Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cải thảo (Brassica campestris subsp. pekinensis) thuộc họ Thập tự (Brassicaceae) là cây rau ăn lá có giá trị kinh tế cao, được canh tác phổ biến tại các vùng khí hậu ôn hòa của Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Lâm Đồng (với các vùng trọng điểm như Đà Lạt, Đơn Dương, Đức Trọng, Lạc Dương, Lâm Hà) và một số tỉnh phía Bắc. Trong quá trình canh tác, vận chuyển và bảo quản sau thu hoạch, cây cải thảo thường xuyên bị xâm nhiễm bởi bệnh thối nhũn do các loài vi khuẩn thuộc chi Erwinia (điển hình như Erwinia carotovora subsp. carotovora, E. carotovora subsp. atroseptica, E. carotovora subsp. odoriferum, E. aroidearum). Bệnh gây thiệt hại nghiêm trọng, ước tính làm thất thoát từ 15% đến 30% sản lượng sau thu hoạch, phá hủy cấu trúc mô thực vật thông qua các enzyme phân giải vách tế bào như pectinase, cellulase, hemicellulase và protease.
Việc kiểm soát bệnh thối nhũn gặp nhiều khó khăn do vi khuẩn tồn lưu lâu dài trong đất, hạt giống, tàn dư thực vật và lây lan nhanh qua nguồn nước tưới hoặc vết thương cơ giới. Các biện pháp hóa học thường không mang lại hiệu quả bền vững và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Trước yêu cầu phát triển nông nghiệp bền vững, ứng dụng thực khuẩn thể (bacteriophage/phage) nổi lên như một giải pháp kiểm soát sinh học tiềm năng nhờ tính chuyên biệt cao, khả năng nhân mật số nhanh và tiêu diệt đặc hiệu tế bào vi khuẩn ký chủ mà không gây hại cho hệ sinh thái. Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng thực khuẩn thể để phòng trừ vi khuẩn Erwinia spp. gây thối nhũn trên cải thảo tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Phân lập và định danh các chủng vi khuẩn Erwinia spp. gây bệnh thối nhũn từ các mẫu cải thảo nhiễm bệnh tại vùng chuyên canh.
- Phân lập các dòng thực khuẩn thể từ đất trồng cải thảo có khả năng ký sinh trên vi khuẩn Erwinia spp.
- Đánh giá phổ ký sinh và khả năng ly giải của các dòng thực khuẩn thể đối với vi khuẩn mục tiêu trong điều kiện phòng thí nghiệm.
- Quan sát và xác định đặc điểm hình thái siêu cấu trúc của các dòng thực khuẩn thể có tiềm năng ly giải mạnh bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Đối tượng nghiên cứu bao gồm: cây cải thảo bị bệnh thối nhũn, các chủng vi khuẩn Erwinia spp., các dòng thực khuẩn thể và mẫu đất vùng rễ tại các ruộng canh tác cải thảo. Phạm vi không gian thu thập mẫu tại thành phố Đà Lạt (xã Xuân Thọ) và huyện Đơn Dương (xã Đạ Ròn, xã Thạnh Mỹ) thuộc tỉnh Lâm Đồng. Toàn bộ các thí nghiệm thực nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về bệnh học thực vật vi khuẩn, đặc tính sinh học của chi Erwinia và vi sinh học thực khuẩn thể:
- Cơ sở bệnh học và vi khuẩn mục tiêu: Vi khuẩn Erwinia spp. thuộc giới Bacteria, ngành Proteobacteria, lớp Gammaproteobacteria, bộ Enterobacteriales, họ Enterobacteriaceae. Đây là nhóm vi khuẩn hình que ngắn, Gram âm, yếm khí tùy ý, di động nhờ lông roi chu mao, có hoạt tính catalase nhưng âm tính với oxidase. Vi khuẩn tấn công mô cây thông qua các enzyme phân hủy pectin và mô mềm, tạo dịch nhờn màu vàng xám có mùi hôi đặc trưng.
