Tổng quan luận án

Bệnh thận mạn là quá trình tổn thương tiến triển liên tục dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cuối, xuất phát từ các tổn thương ban đầu tại cầu thận hoặc kẽ thận. Theo các số liệu dịch tễ được trích dẫn trong luận án, tại Hoa Kỳ, tỷ lệ bệnh thận mạn giai đoạn 1–4 tăng từ 10% (giai đoạn 1988–1994) lên 13,1% (giai đoạn 1999–2004). Tại Trung Quốc, điều tra cắt ngang năm 2012 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh thận mạn là 10,8% (tương đương 119,5 triệu người), trong đó tỷ lệ suy thận mạn là 1,7%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Võ Tam tại tỉnh Thừa Thiên Huế cho thấy tỷ lệ suy thận mạn trong cộng đồng là 0,92%.

Tiến triển của bệnh thận mạn phụ thuộc vào tốc độ xơ hóa thận làm suy giảm mức lọc cầu thận. Quá trình này chịu sự tác động của các yếu tố sinh học gây xơ và tình trạng viêm mạn tính. Trong đó, Transforming Growth Factor-beta1 (TGF-beta1) là yếu tố tăng trưởng chuyển đổi đóng vai trò trung tâm trong cơ chế gây xơ hóa cầu thận và thoái hóa ống kẽ thận. Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) là chất chỉ điểm sinh học của phản ứng viêm mạn tính, đồng thời là yếu tố nguy cơ liên quan đến sự suy giảm mức lọc cầu thận và các biến cố tim mạch. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã khảo sát TGF-beta1 và hs-CRP trên bệnh nhân đái tháo đường và tăng huyết áp, tại Việt Nam chưa có công trình nào công bố về nồng độ hai dấu ấn này trên nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn chưa lọc máu có nguyên nhân thuần nhất do viêm cầu thận mạn.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP huyết thanh ở bệnh nhân bị bệnh thận mạn" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Tuấn, chuyên ngành Nội – Thận Tiết niệu (mã số 62 72 01 46), thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế (2015) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Bùi Bảo và TS. Võ Tam, giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP huyết thanh ở bệnh nhân bị bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn.
  2. Khảo sát mối liên quan của nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP huyết thanh với tuổi, giới, chỉ số BMI, huyết áp, nồng độ hemoglobin máu, mức lọc cầu thận, nồng độ albumin huyết thanh và mối liên quan giữa nồng độ TGF-beta1 huyết thanh với nồng độ hs-CRP huyết thanh ở bệnh nhân bị bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 212 đối tượng người trưởng thành (từ 18 đến 80 tuổi), gồm 152 bệnh nhân được chẩn đoán bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn và 60 người khỏe mạnh làm nhóm chứng.
  • Phạm vi không gian: Bệnh nhân được khám và điều trị nội trú, ngoại trú tại Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An; các phân tích hóa sinh chuyên sâu được phối hợp thực hiện cùng Khoa Hóa sinh, Bệnh viện Trung ương Huế.
  • Phạm vi thời gian: Công trình hoàn thành và bảo vệ năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhánh trọng tâm:

Về nguyên nhân gây bệnh thận mạn và suy thận mạn:

  • Tại các nước Âu Mỹ, nguyên nhân do viêm cầu thận và viêm thận bể thận giảm rõ rệt, trong khi bệnh mạch máu thận và bệnh thận đái tháo đường tăng cao.
  • Tại châu Á và Việt Nam, viêm cầu thận mạn và viêm thận bể thận mạn vẫn là hai nguyên nhân hàng đầu. Theo Nguyễn Văn Xang và Đỗ Thị Liệu, viêm cầu thận mạn chiếm khoảng 40% nguyên nhân suy thận mạn, viêm thận bể thận mạn chiếm 30%. Theo Võ Tam tại Thừa Thiên Huế, viêm thận bể thận mạn chiếm 55,0% và viêm cầu thận mạn chiếm 37,5%.

