Khóa luận: Phân tích nhu cầu tin người dùng tại Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi VN

Khóa luận phân tích chi tiết nhu cầu tin của người dùng tại thư viện Viện Khoa học Thủy lợi. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tầm quan trọng của nghiên cứu nhu cầu tin Thư viện KHTL

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc xác định và đáp ứng chính xác nhu cầu của người dùng là yếu tố sống còn đối với mọi thư viện, đặc biệt là các thư viện chuyên ngành. Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam (KHTLVN) đóng vai trò là trung tâm tri thức, cung cấp nguồn lực thông tin thiết yếu cho hoạt động nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực thủy lợi. Do đó, việc tiến hành một nghiên cứu nhu cầu tin bài bản và khoa học không chỉ là nhiệm vụ cần thiết mà còn mang ý nghĩa chiến lược. Nghiên cứu này giúp thư viện thấu hiểu sâu sắc hành vi tìm tin, sở thích và những khó khăn mà các đối tượng người dùng tin khác nhau đang gặp phải. Từ đó, thư viện có thể xây dựng chiến lược phát triển vốn tài liệu phù hợp, tối ưu hóa các dịch vụ thông tin và nâng cao chất lượng phục vụ. Một nghiên cứu hiệu quả sẽ là kim chỉ nam giúp thư viện phân bổ nguồn lực hợp lý, tập trung vào những lĩnh vực và loại hình tài liệu được quan tâm nhất. Điều này không chỉ giúp gia tăng mức độ hài lòng của độc giả mà còn khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện trong hệ sinh thái nghiên cứu khoa học của Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Việc nắm bắt nhu cầu tin còn cho phép thư viện đi trước một bước, dự báo các xu hướng thông tin mới và chủ động bổ sung các nguồn tin khoa học tân tiến, từ các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế đến những tài nguyên thông tin điện tử hiện đại. Qua đó, thư viện không chỉ là nơi lưu trữ mà thực sự trở thành một đối tác năng động, hỗ trợ đắc lực cho sự thành công trong các công trình nghiên cứu khoa học chuyên ngành thủy lợi.

1.1. Bối cảnh và vai trò của Thư viện chuyên ngành Thủy lợi

Thư viện Viện KHTLVN, thành lập cùng với Viện, là thư viện chuyên ngành đầu ngành về lĩnh vực thủy lợi tại Việt Nam. Trải qua hơn 50 năm phát triển, thư viện đã xây dựng được một vốn tài liệu phong phú, bao gồm sách, tạp chí, báo cáo đề tài, dự án nghiên cứu khoa học. Chức năng chính của thư viện là thu thập, xử lý và cung cấp thông tin, tư liệu khoa học công nghệ phục vụ cho hoạt động nghiên cứu của cán bộ Viện và các nhà khoa học trên cả nước. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu chuyên ngành thủy lợi mà còn là cầu nối tri thức, hỗ trợ các nhà nghiên cứu tiếp cận với các nguồn tin khoa học tiên tiến trong nước và quốc tế. Vai trò này càng trở nên quan trọng khi ngành thủy lợi đối mặt với những thách thức mới như biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước.

1.2. Xác định các đối tượng người dùng tin chủ chốt tại Viện

Các đối tượng người dùng tin tại Thư viện Viện KHTLVN có trình độ chuyên môn cao và nhu cầu thông tin đa dạng. Có thể phân loại thành các nhóm chính: Nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý (khoảng 400 người) cần các thông tin tổng hợp, mang tính vĩ mô để hoạch định chính sách. Nhóm cán bộ nghiên cứu (gần 1000 người) là lực lượng đông đảo nhất, có nhu cầu thông tin chuyên sâu, chi tiết cho các đề tài, dự án. Nhóm nghiên cứu sinh (gần 40 người) cần các tài liệu học thuật chuyên sâu như luận án, bài báo khoa học. Ngoài ra còn có các nhóm khác như sinh viên và cán bộ đã nghỉ hưu. Việc phân loại và thấu hiểu đặc điểm của từng nhóm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc nghiên cứu nhu cầu tin để có thể cung cấp dịch vụ phù hợp và hiệu quả.