- Cơ sở thực khuẩn thể: Thực khuẩn thể là virus ký sinh chuyên tính trên vi khuẩn. Phage độc (virulent phage) sau khi xâm nhiễm sẽ điều khiển bộ máy tế bào chủ tổng hợp DNA và protein vỏ mới, sau đó ly giải tế bào vi khuẩn để giải phóng các hạt virion ra môi trường. Dựa trên phân loại của Ủy ban Quốc tế về Phân loại Virus (ICTV), các phage có đuôi thuộc bộ Caudovirales được chia thành ba họ chính dựa vào cấu trúc đuôi: Myoviridae (đuôi co rút), Siphoviridae (đuôi dài không co rút) và Podoviridae (đuôi ngắn không co rút).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các quy trình chuẩn hóa:
- Thu thập và phân lập vi khuẩn: Mẫu bệnh thu thập theo phương pháp của Roger và Dean (2005). Mô bệnh tiếp giáp mô khỏe được khử trùng bề mặt bằng dung dịch Sodium hypochlorite 1% (2–3 phút), rửa cồn 70% và tráng nước cất vô trùng, dầm nát tạo huyền phù, pha loãng bậc phân (10⁻³, 10⁻⁴, 10⁻⁵) rồi cấy trải trên môi trường King’s B Agar (KBA).
- Kiểm chứng tính gây bệnh (Quy tắc Koch): Cắt thân cải thảo khỏe thành các lát dày 3 cm, khử trùng bề mặt, nhỏ 10 µL dịch huyền phù vi khuẩn vào vết thương nhân tạo, ủ trong đĩa petri lót giấy lọc ẩm ở 25°C trong buồng tối, theo dõi triệu chứng sau 1, 2, 3 và 4 ngày sau chủng bệnh (NSCB), sau đó tái phân lập lại vi khuẩn.
- Định danh hình thái và sinh hóa vi khuẩn: Xác định Gram bằng thử nghiệm kéo sợi KOH 3% và nhuộm Gram; khảo sát khả năng di động và sinh trưởng kỵ khí trên môi trường Potato Glucose Agar (PGA 0,5% agar); thử nghiệm enzyme catalase bằng dung dịch H₂O₂ (quan sát hiện tượng sủi bọt khí); thử nghiệm enzyme oxidase bằng thuốc thử tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride 1%.
- Thu thập và phân lập thực khuẩn thể: Thu mẫu đất vùng rễ (sâu 0–20 cm) tại ruộng nhiễm bệnh. Sử dụng phương pháp thạch hai lớp (double layer agar - plaque assay method) theo Kropinski (2009): 5 g đất ủ cùng 10 mL môi trường King's B lỏng và dịch vi khuẩn nguồn, lắc 150 rpm trong 24 giờ để tăng sinh, xử lý chloroform và ly tâm (6.000 rpm) loại bỏ tế bào vi khuẩn. Dịch phage thô trộn cùng vi khuẩn chỉ thị trong lớp thạch KBA 0,8% agar trải trên nền KBA đáy, ủ 28°C trong 24 giờ để quan sát vết tan (plaque).
- Khảo sát phổ ký sinh và hoạt tính ly giải: Đánh giá phổ ký sinh bằng phương pháp nhỏ giọt thạch hai lớp (double agar - drop method), nhỏ 5 µL dịch phage lên thảm vi khuẩn (OD₆₀₀ = 0,3), ủ 24 giờ. Đánh giá động thái ly giải thông qua đo đường kính vết tan (10 vết tan ngẫu nhiên/lần lặp lại) tại các mốc 24, 48 và 72 giờ theo mô hình hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) đơn yếu tố, 3 lần lặp lại.
- Khảo sát siêu cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Nhân mật số 2 dòng phage tiềm năng đạt 10¹⁰ PFU/mL, nhuộm âm bản bằng Uranyl acetate 2% (pH 4,0) trên lưới đồng và chụp ảnh trên máy JEOL JEM 1010 (chế độ STEM, 120 kV) tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
- Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng Microsoft Excel 2016, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định Duncan kiểm tra sai biệt trung bình ở mức ý nghĩa p < 0,01 bằng phần mềm SAS 9.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học về cây cải thảo, đặc tính nông học và điều kiện sinh thái thuận lợi cho cây sinh trưởng. Phân tích chi tiết tác nhân gây bệnh thối nhũn (Erwinia spp.), con đường xâm nhiễm qua vết thương cơ giới và lỗ khí khổng, cơ chế tiết enzyme phân hủy thành tế bào và các nhân tố môi trường (nhiệt độ 27–30°C, ẩm độ cao, đất thoát nước kém) làm bùng phát dịch bệnh. Chương này tổng thuật cấu trúc, cơ chế nhân lên (chu trình ly giải và chu trình tiềm tan) cùng hệ thống phân loại của thực khuẩn thể theo ICTV. Đồng thời, chương 1 tổng kết các công trình nghiên cứu sử dụng phage kiểm soát vi khuẩn thối nhũn và các vi khuẩn gây bệnh cây khác trên thế giới (như các nghiên cứu của Schnabel, Czajkowski, Lim, Buttimer) và tại Việt Nam (các nghiên cứu tại Đại học Cần Thơ trên Xanthomonas oryzae, Burkholderia glumae, Ralstonia solanacearum).
