Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển của xã hội hiện đại, nhu cầu sử dụng các loại đồ uống lên men tự nhiên có nguồn gốc sinh học ngày càng gia tăng nhằm nâng cao sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa và bổ sung các hợp chất chống oxy hóa. Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu thực vật tự nhiên rất phong phú nhưng mức tiêu thụ nước giải khát lên men bình quân còn thấp (khoảng 0,16 lít/người/năm theo số liệu trích dẫn trong văn bản). Phần lớn các sản phẩm nước uống lên men từ nấm thủy sâm (Kombucha) trên thị trường truyền thống đều sử dụng dịch chiết từ lá trà xanh hoặc trà đen.

Cây vối (Cleistocalyx operculatus) là loài thực vật phổ biến ở vùng nhiệt đới, phân bố rộng rãi tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung và miền Bắc. Lá vối có giá thành rẻ, sản lượng thu hoạch quanh năm, chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như tanin, flavonoid, khoáng chất, vitamin và khoảng 4% tinh dầu có tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nhằm tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có, nâng cao giá trị kinh tế của cây vối và đa dạng hóa sản phẩm nước uống lên men, đề tài "Nghiên cứu quy trình sản xuất nước uống lên men lá vối từ nấm thủy sâm" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu và xây dựng quy trình công nghệ sản xuất nước uống lên men từ lá vối và nấm thủy sâm (Kombucha starter culture).
  2. Đánh giá chất lượng sản phẩm thông qua các chỉ tiêu hóa lý: pH, độ acid, hàm lượng chất khô hòa tan (độ Brix), đường tổng số, vitamin C, cùng hàm lượng tro và độ ẩm của nguyên liệu đầu vào.
  3. Khảo sát sự thay đổi của các thông số kỹ thuật và các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình lên men, từ đó đề xuất các thông số tối ưu cho quy trình chế biến.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lá vối nếp khô (thu mua tại TP. Hồ Chí Minh, được Khoa Môi trường và Công nghệ hóa – Trường Đại học Duy Tân giám định); đường saccharose tinh thể (Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh); giống nấm thủy sâm Kombucha Starter Culture (được Phòng Vi sinh – Trường Đại học Duy Tân phân loại và kiểm định).
  • Địa điểm thực nghiệm: Phòng thí nghiệm Khoa Môi trường và Công nghệ hóa, Trường Đại học Duy Tân, thành phố Đà Nẵng.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 05/11/2020 đến ngày 15/12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về quá trình lên men sinh học của hệ vi sinh vật cộng sinh gồm nấm men và vi khuẩn acetic trong môi trường dịch chiết thảo mộc bổ sung đường. Trong quá trình lên men, nấm men thủy phân đường saccharose thành glucose và fructose, sau đó chuyển hóa kỵ khí thành ethanol và khí carbon dioxide ($\text{CO}_2$). Tiếp đó, vi khuẩn acetic oxy hóa một phần ethanol thành acid acetic, acid glucuronic, acid lactic cùng các acid hữu cơ khác, tạo nên vị chua ngọt hài hòa và hương thơm đặc trưng cho sản phẩm. Động học của quá trình lên men trải qua 3 giai đoạn: thời kỳ đầu (khoảng 2 ngày đầu, tốc độ chậm), thời kỳ chính (2–5 ngày tiếp theo, tốc độ chuyển hóa đạt cực đại), và thời kỳ cuối (lên men phụ, làm ổn định hương vị sản phẩm).

Các phương pháp phân tích chỉ tiêu hóa lý và kiểm nghiệm cảm quan được áp dụng theo các Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) và tài liệu chuyên ngành:

Chỉ tiêu phân tích Phương pháp / Tiêu chuẩn áp dụng Nguyên lý và hóa chất chính
Hàm lượng tro TCVN 8124:2009 Nung mẫu trong chén sứ ở nhiệt độ 550°C trong 6–7 giờ đến khối lượng không đổi; sử dụng công thức: $X = \frac{G_2 - G}{G_1 - G} \times 100$
Hàm lượng ẩm TCVN 172:2011 Sấy mẫu ở nhiệt độ 105°C trong tủ sấy chân không (4 giờ ban đầu, lặp lại sấy 1 giờ) đến khối lượng không đổi; sử dụng công thức: $W = \frac{m_1 - m_2}{m_1 - m} \times 100$
Hàm lượng Vitamin C Phương pháp chuẩn độ Iod (Trần Thị Xô) Chuẩn độ dịch mẫu bằng dung dịch $\text{I}_2\text{ 0,01 N}$ với chất chỉ thị hồ tinh bột 1% trong môi trường $\text{HCl 5%}$; sử dụng công thức: $X% = \frac{V \times V_1 \times 0,00088 \times 100}{V_2 \times W}$
Chất khô hòa tan (Brix) TCVN 7946:2008 Đo bằng khúc xạ kế (Brix kế), hiệu chỉnh điểm 0 bằng nước cất
Chỉ số pH TCVN 6492:2011 Đo trực tiếp bằng máy đo pH điện cực tại phòng thí nghiệm
Độ acid tổng số TCVN 4589:88 Chuẩn độ bằng dung dịch $\text{NaOH 0,1 N}$ với chỉ thị phenolphtalein; sử dụng công thức: $X = \frac{V \times K \times 100}{V_1}$
Đường tổng số TCVN 4594:1988 (Phương pháp Bertrand) Khử protein bằng $\text{Zn(CH}_3\text{COO)}_2$ và $\text{Na}_2\text{HPO}_4$, thủy phân bằng $\text{HCl}$, phản ứng với Fehling A và B, hòa tan kết tủa $\text{Cu}_2\text{O}$ bằng $\text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3$, chuẩn độ bằng $\text{KMnO}_4\text{ 0,1 N}$
Đánh giá cảm quan TCVN 3215-79 Đánh giá theo thang điểm 20 với hệ số trọng lượng: Màu sắc (0,4), Mùi (0,8), Vị (2,0)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về công nghệ lên men thực phẩm và hai nguồn nguyên liệu chính:

  • Tổng quan thực phẩm lên men: Khái niệm lên men hiếu khí và kỵ khí; cơ chế phản ứng sinh hóa chuyển hóa đường thành ethanol và $\text{CO}_2$; động học quá trình lên men và các yếu tố ảnh hưởng gồm nhiệt độ (tối ưu từ 25–30°C), nồng độ ion $\text{H}^+$ (pH tối ưu cho tạo cồn là 4,5–5,0; pH 3,0–4,0 ức chế vi khuẩn), nồng độ chất khô hòa tan (thích hợp 18–22°Bx, nồng độ 30–35°Bx làm đình chỉ lên men), oxy hòa tan và nồng độ $\text{CO}_2$.
  • Tổng quan về lá vối: Phân loại thực vật học (Cleistocalyx operculatus (Roxb) Merr.), đặc điểm của 5 giống vối (vối nếp, vối tẻ, vối bắc, vối rừng, vối cảnh). Phân tích hoạt tính kháng sinh thực vật, tác dụng bền nhiệt và ổn định trong dải pH từ 2 đến 9 đối với các chủng vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, trực khuẩn bạch hầu và Pneumococcus.
  • Tổng quan về nấm thủy sâm (Kombucha): Cấu trúc màng sinh học cellulose chứa hệ cộng sinh vi khuẩn và nấm men; khả năng sản sinh acid glucuronic hỗ trợ chức năng giải độc gan, thận, chống oxy hóa, giảm cholesterol và nâng cao khả năng miễn dịch.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập sơ đồ quy trình công nghệ dự kiến và mô tả chi tiết phương pháp bố trí 5 thí nghiệm đơn yếu tố:

  • Chuẩn bị nguyên liệu cơ bản: 10 g lá vối khô hãm với 1000 ml nước, lọc dịch, phối trộn đường và nấm thủy sâm theo các tỷ lệ thí nghiệm.
  • Thí nghiệm 1: Khảo sát nhiệt độ hãm (80°C, 90°C, 100°C) và thời gian hãm (5 phút, 10 phút, 15 phút).
  • Thí nghiệm 2: Khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa nồng độ đường (12, 13, 14, 15°Bx) và khối lượng nấm thủy sâm (15 g, 20 g, 25 g trên 1000 ml dịch vối).
  • Thí nghiệm 3: Khảo sát thời gian lên men ở các mốc 24, 48, 72, 96 và 120 giờ tại nhiệt độ phòng (28–30°C) với nồng độ đường cố định 12°Bx và pH ban đầu 6,51.
  • Thí nghiệm 4: Khảo sát động học biến thiên của độ Brix và pH trong quá trình lên men với các mẫu có nồng độ chất tan ban đầu khác nhau (12, 13, 14, 15°Bx).
  • Thí nghiệm 5: Khảo sát chế độ thanh trùng ở các mức nhiệt độ 60°C, 70°C, 80°C trong các khoảng thời gian 5, 10, 15 và 20 phút để xác định độ bền bảo quản của sản phẩm.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố số liệu thực nghiệm và phân tích các thông số công nghệ:

  • Đặc tính nguyên liệu đầu vào: Lá vối nếp khô đạt hàm lượng tro là 6,05%, độ ẩm 8,91%, và hàm lượng vitamin C là 0,022%, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 7975:2008.
  • Tối ưu hóa quá trình hãm dịch vối: Ở 100°C trong thời gian 5 phút, dịch nước vối có màu vàng sáng đẹp, vị đậm đà và mùi thơm đặc trưng của lá vối; kéo dài thời gian hãm đến 10–15 phút làm dịch có vị đắng gắt khó chịu do trích ly nhiều hợp chất chát tanin.
  • Tỷ lệ phối trộn nấm và đường: Mẫu phối trộn ở nồng độ đường 12°Bx với 20 g nấm thủy sâm/1000 ml dịch cho sản phẩm có vị ngọt dịu, chua nhẹ hài hòa, hương thơm tự nhiên. Các mẫu có nồng độ đường và khối lượng nấm cao hơn (14–15°Bx, 25 g nấm) tạo ra vị chua nồng gắt.
  • Động học lên men theo thời gian:
Thời gian lên men (giờ) Độ Brix (°Bx) Giá trị pH
24 12,0 6,51
48 11,8 6,09
72 11,5 5,53
96 11,0 4,47
120 10,0 4,05

Nhận xét: Sau 120 giờ, độ Brix giảm từ 12,0 xuống 10,0°Bx và pH giảm từ 6,51 xuống 4,05; tốc độ giảm mạnh nhất diễn ra từ 72 đến 120 giờ. Thời gian 120 giờ (5 ngày) được chọn là thời điểm kết thúc lên men thích hợp.

  • Hiệu suất chuyển hóa đường và pH sản phẩm:
Mẫu khảo sát Độ Brix ban đầu (°Bx) Độ Brix sau lên men (°Bx) pH sau lên men Hiệu suất chuyển hóa đường (%)
Mẫu 1 12,0 10,0 4,0 16,33
Mẫu 2 13,0 11,5 3,7 11,54
Mẫu 3 14,0 11,0 4,5 21,43
Mẫu 4 15,0 10,0 3,8 33,33

Đánh giá: Mặc dù các mẫu 14–15°Bx có hiệu suất tiêu thụ đường cao (21,43% và 33,33%), chất lượng cảm quan lại có mùi sốc và nồng. Mẫu 12°Bx (Mẫu 1) đạt pH 4,0 và Brix sau lên men 10,0°Bx, đạt điểm cảm quan cao nhất về sự hài hòa vị giác.

