I. Tổng quan nghiên cứu phân hủy ciprofloxacin bằng Fe C và Fe Cu
Đề tài nghiên cứu phân hủy ciprofloxacin bằng vật liệu Fe-C và Fe-Cu được học viên Nguyễn Phương Chi bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên vào năm 2022. Công trình thuộc chuyên ngành Hóa phân tích dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư Tiến sĩ Đỗ Trà Hương. Mục tiêu trọng tâm là tìm kiếm giải pháp kỹ thuật thân thiện nhằm phân hủy chất kháng sinh trong môi trường nước. Ciprofloxacin là kháng sinh phổ rộng nhóm quinolone được sử dụng phổ biến trong y tế và chăn nuôi. Lượng hoạt chất dư thừa thải ra môi trường nước đang trở thành mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng. Các công nghệ xử lý sinh học truyền thống thường bất lực trước cấu trúc bền vững của phân tử này. Vì vậy, công nghệ nội điện phân sử dụng các cặp vật liệu micro điện cực Fe-C và Fe-Cu nổi lên như một hướng tiếp cận giàu tiềm năng. Nghiên cứu tập trung chế tạo vật liệu, khảo sát đặc trưng lý hóa và đánh giá chi tiết động học phân hủy. Kết quả đề tài cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện công nghệ xử lý kháng sinh tại Việt Nam.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm Đại học Thái Nguyên
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Phương Chi được hoàn thành tại Trường Đại học Sư phạm thuộc Đại học Thái Nguyên. Quá trình thực nghiệm nhận được sự phối hợp trang thiết bị từ Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên. Nghiên cứu giải quyết bài toán cấp bách về ô nhiễm dược phẩm phát sinh từ nước thải bệnh viện và trang trại chăn nuôi. Đề tài lựa chọn hướng tiếp cận hóa học phân tích kết hợp kỹ thuật xử lý môi trường tiên tiến. Tác giả đã chế tạo thành công hai hệ vật liệu nội điện phân Fe-C và Fe-Cu từ nguồn nguyên liệu sẵn có, chi phí thấp. Các thí nghiệm đo quang phổ tử ngoại - khả kiến UV-Vis được triển khai bài bản để phân tích nồng độ kháng sinh. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm lực khoa học của Đại học Thái Nguyên trong giải quyết thách thức môi trường.
1.2. Mục tiêu xử lý ciprofloxacin trong nguồn nước bị ô nhiễm
Ciprofloxacin là hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone với hoạt tính kháng khuẩn rất mạnh. Phân tử này sở hữu cấu trúc nhân quinolone kèm vòng piperazine gắn kèm liên kết flo bền vững. Khả năng tự phân hủy sinh học của chất này trong tự nhiên rất thấp. Mục tiêu của đề tài là khảo sát các thông số kỹ thuật tối ưu nhằm loại bỏ chất này khỏi dung dịch nước. Nghiên cứu tiến hành đánh giá ảnh hưởng của độ pH ban đầu, thời gian tiếp xúc và hàm lượng vật liệu. Thêm vào đó, tốc độ khuấy lắc và nồng độ chất ô nhiễm cũng được theo dõi chặt chẽ. Đề tài hướng tới việc cắt đứt các mạch liên kết phức tạp của ciprofloxacin thành các hợp chất hữu cơ đơn giản và vô hại.
II. Thực trạng ô nhiễm ciprofloxacin và thách thức xử lý nước thải
Ô nhiễm tồn dư kháng sinh trong nguồn nước đang trở thành cuộc khủng hoảng y tế công cộng và sinh thái toàn cầu. Kháng sinh ciprofloxacin đào thải một phần lớn qua đường bài tiết của người và động vật dưới dạng hợp chất nguyên vẹn. Tại các dòng sông tự nhiên, nồng độ ciprofloxacin thường dao động từ hàng nanogram đến microgram trên mỗi lít nước. Nồng độ này đủ gây ức chế hoạt động của các chủng vi sinh vật có ích trong tự nhiên. Chu trình chuyển hóa nitơ sinh học qua vi khuẩn nitrat hóa và khử nitơ dễ dàng bị phá vỡ. Quần thể tảo cùng các loài sinh vật thủy sinh khác chịu ảnh hưởng tiêu cực cả về cấu trúc lẫn chức năng sinh lý. Nguy hại lớn nhất là sự hình thành các chủng vi khuẩn mang gen kháng thuốc siêu nguy hiểm. Tình trạng vi khuẩn kháng ciprofloxacin lan rộng đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người và hiệu lực của y học hiện đại. Việc xử lý triệt để loại kháng sinh này trong nước thải y tế và chăn nuôi là yêu cầu sống còn.