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế thí nghiệm, quy trình thu mẫu, hệ thống vật liệu, hóa chất (KBA, PGA, SM buffer, Chloroform, KOH, H₂O₂...) và trang thiết bị thực hiện. Mô tả chi tiết các bước thu thập 9 mẫu bệnh cải thảo và 12 mẫu đất tại Đà Lạt và Đơn Dương (tỉnh Lâm Đồng). Quy định rõ ràng các bước thực nghiệm: phân lập thuần khiết vi khuẩn, quy trình lây nhiễm nhân tạo theo quy tắc Koch, quy trình thử nghiệm sinh hóa định danh vi khuẩn, quy trình làm giàu và tinh sạch phage từ đất bằng kỹ thuật thạch 2 lớp, phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát phổ ký sinh và đo đường kính vòng vô khuẩn theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố với 3 lần lặp lại, cùng quy trình cố định và nhuộm mẫu phục vụ chụp ảnh TEM.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua 5 nội dung chính:
- Phân lập và xác định vi khuẩn: Từ 9 mẫu bệnh thu được 46 chủng vi khuẩn. Qua quan sát khuẩn lạc trên môi trường KBA (trắng kem nhạt, lồi bóng, rìa mịn, không phát huỳnh quang) và kiểm tra tính gây bệnh theo quy tắc Koch trên lát cắt cải thảo (gây nhũn nước và mùi hôi sau 1–4 ngày), tuyển chọn được 4 dòng vi khuẩn ký hiệu ĐR01, ĐR02, TM01, TM02.
- Định danh sinh hóa vi khuẩn: Cả 4 dòng vi khuẩn đều cho kết quả phản ứng sinh hóa đồng nhất: kéo sợi với KOH 3% (Gram âm), bắt màu hồng dưới kính hiển vi khi nhuộm Gram, di động và phát triển lan rộng trong môi trường kỵ khí sâu, dương tính với Catalase (sủi bọt khí mạnh với H₂O₂) và âm tính với Oxidase (không đổi màu thuốc thử). Kết quả khẳng định 4 dòng phân lập thuộc chi Erwinia spp.
- Phân lập thực khuẩn thể: Từ 12 mẫu đất vùng rễ đã phân lập thành công 14 dòng thực khuẩn thể (ký hiệu từ ΦXT01 đến ΦXT03, ΦTM01 đến ΦTM04, và ΦĐR01 đến ΦĐR07). Ghi nhận 6 dạng hình thái vòng vô khuẩn (từ dạng a đến dạng f) với đặc điểm tâm trong hoặc đục kết hợp viền mờ xung quanh, phản ánh sự đa dạng về hoạt tính sinh học và enzyme ly giải màng lipopolysaccharide.
- Đánh giá khả năng ký sinh và ly giải: Khảo sát trên 6 dòng vi khuẩn Erwinia spp. cho thấy cả 14 dòng phage đều chỉ ký sinh chuyên biệt trên dòng vi khuẩn nguồn TN.DT2 mà không ký sinh trên 5 dòng còn lại. Đánh giá động thái ly giải trên dòng TN.DT2 cho thấy đường kính vòng vô khuẩn tăng dần từ 24 giờ đến 72 giờ. Trong đó, 3 dòng ΦĐR05, ΦĐR06 và ΦĐR07 thể hiện hoạt tính ly giải vượt trội và có ý nghĩa thống kê cao (p < 0,01).
