Luận văn: Nghiên cứu nhu cầu tin tại trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương

Luận văn nghiên cứu thực trạng nhu cầu tin tại CĐ Sư phạm Trung ương, phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động thông tin thư viện.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW Tổng quan nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh giáo dục đại học và cao đẳng chuyển đổi mạnh mẽ, nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW đã trở thành một yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Nhu cầu tin, hay nhu cầu thông tin, được định nghĩa là đòi hỏi thiết yếu của người dùng tin (NDT) nhằm tiếp cận các nguồn tài liệu, dữ liệu khoa học để phục vụ cho học tập, giảng dạy và công tác quản lý. Tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương, một cơ sở đào tạo đa ngành với trọng tâm là giáo dục mầm non, việc đáp ứng nhu cầu này không chỉ nâng cao năng lực của giảng viên và sinh viên mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động ngành sư phạm. Luận văn của Phan Thị Thương (2011) đã chỉ rõ: “Trong môi trường giáo dục và đào tạo, nhu cầu thông tin trở thành đòi hỏi thiết yếu, cấp thiết nhằm mục đích chuyển tải một cách kịp thời, hiệu quả và có cơ sở khoa học cao nhất”. Việc nghiên cứu và phân tích sâu sắc thực trạng nhu cầu tin giúp nhà trường xác định đúng đắn chiến lược phát triển nguồn lực thông tin, từ đó cải thiện chất lượng đào tạo CĐ Sư phạm Trung ương và cung cấp cho xã hội đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Điều này đặc biệt quan trọng khi nhu cầu nhân lực ngành giáo dục ngày càng đòi hỏi những giáo viên không chỉ vững chuyên môn mà còn có kỹ năng tự học và nghiên cứu suốt đời.

1.1. Phân loại các nhóm người dùng tin và đặc điểm riêng

Tại Trường CĐ Sư phạm Trung ương, người dùng tin được phân thành ba nhóm chính với những đặc điểm và nhu cầu riêng biệt. Nhóm thứ nhất là cán bộ lãnh đạo, quản lý (chiếm 1%), có nhu cầu thông tin tổng hợp, mang tính chiến lược về quản lý giáo dục, các văn bản chỉ đạo của ngành. Nhóm thứ hai là cán bộ nghiên cứu và giảng dạy (chiếm 14,3%), đòi hỏi thông tin chuyên sâu, cập nhật để phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Nhu cầu của họ gắn liền với việc nâng cao chất lượng đào tạo CĐ Sư phạm Trung ương và biên soạn giáo trình. Nhóm đông đảo nhất là sinh viên (chiếm 84,7%), có nhu cầu thông tin chủ yếu là giáo trình, tài liệu tham khảo trực tiếp phục vụ các môn học, nhằm chuẩn bị tốt nhất cho cơ hội việc làm CĐ Sư phạm TW sau khi tốt nghiệp. Việc hiểu rõ đặc điểm từng nhóm là cơ sở để xây dựng các dịch vụ thông tin phù hợp.

1.2. Vai trò của thư viện trong định hướng nghề nghiệp

Trung tâm Thông tin – Thư viện của trường đóng vai trò không chỉ là nơi cung cấp tài liệu mà còn là “giảng đường thứ hai”, một công cụ quan trọng trong việc định hướng nghề nghiệp sinh viên sư phạm. Khi nhà trường chuyển đổi sang đào tạo theo học chế tín chỉ, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng. Sinh viên phải tăng cường thời gian tự học, tự nghiên cứu, và thư viện chính là môi trường lý tưởng để phát triển các kỹ năng này. Thông qua việc tiếp cận các tài liệu chuyên ngành, báo cáo nghiên cứu, và thông tin về chính sách tuyển dụng giáo dục mầm non, sinh viên có thể hình dung rõ hơn về con đường sự nghiệp, từ đó trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết của giáo viên mầm non để đáp ứng yêu cầu thực tế của nhà tuyển dụng.

