Tổng quan luận án

Công trình "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển và biện pháp kỹ thuật nhằm tăng năng suất, chất lượng một số giống hoa phong lan nhập nội (Cattleya, Dendrobium, Oncidium) cho miền Bắc Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Lam thực hiện tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Lý và GS.TS. Nguyễn Xuân Linh. Luận án thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng, mã số 62 62 01 10, bảo vệ năm 2014 tại Hà Nội. Nghiên cứu được triển khai chính tại Bộ môn Đột biến và Ưu thế lai thuộc Viện Di truyền Nông nghiệp cùng sự phối hợp hỗ trợ từ Ban Quản lý Quảng trường Ba Đình - Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN HÀNH CHÍNH VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN                                           |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả             | Hoàng Xuân Lam                                                              |
| Chuyên ngành        | Khoa học cây trồng (Mã số: 62 62 01 10)                                     |
| Cơ sở đào tạo       | Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam                                          |
| Cơ quan thực hiện   | Bộ môn Đột biến và Ưu thế lai - Viện Di truyền Nông nghiệp                  |
| Người hướng dẫn     | 1. PGS. Nguyễn Thị Kim Lý; 2. GS.TS. Nguyễn Xuân Linh                        |
| Năm hoàn thành      | 2014                                                                        |
| Địa điểm thí nghiệm | Văn Giang (Hưng Yên), Phú Thượng (Tây Hồ, Hà Nội), Viện Di truyền Nông nghiệp|
| Thời gian thí nghiệm| 2006 - 2011                                                                 |
+---------------------+-----------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cây hoa phong lan có giá trị thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cao. Trên thế giới, các quốc gia như Thái Lan, Đài Loan, Hà Lan, Mỹ, Singapore đã xây dựng nền công nghiệp hoa lan phát triển. Việt Nam sở hữu khoảng 1.003 loài phong lan bản địa, tuy nhiên đa phần các loài này chỉ được khai thác và nuôi trồng ở điều kiện tự nhiên, chưa áp dụng biện pháp kỹ thuật đồng bộ nên năng suất và chất lượng chưa đáp ứng nhu cầu thị trường.

Các giống lan lai nhập nội thuộc các chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium có ưu điểm sinh trưởng khỏe, hoa to, màu sắc đa dạng, độ bền kéo dài và có thể điều khiển ra hoa vào các dịp lễ, Tết. Tuy nhiên, việc sản xuất các giống lan này tại khu vực phía Bắc gặp nhiều trở ngại do yếu tố thời tiết bất lợi: mùa hè có nhiệt độ cao (33 - 38°C), độ ẩm lớn và ánh sáng mạnh làm cây dễ bị cháy lá, nhiễm bệnh thối nhũn; mùa đông có nhiệt độ xuống thấp, cường độ ánh sáng yếu (chỉ đạt khoảng 6.000 lux) và độ dài ngày ngắn (10 - 11 giờ), cản trở quá trình sinh trưởng và phân hóa mầm hoa. Thực tế sản xuất tại miền Bắc thiếu các giống nhập nội thích nghi tốt và chưa có quy trình kỹ thuật nuôi trồng, điều khiển ra hoa đồng bộ.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển của một số giống lan lai nhập nội thuộc chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium nhằm tuyển chọn được những giống lan lai mới có triển vọng, phù hợp với khu vực đồng bằng Bắc Bộ và các vùng phụ cận có điều kiện sinh thái tương tự.
  2. Xác định ảnh hưởng của các điều kiện nuôi trồng và các yếu tố kỹ thuật tới quá trình sinh trưởng, phát triển, ra hoa của một số giống lan lai nhập nội thuộc chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium, đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp, áp dụng có hiệu quả cho sản xuất góp phần phát triển nghề trồng lan ở đồng bằng Bắc Bộ.

