Khóa luận: Nhu cầu tin của người dùng tại Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia

Nghiên cứu nhu cầu tin của người dùng tại Thư viện KH&CN Quốc gia. Phân tích thực trạng, kết quả khảo sát và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Thư Viện - Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò nghiên cứu nhu cầu tin tại Thư viện KH CN

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc xác định và thấu hiểu nhu cầu thông tin của người dùng tin là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức thông tin - thư viện. Đặc biệt tại Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia (thuộc Cục Thông tin KH&CN Quốc gia - NASATI), một trong những trung tâm thông tin - thư viện hàng đầu Việt Nam, công tác này càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu nhu cầu tin không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ đơn thuần mà là một chiến lược nền tảng để định hướng phát triển. Hoạt động này giúp thư viện nắm bắt chính xác những gì bạn đọc thực sự cần, từ đó xây dựng chính sách phát triển vốn tài liệu phù hợp, thiết kế các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện hữu ích, và cuối cùng là nâng cao chất lượng phục vụ. Việc phân tích hành vi tìm tin và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành nhu cầu của từng nhóm đối tượng, từ các nhà khoa học, cán bộ quản lý đến sinh viên, cho phép thư viện chuyển từ mô hình phục vụ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ cung cấp những gì sẵn có, thư viện có thể dự báo và cung cấp đúng nguồn tin khoa học và công nghệngười dùng tin cần, ngay cả trước khi họ nhận ra. Điều này không chỉ giúp thỏa mãn nhu cầu tin một cách tối đa mà còn khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện khoa học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

1.1. Tổng quan về Thư viện KH CN Quốc gia và sứ mệnh phục vụ

Thư viện KH&CN Quốc gia, tiền thân là Thư viện của Học viện Viễn đông Bác cổ, là đơn vị sự nghiệp trực thuộc Cục Thông tin KH&CN Quốc gia (NASATI). Với lịch sử phát triển lâu đời, thư viện đã xây dựng được một nguồn tin khoa học và công nghệ lớn nhất Việt Nam, bao quát hầu hết các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Sứ mệnh cốt lõi của thư viện là thu thập, lưu giữ, quản lý và cung cấp các nguồn tin trong và ngoài nước nhằm phục vụ nhu cầu thông tin đa dạng của đông đảo người dùng tin, bao gồm các nhà quản lý, nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên. Thư viện không chỉ sở hữu kho tàng tài liệu điện tử và ấn phẩm đồ sộ với hơn 355.000 cuốn sách, 8.000 tên tạp chí, mà còn là đầu mối truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến hàng đầu thế giới như Science Direct, IEEE/IEL. Đây chính là nền tảng vững chắc để thư viện thực hiện nhiệm vụ đáp ứng nhu cầu bạn đọc trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội.

1.2. Định nghĩa nhu cầu thông tin và hành vi tìm tin trong môi trường học thuật

Nhu cầu thông tin (NCT) được định nghĩa là sự cần thiết thông tin của một cá nhân hay tập thể khi thực hiện một hoạt động cụ thể. Nhu cầu này nảy sinh khi kiến thức hiện có không đủ để giải quyết một vấn đề, đòi hỏi phải tìm kiếm thông tin bổ sung. Trong môi trường học thuật, hành vi tìm tin là quá trình một người dùng tin, chẳng hạn như một nhà khoa học, tìm kiếm thông tin để cập nhật kiến thức, bắt đầu một đề tài nghiên cứu mới, hoặc giải quyết các vấn đề chuyên môn hàng ngày. Hành vi thông tin của nhà khoa học rất đa dạng, phụ thuộc vào giai đoạn nghiên cứu và lĩnh vực chuyên môn. Việc hiểu rõ các loại nhu cầu này—từ nhu cầu cập nhật thường xuyên, nhu cầu tham khảo dữ kiện, đến nhu cầu tra cứu hồi cố toàn diện—là chìa khóa để thư viện khoa học cung cấp các dịch vụ thông tin thư viện phù hợp và hiệu quả, giúp thỏa mãn nhu cầu tin của cộng đồng nghiên cứu.