II. Thách thức trong việc đáp ứng nhu cầu tin đa dạng của độc giả

Việc đáp ứng nhu cầu thông tin của các nhóm người dùng tại Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đối mặt với không ít thách thức. Sự đa dạng về chuyên môn, vị trí công tác và mục đích sử dụng thông tin tạo ra một phổ nhu cầu rộng lớn và phức tạp. Cán bộ lãnh đạo cần thông tin tổng hợp, kịp thời, trong khi nhà nghiên cứu lại yêu cầu những tài liệu chuyên ngành thủy lợi có chiều sâu và tính học thuật cao. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng và thỏa mãn đồng thời các nhu cầu này trong điều kiện nguồn lực có hạn. Hơn nữa, hành vi tìm tin của người dùng cũng đang thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ. Nhu cầu truy cập tài nguyên thông tin điện tử và các cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến ngày càng tăng, đòi hỏi thư viện phải đầu tư vào hạ tầng công nghệ và kỹ năng quản trị hệ thống quản lý thư viện hiện đại. Một khó khăn khác đến từ việc phát triển vốn tài liệu. Việc lựa chọn, bổ sung tài liệu nào cho phù hợp, tránh lãng phí là một bài toán khó. Thư viện cần một cơ chế đánh giá dịch vụ thư viện và khảo sát người dùng thường xuyên để cập nhật xu hướng và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Sự lỗi thời của một bộ phận tài liệu, đặc biệt là tài liệu tiếng nước ngoài xuất bản đã lâu, cũng là một rào cản trong việc nâng cao chất lượng phục vụ, không đáp ứng được yêu cầu về tính mới và tính cập nhật của thông tin khoa học. Những thách thức này đòi hỏi một cuộc nghiên cứu nhu cầu tin toàn diện để có cái nhìn chính xác, từ đó đưa ra các giải pháp khả thi.

2.1. Phân tích sự khác biệt trong hành vi tìm tin của từng nhóm

Sự khác biệt trong hành vi tìm tin giữa các nhóm người dùng là rất rõ rệt. Nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý thường có ít thời gian đến thư viện, họ ưu tiên các dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu hoặc truy cập nhanh qua mạng Internet. Ngược lại, nhóm cán bộ nghiên cứu có tần suất sử dụng thư viện cao hơn, dành nhiều thời gian để đọc và tự xử lý thông tin từ các tài liệu gốc. Nghiên cứu sinh cũng có thói quen sử dụng thông tin tương tự nhóm nghiên cứu nhưng tập trung vào các chuyên đề hẹp và sâu hơn. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp thư viện thiết kế các dịch vụ thông tin tham khảo linh hoạt, từ cung cấp thông tin chọn lọc đến hướng dẫn tra cứu chuyên sâu, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm cho từng đối tượng.

2.2. Khó khăn trong việc phát triển vốn tài liệu chuyên sâu

Việc phát triển vốn tài liệu cho một thư viện chuyên ngành như Viện KHTLVN gặp nhiều khó khăn. Thứ nhất, các nguồn tin khoa học về thủy lợi thường có giá thành cao và không phổ biến. Thứ hai, tốc độ phát triển của khoa học công nghệ khiến nhiều tài liệu nhanh chóng trở nên lỗi thời. Dữ liệu từ tài liệu gốc cho thấy, thư viện có một lượng lớn sách tiếng Nga (5978 quyển) nhưng phần lớn đã cũ, ít được sử dụng. Trong khi đó, nhu cầu về tài liệu tiếng Anh và các tài nguyên thông tin điện tử mới lại rất lớn. Thư viện cần một chiến lược thanh lọc tài liệu cũ và chính sách bổ sung tài liệu mới một cách khoa học, dựa trên kết quả khảo sát người dùng thư viện để đảm bảo nguồn vốn được đầu tư hiệu quả, đáp ứng đúng và trúng nhu cầu thực tế.

