Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu cơ sở khoa học đánh giá mức độ gây ô nhiễm không khí trong việc giải quyết tranh chấp môi trường" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Cấn Anh Tuấn dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Xuân Cơ. Công trình thuộc chuyên ngành Môi trường không khí (mã số 62.10), bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2013.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh các vụ việc vi phạm pháp luật và tranh chấp môi trường có xu hướng gia tăng nhanh trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam. Theo thống kê nêu trong Quyết định số 64/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, có 284 cơ sở sản xuất công nghiệp thuộc 8 nhóm ngành điển hình gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Số liệu của Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường giai đoạn 2008–2010 cho thấy các hành vi gây ô nhiễm và vi phạm môi trường gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, về mặt quản lý nhà nước, khung pháp lý thời điểm đó (cụ thể là Nghị định số 113/2010/NĐ-CP ngày 03/10/2010) mới chỉ quy định việc xác định thiệt hại đối với môi trường nước, đất và các hệ sinh thái tự nhiên, hoàn toàn chưa có văn bản nào quy định cụ thể việc xác định thiệt hại đối với sức khỏe con người, cây trồng và công trình xây dựng do ô nhiễm không khí gây ra. Do thiếu công cụ kỹ thuật và cơ sở khoa học định lượng, việc bồi thường thiệt hại do ô nhiễm không khí trong thực tiễn chủ yếu dựa vào sự tự thỏa thuận mang tính áp đặt một chiều hoặc hỗ trợ không thỏa đáng.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm hai nội dung chính:
- Xác định được cơ sở khoa học tính toán mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí phục vụ giải quyết tranh chấp môi trường ở Việt Nam.
- Thử nghiệm tính toán mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí của Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại và Nhà máy gạch tuynel Việt Long.
Luận án thiết lập 3 luận điểm bảo vệ:
- Luận điểm 1: Trong hoạt động giải quyết tranh chấp môi trường, mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí có thể tính toán được bằng mô hình toán học với số liệu đầu vào có khả năng bảo đảm được trong điều kiện thực tiễn ở Việt Nam.
- Luận điểm 2: Việc tính toán mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí trong hoạt động giải quyết tranh chấp môi trường có thể được thực hiện theo một quy trình có cơ sở khoa học, bảo đảm tính khả thi (thuận tiện, chi phí thấp) và được thử nghiệm áp dụng đối với Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại, Nhà máy gạch tuynel Việt Long.
- Luận điểm 3: Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật về xác định mức độ ô nhiễm, thiệt hại do ô nhiễm không khí trong giải quyết tranh chấp môi trường ở Việt Nam còn có những hạn chế, bất cập dẫn đến khó khăn khi áp dụng thực tế. Việc hoàn thiện hệ thống các văn bản này có thể được thực hiện bằng việc xây dựng các quy định dựa trên cơ sở phương pháp tính toán bằng mô hình lan truyền, mô hình tính toán thiệt hại đối với sức khỏe con người, cây trồng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở khoa học tính toán phạm vi, mức độ ô nhiễm không khí và thiệt hại do ô nhiễm không khí từ cơ sở sản xuất công nghiệp phục vụ hoạt động giải quyết tranh chấp môi trường. Trong đó, trọng tâm là thiệt hại phát sinh từ các nguồn thải ống khói công nghiệp phát thải bụi, khí $\text{SO}_2$, $\text{NO}_2$ tác động đến sức khỏe con người và cây trồng (lúa).
- Phạm vi không gian và thực nghiệm: Nghiên cứu áp dụng thử nghiệm tại hai cơ sở sản xuất công nghiệp đại diện: Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (tỉnh Hải Dương) và Nhà máy gạch tuynel Việt Long (tỉnh Lai Châu).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án điểm lại các công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn trong nước và quốc tế liên quan đến tranh chấp và bồi thường thiệt hại môi trường:
Trên thế giới:
- Về khái niệm và phân loại tranh chấp môi trường: Moore tiếp cận tranh chấp môi trường dưới góc độ bất đồng, xung đột về các yếu tố của môi trường tự nhiên; Susskind (1987) phân tích các bất đồng về quyền lợi trong phạm vi tranh chấp công liên quan đến chất lượng môi trường và tài nguyên; Bingham (1986) phân chia tranh chấp môi trường thành 6 dạng (sử dụng đất; quản lý tài nguyên thiên nhiên và đất công; tài nguyên nước; năng lượng; chất lượng không khí; hóa chất độc hại); Đạo luật về giải quyết tranh chấp môi trường của Hàn Quốc quy định các xung đột liên quan đến thiệt hại và quản lý thành phần môi trường.