II. Các thách thức khi đáp ứng nhu cầu tin đa dạng của bạn đọc

Việc đáp ứng nhu cầu bạn đọc trong thời đại số hóa đặt ra nhiều thách thức lớn cho Thư viện KH&CN Quốc gia. Thách thức đầu tiên đến từ sự đa dạng của chính các nhóm người dùng tin. Mỗi nhóm có một hành vi tìm tin và yêu cầu về nội dung, hình thức thông tin hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, các cán bộ lãnh đạo cần thông tin tổng hợp, mang tính chiến lược và đã qua phân tích, trong khi các nhà nghiên cứu lại yêu cầu các tạp chí khoa học chuyên sâu, các báo cáo kết quả nghiên cứu chi tiết và các luận văn, luận án mới nhất. Sinh viên thì tập trung vào giáo trình và tài liệu tham khảo cơ bản. Thách thức thứ hai là sự bùng nổ của các nguồn tin khoa học và công nghệ. Việc lựa chọn, bổ sung và phát triển vốn tài liệu sao cho vừa cân bằng giữa tài liệu in truyền thống và tài liệu điện tử, vừa đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với ngân sách là một bài toán khó. Hơn nữa, sự phát triển của công nghệ cũng làm thay đổi kỳ vọng của bạn đọc. Họ mong muốn truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi thông qua các cơ sở dữ liệu trực tuyến và yêu cầu các dịch vụ thông tin thư viện phải nhanh chóng, tiện lợi và được cá nhân hóa. Nếu thư viện không liên tục đổi mới và đánh giá dịch vụ thư viện của mình, nguy cơ bị tụt hậu và không còn đáp ứng được kỳ vọng của người dùng là rất lớn.

2.1. Phân loại đặc điểm các nhóm người dùng tin chính tại thư viện

Người dùng tin tại Thư viện KH&CN Quốc gia được phân thành bốn nhóm chính với những đặc điểm riêng biệt. Nhóm cán bộ lãnh đạo, quản lý (chiếm 9,4%) cần những thông tin cô đọng, có tính dự báo để ra quyết định. Nhóm cán bộ nghiên cứu, giảng dạy (27,1%) có trình độ chuyên môn và ngoại ngữ cao, đòi hỏi thông tin chuyên sâu và tài liệu gốc. Nhóm sản xuất kinh doanh (11,5%) quan tâm đến thông tin tác nghiệp, ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Nhóm đông đảo nhất là sinh viên, học viên (45,4%), cần tài liệu phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học. Sự khác biệt về mục đích sử dụng thông tin, trình độ, và quỹ thời gian đòi hỏi thư viện phải có chiến lược phục vụ riêng cho từng nhóm để đáp ứng nhu cầu bạn đọc một cách hiệu quả nhất.

2.2. Sự bùng nổ thông tin và áp lực đổi mới dịch vụ thư viện

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đã tạo ra một khối lượng thông tin khổng lồ, đặt các thư viện khoa học trước áp lực phải liên tục đổi mới. Người dùng tin hiện đại không còn bị giới hạn bởi các nguồn tin vật lý. Họ có thể tiếp cận vô số tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến từ khắp nơi trên thế giới. Điều này đòi hỏi Thư viện KH&CN Quốc gia phải chuyển đổi mạnh mẽ từ một kho lưu trữ tài liệu thành một cổng thông tin tri thức thông minh. Thư viện cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, mua bản quyền các nguồn tin điện tử giá trị, và phát triển các công cụ tìm kiếm hợp nhất để giúp bạn đọc dễ dàng khám phá tài nguyên. Đồng thời, các dịch vụ thông tin thư viện truyền thống cũng cần được số hóa và cải tiến để mang lại trải nghiệm liền mạch, tiện lợi, qua đó nâng cao chất lượng phục vụ và duy trì vai trò trung tâm trong hệ sinh thái thông tin.

