Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh alliance management practice for higher trust commitment and inter organizational relationship performance a study of travel companies in vietnam

Luận án về quản lý liên minh trong ngành du lịch Việt Nam. Nghiên cứu tác động của niềm tin, cam kết đến hiệu suất quan hệ liên tổ chức.

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctor of Philosophy Dissertation

2024

329
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

ATTESTATION OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGEMENT

PUBLICATIONS

JOURNAL PUBLICATIONS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

LIST OF APPENDICES

LIST OF ABBREVIATIONS

ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background of the Tourism Industry

1.2. Rationales for the Research of Inter-organizational Relations

1.3. The Structure of the Dissertation

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Transaction Cost Theory (TCT)

2.2. Resource Dependence Theory (RDT)

2.3. Inter-organizational Relationship Performance (IORP)

2.4. Components of Alliance Management Practices (AMP)

2.4.1. Frequency of Interaction

2.4.2. The Relationship between factors of AMP and Commitment

2.4.3. The Relationship between factors of AMP and Trust

2.4.4. The Relationship between factors of AMP and IORP

2.5. The Relationship between Inter-organizational Trust and Commitment

2.6. The Relationship between Factors of AMP and IORP through Trust and Commitment

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Philosophy and paradigm of scientific research

3.2. Mixed Methods Research Design

3.3. Qualitative Research Design

3.3.1. Interview Protocol Development

3.3.2. Select Target Population

3.3.3. Sampling Design of Qualitative Phase

3.3.4. Sample Size of Qualitative Phase

3.3.5. In-depth interviews

3.3.6. Analyze the qualitative data

3.4. Quantitative Research Design

3.4.1. Unit of analysis and target population in this research

3.4.2. Sample size determination of quantitative phase

3.4.3. Measurement of Constructs

3.4.4. Main Data collection in a quantitative phase

3.4.5. Data analysis in a quantitative phase

4. CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS

4.1. Qualitative research results

4.1.1. Profile of Interviewees

4.1.2. Analysis the perspectives of IORP in interviews

4.1.3. The perspectives of Inter-organizational trust and IORP

4.1.4. The perspectives of Inter-organizational commitment and IORP

4.1.5. The perspectives of coordination and IORP

4.1.6. The perspectives of communication and IORP

4.1.7. The perspectives of participation and IORP

4.1.8. The perspectives of frequency of interactions and IORP

4.1.9. The perspectives of flexibility and IORP

4.1.10. Analysis the relationship between factors of AMP and IORP

4.2. Quantitative research results

4.2.1. Preliminary screening stage

4.2.2. Demographics of the participants

4.2.3. Measurement models analysis

4.2.3.1. Reflective measurement models
4.2.3.2. Internal consistency reliability

4.2.4. Structural model analysis

4.2.4.1. Testing predictive power and predictive relevance of structural model

5. CHAPTER 5: DISCUSSION AND IMPLICATIONS

5.1. Effects of factors of AMP on inter-organizational commitment (H1)

5.2. Effects of factors of AMP on inter-organizational trust (H2)

5.3. Effects of factors of AMP on inter-organizational organizational performance (H3)

5.4. Effects of trust on inter-organizational commitment (H4)

5.5. The mediating role of trust and commitment (H5)

5.6. Limitations and further research

REFERENCES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quản Lý Liên Minh Du Lịch Việt Nam 55 ký tự

Nghiên cứu về quản lý liên minhhiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP) đã được quan tâm từ lâu trong nhiều lĩnh vực như xã hội học, kinh tế học, chính sách. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào lý giải tại sao các tổ chức tham gia vào quan hệ trao đổi và yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thành công của các mối quan hệ này. Oliver (1990) chỉ ra các động lực tham gia quan hệ liên tổ chức bao gồm tính cần thiết, bất đối xứng, tương hỗ, hiệu quả, ổn định và tính hợp pháp. Ngành du lịch Việt Nam đã có sự tăng trưởng ấn tượng từ 2008 đến 2019. Tuy nhiên đại dịch đã làm suy yếu sự phát triển này. Vấn đề đặt ra là các công ty du lịch và đối tác cần làm gì để vượt qua khủng hoảng? Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và mở rộng các yếu tố tiền đề của hiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP). Mục tiêu là xây dựng khung lý thuyết toàn diện hơn để đánh giá cách các yếu tố của quản lý liên minh (AMP), niềm tincam kết thúc đẩy IORP.

