Nghiên cứu về nhu cầu lựa chọn dịch vụ dưỡng lão cho người già tại thị trường TP HCM

Nghiên cứu nhu cầu dịch vụ dưỡng lão tại TP.HCM: Phân tích thị trường, xu hướng lựa chọn của người già. Thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư và người quan tâm.

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận Kết Thúc Học Phần

2021

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thị Trường Dịch Vụ Dưỡng Lão TP

Thị trường dịch vụ dưỡng lão TP.HCM đang trên đà phát triển mạnh mẽ, phản ánh xu hướng lão hóa dân số TP.HCM. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nhu cầu dưỡng lão TP.HCM, thực trạng dịch vụ dưỡng lão TP.HCM, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ của người cao tuổi và gia đình. Đề tài tập trung vào phân tích các phân khúc thị trường tiềm năng, đánh giá chất lượng dịch vụ hiện tại, và dự báo các xu hướng dưỡng lão TP.HCM trong tương lai. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển từ các công trình trước đó về hành vi người tiêu dùng và lý thuyết về nhu cầu của Maslow, SERQUAL. Từ đó giúp cho người xem có cái nhìn bao quát về những gì mà dịch vụ dưỡng lão mang lại.

1.1. Tăng Trưởng Dân Số Già và Nhu Cầu Chăm Sóc Tại TP.HCM

Sự gia tăng nhanh chóng của số lượng người cao tuổi TP.HCM tạo ra áp lực lớn lên hệ thống y tế và xã hội. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe, tinh thần và thể chất cho người cao tuổi ngày càng tăng cao. Dịch vụ dưỡng lão tại TP.HCM cần đáp ứng được sự đa dạng về nhu cầu, từ chăm sóc cơ bản đến chăm sóc chuyên sâu cho người bệnh. Cần phải có những phương án phù hợp để phát triển hệ thống dịch vụ này.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Dịch Vụ Dưỡng Lão

Quyết định lựa chọn viện dưỡng lão TP.HCM hoặc dưỡng lão tại nhà TP.HCM phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: tình trạng sức khỏe, tài chính, mong muốn cá nhân, và sự tin tưởng vào chất lượng dịch vụ. Chi phí dịch vụ dưỡng lão TP.HCM là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Bên cạnh đó, uy tín và kinh nghiệm của nhà cung cấp dịch vụ cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định cuối cùng. Gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định.

II. Thách Thức Phát Triển Dịch Vụ Dưỡng Lão Chất Lượng Tại TP

Mặc dù tiềm năng phát triển lớn, thị trường dịch vụ dưỡng lão TP.HCM vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm: thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu, và tiêu chuẩn dịch vụ dưỡng lão TP.HCM chưa đồng đều. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về vai trò của viện dưỡng lão TP.HCM còn hạn chế, gây khó khăn cho việc mở rộng và phát triển thị trường. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao nhận thức cộng đồng là rất quan trọng.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Chăm Sóc Người Cao Tuổi Chuyên Nghiệp

Đội ngũ nhân viên y tế và điều dưỡng viên có kinh nghiệm và kỹ năng chăm sóc người cao tuổi còn thiếu hụt trầm trọng. Việc đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người cao tuổi TP.HCM. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và lòng yêu thương, sự tận tâm với người bệnh.

2.2. Cơ Sở Vật Chất và Trang Thiết Bị Chưa Đáp Ứng Đủ Tiêu Chuẩn

Nhiều viện dưỡng lão TP.HCM hiện nay còn thiếu cơ sở vật chất hiện đại và trang thiết bị chuyên dụng để phục vụ nhu cầu chăm sóc người cao tuổi. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị là cần thiết để đảm bảo môi trường sống an toàn, tiện nghi và thoải mái cho người cao tuổi. Cần có sự hỗ trợ từ nhà nước và tư nhân để cải thiện tình hình này.

