Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thương mại ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp phải chủ động tối ưu hóa quy trình sản xuất kinh doanh nhằm đảm bảo khả năng sinh lời và đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về những sản phẩm chất lượng cao cùng mức giá hợp lý. Chi phí quản lý nguyên vật liệu trong các đơn vị sản xuất kinh doanh thường chiếm tỷ trọng lớn, dao động từ 60% đến 70% trong tổng giá trị thành phẩm. Để đảm bảo dây chuyền vận hành ổn định, liên tục và không bị gián đoạn, nguồn nguyên vật liệu đầu vào đòi hỏi phải được cung ứng chính xác về số lượng, quy cách phẩm chất và kịp thời về tiến độ. Công tác theo dõi, hạch toán nhập – xuất – tồn và kiểm soát dự trữ đóng vai trò then chốt đối với hiệu quả vận hành chung của bộ máy doanh nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu công tác Quản trị vật tư tại Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình" được sinh viên Nguyễn Tiến Sơn thực hiện tại Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Lâm Nghiệp dưới sự hướng dẫn của giảng viên Bùi Thị Ngọc Thoa (năm 2018). Nghiên cứu giải quyết bài toán quản trị vật tư tại một doanh nghiệp hoạt động đa ngành nhưng có trọng tâm là kinh doanh, phân phối và bảo dưỡng xe gắn máy, ô tô trên địa bàn tỉnh miền núi.
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác quản trị vật tư của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác quản trị vật tư trong doanh nghiệp.
- Mục tiêu 2: Đánh giá tình hình và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình.
- Mục tiêu 3: Đánh giá thực trạng công tác quản trị vật tư tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình.
- Mục tiêu 4: Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác quản trị vật tư của đơn vị trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị vật tư tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình (Số 716, Đường Cù Chính Lan, Tổ 5, Phường Đồng Tiến, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình) cùng hệ thống kho bãi, showroom trực thuộc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và tài liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2015 đến hết năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận quản trị sản xuất và tác nghiệp trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật. Theo hệ thống khái niệm được tác giả trích dẫn:
- Vật tư: Tên gọi chung của nguyên vật liệu, nhiên liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng sử dụng cho sản xuất và xây dựng; là đối tượng bị tác động để chuyển hóa thành sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Quản trị vật tư: Tổng hợp các hoạt động quản trị nhằm xác định nhu cầu, định mức dự trữ, tổ chức mua sắm, vận chuyển, tiếp nhận, bảo quản, cấp phát và quyết toán nhằm đảm bảo nguồn cung ứng đúng, đủ, đạt tiêu chuẩn chất lượng, đúng tiến độ với chi phí hợp lý.
- Phân loại vật tư:
- Căn cứ vào công dụng: Chia thành nhóm tư liệu lao động (thiết bị sản xuất, vận chuyển, động lực, truyền dẫn năng lượng, quản lý, phụ tùng thay thế) và nhóm đối tượng lao động (nguyên vật liệu, năng lượng, bán thành phẩm mua ngoài).
- Căn cứ vào tầm quan trọng: Phân chia thành nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, dụng cụ sản xuất, máy móc thiết bị - phụ tùng thay thế, nhiên liệu và năng lượng.
- Các mô hình và công thức định lượng được áp dụng trong tính toán lý thuyết:
- Phương pháp xác định lượng vật tư cần dùng trực tiếp: $V_{sx} = Q_{kh} \times Đ_{vt}$ (trong đó $V_{sx}$ là lượng vật tư cần dùng, $Q_{kh}$ là khối lượng sản phẩm kế hoạch, $Đ_{vt}$ là mức tiêu hao cho một đơn vị sản phẩm).
- Phương pháp gián tiếp: $V_{sxkd} = V_{sxl} \times \dots \times Q_{kh} \times K_{vt}$ (với $V_{sxl}$ là mức dùng kỳ trước, $K_{vt}$ là hệ số biến động mức tiêu hao).
- Các công thức xác định định mức dự trữ:
- Dự trữ thường xuyên: $V_{tx} = V_n \times T_{cc}$ (với $V_n$ là mức tiêu hao một ngày, $T_{cc}$ là thời gian cung ứng bình thường).