II. Thực trạng nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW Thách thức lớn

Phân tích thực trạng việc làm giáo viên và các vấn đề liên quan cho thấy một mối liên kết chặt chẽ với khả năng đáp ứng nhu cầu tin của cơ sở đào tạo. Tại CĐ Sư phạm Trung ương, dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng đáp ứng nhu cầu tin vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Khảo sát cho thấy nhu cầu tin của người dùng rất đa dạng, tập trung mạnh vào các lĩnh vực đào tạo mũi nhọn như Giáo dục mầm non (29%), Tâm lý học (20,4%), và Công tác xã hội (13,2%). Tuy nhiên, nguồn lực thông tin chưa thực sự theo kịp sự đa dạng này. Vốn tài liệu, đặc biệt là tài liệu ngoại văn và các công trình nghiên cứu mới, còn hạn chế. Sách tiếng Anh chỉ chiếm 2,8% tổng số đầu sách, trong khi sách tiếng Nga (2,2%) lại ít phù hợp với đa số người dùng. Tình trạng này có thể dẫn đến việc sinh viên thiếu thông tin cập nhật, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh khi tìm việc làm cho sinh viên mới ra trường. Thách thức không chỉ nằm ở vốn tài liệu mà còn ở cơ sở vật chất và phương thức phục vụ, gây ra khoảng cách giữa nhu cầu thực tế và khả năng đáp ứng của thư viện, tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến tình trạng sinh viên sư phạm thất nghiệp nếu không được cải thiện kịp thời.

2.1. Phân tích nhu cầu thông tin theo loại hình tài liệu

Kết quả khảo sát chỉ ra sự chênh lệch lớn trong nhu cầu sử dụng các loại hình tài liệu. Giáo trình (92,5%) và sách tham khảo (95,8%) là hai loại hình được yêu cầu nhiều nhất, cho thấy vai trò cơ bản của chúng trong học tập và giảng dạy. Đáng chú ý, luận án, luận văn (91,6%) cũng có nhu cầu rất cao, phản ánh mong muốn tiếp cận các nghiên cứu khoa học thực tiễn. Tuy nhiên, các tài liệu điện tử như băng đĩa chỉ có 10,2% người dùng quan tâm, một phần do thiếu trang thiết bị hỗ trợ. Sự chênh lệch này cho thấy thư viện cần ưu tiên bổ sung giáo trình và sách tham khảo, đồng thời cần có chiến lược phát triển nguồn tài liệu số để bắt kịp xu hướng và nâng cao chất lượng đào tạo CĐ Sư phạm Trung ương.

2.2. Hạn chế về nguồn tài liệu và kinh phí đầu tư

Một trong những rào cản lớn nhất là sự mất cân đối trong nguồn tài liệu và kinh phí hạn hẹp. Theo luận văn, kinh phí bổ sung tài liệu đã giảm đi đáng kể từ năm 2009, ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng sách mới. Kinh phí chủ yếu (80-90%) được dành cho giáo trình, khiến tài liệu tham khảo chuyên sâu và tài liệu ngoại văn bị thiếu hụt. Việc tạm dừng bổ sung tài liệu ngoại văn từ năm 2006 đã tạo ra một lỗ hổng kiến thức lớn, làm giảm khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu của giảng viên và sinh viên. Hạn chế này tác động tiêu cực đến thị trường lao động ngành sư phạm, nơi đòi hỏi ứng viên phải có tư duy cập nhật và hội nhập.

III. Giải pháp củng cố nguồn lực thông tin CĐ Sư phạm TW

Để giải quyết những thách thức trong thực trạng nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW, việc củng cố và phát triển nguồn lực thông tin là giải pháp nền tảng và cấp bách. Mục tiêu chính là xây dựng một vốn tài liệu phong phú, đa dạng và cập nhật, đáp ứng sát sườn yêu cầu đào tạo và nghiên cứu của nhà trường. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng sách mà còn phải chú trọng đến chất lượng và sự cân đối giữa các chuyên ngành. Theo đề xuất trong nghiên cứu, cần ưu tiên phát triển tài liệu cho các ngành đào tạo mới, đồng thời không ngừng làm giàu nguồn tài liệu cho ngành mũi nhọn như giáo dục mầm non. Việc bổ sung các tài liệu ngoại văn, đặc biệt là tiếng Anh, là yêu cầu bắt buộc để nâng cao chất lượng học thuật và mở ra cơ hội việc làm CĐ Sư phạm TW trong môi trường quốc tế. Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng nguồn tài liệu nội sinh, bao gồm các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án của chính cán bộ, giảng viên và sinh viên trong trường. Đây là nguồn tri thức quý giá, phản ánh năng lực nghiên cứu và góp phần khẳng định uy tín của nhà trường trên thị trường lao động ngành sư phạm.

