Giới thiệu dự án

Té ngã (falls) ở người bệnh cao tuổi là một trong những sự cố y khoa nghiêm trọng và phổ biến hàng đầu tại các cơ sở khám chữa bệnh nội trú. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), té ngã là nguyên nhân thứ hai gây tử vong do thương tích không chủ ý trên toàn cầu với ước tính 684.000 ca tử vong mỗi năm, trong đó trên 80% xảy ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tỷ lệ người cao tuổi chiếm 12,8% tổng dân số (giai đoạn 2019–2021). Ước tính có khoảng 1,9 triệu người cao tuổi bị té ngã mỗi năm, với 5% trường hợp bắt buộc phải nhập viện điều trị do chấn thương nghiêm trọng.

Tại các bệnh viện tuyến trung ương như Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Khoa Nội Tổng Hợp tiếp nhận trung bình khoảng 400 người bệnh điều trị nội trú mỗi tháng. Đa số người bệnh là người cao tuổi mắc đồng thời nhiều bệnh lý mạn tính, thể trạng suy giảm, sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc (polypharmacy), dẫn đến gia tăng nguy cơ mất thăng bằng và ngã trong quá trình điều trị. Hậu quả của ngã không chỉ dừng lại ở chấn thương thể chất (trật khớp, gãy cổ xương đùi, chấn thương sọ não) mà còn gây hội chứng sợ ngã (fear of falling), kéo dài số ngày nằm viện và tăng chi phí y tế (ước tính chi phí điều trị chấn thương ngã tại Mỹ lên đến 50 tỷ USD). Do đó, việc triển khai đánh giá sàng lọc và phân tầng nguy cơ ngã bằng công cụ chuẩn hóa là yêu cầu cấp thiết nhằm cá nhân hóa quy trình chăm sóc điều dưỡng.

Mục tiêu dự án

  1. Mô tả nguy cơ ngã: Xác định tỷ lệ và phân tầng nguy cơ ngã ở người bệnh cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) điều trị nội trú tại Khoa Nội Tổng Hợp – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023 bằng Thang điểm Morse (Morse Fall Scale - MFS).
  2. Xác định các yếu tố liên quan: Phân tích mối liên quan giữa nguy cơ ngã với các yếu tố nhân khẩu học, tình trạng dinh dưỡng (BMI), số lượng thuốc sử dụng và các nhóm bệnh lý nền (thần kinh, hô hấp, tim mạch, cơ xương khớp).

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng mô hình nghiên cứu định lượng mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study) kết hợp công cụ đánh giá lâm sàng chuẩn hóa quốc tế MFS (được công bố bởi Janice M. Morse năm 1989).
  • Chỉ số đo lường (Measurable Metrics): Tỷ lệ phần trăm phân bố nguy cơ ngã (High Risk vs. Low Risk), giá trị p-value ($\alpha = 0,05$), tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% CI.
  • Phạm vi nghiên cứu (Scope): 200 người bệnh từ 60 tuổi trở lên đang điều trị nội trú tại Khoa Nội Tổng Hợp – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 02/2023 đến tháng 03/2023.
  • Tiêu chuẩn loại trừ (Limitations): Loại trừ các trường hợp người bệnh hôn mê, suy giảm tâm thần nặng không thể giao tiếp, hoặc từ chối tham gia khảo sát.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở y tế lâm sàng, việc đánh giá nguy cơ ngã thường dựa trên cảm tính của điều dưỡng viên hoặc sử dụng các bảng kiểm không đồng nhất. Các công cụ chuẩn hóa trên thế giới hiện nay bao gồm Thang điểm Morse (MFS), Thang điểm Johns Hopkins (JHFRAT) và Thang điểm Hendrich II.