- Dự trữ bảo hiểm: $V_{bh} = V_n \times T_{bh}$ (với $T_{bh}$ là thời gian bảo hiểm phòng ngừa rủi ro).
- Dự trữ thời vụ: $V_{mv} = V_n \times T_{mv}$ (với $T_{mv}$ là chu kỳ gián đoạn nguồn cung theo mùa vụ).
- Công thức xác định nhu cầu mua sắm thực tế của doanh nghiệp:
$$\text{Nhu cầu mua sắm} = \text{Tổng nhu cầu các bộ phận} - \text{Lượng tồn kho} - \text{Khả năng tự sản xuất}$$
- Phương pháp quyết toán vật tư: Kiểm kê tồn kho thực tế, quyết toán theo đơn hàng, và quyết toán theo từng lô hàng cấp phát.
- Phân loại kho bãi và kỹ thuật lưu trữ: Kho trong nhà, kho ngoài trời, kho thuê ngoài; sắp xếp vật tư theo phương pháp mã hóa, theo chủng loại - khu vực, theo tần suất quay vòng, và theo nguyên lý kho động (FIFO - nhập trước xuất trước) hoặc kho tĩnh.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua các bước thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Số liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017, hệ thống sổ kế toán chi tiết, danh mục định mức kỹ thuật của công ty; các giáo trình, chuyên đề, công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
- Số liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại xưởng và hệ thống kho; thực hiện phỏng vấn, điều tra thông tin từ Ban Giám đốc, cán bộ quản lý phòng vật tư, phòng kế toán và nhân viên phụ trách kho.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, lập các bảng biểu so sánh, hạch toán cơ cấu; sử dụng phương pháp đối chiếu chéo giữa sổ kế toán, báo cáo tài chính với chứng từ phát sinh thực tế.
- Phương pháp phân tích dữ liệu:
- Phương pháp so sánh: So sánh kỳ phân tích với kỳ gốc theo chiều dọc (phân tích tỷ trọng cơ cấu) và theo chiều ngang qua nhiều năm; tính toán tốc độ phát triển liên hoàn (TĐPTLH) và tốc độ phát triển bình quân (TĐPTBQ).
- Phương pháp phân tích tỷ lệ: Đánh giá các tỷ số tài chính, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch nhập vật tư, tỷ lệ thu hồi và sử dụng vốn.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của cán bộ điều hành và nhà quản lý doanh nghiệp trong việc đánh giá tồn tại và đề xuất định hướng khắc phục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác quản trị vật tư trong doanh nghiệp
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm căn bản về vật tư và nội dung công tác quản trị vật tư trong tổ chức sản xuất kinh doanh. Luận điểm trọng tâm khẳng định vật tư chiếm hai trong ba yếu tố đầu vào trực tiếp của chu trình sản xuất. Trình độ trang bị máy móc, phụ tùng thay thế phản ánh năng lực kỹ thuật, trong khi chất lượng nguyên vật liệu quyết định trực tiếp đến phẩm cấp sản phẩm và giá thành thương phẩm.
Chương 1 làm rõ các nhân tố tác động đến quản trị vật tư, chia làm hai nhóm:
- Nhân tố bên trong: Quy mô sản xuất, đặc tính kỹ thuật của sản phẩm, chất lượng nguồn nhân lực (từ cấp lãnh đạo chiến lược, cán bộ tham mưu đến công nhân vận hành), và tiềm lực tài chính của doanh nghiệp.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường chính trị - pháp lý, bối cảnh kinh tế vĩ mô, đặc điểm văn hóa - xã hội, điều kiện địa lý - tự nhiên tác động đến hệ thống kho bãi, và tốc độ đổi mới công nghệ.
Nội dung chu trình quản trị vật tư được sơ đồ hóa thành 5 giai đoạn liên hoàn: Lập kế hoạch cung ứng $\rightarrow$ Tiếp nhận và bảo quản $\rightarrow$ Cấp phát vật tư $\rightarrow$ Quyết toán và sử dụng $\rightarrow$ Dự trữ vật tư. Chương này đồng thời trình bày các công thức tính toán nhu cầu vật tư trực tiếp, gián tiếp, các loại hình dự trữ (thường xuyên, bảo hiểm, mùa vụ) và các yêu cầu kỹ thuật trong bố trí kho bãi.