Yêu cầu nghiên cứu

  1. Đánh giá khả năng thích nghi của các loài lan nhập nội thuộc 3 chi Cattleya, DendrobiumOncidium (khả năng sống, khả năng sinh trưởng phát triển) ở giai đoạn vườn ươm và vườn sản xuất, nhằm tuyển chọn một số giống lan lai mới có triển vọng, phù hợp với điều kiện sinh thái khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nuôi trồng (giá thể, phân bón, chế độ che sáng, điều khiển ra hoa) đến khả năng sinh trưởng phát triển của các loài lan lai đã được tuyển chọn, nhằm xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp, đạt năng suất chất lượng hoa cao cho các loài lan này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giống hoa phong lan lai nhập nội thuộc 3 chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium có nguồn gốc từ Thái Lan theo chương trình Hợp tác khoa học công nghệ song phương Việt Nam - Thái Lan năm 2003 (gồm 780 cây mô in vitro và 2.000 cây 8 tháng tuổi thu thập từ tỉnh Chonburi).
  • Phạm vi không gian: Các thí nghiệm được bố trí tại huyện Văn Giang (tỉnh Hưng Yên), phường Phú Thượng (quận Tây Hồ, Hà Nội) và phòng thí nghiệm Bộ môn Đột biến và Ưu thế lai - Viện Di truyền Nông nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập số liệu và thực nghiệm kỹ thuật diễn ra liên tục từ tháng 11/2006 đến tháng 3/2011.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật toàn diện hệ thống tài liệu trong nước và quốc tế liên quan đến phân loại học, đặc điểm thực vật, sinh lý ngoại cảnh, công nghệ nhân giống và các biện pháp kỹ thuật canh tác cho ba chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới

  • Đặc điểm thực vật và sinh thái: Chi Cattleya có nguồn gốc nhiệt đới châu Mỹ (núi cao 600 - 1.800 m), được John Lindley định danh năm 1818 để vinh danh William Cattley; gồm 2 nhóm hình thái: nhóm 1 lá (hoa to, 1 - 6 hoa/cành, bền) và nhóm 2 lá (hoa nhỏ hơn, 5 - 15 hoa/chùm). Chi Dendrobium là chi lớn nhất trong họ Lan với hơn 1.600 loài, rễ có diệp lục tham gia quang hợp, đốt thân mang mầm ngủ. Chi Oncidium có từ 400 - 600 loài xuất xứ từ châu Mỹ, giả hành xốp, cụm hoa mang từ 30 đến 100 hoa nhỏ.
  • Nghiên cứu giá thể: Lone (2008) xác định hỗn hợp vỏ thông + xơ dừa (tỷ lệ 1:1) thay thế dương xỉ và rong biển cho Cattleya intermedia. Guo YiHong và cs (2010) kết luận giá thể than bùn + vỏ cây + gỗ dăm (2:4:4) tối ưu cho Dendrobium officinale. Júnior và Venturieri (2011) xác định giá thể dương xỉ tốt nhất cho Cattleya forbesii, trong khi sỏi + than bùn (3:1) thích hợp cho Laelia purpurata.
  • Nghiên cứu dinh dưỡng và phân bón: Supaporn và Pornprasit (1992) dùng phân NPK 20-20-20 kết hợp α-NAA, vitamin B1 và Paclobutrazol cho Dendrobium ekapol "Panda no.1". Yin-Tung Wang (1995) xác định công thức N:P:K = 20:8,6:16,6 (1 g/lít) trên nền vỏ thông nhỏ giúp phát triển giả hành Dendrobium Linapa "No.3". Rebecca G. Bichsel và cs (2008) kết luận tỷ lệ N:P:K = 100:50:100 mg/lít tối ưu cho Dendrobium nobile. Zhang Taolil và cs (2009) chứng minh tỷ lệ $\text{NO}_3^- : \text{NH}_4^+$ là 10:1 kích thích sinh trưởng và hấp thu Ca, Mg ở Oncidium. Carnette C. Pulma và cs (2010) xác định phân Gaviota 19-19-19 ở liều lượng 2 - 3 g/lít cho sinh trưởng tốt nhất ở cây con Cattleya.
  • Kỹ thuật điều hòa sinh trưởng và quang chu kỳ: Garner và Allard (1920) xác lập lý thuyết quang chu kỳ và vai trò của sắc tố Phytochrom (dạng Pr và Pfr). Goh (1978, 1979) chứng minh Cytokinin (BA) nồng độ $10^{-3}\text{M}$ hoặc kết hợp BA ($10^{-4}\text{M}$) và $\text{GA}_3$ ($10^{-4}\text{M}$) cảm ứng 100% cây Dendrobium Luisae ra hoa. Sim và cs (2007), Kim Hor Hee và cs (2007) xác định BA kích thích ra hoa in vitro ở Dendrobium.
  • Bệnh hại và nhân giống vô tính: Pedroso de Moraes và cs (2011) khảo sát tính kháng Fusarium oxysporumCattleya. Chung và cs (2011) nghiên cứu Fusarium solani gây bệnh vàng lá. Bernard (1904), Hans Burgeff (1909), Knudson (1922) đặt nền móng gieo hạt vô trùng. Morel (1960, 1964) khởi xướng nhân giống mô đỉnh sinh trưởng (protocorm). Scully (1967), Sagawa (1984), Chen và cs (1999 - 2002), Dai Chuan Yun và cs (2011) hoàn thiện môi trường nuôi cấy in vitro cho Cattleya, DendrobiumOncidium.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Các cơ sở như Phân viện Sinh học Đà Lạt (1991), Viện Di truyền Nông nghiệp, Viện Nghiên cứu Rau quả, Viện Sinh học Nông nghiệp - Đại học Nông nghiệp Hà Nội và Trung tâm Công nghệ Sinh học TP. Hồ Chí Minh (Dương Hoa Xô) đã thu thập, lưu giữ hàng trăm giống lan bản địa và nhập nội. Phạm Thị Liên và cs (2009) khảo nghiệm 6 giống lan Hoàng Thảo nhập từ Thái Lan tại đồng bằng Bắc Bộ, tuyển chọn được 3 giống: Trắng Tím (D. sonia 18), Trắng Tuyền (D. mee white) và Trắng Môi Tím (D. woon leng).