  • Chế độ thanh trùng sản phẩm:
Nhiệt độ thanh trùng Thời gian giữ nhiệt (phút) Thời gian bảo quản ổn định Hiện tượng ghi nhận
60°C 5 6 ngày Xuất hiện vị lạ
60°C 10 7 ngày Sản phẩm đạt yêu cầu, giữ nguyên màu sắc, mùi vị
60°C 15–20 5 ngày Xuất hiện bọt khí và vị lạ
70°C 10 7 ngày Bảo quản được 7 ngày nhưng tốn năng lượng hơn mức 60°C
80°C 5–20 4–5 ngày Vị chua lạ, gây khó chịu vùng lưỡi do biến tính nhiệt

Kết luận công nghệ: Chế độ thanh trùng được lựa chọn là 60°C trong thời gian 10 phút.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xác lập đầy đủ các thông số công nghệ cốt lõi cho quy trình sản xuất nước uống lên men lá vối từ nấm thủy sâm ở quy mô phòng thí nghiệm:

Lá vối khô (10 g) -> Rửa sạch -> Hãm với 1000 ml nước (100°C, 5 phút) -> Lọc bã -> Bổ sung đường (12°Bx) -> Phối trộn nấm thủy sâm (20 g) -> Lên men tĩnh (28–30°C, 120 giờ) -> Lọc bỏ bã nấm -> Chiết chai -> Thanh trùng (60°C, 10 phút) -> Sản phẩm hoàn thiện

Các kết quả định lượng cụ thể:

  • Nguyên liệu lá vối nếp khô đạt tiêu chuẩn với độ ẩm 8,91%, hàm lượng tro 6,05%, vitamin C 0,022%.
  • Thông số trích ly tối ưu: Tỷ lệ 10 g lá vối khô trong 1000 ml nước, nhiệt độ hãm 100°C trong 5 phút.
  • Thông số lên men tối ưu: Nồng độ chất khô ban đầu 12°Bx, tỷ lệ nấm cấy 20 g/lít, nhiệt độ lên men 28–30°C, thời gian lên men 120 giờ (5 ngày). Sản phẩm sau lên men đạt độ Brix 10,0°Bx, pH 4,05, hiệu suất chuyển hóa đường đạt 16,33%.
  • Chế độ xử lý nhiệt: Thanh trùng ở 60°C trong 10 phút giúp duy trì chất lượng cảm quan và kéo dài thời gian bảo quản được 7 ngày ở điều kiện thường.

Đóng góp của đề tài: Tác giả đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng lá vối thay thế hoàn toàn trà đen và trà xanh truyền thống trong sản xuất thức uống Kombucha. Nghiên cứu đã xây dựng được bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về sự biến thiên của pH, độ Brix và hiệu suất chuyển hóa đường theo thời gian, đặt cơ sở khoa học cho việc phát triển các dòng sản phẩm giải khát chức năng có nguồn gốc từ thảo mộc địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung thực nghiệm được trình bày trong văn bản, đề tài còn tồn tại một số giới hạn:

  • Hạn chế:
    • Quy mô thực nghiệm mới dừng lại ở mức phòng thí nghiệm với thể tích mẻ nhỏ (1000 ml dịch chiết/mẫu).
    • Thời gian theo dõi hạn sử dụng sau thanh trùng còn ngắn (khảo sát tối đa 7 ngày).
    • Văn bản chưa đi sâu định danh chi tiết thành phần các loài vi sinh vật cụ thể trong hệ cộng sinh của màng nấm Kombucha starter culture, chưa định lượng cụ thể hàm lượng từng loại acid hữu cơ sinh ra (như acid acetic, acid glucuronic, acid lactic) bằng các phương pháp sắc ký chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm bằng cách tối ưu hóa bao bì hoặc kết hợp các phương pháp bảo quản lạnh.
    • Mở rộng khảo sát phối chế thêm các loại dịch quả hoặc thảo mộc phụ trợ nhằm tăng cường tính đa dạng về hương vị.
    • Nâng quy mô thử nghiệm lên bán công nghiệp để đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa học.