III. Phương pháp khảo sát người dùng thư viện và phân tích nhu cầu tin

Để có được những dữ liệu khách quan và toàn diện, cuộc nghiên cứu nhu cầu tin tại Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã áp dụng một tổ hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp chính được sử dụng là điều tra định lượng thông qua phiếu anket (bảng hỏi). 150 phiếu đã được phát ra và thu về 134 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 89,33%. Bảng hỏi được thiết kế với các câu hỏi đóng và mở, bao quát các khía cạnh như lĩnh vực quan tâm, ngôn ngữ, loại hình tài liệu ưa thích và thói quen sử dụng thông tin. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu trên diện rộng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, các phương pháp định tính cũng được triển khai để làm sâu sắc thêm kết quả. Phương pháp phỏng vấn trực tiếp một số đối tượng người dùng tin tiêu biểu đã giúp thu thập những ý kiến, quan điểm và đánh giá chi tiết về các dịch vụ thông tin tham khảo của thư viện. Phương pháp quan sát trực tiếp hành vi tìm tin của độc giả tại thư viện cũng cung cấp những thông tin thực tế quý báu. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp gián tiếp thông qua việc phân tích sổ mượn tài liệu và phiếu yêu cầu tin. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp đối chiếu, kiểm chứng thông tin, đảm bảo kết quả khảo sát người dùng thư viện có độ tin cậy cao, phản ánh chính xác thực trạng và là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ.

3.1. Quy trình điều tra bằng phiếu anket và phỏng vấn trực tiếp

Phương pháp điều tra bằng phiếu anket được tiến hành bài bản từ khâu thiết kế câu hỏi, phát phiếu đến thu thập và xử lý số liệu. Hệ thống câu hỏi được xây dựng đơn giản, rõ ràng, tập trung vào việc tìm hiểu nhu cầu thực tế của người dùng đối với tài liệu chuyên ngành thủy lợi và các dịch vụ thư viện. Song song với đó, các cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện với các cán bộ lãnh đạo, nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh. Các buổi phỏng vấn diễn ra trong không khí cởi mở, giúp người được phỏng vấn thoải mái chia sẻ những đánh giá, góp ý chân thành về mức độ hài lòng của độc giả, từ đó làm rõ hơn những vấn đề mà phiếu anket chưa thể khai thác hết.

3.2. Cách thức phân tích dữ liệu định lượng và định tính thu thập được

Dữ liệu định lượng từ 134 phiếu điều tra được thống kê và xử lý bằng các công cụ phân tích. Kết quả được trình bày dưới dạng bảng biểu và biểu đồ, cho thấy rõ tỷ lệ phần trăm nhu cầu theo từng tiêu chí cụ thể như lĩnh vực, ngôn ngữ, loại hình tài liệu. Dữ liệu này cung cấp một bức tranh tổng thể về nhu cầu tin. Trong khi đó, dữ liệu định tính từ phỏng vấn và quan sát được tổng hợp, phân loại theo chủ đề. Các ý kiến, nhận xét và đề xuất được trích dẫn để minh họa và làm sâu sắc thêm các con số thống kê. Sự kết hợp giữa hai phương pháp phân tích này tạo ra một báo cáo đánh giá dịch vụ thư viện toàn diện, vừa có tính khái quát, vừa có tính cụ thể, chi tiết.

IV. Kết quả nghiên cứu Nhu cầu tin theo lĩnh vực và loại hình tài liệu

Kết quả từ nghiên cứu nhu cầu tin đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về mối quan tâm của người dùng tại Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Về lĩnh vực khoa học, các chủ đề liên quan trực tiếp đến nhiệm vụ chiến lược của Viện nhận được sự quan tâm cao nhất. Đứng đầu là lĩnh vực "Khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước và bảo vệ môi trường" với 54,4% người dùng quan tâm. Tiếp theo là "Thủy nông - cải tạo đất, quản lý khai thác công trình thủy lợi" (46,2%) và "Thủy lực sông biển và phòng tránh lũ lụt, giảm nhẹ thiên tai" (32,8%). Những con số này phản ánh rõ nét định hướng nghiên cứu trọng tâm của Viện và là cơ sở quan trọng để thư viện ưu tiên phát triển vốn tài liệu cho các mảng này. Về loại hình tài liệu, có sự đa dạng trong lựa chọn của người dùng. Sách vẫn là nguồn tin khoa học truyền thống và phổ biến nhất, được 67,9% người dùng lựa chọn. Tuy nhiên, loại hình "Đề tài, dự án" cũng có nhu cầu rất cao (63,4%), cho thấy tầm quan trọng của các kết quả nghiên cứu nội bộ. Đáng chú ý, "Tài liệu điện tử" đang ngày càng được ưa chuộng với 46,2% người dùng quan tâm, đặc biệt là trong nhóm cán bộ nghiên cứu trẻ. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư vào tài nguyên thông tin điện tử và xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến để đáp ứng thói quen sử dụng thông tin hiện đại.