1.1. Bối Cảnh Phát Triển Ngành Du Lịch Việt Nam Hiện Nay

Ngành du lịch Việt Nam đang trải qua giai đoạn phục hồi sau đại dịch, với nhiều cơ hội và thách thức. Việc xây dựng các liên minh chiến lược hiệu quả là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp du lịch nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của các liên minh du lịch. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2019, du lịch Việt Nam đón 25 triệu khách nội địa và 8.9 triệu khách quốc tế, đóng góp đáng kể vào GDP. Chính phủ cũng có nhiều kế hoạch phát triển du lịch quốc gia, hợp tác quốc tế, quảng bá du lịch.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Quan Hệ Liên Tổ Chức Trong Du Lịch

Quan hệ liên tổ chức (IRs) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các doanh nghiệp du lịch có thể tăng cường khả năng đổi mới, tiếp cận nguồn lực và mở rộng thị trường thông qua việc hợp tác với các đối tác khác. Cụ thể, các liên minh du lịch giúp doanh nghiệp đa dạng hóa sản phẩm, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu của Oliver (1990) nhấn mạnh các động lực thúc đẩy IRs như hiệu quả, ổn định và tính hợp pháp.

II. Vấn Đề Thiếu Niềm Tin Cam Kết Trong Liên Minh 57 ký tự

Mặc dù tiềm năng lớn, việc xây dựng và duy trì các liên minh thành công trong ngành du lịch Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt niềm tincam kết giữa các đối tác. Điều này có thể dẫn đến xung đột, thiếu hợp tác và cuối cùng là thất bại của liên minh. Cần có các giải pháp hiệu quả để tăng cường niềm tincam kết, từ đó cải thiện hiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP). Một số nghiên cứu cũng chỉ ra sự cần thiết của việc quản lý xung đột để duy trì quan hệ liên minh bền vững.

2.1. Các Rào Cản Trong Xây Dựng Niềm Tin Trong Liên Minh

Việc xây dựng niềm tin trong các liên minh du lịch gặp nhiều rào cản, bao gồm sự khác biệt về văn hóa, mục tiêu kinh doanh và thông tin không minh bạch. Các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng niềm tin thông qua giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau và thực hiện đúng cam kết. Theo tài liệu nghiên cứu, sự thiếu hụt thông tin và giao tiếp không hiệu quả là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mất niềm tin.

2.2. Thiếu Cam Kết Gây Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Liên Minh

Sự thiếu cam kết từ các thành viên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của liên minh. Khi một thành viên không thực hiện đầy đủ trách nhiệm hoặc không đóng góp tích cực, các thành viên khác có thể mất động lực và liên minh sẽ khó đạt được mục tiêu chung. Cần có các biện pháp để tăng cường cam kết, bao gồm việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và tạo ra môi trường làm việc hợp tác. Theo nghiên cứu, 3 trong 5 yếu tố AMP (COMU, CORD, PART) có tác động tích cực đến cam kếtniềm tin.

III. Bí Quyết Xây Dựng Niềm Tin Và Cam Kết Bền Vững 58 ký tự

Để giải quyết vấn đề thiếu niềm tincam kết, các doanh nghiệp du lịch cần áp dụng các phương pháp quản lý hiệu quả. Một trong những phương pháp quan trọng là xây dựng văn hóa liên minh dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác. Bên cạnh đó, việc thiết lập các quy trình giao tiếp rõ ràng, minh bạch và hiệu quả cũng đóng vai trò then chốt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc chia sẻ thông tin, trao đổi ý kiến thường xuyên có thể củng cố niềm tin và tăng cường cam kết giữa các đối tác.