Về vai trò sinh học của TGF-beta1 và hs-CRP:

  • Fan Jun-Ming và cộng sự (1999) chứng minh TGF-beta1 kích thích quá trình chuyển đổi tế bào biểu mô ống thận thành nguyên bào sợi phụ thuộc theo liều lượng, được tăng cường khi có collagen typ I.
  • Dahly AJ và cộng sự (2002) thử nghiệm tiêm kháng thể kháng TGF-beta1 trên chuột tăng huyết áp nhạy cảm muối ăn 8% NaCl, ghi nhận sự giảm huyết áp, giảm protein niệu và tổn thương mô thận.
  • Fried Linda và cộng sự (2004) chỉ ra tốc độ giảm mức lọc cầu thận diễn ra nhanh hơn ở nhóm người cao tuổi có nồng độ hs-CRP cao hơn mức trung bình.
  • Tsai Yi-Chun và cộng sự (2012) khẳng định sự gia tăng hs-CRP là yếu tố nguy cơ độc lập thúc đẩy tiến triển nhanh đến bệnh thận mạn giai đoạn cuối.

Về biến đổi nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP trên lâm sàng:

  • Meng H và cộng sự (2013) khảo sát 100 bệnh nhân viêm cầu thận IgA và 56 người chứng tại Trung Quốc, xác nhận nồng độ TGF-beta1 huyết thanh tăng và tương quan thuận với mức độ nặng của bệnh.
  • Cottone Santina và cộng sự (2009) nghiên cứu bệnh nhân thận do tăng huyết áp, chứng minh nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP tăng cao có ý nghĩa so với người bình thường và tương quan nghịch với mức lọc cầu thận ($p < 0{,}0001$).
  • Abraham Georgi (2009) ghi nhận tương quan nghịch giữa hs-CRP huyết thanh và mức lọc cầu thận trên 100 bệnh nhân bệnh thận mạn chưa lọc máu ($p < 0{,}05$).
  • August Phyllis và cộng sự (2003) cùng Suthanthiran Manikkam và cộng sự (2009) nhận thấy nồng độ TGF-beta1 huyết thanh chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủng tộc, màu da nhưng không phụ thuộc vào tuổi và giới tính.

Về ứng dụng can thiệp và điều trị thực nghiệm:

  • Sharma K và cộng sự (2000) chứng minh Captopril bảo vệ thận thông qua việc làm giảm nồng độ TGF-beta1 huyết thanh.
  • Wang Qing-Lan và cộng sự (2010) chứng minh Salvianolic acid B (chiết xuất từ Đan sâm) ngăn chặn quá trình chuyển đổi biểu mô thành trung mô ống thận do TGF-beta1 kích hoạt.
  • Thử nghiệm lâm sàng pha 1 (2011) và pha 2 của Sanofi sử dụng kháng thể đơn dòng kháng TGF-beta1 (Fresolimumab) điều trị xơ hóa cầu thận ổ đoạn (FSGS) kháng trị bước đầu cho thấy tính an toàn và dung nạp tốt.

Về tình hình nghiên cứu trong nước:

  • Đặng Ngọc Tuấn Anh và cộng sự (2011) khảo sát trên 61 bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ tại Bệnh viện Trung ương Huế, ghi nhận 36,1% bệnh nhân tăng hs-CRP ($> 5\text{ mg/L}$); nồng độ hs-CRP trung bình trước lọc là $2{,}61 \pm 6{,}7\text{ mg/L}$, sau lọc là $3{,}13 \pm 7{,}7\text{ mg/L}$, cao hơn nhóm chứng $0{,}38 \pm 1{,}19\text{ mg/L}$ ($p < 0{,}0001$). Có sự tương quan nghịch giữa hs-CRP với hemoglobin và albumin máu.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn: Các nghiên cứu quốc tế trước đây chủ yếu thực hiện trên nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn có nguyên nhân không đồng nhất (phần lớn là tăng huyết áp và đái tháo đường). Ở trong nước, chưa có đề tài nào khảo sát đồng thời nồng độ yếu tố sinh học gây xơ TGF-beta1 và chỉ dấu viêm hs-CRP trên nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn ở giai đoạn bảo tồn chưa lọc máu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cơ chế sinh học