III. Phương pháp khảo sát người dùng tin tại Thư viện KH CN

Để có được bức tranh chân thực và toàn diện về thực trạng nhu cầu thông tin, một cuộc khảo sát người dùng tin quy mô đã được tiến hành tại Thư viện KH&CN Quốc gia. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp, kết hợp nhiều công cụ thu thập dữ liệu để đảm bảo tính khách quan và chiều sâu. Công cụ chính là phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát), được thiết kế với hệ thống câu hỏi chặt chẽ, bao trùm các khía cạnh quan trọng như: lĩnh vực khoa học công nghệ được quan tâm, loại hình và ngôn ngữ tài liệu ưa thích, mức độ sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện, và mức độ thỏa mãn nhu cầu tin. Tổng cộng 180 phiếu đã được phát ra cho cả người dùng tin tại chỗ và từ xa, với 150 phiếu hợp lệ thu về. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn trực tiếp một số bạn đọc tiêu biểu và phương pháp quan sát hành vi tìm tin tại các phòng đọc cũng được áp dụng. Việc quan sát giúp ghi nhận những thói quen, khó khăn thực tế của người dùng mà bảng hỏi có thể bỏ sót. Cuối cùng, phương pháp phân tích phiếu yêu cầu tài liệu cũng cung cấp những dữ liệu định lượng chính xác về nội dung mà người dùng tin thực sự tìm kiếm. Sự kết hợp đa phương pháp này cho phép thực hiện một cuộc đánh giá dịch vụ thư viện toàn diện, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải tiến sau này.

3.1. Thiết kế và triển khai phiếu khảo sát người dùng tin chi tiết

Công cụ cốt lõi của nghiên cứu là phiếu khảo sát người dùng tin, được phát cho 180 đối tượng thuộc các nhóm khác nhau. Nội dung khảo sát tập trung vào việc xác định các đặc điểm trong việc khai thác, sử dụng và yêu cầu thông tin. Các câu hỏi được xây dựng để tìm hiểu về: lĩnh vực chuyên môn được quan tâm, ưu tiên về loại hình tài liệu (sách, tạp chí khoa học, tài liệu điện tử), ngôn ngữ tài liệu sử dụng, tần suất đến thư viện, và các sản phẩm, dịch vụ thông tin thư viện được sử dụng nhiều nhất. Đặc biệt, phiếu khảo sát dành một phần quan trọng để người dùng tin đánh giá dịch vụ thư viện về mức độ đầy đủ, tính kịp thời của thông tin và thái độ phục vụ của cán bộ, nhằm thu thập những góp ý trực tiếp để nâng cao chất lượng phục vụ.

3.2. Kết hợp phỏng vấn trực tiếp và phương pháp quan sát thực tế

Để bổ sung cho dữ liệu từ phiếu khảo sát, các buổi phỏng vấn trực tiếp đã được tiến hành với một số bạn đọc tại thư viện. Quá trình trao đổi cởi mở này giúp làm rõ hơn về mục đích sử dụng tài liệu và những khó khăn cụ thể mà họ gặp phải trong quá trình tra cứu. Song song đó, phương pháp quan sát có hệ thống tại các phòng đọc và phòng mượn đã được thực hiện. Việc này giúp ghi nhận hành vi tìm tin một cách tự nhiên, từ cách người dùng tin sử dụng mục lục, máy tính tra cứu, cho đến thói quen đọc và ghi chép. Những dữ liệu định tính quý giá này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về trải nghiệm thực tế của bạn đọc, là cơ sở quan trọng để thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu bạn đọc một cách toàn diện.