- Đặc điểm siêu cấu trúc qua kính hiển vi điện tử: Hình ảnh TEM của hai dòng phage mạnh nhất (ΦĐR05 và ΦĐR07) xác nhận cấu trúc gồm đầu đa diện đối xứng trục (dạng lục giác) kích thước khoảng 41,19–42,92 nm và đuôi rất ngắn (12,1–13,4 nm) không co rút, không có sợi đuôi dài. Cả hai dòng được xác định thuộc họ Podoviridae, bộ Caudovirales.
Kết quả và đóng góp
Bảng số liệu thực nghiệm chính
Bảng 1: Kết quả phản ứng sinh hóa định danh 4 dòng vi khuẩn phân lập
| Dòng vi khuẩn |
Thử nghiệm KOH 3% |
Nhuộm Gram |
Khả năng di động (kỵ khí) |
Thử nghiệm Catalase |
Thử nghiệm Oxidase |
Kết luận định danh |
| ĐR01 |
(+) |
(-) |
(+) |
(+) |
(-) |
Erwinia sp. |
| ĐR02 |
(+) |
(-) |
(+) |
(+) |
(-) |
Erwinia sp. |
| TM01 |
(+) |
(-) |
(+) |
(+) |
(-) |
Erwinia sp. |
| TM02 |
(+) |
(-) |
(+) |
(+) |
(-) |
Erwinia sp. |
Ghi chú: (+) Phản ứng dương tính; (-) Phản ứng âm tính.
Bảng 2: Danh mục 14 dòng thực khuẩn thể phân lập tại tỉnh Lâm Đồng
| STT |
Địa điểm thu mẫu đất |
Ký hiệu dòng thực khuẩn thể |
Số lượng dòng |
| 1 |
Xã Xuân Thọ, TP. Đà Lạt |
ΦXT01, ΦXT02, ΦXT03 |
03 |
| 2 |
Xã Thạnh Mỹ, H. Đơn Dương |
ΦTM01, ΦTM02, ΦTM03, ΦTM04 |
04 |
| 3 |
Xã Đạ Ròn, H. Đơn Dương |
ΦĐR01, ΦĐR02, ΦĐR03, ΦĐR04, ΦĐR05, ΦĐR06, ΦĐR07 |
07 |
| Tổng cộng |
|
|
14 |
Bảng 3: Khả năng ly giải vi khuẩn Erwinia sp. TN.DT2 của 14 dòng thực khuẩn thể qua các mốc thời gian
| Nghiệm thức (Dòng TKT) |
Đường kính vòng vô khuẩn tại 24 giờ (mm) |
Đường kính vòng vô khuẩn tại 48 giờ (mm) |
Đường kính vòng vô khuẩn tại 72 giờ (mm) |
| ΦXT01 |
2,14 e |
3,76 e |
6,28 ef |
| ΦXT02 |
1,48 g |
3,49 ef |
6,26 ef |
| ΦXT03 |
1,52 g |
3,81 e |
5,73 h |
| ΦTM01 |
1,90 ef |
2,50 g |
6,09 fg |
| ΦTM02 |
1,83 f |
2,80 g |
6,66 d |
| ΦTM03 |
1,28 g |
3,28 f |
6,15 fg |
| ΦTM04 |
2,03 ef |
3,79 e |
5,88 gh |
| ΦĐR01 |
1,27 g |
4,83 d |
6,25 ef |
| ΦĐR02 |
2,14 e |
4,93 d |
6,54 de |
| ΦĐR03 |
2,70 d |
4,70 d |
6,03 fgh |
| ΦĐR04 |
2,82 d |
4,62 d |
6,26 ef |
| ΦĐR05 |
8,67 a |
11,55 a |
13,58 a |
| ΦĐR06 |
6,68 b |
7,40 b |
8,43 c |
| ΦĐR07 |
4,45 c |
6,85 c |
9,37 b |
| CV (%) |
3,9 |
3,3 |
1,9 |
| Ý nghĩa thống kê |
** |
** |
** |
Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị có cùng ký tự theo sau không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê. (**): Khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,01 theo trắc nghiệm phân hạng Duncan.
Các kết quả chính và đóng góp khoa học
- Phân lập và làm sạch nguồn tác nhân sinh học: Đã phân lập thành công 4 chủng vi khuẩn Erwinia spp. gây bệnh thối nhũn thực tế từ đồng ruộng Lâm Đồng và thu nhận tập hợp 14 dòng thực khuẩn thể bản địa từ đất canh tác.
