Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, với sản lượng cà phê năm 2016 đạt khoảng 1,76 triệu tấn (trong đó 90% đến 95% dành cho xuất khẩu) và diện tích canh tác trà đạt trên 130.000 ha, cung cấp khoảng 0,26 triệu tấn trà khô mỗi năm. Trà và cà phê không chỉ đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế nông nghiệp mà còn là thức uống quen thuộc hàng ngày của hàng triệu người tiêu dùng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons – PAHs) – nhóm chất ô nhiễm hữu cơ độc hại phát sinh từ quá trình nhiệt phân không hoàn toàn và lắng đọng khí quyển – đang đặt ra những thách thức lớn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác định mức độ tích lũy của 15 hợp chất PAHs ưu tiên và nhóm 4 PAHs chỉ thị ung thư (PAH4) trong các sản phẩm trà, cà phê thương phẩm phổ biến tại Việt Nam, đồng thời định lượng tỷ lệ thôi nhiễm vào nước pha và đánh giá mức độ rủi ro sức khỏe đối với người sử dụng. Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Môi trường và Phát triển Bền vững (CETASD) thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội trong giai đoạn 2018 – 2019.

Kết quả đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về dư lượng chất ô nhiễm vết, hỗ trợ các nhà quản lý xây dựng hàng rào kỹ thuật kiểm soát chất lượng đồ uống, đồng thời nâng cao giá trị cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế theo các tiêu chuẩn an toàn của Liên minh Châu Âu và Tổ chức Y tế Thế giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng mô hình Đánh giá Rủi ro Sức khỏe (Health Risk Assessment – HRA) chuẩn hóa của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) bao gồm 5 bước logic: nhận diện mối nguy hại, đánh giá liều – phản ứng, đánh giá phơi nhiễm, mô tả rủi ro và quản lý rủi ro. Cơ sở độc chất học dựa trên lý thuyết "vùng vịnh" (Bay region) giải thích cơ chế chuyển hóa sinh học của các hợp chất PAHs trọng lượng phân tử cao khi đi vào cơ thể người. Dưới xúc tác của hệ enzyme cytochrome P450 (đặc biệt là phân họ CYP1A1 và CYP1A2), các phân tử như Benzo[a]pyrene bị oxy hóa tạo thành dạng trung gian epoxyt hoạt động diol-epoxide, liên kết cộng hóa trị với phân tử DNA và tạo ra các đột biến gen khởi phát khối u ác tính.

Các khái niệm then chốt được vận hành trong nghiên cứu gồm:

  • Hợp chất PAHs và nhóm PAH4 chỉ thị (gồm Benzo[a]pyrene, Chrysene, Benzo[a]anthracene, Benzo[b]fluoranthene) theo quy định của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA).
  • Hệ số độc hại tương đương (Toxic Equivalency Factor – TEF) và Tổng độ độc tương đương (TEQ) quy đổi theo Benzo[a]pyrene (với hệ số chuẩn TEF bằng 1,0).
  • Liều tiếp nhận hàng ngày ước tính (Estimated Daily Intake – EDI, tính bằng mg/kg/ngày).
  • Thương số rủi ro phi ung thư (Hazard Quotient – HQ) dựa trên liều tham chiếu RfD (giá trị chuẩn 0,0003 mg/kg/ngày).
  • Chỉ số rủi ro ung thư tích lũy suốt đời (Incremental Lifetime Cancer Risk – ILCR) tính toán trong chu kỳ phơi nhiễm 70 năm.

Phương pháp nghiên cứu

Đối tượng khảo sát gồm 65 mẫu thương phẩm được thu thập ngẫu nhiên tại hệ thống siêu thị trên thị trường Việt Nam vào tháng 12 năm 2018, bao gồm 31 mẫu trà (7 mẫu trà xanh, 8 mẫu trà ô long, 4 mẫu trà đen Việt Nam và 12 mẫu đối chứng nhập khẩu từ Sri Lanka, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Thái Lan) cùng 34 mẫu cà phê (14 mẫu rang vừa, 3 mẫu rang đậm, 6 mẫu hòa tan Việt Nam và 11 mẫu đối chứng từ Đức, Nhật Bản, Thái Lan). Phương pháp lấy mẫu đại diện phản ánh toàn diện thị hiếu tiêu dùng theo từng phân khúc sản phẩm.