IV. Phân tích kết quả nổi bật từ nghiên cứu nhu cầu tin bạn đọc

Kết quả từ cuộc khảo sát người dùng tin đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về nhu cầu thông tin tại Thư viện KH&CN Quốc gia. Về lĩnh vực quan tâm, nhóm ngành Năng lượng, Điện, Điện tử, Tin học chiếm tỷ lệ cao nhất (56,3%), phản ánh xu hướng phát triển công nghệ hiện nay. Theo sau là các lĩnh vực khoa học cơ bản như Toán, Hóa học (45,0%) và Nông-Lâm-Ngư nghiệp (24,0%). Về loại hình tài liệu, sách giấy vẫn được ưa chuộng nhất (72,0%), theo sát là báo-tạp chí giấy (64,7%). Điều này cho thấy vai trò của tài liệu truyền thống vẫn rất quan trọng. Tuy nhiên, tài liệu điện tử như tạp chí điện tử (30,3%) và sách điện tử (18,7%) cũng có tỷ lệ sử dụng đáng kể, đặc biệt ở nhóm cán bộ nghiên cứu. Về ngôn ngữ, tiếng Việt là nhu cầu chủ đạo (86,7%), nhưng tài liệu tiếng Anh cũng có vai trò không thể thiếu (63,3%), nhất là với nhóm nghiên cứu chuyên sâu. Đáng chú ý, dịch vụ đọc tại chỗ (82,3%) và sao chụp tài liệu (76,7%) là hai dịch vụ được sử dụng nhiều nhất. Những con số này cung cấp bằng chứng xác thực cho việc hoạch định chiến lược phát triển vốn tài liệu và điều chỉnh các dịch vụ thông tin thư viện để thỏa mãn nhu cầu tin của bạn đọc một cách tối ưu.

4.1. Nhu cầu thông tin theo lĩnh vực khoa học và loại hình tài liệu

Phân tích cho thấy một sự tập trung rõ rệt vào các ngành công nghệ cao và khoa học ứng dụng. 56,3% người dùng tin quan tâm đến Năng lượng - Điện tử - Tin học. Sách (72,0%) và tạp chí khoa học (64,7%) là hai loại hình tài liệu được yêu cầu nhiều nhất, cho thấy nhu cầu về cả kiến thức nền tảng, hệ thống và thông tin cập nhật, thời sự. Đáng chú ý, các báo cáo kết quả nghiên cứu (luận văn, luận án) cũng được 43,7% người dùng quan tâm, đặc biệt là nhóm cán bộ nghiên cứu, giảng dạy. Kết quả này là kim chỉ nam quan trọng cho việc phân bổ ngân sách bổ sung, ưu tiên cho các lĩnh vực và loại hình tài liệu có nhu cầu cao nhất.

4.2. Mức độ thỏa mãn của người dùng tin với dịch vụ hiện tại

Việc đánh giá dịch vụ thư viện cho thấy những tín hiệu tích cực nhưng cũng chỉ ra các điểm cần cải thiện. Thái độ và tinh thần phục vụ của cán bộ được bạn đọc đánh giá cao. Tuy nhiên, vẫn có những ý kiến về tính kịp thời của thông tin và sự đầy đủ của vốn tài liệu ở một số chuyên ngành hẹp. Một số người dùng tin đề xuất thư viện cần cập nhật các tài liệu điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến mới thường xuyên hơn. Phí sao chụp tài liệu cũng được cho là còn khá cao đối với sinh viên. Những phản hồi này là cơ sở quan trọng để thư viện xác định các ưu tiên trong kế hoạch nâng cao chất lượng phục vụ, hướng tới mục tiêu cuối cùng là thỏa mãn nhu cầu tin của mọi đối tượng bạn đọc.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng phục vụ đáp ứng nhu cầu tin

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng nhu cầu thông tin, một loạt giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng phục vụ tại Thư viện KH&CN Quốc gia. Trọng tâm của các giải pháp này là cách tiếp cận lấy người dùng tin làm trung tâm. Thứ nhất, cần tối ưu hóa chính sách phát triển vốn tài liệu. Thay vì bổ sung dàn trải, thư viện nên tập trung đầu tư vào các lĩnh vực khoa học công nghệ mũi nhọn có nhu cầu cao đã được xác định qua khảo sát, đồng thời tăng cường nguồn tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến có chỉ số ảnh hưởng cao. Thứ hai, cần đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các sản phẩm, dịch vụ thông tin thư viện. Cần phát triển thêm các sản phẩm thông tin có giá trị gia tăng như bản tin tổng hợp, tổng quan chuyên đề theo yêu cầu, và cá nhân hóa dịch vụ phổ biến thông tin có chọn lọc. Thứ ba, việc đầu tư nâng cấp trang thiết bị hiện đại như máy scan, máy photocopy tự phục vụ, và cải thiện tốc độ truy cập internet là vô cùng cần thiết. Cuối cùng, yếu tố con người luôn là quyết định. Việc tổ chức các lớp tập huấn nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ thư viện và các khóa đào tạo, hướng dẫn kỹ năng thông tin cho bạn đọc sẽ tạo ra một sự cộng hưởng tích cực, giúp việc khai thác nguồn tin khoa học và công nghệ đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Xây dựng chiến lược phát triển vốn tài liệu theo định hướng người dùng