- Về phương thức giải quyết tranh chấp: James E. Crowfoot nghiên cứu phương pháp giải quyết tranh chấp môi trường dựa trên sự tham gia của cộng đồng; Spector phân tích vai trò của thương lượng, đàm phán và hòa giải trong tranh chấp môi trường xuyên biên giới; Peter T. Allen nghiên cứu thực tiễn tại Đức và Australia, chỉ ra các ưu điểm và hạn chế của sự tham gia công chúng và việc thỏa hiệp trong thương lượng.
- Về hệ thống pháp lý: Phân tích sự khác biệt giữa Hệ thống luật dân sự (Civil Law System – áp dụng tại Pháp, Đức, Nhật Bản) với cách tiếp cận định tính phân định yếu tố dân sự và hành chính, và Hệ thống luật án lệ (Common Law System – áp dụng tại Anh, Mỹ) với cách tiếp cận lượng hóa, định hình các hình thức khởi kiện và xây dựng hệ thống Tòa môi trường (Environmental Courts). Các vụ tranh chấp quốc tế điển hình được tổng kết gồm: Vụ lò luyện kim Trail Smelter giữa Mỹ và Canada (1939–1941); Vụ thử vũ khí hạt nhân giữa Úc, New Zealand và Pháp (1973–1974); Vụ cháy rừng tại đảo Kalimantan và Sumatra của Indonesia (1997–1998) gây ô nhiễm khói mù xuyên biên giới sang Singapore, Malaysia, Brunei, Philippines.
Tại Việt Nam:
- Các nghiên cứu lý luận pháp lý: Nhóm tác giả Bộ môn Luật Môi trường (Trường Đại học Luật Hà Nội) và tác giả Vũ Thu Hạnh nghiên cứu bản chất pháp lý, các quan hệ pháp luật môi trường và cơ chế giải quyết tranh chấp; tác giả Vũ Cao Đàm phân tích quan hệ cộng tác nhóm và sự đồng thuận xã hội trong điều hòa xung đột môi trường; Đào Thanh Trường nghiên cứu phân loại tranh chấp theo các cấp độ nghiêm trọng.
- Về tính toán thiệt hại: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào bồi thường thiệt hại trong môi trường nước hoặc dừng lại ở các phân tích lý luận về trách nhiệm pháp lý.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Tại Việt Nam chưa có công trình nào xây dựng hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật tích hợp giữa mô hình hóa khuếch tán không khí và phương pháp tiếp cận chuyển tiếp tác động (Impact Pathway Approach – IPA) nhằm định lượng hóa mức độ thiệt hại kinh tế (quy đổi ra tiền tệ) đối với sức khỏe con người và cây lúa do ô nhiễm không khí từ các nhà máy sản xuất công nghiệp, phục vụ trực tiếp cho công tác giải quyết tranh chấp môi trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng trên nền tảng các cơ sở lý thuyết, nguyên tắc pháp lý và hệ thống phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:
- Khung nguyên tắc giải quyết tranh chấp môi trường: Áp dụng 4 nguyên tắc cơ bản gồm: Nguyên tắc công quyền can thiệp (dựa trên học thuyết ủy thác công cộng – Public Trust Doctrine); Nguyên tắc phòng ngừa; Nguyên tắc phối hợp, hợp tác; Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền (The Polluter Pays Principle – PPP).
- Cơ chế giải quyết tranh chấp: Phân tích hai nhóm cơ chế gồm Giải quyết tranh chấp môi trường theo lựa chọn (Alternative Dispute Resolution – ADR: thương lượng, hòa giải) và Giải quyết tranh chấp môi trường theo luật định (Determination of Dispute by Statutory Decision Maker – DDSDM: thủ tục hành chính, thủ tục tố tụng tư pháp tại tòa án với các quy trình thẩm tra, thủ tục rút gọn, hội nghị tiền xét xử).
