Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng trong quân đội phù hợp với điều kiện thực tế Việt Nam" của tác giả Hoàng Thị Khánh Vân (2023), chuyên ngành Quản lý xây dựng (Mã số: 9580302) tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. NGƯT Đinh Đăng Quang và GS. NGND Nguyễn Đăng Hạc, là công trình khoa học tiên phong giải quyết bài toán quản trị tài chính (QTTC) mang tính lưỡng dụng: vừa thực hiện nhiệm vụ sản xuất kinh doanh theo cơ chế thị trường, vừa duy trì năng lực sẵn sàng chiến đấu và bảo toàn tiềm lực kinh tế quốc phòng.

Trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đẩy mạnh cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước (DNNN) theo tinh thần Nghị quyết số 05-NQ/TW (Khóa XII), Nghị quyết số 425-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương và Văn bản số 80/TTg-ĐMDN của Thủ tướng Chính phủ, các doanh nghiệp xây dựng trong quân đội (DNXDQĐ) đối mặt với áp lực chuyển đổi mô hình sở hữu, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhưng vẫn phải đảm bảo "giải quyết tốt mâu thuẫn giữa hoạt động kinh tế và an ninh quốc phòng".

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trong nước và quốc tế chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp dân sự, công ty đại chúng hoặc chỉ dừng lại ở góc độ thanh tra, giám sát quản lý nhà nước mà chưa xây dựng một khung lý luận và mô hình định lượng chuyên biệt cho QTTC tại doanh nghiệp xây dựng quân đội. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • H1: Cơ cấu nguồn vốn mất cân đối và tỷ lệ nợ ngắn hạn quá cao tác động tiêu cực đến an toàn tài chính (điểm Z-Score) của DNXDQĐ.
  • H2: Vòng quay các khoản phải thu và năng lực quản trị vốn lưu động có mối tương quan thuận chiều với khả năng sinh lời và mức độ tự tài trợ của doanh nghiệp.
  • H3: Việc áp dụng mô hình tổ chức bộ máy tài chính độc lập (tách biệt giữa CFO và Kế toán trưởng) cùng hệ thống ERP giúp cải thiện vượt bậc hiệu quả quản trị dòng tiền.

Phạm vi nghiên cứu bao quát 22 DNXDQĐ điển hình trong giai đoạn 5 năm (2015–2019), phân loại theo hình thức sở hữu (100% vốn nhà nước vs. cổ phần hóa) và theo quy mô vốn chủ sở hữu (VCSH trên 300 tỷ, từ 10 đến 300 tỷ, và dưới 10 tỷ đồng), định hướng lộ trình thực thi giải pháp trong chu kỳ 10 năm (2023–2032).


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn học thuật quốc tế và trong nước về quản trị tài chính doanh nghiệp làm nổi bật sự tiến hóa từ lý thuyết dòng tiền đơn thuần sang quản trị giá trị đa mục tiêu:

Trường phái / Nhóm tác giả Đại diện tiêu biểu Luận điểm then chốt Hạn chế khi áp dụng vào DNXDQĐ
Lý thuyết QTTC căn bản & Giá trị thị trường Eugene F. Brigham & Joel F. Houston (2009); Stephen A. Ross et al. (2012); Richard A. Brealey et al. (2010) Mục tiêu tối thượng là tối đa hóa giá trị tài sản chủ sở hữu trong dài hạn; tách bạch vai trò giữa CFO và Kế toán trưởng. Mặc định cơ chế thị trường hoàn hảo, chưa tính đến ràng buộc bảo tồn tiềm lực quân sự và hạch toán nhiệm vụ quốc phòng.
Cấu trúc vốn & Đòn bẩy tài chính Modigliani & Miller (1958, 1963); Tauseef, S. et al. (2015); Yapa Abeywardhana, D. (2017) Tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa đòn bẩy nợ và ROE; ngưỡng nợ tối ưu ngành sản xuất dệt may tại Pakistan là 56%. Chưa giải thích được hiện tượng đòn bẩy nợ cưỡng bức (>80%) do đặc thù nợ đọng xây dựng cơ bản và vốn ngân sách chậm giải ngân.
Quản trị vốn lưu động & Dòng tiền Terry S. Maness & John T. Zietlow (2005); Samiloglu, F. (2016); Tran, H. et al. (2017); Obradovich, J. (2019) Rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), giảm kỳ thu tiền và tồn kho giúp gia tăng ROA, ROE và tính thanh khoản. DN ngành xây dựng chịu độ trễ nghiệm thu lớn, rủi ro chiếm dụng vốn từ chủ đầu tư công rất cao, khó áp dụng mô hình tồn kho JIT thuần túy.
Quản lý vốn Nhà nước & Quản trị DN Việt Nam Hạng Hoài Thanh (2008); Nguyễn Huy Tranh (2011); Phạm Thị Vân Huyền (2017); Nguyễn Đăng Thuận (2016) Quản lý vốn theo nguyên tắc "Sở hữu Nhà nước, phân cấp quản lý, trao quyền kinh doanh, phân công giám sát"; hoàn thiện chỉ tiêu giám sát tài chính. Mới dừng ở cấp độ quản lý nhà nước vĩ mô hoặc phân tích BCTC mô tả tại DN niêm yết dân sự; thiếu mô hình kinh tế lượng thực chứng cho DNXDQĐ.

Trong luồng tranh luận về cấu trúc vốn, nếu như trường phái Trade-off Theory (Lý thuyết đánh đổi) cho rằng doanh nghiệp tận dụng lá chắn thuế từ nợ vay để tối đa hóa giá trị, thì đối chiếu thực nghiệm quốc tế của Tauseef et al. (2015) và Samiloglu (2016) cho thấy đòn bẩy vượt ngưỡng an toàn sẽ dẫn thẳng tới nguy cơ kiệt quệ tài chính (financial distress).

Luận án của Hoàng Thị Khánh Vân đã định vị chính xác khoảng trống học thuật: tích hợp lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại và mô hình phá sản Z-score của Edward I. Altman vào bối cảnh thể chế đặc thù của doanh nghiệp kinh tế - quốc phòng Việt Nam, mở rộng hiểu biết về hành vi tài chính khi doanh nghiệp phải vận hành dưới hai hệ mục tiêu song trùng (kinh tế và quốc phòng).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Quản trị Tài chính Doanh nghiệp (Brigham & Ehrhardt, 2009) và Lý thuyết Cấu trúc vốn (Modigliani & Miller, 1963) bằng việc xác lập phạm trù "Quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng quân đội". Trong mô hình doanh nghiệp đặc thù này, mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu bị ràng buộc bởi các điều kiện biên (boundary conditions):

  1. Ràng buộc bảo toàn vốn nhà nước và cơ sở vật chất sẵn sàng chuyển trạng thái sang thời chiến (thành các trung đoàn, lữ đoàn, binh đoàn công binh khi có lệnh);
  2. Ràng buộc điều tiết lợi nhuận sau thuế phục vụ các quỹ quốc phòng theo quy chế tài chính của Bộ Quốc phòng;
  3. Ràng buộc kép về mặt thể chế: vừa chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp, Luật Xây dựng, vừa chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết:

  • Lý thuyết Quản trị Vốn lưu động (Working Capital Management Theory): Giải phẫu luồng luân chuyển vốn ngắn hạn qua 3 thành tố: Phải thu, Hàng tồn kho và Tín dụng thương mại từ nhà thầu phụ.
  • Lý thuyết Cấu trúc vốn và Chi phí phá sản: Đo lường ngưỡng rủi ro thanh khoản thông qua mô hình Z-score điều chỉnh của Altman.
  • Lý thuyết Quản trị chiến lược dựa trên nguồn lực (RBV) và Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard của Kaplan & Norton): Kết hợp chỉ tiêu tài chính định lượng với cấu trúc bộ máy nhân sự CFO và hạ tầng số ERP.