Để đáp ứng nhu cầu bạn đọc hiệu quả, chiến lược phát triển vốn tài liệu phải linh hoạt và bám sát thực tế. Dựa trên kết quả khảo sát, thư viện cần ưu tiên bổ sung tài liệu thuộc các ngành Năng lượng, Tin học, Hóa học và Nông nghiệp. Cần tăng cường bổ sung tài liệu tiếng Anh, đặc biệt là các tạp chí khoa học uy tín. Song song với việc duy trì vốn sách in, cần đẩy mạnh đầu tư cho tài liệu điện tử và các cơ sở dữ liệu trực tuyến để phục vụ nhóm người dùng tin từ xa và các nhà nghiên cứu. Việc thường xuyên thu thập ý kiến phản hồi từ bạn đọc về các tài liệu cần bổ sung sẽ đảm bảo vốn tài liệu của thư viện luôn phù hợp và có giá trị sử dụng cao.

5.2. Đổi mới sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện

Việc nâng cao chất lượng phục vụ không chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài liệu. Thư viện KH&CN Quốc gia cần chủ động tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thông tin mới. Có thể kể đến dịch vụ cung cấp thông tin theo chuyên đề, dịch vụ tóm tắt và tổng thuật tài liệu theo yêu cầu, hay các bản tin cảnh báo thông tin (information alert) về các công trình nghiên cứu mới. Cần cải tiến dịch vụ hỏi đáp, ứng dụng các công cụ chat trực tuyến để hỗ trợ người dùng tin kịp thời. Việc tổ chức các buổi giới thiệu nguồn tin khoa học và công nghệ mới, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu trực tuyến, sẽ giúp bạn đọc khai thác tối đa tài nguyên mà thư viện cung cấp.

VI. Tương lai phát triển dịch vụ tại Thư viện KH CN Quốc gia

Nghiên cứu nhu cầu tin không phải là một hoạt động chỉ thực hiện một lần, mà phải là một quá trình liên tục và trở thành văn hóa của Thư viện KH&CN Quốc gia. Hướng đi tương lai của thư viện là trở thành một trung tâm tri thức số, một đối tác không thể thiếu trong hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Để làm được điều đó, thư viện cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, hướng tới việc xây dựng một nền tảng dịch vụ hợp nhất, nơi người dùng tin có thể tìm kiếm và truy cập mọi nguồn tin khoa học và công nghệ chỉ qua một cổng duy nhất. Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn có thể được ứng dụng để phân tích hành vi tìm tin, từ đó đưa ra những gợi ý tài liệu mang tính cá nhân hóa cao, giúp thỏa mãn nhu cầu tin một cách chủ động. Bên cạnh công nghệ, việc tăng cường hợp tác trong và ngoài nước, đặc biệt là trong Liên hiệp Thư viện Việt Nam, để chia sẻ tài nguyên và học hỏi kinh nghiệm là yếu tố sống còn. Tương lai của thư viện phụ thuộc vào khả năng thích ứng, đổi mới và luôn đặt bạn đọc vào vị trí trung tâm trong mọi chiến lược phát triển, đảm bảo việc nâng cao chất lượng phục vụ luôn là mục tiêu hàng đầu.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định một cách khoa học và hệ thống thực trạng nhu cầu thông tin tại Thư viện KH&CN Quốc gia. Các kết quả chính bao gồm việc nhận diện các lĩnh vực khoa học trọng tâm, các loại hình tài liệu được ưa chuộng, và mức độ hài lòng của người dùng tin. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là rất lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy để ban lãnh đạo thư viện đưa ra các quyết định chiến lược về phát triển vốn tài liệu, cải tiến dịch vụ thông tin thư viện, và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý. Đây là nền tảng để thư viện đáp ứng nhu cầu bạn đọc ngày càng tốt hơn.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số và vai trò của thư viện khoa học hiện đại