Tiêu chí so sánh Thang điểm Morse (MFS) Thang điểm Johns Hopkins (JHFRAT) Thang điểm Hendrich II
Năm công bố 1989 (Janice M. Morse) 2003 (Poe et al.) 2003 (Ann Hendrich)
Số lượng biến số 6 tiêu chí lâm sàng ngắn gọn 7 tiêu chí chi tiết 8 yếu tố nguy cơ + Get Up & Go
Độ tin cậy (Cronbach's $\alpha$) 0.72 (Sandra Cruz et al., 2015) 0.73 (Junhong Zhang et al., 2016) 0.68 – 0.74
Độ nhạy / Độ đặc hiệu 74% / 82% (Cutoff $\ge 45$) 70% / 78% 77% / 68%
Thời gian thực hiện 2 – 3 phút/bệnh nhân 4 – 6 phút/bệnh nhân 3 – 5 phút/bệnh nhân
Tính khả thi lâm sàng Rất cao, phù hợp khoa Nội đa khoa Phù hợp khoa Hồi sức tích cực Phù hợp khoa Lão khoa chuyên sâu

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc phải có):
    • Bộ 6 câu hỏi đánh giá chuẩn của Thang điểm Morse với hệ số điểm chuẩn hóa từ 0 đến 125.
    • Phân loại rõ ràng 2 ngưỡng nguy cơ: Nguy cơ thấp (0–44 điểm) và Nguy cơ cao ($\ge 45$ điểm).
    • Thu thập đầy đủ biến số nhân khẩu học, chỉ số khối cơ thể (BMI theo chuẩn WHO Tây Thái Bình Dương 2004) và các nhóm bệnh lý theo phân loại ICD-10 (từ W00 đến W19).
  • Should have (Nên có):
    • Bảng kiểm tra tương tác thuốc nguy cơ cao (thuốc an thần, lợi tiểu, hạ áp, giãn cơ).
    • Kiểm tra tự động tính toàn vẹn dữ liệu (Data integrity check) trước khi xuất file phân tích.
  • Could have (Có thể có):
    • Tích hợp cảnh báo tự động điểm MFS $\ge 45$ lên bệnh án điện tử (EMR).
  • Won't have (Chưa thực hiện trong giai đoạn này):
    • Gắn cảm biến chuyển động IoT (Wearable sensors) theo dõi dáng đi thời gian thực.
       +-------------------------------------------------------------+
       |           MÔ HÌNH PHÂN LOẠI YÊU CẦU DỰ ÁN (MoSCoW)          |
       +-------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Quy trình thu thập, xử lý và phân tầng nguy cơ ngã được chuẩn hóa qua luồng kiến trúc thông tin y tế:

Technology Stack & Data Schema

  • Môi trường xử lý & phân tích: IBM SPSS Statistics version 20.0, Microsoft Excel 365.
  • Tiêu chuẩn dữ liệu: ICD-10 (WHO), Phân loại BMI Châu Á – Thái Bình Dương (Gầy: $< 18,5$; Bình thường: $18,5 - 22,9$; Thừa cân: $23,0 - 24,9$; Béo phì độ 1: $25,0 - 29,9$; Béo phì độ 2: $\ge 30,0$).
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ (Relational Schema Design):
CREATE TABLE Patients (
    PatientID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    Age INT NOT NULL CHECK (Age >= 60),
    Gender VARCHAR(6) CHECK (Gender IN ('Nam', 'Nu')),
    HeightCM FLOAT NOT NULL,
    WeightKG FLOAT NOT NULL,
    BMICategory VARCHAR(20)
);

CREATE TABLE MorseAssessments (
    AssessmentID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    PatientID VARCHAR(10),
    HistoryOfFalling INT CHECK (HistoryOfFalling IN (0, 25)),
    SecondaryDiagnosis INT CHECK (SecondaryDiagnosis IN (0, 15)),
    AmbulatoryAid INT CHECK (AmbulatoryAid IN (0, 15, 30)),
    IVorHeparinLock INT CHECK (IVorHeparinLock IN (0, 20)),
    GaitTransferring INT CHECK (GaitTransferring IN (0, 10, 20)),
    MentalStatus INT CHECK (MentalStatus IN (0, 15)),
    TotalScore INT GENERATED ALWAYS AS (
        HistoryOfFalling + SecondaryDiagnosis + AmbulatoryAid + 
        IVorHeparinLock + GaitTransferring + MentalStatus
    ) STORED,
    RiskCategory VARCHAR(10) GENERATED ALWAYS AS (
        CASE WHEN (HistoryOfFalling + SecondaryDiagnosis + AmbulatoryAid + 
                   IVorHeparinLock + GaitTransferring + MentalStatus) >= 45 
             THEN 'HIGH' ELSE 'LOW' END
    ) STORED,
    FOREIGN KEY (PatientID) REFERENCES Patients(PatientID)
);