4.1. Các lĩnh vực khoa học thu hút sự quan tâm cao nhất của người dùng

Phân tích sâu hơn cho thấy, nhu cầu về lĩnh vực tài nguyên nước và môi trường đặc biệt cao ở nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý (26,1%), phản ánh tầm quan trọng chiến lược của vấn đề này. Các lĩnh vực khác như "KHCN xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện" (20,8%), "Phòng trừ mối và sinh vật có hại" (12,6%) và "Bơm và thiết bị thủy lợi" (11,1%) cũng có một lượng người dùng quan tâm nhất định, chủ yếu là các nhà nghiên cứu làm việc trực tiếp trong các chuyên ngành hẹp này. Dữ liệu này là cơ sở để thư viện xây dựng bộ sưu tập tài liệu chuyên ngành thủy lợi đa dạng nhưng có trọng tâm, trọng điểm.

4.2. Phân tích thói quen sử dụng thông tin qua các loại tài liệu

Việc phân tích thói quen sử dụng thông tin cho thấy mỗi nhóm người dùng có ưu tiên khác nhau. Cán bộ lãnh đạo, quản lý sử dụng nhiều nhất là các báo cáo "Đề tài, dự án" (31,3%) và "Báo, tạp chí" (23,8%) để nắm bắt thông tin nhanh và cập nhật. Trong khi đó, nhóm cán bộ nghiên cứu lại có nhu cầu cao về "Sách" (24,6%) và đặc biệt là "Tài liệu điện tử" (21,6%). Điều này cho thấy thư viện cần cung cấp đa dạng các loại hình tài liệu và có phương thức phục vụ linh hoạt. Việc số hóa các đề tài, dự án và xây dựng một hệ thống quản lý thư viện tích hợp tra cứu nhiều loại hình tài liệu là một hướng đi cần thiết để nâng cao chất lượng phục vụ.

V. Phân tích sâu hành vi tìm tin Ngôn ngữ và tính thời sự tài liệu

Cuộc khảo sát người dùng thư viện không chỉ dừng lại ở lĩnh vực hay loại hình tài liệu mà còn đi sâu phân tích các yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến hành vi tìm tin, bao gồm ngôn ngữ và tính thời sự của thông tin. Kết quả cho thấy một xu hướng rõ ràng và nhất quán: người dùng tại Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam ưu tiên tuyệt đối các tài liệu mới và cập nhật. Cụ thể, có đến 97% người dùng cho biết họ có nhu cầu sử dụng các tài liệu xuất bản sau năm 1990. Con số này cho thấy tính lỗi thời của thông tin khoa học kỹ thuật là rất nhanh. Các tài liệu cũ, dù có giá trị lịch sử, nhưng không còn đáp ứng được nhu cầu nghiên cứu ứng dụng trong bối cảnh công nghệ thay đổi từng ngày. Về ngôn ngữ, Tiếng Việt là ngôn ngữ được 100% người dùng lựa chọn, khẳng định vai trò không thể thay thế của tài liệu tiếng mẹ đẻ. Tuy nhiên, Tiếng Anh đang nổi lên như một ngôn ngữ khoa học quan trọng thứ hai, với 40,2% người dùng có nhu cầu sử dụng. Điều này phản ánh xu thế hội nhập quốc tế trong nghiên cứu khoa học. Các nguồn tin khoa học bằng tiếng Anh là kênh quan trọng để các nhà khoa học tiếp cận với những tri thức và công nghệ mới nhất trên thế giới. Do đó, việc đầu tư bổ sung tài liệu chuyên ngành thủy lợi bằng tiếng Anh và các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng phục vụ.