- Cơ sở kinh tế môi trường: Lý thuyết chi phí ngoại ứng (External cost – ExC), mức sẵn lòng chi trả (Willingness To Pay – WTP), số năm giảm tuổi thọ (Years Of Life Lost – YOLL), giá trị tổn thất năm tuổi thọ (Value of a Life Year Lost – VLYL).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp mô hình hóa khuếch tán chất ô nhiễm không khí: Sử dụng các mô hình lan truyền chất ô nhiễm công nghiệp (như Meti-Lis, ISC, mô hình phân tán Gauss) để tính toán sự phân bố và nồng độ gia tăng của bụi, khí $\text{SO}_2$ và $\text{NO}_2$ trong không khí xung quanh nguồn thải theo các kịch bản vận hành và xử lý khí thải.
- Phương pháp tiếp cận chuyển tiếp tác động (Impact Pathway Approach – IPA): Thiết lập chuỗi đánh giá logic: Nguồn phát thải $\rightarrow$ Nồng độ ô nhiễm trong không khí $\rightarrow$ Mức độ phơi nhiễm của đối tượng nhận $\rightarrow$ Lượng hóa tác động bằng Hàm tổn thất tương ứng / Hàm đáp ứng nồng độ (Exposure Response Function – ERF / Concentration Response Function – CRF / Dose Response Function – DRF) $\rightarrow$ Định giá thiệt hại kinh tế đối với sức khỏe con người và năng suất cây trồng.
- Phương pháp Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và lập bản đồ: Trực quan hóa ranh giới và vùng phơi nhiễm nồng độ ô nhiễm.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập số liệu khí tượng, thông số phát thải ống khói (chiều cao, đường kính, vận tốc, nhiệt độ, lưu lượng khí thải, nồng độ chất ô nhiễm), mật độ dân số và diện tích canh tác lúa xung quanh các cơ sở nghiên cứu.
- Phương pháp thống kê và luật học so sánh: Phân tích số liệu vi phạm pháp luật môi trường và rà soát, so sánh quy định pháp luật Việt Nam với thông lệ quốc tế.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nguồn thải từ Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại và Nhà máy gạch tuynel Việt Long; số liệu thống kê vi phạm môi trường từ Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường; số liệu quan trắc từ các Sở Tài nguyên và Môi trường Hải Dương, Lai Châu, Sơn La; các báo cáo môi trường quốc gia và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường không khí.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về tranh chấp và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm không khí trong giải quyết tranh chấp môi trường
Chương 1 tập trung phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn về tranh chấp môi trường và tình hình giải quyết tranh chấp do ô nhiễm không khí tại Việt Nam và trên thế giới:
- Khái niệm, tính chất pháp lý và phân loại:
Luận án chỉ ra tính chất pháp lý đặc thù của tranh chấp môi trường, phân tích sự khác biệt giữa hệ thống Civil Law và Common Law. Về phân loại, luận án tổng hợp các tiêu chí phân chia tranh chấp môi trường do ô nhiễm không khí:
- Theo lợi ích: Tranh chấp do xung đột lợi ích tư, tranh chấp do xung đột lợi ích công, và tranh chấp do xung đột hỗn hợp.
- Theo quy mô: Quy mô nhỏ hẹp (hộ gia đình, đun nấu than củi), quy mô vùng/địa phương/quốc gia, và quy mô quốc tế xuyên biên giới.
- Theo mức độ: Tác giả đề xuất phân theo 3 mức độ dựa trên Điều 92 Luật Bảo vệ môi trường 2005 gồm có thiệt hại, thiệt hại nghiêm trọng, và thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng.
-
Đặc điểm của tranh chấp môi trường do ô nhiễm không khí:
Luận án xác định 6 đặc điểm cơ bản: (a) Vừa là xung đột lợi ích tư, vừa là xung đột lợi ích công cộng; (b) Có thể nảy sinh ngay từ khi chưa có sự xâm hại thực tế (giai đoạn chuẩn bị đầu tư); (c) Vị thế giữa các bên thường không cân bằng; (d) Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng của nhiều người; (e) Thường diễn ra trên diện rộng (liên tỉnh, liên quốc gia); (f) Giá trị tranh chấp rất lớn và khó xác định chính xác bằng phương pháp dân sự truyền thống.