2.3. Nhận Thức Cộng Đồng về Dịch Vụ Dưỡng Lão Còn Hạn Chế

Nhiều gia đình vẫn còn quan niệm rằng việc đưa người thân vào viện dưỡng lão TP.HCM là biểu hiện của sự bỏ rơi, thiếu trách nhiệm. Cần có các chương trình truyền thông và giáo dục để thay đổi nhận thức của cộng đồng về vai trò và lợi ích của dịch vụ dưỡng lão TP.HCM. Dịch vụ này không chỉ giúp chăm sóc sức khỏe mà còn mang lại sự an tâm và hạnh phúc cho người cao tuổi.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Nhu Cầu Dịch Vụ Dưỡng Lão Thực Tế Tại TP

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu dưỡng lão TP.HCM thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với người cao tuổi, gia đình và các chuyên gia trong lĩnh vực. Phương pháp định lượng được sử dụng để khảo sát quy mô lớn, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng, và xác định các phân khúc thị trường tiềm năng.

3.1. Phỏng Vấn Sâu và Thảo Luận Nhóm với Đối Tượng Mục Tiêu

Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm cung cấp thông tin chi tiết về mong muốn, nhu cầu và kỳ vọng của người cao tuổi TP.HCM và gia đình khi lựa chọn dịch vụ dưỡng lão TP.HCM. Các câu hỏi tập trung vào trải nghiệm sử dụng dịch vụ, mức độ hài lòng, và các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn. Các thông tin này rất hữu ích để cải thiện và phát triển dịch vụ.

3.2. Khảo Sát Quy Mô Lớn để Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng và Nhu Cầu

Khảo sát quy mô lớn giúp thu thập dữ liệu định lượng về nhu cầu dưỡng lão TP.HCM, mức độ hài lòng của khách hàng, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn. Kết quả khảo sát được phân tích thống kê để xác định các phân khúc thị trường tiềm năng và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Cần có mẫu khảo sát đại diện cho các nhóm đối tượng khác nhau.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Thứ Cấp từ Các Nguồn Uy Tín

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các nguồn uy tín như Tổng cục Thống kê, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, và các tổ chức nghiên cứu thị trường để phân tích lão hóa dân số TP.HCM, thực trạng dịch vụ dưỡng lão TP.HCM, và các chính sách hỗ trợ dịch vụ dưỡng lão TP.HCM. Dữ liệu thứ cấp cung cấp thông tin tổng quan và giúp xác định các vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn.

IV. Giải Pháp Phát Triển Mô Hình Dịch Vụ Dưỡng Lão Phù Hợp TP

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần xây dựng và phát triển các mô hình viện dưỡng lão TP.HCM phù hợp với nhu cầu và điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương. Các mô hình cần đa dạng về loại hình dịch vụ, chi phí dịch vụ dưỡng lão TP.HCM, và đối tượng phục vụ. Ưu tiên phát triển các dịch vụ chăm sóc tại nhà, bán trú, và các hình thức kết hợp giữa viện dưỡng lão và cộng đồng. Cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội vào lĩnh vực này.

4.1. Đa Dạng Hóa Loại Hình Dịch Vụ Chăm Sóc Người Cao Tuổi

Cần phát triển nhiều loại hình dịch vụ dưỡng lão TP.HCM khác nhau, bao gồm: chăm sóc tại nhà, bán trú, viện dưỡng lão, trung tâm phục hồi chức năng, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Mỗi loại hình dịch vụ cần đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng nhóm đối tượng, từ người cao tuổi khỏe mạnh đến người bệnh nặng. Sự đa dạng hóa giúp người cao tuổi và gia đình có nhiều lựa chọn phù hợp.

4.2. Phát Triển Dịch Vụ Chăm Sóc Tại Nhà và Bán Trú Tiện Lợi

Dưỡng lão tại nhà TP.HCM và dịch vụ bán trú là các lựa chọn phù hợp cho nhiều gia đình, đặc biệt là những người có điều kiện kinh tế hạn chế hoặc muốn người thân được sống gần gũi. Cần khuyến khích các tổ chức xã hội và doanh nghiệp tư nhân cung cấp các dịch vụ này với chất lượng đảm bảo và chi phí hợp lý. Cần có các quy định và tiêu chuẩn rõ ràng để đảm bảo an toàn cho người cao tuổi.