2.1. Nguy cơ từ tồn dư ciprofloxacin đối với hệ sinh thái thủy sinh
Dư lượng ciprofloxacin trong môi trường thủy sinh tác động trực tiếp đến vi sinh vật bản địa. Quá trình khử nitơ tự nhiên bị đình trệ do vi khuẩn chuyên trách bị tiêu diệt hoặc bất hoạt. Điều này làm gia tăng nồng độ amoni và nitrit gây độc hại cho các loài thủy sản. Các quần thể vi tảo nước ngọt suy giảm mật độ quang hợp và mất cân bằng sinh khối. Hệ quả dây chuyền dẫn đến sự xáo trộn chuỗi thức ăn tự nhiên trong hồ chứa và sông suối. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh ciprofloxacin tồn lưu lâu dài trong bùn lắng đáy nước. Độc tính tích lũy sinh học từ từ truyền sang các bậc dinh dưỡng cao hơn như cá và giáp xác. Sự suy thoái hệ sinh thái là cảnh báo rõ ràng về mối đe dọa dược phẩm.
2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý nước thải truyền thống
Các hệ thống xử lý nước thải sinh học thông thường dựa vào bùn hoạt tính hiếu khí hoặc kỵ khí. Tuy nhiên, hoạt tính kháng khuẩn của ciprofloxacin làm suy yếu nghiêm trọng quần thể vi sinh vật xử lý bùn. Phân tử ciprofloxacin hầu như không bị phân hủy sinh học triệt để mà chỉ hấp phụ một phần vào bùn thải. Lượng bùn này sau đó tiếp tục phát tán ô nhiễm ra môi trường đất xung quanh. Trong khi đó, các kỹ thuật hóa lý tiên tiến như hấp phụ than hoạt tính đòi hỏi chi phí hoàn nguyên rất lớn. Kỹ thuật màng lọc RO sinh ra lượng dòng thải đậm đặc khó xử lý. Kỹ thuật oxy hóa nâng cao dùng hóa chất đắt đỏ và tiềm ẩn rủi ro tồn dư chất oxy hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về công nghệ tự sinh tác nhân phản ứng.
III. Cơ chế phân hủy ciprofloxacin bằng vật liệu Fe C và Fe Cu
Công nghệ nội điện phân tạo ra vô số pin vi mô galvanic ngay bên trong lòng dung dịch phản ứng. Kim loại sắt đóng vai trò anot hy sinh, tự động hòa tan và giải phóng electron cùng các ion Fe2+. Trong khi đó, hạt carbon hoặc đồng giữ vai trò catot thu nhận electron. Quá trình khử oxy hòa tan diễn ra liên tục trên bề mặt catot để tạo ra hợp chất hydro peroxide H2O2. Khi gặp ion sắt Fe2+ mới sinh trong điều kiện axit pH từ 2 đến 3, phản ứng Fenton nội sinh lập tức khởi động. Phản ứng này tạo ra các gốc tự do hydroxyl *OH có tính oxy hóa cực mạnh. Các gốc *OH tấn công trực diện vào khung cấu trúc quinolone và phá vỡ liên kết vòng ciprofloxacin. Đồng thời, quá trình khử trực tiếp tại bề mặt catot cũng bẻ gãy các liên kết yếu trong phân tử thuốc. Sự kết hợp giữa cơ chế oxy hóa bậc cao và cơ chế khử điện hóa đem lại hiệu quả phân hủy vượt trội. Toàn bộ chu trình không cần cấp dòng điện ngoài hay bổ sung chất phản ứng độc hại.
3.1. Chế tạo vật liệu nội điện phân Fe C và Fe Cu trong phòng thí nghiệm
Quy trình chế tạo vật liệu nội điện phân trong luận văn được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn hóa lý. Bột sắt nguyên chất đóng vai trò vật liệu anot chủ đạo. Đối với hệ Fe-Cu, bề mặt sắt được biến tính bằng lớp phủ đồng thông qua phản ứng thế dung dịch đồng sunfat CuSO4. Lớp phủ đồng bám dính đồng đều tạo ra hàng triệu vi pin điện hóa trên mỗi hạt vật liệu. Với hệ Fe-C, bột sắt được phối trộn đồng nhất với than hoạt tính hoặc bột carbon theo tỷ lệ khối lượng xác định. Cấu trúc vi mô và hình thái bề mặt vật liệu được kiểm tra bằng các phương pháp đo đạc hiện đại. Cặp điện cực Fe-Cu cho độ chênh lệch thế điện hóa lớn, thúc đẩy dòng electron di chuyển nhanh hơn hệ Fe-C.