Chương 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ – Hòa Bình
Chương 2 phác thảo quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và các nguồn lực sản xuất kinh doanh của công ty. Tiền thân là Công ty TNHH Dịch vụ Anh Kỳ thành lập ngày 25/10/2000 với quy mô vốn điều lệ ban đầu 500 triệu đồng, doanh nghiệp đã mở rộng mạng lưới kinh doanh qua các mốc: năm 2002 mở cửa hàng xe máy Yamaha 3S Anh Kỳ; năm 2003 mở Cửa hàng Nội thất; năm 2004 thành lập Showroom ô tô tải 4S; năm 2006–2009 đầu tư và khánh thành Trung tâm thương mại AP PLAZA; năm 2007 mở Yamaha 3S Anh Phong; năm 2008 mở đại lý Piaggio; năm 2010 phát triển đại lý Honda 4S và tham gia các dự án khu đô thị sinh thái.
Bộ máy tổ chức quản lý được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc điều hành và 6 phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Phát triển dịch vụ 1081, Phòng Thiết kế biên tập, Phòng Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Tổng hợp), cùng Đội xe, Bộ phận sản xuất và Bộ phận thiết kế.
Tác giả đánh giá chi tiết ba nguồn lực cốt lõi và kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017:
- Cơ sở vật chất kỹ thuật (tính đến 31/12/2017): Tổng nguyên giá tài sản dài hạn đạt 37.749 triệu đồng, giá trị còn lại đạt 30.825 triệu đồng. Cơ cấu tài sản tập trung lớn vào Nhà cửa, vật kiến trúc chiếm 70,24% nguyên giá (tỷ lệ giá trị còn lại/nguyên giá đạt 93,23%), phản ánh nhu cầu mặt bằng phục vụ hệ thống showroom và kho xe; Phương tiện vận tải chiếm 19,44% nguyên giá (tỷ lệ giá trị còn lại đạt 64,12%); Thiết bị quản lý chiếm 1,35% (tỷ lệ giá trị còn lại đạt 27,97%).
- Cơ cấu nguồn nhân lực: Quy mô lao động biến động từ 119 người (2015) tăng vọt lên 224 người (2016) rồi giảm xuống 184 người (2017), tốc độ phát triển bình quân đạt 124,36%/năm. Năm 2017, xét theo trình độ: Thạc sĩ có 12 người (chiếm 6,67%), Đại học có 35 người (chiếm 19,02%), Cao đẳng có 80 người (chiếm 43,49%), Lao động phổ thông có 57 người (chiếm 30,82%). Xét theo giới tính: Nam giới chiếm ưu thế với 109 người (59,24%), Nữ giới có 75 người (40,76%), phù hợp đặc thù kỹ thuật lắp ráp, sửa chữa cơ khí.
- Nguồn vốn sản xuất kinh doanh: Tổng nguồn vốn năm 2015 đạt 96.086 triệu đồng; tốc độ phát triển liên hoàn bình quân qua 3 năm đạt 93,36% (có xu hướng thu hẹp nhẹ). Đáng chú ý, cơ cấu vốn phụ thuộc lớn vào nợ vay bên ngoài: Nợ phải trả có tốc độ tăng bình quân 114,47%/năm, trong khi Vốn chủ sở hữu có xu hướng giảm với tốc độ phát triển bình quân đạt 98,48%/năm (giảm 1,52%/năm).
