Tổng quan luận án
Hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu đang kéo theo những biến động phức tạp của mực nước biển và sự gia tăng tần suất các cơn bão mạnh, siêu bão đổ bộ vào dải ven bờ. Tại Việt Nam, dải ven bờ vịnh Bắc Bộ là khu vực tập trung mật độ dân cư cao, nhiều cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội trọng điểm nhưng lại có đặc điểm địa hình đáy biển nông và thoải, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành nước dâng lớn khi có bão hoặc gió mùa hoạt động. Lịch sử đã ghi nhận nhiều thảm họa nước dâng nghiêm trọng do bão tại khu vực này như bão Kelly (1981) gây nước dâng 3,3 m tại Lạch Ghép (Nghệ An); bão Cecil (1985) gây nước dâng 2,5 m tại Thừa Thiên Huế; bão Frankie (1986) gây nước dâng 3,2 m tại Tiền Hải (Thái Bình); bão Dan (1989) gây nước dâng 3,6 m tại Cửa Việt (mực nước tổng cộng 5,8 m); và bão Niki (1996) gây nước dâng 3,1 m tại Hải Hậu (Nam Định).
Tuy nhiên, trong công tác nghiên cứu và dự báo tại Việt Nam trước đây, hiện tượng nước dâng đạt đỉnh lệch pha so với thời điểm bão đổ bộ—đặc biệt là nước dâng đạt đỉnh xuất hiện sau khi bão đã đổ bộ nhiều giờ (nước dâng sau bão) hoặc trước khi bão đổ bộ (nước dâng trước bão)—cũng như hiện tượng nước dâng do gió mùa chưa được phân tích đầy đủ về mặt cơ chế động lực học. Nhiều đợt nước dâng dị thường gây ngập lụt nghiêm trọng như trường hợp sau bão Kalmaegi (2014) gây nước dâng trên 1,1 m kết hợp triều cường làm ngập lụt tại thành phố Hạ Long và Đồ Sơn, hoặc đợt gió mùa đông bắc ngày 31/10/2017 gây ngập lụt tại Cửa Lò (Nghệ An) vẫn chưa được giải thích tường minh. Xuất phát từ thực tế đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Hải dương học (mã số 9440228.01) của tác giả Phạm Trí Thức với đề tài "Nghiên cứu đặc điểm nước dâng do bão và gió mùa khu vực biển ven bờ vịnh Bắc Bộ" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống khoa học này.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 2 nội dung chính:
- Phân tích đặc điểm nước dâng do bão và gió mùa khu vực biển ven bờ vịnh Bắc Bộ.
- Xác định nguyên nhân gây nên hiện tượng nước dâng đạt đỉnh xuất hiện sau khi bão đã đổ bộ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:
- Đối tượng nghiên cứu: Nước dâng do bão và nước dâng do gió mùa.
- Phạm vi không gian: Khu vực biển ven bờ vịnh Bắc Bộ, giới hạn trong tọa độ địa lý từ vĩ độ 16°00’N đến 21°30’N và từ kinh độ 105°40’E đến 110°00’E.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu quan trắc mực nước hải văn từng giờ thu thập liên tục từ khi thành lập trạm đến tháng 12 năm 2018 tại 3 trạm đại diện (Hòn Dấu: 1960–2018; Hòn Ngư: 1961–2018; Sơn Trà: 1980–2018), kết hợp với số liệu tái phân tích khí quyển và khí tượng bão trong cùng thời kỳ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy các phương pháp tiếp cận nước dâng trên thế giới đã phát triển qua ba giai đoạn chính: phương pháp bán thực nghiệm, phương pháp đồ đồ/biểu đồ quan hệ và phương pháp mô hình số trị thủy động lực.