3.1. Phương Pháp Giao Tiếp Hiệu Quả Trong Quản Lý Liên Minh

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và duy trì cam kết trong liên minh. Các doanh nghiệp cần thiết lập các kênh giao tiếp đa dạng, đảm bảo thông tin được truyền tải đầy đủ, chính xác và kịp thời. Ngoài ra, cần khuyến khích sự cởi mở, lắng nghe ý kiến của các thành viên và giải quyết xung đột một cách xây dựng. Theo nghiên cứu của Phuong (2019), yếu tố giao tiếp (COMU) trong quản lý liên minh có tác động tích cực đến niềm tincam kết.

3.2. Vai Trò Của Chia Sẻ Thông Tin Trong Liên Minh Du Lịch

Chia sẻ thông tin minh bạch và đầy đủ giữa các thành viên là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin. Khi các thành viên cảm thấy được chia sẻ thông tin một cách công bằng, họ sẽ tin tưởng hơn vào đối tác và sẵn sàng cam kết hơn với mục tiêu chung. Việc chia sẻ thông tin cũng giúp các thành viên hiểu rõ hơn về hoạt động của liên minh và đưa ra các quyết định sáng suốt. Theo tài liệu gốc, chia sẻ thông tin giúp các thành viên hiểu rõ hơn về hoạt động của liên minh.

IV. Hướng Dẫn Tăng Cường Cam Kết Trong Quan Hệ Liên Tổ Chức 59 ký tự

Bên cạnh niềm tin, cam kết cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của liên minh. Các doanh nghiệp cần xây dựng các cơ chế để khuyến khích sự cam kết từ các thành viên, bao gồm việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và tạo ra các động lực phù hợp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi các thành viên cảm thấy được đánh giá cao và có cơ hội đóng góp vào sự thành công của liên minh, họ sẽ cam kết hơn với mục tiêu chung. Cần tạo môi trường làm việc hợp tác, nơi các thành viên được tôn trọng và có cơ hội phát triển.

4.1. Thiết Lập Mục Tiêu Chung và Phân Công Trách Nhiệm Rõ Ràng

Việc thiết lập các mục tiêu chung rõ ràng và phân công trách nhiệm cụ thể là yếu tố quan trọng để tăng cường cam kết trong liên minh. Khi các thành viên hiểu rõ mục tiêu chung và biết trách nhiệm của mình, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu đó. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng các mục tiêu là khả thi và phù hợp với nguồn lực của liên minh. Tài liệu nghiên cứu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập mục tiêu rõ ràng trong liên minh.

4.2. Tạo Động Lực Để Các Thành Viên Cam Kết Với Liên Minh

Để tăng cường cam kết, cần tạo ra các động lực phù hợp cho các thành viên. Các động lực có thể bao gồm phần thưởng tài chính, cơ hội phát triển chuyên môn, sự công nhận từ các thành viên khác và cơ hội đóng góp vào sự thành công của liên minh. Cần đảm bảo rằng các động lực là công bằng, minh bạch và phù hợp với mục tiêu của liên minh. Ví dụ, một liên minh có thể thưởng cho các thành viên có đóng góp xuất sắc hoặc cung cấp cơ hội đào tạo cho các thành viên có tiềm năng phát triển.

V. Nghiên Cứu Tác Động Của Niềm Tin Cam Kết Lên Hiệu Suất 58 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để làm rõ sự phức tạp của hiện tượng hiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP). Phương pháp này kết hợp thu thập và phân tích dữ liệu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2019. Mục tiêu là khám phá các khái niệm về IORP, các yếu tố của quản lý liên minh (AMP), niềm tincam kết trong các công ty du lịch. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát bằng bảng hỏi tự điền với 319 doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ trong đại dịch COVID-19 từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 4 năm 2021.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính Về Liên Minh Du Lịch

Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng cách phỏng vấn sâu các nhà quản lý cấp cao của các công ty du lịch. Các cuộc phỏng vấn tập trung vào việc khám phá các khái niệm IORP, AMP, niềm tincam kết. Phân tích định tính giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ liên minh trong ngành du lịch Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra các khía cạnh quan trọng của IORP trong các cuộc phỏng vấn.