3.1. Tăng cường bổ sung tài liệu chuyên ngành mũi nhọn

Trọng tâm của việc phát triển nguồn lực là tập trung vào các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là những ngành liên quan trực tiếp đến tuyển dụng giáo viên mầm non và các ngành dịch vụ xã hội. Cần xây dựng một kế hoạch bổ sung tài liệu có hệ thống, dựa trên khảo sát nhu cầu định kỳ từ các khoa và bộ môn. Phải đảm bảo sự cân bằng giữa giáo trình (phục vụ học tập cơ bản) và sách tham khảo chuyên sâu (phục vụ nghiên cứu và nâng cao). Đồng thời, việc số hóa các tài liệu quý hiếm và xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến sẽ giúp người dùng truy cập thông tin dễ dàng hơn, đáp ứng hiệu quả nhu cầu nhân lực ngành giáo dục hiện đại.

3.2. Đa dạng hóa các loại hình tài liệu và ngôn ngữ

Để phá vỡ sự đơn điệu, thư viện cần đa dạng hóa các loại hình tài liệu ngoài sách in truyền thống. Cần đầu tư vào tài liệu điện tử (e-books, tạp chí khoa học trực tuyến), tài liệu nghe nhìn (băng, đĩa, video bài giảng), và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Đặc biệt, việc nối lại chương trình bổ sung tài liệu ngoại văn (tiếng Anh) là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ cung cấp kiến thức mới mà còn giúp sinh viên rèn luyện ngoại ngữ, một trong những kỹ năng cần thiết của giáo viên mầm non trong thời kỳ hội nhập, từ đó cải thiện đáng kể cơ hội việc làm cho sinh viên mới ra trường.

IV. Phương pháp tối ưu hóa dịch vụ đáp ứng nhu cầu tin

Bên cạnh việc làm giàu nguồn tài liệu, việc tối ưu hóa các sản phẩm và dịch vụ thư viện là giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả đáp ứng nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW. Một hệ thống dịch vụ hiện đại, thân thiện và chủ động sẽ khuyến khích người dùng khai thác tối đa nguồn lực thông tin sẵn có. Cần chuyển đổi từ mô hình phục vụ bị động sang chủ động, tức là không chỉ chờ người dùng đến mà còn tích cực giới thiệu, phổ biến thông tin đến họ. Các hoạt động như biên soạn thư mục chuyên đề, tổ chức triển lãm sách mới, gửi bản tin điện tử về tài liệu mới theo từng chuyên ngành sẽ giúp thông tin đến đúng đối tượng. Theo nghiên cứu của Phan Thị Thương (2011), việc “tăng cường hoạt động tuyên truyền và phổ biến tin” và “quan tâm công tác đào tạo, hướng dẫn người dùng tin” là hai giải pháp quan trọng. Đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên năm nhất sẽ giúp họ tự tin và thành thạo trong việc tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin, một kỹ năng mềm cực kỳ giá trị cho định hướng nghề nghiệp sinh viên sư phạm và công việc sau này.

4.1. Hiện đại hóa hệ thống tra cứu và quản lý thư viện

Ứng dụng công nghệ thông tin là yêu cầu tất yếu. Cần đầu tư xây dựng một phần mềm quản lý thư viện tích hợp, cho phép người dùng tra cứu tài liệu trực tuyến (OPAC), đặt mượn trước và gia hạn sách từ xa. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu số hóa, đặc biệt là tài liệu nội sinh như luận văn, đề tài nghiên cứu, sẽ tạo ra một kho tri thức độc quyền và có giá trị cao. Hiện đại hóa giúp tiết kiệm thời gian cho cả người dùng và cán bộ thư viện, nâng cao tính chính xác và hiệu quả phục vụ, qua đó cải thiện trực tiếp chất lượng đào tạo CĐ Sư phạm Trung ương.