Ở quy mô quốc tế, công trình của Ippen và Hallerman (1966) đã đặt nền móng bằng việc sử dụng các công thức thực nghiệm tính nước dâng theo vận tốc gió, đà gió, hướng gió và độ sâu biển. Tiếp đó, Yang và cộng sự (1970) xây dựng biểu đồ quan hệ giữa mực nước dâng quan trắc với các tham số bão, tuy nhiên phương pháp này phụ thuộc vào chuỗi số liệu đo đạc rất dài (khoảng 100 năm). Bước chuyển biến quan trọng diễn ra khi Jelesnianski và cộng sự (1966, 1967) phát triển mô hình số trị hai chiều ngang giải hệ phương trình nước nông tuyến tính với giả thiết áp suất thủy tĩnh để dự báo nước dâng tại bờ biển Atlantic (Hoa Kỳ), mở đường cho Nickerson và cộng sự (1971) hoàn thiện mô hình đưa vào nghiệp vụ. Năm 1972, Jelesnianski xây dựng mô hình SPLASH (sau này phát triển thành mô hình SLOSH), chia 33 tiểu vùng lưới tính phủ khắp thềm lục địa và vũng vịnh, được áp dụng rộng rãi từ năm 1991 tại Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ và Bahamas (Ryabinin và cộng sự, 1996).
Trong những năm gần đây, xu hướng mô hình hóa tích hợp đa thành phần chiếm ưu thế. Sooyoul Kim và cộng sự (2007, 2010, 2014) đã phát triển mô hình SuWAT (Surge Wave and Tide) tích hợp đồng thời tương tác phi tuyến giữa thủy triều, sóng biển và nước dâng bão bằng hệ thống lưới lồng. Bên cạnh đó, Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA) phát triển mô hình nghiệp vụ JMA Storm Surges Model (Hasegawa, 2015, 2017; Higaki, 2013) giải hệ phương trình nước nông phi tuyến trên lưới Arakawa-C độ phân giải 1 phút kinh - vĩ. Về hiện tượng nước dâng sau bão, Sooyoul Kim và cộng sự (2014) khi nghiên cứu bão Songda (2004) tại bờ biển Tottori (Nhật Bản) đã chỉ ra hiện tượng đỉnh dâng xuất hiện sau khi bão đổ bộ 16 giờ và xác định hiệu ứng Ekman là nguyên nhân chủ đạo. Đối với nước dâng trước bão, Kennedy và cộng sự (2011) đã phân tích trường hợp bão Ike (2008) tại bắc Texas và nhấn mạnh vai trò của hình thái địa hình thềm lục địa. Nghiên cứu nước dâng do gió mùa cũng được thực hiện bởi Pavel Tkalich và cộng sự (2013) tại Singapore, Ping-Tung Shaw và cộng sự (1998, 2009) tại Malaysia với mô hình TIDE-2D và TUNA-SU, cũng như các hệ thống kết hợp GMS + MRI-Surge tại Nhật Bản và ECMWF + ROMS-2D tại khu vực Bắc Âu.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu số trị về nước dâng bắt đầu từ thập niên 1970 với các đề tài trọng điểm của Nguyễn Ngọc Thụy (Đề tài KT.03.12), Phạm Văn Ninh và Đỗ Ngọc Quỳnh (Đề tài KHCN.06.03), Đinh Văn Ưu (Đề tài KC09.23), và Trần Tân Tiến (Đề tài KHCN-08-05, 2010). Các nghiên cứu ứng dụng phần mềm chuyên ngành quốc tế hoặc tự xây dựng mô hình gồm có công trình của Vũ Thị Thu Thủy (2003) dùng Delft-3D; Đỗ Đình Chiến (2015) ứng dụng SuWAT và SWAN cho ven biển miền Trung; Lê Trọng Đào và Nguyễn Bá Thủy (2001); Nguyễn Thọ Sáo (2001) dùng mô hình khí quyển RAMS; Lê Trọng Đào và cộng sự (1999), Nguyễn Vũ Thắng (1999) sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn; Nguyễn Xuân Hiển (2012, 2013) dùng mô hình ADCIRC và SWAN; và chuỗi công trình của Đinh Văn Mạnh và cộng sự (2009, 2010, 2012, 2018) đóng góp xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế đê biển. Về nước dâng do gió mùa, các công trình của Phạm Văn Ninh và cộng sự (1991 - Đề tài 48B.02), Bùi Xuân Thông (2007), Phan Thanh Minh và Lê Thị Xuân Lan (2011), Hoàng Trung Thành (2011), và Phạm Văn Huấn (2016) đã bước đầu ghi nhận độ lớn nước dâng do gió mùa đông bắc có thể đạt từ 30 đến 50 cm.
Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc giải quyết khoảng trống nghiên cứu: Đi sâu phân tích toàn diện chuỗi số liệu quan trắc mực nước thực đo dài hạn đến năm 2018 tại vịnh Bắc Bộ; phân loại và định lượng hóa tần suất xuất hiện nước dâng theo từng nguyên nhân; đồng thời ứng dụng mô hình số trị thủy động lực tích hợp SuWAT để làm sáng tỏ cơ chế vật lý gây ra hiện tượng nước dâng đạt đỉnh xuất hiện sau khi bão đã đổ bộ nhiều giờ và đặc điểm trường nước dâng do gió mùa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp phân tích thống kê chuỗi số liệu quan trắc thực nghiệm và phương pháp mô phỏng số trị thủy động lực.
1. Phương pháp phân tích điều hòa và tách nước dâng từ số liệu thực đo
Mực nước thực đo $\zeta_d(t)$ tại trạm hải văn là tổng hợp của hai thành phần: dao động thủy triều thiên văn $\zeta_c(t)$ và thành phần phi tuần hoàn/nước dâng $\zeta_{nd}(t)$:
$$\zeta_{nd}(t) = \zeta_d(t) - \zeta_c(t)$$
Dao động thủy triều được biểu diễn theo lý thuyết điều hòa sóng triều:
$$\zeta_c(t) = A_0 + \sum_{i=1}^{n} f_i H_i \cos\left[q_i t + (V_0 + u)_i - g_i\right]$$
Trong đó: $A_0$ là mực nước trung bình; $q_i$ là tốc độ góc của sóng triều thứ $i$; $f_i$ là hệ số suy giảm biên độ; $(V_0 + u)_i$ là pha ban đầu thiên văn tại kinh tuyến Greenwich; $H_i$ và $g_i$ là hằng số điều hòa biên độ và pha của sóng triều thành phần.
Luận án sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu để giải bài toán điều hòa, đưa về hệ phương trình đại số tuyến tính bậc $2n+1$ và giải bằng phương pháp lặp Gauss-Seidel. Toàn bộ thuật toán được tác giả lập trình bằng ngôn ngữ Fortran 90 chạy trên môi trường Windows để tự động hóa quy trình phân tích và tách nước dâng cho toàn bộ chuỗi số liệu thực đo.
2. Mô hình số trị tích hợp thủy triều, sóng và nước dâng (SuWAT)
Mô hình SuWAT tích hợp mô hình thủy triều, nước dâng với mô hình sóng SWAN thông qua giao diện truyền thông điệp song song MPI (Message Passing Interface). Hệ phương trình chủ đạo là hệ phương trình nước nông phi tuyến hai chiều trong hệ tọa độ Đề-các:
$$\frac{\partial M}{\partial t} + \frac{\partial}{\partial x}\left(\frac{M^2}{d}\right) + \frac{\partial}{\partial y}\left(\frac{MN}{d}\right) + gd\frac{\partial \eta}{\partial x} - fN + \frac{d}{\rho_w}\frac{\partial P}{\partial x} + \frac{\tau_{bx}}{\rho_w} - \frac{\tau_{sx}}{\rho_w} - \frac{F_x}{\rho_w} - A_h\left(\frac{\partial^2 M}{\partial x^2} + \frac{\partial^2 M}{\partial y^2}\right) = 0$$
$$\frac{\partial N}{\partial t} + \frac{\partial}{\partial x}\left(\frac{MN}{d}\right) + \frac{\partial}{\partial y}\left(\frac{N^2}{d}\right) + gd\frac{\partial \eta}{\partial y} + fM + \frac{d}{\rho_w}\frac{\partial P}{\partial y} + \frac{\tau_{by}}{\rho_w} - \frac{\tau_{sy}}{\rho_w} - \frac{F_y}{\rho_w} - A_h\left(\frac{\partial^2 N}{\partial x^2} + \frac{\partial^2 N}{\partial y^2}\right) = 0$$
$$\frac{\partial \eta}{\partial t} + \frac{\partial M}{\partial x} + \frac{\partial N}{\partial y} = 0$$
Trong đó: $\eta$ là dao động mực nước mặt; $d = h + \eta$ là tổng độ sâu; $M, N$ là các thành phần lưu lượng toàn phần theo phương $x$ và $y$; $P$ là áp suất khí quyển bề mặt; $f$ là tham số Coriolis; $\rho_w$ là mật độ nước biển; $A_h$ là hệ số nhớt xoáy ngang.