5.2. Phân Tích Định Lượng Dữ Liệu Khảo Sát Về Hiệu Suất

Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi tự điền với 319 doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ. Phân tích dữ liệu sử dụng mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) với phần mềm Smart-PLS (phiên bản 3.0). Kết quả phân tích cho thấy ba trong năm yếu tố của AMP (COMU, CORD, PART) có tác động tích cực đến cam kếtniềm tin.

VI. Kết Luận Quản Lý Liên Minh Chìa Khóa Thành Công 57 ký tự

Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết về du lịch và quan hệ liên minh, đặc biệt là về niềm tin, cam kết, phối hợp, giao tiếp, tham gia, tần suất tương tác và hiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP). Kết quả nghiên cứu cung cấp các chiến lược quan trọng để cải thiện hiệu quả hoạt động của ngành du lịch, xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài và tạo lợi thế chiến lược. Nghiên cứu cũng cung cấp các gợi ý cho các công ty du lịch và các ngành du lịch khác để nhận thức được sự cần thiết phải hình thành các quan hệ trao đổi với các đối tác khác để tồn tại và phát triển bền vững cùng nhau.

6.1. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Cho Ngành Du Lịch

Nghiên cứu này cung cấp các chiến lược thiết yếu cho các công ty du lịch và các ngành du lịch để cải thiện kết quả hoạt động, xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài và đánh giá lợi thế chiến lược khi tạo ra hoặc duy trì một mối quan hệ. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp du lịch đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt hơn. Theo tài liệu gốc, cần nhận thức được sự cần thiết phải hình thành quan hệ với các đối tác để tồn tại và phát triển.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Lý Liên Minh Du Lịch

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất quan hệ liên tổ chức (IORP), như vai trò của công nghệ, sự thay đổi của môi trường kinh doanh và các yếu tố văn hóa. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về các loại hình quan hệ liên minh khác nhau và tác động của chúng đến ngành du lịch Việt Nam. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ liên minh từ chính phủ.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY NGUYEN THI MINH PHUONG ALLIANCE MANAGEMENT PRACTICE FOR HIGHER TRUST, COMMITMENT, AND INTER-ORGANIZATIONAL RELATIONSHIP PERFORMANCE- A STUDY OF TRAVEL COMPANIES IN VIETNAM. DOCTOR OF PHILOSOPHY in BUSINESS ADMINISTRATION ID: 9340101 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY NGUYEN THI MINH PHUONG ALLIANCE MANAGEMENT PRACTICES FOR HIGHER TRUST, COMMITMENT, AND INTER-ORGANIZATIONAL RELATIONSHIP PERFORMANCE- A STUDY OF TRAVEL COMPANIES IN VIETNAM. MAJOR: BUSINESS ADMINISTRATION ID: 9340101 SUPERVISOR: Assoc. NGUYEN NGOC DUY PHUONG.

HO CHI MINH CITY, JUNE 2024 ATTESTATION OF AUTHORSHIP I hereby declare that this dissertation is my own work and that, to the best of my knowledge and belief, it contains no material previously written or published by another party, nor material which to a considerable extent has been submitted for the achievement of any other degree of a university or other institution of higher learning. Ho Chi Minh City June 2024 Nguyen Thi Minh Phuong Approved by: Supervisor. Nguyen Ngoc Duy Phuong. ACKNOWLEDGEMENT To become a Ph.

student and study a Ph. course at the School of Business, International University, Ho Chi Minh City, Vietnam National University, Ho Chi Minh City, Vietnam is magnificent and has many challenging experiences for me. During this time, many instructors have directly and indirectly supported me to reach and complete my studies. I’d like to express my bottomless gratitude to my husband, who supported and introduced me to the research world, he is also my best friend and my respected Assoc.