Methodology

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive design).
  • Công thức tính cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \times \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:
    • $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$ (với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$, khoảng tin cậy 95%).
    • $p = 0,642$ (tỷ lệ nguy cơ ngã cao ở người cao tuổi theo nghiên cứu tương đồng của Vũ Ngô Thanh Huyền, 2019).
    • $d = 0,07$ (độ sai số tuyệt đối chấp nhận được).
    • Kết quả tính toán: $n \approx 181$ bệnh nhân. Dự phòng 10% sai số và thiếu hụt dữ liệu $\rightarrow$ Cỡ mẫu chính thức: $N = 200$ bệnh nhân.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling) toàn bộ người bệnh thỏa mãn tiêu chuẩn trong thời gian khảo sát.
  • Tiến độ triển khai:
    • Tháng 01/2023: Xây dựng đề cương, thông qua Hội đồng Đạo đức và tập huấn điều tra viên.
    • Tháng 02/2023 – 03/2023: Thu thập số liệu trực tiếp tại giường bệnh (khung giờ 17:00 – 20:00).
    • Tháng 04/2023 – 05/2023: Làm sạch số liệu, xử lý thống kê bằng SPSS 20.0 và hoàn thiện khóa luận.

Implementation và kết quả

Development process & Algorithm Implementation

Quy trình đánh giá nguy cơ ngã Morse được chuẩn hóa thành giải thuật logic tính điểm tự động nhằm loại bỏ sai số chủ quan từ nhân viên y tế:

def calculate_morse_fall_risk(
    history_of_falling: bool,      # Ngã trong vòng 12 tháng qua
    secondary_diagnosis: bool,     # >= 2 chẩn đoán y khoa trong EMR
    ambulatory_aid: str,           # 'none_bedrest', 'crutches_walker_nurse', 'furniture'
    iv_heparin_lock: bool,         # Đang truyền dịch hoặc khóa heparin
    gait_transferring: str,        # 'normal', 'weak', 'impaired'
    mental_status: str             # 'oriented', 'overestimates_forgetful'
) -> dict:
    """
    Tính toán phân tầng nguy cơ ngã theo Thang điểm Morse (Janice M. Morse, 1989)
    """
    score = 0
    
    # 1. Tiền sử té ngã
    score += 25 if history_of_falling else 0
    
    # 2. Bệnh lý đi kèm
    score += 15 if secondary_diagnosis else 0
    
    # 3. Dụng cụ hỗ trợ đi lại
    aid_weights = {'none_bedrest': 0, 'crutches_walker_nurse': 15, 'furniture': 30}
    score += aid_weights.get(ambulatory_aid, 0)
    
    # 4. Đường truyền tĩnh mạch / Khóa Heparin
    score += 20 if iv_heparin_lock else 0
    
    # 5. Tư thế và dáng đi
    gait_weights = {'normal': 0, 'weak': 10, 'impaired': 20}
    score += gait_weights.get(gait_transferring, 0)
    
    # 6. Tình trạng tinh thần
    mental_weights = {'oriented': 0, 'overestimates_forgetful': 15}
    score += mental_weights.get(mental_status, 0)
    
    # Phân loại nguy cơ
    risk_level = "HIGH_RISK" if score >= 45 else "LOW_RISK"
    
    return {
        "total_score": score,
        "risk_level": risk_level,
        "action_required": "Standard Fall Prevention" if risk_level == "LOW_RISK" else "High-Risk Intensive Intervention"
    }