Bảng tổng hợp kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2015 (Đồng) |
Năm 2016 (Đồng) |
Năm 2017 (Đồng) |
TĐPTBQ (%) |
| 1 |
Doanh thu thuần BH & CCDV |
292.075.000.000 |
319.296.000.000 |
276.840.000.000 |
97,37 |
| 2 |
Giá vốn hàng bán |
285.506.000.000 |
310.231.000.000 |
268.038.000.000 |
96,90 |
| 3 |
Lợi nhuận gộp |
6.569.000.000 |
9.065.000.000 |
8.802.000.000 |
115,11 |
| 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
97.522.000 |
25.130.000 |
2.000.000 |
14,34 |
| 5 |
Chi phí tài chính (chủ yếu lãi vay) |
3.269.000.000 |
3.126.000.000 |
3.466.000.000 |
102,98 |
| 6 |
Chi phí quản lý kinh doanh |
6.640.000.000 |
7.980.000.000 |
9.444.000.000 |
119,27 |
| 7 |
Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
(3.242.478.000) |
(2.015.870.000) |
(4.106.000.000) |
- |
| 8 |
Lợi nhuận khác |
2.024.000.000 |
1.988.000.000 |
2.465.000.000 |
110,37 |
| 9 |
Lợi nhuận kế toán trước thuế |
403.661.000 |
382.130.000 |
345.000.000 |
92,66 |
| 10 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
275.499.000 |
237.100.000 |
169.000.000 |
78,35 |
Kết quả kinh doanh phản ánh thực trạng tài chính gặp khó khăn: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cốt lõi bị âm liên tục trong 3 năm; lợi nhuận sau thuế sụt giảm dần (tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 78,35%). Năm 2017, doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC thay thế Quyết định 48/2006/QĐ-BTC, gộp chi phí bán hàng và chi phí quản lý thành chỉ tiêu Chi phí quản lý kinh doanh (chỉ tiêu này tăng mạnh với tốc độ phát triển bình quân 119,27%/năm). Lợi nhuận trước thuế của công ty được bù đắp chủ yếu từ chỉ tiêu Lợi nhuận khác (tiền chiết khấu thương mại do nhập lượng hàng lớn từ các nhà sản xuất).
Tác giả chỉ rõ các rào cản nội tại: công nghệ phụ tùng trong nước nhìn chung còn lạc hậu, chỉ sản xuất được chi tiết đơn giản (vành, lốp, ống xả), tỷ lệ nội địa hóa xe máy chỉ đạt 40%–45%, các linh kiện phức tạp vẫn phải nhập khẩu; lao động chuyên môn kỹ thuật cao còn thiếu hụt; địa bàn tỉnh miền núi Hòa Bình có sức mua hạn chế và dịch vụ thương mại phát triển chậm.
Chương 3: Thực trạng và giải pháp góp phần hoàn thiện công tác quản trị vật tư tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình
Chương 3 đi sâu khảo sát công tác quản trị vật tư của công ty từ khâu phân loại, tổ chức bộ máy, quy trình luân chuyển đến việc thực hiện kế hoạch mua sắm.
Vật tư của công ty được phân định thành 4 nhóm chính với hệ thống mã số quản lý riêng biệt:
- Nhóm vật tư chính: Săm lốp xe (VT30706), Cụm căng xích (VT12367), Trục giảm tốc (VT11456), Hệ thống đèn (VT23432), May ơ (VT11667)...
- Nhóm vật tư phụ: Tua vít (VT305), Cờ lê (VT306), Kìm (VT307), Búa (VT308)...
- Nhóm vật tư tiêu hao: Giấy nhám (VT100), Nút bông chuyên dụng (VT101), Đá mài công nghiệp (VT102), Rẻ lau siêu dính (VT103), Băng dính cách điện chịu nhiệt (VT104)...
- Nhóm nhiên liệu: Xăng (NL01), Dầu (NL02), Điện (NL03)...
Bộ máy quản trị vật tư vận hành theo mối quan hệ trực tiếp và phối hợp giữa Giám đốc $\rightarrow$ Phòng Vật tư $\rightarrow$ Kho vật tư $\rightarrow$ Bộ phận sản xuất, có sự tham gia đối chiếu của Phòng Kinh doanh, Phòng Tổng hợp (phụ trách mua sắm tập trung) và Phòng Kế toán. Quy trình nghiệp vụ trải qua 5 bước: Bước 1: Nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch mua sắm $\rightarrow$ Bước 2: Tổ chức đàm phán ký kết hợp đồng mua sắm $\rightarrow$ Bước 3: Đưa vật tư về kho, kiểm nhận giám sát $\rightarrow$ Bước 4: Tổ chức cấp phát theo định mức kỹ thuật $\rightarrow$ Bước 5: Kiểm tra sử dụng vật tư trực tiếp tại xưởng để ngăn ngừa thất thoát.