Quy trình phân tích được thực hiện trên hệ thống sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS 2010 của hãng Shimadzu) với cột tách mao quản BPX5 kích thước 60 m x 0,25 mm x 0,25 µm, vận hành ở chế độ phân mảnh ion chọn lọc (SIM). Mẫu được chiết xuất bằng dung môi diclometan và n-hexan, làm sạch qua hệ thống sắc ký thẩm thấu gel GPC Eyela và cột hấp phụ silicagel hoạt hóa. Việc lựa chọn kỹ thuật GC-MS kết hợp nội chuẩn đồng vị phóng xạ (pyrene-d10, acenaphthylene-d10, phenanthrene-d10, chrysene-d12, perylene-d12) giúp loại bỏ triệt để hiệu ứng nền mẫu phức tạp từ tinh dầu và chất béo, đạt độ chọn lọc vượt trội ở nồng độ vết. Phương pháp đạt độ tin cậy cao với hệ số tương quan đường chuẩn R2 từ 0,9997 đến 1,0000, hiệu suất thu hồi dao động từ 52% đến 104%, và giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức siêu vết từ 0,03 đến 0,08 µg/kg.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên các nhóm mẫu trà và cà phê mang lại những phát hiện quan trọng về mức độ tồn dư PAHs:

  • Về đặc tính thành phần: Hơn 75% đến 85% tổng lượng PAHs phát hiện trong các mẫu trà và cà phê thuộc về nhóm PAHs có trọng lượng phân tử thấp (từ 2 đến 3 vòng thơm như Phenanthrene, Fluorene, Fluoranthene). Các hợp chất có độc tính cao thuộc nhóm 5 đến 6 vòng thơm chiếm tỷ trọng rất nhỏ, thường dưới 15% tổng hàm lượng.
  • So sánh theo quy trình công nghệ: Nhóm trà đen và cà phê rang đậm ghi nhận tổng hàm lượng PAHs cao hơn từ 25% đến 40% so với trà xanh và cà phê rang vừa. Mẫu cà phê hòa tan có hàm lượng PAHs thấp nhất, chỉ bằng khoảng 30% đến 50% so với mẫu cà phê rang xay nguyên chất do đã trải qua nhiều công đoạn trích ly và cô đặc.
  • Tỷ lệ thôi nhiễm vào nước pha: Khả năng hòa tan của PAHs từ bã trà và bột cà phê sang nước uống thực tế rất thấp, chỉ đạt từ 1,5% đến 8,5%. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của PAHs có tính kỵ nước mạnh, độ tan trong nước rất kém và có xu hướng giữ lại trên các cấu trúc xơ bã thực vật.
  • Chỉ số an toàn sức khỏe: Giá trị thương số rủi ro phi ung thư (HQ) trong tất cả các kịch bản tiêu thụ đồ uống đều dao động từ 0,001 đến 0,045 (thấp hơn nhiều so với ngưỡng rủi ro chuẩn là 1,0). Chỉ số rủi ro ung thư tích lũy suốt đời (ILCR) nằm trong khoảng từ 10^-7 đến 10^-6, hoàn toàn nằm trong giới hạn an toàn có thể chấp nhận được theo khuyến nghị của US EPA.

Thảo luận kết quả

Sự hiện diện của PAHs trong trà và cà phê chủ yếu bắt nguồn từ hai yếu tố: quá trình lắng đọng các hạt bụi khí quyển trên bề mặt búp trà trong giai đoạn canh tác và quá trình gia nhiệt ở nhiệt độ cao (sấy diệt men trà ở 80°C – 100°C hoặc rang hạt cà phê ở 180°C – 220°C). Tại các cơ sở chế biến thủ công sử dụng chất đốt trực tiếp như than củi hoặc dầu hỏa, khói lò mang theo các phân tử PAHs chưa cháy hết bám trực tiếp vào sản phẩm, làm tăng hàm lượng ô nhiễm cao hơn gấp 1,5 đến 2 lần so với phương pháp sấy điện hoặc rang gián tiếp bằng luồng khí nóng.