Về giá thể, Phan Thúc Huân (1989), Hoàng Ngọc Thuận (2000), Cao Thị Châm (2011), Nguyễn Thị Kim Lý (2009), Huỳnh Thanh Hùng (2007) và Vũ Ngọc Lan cs (2010) đã đánh giá các vật liệu như than củi, xơ dừa, vỏ thông, dớn vụn, gỗ nhãn và phân trùn quế.

Khoảng trống luận án giải quyết

Mặc dù đã có các nghiên cứu riêng lẻ về vi nhân giống hoặc khảo sát một số giống lan cắt cành ở phía Nam, vùng đồng bằng Bắc Bộ vẫn thiếu các nghiên cứu hệ thống đánh giá tính thích nghi và xây dựng quy trình canh tác hoàn chỉnh cho 3 chi lan công nghiệp cao cấp (Cattleya, Dendrobium, Oncidium). Luận án tập trung giải quyết khoảng trống này bằng việc khảo nghiệm tập đoàn giống nhập nội từ Chonburi (Thái Lan), tuyển chọn các giống ưu tú và xác định các giải pháp kỹ thuật nông học (thời vụ ra ngôi, giá thể, phân bón lá, che sáng, xử lý quang chu kỳ và chất điều hòa sinh trưởng) để khắc phục các giới hạn nhiệt độ - ánh sáng của mùa hè và mùa đông miền Bắc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Cơ sở sinh thái học nhập nội giống: Điều kiện khí hậu vùng Chonburi (nhiệt độ trung bình năm 23,8 - 32,6°C, lượng mưa phân bố trên 120 ngày) có sự tương đồng nhất định với mùa hè và mùa thu vùng đồng bằng Bắc Bộ. Việc nhập nội dựa trên việc so sánh các chỉ tiêu nông sinh học chuẩn của Thái Lan ở 3 giai đoạn: sau ống nghiệm, xuất vườn ươm và cây thuần thục (36 tháng tuổi đối với Cattleya, 24 tháng tuổi đối với DendrobiumOncidium).
  • Cơ sở quang chu kỳ và cơ chế tác động của Phytochrom: DendrobiumOncidium là cây ngày dài, yêu cầu thời gian chiếu sáng $>12$ giờ/ngày và cường độ ánh sáng tối ưu đạt 15.000 lux để phân hóa mầm hoa. Mùa đông Bắc Bộ có thời gian chiếu sáng ngắn (10 - 11 giờ) và cường độ yếu (6.000 lux), do đó cần tác động quang chu kỳ bằng ánh sáng nhân tạo bổ sung nhằm chuyển đổi sắc tố $\text{P}\text{r}$ thành dạng hoạt động $\text{P}\text{fr}$.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CÂY THUẦN THỤC CỦA THÁI LAN DÙNG TRONG TUYỂN CHỌN (THEO TÀI LIỆU [26])                 |
+--------------+---------------+---------------+---------------+---------------+-------------+------------+
| Chi lan      | Chiều cao cây | Số nhánh/cây  | Số lá/cây     | Chiều dài lá  | Tỷ lệ ra    | Độ bền hoa |
|              | (cm)          | (nhánh)       | (lá)          | (cm)          | hoa (%)     | (ngày)     |
+--------------+---------------+---------------+---------------+---------------+-------------+------------+
| Cattleya     | > 30,0        | 7,0 - 10,0    | 7,0 - 10,0    | 18,0 - 20,0   | > 12,0      | > 30,0     |
| Dendrobium   | > 35,0        | 5,0 - 6,0     | 20,0 - 25,0   | 14,0 - 15,0   | > 35,0      | > 60,0     |