4.2. Tổ chức các lớp đào tạo kỹ năng thông tin cho sinh viên

Nhiều sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất, còn lúng túng khi sử dụng thư viện. Việc tổ chức các lớp tập huấn, workshop về kỹ năng tìm kiếm thông tin, kỹ năng sử dụng các cơ sở dữ liệu, và kỹ năng trích dẫn tài liệu khoa học là vô cùng cần thiết. Hoạt động này không chỉ giúp sinh viên học tập tốt hơn mà còn trang bị cho họ công cụ để tự nghiên cứu suốt đời, một yếu tố quan trọng giúp họ không bị rơi vào tình trạng sinh viên sư phạm thất nghiệp. Khi sinh viên thành thạo các kỹ năng này, họ sẽ chủ động hơn trong việc khai thác thông tin phục vụ cho con đường sự nghiệp.

V. Tác động của giải pháp đến cơ hội việc làm CĐ Sư phạm TW

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW sẽ tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng đến cơ hội việc làm CĐ Sư phạm TW của sinh viên sau khi ra trường. Khi sinh viên được tiếp cận với một nguồn thông tin dồi dào, cập nhật và đa dạng, họ sẽ có nền tảng kiến thức vững chắc hơn, tư duy phản biện sắc bén hơn và khả năng tự học cao hơn. Đây chính là những phẩm chất mà các nhà tuyển dụng giáo viên mầm non và các tổ chức giáo dục khác luôn tìm kiếm. Một sinh viên quen với việc tự nghiên cứu tài liệu, tự tổng hợp kiến thức sẽ dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc chuyên nghiệp, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường lao động ngành sư phạm vốn luôn biến động. Hơn nữa, thông qua các dịch vụ thông tin chuyên đề về chính sách tuyển dụng giáo dục mầm non hay xu hướng phát triển ngành, sinh viên sẽ có cái nhìn thực tế và định hướng rõ ràng hơn cho sự nghiệp, từ đó giảm thiểu nguy cơ sinh viên sư phạm thất nghiệp và tăng khả năng tìm được việc làm cho sinh viên mới ra trường phù hợp với năng lực.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp từ một môi trường học thuật giàu thông tin sẽ sở hữu lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Họ không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn được trang bị đầy đủ các kỹ năng cần thiết của giáo viên mầm non hiện đại như kỹ năng công nghệ thông tin, ngoại ngữ, và kỹ năng nghiên cứu độc lập. Chính những kỹ năng này giúp họ nổi bật trong mắt nhà tuyển dụng và dễ dàng thành công hơn trong sự nghiệp, góp phần nâng cao uy tín và chất lượng đào tạo CĐ Sư phạm Trung ương.

5.2. Thúc đẩy liên kết doanh nghiệp CĐ Sư phạm TW hiệu quả

Một thư viện mạnh, với nguồn lực thông tin dồi dào, cũng là một yếu tố hấp dẫn để thúc đẩy liên kết doanh nghiệp CĐ Sư phạm TW. Các trường mầm non, các tổ chức giáo dục có thể hợp tác với nhà trường để thực hiện các dự án nghiên cứu, phát triển chương trình giảng dạy dựa trên nguồn tài liệu khoa học sẵn có. Mối liên kết này không chỉ mang lại nguồn kinh phí hỗ trợ cho thư viện mà còn mở ra các cơ hội thực tập và việc làm quý giá cho sinh viên, tạo thành một vòng tuần hoàn phát triển bền vững.

VI. Định hướng tương lai cho nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW

Nhìn về tương lai, việc đáp ứng nhu cầu tin CĐ Sư phạm TW phải được xem là một chiến lược đầu tư dài hạn và không ngừng đổi mới. Bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục đặt ra những yêu cầu mới. Thư viện không còn là một kho sách tĩnh mà phải trở thành một không gian học tập số (digital learning commons) năng động, sáng tạo. Định hướng phát triển cần tập trung vào ba trụ cột chính: Công nghệ, Hợp tác và Người dùng. Về công nghệ, cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số, các nền tảng học liệu mở và trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Về hợp tác, cần mở rộng liên kết với các thư viện đại học khác, các trung tâm thông tin trong và ngoài nước để chia sẻ nguồn lực, làm giàu vốn tài liệu. Cuối cùng, phải luôn đặt người dùng làm trung tâm, thường xuyên khảo sát, lắng nghe phản hồi để điều chỉnh dịch vụ, đảm bảo rằng mọi hoạt động của thư viện đều phục vụ hiệu quả cho mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo CĐ Sư phạm Trung ương và đáp ứng nhu cầu nhân lực ngành giáo dục trong giai đoạn mới.