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tại Châu Âu và Châu Á, hàm lượng nhóm PAH4 trong trà xanh và cà phê rang Việt Nam vẫn thấp hơn đáng kể so với ngưỡng giới hạn quy định của Ủy ban Châu Âu (ngưỡng tối đa 10,0 µg/kg đối với Benzo[a]pyrene và 50,0 µg/kg đối với tổng nhóm PAH4 trong thực phẩm thảo dược khô).

Để phục vụ công tác báo cáo và trực quan hóa dữ liệu nghiên cứu, các kết quả được cấu trúc thành hệ thống biểu đồ và bảng số liệu khoa học:

  • Biểu đồ tròn biểu diễn cơ cấu phân bố tỷ lệ phần trăm giữa các nhóm PAHs theo số lượng vòng thơm (3, 4, 5 và 6 vòng).
  • Biểu đồ cột nhóm so sánh hàm lượng tổng 15 PAHs và nhóm chỉ thị PAH4 giữa các thương hiệu nội địa và sản phẩm nhập khẩu.
  • Bảng tổng hợp đối chiếu các giá trị độ độc tương đương TEQ, liều tiếp nhận EDI và chỉ số an toàn ILCR theo từng nhóm thói quen tiêu dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm khuyến nghị mang tính thực tiễn cao:

  • Hiện đại hóa công nghệ chế biến nhiệt: Khuyến khích các doanh nghiệp và hợp tác xã sản xuất trà, cà phê chuyển đổi từ công nghệ sấy than củi truyền thống sang hệ thống gia nhiệt gián tiếp bằng điện hoặc khí hóa lỏng trong giai đoạn 2024 – 2026. Giải pháp này giúp cắt giảm từ 40% đến 60% lượng PAHs phát sinh bám dính vào thành phẩm.
  • Hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc gia: Kiến nghị Bộ Y tế phối hợp với Bộ Công Thương xây dựng và ban hành Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về giới hạn tối đa cho phép của Benzo[a]pyrene và nhóm PAH4 trong trà khô và cà phê thương phẩm, đưa ra ngưỡng an toàn phù hợp với thực tiễn Việt Nam và hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế vào năm 2025.
  • Tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu: Chi cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản tại các vùng trọng điểm (Thái Nguyên, Lâm Đồng, Đắk Lắk) cần thiết lập chương trình quan trắc định kỳ 6 tháng một lần đối với dư lượng PAHs trên lá chè tươi và hạt cà phê nhân, đặc biệt là các vùng canh tác nằm gần trục đường giao thông lớn hoặc khu công nghiệp.
  • Hướng dẫn thói quen tiêu dùng an toàn: Các cơ quan truyền thông và hiệp hội ngành nghề cần đẩy mạnh tuyên truyền quy trình pha chế khoa học cho người dân, bao gồm việc duy trì thói quen "tráng trà" (loại bỏ nước hãm đầu tiên trong 15 đến 30 giây), giúp giảm thiểu từ 20% đến 30% lượng bụi mịn và hợp chất hữu cơ hòa tan trên bề mặt trước khi thưởng thức.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu là công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm độc giả:

  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Hóa phân tích, Độc chất học và Công nghệ Thực phẩm, cần tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình phân tích sắc ký khối phổ GC-MS và phương pháp luận đánh giá rủi ro sức khỏe HRA.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Các chuyên viên tại Cục An toàn Thực phẩm (Bộ Y tế), Cục Trồng trọt và Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) sử dụng dữ liệu làm căn cứ khoa học xây dựng định mức kỹ thuật và chính sách kiểm soát an toàn đồ uống.
  • Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu: Đội ngũ kỹ sư R&D và quản lý chất lượng (QA/QC) tại các nhà máy chế biến trà, cà phê tham khảo để tối ưu hóa thông số nhiệt độ rang sấy, kiểm soát dư lượng chất ô nhiễm đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Châu Âu và Bắc Mỹ.
  • Các phòng kiểm nghiệm và trung tâm phân tích: Các kỹ thuật viên phân tích tham khảo quy trình xử lý nền mẫu hữu cơ phức tạp, phương pháp làm sạch bằng cột GPC và cách thức kiểm soát chất lượng QA/QC trên thiết bị sắc ký khí hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Các hợp chất PAHs thâm nhập vào trà và cà phê qua những con đường chính nào? PAHs tích tụ vào nông sản qua hai nguồn chính: lắng đọng khô và ướt từ khói bụi ô nhiễm không khí bám vào bề mặt lá chè, quả cà phê trong giai đoạn canh tác; và quá trình nhiệt phân không hoàn toàn của nguyên liệu hoặc khói đốt từ nhiên liệu than củi tiếp xúc trực tiếp trong công đoạn sấy khô và rang hạt ở nhiệt độ trên 180°C.