  1. Transforming Growth Factor-beta1 (TGF-beta1):
  • Cấu trúc: Gen mã hóa trên nhiễm sắc thể số 19, tổng hợp dưới dạng tiền chất 390 acid amin, được cắt bởi men furin convertase để tạo chuỗi peptid trưởng thành 112 acid amin liên kết không cộng hóa trị với LAP (Latency Associated Peptid) thành phức hợp SLC (Small Latent Complex, trọng lượng 100 kD), hoặc gắn thêm protein LTBP tạo phức hợp LLC (Large Latent Complex, 220 kD).
  • Hoạt hóa: Phức hợp bất hoạt được hoạt hóa nhờ sự thay đổi pH, nhiệt độ, enzyme plasmin, thrombospondin, bức xạ hoặc qua phức hợp với IgG.
  • Con đường truyền tín hiệu: TGF-beta1 gắn vào thụ thể serine/threonine kinase typ II (TßRII), kích hoạt thụ thể typ I (TßRI) thông qua phosphoryl hóa miền GS. Tiếp đó, protein SARA hỗ trợ tuyển mộ R-Smads (Smad2, Smad3) đến thụ thể để phosphoryl hóa, tách ra và kết hợp với Co-Smad (Smad4). Phức hợp R-Smad/Co-Smad di chuyển vào nhân tế bào để điều hòa phiên mã.
  • Cơ chế gây tổn thương thận:
    • Tế bào gian mạch: Kích thích tăng sinh, phì đại và tổng hợp chất ngoại bào (collagen typ I, II, IV, laminin, fibronectin, heparan sulphate proteoglycan), đồng thời ức chế thoái hóa chất ngoại bào.
    • Tế bào có chân (podocyte): Giảm biểu hiện $\alpha_3\beta_1$-integrin gây bong tróc tế bào khỏi màng đáy cầu thận; gây chết theo chương trình (apoptosis); kích hoạt biến đổi giống chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT-like change), giảm P-cadherin, ZO-1, nephrin.
    • Tế bào nội mô: Gây teo mao mạch, chết theo chương trình và kích hoạt chuyển đổi nội mô thành trung mô (EndMT) phụ thuộc Smad-3, làm tăng $\alpha$-SMA và giảm VE-cadherin, CD31.
    • Ống kẽ thận: Trải qua 4 giai đoạn xơ hóa (hoạt hóa tế bào tổn thương $\rightarrow$ tín hiệu xơ $\rightarrow$ tăng sản xuất chất ngoại bào $\rightarrow$ phá hủy cấu trúc). Kích hoạt EMT thông qua ức chế E-cadherin, kích thích $\alpha$-SMA và hoạt hóa MMP-2, MMP-9 làm phá vỡ màng đáy ống thận.
  1. Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP):
  • Cấu trúc: Thuộc họ pentraxin, trọng lượng 25.106 Dalton, gồm 5 tiểu đơn vị polypeptid giống nhau xếp dạng vòng khuyên đối xứng, mỗi đơn vị chứa 206 acid amin.
  • Tổng hợp tại gan dưới kích thích của các cytokine IL-6, IL-1 và TNF-$\alpha$. Nồng độ bình thường $< 5\text{ mg/L}$.
  • Cơ chế tác động trong bệnh thận: Giảm tổng hợp Nitric Oxid (NO), tăng biểu hiện thụ thể Angiotensin II tại tế bào cơ trơn mạch máu; ức chế tế bào gốc nội mạc, kích hoạt NF-$\kappa$B, giải phóng endothelin-1, thúc đẩy tổn thương nội mô và xơ cứng mạch - cầu thận.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả có đối chứng.
  • Cỡ mẫu: 212 đối tượng, gồm 152 bệnh nhân bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn và 60 người bình thường làm nhóm chứng (30 nam, 30 nữ).
Phân nhóm đối tượng Số lượng ($n$) Tiêu chí phân loại theo mức lọc cầu thận (MLCT)