6.1. Xây dựng mô hình thư viện số và không gian học tập chung

Tương lai của thư viện gắn liền với mô hình số. Cần có lộ trình rõ ràng để số hóa toàn bộ tài liệu nội sinh, xây dựng các bộ sưu tập số chuyên đề và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế. Song song đó, không gian vật lý của thư viện cần được tái cấu trúc thành các khu vực học tập linh hoạt, khu vực làm việc nhóm, và không gian sáng tạo được trang bị công nghệ hiện đại. Mô hình này sẽ hỗ trợ tối đa phương pháp học tập tích cực và nâng cao định hướng nghề nghiệp sinh viên sư phạm.

6.2. Phát triển đội ngũ cán bộ thư viện chuyên nghiệp hiện đại

Con người vẫn là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng liên tục cho đội ngũ cán bộ thư viện về các kỹ năng mới như quản trị dữ liệu, marketing thư viện, tư vấn thông tin và kỹ năng số. Một đội ngũ chuyên nghiệp, am hiểu công nghệ và tâm lý người dùng sẽ là cầu nối vững chắc giữa nguồn tri thức và người học, đảm bảo sự thành công của chiến lược phát triển thư viện và góp phần giải quyết bài toán thực trạng việc làm giáo viên một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGƯỜI DÙNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN – THƯ VIỆN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG 1. Quá trình hình thành và phát triển Theo Nghị định 93/HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ), Ngày 28 tháng 5 năm 1988 Trường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương I được thành lập trên cở sở sát nhập giữa Trường Sư phạm Mẫu giáo Trung ương Hà Nam (1964 - 1988) và Trường Trung cấp nuôi dạy trẻ Trung ương (1972 - 1988). Trường được giao nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng giáo viên, cán bộ quản lý mẫu giáo với trình độ cao đẳng và nghiên cứu khoa học giáo dục trước tuổi đến trường phổ thông.

Hơn hai mươi năm qua là một chặng đường quan trọng trong lịch sử phát triển của một trường Cao đẳng Sư phạm - chặng đường đổi mới, phát triển liên tục và luôn giữ vững vai trò là một Trường trọng điểm số một trong khối các trường Sư phạm Mầm non của cả nước. Công tác đào tạo luôn được Nhà trường xác định là nhiệm vụ trọng tâm và mọi hoạt động trong công tác đào tạo luôn được thực hiện nghiêm túc, đúng quy chế. Từ 2003 trở về trước, Nhà trường chuyên đào tạo giáo viên mầm non, với quy mô ngày càng lớn và luôn có những đổi mới về mục tiêu, nội dung, phương pháp giáo dục, thực hành, thực tập. Do vậy, chất lượng đào tạo của Nhà trường ngày càng nâng cao, sinh viên tốt nghiệp ra trường có tay nghề vững vàng, đáp ứng yêu cầu của ngành và được xã hội chấp nhận, đánh giá cao.

Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm đúng ngành đào tạo không ngừng tăng lên. 17 Từ năm học 2003 - 2004, xuất phát từ nhu cầu của xã hội và tiềm lực của Nhà trường, được sự đồng ý của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Nhà trường đã dần chuyển thành Trường đào tạo đa ngành bằng việc mở thêm nhiều ngành đào tạo mới như: Sư phạm Âm nhạc, Sư phạm Mỹ thuật, Sư phạm Công nghệ, Giáo dục đặc biệt, Giáo dục công dân, Thông tin - Thư viện, Tin học, Công tác xã hội, Văn thư lưu trữ, Quản trị văn phòng, Thư ký văn phòng. Đến nay, Nhà trường đã có 16 ngành đào tạo ở trình độ cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp. Trên cơ sở này, cuối năm 2005 Trường đã xây dựng Đề án đổi tên Trường.