| Oncidium     | 30,0 - 35,0   | 4,0 - 4,5     | 10,0 - 15,0   | 26,0 - 30,0   | > 25,0      | > 50,0     |
+--------------+---------------+---------------+---------------+---------------+-------------+------------+

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Các thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) hoặc thí nghiệm nhiều yếu tố có đối chứng, nhắc lại 3 lần theo quy chuẩn khảo nghiệm nông học.
  • Hệ thống thí nghiệm cụ thể:
    1. Thí nghiệm khảo nghiệm và tuyển chọn giống: Theo dõi tập đoàn giống 3 chi lan qua 2 giai đoạn (vườn ươm và vườn sản xuất); đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, khả năng ra hoa, chất lượng hoa và thành phần sâu bệnh hại.
    2. Thí nghiệm giai đoạn vườn ươm: Khảo sát thời vụ ra ngôi (xuất bình mô); khảo sát các công thức giá thể phối trộn; thử nghiệm các loại phân bón lá chuyên dùng; thử nghiệm các chất điều hòa sinh trưởng (nhóm auxin, cytokinin) đến tỷ lệ sống và tốc độ ra rễ/lá.
    3. Thí nghiệm giai đoạn vườn sản xuất: Khảo sát mức độ che sáng (các tỷ lệ lưới che) đối với lan Dendrobium (giống Den5); khảo sát các công thức giá thể trồng chậu đối với lan Oncidium (giống On1); thử nghiệm các công thức phân bón lá đến sinh trưởng và chất lượng hoa lan Cattleya (giống Cat6).
    4. Thí nghiệm điều khiển ra hoa: Khảo sát loại nguồn sáng bổ sung (loại bóng đèn); khảo sát thời gian chiếu sáng bổ sung trong đêm; nghiên cứu tác động của chiếu sáng bổ sung kết hợp phủ màng nilon giữ ấm mùa đông đối với giống Den5 và On1; thử nghiệm các chất kích thích ra hoa đối với giống Cat6.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập số liệu đo đếm hình thái định kỳ; tỷ lệ ra hoa, số hoa/cành, độ bền tự nhiên; điều tra tỷ lệ bệnh (TLB) thối nhũn, đốm lá. Số liệu thí nghiệm được phân tích phương sai và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên ngành nông học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết 40 trang tài liệu bao quát từ nguồn gốc phân loại, giá trị kinh tế, đặc điểm thực vật học (rễ, thân, lá, hoa, quả, hạt), yêu cầu sinh thái ngoại cảnh (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, giá thể, dinh dưỡng) của 3 chi lan Cattleya, Dendrobium, Oncidium. Tác giả phân tích cơ sở khoa học của việc nhập nội các dòng lan lai từ vùng Chonburi (Thái Lan) và cơ chế sinh lý của việc chiếu sáng bổ sung kiểm soát quang chu kỳ thông qua sắc tố Phytochrom. Chương 1 cũng phân tích bức tranh tổng thể về sản xuất, thương mại hoa lan tại Thái Lan, Đài Loan, Singapore, Trung Quốc, Malaysia, EU, Mỹ và hiện trạng sản xuất hoa lan tại Việt Nam (các mô hình tại TP. Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, Hà Nội, Hưng Yên).