Nhóm chứng (Người bình thường) 60 Khỏe mạnh, chức năng thận bình thường, hs-CRP $\le 5\text{ mg/L}$
Bệnh thận mạn giai đoạn 1 30 $\text{MLCT} \ge 90\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$ kèm tổn thương thận
Bệnh thận mạn giai đoạn 2 30 $\text{MLCT } 60\text{--}89\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$
Bệnh thận mạn giai đoạn 3 30 $\text{MLCT } 30\text{--}59\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$ (gồm 3a: 45–59 và 3b: 30–44)
Bệnh thận mạn giai đoạn 4 31 $\text{MLCT } 15\text{--}29\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$
Bệnh thận mạn giai đoạn 5 31 $\text{MLCT} < 15\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$
  • Công thức ước tính mức lọc cầu thận: Sử dụng phương trình CKD-EPI 2009: $$\text{MLCT} = 141 \times \min\left(\frac{S_{cr}}{k}, 1\right)^\alpha \times \max\left(\frac{S_{cr}}{k}, 1\right)^{-1{,}209} \times 0{,}993^{\text{Tuổi}} \times [1{,}018\text{ nếu là nữ}]$$ Trong đó: $S_{cr}$ là nồng độ creatinin huyết thanh ($\text{mg/dL}$), đổi từ $\mu\text{mol/L}$ qua hệ số nhân $0{,}0113$; $k = 0{,}7$ (nữ) hoặc $0{,}9$ (nam); $\alpha = -0{,}329$ (nữ) hoặc $-0{,}411$ (nam).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: Được chẩn đoán bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn theo tiêu chuẩn NKF/KDIGO 2012 (dấu hiệu tổn thương thận kéo dài $> 3\text{ tháng}$ và/hoặc $\text{MLCT} < 60\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$); có tiền sử viêm cầu thận cấp/hội chứng thận hư, hồng cầu niệu vi thể, hình ảnh siêu âm thận tăng âm bờ đều; tuổi từ 18–80; chưa điều trị thay thế thận suy; đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh thận mạn thứ phát do đái tháo đường, tăng huyết áp nguyên phát, bệnh hệ thống; đợt cấp của suy thận mạn; có bệnh tim mạch đã biết trước (bệnh van tim, nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não); tình trạng nhiễm trùng, sốt; đang dùng thuốc ảnh hưởng bài tiết creatinin (cimetidin, trimethoprime); đang dùng statin, corticoid; nghiện rượu, hút thuốc lá, phụ nữ có thai, rối loạn tâm thần. Nhóm chứng loại trừ nếu có bệnh lý hoặc $\text{hs-CRP} > 5\text{ mg/L}$.
  • Phân loại tăng huyết áp: Theo tiêu chuẩn của WHO/ISH 2004 và Hội Tăng huyết áp Việt Nam 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận kinh điển và cập nhật về bệnh thận mạn, cơ chế bệnh sinh của quá trình xơ hóa và phản ứng viêm. Tác giả phân tích cụ thể định nghĩa bệnh thận mạn, suy thận mạn và phân loại 5 giai đoạn theo NKF/KDIGO 2012; trình bày chi tiết các yếu tố thúc đẩy suy giảm chức năng thận gồm các yếu tố không thay đổi được (giới tính, chủng tộc, số lượng nephron bẩm sinh) và các yếu tố thay đổi được (chế độ ăn thừa protein, tăng huyết áp, protein niệu kéo dài, rối loạn lipid máu, giảm thể tích tuần hoàn, tắc nghẽn đường tiểu, thuốc độc thận).