I’d like to thank my supervisor Assoc. Nguyen Ngoc Duy Phuong joined me during study PhD course, I was immature and lacked experience at the beginning of my research, and I made many mistakes while conducting my research and publishing my papers. He is willing to help me, listen to me, and help me patiently to edit my papers and send them to famous journals. He is a real friend and a real teacher to me.

Here, I wish to express thanks to my lecturers at International University. Ho Nhut Quang introduced and taught me how to write a research proposal and writing dissertation, he imparted research knowledge to me and instilled the moral values of doing research in me. Second, I wish to express thanks to Assoc. Ha Minh Tri, has filled me with a strong sense of duty while participating in his course “Advanced Qualitative Research Methods”, he is a wonderful lecturer, and without him, I wouldn’t know how to do the qualitative method.

Following, I'd like to express my sincere gratitude to Dr. Cao Minh Man, he always encouraged me to study research during a course with him “Advanced Quantitative Analysis in Business”, he made careful recommendations to me (his students) “Please don’t give up, just keep going and doing your research, if you stop to relax or don't do research a period when you come back it will spent a lot of time to explore it again, or maybe late deadline, or you will give up”. Man’s suggestion, so I did my research every day based on my strategy plan to reach my goal, that is why I successfully achieved to complete my PhD dissertation within three years at International University. The deepest thanks to the International University gave me the scholarship to study a doctoral of business administration, without this scholarship, I wouldn’t have had enough financial to continue to reach my dream, based on this scholarship my dream come true.

I wish to send my deepest thanks to Prof. Zafar for teaching me how to do research design, and how to successfully achieve papers and publish it on famous journal in the world. I remember these words from him “Read, read, read, read” This statement led me to focus on reading all papers and information related to my research field, from his suggestions stimulated me every day must make a greater effort to reach the knowledge by reading. I followed his suggestions and never forgot this method.

I wish also would take this opportunity to thank Dr. Bui Quang Thong taught me a strategic management course supported me and teach me many meaningful lessons, without his lessons. I didn’t know how to arrange time and strategy to reach my PhD goals. I’d like to thank Assoc.

Nguyen Nhu Ty and the staff at International University helped me and guided me to complete all the documents to complete the PhD course. Lastly, I’d like to express my bottomless appreciation to my sons, and my family. I could not have achieved it without the love of my son, my mother, my sisters, and my brothers who raised me up, supported, encouraged, and shared everything with me during this time. I wish to thank my friends who shared their skills and experiences and spent time with me, without their support, I could not reach my PhD goal.

I wish to thank everyone who voluntarily participated in my research, spent their time discussing all problems and shared their perspective about my research field to serve in in-depth interviews, and people who answered our survey, people introduced other participants to join this study and who found people who wanted to support me and help me to complete collect data, and assisted me in everything in other ways, thank you very much. I am truly lucky to have met this person during my study PhD such is truly excellent and kind to support me. PUBLICATIONS Journal Publications Phuong, N. Alliance management practices for higher trust, commitment and inter-organizational relationship performance: Evidence from travel companies —in Vietnam.

(SSCI — SCOPUS Q2; Impact factor: 3. Does Trust Affect Antecedents of Inter-Organizational Governance Mechanisms and Elicit Successful Collaboration via Innovation? An Empirical Study from a Market-Oriented Economy in Vietnam. Sustainability, 15(12), 9547 (SSCI - SCOPUS Q2; Impact factor: 3. The factors affecting ¡inter-organizational relationship success in Vietnam tourism sector.

Management Science Letters, 11(6), 1901-1912. Exploring the inter- organizational relationship performance: Evidence fom social-oriented market. Cogent Social Sciences. The effect of Inter- organizational relationship management on relationship success — A study of travel firms.

Cogent Business and Management. A critical review of irs and its application in tourism industry. Jn proceedings of 2019 Ist International Conference on Economics, Business and Tourism (ICEBT-2019) - International Univeristy - Vietnam National University Ho Chi Minh. VNU-HCM PRESS.