-
Thực trạng vi phạm và giải quyết tranh chấp tại Việt Nam:
Số liệu thống kê vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường giai đoạn 2008–2010 của Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường được luận án tổng hợp:
| TT |
Lĩnh vực / Hành vi vi phạm |
Số vụ năm 2008 |
Số vụ năm 2009 |
Số vụ năm 2010 |
| 1 |
Hành vi gây ô nhiễm đất, nguồn nước, môi trường không khí |
183 |
594 |
952 |
| 2 |
Vi phạm các quy định về nhập khẩu công nghệ, phế liệu gây ô nhiễm môi trường |
26 |
21 |
67 |
| 3 |
Vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm, làm lây lan dịch bệnh cho người, động thực vật |
83 |
639 |
806 |
| 4 |
Hành vi hủy hoại nguồn lợi thủy sản |
33 |
- |
- |
| 5 |
Vi phạm các quy định về bảo vệ rừng |
109 |
483 |
650 |
| 6 |
Vi phạm các quy định về bảo vệ động vật hoang dã quý hiếm |
68 |
226 |
347 |
| 7 |
Vi phạm quy định về quản lý, xử lý chất thải, chất thải nguy hại |
132 |
322 |
526 |
| 8 |
Các hành vi khác vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường |
364 |
426 |
689 |
| 9 |
Vi phạm quy định về an toàn hóa chất, bức xạ |
- |
25 |
53 |
| 10 |
Vi phạm về thủ tục hồ sơ công tác bảo vệ môi trường |
- |
435 |
615 |
| 11 |
Vi phạm quy định về phòng ngừa sự cố môi trường |
- |
3 |
18 |
| 12 |
Xâm phạm, hủy hoại tài nguyên thiên nhiên |
- |
812 |
1050 |
| Tổng cộng |
|
998 |
3.773 |
- |
(Nguồn: Báo cáo tổng kết công tác năm 2008, 2009, 2010 của Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường)
Về thực trạng giải quyết, luận án thống kê một số vụ việc tranh chấp điển hình do ô nhiễm không khí tại Việt Nam:
| TT |
Tên vụ việc tranh chấp |
Địa điểm |
Hình thức giải quyết và bồi thường |
| 1 |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (1998) |
Hải Dương |
Thỏa thuận, hỗ trợ |
| 2 |
Công ty TNHH Kim loại màu Thái Nguyên (2006) |
Thái Nguyên |
Thỏa thuận, hỗ trợ |
| 3 |
Công ty Cổ phần Xi măng Vinaconex Lương Sơn (2005–2006) |
Hòa Bình |
Thỏa thuận, hỗ trợ |
| 4 |
Công ty TNHH AB Mauri Việt Nam (2010–2011) |
Đồng Nai |
Thỏa thuận, hỗ trợ |
| 5 |
Nhà máy gạch tuynel Việt Long (2008) |
Lai Châu |
Thỏa thuận, hỗ trợ |
(Nguồn: Thống kê của tác giả và Báo cáo môi trường quốc gia năm 2007)
Kết quả phân tích cho thấy hầu hết các vụ việc đều được giải quyết thông qua hình thức tự thỏa thuận và chi trả dưới dạng "hỗ trợ" mang tính sự vụ, thiếu cơ sở tính toán khoa học về mức độ thiệt hại thực tế.
Chương 2. Đối tượng, phương pháp nghiên cứu mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí trong giải quyết tranh chấp môi trường ở Việt Nam
Chương 2 trình bày căn cứ lựa chọn đối tượng và chi tiết phương pháp luận nghiên cứu:
- Cơ sở lựa chọn đối tượng nghiên cứu:
- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại: Đại diện cho loại hình sản xuất công nghiệp quy mô lớn, tiêu thụ khối lượng than lớn, nguồn phát thải cao (ống khói cao), nằm ở khu vực địa hình đồng bằng và trung du, có nguy cơ phát thải lượng lớn bụi, $\text{SO}_2$ và $\text{NO}_2$ gây ảnh hưởng trên diện rộng.
- Nhà máy gạch tuynel Việt Long (tỉnh Lai Châu): Đại diện cho loại hình cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng quy mô vừa và nhỏ, nguồn thải thấp, công nghệ nung tuynel, đặt tại khu vực địa hình thung lũng miền núi phức tạp.