5.1. Thực trạng nhu cầu sử dụng nguồn tin khoa học đa ngôn ngữ

Nhu cầu sử dụng tài liệu tiếng Anh cao nhất ở nhóm cán bộ lãnh đạo quản lý (17,9%) và cán bộ nghiên cứu (14,1%), đặc biệt ở độ tuổi từ 20 đến 35. Trong khi đó, nhu cầu sử dụng tài liệu tiếng Nga chỉ chiếm 8,2%, chủ yếu ở nhóm cán bộ lớn tuổi. Điều này tạo ra một mâu thuẫn khi vốn tài liệu tiếng Nga tại thư viện lại chiếm tỷ lệ rất lớn (66,7% tổng số sách). Các ngôn ngữ khác như Pháp, Trung Quốc, Đức có nhu cầu không đáng kể. Từ thực trạng này, thư viện cần tái cơ cấu lại vốn tài liệu ngoại văn, giảm bớt tài liệu tiếng Nga cũ và tăng cường bổ sung các nguồn tin khoa học mới bằng tiếng Anh để phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

5.2. Tầm quan trọng của tính cập nhật trong tài liệu chuyên ngành thủy lợi

Tỷ lệ 97% người dùng quan tâm đến tài liệu xuất bản sau năm 1990 là một minh chứng đanh thép cho tầm quan trọng của tính cập nhật. Trong ngành khoa học công nghệ, một công trình nghiên cứu có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời chỉ sau vài năm. Người dùng tin, đặc biệt là các nhà nghiên cứu, luôn tìm kiếm những thông tin mới nhất, những công nghệ đột phá để áp dụng vào công việc. Yêu cầu này đặt ra áp lực lớn cho công tác phát triển vốn tài liệu của thư viện. Thư viện phải có một quy trình cập nhật thường xuyên, liên tục, đảm bảo các tài liệu chuyên ngành thủy lợi trên kệ và trong cơ sở dữ liệu khoa học luôn phản ánh được những tiến bộ mới nhất của ngành.

VI. Giải pháp tối ưu nhằm nâng cao chất lượng phục vụ thư viện KHTL

Dựa trên kết quả phân tích sâu sắc từ nghiên cứu nhu cầu tin, một loạt giải pháp chiến lược cần được triển khai để nâng cao chất lượng phục vụ tại Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp này là lấy người dùng làm trung tâm, hướng tới việc đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin đa dạng và ngày càng cao của họ. Giải pháp hàng đầu là tái cấu trúc và phát triển vốn tài liệu một cách khoa học. Thư viện cần xây dựng kế hoạch bổ sung tài liệu có trọng tâm, ưu tiên các lĩnh vực được quan tâm cao như tài nguyên nước, thủy nông và thủy lực sông biển. Đồng thời, cần mạnh dạn thanh lọc các tài liệu cũ, lạc hậu, đặc biệt là tài liệu tiếng Nga ít được sử dụng, để dành không gian và ngân sách cho các nguồn tin khoa học mới, cập nhật, nhất là tài liệu tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thông tin là vô cùng cần thiết. Thư viện nên đẩy mạnh xây dựng các cơ sở dữ liệu khoa học toàn văn, số hóa các báo cáo đề tài, dự án để người dùng có thể truy cập từ xa. Việc triển khai các dịch vụ thông tin tham khảo chuyên sâu, như dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu (SDI) hay biên soạn các thư mục chuyên đề, sẽ giúp gia tăng giá trị cho người dùng. Cuối cùng, yếu tố con người và công nghệ cũng cần được chú trọng. Việc đầu tư nâng cấp hệ thống quản lý thư viện, đào tạo người dùng tin và bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ thư viện là những nền tảng vững chắc để các giải pháp trên được thực thi hiệu quả, qua đó nâng cao mức độ hài lòng của độc giả.

6.1. Hướng phát triển vốn tài liệu và tài nguyên thông tin điện tử

Chiến lược phát triển vốn tài liệu cần tập trung vào việc tăng cường tài liệu chuyên ngành thủy lợi bằng tiếng Anh và các tài nguyên thông tin điện tử. Thư viện nên đặt mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín trên thế giới như Scopus, Web of Science, hoặc các CSDL chuyên ngành thủy lợi. Kế hoạch đưa CSDL thư mục của thư viện lên website của Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam cần được xúc tiến nhanh chóng. Việc này không chỉ giúp người dùng tra cứu thuận tiện hơn mà còn quảng bá hình ảnh và nguồn lực của thư viện, thu hút thêm nhiều người dùng.