JOURNAL PUBLICATIONS TABLE OF CONTENTS LIST OF FIGURES. LIST OF TABLES. LIST OF APPENDICES LIST OF ABBREVIATIONS. Background of the Tourism Industry 1.

Rationales for the Research of Inter-organizational Relations! 1. The Structure of the Dissertation. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.2 Transaction Cost Theory (TCT) 2.2 Resource Dependence Theory (RDT). Inter-organizational Relationship Performance (IORP) 2.

Componentsof Alliance Management Practices (AMP) 2. Frequency of Interaction. The Relationship between factors of AMP and Commitment. The Relationship between factors of AMP and Trust.

The Relationship between factors of AMP and IORP 2.4, The Relationship between Inter-organizational Trust and Commitment 2. The Relationship between Factos of AMP and IORP through Trust and Commitmeni 2. - 106 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY - 108 3. Philosophy and paradigmof scientific research 108 3.

Mixed Methods Research Design. Qualitative Research Design 3. Interview Protocol Development. Select Target Population liệt 121 3.

Sampling Design of Qualitative Phase. Sample Size of Qualitative Phase. In-depth interviews 124 3. Analyze the qualitative dafa.

Quantitative Research Design. Unit of analysis and target population in this research 3.4, Sample size determination of quantitative phase 134 3. Measurement of Constructs. Main Data collection in a quantitative phas 3.

Data analysis in a quantitative phase. - 150 CHAPTER 4: RESEARCH FINDINGS. Qualitative research results 152 4. Profile of Interviewees 4.

Analysis the perspectives of IORP in interviews. The perspectives of Inter-organizational trust and IORP. The perspectives of Inter-organizational commitment and IORP. The perspectives of coordination and IORP.

The perspectives of communication and IORP. The perspectives ofparticipation and IORP. The perspectives offrequency of interactions and IORP. The perspectives offlexibility and IORP.

Analysis the relationship between factors of AMP and IORP. Quantitative research results 177 4. Preliminary screening stage. Demographics of the participants.

Measurement models analysis 4. Reflective measurement models. Internal consistency reliability. Structural model analysis 4.

Testing predictive power and predictive relevance of structural model. CHAPTER 5: DISCUSSION AND IMPLICATIONS. Effects of factors of AMP on inter-organizational commitment (H1) 5. Effects of factors of AMP on inter-organizational trust (H2).

Effects factors of AMP on inter-organizational organizational performance (H3) 217 5. Effects of trust on inter-organizational commitment (H4). The mediating role of trust and commitment (H5). Limitations and further research REFERENCES.

iii LIST OF FIGURES Figure 2.1: Searching the hierarchy of transaction costs involved between the travel companies & their business partners .1: The process of triangulation that represents a mixed method .2: The exploratory sequential design .3: Research process (Creswell, J.4: A process of the qualitative data collection.1: Summary of Insights from Interviews of the Senior Managers ofTravel COHHDAHHOS.2: Travel companies and their providers engage in IRs. Travel companies and their business partners in alliance relationships to joint D505.4: Research constructs and their indicator variables.5: The results of the PLS-SEM .cc c1 SS* ke ky 205 iv LIST OF TABLES Table 1.1: Total tourism receipts (2000 — 2019).1: Summary of Literature R€ViW .- -- 5c St tk 69 Table 2. Summary of Previous studies .1: Operationalization of research variables.2: Rules of Thumb for Model Evaluation .1: Profile of interviewees in a qualitative phase .2: Themes of Alliance relationships between Travel Companies and Their 10052151 5.3: Demographics of the participants (N = 319) .4: Descriptive statistics of endogenous variables (N= 319) .5: Descriptive statistics of exogenous variables (N= 319).6: Factor analysis for endogenous variables.7: Factor analysis for exogenous variables.8: reliability and validity.---⁄c S122 Si sxy 189 Table 4.9: Discriminant validity of Fornell and Larcker criteria results.10: Discriminant validity of Heterotrait-Monotrait Ratio results.11: Variance Inflation Factor (VIF).13: Structural model fït.‹----------- cece esse 111 **+2£tvsx+ss+errree 195 Table 4.14: Path Coefficients & Hypothesis Testing- Direct effect on Commitment, "19190 5.15: Indirect effect on Commitment, IORP. LIST OF APPENDIXES Appendix 1: Previous studies.