- Tuyển chọn dòng phage ưu việt: Xác định được 2 dòng thực khuẩn thể nổi trội là ΦĐR05 và ΦĐR07 có khả năng ly giải mạnh và ổn định trên vi khuẩn mục tiêu với đường kính vết tan sau 72 giờ lần lượt đạt 13,58 mm và 9,37 mm.
- Xác định cấu trúc vi thể: Làm rõ đặc điểm hình thái học của 2 dòng phage tiềm năng bằng ảnh chụp TEM, xác định kích thước đầu đối xứng khối đa diện (41,19–42,92 nm), đuôi ngắn không co rút (12,1–13,4 nm), thuộc họ Podoviridae, bộ Caudovirales.
- Đóng góp mới: Công trình cung cấp những dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về nguồn thực khuẩn thể đối kháng vi khuẩn Erwinia spp. trên cây cải thảo tại vùng sản xuất rau trọng điểm Lâm Đồng, bổ sung dữ liệu phân loại và đặc tính ly giải sinh học cho hướng nghiên cứu chế phẩm sinh học bảo vệ thực vật tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:
- Phạm vi thử nghiệm hẹp: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô in vitro trong điều kiện phòng thí nghiệm; chưa tiến hành đánh giá hiệu lực phòng trừ trên cây trồng sống trong điều kiện nhà lưới hoặc khảo nghiệm ngoài đồng ruộng.
- Phổ ký sinh hạn chế: Toàn bộ 14 dòng thực khuẩn thể phân lập được chỉ biểu hiện tính ký sinh trên 1 chủng vi khuẩn chỉ thị của phòng thí nghiệm (TN.DT2) mà chưa ký sinh được trên 4 chủng Erwinia spp. mới phân lập (ĐR01, ĐR02, TM01, TM02), cho thấy tính đặc hiệu vật chủ quá cao của các phage thu thập.
- Chưa giải mã vật liệu di truyền: Đề tài chỉ định danh hình thái siêu vi bằng TEM và chưa thực hiện giải trình tự bộ gen (DNA sequencing) để phân tích chi tiết các gen độc lực, gen quy định protein sợi đuôi hoặc kiểm tra sự vắng mặt của các gen độc tố vi khuẩn.
Hướng mở rộng nghiên cứu được đề xuất:
- Tiếp tục khảo sát thu thập mẫu ở các thời điểm và địa bàn khác nhau nhằm tìm kiếm các dòng phage có phổ ký sinh rộng hơn.
- Nghiên cứu phối trộn các dòng phage thành dạng phức hợp (phage cocktail) nhằm mở rộng phổ tác động và ngăn ngừa nguy cơ vi khuẩn hình thành tính kháng phage.
- Thực hiện giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) của các dòng phage tiềm năng (ΦĐR05, ΦĐR07) để xác định chính xác vị trí phân loại ở cấp độ chi, loài.
- Triển khai các thử nghiệm đánh giá hiệu lực phòng ngừa và điều trị bệnh thối nhũn do Erwinia spp. gây ra trên cây cải thảo giai đoạn vườn ươm, nhà lưới và ngoài đồng ruộng.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Vi sinh vật học ứng dụng và Công nghệ Sinh học Nông nghiệp.
Các nội dung có giá trị thực tiễn cao đáng tham khảo bao gồm:
- Quy trình chuẩn hóa trong việc phân lập, làm sạch và bảo quản vi khuẩn thực vật thuộc chi Erwinia kết hợp bộ phản ứng sinh hóa định danh nhanh.
- Phương pháp kỹ thuật chi tiết về phân lập và tinh sạch thực khuẩn thể từ mẫu đất bằng kỹ thuật thạch hai lớp (double-layer agar) và xử lý dung môi chloroform.
- Phương pháp luận bố trí thí nghiệm sinh học đánh giá động thái vết tan (plaque assay) theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên và phân tích thống kê xử lý số liệu sinh học bằng phần mềm SAS.