6.2. Chiến lược cải thiện dịch vụ thông tin tham khảo và đào tạo NDT

Để cải thiện chất lượng dịch vụ, thư viện cần đa dạng hóa các hình thức phục vụ. Ngoài việc cho mượn tài liệu truyền thống, cần phát triển mạnh các dịch vụ thông tin tham khảo trực tuyến qua email, website. Tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng tra cứu thông tin khoa học cho các nhà nghiên cứu trẻ và nghiên cứu sinh là một hoạt động cần thiết. Điều này giúp họ khai thác hiệu quả hơn các nguồn tin khoa học mà thư viện cung cấp. Song song đó, việc nâng cao trình độ ngoại ngữ và tin học cho đội ngũ cán bộ thư viện là yếu tố then chốt để có thể vận hành hiệu quả một thư viện chuyên ngành hiện đại, đáp ứng yêu cầu hội nhập.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGƯỜI DÙNG TIN TẠI THƯ VIỆN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM 1. Khái quát về Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam và Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam 1. Khái quát về Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam Sự phát triển đất nước luôn gắn liền với sự phát triển của ngành thủy lợi nói chung và Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam nói riêng. Như Bác Hồ đã từng dạy: “Việt Nam ta có hai từ Tổ quốc.

Ta cũng gọi Tổ quốc là đất nước, có đất và có nước thì mới thành Tổ quốc. Có đất lại có nước thì dân giàu nước mạnh. Nước cũng có thể làm lợi, nhưng nước cũng có thể làm hại. Nhiều nước quá thì úng lụt, ít nước quá thì hạn hán.

Nhiệm vụ của chúng ta là làm cho đất và nước điều hòa với nhau để nâng cao đời sống nhân dân, xây dựng chủ nghĩa xã hội” [10, tr. Do vậy, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam ngay từ những ngày đầu thành lập cho tới nay đã thể hiện rõ vai trò vô cùng quan trọng của mình trong sự nghiệp xây dựng đất nước giàu mạnh. Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam (Tên tiếng Anh: Vietnam Academy for Water Resources), tiền thân là Học viện Thủy lợi – Điện lực, thành lập từ năm 1959, là viện nghiên cứu đầu ngành về lĩnh vực thủy lợi, được xếp hạng đặc biệt theo quy định tại Điều 10 Quyết định số 181/2005/QĐ – TTg ngày 19 tháng 07 năm 2005 của Thủ tướng Chính phủ. Ngày 10 tháng 05 năm 2007, Thủ tướng Chính phủ cũng đã có Quyết định số 594/QĐ – TTg về việc thành lập Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam trên cơ sở tổ chức, sắp xếp lại hai Viện - 12 - chuyên ngành của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về thủy lợi là Viện Khoa học Thủy lợi và Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam nhằm “Xây dựng Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam trở thành trung tâm khoa học lớn, vững mạnh cả về cơ sở vật chất và đội ngũ cán bộ khoa học để nghiên cứu, phát triển công nghệ và tham gia đào tạo cán bộ trong lĩnh vực thủy lợi của đất nước”… và “đủ sức giải quyết nhiệm vụ chiến lược về khoa học thủy lợi của đất nước”… “xứng tầm các nước trong khu vực và các nước có trình độ khoa học tiên tiến trên thế giới” [2, tr.

Với bề dày 50 năm kinh nghiệm, xây dựng và phát triển trong lĩnh vực thủy lợi, thủy điện và môi trường, Viện được tuyển chọn chủ trì nhiều đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp Tỉnh trong đó có: 66 đề tài/dự án cấp Nhà nước, 01 chương trình KHCN thủy lợi cấp Bộ, 120 đề tài trọng điểm cấp Bộ, hơn 200 đề tài nhiệm vụ nghiên cứu cơ sở. Viện đã xây dựng và soát xét sửa đổi gần 220 tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, xây dựng 01 bộ sổ tay kỹ thuật thủy lợi. Thực hiện nhiều hợp đồng kinh tế kỹ thuật với các khách hàng từ Trung ương đến địa phương, với các tổ chức trong nước và quốc tế. Nhiều sản phẩm khoa học công nghệ của Viện đã được ứng dụng vào thực tế, một số sản phẩm khoa học của Viện đã được cấp bản quyền sáng chế, đạt giải thưởng sáng tạo khoa học công nghệ Việt Nam VIFOTEC và đã có sản phẩm xuất khẩu.