Khung phân tích thiết lập rõ mối quan hệ tương tác giữa 4 trụ cột nghiệp vụ: Quản trị đầu tư tài sản dài hạn $\leftrightarrow$ Quản trị tài trợ và cấu trúc vốn $\leftrightarrow$ Quản trị doanh thu, chi phí, dòng tiền $\leftrightarrow$ Quản trị phân phối lợi nhuận và trích nộp điều tiết.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực phản biện (Critical Realism), vận dụng phép biện chứng duy vật và phương pháp tiếp cận hệ thống để mổ xẻ hiện tượng tài chính trong môi trường quân đội.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design):

  • Giai đoạn định tính: Phân tích hệ thống văn bản pháp lý, quy chế quản lý vốn của Bộ Quốc phòng, phỏng vấn sâu chuyên gia tài chính và lãnh đạo tổng công ty xây dựng quân đội để nhận diện mô hình tổ chức bộ máy.
  • Giai đoạn định lượng: Khai thác số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (BCTC) đã kiểm toán của 22 DNXDQĐ trong chuỗi thời gian 5 năm liên tục (2015–2019), tạo lập bộ dữ liệu bảng cân đối (balanced panel data) gồm 110 quan sát (firm-year observations).

Quy trình nghiên cứu và độ chuẩn xác

  1. Tiêu chí lựa chọn mẫu (Inclusion/Exclusion criteria):
    • Doanh nghiệp trực thuộc Bộ Quốc phòng hoặc các Quân khu, Quân đoàn, Binh đoàn.
    • Hoạt động cốt lõi trong lĩnh vực thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật quốc phòng.
    • Có đầy đủ báo cáo kiểm toán tài chính độc lập liên tục từ 2015 đến 2019.
  2. Kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (Triangulation):
    • Kết hợp chéo dữ liệu BCTC, báo cáo quyết toán nội bộ của Cục Tài chính - Bộ Quốc phòng, và khảo sát trực tiếp tại các công trường thi công trọng điểm.
  3. Độ tin cậy và giá trị khoa học:
    • Các biến số tài chính chuẩn hóa theo Thông tư 200/2014/TT-BTC;
    • Các chỉ tiêu đánh giá thanh khoản, hiệu quả sử dụng tài sản, vòng quay vốn lưu động được tính toán nhất quán;
    • Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) hoặc tác động ngẫu nhiên (REM).

Data và kỹ thuật phân tích nâng cao

  • Công cụ phần mềm: Sử dụng Microsoft Excel để chuẩn hóa dữ liệu, lập bảng ma trận phân tổ tài chính; sử dụng phần mềm thống kê STATA để thực hiện hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression).
  • Mô hình dự báo nguy cơ kiệt quệ tài chính: Ứng dụng chỉ số $Z$-Score của Edward I. Altman (phiên bản hiệu chỉnh cho doanh nghiệp thị trường mới nổi/phi sản xuất niêm yết): $$Z = 1.2 X_1 + 1.4 X_2 + 3.3 X_3 + 0.6 X_4 + 0.999 X_5$$ Trong đó: $X_1$ là Vốn lưu động ròng/Tổng tài sản; $X_2$ là Lợi nhuận giữ lại/Tổng tài sản; $X_3$ là EBIT/Tổng tài sản; $X_4$ là Giá trị thị trường (hoặc sổ sách) của VCSH/Tổng nợ phải trả; $X_5$ là Doanh thu thuần/Tổng tài sản.
  • Phân loại ngưỡng an toàn: $Z > 2.99$ (Vùng an toàn); $1.81 \le Z \le 2.99$ (Vùng cảnh báo / Vùng xám); $Z < 1.81$ (Vùng nguy cơ mất an toàn tài chính cao / Nguy cơ phá sản).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt từ thực nghiệm

  1. Cơ cấu nguồn vốn mất cân đối nghiêm trọng và đòn bẩy tài chính quá mức: Dữ liệu thực nghiệm 2015–2019 chứng minh:

    "hệ số nợ trên tổng nguồn vốn lớn (trên 80%), nợ ngắn hạn chiếm trên 85% tổng nợ, một số DN bị âm vốn chủ sở hữu, một số DN sau khi cổ phần hóa thì hoạt động không hiệu quả như mong muốn." Việc sử dụng nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo để tài trợ cho các tài sản dở dang và tài sản dài hạn đã đẩy doanh nghiệp vào tình trạng rủi ro thanh khoản thường trực, hệ số thanh toán tức thời xuống mức báo động ($< 0.1$).