Những nội dung có giá trị tham khảo cao trong tài liệu bao gồm:

  • Quy trình chuẩn bị mẫu, công thức và kỹ thuật xác định các chỉ tiêu hóa lý thực phẩm theo hệ thống TCVN (hàm lượng tro theo TCVN 8124:2009, độ ẩm theo TCVN 172:2011, đường tổng bằng phương pháp Bertrand theo TCVN 4594:1988, độ acid theo TCVN 4589:88).
  • Bộ số liệu động học thực nghiệm về sự thay đổi của nồng độ chất khô hòa tan (°Bx) và độ pH của hệ vi sinh vật Kombucha trên môi trường cơ chất dịch chiết lá vối.
  • Phương pháp luận bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố và kỹ thuật đánh giá cảm quan thực phẩm theo phương pháp cho điểm tổng hợp TCVN 3215-79.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm lượng tro, ẩm và vitamin C của nguyên liệu lá vối khô sử dụng trong đề tài là bao nhiêu?
Trả lời: Kết quả kiểm nghiệm nguyên liệu lá vối nếp khô đầu vào cho thấy: hàm lượng tro đạt 6,05%, độ ẩm đạt 8,91%, và hàm lượng vitamin C đạt 0,022%. Các chỉ số này đều đạt yêu cầu chất lượng theo tiêu chuẩn TCVN 7975:2008.

2. Vì sao tác giả lựa chọn chế độ hãm lá vối ở 100°C trong thời gian 5 phút?
Trả lời: Dựa trên đánh giá cảm quan theo TCVN 3215-79, hãm 10 g lá vối khô trong 1000 ml nước ở 100°C trong 5 phút giúp dịch chiết có màu vàng đẹp, vị đậm đà và giữ được mùi thơm đặc trưng của lá vối. Nếu hãm kéo dài từ 10 đến 15 phút, nước vối sẽ chuyển sang màu vàng sẫm và xuất hiện vị đắng chát khó chịu.

3. Động học của độ Brix và pH thay đổi như thế nào trong suốt 120 giờ lên men?
Trả lời: Trong 120 giờ lên men tại nhiệt độ 28–30°C: độ Brix giảm dần từ 12,0°Bx (24h) xuống 11,8°Bx (48h), 11,5°Bx (72h), 11,0°Bx (96h) và đạt 10,0°Bx ở 120h. Cùng lúc đó, pH giảm từ 6,51 (24h) xuống 6,09 (48h), 5,53 (72h), 4,47 (96h) và đạt 4,05 tại 120h. Giai đoạn giảm mạnh nhất diễn ra trong khoảng từ 72 đến 120 giờ.

4. Chế độ thanh trùng nào được tác giả lựa chọn và thời gian bảo quản sản phẩm đạt được là bao lâu?
Trả lời: Tác giả lựa chọn chế độ thanh trùng ở nhiệt độ 60°C trong thời gian 10 phút. Ở điều kiện này, sản phẩm giữ được chất lượng cảm quan tốt nhất, không xuất hiện vị lạ hay bọt khí, và duy trì độ ổn định bảo quản trong vòng 7 ngày ở nhiệt độ phòng.

5. Tỷ lệ phối trộn ban đầu giữa nồng độ đường và khối lượng nấm thủy sâm tối ưu là bao nhiêu?
Trả lời: Tỷ lệ phối trộn tối ưu được xác định là 12°Bx đường bổ sung cùng 20 g nấm thủy sâm trên 1000 ml dịch chiết nước vối. Nghiệm thức này tạo ra sản phẩm sau lên men có vị ngọt dịu vừa phải, thoảng vị chua thanh và hương thơm đặc trưng của lá vối, không bị chua gắt hay nồng mùi giấm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trương Thị Thu Hà đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và thiết lập thành công quy trình công nghệ sản xuất nước uống lên men từ lá vối kết hợp nấm thủy sâm ở quy mô phòng thí nghiệm. Bằng phương pháp thực nghiệm khoa học, tác giả đã xác định được các thông số kỹ thuật tối ưu gồm tỷ lệ hãm lá vối (10 g/lít, 100°C trong 5 phút), nồng độ đường phối trộn (12°Bx), tỷ lệ nấm cấy (20 g/lít), thời gian lên men (120 giờ tại 28–30°C) và chế độ thanh trùng (60°C trong 10 phút). Đề tài đóng góp một giải pháp công nghệ cụ thể trong việc khai thác nguồn dược liệu tự nhiên của Việt Nam để tạo ra sản phẩm đồ uống lên men giàu dinh dưỡng, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn cho ngành chế biến thực phẩm.