4.3. Khuyến Khích Sự Tham Gia Của Khu Vực Tư Nhân

Khu vực tư nhân có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị trường dưỡng lão TP.HCM. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào xây dựng và vận hành các viện dưỡng lão TP.HCM chất lượng cao, cung cấp các dịch vụ chăm sóc đa dạng và chuyên nghiệp. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này.

V. Ứng Dụng Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Dưỡng Lão Tại Các Viện TP

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để nâng cao chất lượng dịch vụ dưỡng lão TP.HCM tại các viện dưỡng lão TP.HCM hiện có. Các viện cần tập trung vào cải thiện cơ sở vật chất, nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên, và áp dụng các phương pháp chăm sóc tiên tiến. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc tạo môi trường sống thân thiện, gần gũi, và tôn trọng người cao tuổi. Ứng dụng công nghệ vào quản lý và chăm sóc cũng là một xu hướng quan trọng.

5.1. Cải Thiện Cơ Sở Vật Chất và Trang Thiết Bị Y Tế

Các viện dưỡng lão TP.HCM cần đầu tư vào cải thiện cơ sở vật chất, đảm bảo môi trường sống an toàn, tiện nghi và thoải mái cho người cao tuổi. Cần trang bị đầy đủ các thiết bị y tế cần thiết để theo dõi và chăm sóc sức khỏe người bệnh. Các phòng ốc cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi, đặc biệt là người khuyết tật.

5.2. Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn Của Nhân Viên Chăm Sóc

Nhân viên chăm sóc người cao tuổi cần được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và lòng yêu thương, sự tận tâm với người bệnh. Cần có các chương trình đào tạo liên tục để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Nhân viên cần được trang bị kiến thức về các bệnh thường gặp ở người cao tuổi và cách xử lý các tình huống khẩn cấp.

5.3. Áp Dụng Công Nghệ Vào Quản Lý và Chăm Sóc

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và chăm sóc người cao tuổi giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ. Các ứng dụng có thể bao gồm: hệ thống theo dõi sức khỏe từ xa, hệ thống quản lý hồ sơ bệnh án điện tử, và các ứng dụng hỗ trợ giao tiếp và kết nối với gia đình. Công nghệ giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch.

VI. Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Dịch Vụ Dưỡng Lão Cao Cấp TP

Trong tương lai, thị trường dưỡng lão TP.HCM sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là phân khúc dịch vụ dưỡng lão TP.HCM cao cấp. Xu hướng cá nhân hóa dịch vụ, ứng dụng công nghệ, và tích hợp các dịch vụ y tế và giải trí sẽ ngày càng phổ biến. Bất động sản dưỡng lão TP.HCM cũng sẽ trở thành một lĩnh vực đầu tư tiềm năng. Việc chuẩn bị cho tương lai là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

6.1. Cá Nhân Hóa Dịch Vụ Chăm Sóc Theo Nhu Cầu Riêng

Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi cần được cá nhân hóa theo nhu cầu và mong muốn riêng của từng người. Cần có các chương trình chăm sóc được thiết kế riêng cho từng người, dựa trên tình trạng sức khỏe, sở thích, và thói quen sinh hoạt. Cá nhân hóa giúp người cao tuổi cảm thấy được tôn trọng và quan tâm.

6.2. Tích Hợp Dịch Vụ Y Tế và Giải Trí

Các viện dưỡng lão TP.HCM cần tích hợp các dịch vụ y tế và giải trí để đáp ứng nhu cầu toàn diện của người cao tuổi. Các dịch vụ y tế có thể bao gồm: khám sức khỏe định kỳ, điều trị bệnh, phục hồi chức năng, và tư vấn dinh dưỡng. Các hoạt động giải trí có thể bao gồm: văn nghệ, thể thao, du lịch, và các hoạt động xã hội khác. Sự kết hợp này giúp người cao tuổi sống vui, sống khỏe, và sống ý nghĩa.