Trong khâu lập kế hoạch, công ty tính toán nhu cầu nguyên vật liệu theo định mức truyền thống $N = Q \times M$ và cộng thêm hệ số dự phòng sai số, hao hụt bằng 101,5% so với định mức tiêu hao kỹ thuật.
Bảng đối chiếu kế hoạch nhập và lượng nhập thực tế tháng 1/2017:
| STT |
Tên vật tư, phụ tùng |
Đơn vị tính |
Lượng dự kiến |
Lượng thực tế |
Tỷ lệ thực tế/kế hoạch (%) |
| 1 |
Bugi |
Chiếc |
505 |
510 |
100,09 |
| 2 |
Đèn pha |
Chiếc |
505 |
507 |
100,03 |
| 3 |
Gương chiếu hậu |
Chiếc |
1.460 |
1.425 |
97,65 |
| 4 |
Vít tự khoan 5*2 |
Gói |
810 |
791 |
97,65 |
| 5 |
Bộ má phanh |
Cái |
700 |
570 |
81,42 |
| 6 |
Bộ ắc quy |
Cái |
614 |
624 |
101,62 |
| 7 |
Săm trước |
Cái |
578 |
568 |
98,26 |
| 8 |
Săm sau |
Cái |
578 |
565 |
102,30 |
| 9 |
Ổ khóa 2 chìa |
Cái |
515 |
539 |
104,66 |
| 10 |
Dầu đèn Yamaha |
Bộ |
212 |
210 |
99,05 |
| 11 |
Dây ga Yamaha |
Cái |
20 |
23 |
115,00 |
| 12 |
Cao su chân Dream |
Bộ |
30 |
34 |
113,33 |
| 13 |
Dây thắng Atila |
Cái |
10 |
11 |
110,00 |
Mạng lưới nhà cung cấp chính của doanh nghiệp:
- Trong nước: Công ty Honda Việt Nam (HONDAPT), Công ty sản xuất phụ tùng ô tô xe máy Việt Nam (Văn Lâm, Hưng Yên), Công ty TNHH sản xuất phụ tùng xe máy ô tô Hưng Yên (Văn Lâm, Hưng Yên), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Hương (Chương Mỹ, Hà Nội).
- Nước ngoài: Pricol (Ấn Độ), Honda, Yamaha, Suzuki (Nhật Bản), Talimbosung (Thái Lan).
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, tác giả xác định 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng dựa trên uy tín chất lượng, năng lực tài chính, điều khoản tín dụng thương mại và tiến độ giao hàng.
- Cải tiến công tác tổ chức quản lý vật tư tại công ty, tăng cường phối hợp liên phòng ban.
- Hoàn thiện bộ máy chuyên trách phục vụ công tác lập kế hoạch cung ứng vật tư.
- Đầu tư nguồn lực cho công tác xây dựng chiến lược dự trữ và mua sắm vật tư dài hạn.
- Kiểm soát chặt chẽ việc thực hiện hợp đồng cung ứng và quy trình thanh quyết toán.
- Nâng cấp chất lượng cơ sở hạ tầng hệ thống kho tàng, bến bãi bảo quản vật tư, phòng ngừa hao mòn hoen gỉ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn với hệ thống số liệu thực chứng của doanh nghiệp:
- Làm rõ thực trạng công tác cung ứng và sử dụng vật tư: Phân tích tháng 1/2017 chỉ ra việc nhập khẩu và thu mua vật tư có sự chênh lệch đáng kể so với dự toán kế hoạch. Tỷ lệ hoàn thành dao động từ mức thấp 81,42% (Bộ má phanh) cho tới vượt định mức 115,00% (Dây ga Yamaha), 113,33% (Cao su chân Dream) và 110,00% (Dây thắng Atila). Điều này phản ánh công tác lập kế hoạch nhu cầu vật tư chưa bám sát kịp thời biến động sửa chữa thực tế tại xưởng.
- Xác định tỷ lệ dự phòng kế hoạch mua sắm: Đề tài ghi nhận công thức tính hạn mức cung ứng thực tế tại doanh nghiệp được duy trì ở mức 101,5% so với định mức tiêu hao lý thuyết nhằm phòng ngừa sai số và rủi ro gián đoạn nguồn hàng.