Hiện nay, tổng số nhân lực của Viện là 1.500 cán bộ với 04 Giáo sư và 16 Phó giáo sư, 01 tiến sỹ khoa học, 58 tiến sỹ, 216 thạc sỹ, trên 960 cán bộ có trình độ Đại học, Cao đẳng và Trung cấp khác: 300 Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam là tổ chức sự nghiệp khoa học công lập trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam có các chức năng chính là: - 13 - - Chính trị sông, bảo vệ bờ biển, phòng chống lũ lụt, giảm nhẹ thiên tai - Phát triển tài nguyên nước và bảo vệ môi trường - Thủy nông, cải tạo đất và cấp thoát nước - Khoa học công nghệ xây dựng và bảo vệ công trình thủy lợi – thủy điện - Kinh tế chính sách và quản lý thủy lợi - Thiết bị thủy lợi, thủy điện - Công nghệ thông tin, tự động hóa và phần mềm Về tổ chức của Viện, ngoài Ban Giám đốc còn gồm có: 03 ban chức năng; các đơn vị chuyên môn là: 2 Viện vùng, 7 Viện chuyên ngành, 4 Trung tâm, 1 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia; 1 công ty chuyển giao. SƠ ĐỒ TỔ CHỨC CỦA VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM BAN GIÁM ĐỐC BAN THAM MƯU VIỆN VÙNG VIỆN CHUYÊN ĐỀ TRUNG TÂM DOANH NGHIỆP 1.Tổ chức Hành 1.Viện Nước- Tưới 1.Trung tâm Đào 1.Công ty xây chính học Thủy lợi tiêu và Môi trường tạo và Hợp tác dựng và chuyển 2.Kế hoạch Miền Nam 2.Viện Thủy công Quốc tế giao công nghệ Tổng hợp 2.Viện Thủy điện 2.Trung tâm Thủy lợi 3.Tài chính Kế học Thủy lợi và năng lượng tái Công nghệ phần 2.Các doanh toán Miền Trung và tạo mềm Thủy lợi nghiệp khoa học Tây Nguyên 4.Viện Kỹ thuật 3.Trung tâm Tư khác Biển vấn PIM 5.Viện Bơm – Thiết bị Thủy điện 6.Viện Kinh tế và Quản lý Thủy lợi 7.Viện phòng trừ Mối và Sinh vật có hại 8.Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Động lực học Sông biển - 14 - Với những nỗ lực của toàn thể cán bộ của Viện trong các thời kỳ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã được Nhà nước phong tặng nhiều danh hiệu và phần thưởng cao quý như: Huân chương Lao Động Hạng Ba, hạng Hai, hạng Nhất; Huân chương Độc Lập hạng Ba, hạng Hai và được Nhà nước phong tặng Danh hiệu Đơn vị Anh Hùng trong thời kỳ Đổi mới (năm 2005). Năm 2009, nhân dịp kỷ niệm 50 năm xây dựng và phát triển, Viện vinh dự được Chủ tịch nước Cộng hòa XHCN Việt Nam tặng thưởng Huân chương Độc Lập hạng Nhất. Đó chính là những kết quả mà Viện xứng đáng nhận được trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước trong giai đoạn hiện nay.

Khái quát về Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam Lịch sử ra đời và phát triển: Cùng với sự phát triển ngày một lớn mạnh của Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam là sự đóng góp một phần đáng kể của Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Đây chính là thư viện đầu ngành về lĩnh vực thủy lợi lớn nhất Việt Nam, hoạt động dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Ban Kế hoạch Tổng hợp và Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam được thành lập cùng năm ra đời của Viện. Trải qua hơn 50 năm xây dựng và phát triển, thư viện đã và đang từng bước lớn mạnh, hoàn thành tốt chức năng nhiệm vụ của mình.