6.3. Đầu Tư Vào Bất Động Sản Dưỡng Lão Tiềm Năng

Bất động sản dưỡng lão TP.HCM là một lĩnh vực đầu tư tiềm năng trong tương lai. Các dự án bất động sản dưỡng lão cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi, đảm bảo an toàn, tiện nghi, và thân thiện với môi trường. Cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. 4 CHƯƠNG II.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT & MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU II. Các khái niệm nghiên cứu II. Khái niệm hành vi người tiêu dùng Hành vi người tiêu dùng (Consumer behaviour) sử dụng khá phổ biến, nó liên quan đến người mua hoặc khách hàng cũng như những người thực sự sử dụng chúng. Bennet (1988), hành vi của người tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ.

Hair và Carl McDaniel (2000), hành vi của người tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn và loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ. Theo Philip Kotler (2001), người làm kinh doanh nghiên cứu hành vi người tiêu dùng với mục đích nhận biết nhu cầu, sở thích, thói quen của họ. Cụ thể là xem người tiêu dùng muốn mua gì, sao họ lại mua dịch vụ đó, tại sao họ mua nhãn hiệu đó, họ mua như thế nào, mua ở đâu, khi nào mua và mức độ mua ra sao để xây dựng chiến lược marketing thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của mình. Qui trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng gồm 5 giai đoạn sau:  Giai đoạn 1: Nhận biết nhu cầu người tiêu dùng có thể bị kích thích các nhu cầu của bản thân thông qua quảng cáo,.

 Giai đoạn 2: Tìm kiếm thông tin. Ở giai đoạn này người tiêu dùng có thể tìm kiếm thông tin qua các trang mạng xã hội, từ người thân hoặc là thông tin có được do bản thân trước đó từng sử dụng sản phẩm,.  Giai đoạn 3: Đánh giá các lựa chọn Ở giai đoạn này người tiêu dùng sẽ đánh giá dựa trên một vài tiêu chí như giá cả, chất lượng sản phẩm,.  Giai đoạn 4: Quyết định mua hàng 5 Người tiêu dùng có quyết định mua hàng hay không còn phụ thuộc vào ý kiến của người thân và bạn bè.

Sau đó sẽ xem xét đến việc nên mua ở đâu, bằng cách nào,.  Giai đoạn 5: Sau khi mua Nếu như hài lòng người tiêu dùng sẽ quay lại mua hàng, còn nếu như không hài lòng sẽ không quay lại mua và có thể sẽ khuyên người thân bạn bè của mình không sử dụng sản phẩm. Vai trò của nghiên cứu Marketing Nghiên cứu marketing có vai trò quan trọng trong doanh nghiệp, được thể hiện như sau:  Giúp xác định rõ các vấn đề cần nghiên cứu, loại bỏ những điều chưa rõ, những điều còn mơ hồ.  Nhận dạng cơ hội và khó khăn từ môi trường.

 Xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.  Tránh những rủi ro do không tiên liệu được những phản ứng khác nhau của khách hàng hay đối thủ, rủi ro vì không dự liệu các phương pháp dự phòng đối với những đổi thay có thể có.  Cung cấp những thông tin có liên quan để làm nền tảng cho việc ra các quyết định marketing. Tuy nhiên nên nhớ chúng chỉ hỗ trợ cho sự phán đoán của nhà kinh doanh chứ không thể thay thế cho sự phán đoán đó.