Testing và validation

Số liệu sau khi thu thập được tiến hành làm sạch 2 bước (double-check entry). Độ tin cậy thang đo đạt Cronbach's $\alpha = 0,72$. Các phép kiểm định thống kê đơn biến gồm $\chi^2$ (Chi-square test) và Fisher's Exact test (khi có ô tần số kỳ vọng $< 5$) được áp dụng để kiểm tra mối liên quan giữa các biến định tính với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

  
    NGUY CƠ CAO (>= 45 điểm)    [████████████████████] 37.0% (n = 74)
    
  --------------------------------------------------------------------------
  • Độ tuổi trung bình: 70,17 ± 8,64 tuổi (Dao động từ 60 đến 97 tuổi)
  • Giới tính: Nữ chiếm 51,0% (n = 102), Nam chiếm 49,0% (n = 98)
  • Thể trạng: Bình thường 54,5%, Thừa cân 19,5%, Gầy 15,0%, Béo phì 11,0%

Kết quả đạt được

1. Phân bố các tiêu chí theo Thang điểm Morse ($N = 200$)

Thành phần thang đo Morse Phân loại đáp ứng Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Tiền sử ngã (trong 1 năm) Không ngã (0 điểm)
Có ngã (25 điểm)
179
21
89,5%
10,5%
Bệnh lý đi kèm ($\ge 2$ bệnh) Không (0 điểm)
Có (15 điểm)
14
186
7,0%
93,0%
Đường truyền tĩnh mạch Không (0 điểm)
Có (20 điểm)
143
57
71,5%
28,5%
Hỗ trợ đi lại Không cần/Nghỉ tại giường (0 điểm)
Gậy/Khung/Điều dưỡng (15 điểm)
Vịn bàn ghế, tường (30 điểm)
119
47
34
59,5%
23,5%
17,0%
Dáng đi / Chuyển vị trí Bình thường (0 điểm)
Yếu (10 điểm)
Mất thăng bằng (20 điểm)
89
88
23
44,5%
44,0%
11,5%
Tình trạng tinh thần Định hướng đúng (0 điểm)
Quên/Tự đánh giá quá cao (15 điểm)
198
2
99,0%
1,0%