Ứng suất đáy $(\tau_{bx}, \tau_{by})$ được tính theo công thức hệ số nhám Manning $n$:
$$\tau_{bx} = \rho_w g n^2 d^{-1/3} \frac{M\sqrt{M^2 + N^2}}{d^2}, \quad \tau_{by} = \rho_w g n^2 d^{-1/3} \frac{N\sqrt{M^2 + N^2}}{d^2}$$
Ứng suất gió bề mặt $(\tau_{sx}, \tau_{sy})$ được xác định qua hệ số kéo $C_d$ phụ thuộc vận tốc gió ở độ cao 10 m $(w_x, w_y)$:
$$\tau_{sx} = \rho_a C_d w_x \sqrt{w_x^2 + w_y^2}, \quad \tau_{sy} = \rho_a C_d w_y \sqrt{w_x^2 + w_y^2}$$
Lực bức xạ sóng $(F_x, F_y)$ do gradient của tensor ứng suất bức xạ sóng ($S_{xx}, S_{xy}, S_{yx}, S_{yy}$) sinh ra theo lý thuyết Longuet-Higgins và Stewart (1962, 1964):
$$F_x = -\left(\frac{\partial S_{xx}}{\partial x} + \frac{\partial S_{xy}}{\partial y}\right), \quad F_y = -\left(\frac{\partial S_{yx}}{\partial x} + \frac{\partial S_{yy}}{\partial y}\right)$$
3. Thiết lập hệ thống lưới lồng và nguồn số liệu đầu vào
Mô hình SuWAT được cấu hình hệ thống lưới lồng 3 lớp vuông:
| Tên lưới |
Phạm vi miền tính |
Độ phân giải không gian |
Số điểm lưới ($N_x \times N_y$) |
| Lưới D1 (Biển Đông) |
$8^\circ\text{N} - 22^\circ\text{N}, 105^\circ\text{E} - 120^\circ\text{E}$ |
$4\text{ phút } (\approx 7400\text{ m})$ |
$226 \times 211$ |
| Lưới D2 (Vịnh Bắc Bộ) |
$16.5^\circ\text{N} - 22.0^\circ\text{N}, 105.5^\circ\text{E} - 110.5^\circ\text{E}$ |
$1\text{ phút } (\approx 1850\text{ m})$ |
$301 \times 331$ |
| Lưới D3 (Hải Phòng - Nghệ An) |
$18.5^\circ\text{N} - 21.0^\circ\text{N}, 105.5^\circ\text{E} - 107.5^\circ\text{E}$ |
$0.5\text{ phút } (\approx 925\text{ m})$ |
$241 \times 301$ |
Nguồn tư liệu và điều kiện biên:
- Địa hình đáy biển: Số liệu GEBCO của BODC độ phân giải 1 phút cho lưới D1, 0,5 phút cho lưới D2, và bản đồ địa hình đáy biển tỷ lệ 1/100.000 của Tổng cục Biển và Hải đảo cho vùng ven bờ lưới D3.
- Biên lỏng: 16 sóng triều chính ($M_2, S_2, K_1, O_1, N_2, P_1, K_2, Q_1, M_4, MS_4, 2N_2, \nu_2, \mu_2, L_2, T_2, 2Q_1$) chiết xuất từ mô hình thủy triều toàn cầu NAO.99Jb.
- Khí quyển và bão: Mô hình bão giải tích Fujita (1952), mô hình nghiên cứu và dự báo thời tiết số trị WRF, số liệu bão từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA) và Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia.