Trọng tâm chương là phân tích sâu cấu trúc phân tử, cơ chế hoạt hóa, con đường tín hiệu Smad2/3/4 và vai trò gây xơ của TGF-beta1 trên từng loại tế bào thận (tế bào gian mạch, tế bào có chân, tế bào nội mô và biểu mô ống thận), cùng cơ chế bệnh sinh của hs-CRP đối với tổn thương vi mạch và tiến triển mất chức năng thận. Chương 1 cũng tổng kết mục tiêu và các biện pháp điều trị bảo tồn nhằm duy trì chức năng thận tồn dư và làm chậm quá trình xơ hóa kẽ thận.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu cắt ngang trên 212 đối tượng tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An. Tác giả trình bày tường minh tiêu chuẩn chọn bệnh nhân viêm cầu thận mạn nguyên phát, tiêu chuẩn chọn nhóm chứng tương đồng về tuổi giới, các tiêu chuẩn loại trừ khắt khe nhằm loại bỏ các yếu tố gây nhiễu nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP (như nhiễm trùng cấp, dùng statin, corticoid, bệnh tim mạch phối hợp).

Phương pháp tính mức lọc cầu thận bằng công thức CKD-EPI 2009 được trình bày cụ thể cùng hệ thống phân loại giai đoạn bệnh của KDIGO 2012 và phân độ tăng huyết áp của WHO/ISH 2004 – Hội Tăng huyết áp Việt Nam 2013. Tác giả cũng nêu rõ các bước thu thập mẫu máu, quy trình bảo quản huyết thanh và phương pháp định lượng hóa sinh, huyết học và các chỉ dấu sinh học.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày hệ thống kết quả nghiên cứu thông qua 34 bảng số liệu và 9 biểu đồ, bao quát các nhóm nội dung chính:

  1. Đặc điểm nhân trắc, huyết áp, huyết học và chức năng thận của đối tượng nghiên cứu:
  • Tỷ lệ phân bố giới tính, tuổi, chỉ số BMI, huyết áp tâm thu (HATT), huyết áp tâm trương (HATTr), huyết áp trung bình (HATB) theo từng giai đoạn bệnh thận mạn và so sánh với nhóm chứng.
  • Sự biến đổi các chỉ số hồng cầu, nồng độ hemoglobin máu, creatinin huyết thanh, mức lọc cầu thận, protit và albumin huyết thanh qua 5 giai đoạn bệnh thận mạn.
  1. Nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP huyết thanh:
  • Phân bố nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP huyết thanh ở nhóm người bình thường và nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn; so sánh giữa nhóm có $\text{MLCT} \ge 60\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$ và nhóm có $\text{MLCT} < 60\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$.
  • Nồng độ hai chỉ dấu theo 5 giai đoạn bệnh thận mạn và theo tam phân vị nồng độ.
  • Tỷ lệ phần trăm bệnh nhân có tăng nồng độ TGF-beta1 và tăng nồng độ hs-CRP theo từng giai đoạn bệnh thận mạn; phân tầng mức độ nguy cơ tim mạch dựa trên nồng độ hs-CRP huyết thanh.
  • Đánh giá sự khác biệt về nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP theo các phân nhóm tuổi và giới tính.
  1. Mối liên quan giữa nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP với các biến số lâm sàng, cận lâm sàng:
  • Khảo sát tương quan với chỉ số nhân trắc (BMI).
  • Khảo sát tương quan với huyết áp: nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP ở nhóm có tăng huyết áp so với nhóm không tăng huyết áp; tương quan thuận với chỉ số HATT (thể hiện qua Biểu đồ 3.2 và Biểu đồ 3.3).
  • Khảo sát tương quan với tình trạng thiếu máu và huyết học: nồng độ hai chất ở nhóm có thiếu máu so với nhóm không thiếu máu; tương quan nghịch có ý nghĩa với nồng độ hemoglobin máu (Biểu đồ 3.4 và Biểu đồ 3.5).
  • Khảo sát tương quan với chức năng thận: tương quan nghịch giữa nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP với mức lọc cầu thận (Biểu đồ 3.6 và Biểu đồ 3.7).
  • Khảo sát tương quan với nồng độ protit và albumin huyết thanh (Biểu đồ 3.8).
  • Khảo sát mối tương quan thuận giữa nồng độ TGF-beta1 huyết thanh với nồng độ hs-CRP huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn (Biểu đồ 3.9 và Bảng 3.34).