Appendix 2: Interview protocol Appendix 3: Interview guide- Interview qu€SfÏOTS.- ¿555 5+25+c>xerxerxerrrrrrree 278 Appendix 4: Sources of measurement Scales .cessescesseessesseseseeseesessesessesteseesessesenesees 281 Appendix 5: IRs questionnaire in Vietnamese.cecceeesessessesseseeessesneseseeseesessesnesesees 288 Appendix :6 IRs questionnaire in English. cece esseseseseeseseseeeeeeseeeeeeeseeeeesesteneeeeneee 291 Appendix 7: Pilot testing evaluation form. 202 Appendix 8: Pilot test form. Appendix 10: Results of blindfolding technique .-- ¿- c5 55+ s++ecexeerxerxer+ 301 Appendix 11: Final Results of PLS-SEM.

SLD Appendix 12: Model of EFA and reliability. -- -- - 6 + + ềS+£E£kEkerkeEkerkerrkerkrek 313 Appendix 13: Model of blindfolding result .-- -- + 6 +5 +èS‡£‡EvEkerkeEketkerkrkerkrek 314 Appendix 14: Model of Boostrap 2000) .-----ccc S2 nu308 vi LIST OF ABBREVIATIONS AMP Alliance management practice IORP Inter-organizational relationship performance IRs Inter-organizational relationships RDT Resource dependence theory TCT Transaction cost theory SMEs Small medium entrepreneurs PLS-SEM Partial least squares structural equation modelling SEM Structural equation modelling HTMT Heterotrait-monotrait EFA Exploratory factor analysis AVE Average variance extracted VIF Variance inflation factor CR Construct reliability WTO World tourism organization PATA Pacific Asia Tourism Association JATA Japan association of travel agents ASTA American society oftravel advisors GDP Gross domestic product UNESCO United Nations educational, scientific, and cultural organization USD Us dollar VND Viet Nam Dong CFA Confirmatory factor analysis US United States B2B Business to business TRUST Trust COMIT Commitment COMU Communication CORD Coordination FREINTER Frequency of interaction PART Participation FLEX Flexibility HCM Ho Chi Minh vii ABSTRACT The inter-organizational relationships (IRs) theory existed a long time ago and is very famous in many fields such as societies, economics, policies and administration science (Weber, 1947), in health and welfare agencies (Phillips, 1960; Hage & Aiken,1971) in Midwest, in the marketing field (Palmatier et al., 2007), in accounting field (Dekker, 2004), in Spain tourism clusters (Elche et al., 2018), in hospitality field (Medina- Munoz & García-Falcón, 2000). The IRs are well-known to answer the question of why organizations participate in exchange relationships and what factors of IRs affect successful relationships.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Quản lý Liên minh: Tác động của Niềm tin và Cam kết lên Hiệu suất Quan hệ Liên tổ chức trong Ngành Du lịch Việt Nam" khám phá vai trò quan trọng của niềm tin và cam kết trong việc nâng cao hiệu suất của các mối quan hệ liên tổ chức trong ngành du lịch. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi các bên trong liên minh có niềm tin và cam kết mạnh mẽ, hiệu suất hợp tác sẽ được cải thiện đáng kể, từ đó tạo ra lợi ích cho cả hai bên. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của các mối quan hệ trong ngành du lịch mà còn gợi ý những chiến lược để tăng cường niềm tin và cam kết giữa các tổ chức.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ trust and commitment in online shopping in vietnam antecedents and consequences, nơi nghiên cứu về niềm tin và cam kết trong bối cảnh mua sắm trực tuyến tại Việt Nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà niềm tin và cam kết ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào lĩnh vực du lịch.