Ngày 26/01/2006 Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ra Quyết định số 509/QĐ-BGD&ĐT đổi tên Trường từ Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1 thành Cao đẳng Sư phạm Trung ương. Những năm gần đây, do các mã ngành đào tạo tăng lên cùng với uy tín của Trường nên lượng thí sinh đăng ký thi vào Trường ngày càng đông và quy mô đào tạo của Trường ngày càng mở rộng. Hàng năm, Nhà trường tuyển gần 5000 thí sinh cho các hệ cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp. Việc xây dựng chương trình đào tạo cũng luôn được Nhà trường chú trọng và chỉ đạo triển khai có hiệu quả.

Đến nay, chương trình khung và chương trình chi tiết của các ngành đào tạo đều đã được hoàn thành, trong đó, có chương trình đào tạo ngành giáo dục mầm non và giáo dục đặc biệt trình độ cao đẳng đã được Bộ trưởng phê chuẩn dùng cho các trường đào tạo giáo viên mầm non trong cả nước. Để nâng cao chất lượng đào tạo, Nhà trường luôn quan tâm, chỉ đạo việc biên soạn và dịch tài liệu, giáo trình phục vụ cho công tác giảng dạy và học tập. Ngoài việc thực hiện tốt công tác đào tạo hệ cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp tại Trường và tại các cơ sở liên kết như: Trường 18 Cán bộ Công đoàn Giao thông – Vận tải, Trung tâm Giáo dục thường xuyên huyện Gia Lâm,. Những năm qua, Nhà trường đã và đang hợp tác với một số trường đại học để mở các lớp đào tạo liên thông lên đại học cho các ngành Giáo dục mầm non, Quản lý giáo dục, Giáo dục công dân, Sư phạm Âm nhạc, Sư phạm Mỹ thuật v.

Bên cạnh việc mở rộng quy mô đào tạo, đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương còn đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế, xem đây là những kênh quan trọng nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín của Nhà trường. Hoạt động nghiên cứu khoa học trong Nhà trường ngày càng được tăng cường. Trong những năm qua, cán bộ của Nhà trường đã chủ trì thực hiện 65 đề tài, dự án nghiên cứu khoa học cấp Bộ và hàng trăm đề tài nghiên cứu cấp Trường. Trong đó có 01 đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước, 04 đề tài nghiên cứu khoa học trọng điểm cấp Bộ, 06 đề tài nghiên cứu khoa học về giáo dục bảo vệ môi trường trong lĩnh vực giáo dục mầm non.

Hầu hết các đề tài nghiên cứu khoa học nghiệm thu đều được đánh giá loại tốt và kết quả nghiên cứu đã được triển khai, ứng dụng trong công tác đào tạo, trong việc chăm sóc và giáo dục trẻ. Công tác nghiên cứu khoa học của sinh viên cũng được quan tâm, phát triển và đóng góp to lớn vào việc nâng cao chất lượng đào tạo. Hoạt động hợp tác quốc tế ngày càng được mở rộng và ngày càng phát huy hiệu quả. Thông qua các hoạt động hợp tác với các tổ chức, đơn vị trong và ngoài nước, Nhà trường đã tổ chức được nhiều hội nghị, hội thảo khoa học mang tính chất quốc gia.

Bảy năm qua kể từ 2004, Nhà trường tổ chức các lớp bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giảng viên các trường sư phạm có đào tạo 19 giáo viên mầm non và đội ngũ giáo viên các trường mầm non, cán bộ quản lý giáo dục mầm non của trên 50 tỉnh thành với sự tham gia giảng dạy của nhiều chuyên gia nước ngoài. Các hội thảo khoa học và các lớp bồi dưỡng đều được Bộ và các đơn vị cơ sở đánh giá cao. Đồng thời, Nhà trường đã mở rộng quan hệ với nhiều nước như Singapore, Đan Mạch, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Hà Lan, Lào. trong việc trao đổi, giao lưu, học tập và mời chuyên gia ở các nước đó giảng dạy cho sinh viên một số ngành như: giáo dục mầm non, giáo dục đặc biệt.