2. Phân tích các yếu tố liên quan đến nguy cơ ngã

Yếu tố khảo sát Phân nhóm Nguy cơ cao ($n=74$) Nguy cơ thấp ($n=126$) Giá trị $p$ Odds Ratio (OR) / Ý nghĩa
Nhóm tuổi 60 – 69 tuổi
70 – 79 tuổi
$\ge 80$ tuổi
29 (26,8%)
30 (53,6%)
15 (43,2%)
80 (73,2%)
26 (46,4%)
20 (56,8%)
$p = 0,003$ Có ý nghĩa thống kê ($\chi^2 = 11,42$). Nhóm 70–79 tuổi có nguy cơ cao nhất.
Giới tính Nam
Nữ
36 (36,7%)
38 (37,3%)
62 (63,3%)
64 (62,7%)
$p = 0,938$ Không có ý nghĩa ($p > 0,05$).
Tình trạng dinh dưỡng Gầy ($<18,5$)
Bình thường ($18,5-22,9$)
Thừa cân/Béo phì ($\ge 23$)
11 (36,3%)
42 (38,5%)
21 (34,4%)
19 (63,7%)
67 (61,5%)
40 (65,6%)
$p = 0,882$ Không có ý nghĩa ($p > 0,05$).
Bệnh lý Hô hấp Có mắc
Không mắc
18 (58,1%)
56 (33,1%)
13 (41,9%)
113 (66,9%)
$p = 0,008$ $\text{OR} = 2,79$ (95% CI: 1,28 – 6,09). Tăng nguy cơ ngã gấp gần 2,8 lần.
Bệnh Thần kinh Có mắc
Không mắc
27 (47,4%)
47 (32,9%)
30 (52,6%)
96 (67,1%)
$p = 0,056$ Chưa đủ ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$.
Bệnh Cơ xương khớp Có mắc
Không mắc
21 (44,7%)
53 (34,6%)
26 (55,3%)
100 (65,4%)
$p = 0,217$ Không có ý nghĩa ($p > 0,05$).
Số lượng thuốc $\ge 5$ loại thuốc
$< 5$ loại thuốc
33 (35,5%)
41 (38,3%)
60 (64,5%)
66 (61,7%)
$p = 0,679$ Không có ý nghĩa ($p > 0,05$).
Sử dụng rượu
Không
11 (40,7%)
63 (36,4%)
16 (59,3%)
110 (63,6%)
$p = 0,665$ Không có ý nghĩa ($p > 0,05$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Phát hiện yếu tố nguy cơ mới từ bệnh lý hô hấp: Nghiên cứu chỉ ra bệnh lý hô hấp (COPD, hen phế quản, viêm phổi) làm tăng nguy cơ ngã lên 2,79 lần ($p = 0,008$, $\text{OR} = 2,79$). Đây là đóng góp dịch tễ quan trọng vì trước đây các can thiệp lâm sàng thường chỉ tập trung vào bệnh lý thần kinh hoặc cơ xương khớp. Tình trạng thiếu oxy não thoáng qua khi gắng sức và tác dụng phụ của thuốc giãn phế quản là nguyên nhân cốt lõi.
  2. Đối chuẩn dữ liệu đa trung tâm (Benchmark Comparison):
Nghiên cứu Địa điểm thực hiện Cỡ mẫu ($N$) Tỷ lệ nguy cơ ngã cao Đặc điểm mẫu
Nghiên cứu này (2023) BV Đại học Y Hà Nội 200 37,0% Bệnh nhân cao tuổi Khoa Nội tổng hợp
Vũ Ngô Thanh Huyền (2019) BV Y Dược học Cổ truyền TP.HCM 162 64,2% Khoa Lão điều trị YHCT
Bệnh viện E (2019) Bệnh viện E Hà Nội 300 47,1% Đa khoa toàn viện (mọi lứa tuổi)
Falcao et al. (2016) Bệnh viện Đại học tại Brazil 284 45,0% Bệnh nhân nội trú cao tuổi
  1. Tối ưu hóa quy trình sàng lọc điều dưỡng: Rút ngắn thời gian đánh giá xuống dưới 3 phút/bệnh nhân nhờ áp dụng chuẩn hóa 6 bước Morse, giúp nhận diện chính xác 37% người bệnh nguy cơ cao để triển khai can thiệp sớm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch can thiệp lâm sàng theo phân tầng nguy cơ

Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Rất thấp, chủ yếu bao gồm chi phí in ấn biểu mẫu/nâng cấp phần mềm EMR và vòng tay cảnh báo (ước tính $< 15.000$ VNĐ/bệnh nhân).
  • Lợi ích kinh tế thu được: Chi phí điều trị trung bình cho một ca gãy xương hông do ngã tại bệnh viện dao động từ 40 – 80 triệu VNĐ (chưa tính chi phí nằm phòng ICU và phẫu thuật kết hợp xương). Giảm 30% tỷ lệ té ngã giúp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí y tế phát sinh mỗi tháng cho khoa phòng và giảm tải áp lực điều trị cho điều dưỡng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế chuyên môn