Chương 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về nguồn gốc vật liệu nghiên cứu (các giống lan nhập nội, các hóa chất điều hòa sinh trưởng BA, $\text{GA}_3$, NAA, phân bón lá NPK, các nguồn sáng nhân tạo, vật liệu nhà lưới và màng nilon). Tác giả quy định 4 nội dung nghiên cứu lớn:

  1. Đánh giá sinh trưởng, phát triển và tuyển chọn giống lan lai nhập nội.
  2. Thí nghiệm các biện pháp kỹ thuật giai đoạn vườn ươm (thời vụ ra ngôi, giá thể, phân bón lá, chất điều tiết sinh trưởng).
  3. Thí nghiệm các biện pháp kỹ thuật giai đoạn vườn sản xuất (chế độ che sáng cho Den5, giá thể cho On1, phân bón lá cho Cat6).
  4. Thí nghiệm kỹ thuật điều khiển ra hoa (loại đèn chiếu sáng, thời gian chiếu sáng, chiếu sáng kết hợp che nilon, hóa chất kích thích ra hoa cho Cat6) và đánh giá hiệu quả kinh tế.

Chương này cũng xác định chuẩn hóa các chỉ tiêu đo đếm nông học, trang thiết bị theo dõi tiểu khí hậu, phương pháp xử lý số liệu thống kê tại địa bàn Văn Giang (Hưng Yên) và Phú Thượng (Hà Nội).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 thể hiện toàn bộ kết quả thực nghiệm từ trang 62 đến trang 137 qua 37 bảng số liệu và 15 đồ thị/hình ảnh minh họa, tập trung vào 5 nhóm nội dung chính:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CHÍNH TRONG CHƯƠNG 3                                                       |
+------------------------------------+------------------------------------+-------------------------------+
| Phân mục nội dung                  | Đối tượng / Giống thực nghiệm      | Chỉ tiêu & Kết quả chính      |
+------------------------------------+------------------------------------+-------------------------------+
| 3.1. Tuyển chọn giống thích nghi   | Tập đoàn lan nhập nội 3 chi        | Đã chọn được 8 giống tốt, tiêu|
|                                    | (Cattleya, Dendrobium, Oncidium)   | biểu: Cat6, Den5, On1         |
| 3.2. Kỹ thuật giai đoạn vườn ươm   | Cây con sau ống nghiệm Cat6,       | Xác định thời vụ ra ngôi,     |
|                                    | Den5, On1                          | giá thể, phân bón, chất ĐTST  |
| 3.3. Kỹ thuật vườn sản xuất        | - Che sáng trên giống Den5         | Tối ưu hóa cường độ quang hợp,|
|                                    | - Giá thể trồng trên giống On1     | cấu trúc rễ, nâng cao sản     |
|                                    | - Phân bón lá trên giống Cat6      | lượng và chất lượng cành hoa  |
| 3.4. Kỹ thuật điều khiển ra hoa    | - Chiếu sáng + nilon cho Den5, On1 | Nâng cao tỷ lệ ra hoa trái vụ,|
|                                    | - Kích thích ra hoa cho Cat6       | nở hoa đúng dịp lễ, Tết       |
| 3.5. Đánh giá hiệu quả kinh tế     | Các công thức kỹ thuật hoàn thiện  | Lợi nhuận vượt trội so với đối|
|                                    | cho 3 giống tuyển chọn             | chứng canh tác truyền thống   |
+------------------------------------+------------------------------------+-------------------------------+
  • Đánh giá và tuyển chọn giống: Qua đánh giá đặc điểm sinh trưởng ở vườn ươm (cây 8 tháng tuổi, tháng 11/2006) và vườn sản xuất (tháng 12/2009), luận án đã phân loại tập đoàn nhập nội, ghi nhận thành phần sâu bệnh hại chính (Bảng 3.5 - 3.7) và tuyển chọn thành công 8 giống lan lai sinh trưởng ổn định. Ba giống đại diện tiêu biểu cho 3 chi được xác định đặc tính hình thái và thực vật học chi tiết là:
    • Cattleya haadyai delight (ký hiệu: Cat6)
    • Dendrobium cherry red (ký hiệu: Den5)
    • Oncidium Aloha Iwanaga (ký hiệu: On1)