- Số liệu gió mùa: Bộ số liệu tái phân tích khí quyển bề mặt tại mực 10 m từ NCEP (các ốp 00, 06, 12, 18 UTC từ 1960 đến 2018) và bộ dữ liệu gió trung bình tháng từ Copernicus Climate Data Store (CDS).
- Mực nước thực đo: Chuỗi quan trắc từng giờ tại trạm Hòn Dấu (Đồ Sơn - Hải Phòng, $106^\circ48.00'\text{E}, 20^\circ40.00'\text{N}$, 1960–2018), trạm Hòn Ngư (Nghi Lộc - Nghệ An, $105^\circ46.00'\text{E}, 18^\circ48.00'\text{N}$, 1961–2018), và trạm Sơn Trà (Sơn Trà - Đà Nẵng, $108^\circ13.00'\text{E}, 16^\circ06.00'\text{N}$, 1980–2018).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về nước dâng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của các nghiên cứu nước dâng do bão và gió mùa trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp bức tranh phân bố bão, đặc điểm địa hình thềm lục địa và nguy cơ nước dâng tại dải bờ biển nước ta theo các văn bản quản lý nhà nước (như Quyết định số 2901/QĐ-BTNMT ngày 16/12/2016 của Bộ Tài nguyên và Môi trường). Số liệu cho thấy vùng ven bờ Quảng Ninh - Thanh Hóa có nước dâng bão cao nhất đã xảy ra là 3,6 m, có thể xảy ra đến 3,9 m, biên độ triều lớn nhất 4,1 m và mực nước tổng cộng có thể đạt 5,2 m; vùng Nghệ An - Hà Tĩnh có nước dâng bão cao nhất đã xảy ra là 3,6 m, có thể xảy ra đến 4,4 m, biên độ triều lớn nhất 3,5 m và mực nước tổng cộng có thể đạt 5,4 m. Chương này xác lập tính cấp thiết của việc áp dụng mô hình số trị hiện đại để làm rõ nguyên nhân của các đợt nước dâng dị thường đạt đỉnh sau bão và nước dâng do gió mùa.
Chương 2. Số liệu và phương pháp phân tích, tính toán nước dâng
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc, cấu trúc và quy trình xử lý dữ liệu đầu vào. Tác giả trình bày phương pháp phân tích điều hòa bình phương tối thiểu để xác định bộ hằng số điều hòa tại 3 trạm hải văn Hòn Dấu, Hòn Ngư, Sơn Trà, từ đó xây dựng chương trình tự động tách thành phần nước dâng ra khỏi mực nước tổng cộng. Tiếp theo, chương trình bày chi tiết công thức toán học của hệ phương trình nước nông hai chiều phi tuyến, phương pháp lồng ghép 3 cấp lưới thông qua giao tiếp MPI trong mô hình SuWAT, cách thức kết nối với mô hình sóng SWAN để tính ứng suất bức xạ sóng, và việc tích hợp các trường gió, khí áp từ mô hình bão Fujita, mô hình WRF và số liệu tái phân tích NCEP/CDS.
Chương 3. Một số đặc điểm nước dâng trong khu vực biển ven bờ vịnh Bắc Bộ qua phân tích số liệu thực đo
Chương 3 tập trung phân tích đặc điểm địa hình, chế độ gió, tần suất hoạt động của bão và phân loại các đợt nước dâng dựa trên chuỗi số liệu đo đạc thực tế từ năm 1960 đến năm 2018.
Kết quả thống kê tần suất xuất hiện nước dâng theo các nguyên nhân tại khu vực ven bờ vịnh Bắc Bộ được tổng hợp cụ thể:
| Nguyên nhân gây nước dâng |
Tần suất xuất hiện (%) |
| Bão và Áp thấp nhiệt đới (ATNĐ) |
64,5 % |
| Gió mùa (chủ yếu là gió mùa đông bắc) |
26,1 % |
| Các nguyên nhân khác |
9,4 % |
Chương 3 phân tích chi tiết các đợt nước dâng lớn ($\ge 0,5\text{ m}$, $\ge 1,0\text{ m}$, $\ge 1,5\text{ m}$) tại từng trạm:
- Trạm Hòn Dấu (1960–2018): Ghi nhận các đợt dâng cao điển hình như bão Frankie-96 ($1,506\text{ m}$), bão Niki-96 ($1,547\text{ m}$), bão Wayne-86 ($1,630\text{ m}$), bão Wukong-00 ($1,636\text{ m}$), bão Washi-05 ($1,208\text{ m}$).