  2. Áp lực vốn bị đóng băng trong các khoản phải thu và hàng tồn kho: Khoản phải thu ngắn hạn và chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tại các dự án xây lắp chiếm từ 50% đến trên 70% tổng tài sản ngắn hạn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh ($CFO$) thường xuyên âm, khiến doanh nghiệp phải liên tục vay đảo nợ ngân hàng để trang trải chi phí nguyên vật liệu và nhân công.

  3. Nghịch lý sau cổ phần hóa (Counter-intuitive post-equitization result): Trái ngược với giả định lý thuyết rằng cổ phần hóa giúp cải thiện ngay năng lực tài chính, kết quả tính toán điểm số Z-score cho thấy nhiều DNXDQĐ sau khi chuyển đổi sang CTCP lại ghi nhận điểm Z-Score sụt giảm, rơi vào "vùng xám" ($1.81 \le Z \le 2.99$) hoặc "vùng nguy hiểm" ($Z < 1.81$). Nguyên nhân do doanh nghiệp mất đi một phần lợi thế hỗ trợ tín dụng hành chính, trong khi năng lực quản trị doanh thu - chi phí và văn hóa quản trị tài chính hiện đại chưa kịp thích ứng.

  4. Tổ chức bộ máy tài chính còn lạc hậu, thiếu vắng vai trò Giám đốc Tài chính (CFO): Phần lớn các DNXDQĐ vẫn duy trì mô hình lồng ghép bộ phận tài chính vào Phòng Tài chính - Kế toán do Kế toán trưởng kiêm nhiệm. Điều này dẫn đến sự thiên lệch về hạch toán quá khứ, bỏ trống chức năng hoạch định chiến lược vốn dài hạn, quản trị rủi ro lãi suất và dự báo dòng tiền.

  5. Phương pháp khấu hao tài sản cố định chưa tối ưu hóa: Đa số doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng truyền thống cho toàn bộ máy móc thi công chuyên dụng, dẫn đến tốc độ thu hồi vốn chậm, không bắt kịp tốc độ hao mòn vô hình do công nghệ xây dựng đổi mới nhanh chóng.

So sánh thực nghiệm quốc tế

Kết quả nghiên cứu tại DNXDQĐ Việt Nam tạo ra sự tương phản sâu sắc với các nghiên cứu quốc tế:

  • So sánh với công trình của Tauseef et al. (2015) tại Pakistan: Ngưỡng đòn bẩy nợ tối ưu là 56% trên tổng tài sản; trong khi tại DNXDQĐ Việt Nam, tỷ lệ nợ vượt quá 80%, làm triệt tiêu tác động tích cực của đòn bẩy tài chính và kéo tụt tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • So sánh với nghiên cứu của Samiloglu (2016)Obradovich (2019) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ: Việc không thể kiểm soát kỳ thu tiền bình quân khiến DNXDQĐ Việt Nam không thể duy trì lượng dự trữ tiền mặt cần thiết, dẫn đến việc phân phối cổ tức tại các công ty cổ phần xây dựng quân đội bị gián đoạn hoặc trích lập quỹ đầu tư phát triển không đạt kế hoạch.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình phân tích tài chính đặc thù cho doanh nghiệp lưỡng dụng, làm phong phú thêm lý thuyết quản trị tài chính trong điều kiện chuyển đổi kinh tế và tái cơ cấu DNNN.
  • Về mặt quản trị vi mô: Cung cấp giải pháp tái lập bộ máy tài chính độc lập, chuẩn hóa quy trình phân tích và lập kế hoạch tài chính 5 bước, giúp các nhà quản lý nhận diện sớm rủi ro mất khả năng thanh toán.
  • Về mặt hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Quốc phòng và các cơ quan quản lý nhà nước điều chỉnh quy chế trích nộp điều tiết lợi nhuận, xây dựng cơ chế bảo lãnh tài chính đặc thù cho các doanh nghiệp xây dựng công trình phòng thủ biên giới, hải đảo.