  • Kỹ thuật vườn ươm:
    • Thí nghiệm thời vụ xác định thời điểm ra ngôi thích hợp giúp đạt tỷ lệ sống cao và cây con nhanh phục hồi.
    • Thí nghiệm giá thể xác định công thức tối ưu cho sự đâm rễ và phát triển thân lá của từng giống Cat6, Den5, On1.
    • Thí nghiệm phân bón lá và chất điều tiết sinh trưởng (Bảng 3.15 - 3.18) xác định công thức phun định kỳ giúp thúc đẩy tăng trưởng chiều cao cây và tích lũy chất khô.
  • Kỹ thuật vườn sản xuất:
    • Đối với Dendrobium cherry red (Den5): Xác định chế độ che sáng thích hợp giúp hạn chế cháy lá mùa hè, kích thích phân cành và kéo dài độ bền hoa (Bảng 3.19 - 3.21).
    • Đối với Oncidium Aloha Iwanaga (On1): Đánh giá các hỗn hợp giá thể trồng chậu đến khả năng phát triển giả hành, số cành hoa và số hoa hữu hiệu trên cành (Bảng 3.22 - 3.24).
    • Đối với Cattleya haadyai delight (Cat6): Xác định công thức phân bón lá cân đối N-P-K theo chu kỳ sinh trưởng giúp giả hành mập, tăng tỷ lệ ra hoa và kích thước hoa (Bảng 3.25 - 3.27).
  • Kỹ thuật điều khiển ra hoa:
    • Thử nghiệm loại đèn chiếu sáng bổ sung (đèn sợi đốt, compact chuyên dụng) và xác định thời gian chiếu sáng bổ sung trong đêm (Bảng 3.28 - 3.32) giúp giống Den5 và On1 đáp ứng quang chu kỳ ngày dài trong điều kiện mùa đông.
    • Kết hợp chiếu sáng bổ sung với biện pháp phủ màng nilon chống rét (Bảng 3.33 - 3.34) đã làm tăng tỷ lệ phân hóa mầm hoa và nâng cao độ bền hoa của Den5 và On1.
    • Thử nghiệm các chất kích thích ra hoa (Bảng 3.35 - 3.36) trên giống Cat6 đã rút ngắn thời gian ủ chồi hoa và nâng cao tỷ lệ nở hoa đồng loạt.
  • Hiệu quả kinh tế: Bảng 3.37 tổng hợp chi phí đầu tư và doanh thu, chứng minh việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật canh tác và điều khiển ra hoa mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng lan tại miền Bắc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu khoa học về các chỉ tiêu nông sinh học, khả năng thích nghi và phản ứng sinh lý của các giống lan lai nhập nội thuộc 3 chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium dưới điều kiện khí hậu đặc thù của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  • Làm sáng tỏ ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái nhân tạo (cường độ che sáng, thành phần giá thể, tỷ lệ dinh dưỡng phun qua lá) và tác động của quang chu kỳ (chiếu sáng bổ sung bằng nguồn sáng nhân tạo kết hợp kiểm soát vi khí hậu bằng màng nilon) đến quá trình sinh trưởng sinh dưỡng và phân hóa mầm hoa ở lan DendrobiumOncidium.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đã tuyển chọn và giới thiệu cho sản xuất tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ 8 giống lan lai nhập nội thuộc 3 chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, chất lượng hoa cao và thích nghi với điều kiện khí hậu địa phương.
  • Xác lập được gói quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh qua các giai đoạn:
    1. Giai đoạn vườn ươm: Xác định thời vụ ra ngôi thích hợp, loại giá thể tối ưu, công thức phân bón lá và nồng độ chất điều tiết sinh trưởng phù hợp cho cây con.
    2. Giai đoạn vườn sản xuất: Xác định chế độ che sáng tối ưu cho lan Dendrobium, công thức giá thể trồng chậu tốt nhất cho lan Oncidium, và quy trình bón phân qua lá cho lan Cattleya.
    3. Kỹ thuật điều khiển ra hoa: Đề xuất phương pháp chiếu sáng bổ sung bằng đèn kết hợp phủ màng nilon chống rét mùa đông cho lan Dendrobium, Oncidium và sử dụng chất kích thích ra hoa cho lan Cattleya, giúp điều khiển hoa nở trúng các dịp lễ, Tết đạt chất lượng thương phẩm cao.