Chương 4. Bàn luận

Chương 4 phân tích, biện giải các kết quả thu được trong mối đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Phân tích sự tương đồng về đặc điểm đối tượng nghiên cứu (tuổi, giới tính, chỉ số nhân trắc) và lý giải tính phù hợp của việc lựa chọn nhóm bệnh nhân viêm cầu thận mạn thuần nhất.
  • Luận giải cơ chế làm tăng nồng độ TGF-beta1 huyết thanh ở bệnh nhân bệnh thận mạn: do tăng tổng hợp tại các tế bào cầu thận, kẽ thận bị tổn thương và sự kích thích của các cytokine viêm, tương ứng với mức độ xơ hóa tiến triển qua các giai đoạn bệnh.
  • Phân tích thực trạng tăng nồng độ hs-CRP huyết thanh: phản ánh hội chứng viêm mạn tính hệ thống mức độ thấp trong suy thận mạn do giảm đào thải qua thận, tích tụ độc chất ure máu và tăng sinh cytokine viêm.
  • Biện luận về ảnh hưởng của tuổi và giới tính: khẳng định kết quả nghiên cứu phù hợp với các công bố quốc tế (Suthanthiran, August) khi cho thấy nồng độ TGF-beta1 không bị chi phối bởi tuổi và giới tính.
  • Biện luận mối tương quan nghịch giữa TGF-beta1, hs-CRP với mức lọc cầu thận và nồng độ hemoglobin: xơ hóa thận làm giảm diện tích màng lọc và phá hủy tổ chức kẽ thận sản xuất erythropoietin, đồng thời viêm mạn tính gây ức chế tạo máu và rối loạn sử dụng sắt.
  • Biện giải mối liên quan giữa tăng huyết áp với TGF-beta1 và hs-CRP: tổn thương xơ hóa mạch thận và rối loạn chức năng nội mô mạch máu qua trung gian phản ứng viêm.
  • Biện giải mối tương quan thuận giữa TGF-beta1 và hs-CRP: minh chứng cho vòng xoắn bệnh lý tương tác hai chiều giữa phản ứng viêm và quá trình xơ hóa mô thận trong tiến triển bệnh thận mạn.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học đầu tiên tại Việt Nam về nồng độ của yếu tố tăng trưởng chuyển đổi TGF-beta1 và protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) huyết thanh trên nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn chưa qua điều trị thay thế thận.
  • Xác lập bằng chứng về sự biến đổi nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP theo từng giai đoạn tiến triển của bệnh thận mạn, chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các giai đoạn sớm và giai đoạn muộn.
  • Chứng minh mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ TGF-beta1, hs-CRP với các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng: tương quan nghịch với mức lọc cầu thận, tương quan nghịch với nồng độ hemoglobin và albumin máu, tương quan thuận với huyết áp tâm thu.
  • Khẳng định mối liên quan tương hỗ chặt chẽ giữa tình trạng viêm mạn tính (đại diện bởi hs-CRP) và quá trình xơ hóa mô thận (đại diện bởi TGF-beta1) trong cơ chế tiến triển của bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đóng góp thêm các chỉ dấu cận lâm sàng phục vụ đánh giá mức độ xơ hóa thận, phản ứng viêm và hỗ trợ phân tầng giai đoạn bệnh thận mạn trong thực hành lâm sàng.
  • Giúp các nhà lâm sàng có thêm cơ sở thông tin để tiên lượng tốc độ suy giảm chức năng thận và đánh giá nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn bảo tồn.