Những ngày đầu mới thành lập, thư viện chỉ là một phòng lưu trữ sách và các tài liệu của Viện, chưa mang tính chất như một thư viện thực sự. Trải qua một thời gian dài phát triển của ngành thủy lợi cùng sự phát triển của đất nước, một thư viện mang tính chất chuyên ngành thủy lợi đã bắt đầu được hình thành, phục vụ chủ yếu cho việc nghiên cứu của các cán bộ trong Viện. - 15 - Những năm gần đây, khi Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam được một số tổ chức quốc tế như: WB, ADB, UNDP, IPTRID, ICID, FAO, IRRI, Viện cải tạo đất Altera; nhiều nước lớn như: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Đan Mạch, Australia, Hà Lan, Thái Lan, Cộng hòa Liên bang Đức, Somali, Nauy, Rumani, Pháp, Nga, Bỉ, Tanzania; các trường Đại học của Việt Nam và Đức,… biết đến và hợp tác, do vậy thư viện cũng có nhiều cơ hội được bổ sung nguồn tài liệu chuyên ngành. Nhờ sự giúp đỡ và đóng góp của các tổ chức và một số cá nhân, Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã nhận được hàng nghìn cuốn sách và nhiều cuốn tạp chí chuyên ngành thủy lợi và KHCN có giá trị.

Đến nay, thư viện đã tổ chức được vốn tài liệu phong phú và đa dạng cho tất cả các nội dung lĩnh vực nghiên cứu của ngành, đảm bảo đủ và kịp thời thông tin cho người dùng tin. Vốn tài liệu của thư viện: Có thể thống kê như sau: * Sách: 8964 quyển 1. Sách tiếng Việt: 1676 quyển 2. Sách tiếng Nga: 5978 quyển 3.

Sách tiếng Anh – Pháp: 536 quyển 4. Sách tiếng Trung Quốc: 633 quyển 5. Từ điển: 141 quyển * Tạp chí gồm có: 1. Tạp chí Thủy lợi: Từ năm 1963 đến năm 2000 2.

Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: Từ năm 2001 đến năm 2004 - 16 - 3. Tạp chí Hoạt động khoa học: Từ năm 1963 đến năm 2004 4. Tạp chí Tài nguyên nước: Từ năm 2001 đến năm 2004 5. Thông tin Thủy lợi: Từ năm 1963 đến năm 2003 6.

Tạp chí Xây dựng thủy công (Tiếng Nga): Từ năm 1963 đến năm 1990 7. Tạp chí Thủy nông cải tạo đất (Tiếng Nga): Từ năm 1963 đến năm 1990 8. Tạp chí Vật liệu xây dựng (Tiếng Nga): Từ năm 1963 đến năm 1990 9. Tạp chí Tưới tiêu (Tiếng Anh): Từ năm 1963 đến năm 1974 10.

Tạp chí Thủy lợi (Tiếng Anh): Từ năm 1956 đến năm 1992 Ngoài ra, còn có các tạp chí sau: 11. Thông tin tóm tắt Khoa học và công nghệ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 12. Tạp chí Khoa học công nghệ Thủy lợi 13. Tạp chí Hoạt động công nghệ 14.

Tạp chí Khoa học kỹ thuật Thủy lợi và Môi trường * Đề tài, dự án: 1207 * Báo: chủ yếu là các báo có liên quan tới ngành như: Tài nguyên nước, Địa kỹ thuật, Khoa học công nghệ môi trường, Khoa học và Đời sống, Nông thôn ngày nay, Nông nghiệp Việt Nam, Khoa học công nghệ, Lao động, Nhân dân,… - 17 - Ngoài ra, thư viện còn có 1 bộ “Sổ tay kỹ thuật thủy lợi” và 1 bộ “Tiêu chuẩn ngành”. Với nguồn tài liệu chuyên ngành thủy lợi phong phú và quý giá đó, Thư viện Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam đã và đang xây dựng một hệ CSDL góp phần phục vụ nhu cầu tin về các ngành khoa học thủy lợi, xứng đáng là một thư viện đầu ngành về thủy lợi của nước ta. Tất cả vốn tài liệu được cập nhật trên máy dưới dạng biểu ghi sẽ thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