Limitations và Future Research

  1. Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Số liệu BCTC tập trung vào giai đoạn 2015–2019. Mặc dù đây là giai đoạn bản lề của đề án tái cơ cấu DNNN, dữ liệu chưa phản ánh hết các cú sốc ngoại sinh bất thường giai đoạn sau (như đại dịch COVID-19 và biến động giá nguyên vật liệu xây dựng toàn cầu).
  2. Hạn chế về kích thước mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm 22 doanh nghiệp lớn và vừa; chưa thể bao quát toàn bộ 100% các đơn vị cơ sở nhỏ thuộc các binh đoàn làm kinh tế ở vùng sâu, vùng xa do tính bảo mật thông tin quân sự.
  3. Ranh giới nghiên cứu (Boundary conditions): Mô hình hồi quy và các khuyến nghị tài chính gắn liền với thể chế pháp lý và cơ chế quản lý tài chính quân đội tại Việt Nam, cần điều chỉnh khi áp dụng cho doanh nghiệp dân sự thuần túy hoặc doanh nghiệp quốc phòng quốc tế.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future research agenda):

  • Mở rộng phân tích tác động của chuyển đổi số và công nghệ BIM (Building Information Modeling) đến việc cắt giảm chi phí dự toán xây lắp;
  • Đánh giá định lượng tác động của chính sách thuế và cơ chế tự chủ tài chính mới giai đoạn 2023–2030;
  • Phát triển mô hình kinh tế lượng không gian (spatial econometrics) đánh giá hiệu ứng lan tỏa của các dự án xây dựng hạ tầng kinh tế - quốc phòng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng và Quản trị kinh doanh tại các học viện, trường đại học khối kỹ thuật và quân sự.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp xây dựng: Cung cấp lộ trình tái cơ cấu tài chính cho các tổng công ty xây dựng lớn trong quân đội (như Tổng Công ty 36, Tổng Công ty 319, Binh đoàn 11, Binh đoàn 12), giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ ngắn hạn/tổng nợ từ $>85%$ về mức an toàn $<60%$.
  • Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp phục vụ quá trình thể chế hóa các Nghị quyết của Quân ủy Trung ương về sắp xếp, đổi mới và nâng cao hiệu quả doanh nghiệp quân đội đến năm 2030, hài hòa giữa bài toán hiệu quả kinh tế và nhiệm vụ quốc phòng an ninh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh kết hợp giữa lý thuyết cấu trúc vốn và mô hình Z-score áp dụng cho khu vực doanh nghiệp công - quốc phòng.
  • Hội đồng quản trị, Ban Tổng Giám đốc các DNXDQĐ: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán sức khỏe tài chính, cẩm nang tái cấu trúc nợ và hướng dẫn thiết lập vị trí Giám đốc Tài chính (CFO) chuyên nghiệp.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước và Bộ Quốc phòng (Cục Tài chính, Cục Kinh tế): Có thêm căn cứ khoa học thực chứng để giám sát việc bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, phê duyệt dự án đầu tư và định mức chi phí thi công công trình quốc phòng.
  • Các tổ chức tín dụng và Đối tác liên doanh: Có cơ sở đánh giá chính xác rủi ro tín dụng và độ an toàn tài chính khi cấp vốn hoặc hợp tác liên danh với các nhà thầu quân đội.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị Tài chính Doanh nghiệp và Lý thuyết Cấu trúc vốn (Modigliani & Miller; Brigham & Ehrhardt) vào loại hình doanh nghiệp xây dựng quân đội tại một nền kinh tế chuyển đổi. Công trình làm sáng tỏ cách thức mà các ràng buộc thể chế kinh tế - quốc phòng tái định hình cấu trúc vốn và luồng tiền tệ, chứng minh rằng mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản chủ sở hữu phải dung hòa với mục tiêu bảo toàn năng lực sẵn sàng chiến đấu.