- Phương pháp mô hình hóa và tính toán thiệt hại:
- Mô hình hóa lan truyền chất ô nhiễm: Sử dụng mô hình tính toán khuếch tán từ nguồn công nghiệp để mô phỏng nồng độ chất ô nhiễm trung bình theo các khoảng thời gian và theo các kịch bản xử lý khí thải khác nhau.
- Tính toán thiệt hại đối với sức khỏe con người: Ứng dụng phương pháp IPA và các hàm ERF/CRF để ước tính số ca tử vong sớm (YOLL, VLYL), số ca nhập viện do bệnh hô hấp, số ngày hạn chế hoạt động; kết hợp đơn giá điều trị y tế và thu nhập ngày công bị mất để tính tổng chi phí thiệt hại thành tiền.
- Tính toán thiệt hại đối với cây lúa: Áp dụng hàm suy giảm năng suất lúa theo nồng độ khí $\text{SO}_2$ trung bình trong vụ mùa, kết hợp diện tích canh tác bị ảnh hưởng và giá lúa thương phẩm để tính giá trị thiệt hại kinh tế.
Chương 3. Kết quả nghiên cứu mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí trong giải quyết tranh chấp môi trường ở Việt Nam
Chương 3 công bố các kết quả tính toán thử nghiệm và hệ thống giải pháp:
- Xây dựng quy trình tính toán:
Luận án thiết lập quy trình tính toán thiệt hại gồm các bước logic:
- Bước 1: Thu thập thông số nguồn thải (lưu lượng, nồng độ phát thải, kích thước ống khói) và điều kiện khí tượng, địa hình.
- Bước 2: Chạy mô hình khuếch tán tính toán trường nồng độ chất ô nhiễm ($\text{Bụi}$, $\text{SO}_2$, $\text{NO}_2$) gia tăng trong không khí xung quanh.
- Bước 3: Xác định vùng ảnh hưởng và thống kê các đối tượng phơi nhiễm (dân số, cơ cấu tuổi, diện tích trồng lúa).
- Bước 4: Ứng dụng các hàm phản ứng – phơi nhiễm (ERF) tính toán mức độ tác động y tế và suy giảm sản lượng mùa màng.
- Bước 5: Quy đổi tác động thành thiệt hại kinh tế bằng tiền tệ (VND).
- Bước 6: Cung cấp kết quả làm căn cứ khoa học phục vụ đàm phán, hòa giải hoặc xét xử tranh chấp môi trường.
- Kết quả tính toán thử nghiệm:
- Đối với Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại:
- Tính toán trường nồng độ bụi phân bố xung quanh nhà máy theo 3 phương án hiệu suất lọc bụi: (1) Hệ thống lọc bụi không hoạt động; (2) Hiệu suất lọc bụi đạt 90%; (3) Hiệu suất lọc bụi đạt 98%.
- Tính toán trường nồng độ khí $\text{SO}_2$ và $\text{NO}_2$ khi không thực hiện biện pháp xử lý.
- Định lượng chi phí thiệt hại đối với sức khỏe con người tương ứng với từng mức hiệu suất xử lý khí và bụi.
- Tính toán thiệt hại kinh tế suy giảm năng suất lúa do ô nhiễm khí $\text{SO}_2$ trong trường hợp không xử lý khí độc.
- Đối với Nhà máy gạch tuynel Việt Long:
- Tính toán trường phân bố nồng độ bụi theo 3 phương án: không có hệ thống xử lý bụi, hiệu suất lọc 60%, và hiệu suất lọc 70%.
- Tính toán phân bố nồng độ khí $\text{SO}_2$ và $\text{NO}_2$ xung quanh nhà máy.
- Tính toán tổng chi phí thiệt hại sức khỏe con người do ô nhiễm bụi; lượng hóa chi phí thiệt hại sức khỏe trên từng đơn vị sản phẩm (1 viên gạch) và so sánh trực tiếp với giá thành sản xuất 1 viên gạch theo các mức hiệu suất xử lý bụi.
- Đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quan niệm và cơ sở lý luận: Thống nhất khái niệm thiệt hại và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm không khí từ sản xuất công nghiệp.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định hướng dẫn xác định thiệt hại đối với sức khỏe con người, mùa màng vào các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật (như sửa đổi, bổ sung các quy định tương tự Nghị định 113/2010/NĐ-CP).