Đề xuất và kiến nghị

  • Khuyến nghị phổ biến 8 giống lan đã được tuyển chọn và chuyển giao các quy trình kỹ thuật nuôi trồng, điều khiển ra hoa vào thực tế sản xuất tại các vùng trồng hoa ven đô ở đồng bằng Bắc Bộ.
  • Đề nghị tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện công nghệ nhân giống in vitro quy mô công nghiệp đối với các giống lan ưu tú đã tuyển chọn để chủ động nguồn giống sạch bệnh phục vụ sản xuất thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo nghiệm tập đoàn giống thu thập từ một khu vực sinh thái của Thái Lan (tỉnh Chonburi) và tiến hành thực nghiệm trên địa bàn đồng bằng Bắc Bộ (Hưng Yên, Hà Nội). Các điều kiện thời tiết cực đoan theo từng năm cụ thể có thể tạo ra biến động nhất định đến hiệu lực của các biện pháp xử lý vi khí hậu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng địa bàn khảo nghiệm các giống lan đã tuyển chọn ra các tiểu vùng sinh thái khác ở miền Bắc (vùng núi cao, vùng ven biển).
    2. Đi sâu hoàn thiện quy trình vi nhân giống in vitro (nhân nhanh protocorm) cho 3 giống chủ lực (Cat6, Den5, On1) để hạ giá thành cây giống thương phẩm.
    3. Nghiên cứu bổ sung các biện pháp phòng trừ tổng hợp sâu bệnh hại (IPM) sinh học đối với bệnh thối nhũn và đốm lá trong điều kiện nhà màng công nghệ cao.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao trong các lĩnh vực:

  • Cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm nông học trên cây hoa phong lan, các chỉ tiêu theo dõi hình thái học, sinh lý ra hoa và kỹ thuật xử lý quang chu kỳ thực nghiệm.
  • Giảng viên các trường đại học nông nghiệp: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, giáo trình chuyên đề cho các học phần Cây hoa cây cảnh, Kỹ thuật trồng trọt, Sinh lý thực vật ứng dụng và Công nghệ sinh học nông nghiệp.
  • Cán bộ khuyến nông và nhà vườn, doanh nghiệp sản xuất hoa: Ứng dụng trực tiếp các hướng dẫn kỹ thuật về phối trộn giá thể, chế độ bón phân lá, mức độ che lưới và kỹ thuật chiếu sáng bổ sung giữ nhiệt mùa đông để sản xuất hoa lan cắt cành và lan chậu thương phẩm tại miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao việc trồng lan nhập nội thuộc 3 chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium ở miền Bắc gặp nhiều khó khăn hơn so với miền Nam?