3.2. Ảnh hưởng của tốc độ lắc và hàm lượng oxy hòa tan
Tốc độ lắc đóng vai trò quyết định đến hiệu suất phân hủy ciprofloxacin của cả Fe-C và Fe-Cu. Khi tăng tốc độ lắc, khả năng tiếp xúc giữa dung dịch ciprofloxacin và bề mặt catot tăng lên rõ rệt. Quá trình vận chuyển chất phản ứng và khuếch tán sản phẩm trung gian diễn ra nhanh chóng. Đặc biệt, tốc độ lắc cao giúp tăng lượng oxy từ không khí hòa tan vào dung dịch nước. Lượng oxy này là nguyên liệu cốt lõi để bị khử tại catot thành phân tử H2O2. Hợp chất H2O2 kết hợp với Fe2+ tạo thành hệ Fenton nội sinh sinh ra các gốc *OH hoạt tính. Tuy nhiên, nếu môi trường có pH quá thấp, lượng oxy hòa tan có xu hướng giảm nhẹ so với môi trường kiềm. Do đó, việc duy trì tốc độ khuấy lắc thích hợp giúp cân bằng nồng độ oxy và bảo đảm phản ứng diễn ra liên tục.
IV. Đánh giá hiệu quả và ứng dụng phân hủy ciprofloxacin từ đề tài
Công trình nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên năm 2022 đã chứng minh tính khả thi vượt trội của công nghệ nội điện phân. Cả hai hệ vật liệu Fe-C và Fe-Cu đều đạt hiệu suất phân hủy ciprofloxacin ấn tượng trong điều kiện vận hành tối ưu. Trong phép so sánh trực tiếp, vật liệu Fe-Cu cho tốc độ phản ứng và khả năng xử lý nhỉnh hơn nhờ độ chênh điện thế lớn hơn giữa sắt và đồng. Các yếu tố như độ pH từ 2 đến 3, khối lượng vật liệu hợp lý và tốc độ khuấy lắc đủ mạnh đóng vai trò định hình hiệu năng làm sạch. Dung dịch sau xử lý có hàm lượng ciprofloxacin giảm mạnh, không sinh ra các sản phẩm trung gian có độc tính cao hơn chất mẹ. Công nghệ vi điện phân này sở hữu ưu điểm vượt bậc về mặt kinh tế khi tận dụng mạt sắt và phụ phẩm công nghiệp. Quy trình vận hành đơn giản, không tiêu hao năng lượng điện lưới và không cần hóa chất bổ trợ phức tạp. Đây là giải pháp xử lý nước thải y tế và dược phẩm rất phù hợp với điều kiện cơ sở hạ tầng thực tế tại Việt Nam.
4.1. So sánh hiệu suất phân hủy giữa hai hệ vật liệu Fe C và Fe Cu
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa hai hệ vật liệu. Hệ Fe-Cu đạt hiệu suất chuyển hóa ciprofloxacin cao hơn trong cùng một khoảng thời gian phản ứng. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ thế điện cực tiêu chuẩn của cặp Fe/Cu có độ lệch lớn hơn cặp Fe/C. Sự chênh lệch điện thế cao làm gia tăng tốc độ phóng điện và thúc đẩy giải phóng ion Fe2+. Đồng thời, khả năng xúc tác khử oxy tạo H2O2 trên bề mặt kim loại đồng diễn ra mạnh mẽ hơn carbon. Tuy nhiên, hệ vật liệu Fe-C lại chiếm ưu thế về tính ổn định kinh tế do than hoạt tính có giá thành rất rẻ. Cả hai hệ vật liệu đều thể hiện tiềm năng to lớn trong việc làm sạch nguồn nước nhiễm kháng sinh.
4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong xử lý nước thải y tế
Vật liệu nội điện phân Fe-C và Fe-Cu mở ra giải pháp chi phí thấp cho các trạm xử lý nước thải bệnh viện. Công nghệ này có thể tích hợp linh hoạt như một công đoạn tiền xử lý trước các bể sinh học truyền thống. Sự phân cắt cấu trúc kháng sinh giúp giảm triệt để độc tính của dòng thải, bảo vệ hệ vi sinh vật bùn hoạt tính. Ngoài ra, việc tận dụng mạt sắt phế liệu cơ khí làm nguyên liệu anot giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành. Hệ thống không đòi hỏi thiết bị điện hóa cao cấp hay nguồn điện một chiều tốn kém. Doanh nghiệp và các cơ sở y tế có thể tự thiết kế module phản ứng liên tục quy mô nhỏ gọn. Đề tài mở đường cho các nghiên cứu chuyển giao công nghệ làm sạch nước thực tế tại Việt Nam.