Trên cơ sở nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của chiến lược cán bộ, trong nhiều năm qua Ban Giám hiệu Nhà trường đã quán triệt sâu sắc và thực hiện tốt từ công tác tuyển dụng, đến công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ về mọi mặt. Do đó đội ngũ cán bộ của Nhà trường đặc biệt là cán bộ giảng dạy ngày càng lớn mạnh cả về số lượng và chất lượng. Đến nay, trong tổng số cán bộ của Trường có 01 phó giáo sư; 10 tiến sỹ, 08 nghiên cứu sinh; 85 thạc sỹ, 45 cao học, 31 giảng viên chính. Riêng đội ngũ cán bộ giảng dạy có gần 50% đạt trình độ trên đại học.

Ngành nghề dần được mở rộng, thích ứng với nhu cầu của xã hội, không ngừng đổi mới đào tạo, với đội ngũ cán bộ ngày càng vững mạnh về chuyên môn nghiệp vụ, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế để nâng cao chất lượng, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương đã tạo được sức hấp dẫn với người học và trở thành địa chỉ đáng tin cậy có nhiều đóng góp to lớn trong việc đào tạo đội ngũ cán bộ, giáo viên, đặc biệt là giáo viên mầm non. Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương đã vinh dự được đón nhận Huân chương Lao động hạng Nhất do Nhà nước trao tặng. Cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ * Cơ cấu tổ chức H I NG KHOA H C VÀ BAN GIÁM HI U ÀO T O CÁC PHÒNG CÁC KHOA CÁC T CH C CÁC T CH C CH C N NG ÀO T O NGHIÊN C U NG PH C V ÀO T O D NG VÀ D CH V Phòng Khoa TT H tr phát tri n Trung tâm T ch c - Cán b Âm nh c Giáo d c c bi t Thông tin - Th vi n Phòng Khoa TT Nghiên c u và ng Tr ng MNTh c hành Qu n lý ào t o Công ngh d ng PPGD tr em Hoa Thu Tiên Phòng Khoa Phòng Thanh tra Tr ng MNTh c hành Hành chính - T ng C b n giáo d c Hoa H ng Phòng Qu n lý Khoa Tr ng MNTh c hành NCKH và HTQT Giáo d c c bi t Hoa Sen Phòng Khoa Thanh tra Giáo d c Giáo d c M m non Phòng Khoa K ho ch - Tài chính M thu t Phòng Khoa Qu n tr - Thi t b Thông tin - Máy tính Phòng Khoa Công tác sinh viên Qu n lý - V n th Phòng B o v Khoa Xã h i - Nhân v n Sơ đồ 1. Cơ cấu tổ chức trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương 21 Cơ cấu tổ chức của Trường như sau: dưới Ban Giám hiệu có: 09 phòng chức năng phục vụ công tác quản lý, đào tạo và nghiên cứu khoa học của Trường (Xem sơ đồ 1) - Phòng Tổ chức – Cán bộ - Phòng Quản lý Đào tạo - Phòng Hành chính – Tổng hợp - Phòng Quản lý nghiên cứu khoa học và Hợp tác quốc tế - Phòng Thanh tra Giáo dục - Phòng Kế hoạch – Tài chính - Phòng Quản trị - Thiết bị - Phòng Công tác sinh viên - Phòng Bảo vệ Bên cạnh các bộ phận chịu trách nhiệm quản lý chung, Trường còn có các bộ phận đào tạo, thực hiện nhiệm vụ chính là giảng dạy, nghiên cứu.

Bộ phận này gồm: 09 khoa đào tạo, 02 tổ chức nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ, 04 tổ chức phục vụ đào tạo. Cụ thể: Các khoa đào tạo: - Khoa Âm nhạc - Khoa Công nghệ - Khoa Cơ bản - Khoa Giáo dục đặc biệt - Khoa Giáo dục mầm non - Khoa Mỹ thuật - Khoa Thông tin – Máy tính - Khoa Quản lý – Văn thư 22 - Khoa Xã hội – Nhân văn Các tổ chức Nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ: - Trung tâm Hỗ trợ phát triển Giáo dục đặc biệt - Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng phương pháp giáo dục trẻ em. Các tổ chức phục vụ đào tạo: - Trung tâm Thông tin – Thư viện - Trường Mầm non Thực hành Hoa Thủy Tiên - Trường Mầm non Thực hành Hoa Hồng - Trường Mầm non Thực hành Hoa Sen Theo đó, Trung tâm Thông tin – Thư viện là một trong bốn đơn vị thuộc tổ chức phục vụ đào tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