Ở miền Nam, thời tiết quanh năm ấm áp, cường độ bức xạ và độ dài ngày ổn định, thuận lợi cho hoa lan phát triển liên tục. Ngược lại, miền Bắc có mùa hè nhiệt độ quá cao (33 - 38°C) kèm ẩm lớn dễ làm cây cháy lá và thối nhũn; mùa đông nhiệt độ xuống thấp, cường độ ánh sáng yếu (khoảng 6.000 lux) và ngày ngắn (10 - 11 giờ), khiến cây sinh trưởng đình trệ, khó phân hóa mầm hoa tự nhiên.

2. Nguồn gốc tập đoàn giống hoa lan được đưa vào khảo nghiệm trong luận án từ đâu?

Tập đoàn giống lan gồm 780 cây mô in vitro và 2.000 cây con 8 tháng tuổi thuộc 3 chi Cattleya, Dendrobium, Oncidium được thu thập từ tỉnh Chonburi (Thái Lan) theo chương trình Hợp tác khoa học công nghệ song phương Việt Nam - Thái Lan năm 2003.

3. Cơ sở khoa học của việc chiếu sáng bổ sung cho lan Dendrobium và Oncidium vào mùa đông là gì?

DendrobiumOncidium là cây ngày dài, cần thời gian chiếu sáng $>12$ giờ/ngày và cường độ khoảng 15.000 lux để kích thích sắc tố Phytochrom chuyển sang dạng hoạt động $\text{P}_\text{fr}$ nhằm phân hóa mầm hoa. Mùa đông miền Bắc chỉ đạt 10 - 11 giờ sáng và 6.000 lux, do đó cần chiếu sáng nhân tạo bổ sung vào ban đêm để kích thích ra hoa.

4. Ba giống lan đại diện tiêu biểu được đánh giá chi tiết đặc điểm thực vật học trong luận án là những giống nào?

Ba giống đại diện gồm:

  1. Cattleya haadyai delight (ký hiệu: Cat6)
  2. Dendrobium cherry red (ký hiệu: Den5)
  3. Oncidium Aloha Iwanaga (ký hiệu: On1)

5. Những yếu tố kỹ thuật nào đã được khảo nghiệm ở giai đoạn vườn ươm và vườn sản xuất trong luận án?

  • Giai đoạn vườn ươm: Thời vụ ra ngôi, các công thức phối trộn giá thể, các loại phân bón lá và chất điều tiết sinh trưởng.
  • Giai đoạn vườn sản xuất: Chế độ che sáng (đối với giống Den5), công thức giá thể trồng chậu (đối với giống On1), phân bón lá (đối với giống Cat6), cùng các thí nghiệm chiếu sáng bổ sung, che nilon giữ nhiệt và phun chất kích thích ra hoa.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Lam đã giải quyết thành công vấn đề thích nghi hóa và nâng cao năng suất, chất lượng của 3 chi phong lan kinh tế (Cattleya, Dendrobium, Oncidium) tại miền Bắc Việt Nam. Công trình đã tuyển chọn được 8 giống lan lai ưu tú có khả năng sinh trưởng ổn định và chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt của đồng bằng Bắc Bộ. Đồng thời, hệ thống các biện pháp kỹ thuật đồng bộ từ giai đoạn vườn ươm, vườn sản xuất đến kỹ thuật chiếu sáng bổ sung và điều khiển ra hoa trái vụ được xác lập có cơ sở khoa học vững chắc và tính khả thi ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho sự phát triển của ngành hoa lan thương phẩm phía Bắc.