- Trạm Hòn Ngư (1961–2018): Ghi nhận nước dâng bão Dan-89 ($1,145\text{ m}$), bão Becky-90 ($1,731\text{ m}$), bão Lekima-07 ($1,101\text{ m}$), bão Vicente-05 ($1,361\text{ m}$), bão Kalmaegi-14.
- Trạm Sơn Trà (1980–2018): Ghi nhận nước dâng bão Xangsane-06 ($1,361\text{ m}$), bão Ketsana-09 ($1,461\text{ m}$), bão Cecil-85 ($0,754\text{ m}$), bão Dan-89, bão Nari-13 ($1,075\text{ m}$).
Đặc biệt, tác giả đã lập bảng thống kê và nhận diện các hiện tượng nước dâng đạt đỉnh lệch pha với thời điểm bão đổ bộ:
- Hiện tượng nước dâng trước bão xuất hiện trong các cơn bão: Bess-68, Bão số 3-70, Harriet-71, Nancy-82, ATNĐ 01-83, Lex-83, Cecil-85, Betty-87, Cary-87, Irving-89, Brain-89, Angela-89, Dan-89, Bão số 6-90, Eve-99, Kaemi-00, Vicente-05, Kaitak-05, Nalgae-11, Wutip-13, Vamco-15, Doksuri-17.
- Hiện tượng nước dâng sau bão xuất hiện trong các cơn bão: Charlotte-62, Bão số 3-62, Faye-63, Winnie-64, Clara-64, Nadine-65, Harriet-71, Vera-83, ATNĐ 01-83, Wayne-86, Angela-89, Zeke-91, Frankie-96, Willie-96, Kaemi-00, Kalmaegi-14.
- Nước dâng do gió mùa: Gió mùa đông bắc có thể gây ra các đợt nước dâng phổ biến từ $0,30\text{ m}$ đến $0,60\text{ m}$, kéo dài từ 1 đến nhiều ngày.
Chương 4. Đặc điểm nước dâng do bão và do gió mùa trong khu vực biển ven bờ vịnh Bắc Bộ qua mô phỏng số
Chương 4 trình bày các kết quả mô phỏng số trị bằng mô hình SuWAT nhằm giải thích bản chất vật lý của các hiện tượng đã phát hiện từ số liệu thực đo:
- Cơ chế nước dâng đạt đỉnh sau khi bão đã đổ bộ:
- Trường hợp bão Kalmaegi (9/2014): Khi bão đổ bộ vào ven biển Quảng Ninh, nước dâng tại Hòn Dấu đạt đỉnh sau thời điểm đổ bộ nhiều giờ. Kết quả mô phỏng số bóc tách từng thành phần cho thấy: sau khi tâm bão đã đi sâu vào đất liền, phía sau hoàn lưu bão hình thành và duy trì một trường gió tây nam có cường độ mạnh từ cấp 7 trở lên thổi dọc bờ biển vịnh Bắc Bộ kết hợp với hiệu ứng Ekman dồn nước vào bờ.
- So sánh việc sử dụng trường khí tượng cho thấy mô hình số trị WRF tái hiện trường gió thực tế sau bão tốt hơn mô hình giải tích bão Fujita.
- Luận án cũng chứng minh sự lan truyền và phản xạ của sóng dài/nước dâng trong không gian bán khép kín của vịnh Bắc Bộ góp phần duy trì và làm xuất hiện đỉnh dâng sau bão (như phân tích trường hợp bão Cecil-85).
- Mô phỏng nước dâng do gió mùa:
- Tái hiện thành công các đợt nước dâng do gió mùa đông bắc mạnh: đợt ngày 31/10/2017 (gây ngập lụt tại Cửa Lò - Nghệ An) và đợt ngày 21–22/12/2017. Mực nước tính toán từ mô hình phù hợp tốt với số liệu thực đo tại các trạm Hòn Dấu và Hòn Ngư.