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Chỉ phản ánh nguy cơ tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi dọc (longitudinal cohort) để ghi nhận tỷ lệ té ngã thực tế diễn ra trong suốt đợt nằm viện.
  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Thực hiện tại một khoa lâm sàng đơn lẻ (Khoa Nội Tổng Hợp), chưa đại diện cho các khoa chuyên biệt như Khoa Ngoại chấn thương hay Khoa Hồi sức cấp cứu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Xây dựng mô hình dự đoán té ngã ứng dụng máy học (Machine Learning Algorithms: Random Forest, XGBoost) dựa trên dữ liệu EMR kết hợp các chỉ số cận lâm sàng (Natri máu, Hemoglobin).
  • Thử nghiệm lâm sàng có đối chứng (RCT) đánh giá hiệu quả của gói can thiệp đa thành phần (Multifactorial Intervention Bundle) trong việc giảm tỷ lệ ngã thực tế tại bệnh viện.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Điều dưỡng: Nắm vững phương pháp luận nghiên cứu định lượng y học, cách thức ứng dụng công thức cỡ mẫu Cochrane và kỹ thuật xử lý số liệu y sinh học bằng SPSS.
  • Điều dưỡng lâm sàng: Có công cụ định lượng chuẩn xác để lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa, giảm tải áp lực theo dõi bệnh nhân.
  • Ban Giám đốc & Quản lý Chất lượng Bệnh viện: Có cơ sở khoa học để ban hành Quy trình chuẩn (SOP) phòng chống ngã toàn viện, đáp ứng Bộ Tiêu chí Chất lượng Bệnh viện Việt Nam (Tiêu chí C9.4).
  • Nhà nghiên cứu Y tế Công cộng: Bổ sung bằng chứng thực địa về mối liên quan giữa bệnh lý hô hấp mạn tính và nguy cơ té ngã ở người cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang điểm Morse có áp dụng được cho người bệnh không thể đi lại được không?

Có. Thang điểm Morse có mục đánh giá "Dáng đi / Chuyển vị trí" tính 0 điểm đối với người bệnh bất động hoàn toàn hoặc nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường. Tuy nhiên, người bệnh vẫn được tính điểm cho các mục khác như tiền sử ngã, đường truyền tĩnh mạch hoặc bệnh lý đi kèm.

2. Tại sao nghiên cứu này chọn ngưỡng cắt (cutoff point) là 45 điểm thay vì 25 điểm?

Theo nghiên cứu gốc của Morse (1989) và kiểm định của Tang Wei et al., ngưỡng cắt 45 điểm phân loại nhóm nguy cơ cao đạt độ nhạy 74% và độ đặc hiệu tối ưu 82%. Ngưỡng 25 điểm thường gộp cả nhóm nguy cơ trung bình, dẫn đến cảnh báo quá mức (alert fatigue) cho điều dưỡng viên trong thực hành nội khoa.

3. Tại sao bệnh lý hô hấp lại làm tăng nguy cơ ngã cao hơn ($OR = 2,79$)?

Người bệnh mắc bệnh hô hấp thường gặp các cơn khó thở cấp tính, thiếu oxy não tiềm tàng khi thay đổi tư thế, kèm theo tác dụng phụ của thuốc giãn phế quản (gây run tay chân, hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh), dẫn đến mất thăng bằng đột ngột khi di chuyển.

4. Tần suất đánh giá lại điểm Morse trong bệnh viện nên là bao lâu?

Quy trình chuẩn khuyến cáo đánh giá lại MFS: (1) Mỗi 24 giờ một lần cho người bệnh nội trú; (2) Ngay sau khi chuyển khoa phòng; (3) Khi có thay đổi về phác đồ dùng thuốc an thần/hạ áp; (4) Ngay sau khi xảy ra sự cố ngã.

5. Dữ liệu từ nghiên cứu này có thể tích hợp trực tiếp vào hệ thống HIS/EMR hiện nay không?

Hoàn toàn khả thi. Bảng cấu trúc dữ liệu gồm 6 trường thông tin Morse có thể dễ dàng thiết kế thành form nhập liệu nhanh trên giao diện EMR, tự động tính tổng điểm và kích hoạt biểu tượng cảnh báo ngã màu vàng trên hồ sơ điện tử.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện 2 mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Xác định tỷ lệ người bệnh cao tuổi có nguy cơ ngã cao chiếm 37,0% tại Khoa Nội Tổng Hợp – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng thường quy Thang điểm Morse.
  • Chứng minh bằng chứng dịch tễ có ý nghĩa thống kê về mối liên quan giữa nhóm tuổi 70–79 ($p = 0,003$)bệnh lý hô hấp ($p = 0,008$, $\text{OR} = 2,79$) đối với nguy cơ ngã.
  • Đề xuất giải pháp can thiệp điều dưỡng chuẩn hóa, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị chất lượng bệnh viện và nâng cao an toàn người bệnh.