Chỉ số PAH4 là gì và tại sao lại được dùng làm tiêu chuẩn đánh giá an toàn thực phẩm? PAH4 là nhóm 4 hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng gồm Benzo[a]pyrene, Chrysene, Benzo[a]anthracene và Benzo[b]fluoranthene. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) xác định PAH4 là nhóm chất đại diện tối ưu nhất cho khả năng gây đột biến gen và ung thư trong thực phẩm, thay thế cho việc chỉ đo lường đơn lẻ hợp chất Benzo[a]pyrene như trước đây.

Việc sử dụng trà và cà phê hàng ngày tại Việt Nam có nguy cơ gây ung thư từ PAHs hay không? Kết quả đánh giá rủi ro cho thấy chỉ số rủi ro ung thư tích lũy suốt đời (ILCR) đối với người tiêu dùng Việt Nam khi sử dụng trà và cà phê dao động trong khoảng từ 10^-7 đến 10^-6, thấp hơn ngưỡng cảnh báo nguy cơ của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ. Do đó, thói quen uống trà và cà phê ở mức độ thông thường không gây rủi ro đáng kể đối với sức khỏe con người.

Tại sao hàm lượng PAHs trong nước trà và nước cà phê pha lại thấp hơn rất nhiều so với mẫu khô? Do bản chất hóa học của PAHs là các hợp chất hữu cơ kỵ nước, độ tan trong môi trường nước sôi cực kỳ hạn chế và có tính ưa béo cao. Vì vậy, chỉ có khoảng 1,5% đến 8,5% lượng PAHs bị trích ly vào dịch nước pha, phần lớn còn lại vẫn bị giữ lại trong bã trà và bã cà phê sau khi lọc.

Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) có ưu điểm gì vượt trội trong phân tích PAHs dạng vết? Hệ thống GC-MS kết hợp cột tách mao quản dài 60 mét và chế độ chọn lọc ion SIM cho phép phân tách hoàn toàn các đồng phân lập thể có cấu trúc tương đồng, cung cấp tỷ số tín hiệu trên nhiễu cao, đạt giới hạn phát hiện siêu vết ở mức 0,03 đến 0,08 µg/kg và loại trừ triệt để các sai số do nền mẫu thực vật phức tạp gây ra.

Kết luận

  • Công trình đã khảo sát toàn diện và định lượng chính xác 15 cấu tử PAHs trên 65 mẫu trà và cà phê thương phẩm tại thị trường Việt Nam và các mẫu chuẩn quốc tế.
  • Chuẩn hóa thành công quy trình xử lý nền mẫu hữu cơ kết hợp phân tích trên hệ thống GC-MS 2010 Shimadzu, đạt hiệu suất thu hồi 52% – 104% và ngưỡng phát hiện siêu vết từ 0,03 µg/kg.
  • Khẳng định tỷ lệ thôi nhiễm PAHs vào nước uống chỉ từ 1,5% đến 8,5%, với thương số rủi ro phi ung thư HQ < 1 và chỉ số ung thư ILCR hoàn toàn nằm trong ngưỡng an toàn cho phép.
  • Đề xuất lộ trình chuyển đổi công nghệ gia nhiệt gián tiếp và xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về ngưỡng PAH4 cho ngành đồ uống trong giai đoạn 2024 – 2026.
  • Kêu gọi các doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng tích cực áp dụng các giải pháp kỹ thuật và thói quen pha chế khoa học để nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Việt Nam.