  • Cung cấp cơ sở thực tiễn định hướng cho việc áp dụng các biện pháp điều trị bảo tồn toàn diện: kiểm soát huyết áp, chế độ tiết thực hạn chế protein, kiểm soát phản ứng viêm và hướng tới ứng dụng các liệu pháp ức chế con đường xơ hóa TGF-beta1 nhằm làm chậm tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất ứng dụng xét nghiệm định lượng hs-CRP và TGF-beta1 huyết thanh trong quy trình theo dõi, đánh giá mức độ tiến triển xơ hóa và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn.
  • Khuyến nghị kiểm soát chặt chẽ huyết áp và các phản ứng viêm mạn tính trong giai đoạn điều trị bảo tồn để hạn chế sự gia tăng TGF-beta1, từ đó bảo tồn tối đa số lượng nephron chức năng còn lại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả tại một thời điểm, chưa theo dõi dọc thuần tập để đánh giá sự biến thiên nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP theo thời gian thực đối với tốc độ suy giảm mức lọc cầu thận trên từng cá thể bệnh nhân.
  • Nghiên cứu thực hiện tại một trung tâm (Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An) với cỡ mẫu 152 bệnh nhân, chỉ giới hạn trên nhóm nguyên nhân viêm cầu thận mạn nguyên phát, chưa mở rộng trên các nguyên nhân bệnh thận mạn phổ biến khác.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) nhiều năm để xác định chính xác giá trị dự báo độc lập của TGF-beta1 và hs-CRP đối với tốc độ suy giảm mức lọc cầu thận hàng năm.
  • Mở rộng khảo sát nồng độ hai dấu ấn sinh học này trên các nhóm nguyên nhân bệnh thận mạn khác (như bệnh thận đái tháo đường, bệnh thận do tăng huyết áp, viêm thận bể thận mạn) để so sánh đặc điểm xơ hóa giữa các bệnh học.
  • Đánh giá sự biến đổi nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP trước và sau các can thiệp điều trị bảo tồn (như sử dụng thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone, thuốc chống viêm hoặc các hoạt chất ức chế TGF-beta1).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nội - Thận Tiết niệu: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cơ chế sinh bệnh học phân tử của quá trình xơ hóa cầu thận, thoái hóa ống kẽ thận và vai trò của phản ứng viêm mạn tính; hỗ trợ xây dựng chiến lược điều trị bảo tồn và tiên lượng bệnh nhân bệnh thận mạn.
  • Giảng viên và học viên sau đại học (Bác sĩ nội trú, Cao học, Nghiên cứu sinh Y học): Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về con đường tín hiệu TGF-beta1/Smad, cơ chế EMT/EndMT và mô hình nghiên cứu cắt ngang chuẩn mực trong đánh giá dấu ấn sinh học thận học.
  • Các nhà nghiên cứu dược lý và thử nghiệm lâm sàng: Cung cấp nguồn số liệu đối chứng nền tảng về nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP trên người Việt Nam phục vụ việc đánh giá hiệu quả của các thuốc chống xơ hóa và chống viêm bảo vệ thận trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu chỉ chọn bệnh nhân bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn mà loại trừ bệnh thận do đái tháo đường và tăng huyết áp?

Tác giả lựa chọn thuần nhất nhóm bệnh nhân bị bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn nguyên phát nhằm thu được số liệu đồng nhất về nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP, tránh các yếu tố gây nhiễu nồng độ từ cơ chế bệnh sinh phức tạp của tổn thương mạch máu do đái tháo đường hoặc tăng huyết áp nguyên phát gây ra.