Trong kỷ nguyên số, vai trò của thư viện khoa học đang chuyển dịch mạnh mẽ. Thư viện không còn chỉ là nơi lưu giữ sách, mà trở thành một không gian học tập hợp tác, một nhà xuất bản dữ liệu mở, và một chuyên gia tư vấn về kỹ năng thông tin. Thư viện KH&CN Quốc gia cần nắm bắt các xu hướng này, đầu tư vào việc quản lý dữ liệu nghiên cứu, hỗ trợ xuất bản truy cập mở, và đào tạo cho hành vi thông tin của nhà khoa học trong môi trường số. Bằng cách đó, thư viện sẽ khẳng định được vai trò trung tâm của mình trong việc thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ nước nhà.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THƯ VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ QUỐC GIA VỚI VIỆC ĐÁP ỨNG NHU CẦU TIN CỦA NGƯỜI DÙNG TIN 1.1 Khái quát về người dùng tin và nhu cầu tin 1.1 Người dùng tin Người dùng tin (NDT) là yếu tố cơ bản của mọi hệ thống thông tin. Đó là đối tượng phục vụ của công tác thông tin tư liệu. NDT vừa là khách hàng của các dịch vụ thông tin đồng thời họ cũng là người sản sinh ra thông tin mới. NDT giữ vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin.

Họ là yếu tố tương tác hai chiều với các đơn vị thông tin. Vai trò đó được thể hiện trên các mặt: NDT luôn là cơ sở để định hướng các hoạt động của đơn vị hoạt động thông tin. NDT tham gia vào hầu hết các công đoạn của dây chuyền thông tin. Họ biết các nguồn thông tin và có thể thông báo hoặc đánh giá nguồn thông tin đó.

Chính sách bổ sung phụ thuộc vào nhu cầu của NDT. “Người ta phân biệt ba nhóm NDT, tùy theo hoạt động xã hội mà họ tham gia, đó là: - Các nhà nghiên cứu trong khoa học cơ bản và khoa học ứng dụng, các giáo sư, sinh viên. - Các cán bộ chuyên môn, các nhà kỹ thuật và thực hành, các nhà doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau của kỹ thuật, sản xuất và kinh doanh. - Các nhà lãnh đạo, các cán bộ quản lí, các cán bộ kế hoạch có trách nhiệm điều hành các hoạt động khoa học kỹ thuật, kinh tế xã hội của một đơn vị, một địa phương hay một quốc gia.” [3] Tùy theo mức độ phát triển của tổ chức thông tin, các nhóm NDT sẽ được chia nhỏ hơn nữa theo đặc tính sử dụng thông tin của họ.

Tuy nhiên, trong hoạt động của mình các trung tâm thông tin thư viện còn gặp phải những thiếu sót như: chưa chú trọng đến việc nhận thức của 9 10 cộng đồng về vai trò của thông tin trong đời sống hằng ngày và trong các hoạt động sản xuất kinh doanh; hiệu quả hoạt động của các tổ chức thông tin thấp, sản phẩm, dịch vụ thông tin còn nghèo nàn, chưa đáp ứng được nhu cầu tin đa dạng của cộng đồng. khiến NDT chưa thực sự thích thú đến thư viện. Giữa NDT và các tổ chức thông tin có mối quan hệ tương hỗ, điều này phụ thuộc vào khả năng về chính sách phục vụ của cơ quan thông tin thư viện và tập quán thông tin của NDT. Mối quan hệ này chính là thước đo hiệu quả hoạt động của tổ chức thông tin.

Khối lượng thông tin và hình thức phục vụ thông tin ở các hệ thống khác nhau có thể khác nhau, song ở bất kỳ điều kiện nào thông tin cũng đem lại lợi ích cho việc giải quyết các nhiệm vụ đặt ra trước NDT. Thông tin phải được đáp ứng đầy đủ để đảm bảo tính liên tục của quá trình nghiên cứu khoa học và bảo đảm mối quan hệ tương hỗ giữa khoa học và sản xuất. Việc cung cấp thông tin phải được thực hiện để mang lại lợi ích tối đa cho NDT. Thông thường, NDT không quan tâm đến bản thân tài liệu mà chỉ quan tâm đến thông tin được chứa trong tài liệu đó.