- Phản ánh bức tranh tài chính tác động đến quản trị dự trữ: Nghiên cứu làm rõ sự phụ thuộc lớn của doanh nghiệp vào nợ vay tài chính (tốc độ tăng nợ 114,47%/năm, chi phí lãi vay tăng 102,98%/năm), trong khi biên lợi nhuận thuần từ bán hàng và dịch vụ bị âm liên tục qua 3 năm (2015–2017). Nguồn sinh lời trước thuế phụ thuộc chủ yếu vào khoản chiết khấu thương mại mua hàng số lượng lớn (thể hiện ở Lợi nhuận khác tăng bình quân 110,37%/năm).
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm biện pháp kỹ thuật và tổ chức quản trị bám sát mô hình kinh doanh đại lý ủy quyền xe máy - ô tô (Yamaha 3S, Honda 4S), tập trung vào khâu hoàn thiện tiêu chí đánh giá nhà cung cấp, ứng dụng công nghệ thông tin trong lập kế hoạch và nâng cấp hệ thống kho bảo quản phụ tùng cơ khí.
So với các nghiên cứu lý luận chung, đóng góp tự thân của khóa luận là đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu cung ứng - dự trữ thực tế của một doanh nghiệp thương mại dịch vụ kỹ thuật cụ thể tại địa bàn tỉnh Hòa Bình, cung cấp bộ số liệu thực chứng về danh mục vật tư cơ khí, phụ tùng xe máy và chu trình kiểm soát vật tư liên phòng ban.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả thừa nhận và giới hạn bởi phạm vi nghiên cứu:
- Do thời gian thực tập và nguồn lực nghiên cứu có hạn, đề tài mới chỉ tiếp cận và phân tích mẫu số liệu chi tiết về tình hình nhập - xuất vật tư cụ thể trong phạm vi 1 tháng (tháng 1 năm 2017) thay vì toàn bộ chuỗi số liệu của cả năm hay nhiều năm liên tục.
- Hệ thống dữ liệu tài chính dừng lại ở mốc năm 2017, chưa phản ánh được tác động dài hạn của việc chuyển đổi hoàn toàn chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC trong các năm tài chính tiếp theo.
- Khóa luận chưa đi sâu lượng hóa chi phí lưu kho, chi phí cơ hội của vốn ứ đọng trong hàng tồn kho và mức độ thiệt hại do hao mòn kỹ thuật, hoen gỉ vật tư phụ tùng trong điều kiện kho bãi tại vùng khí hậu nhiệt đới ẩm.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài đòi hỏi việc mở rộng chuỗi dữ liệu khảo sát nhiều tháng trong năm để phân tích tính chu kỳ và tính mùa vụ của nhu cầu bảo dưỡng xe; đồng thời áp dụng các mô hình tối ưu hóa dự trữ khoa học (như mô hình sản lượng đặt hàng kinh tế EOQ) nhằm tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng - Logistics và Kế toán doanh nghiệp khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về mảng quản trị vật tư, kho vận.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:
- Danh mục bảng mã và phương pháp phân loại vật tư kỹ thuật cơ khí, phụ tùng xe máy (Bảng 3.1).
- Quy trình phối hợp 5 bước trong luân chuyển chứng từ và kiểm soát vật tư giữa bộ phận kế toán, phòng vật tư, thủ kho và xưởng sản xuất (Sơ đồ 3.2).
- Phương pháp luận phân tích tài chính kết hợp phân tích định mức kinh tế kỹ thuật (tính toán TĐPTLH, TĐPTBQ và tỷ lệ thực hiện kế hoạch cung ứng).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình hoạt động trong những lĩnh vực nào và mạng lưới phân phối gồm những gì?