- Mô phỏng bức tranh phân bố nước dâng theo trường gió trung bình các tháng và các mùa, chỉ ra sự phân hóa không gian rõ rệt giữa mùa gió đông bắc (tháng 10 đến tháng 3 năm sau) gây dâng nước ven bờ phía tây vịnh và mùa gió tây nam (tháng 6 đến tháng 8).
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp mới về khoa học và lý luận
- Dựa trên chuỗi số liệu quan trắc mực nước cập nhật và đầy đủ đến tháng 12 năm 2018 tại 3 trạm hải văn đại diện, luận án đã xác định được các đặc trưng thống kê định lượng về tần suất xuất hiện nước dâng theo các nguyên nhân tại ven bờ vịnh Bắc Bộ: bão và ATNĐ chiếm 64,5%; gió mùa chiếm 26,1%; các nguyên nhân khác chiếm 9,4%.
- Xác định và làm sáng tỏ cơ chế động lực học gây nên hiện tượng nước dâng đạt đỉnh xuất hiện sau khi bão đã đổ bộ nhiều giờ trong vịnh Bắc Bộ. Kết quả mô phỏng số trị khẳng định nguyên nhân chủ yếu là do sự tồn tại và duy trì của trường gió tây nam mạnh từ cấp 7 trở lên ở phía sau hoàn lưu bão kết hợp với hiệu ứng Ekman, cùng với sự lan truyền và phản xạ sóng nước dâng trong vùng biển vịnh Bắc Bộ.
- Chứng minh tính ưu việt của việc sử dụng trường gió, khí áp từ mô hình dự báo số trị thời tiết (WRF) so với mô hình giải tích bão truyền thống (Fujita) khi mô phỏng trường nước dâng sau bão.
2. Ý nghĩa thực tiễn và kiến nghị
- Cung cấp bộ số liệu thống kê chi tiết về độ lớn, thời gian duy trì và tần suất các đợt nước dâng lịch sử do bão và gió mùa, làm cơ sở khoa học phục vụ công tác quy hoạch không gian biển, tính toán cao độ thiết kế đê biển và các công trình bảo vệ bờ.
- Đề xuất bổ sung hiện tượng nước dâng sau bão và nước dâng do gió mùa vào quy trình nghiệp vụ dự báo, cảnh báo thiên tai khí tượng hải văn tại Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia nhằm giảm thiểu thiệt hại do ngập lụt ven bờ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số lượng trạm quan trắc mực nước hải văn có chuỗi số liệu đủ dài và liên tục trong khu vực vịnh Bắc Bộ còn thưa (chủ yếu tập trung tại 3 trạm Hòn Dấu, Hòn Ngư, Sơn Trà); số liệu quan trắc gió và khí áp thực tế ngoài khơi vịnh Bắc Bộ trong các cơn bão còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc kiểm định chi tiết hơn nữa các trường động lực học trên biển.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tương tác phi tuyến giữa triều - sóng - nước dâng trong điều kiện địa hình cửa sông phức tạp; ứng dụng mô hình số trị với độ phân giải siêu cao cho từng tiểu khu vực ven bờ chịu nguy cơ ngập lụt cao; và nghiên cứu dự báo nghiệp vụ liên hoàn khí tượng - sóng - nước dâng theo thời gian thực.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Hải dương học, Khí tượng học, Thủy văn, Kỹ thuật công trình biển và Biến đổi khí hậu. Phần đáng tham khảo nhất là cơ sở lý thuyết hệ phương trình nước nông hai chiều phi tuyến tích hợp bức xạ sóng, thuật toán tách nước dâng bằng ngôn ngữ Fortran 90, và kỹ thuật thiết lập lưới lồng 3 lớp trong mô hình SuWAT.
- Cơ quan dự báo Khí tượng Thủy văn: Tham khảo quy trình phân tích hình thế khí áp, cơ chế trường gió tây nam sau bão và tác động của gió mùa đông bắc để nâng cao độ chính xác của các bản tin cảnh báo nước dâng ngập lụt ven biển.