Sự quan tâm, chú ý đến thông tin và mức độ sử dụng thông tin của NDT phụ thuộc vào hoạt động của cơ quan thông tin. Trong mối quan hệ giữa NDT và hệ thống thông tin, thường thông tin chủ động có hiệu quả hơn thông tin thụ động. Do đó, điều quan trọng không phải chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin cho NDT mà phải cố gắng làm cho họ quan tâm đến thông tin và khuyến khích họ sử dụng thông tin tích cực hơn bằng cách tạo điều kiện thuận lợi nhất để NDT có thể tiếp cận và khai thác thông tin một cách hiệu quả. Khi NDT cảm thấy mình không thể nghiên cứu một khối lượng thông tin đồ sộ sẽ dẫn đến tình trạng, họ không quan tâm đến thông tin nữa, hay khi nhiều lần yêu cầu nhưng không nhận được thông tin cần thiết thì NDT cũng không muốn liên hệ với cơ quan thông tin nữa.

10 11 Đào tạo NDT cũng là công tác quan trọng. “Việc đào tạo NDT giúp họ hiểu được cơ chế tổ chức của công tác thông tin tư liệu và biết sử dụng các nguồn lực thông tin hiện có. Có nhiều mức độ đào tạo NDT khác nhau: - Mức độ cảm thụ: cung cấp những hiểu biết chung - Mức độ định hướng: hướng dẫn tóm tắt các nguồn và cách sử dụng chúng - Đào tạo sơ cấp - Đào tạo chuyên sâu” [3] Cần phải đào tạo NDT theo nhóm bằng những chương trình đào tạo ở những mức độ khác nhau như mức độ nâng cao nhận thức về thông tin và mức độ huấn luyện kỹ năng sử dụng thông tin.2 Nhu cầu tin Nhu cầu tin (NCT) phản ánh sự cần thiết thông tin của một cá nhân hoặc tập thể trong quá trình thực hiện một hoạt động nào đó. NCT thay đổi tùy theo công việc và nhiệm vụ mà NDT phải thực hiện.

NCT của NDT thường nảy sinh khi họ cần nắm bắt được những kết quả của một lĩnh vực mà họ quan tâm hay khi họ cần nắm bắt các thông tin dữ kiện, những số liệu và phương pháp cần cho công việc của họ. NCT thay đổi tùy theo bản chất công việc và nhiệm vụ mà NDT phải hoàn thành. Các nhà lãnh đạo quản lí cần thông tin xác thực, tổng hợp, cô đọng và đã được phân tích một cách có hệ thống, các thông tin chiến lược có tính dự báo để giúp họ ra được những quyết định đúng đắn. Các cán bộ nghiên cứu cần những thông tin đầy đủ về những chuyên ngành hẹp, những vấn đề còn đang đặt ra, những thông tin định hướng nghiên cứu trong khoa học.

Còn các cán bộ chuyên môn quan tâm đến các thông tin dữ kiện, các số liệu và phương pháp cụ thể liên quan đến các ngành mà họ quan tâm. “Các loại NCT tổng quát nhất đã được một nhà thông tin học người Mỹ xác định trong những năm 60 của thế kỷ 20 bằng cách đặt câu hỏi cho các nhà 11 12 khoa học thuộc lĩnh vực hóa lý và sinh học, ông xác định rằng họ sử dụng thông tin chủ yếu trong các trường hợp sau: - Theo dõi, cập nhật các thành tựu trong lĩnh vực chuyên môn hẹp và các lĩnh vực liên quan, - Trong công việc hàng ngày, - Khi bắt đầu nghiên cứu một vấn đề mới hoặc một đề án, khi thực hiện cũng như đã hoàn thành đề án, họ cần thông tin hồi cố bao gồm tài liệu công bố và không công bố về các vấn đề liên quan. - Trường hợp thứ nhất có thể được mô tả như một nhu cầu tự nhiên của một nhà khoa học bất kỳ nhằm theo dõi sự phát triển khoa học kỹ thuật. - Trường hợp thứ hai là sử dụng thông tin hàng ngày với mục đích tham khảo.