Công ty được thành lập ngày 25/10/2000, trụ sở tại 716 Đường Cù Chính Lan, Phường Đồng Tiến, TP. Hòa Bình. Lĩnh vực kinh doanh trọng tâm là mua bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và bán phụ tùng chính hiệu thông qua chuỗi cửa hàng ủy quyền của các hãng lớn (cửa hàng Yamaha 3S Anh Kỳ thành lập năm 2002, Showroom ô tô tải 4S năm 2004, Cửa hàng Yamaha 3S Anh Phong năm 2007, Cửa hàng Piaggio Anh Kỳ năm 2008, Cửa hàng Honda 4S năm 2010). Ngoài ra, công ty còn kinh doanh đồ gỗ nội thất, vận hành Trung tâm thương mại AP PLAZA (từ cuối năm 2009), dịch vụ thông tin 1081 và đầu tư xây dựng các dự án khu dân cư, đô thị sinh thái.
2. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015–2017 có điểm gì đáng lưu ý?
Tổng doanh thu thuần của công ty đạt đỉnh vào năm 2016 (319,29 tỷ đồng) nhưng giảm xuống còn 276,84 tỷ đồng vào năm 2017 (tốc độ phát triển bình quân 97,37%). Đáng chú ý, Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh liên tục bị âm trong cả 3 năm do gánh nặng chi phí lãi vay (chi phí tài chính tăng bình quân 102,98%/năm) và chi phí quản lý kinh doanh tăng nhanh (tăng bình quân 119,27%/năm). Lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp được duy trì chủ yếu nhờ khoản Lợi nhuận khác (chiết khấu thương mại do nhập lượng hàng lớn), tuy nhiên Lợi nhuận sau thuế vẫn sụt giảm từ 275,49 triệu đồng (2015) xuống còn 169 triệu đồng (2017) với tốc độ tăng trưởng bình quân chỉ đạt 78,35%/năm.
3. Công ty Anh Kỳ xác định định mức và lập kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu theo công thức nào?
Công ty áp dụng công thức xác định nhu cầu nguyên vật liệu truyền thống: $N = Q \times M$ (trong đó $Q$ là số lượng sản phẩm dự kiến sản xuất/sửa chữa trong kỳ, $M$ là mức sử dụng nguyên vật liệu định mức cho một đơn vị sản phẩm). Khi lập kế hoạch mua sắm chính thức, phòng vật tư xác định tổng hạn mức bằng 101,5% so với định mức kỹ thuật nhằm tạo tỷ lệ dôi dư an toàn phòng ngừa sai sót và biến động phát sinh.
4. Mức độ chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế nhập vật tư trong tháng 1/2017 tại công ty diễn ra như thế nào?
Theo số liệu Bảng 3.2 trong văn bản, tỷ lệ nhập thực tế so với kế hoạch có sự biến động không đồng đều giữa các chủng loại: nhóm bám sát kế hoạch gồm Bugi (100,09%), Đèn pha (100,03%), Bộ ắc quy (101,62%); nhóm nhập vượt xa kế hoạch gồm Dây ga Yamaha (115,00%), Cao su chân Dream (113,33%), Dây thắng Atila (110,00%), Ổ khóa 2 chìa (104,66%); ngược lại có những vật tư đạt tỷ lệ nhập thực tế thấp như Bộ má phanh chỉ đạt 81,42% (570 cái so với kế hoạch 700 cái).
5. Danh sách các nhà cung cấp phụ tùng chính của công ty gồm những đơn vị nào?
Công ty phân định mạng lưới đối tác thành hai nhóm:
- Đối tác trong nước: Công ty Honda Việt Nam (HONDAPT), Công ty sản xuất phụ tùng ô tô xe máy Việt Nam (Như Quỳnh, Văn Lâm, Hưng Yên), Công ty TNHH sản xuất phụ tùng xe máy ô tô Hưng Yên, và Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Hương (Chương Mỹ, Hà Nội).
- Đối tác nước ngoài: Công ty Pricol (Ấn Độ), các tập đoàn sản xuất xe máy Honda, Yamaha, Suzuki (Nhật Bản), và Công ty Talimbosung (Thái Lan).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Tiến Sơn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị vật tư và phản ánh chi tiết thực trạng cung ứng, dự trữ, cấp phát vật tư tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Anh Kỳ - Hòa Bình giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu nhân lực, hệ thống mã hóa vật tư và bảng đối chiếu kế hoạch nhập hàng tháng 1/2017, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt trong công tác dự toán và áp lực chi phí lãi vay ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ sửa chữa cơ khí trên địa bàn tỉnh miền núi.