2. Mức lọc cầu thận trong luận án được tính toán bằng phương pháp nào và phân loại giai đoạn bệnh thận mạn ra sao?

Mức lọc cầu thận được ước tính theo công thức CKD-EPI 2009 dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh, tuổi và giới tính. Việc phân chia 5 giai đoạn bệnh thận mạn căn cứ theo hướng dẫn của Hội Thận học Quốc gia Hoa Kỳ (NKF/KDIGO 2012): Giai đoạn 1 ($\text{MLCT} \ge 90$), Giai đoạn 2 ($60\text{--}89$), Giai đoạn 3 ($30\text{--}59$), Giai đoạn 4 ($15\text{--}29$) và Giai đoạn 5 ($< 15\text{ ml/ph/1{,}73 m}^2$).

3. TGF-beta1 gây tổn thương tế bào có chân (podocyte) và xơ hóa mô kẽ thận qua những cơ chế nào?

Ở tế bào có chân, TGF-beta1 ức chế biểu hiện $\alpha_3\beta_1$-integrin làm bong chân tế bào khỏi màng đáy, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình và kích ứng biến đổi dạng chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT-like change). Tại mô kẽ thận, TGF-beta1 ức chế E-cadherin, kích thích bộc lộ $\alpha$-SMA, hoạt hóa metalloproteinase (MMP-2, MMP-9) phá vỡ màng đáy và thúc đẩy chuyển đổi tế bào biểu mô ống thận thành nguyên bào sợi sản xuất thừa collagen typ I, III và fibronectin.

4. Tiêu chuẩn loại trừ đối với nhóm đối tượng nghiên cứu được quy định như thế nào?

Loại trừ các bệnh nhân có bệnh thận mạn thứ phát (đái tháo đường, lupus ban đỏ), đợt cấp suy thận mạn, có bệnh tim mạch đã biết trước (nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não), tình trạng nhiễm trùng cấp/mạn, sốt, đang dùng thuốc nhóm statin, corticoid hoặc các thuốc ảnh hưởng bài tiết creatinin ống thận (cimetidin, trimethoprime), phụ nữ mang thai, người nghiện rượu, hút thuốc lá. Nhóm chứng khỏe mạnh bị loại trừ nếu có $\text{hs-CRP} > 5\text{ mg/L}$.

5. Vai trò của hs-CRP đối với nguy cơ tim mạch và tiến triển chức năng thận được tổng quan ra sao?

hs-CRP phản ánh tình trạng viêm mạn tính vi mạch. Tăng hs-CRP làm giảm tổng hợp Nitric Oxid, tăng biểu hiện thụ thể Angiotensin II, ức chế tế bào nội mô và thúc đẩy xơ cứng cầu thận tương tự cơ chế xơ vữa động mạch, từ đó liên quan trực tiếp đến nguy cơ tử vong do biến cố tim mạch và đẩy nhanh tốc độ suy giảm mức lọc cầu thận.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Tuấn là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên khảo về nồng độ TGF-beta1 và hs-CRP huyết thanh trên 152 bệnh nhân bệnh thận mạn do viêm cầu thận mạn và 60 người chứng tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An. Công trình đã làm rõ sự biến đổi nồng độ của yếu tố sinh học gây xơ TGF-beta1 và chỉ dấu viêm hs-CRP theo 5 giai đoạn tiến triển bệnh thận mạn theo phân loại KDIGO 2012. Kết quả nghiên cứu xác lập mối tương quan có ý nghĩa giữa hai chỉ dấu này với mức lọc cầu thận, huyết áp tâm thu, nồng độ hemoglobin và albumin máu, đồng thời chứng minh mối liên hệ tương hỗ giữa phản ứng viêm và quá trình xơ hóa mô thận. Các dữ liệu của luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác tiên lượng, đánh giá tiến triển xơ hóa và xây dựng định hướng điều trị bảo tồn bệnh thận mạn.