- Nhóm giải pháp bảo đảm thực thi công cụ kỹ thuật: Chuẩn hóa quy trình quan trắc môi trường tại cơ sở sản xuất công nghiệp, áp dụng mô hình toán và IPA làm công cụ kỹ thuật bắt buộc trong giám định tư pháp môi trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của luận án:
- Về mặt phương pháp luận: Lần đầu tiên xây dựng quy trình có cơ sở khoa học và khả thi (thuận tiện, chi phí thấp) để tính toán mức độ ô nhiễm và thiệt hại do ô nhiễm không khí từ cơ sở sản xuất công nghiệp phục vụ giải quyết tranh chấp môi trường tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn tính toán: Lần đầu tiên lượng hóa mức độ thiệt hại quy đổi sang giá trị tiền tệ (VND) đối với sức khỏe con người và cây trồng (lúa) do ô nhiễm không khí gây ra bởi Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại và Nhà máy gạch tuynel Việt Long theo các kịch bản hiệu suất xử lý khí thải và bụi khác nhau.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện thể chế pháp lý: Bổ sung các quy định kỹ thuật và phương pháp định lượng thiệt hại không khí vào hệ thống văn bản pháp luật về bồi thường thiệt hại môi trường.
- Tăng cường công cụ kỹ thuật: Sử dụng mô hình lan truyền khí quyển và phương pháp chuyển tiếp tác động (IPA) làm công cụ hỗ trợ cơ quan quản lý, tòa án và các bên tranh chấp trong quá trình thẩm định, lượng giá bồi thường.
- Thiết lập quy trình quan trắc: Xây dựng và thực hiện nghiêm ngặt các bước quan trắc phát thải tại nguồn và môi trường xung quanh tại các cơ sở sản xuất công nghiệp để cung cấp số liệu đầu vào chuẩn xác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi nguồn thải mới chỉ tập trung vào nguồn điểm công nghiệp cố định (ống khói công nghiệp), chưa mở rộng sang các nguồn phân tán, nguồn đường (giao thông) hoặc nguồn diện tích.
- Thông số ô nhiễm đánh giá tập trung vào 3 chất chính gồm Bụi, $\text{SO}_2$ và $\text{NO}_2$; chưa bao quát toàn bộ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi hay kim loại nặng trong khí thải.
- Đối tượng nhận tác động mới chỉ lượng hóa cho sức khỏe con người và cây lúa; chưa tính toán đầy đủ cho các loại hoa màu khác, vật nuôi, sự xuống cấp của vật liệu công trình xây dựng và hệ sinh thái tự nhiên.
- Các hàm phản ứng phơi nhiễm (ERF) phần lớn phải kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế do Việt Nam thời điểm đó thiếu các điều tra dịch tễ học môi trường quy mô lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi tính toán cho các loại hình nguồn thải phức hợp và các chất ô nhiễm không khí nguy hại khác.
- Nghiên cứu xây dựng hệ số hàm đáp ứng liều lượng (ERFs/CRFs) đặc thù phù hợp với thể trạng và mô hình bệnh tật của người dân Việt Nam.
- Nghiên cứu mở rộng đánh giá định lượng thiệt hại do ô nhiễm không khí đối với các loại cây trồng kinh tế khác và sự ăn mòn công trình xây dựng.
Giá trị tham khảo
Công trình luận án mang lại giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên và môi trường (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Tổng cục Môi trường, các Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND các cấp): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách, xây dựng hướng dẫn kỹ thuật định giá thiệt hại môi trường không khí phục vụ công tác hòa giải, xử lý vi phạm hành chính.
- Cơ quan tư pháp (Hệ thống Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát, Trọng tài, Giám định viên tư pháp môi trường): Cung cấp phương pháp định lượng khách quan giúp xác định mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong các vụ án dân sự về môi trường.
- Các cơ sở sản xuất công nghiệp: Tham khảo phương pháp tính toán chi phí thiệt hại ngoại ứng đối với sức khỏe và môi trường trên từng đơn vị sản phẩm (như trường hợp 1 viên gạch), từ đó đánh giá hiệu quả đầu tư hệ thống xử lý khí thải nhằm phòng ngừa rủi ro tranh chấp.
- Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Luật Môi trường: Tài liệu tham khảo về việc kết hợp mô hình hóa khí tượng ô nhiễm với kinh tế lượng môi trường và luật học so sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết khoảng trống pháp lý và kỹ thuật nào trong bối cảnh Việt Nam năm 2013?
Luận án giải quyết khoảng trống thiếu vắng các quy định và hướng dẫn kỹ thuật định lượng thiệt hại do ô nhiễm không khí. Nghị định số 113/2010/NĐ-CP thời điểm đó mới chỉ quy định xác định thiệt hại đối với đất, nước và hệ sinh thái, chưa có quy định cho môi trường không khí (sức khỏe con người, cây trồng, công trình), khiến các vụ giải quyết tranh chấp thực tế không có cơ sở tính toán khoa học.
2. Hai cơ sở công nghiệp nào được lựa chọn làm đối tượng thử nghiệm và dựa trên tiêu chí gì?
Hai cơ sở được lựa chọn là Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại (tỉnh Hải Dương) và Nhà máy gạch tuynel Việt Long (tỉnh Lai Châu). Tiêu chí lựa chọn là tính đại diện: Nhiệt điện Phả Lại đại diện cho nguồn phát thải lớn, ống khói cao, sử dụng than, ở vùng đồng bằng/trung du; còn Nhà máy gạch Việt Long đại diện cho nguồn phát thải quy mô vừa và nhỏ, nguồn thấp, đặt tại vùng địa hình thung lũng miền núi.
3. Phương pháp tiếp cận chuyển tiếp tác động (IPA) được triển khai như thế nào trong luận án?
Phương pháp IPA được triển khai theo chuỗi liên hoàn: xác định phát thải nguồn $\rightarrow$ mô phỏng lan truyền nồng độ trong không khí bằng mô hình toán $\rightarrow$ xác định mức độ phơi nhiễm của cộng đồng và cây trồng $\rightarrow$ sử dụng các hàm phản ứng phơi nhiễm (ERF/CRF) để tính số ca tử vong, ca bệnh và sản lượng lúa suy giảm $\rightarrow$ quy đổi thành giá trị tiền tệ (VND) dựa trên chi phí điều trị, tổn thất ngày công và giá nông sản.
4. Thực trạng giải quyết các tranh chấp do ô nhiễm không khí tại Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?
Thực trạng phổ biến là các vụ việc khiếu kiện (như tại Phả Lại, Kim loại màu Thái Nguyên, Xi măng Lương Sơn, Lò gạch Thường Tín/Ứng Hòa, AB Mauri Đồng Nai, Gạch tuynel Việt Long) hầu như chỉ dừng lại ở hình thức tự thỏa thuận hoặc doanh nghiệp hỗ trợ tài chính tự phát, mang tính sự vụ, thiếu phương pháp tính toán định lượng khoa học có tính thuyết phục.
5. Kết quả tính toán thiệt hại trên một đơn vị sản phẩm tại Nhà máy gạch tuynel Việt Long có ý nghĩa gì?
Luận án đã tính toán chi phí thiệt hại đối với sức khỏe con người phân bổ trên 1 viên gạch sản xuất ra và so sánh trực tiếp với giá thành sản xuất theo các mức hiệu suất lọc bụi (không xử lý, lọc 60%, lọc 70%). Kết quả này giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhận thấy rõ tỷ trọng chi phí ngoại ứng môi trường so với giá thành sản phẩm, làm cơ sở khoa học để xác định mức bồi thường và khuyến khích nâng cao hiệu suất xử lý khí thải.
Kết luận
Luận án của tác giả Cấn Anh Tuấn đã thiết lập cơ sở khoa học và xây dựng quy trình tính toán mức độ ô nhiễm cùng thiệt hại kinh tế do ô nhiễm không khí từ các cơ sở sản xuất công nghiệp phục vụ công tác giải quyết tranh chấp môi trường tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp mô hình hóa khuếch tán khí quyển với phương pháp tiếp cận chuyển tiếp tác động (IPA), công trình đã thử nghiệm thành công việc lượng hóa thiệt hại bằng tiền tệ đối với sức khỏe con người và cây lúa tại Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại và Nhà máy gạch tuynel Việt Long. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học, kỹ thuật và thực tiễn quan trọng, đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp môi trường không khí tại Việt Nam.