- Kỹ thuật chuẩn bị mẫu sinh học mật độ cao (10¹⁰ PFU/mL) phục vụ đo kích thước siêu vi thể dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã phân lập được bao nhiêu chủng vi khuẩn và xác định được bao nhiêu chủng Erwinia spp. gây bệnh thối nhũn?
Từ 9 mẫu cây cải thảo bị bệnh thối nhũn thu thập tại Lâm Đồng, nghiên cứu đã phân lập được 46 dòng vi khuẩn. Qua quan sát hình thái khuẩn lạc trên môi trường King's B, kiểm tra quy tắc Koch và phân tích 5 chỉ tiêu sinh hóa, tác giả đã tuyển chọn và định danh được 4 dòng (ĐR01, ĐR02, TM01, TM02) thuộc loài Erwinia spp.
2. Các phản ứng sinh hóa đặc trưng nào được dùng để xác định vi khuẩn Erwinia spp. trong nghiên cứu?
Tác giả đã sử dụng tổ hợp 5 phản ứng sinh hóa: thử nghiệm KOH 3% tạo sợi nhầy (xác nhận vi khuẩn Gram âm), nhuộm Gram quan sát vi khuẩn hình que ngắn màu hồng, nuôi cấy kỵ khí sâu trong môi trường PGA 0,5% agar (vi khuẩn di động phát triển lan rộng ngoài đường cấy), thử nghiệm Catalase dương tính (sủi bọt khí mạnh với H₂O₂) và thử nghiệm Oxidase âm tính (không làm đổi màu giấy tẩm thuốc thử sang xanh tím).
3. Số lượng thực khuẩn thể phân lập được là bao nhiêu và phân bố tại các địa bàn nào?
Nghiên cứu đã phân lập được tổng cộng 14 dòng thực khuẩn thể từ 12 mẫu đất ruộng cải thảo tại tỉnh Lâm Đồng, cụ thể: 3 dòng tại xã Xuân Thọ - TP. Đà Lạt (ΦXT01 đến ΦXT03), 4 dòng tại xã Thạnh Mỹ - H. Đơn Dương (ΦTM01 đến ΦTM04) và 7 dòng tại xã Đạ Ròn - H. Đơn Dương (ΦĐR01 đến ΦĐR07).
4. Dòng thực khuẩn thể nào thể hiện hoạt tính ly giải vi khuẩn mạnh nhất trong điều kiện phòng thí nghiệm?
Dòng thực khuẩn thể ΦĐR05 cho khả năng ly giải mạnh nhất đối với vi khuẩn Erwinia sp. TN.DT2 ở cả 3 mốc thời gian, với đường kính vết tan đạt 8,67 mm (sau 24 giờ), 11,55 mm (sau 48 giờ) và đạt cực đại 13,58 mm (sau 72 giờ), có sự khác biệt rất có ý nghĩa thống kê (p < 0,01) so với các dòng còn lại.
5. Đặc điểm hình thái siêu cấu trúc của hai dòng phage tiềm năng ΦĐR05 và ΦĐR07 được xác định như thế nào qua ảnh TEM?
Dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), cả hai dòng phage ΦĐR05 và ΦĐR07 đều có cấu trúc dạng hỗn hợp gồm đầu hình khối đa diện đối xứng (đường kính đỉnh khoảng 41,19 nm đối với ΦĐR05 và 42,92 nm đối với ΦĐR07) cùng một đuôi ngắn không co rút (dài 13,4 nm đối với ΦĐR05 và 12,1 nm đối với ΦĐR07), được xếp vào họ Podoviridae thuộc bộ Caudovirales theo khóa phân loại ICTV.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Ngọc Hân đã thực hiện thành công việc phân lập, định danh 4 dòng vi khuẩn Erwinia spp. gây bệnh thối nhũn cải thảo và tuyển chọn được 14 dòng thực khuẩn thể bản địa từ đất canh tác tại tỉnh Lâm Đồng. Nghiên cứu đã xác định được dòng thực khuẩn thể ΦĐR05 và ΦĐR07 có khả năng ly giải vi khuẩn mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm, đồng thời làm rõ cấu trúc vi thể thuộc họ Podoviridae (bộ Caudovirales) qua kính hiển vi điện tử truyền qua. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học và nguồn vật liệu sinh học quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo hướng tới phát triển chế phẩm sinh học kiểm soát bệnh thối nhũn trên cây trồng.