- Trường hợp thứ ba là sự tiếp cận toàn diện với tài liệu khoa học liên quan đến một chủ đề nhất định. Ba loại nhu cầu tin nêu trên hoàn toàn phù hợp với các giai đoạn khác nhau của quá trình sử dụng thông tin”.[15] Một trong những công việc quan trọng nhưng khó thực hiện là xác định rõ NCT. NDT có những mức độ nhận thức về nhu cầu tin khác nhau. Ở mức đầu tiên, do có hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm nên NDT cần có sự giúp đỡ của người khác mới diễn đạt được nhu cầu tin của mình.

Ở mức độ tiếp theo, NDT có khái niệm nhất định về vấn đề họ quan tâm và có thể diễn đạt được NCT sau khi đã tham khảo ý kiến của chuyên gia. Ở mức độ cuối cùng, NDT có thể trình bày nhu cầu tin của mình một cách độc lập. Để có thể xác định rõ NCT của NDT, cơ quan thông tin cần nắm được: - Lĩnh vực quan tâm - Nội dung thông tin quan tâm - Mục đích sử dụng thông tin - Ai sẽ sử dụng thông tin - Loại tài liệu thích hợp nhất 12 13 - Các hình thức cung cấp thông tin thích hợp - Mức độ xử lí thông tin thích hợp - Thời hạn đáp ứng yêu cầu tin - Mức độ cấp bách của yêu cầu tin “Yêu cầu thông tin là dạng thể hiện cụ thể NCT của NDT. Khi đã nhận được yêu cầu thông tin, người cán bộ thông tin phải tìm cách thỏa mãn nó.

Muốn vậy phải biết nội dung chủ đề, khối lượng thông tin và thời hạn mà NDT yêu cầu,có 4 loại yêu cầu tin chủ yếu:  Thư viện:  Dữ kiện  Vấn đề:  Thư mục”[3] 1.2 Hoạt động đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin tại Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia 1.1 Khái quát về thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia Lịch sử hình thành và phát triển “Thư viện Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Quốc gia trực thuộc Cục Thông tin KH&CN Quốc gia mà tiền thân là Thư viện của Học viện Viễn đông Bác cổ do Nhà nước đô hộ Pháp thành lập tháng 1 năm 1901 chuyên nghiên cứu về Viễn đông và Đông dương. Năm 1958, khi Uỷ ban Khoa học Nhà nước ra đời, Nhà nước Việt nam Dân chủ Cộng hòa đã quyết định lấy cơ sở thư viện của Học viện Viễn đông Bác cổ ở Hà Nội tổ chức thành Thư viện Khoa học Trung ương (KH&KTTW) vào ngày 6 tháng 2 năm 1960. Năm 1968, Thư viện Khoa học Trung ương được tách thành hai thư viện là Thư viện Khoa học và Kỹ thuật Trung Ương trực thuộc Uỷ ban Khoa học Kỹ thuật Nhà nước và Thư viện Khoa học Xã hội trực thuộc Uỷ ban Khoa học Xã hội. Từ tháng 9 năm 1990, Thư viện KH&KTTW cùng với Viện Thông tin KH&KTTW hợp nhất thành Trung tâm Thông tin Tư liệu KH&CN Quốc gia 13 14 (nay là Cục Thông tin KH&CN Quốc gia).

Gần 45 năm xây dựng và phát triển, Thư viện KH&KTTW đã xây dựng được một nguồn tin KH&CN lớn nhất Việt Nam, bao quát hầu hết các ngành khoa học tự nhiên, khoa học kỹ thuật và các lĩnh vực công nghệ quan trọng, phục vụ phát triển nền KH&CN nước nhà. Do những đóng góp to lớn trong công cuộc bảo vệ và xây dựng Tổ quốc, Thư viện Khoa học và Kỹ thuật Trung ương đã được Nhà nước trao tặng thưởng Huân chương cao quý: Huân chương Lao động Hạng Nhất”.[*] Thư viện KH&CN Quốc gia là một trong những đơn vị có đóng góp rất lớn vào công tác tin học hóa cho các thư viện ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