2. Điểm mới vượt trội về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước?

So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Đăng Thuận, 2016 - chỉ phân tích mô tả chỉ tiêu giám sát; hay Phạm Thị Vân Huyền, 2017 - chỉ khảo sát doanh nghiệp niêm yết dân sự), luận án tích hợp phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm STATA với mô hình đo lường nguy cơ kiệt quệ tài chính Altman Z-Score trên mẫu 22 DNXDQĐ trong 5 năm, tạo ra bằng chứng thực nghiệm định lượng có độ tin cậy và giá trị kiểm định vượt trội.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?

Phát hiện về "nghịch lý cổ phần hóa": Doanh nghiệp sau khi cổ phần hóa không tự động đạt được sức khỏe tài chính tốt hơn; ngược lại, điểm số Z-score của nhiều DNXDCP trong quân đội bị sụt giảm và duy trì ở mức nguy hiểm ($Z < 1.81$). Điều này chỉ ra rằng nếu không thay đổi triệt để cấu trúc quản trị nội bộ (đặc biệt là thiết lập vị trí CFO độc lập) và phương thức kiểm soát khoản phải thu, việc chuyển đổi hình thức sở hữu đơn thuần sẽ làm gia tăng rủi ro thanh khoản.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication protocol) không?

Có. Luận án cung cấp chi tiết:

  • Ma trận các chỉ tiêu tài chính (Bảng 2.1);
  • Các công thức toán học tính toán khấu hao, tỷ số đòn bẩy, khả năng thanh toán hiện thời, nhanh, tức thời;
  • Bảng phân tổ điểm số Z-Score;
  • Quy trình 5 bước thẩm định dự án đầu tư dài hạn và quy trình 4 bước phân tích tài chính nội bộ.

5. Kế hoạch hành động và lộ trình 10 năm được xác lập như thế nào?

Luận án đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ giai đoạn 2023–2032:

  1. Tách lập bộ máy quản trị tài chính độc lập, nâng cao vị thế của CFO;
  2. Hoàn thiện công tác phân tích và lập kế hoạch tài chính định kỳ;
  3. Siết chặt quản trị các khoản phải thu qua thẩm định chủ đầu tư và bảo lãnh thanh toán;
  4. Hoàn thiện quy trình đầu tư tài sản dài hạn dựa trên phân tích NPV/IRR;
  5. Đổi mới hệ thống định mức chi phí và dự toán nội bộ;
  6. Đầu tư ứng dụng hệ sinh thái công nghệ thông tin và giải pháp ERP toàn diện;
  7. Tái cấu trúc tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên Tổng tài sản, chuyển đổi các khoản nợ ngắn hạn rủi ro sang nợ dài hạn hoặc tăng vốn tự có.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Khánh Vân đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các giá trị cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng trong quân đội, làm rõ vị trí, vai trò và bản chất lưỡng dụng của nguồn vốn quốc phòng.
  2. Khắc họa bức tranh thực trạng chân thực và sâu sắc về QTTC tại 22 DNXDQĐ giai đoạn 2015–2019, chỉ rõ "điểm nghẽn" về tỷ lệ nợ ngắn hạn ($>85%$ tổng nợ), vòng quay khoản phải thu chậm và điểm số Z-score ở mức cảnh báo.
  3. Ứng dụng thành công mô hình định lượng tiên tiến (Altman Z-Score và hồi quy kinh tế lượng STATA), chứng minh khoa học các nhân tố then chốt chi phối an toàn tài chính doanh nghiệp.
  4. Xác lập hệ thống 7 nhóm giải pháp khả thi, mang tính hành động cao cho giai đoạn 2023–2032, gắn liền với chuyển đổi số và chuẩn mực quản trị hiện đại.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng xây dựng quân sự và tối ưu hóa chi phí đầu tư công trình quốc phòng trong kỷ nguyên số.