- Cơ quan quản lý đê điều, phòng chống thiên tai và quy hoạch xây dựng ven bờ: Sử dụng các bảng số liệu thống kê cực trị nước dâng, mực nước tổng cộng và tần suất xuất hiện đợt dâng để tính toán cao trình đỉnh đê và xây dựng phương án ứng phó ngập lụt địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tần suất xuất hiện các đợt nước dâng tại vùng biển ven bờ vịnh Bắc Bộ phân bố theo các nguyên nhân như thế nào?
Theo kết quả phân tích chuỗi số liệu quan trắc mực nước thực đo đến tháng 12 năm 2018 tại các trạm hải văn ven bờ vịnh Bắc Bộ, tần suất xuất hiện nước dâng do bão và áp thấp nhiệt đới chiếm 64,5%; do gió mùa (chủ yếu là gió mùa đông bắc) chiếm 26,1%; và do các nguyên nhân khác chiếm 9,4%.
2. Nguyên nhân vật lý chính gây ra hiện tượng nước dâng đạt đỉnh xuất hiện sau khi bão đã đổ bộ nhiều giờ trong vịnh Bắc Bộ là gì?
Kết quả mô phỏng số trị từ mô hình SuWAT chỉ ra rằng nguyên nhân chủ đạo là sự tồn tại và duy trì của trường gió tây nam có cường độ mạnh từ cấp 7 trở lên ở phía sau hoàn lưu bão sau khi tâm bão đã đi vào đất liền, kết hợp với hiệu ứng Ekman dồn nước vào bờ, cùng với quá trình lan truyền và phản xạ sóng nước dâng trong vùng vịnh nông bán khép kín.
3. Cấu hình hệ thống lưới lồng của mô hình SuWAT được thiết lập trong luận án gồm những cấp nào?
Mô hình được thiết kế với 3 cấp lưới lồng vuông kết nối qua MPI: Lưới D1 (Biển Đông) có độ phân giải 4 phút ($\approx 7400\text{ m}$); Lưới D2 (Vịnh Bắc Bộ) có độ phân giải 1 phút ($\approx 1850\text{ m}$); và Lưới D3 (khu vực ven biển từ Hải Phòng đến Nghệ An) có độ phân giải chi tiết 0,5 phút ($\approx 925\text{ m}$).
4. Dữ liệu quan trắc mực nước thực đo được thu thập tại các trạm nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Luận án thu thập dữ liệu mực nước quan trắc từng giờ tại 3 trạm hải văn quốc gia: trạm Hòn Dấu (Đồ Sơn - Hải Phòng) giai đoạn 1960–2018; trạm Hòn Ngư (Nghi Lộc - Nghệ An) giai đoạn 1961–2018; và trạm Sơn Trà (Sơn Trà - Đà Nẵng) giai đoạn 1980–2018.
5. Luận án đã mô phỏng chi tiết những trường hợp bão và đợt gió mùa điển hình nào để kiểm định cơ chế nước dâng?
Luận án đã thực hiện mô phỏng số trị cho bão Kalmaegi (2014) để phân tích hiện tượng nước dâng sau bão, bão Cecil (1985) để nghiên cứu lan truyền nước dâng, cùng hai đợt gió mùa đông bắc mạnh điển hình gây ngập lụt vào ngày 31/10/2017 và ngày 21–22/12/2017.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Trí Thức đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm nước dâng do bão và gió mùa tại dải ven bờ vịnh Bắc Bộ trên cơ sở kết hợp chuỗi dữ liệu quan trắc hải văn gần 60 năm và mô hình số trị thủy động lực tích hợp SuWAT. Công trình đã làm sáng tỏ cơ chế động lực học của hiện tượng nước dâng đạt đỉnh sau khi bão đổ bộ và định lượng hóa đóng góp của các đợt gió mùa vào dao động mực nước tổng cộng. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn quan trọng phục vụ công tác dự báo nghiệp vụ khí tượng hải văn và thiết kế công trình phòng chống thiên tai ven biển.