 Giúp nhà kinh doanh tìm ra phương thức hoạt động có hiệu quả hơn, có nghĩa là giảm chi phí, đạt được doanh số cao hơn, tác động quảng cáo, tuyên truyền mạnh mẽ và sâu rộng hơn.  Hỗ trợ đắc lực các hoạt động khác của doanh nghiệp như sản xuất, kỹ thuật, tài chính để đạt được mục tiêu nâng cao sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Khái niệm dịch vụ dưỡng lão Dịch vụ dưỡng lão là dịch vụ được tạo ra với mục đích phục vụ cho việc điều dưỡng, chăm sóc sức khỏe, khám chữa bệnh, chăm sóc đời sống tinh thần cho 6 những người lớn tuổi cần nhờ đến sự chăm sóc từ người khác hoặc không có đủ khả năng chăm sóc bản thân, những sinh hoạt ban ngày nữa. Ngày nay có rất nhiều loại hình dịch vụ dưỡng lão khác nhau và đa dạng.

Bên cạnh những viện dưỡng lão truyền thống của nhà nước còn có những viện dưỡng lão tư nhân hoặc là dịch vụ chăm sóc người già tại nhà với nhiều sự lựa chọn như: chăm sóc ban ngày, chăm sóc ngắn hạn,. Các lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu II. Lý thuyết về nhu cầu của người tiêu dùng Lý thuyết về nhu cầu của người tiêu dùng (consumer demand theory) là lĩnh vực của kinh tế học đưa ra những lý thuyết kiểm định được về hành vi của người tiêu dùng khi có những thay đổi trong các biến số như giá cả của mặt hàng có nhu cầu, giá cả của các mặt hàng khác, thu nhập v. Theo định nghĩa của Philip Kotler: Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được.

Như vậy cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được đó là một trạng thái đặc biệt của con người, nó xuất hiện khi còn người tồn tại, sự thiếu hụt ấy đòi hỏi phải được thoả mãn, bù đắp. Ý tưởng cốt lõi của Marketing là hướng tới thoả mãn nhu cầu của con người. Nhu cầu của con người nói chung và người tiêu dùng nói riêng là thứ không bao giờ có thể thỏa mãn hết. Khi họ đã thỏa mãn được một nhu cầu thì nhu cầu khác lại xuất hiện.

Ví dụ: Khi con người đã đủ cái ăn, ăn no rồi thì họ lại xuất hiện thêm nhu cầu là ăn ngon. Mô hình tháp nhu cầu Maslow Maslow đưa ra lý thuyết về tháp nhu cầu của con người, cho rằng con người có 5 nhu cầu chính: a) Nhu cầu sinh lý. Đây là nhu cầu căn bản của con người, liên quan đến vấn đề tâm sinh lý của con người,. Nếu như nhu cầu sinh lý không thể đáp ứng được thì bản thân cá nhân đó sẽ sinh ra sự bất mãn.

Con người cần phải đáp ứng được nhu cầu sinh lý trước tiên để tiếp tục theo đuổi những nhu cầu cao hơn. Ví dụ như con người có nhu cầu: ăn, uống, ngủ, nghỉ,. để duy trì nhu cầu này cần phải có thức ăn, đồ uống,. 7 b) Nhu cầu an toàn Sau khi nhu cầu sinh lý được thỏa mãn, con người sẽ có nhu cầu được an toàn, bảo vệ bản thân về thể chất, sức khỏe của bản thân cũng như về tài chính, kinh tế,.

c) Nhu cầu xã hội Con người sống trong xã hội luôn có xu hướng được nối kết với các cá nhân, tổ chức trong xãhội đó. Chúng ta ai cũng có nhu cầu được kết bạn, được nối kết, xây dựng mối quan hệ với những người chúng ta yêu thương. Sự thiếu sót trong mức độ này về các yếu tố về bị bỏ mặc, trốn tránh, tẩy chay,.có thể gây các tác động tiêu cực đến khả năng tạo dựng và duy trì các cảm xúc trong các mối quan hệ. d) Nhu cầu được tôn trọng Nhu cầu tôn trọng người khác: có thể bao gồm nhu cầu về địa vị, sự công nhận, danh tiếng, uy tín và sự chú ý.

Nhu cầu tôn trọng bản thân: chúng ta cũng muốn được nhìn nhận là một người tốt, đẹp, thành đạt, thông minh,. Đó là nhu cầu được thể hiện bản thân của mình. e) Nhu cầu thể hiện bản thân Nhu cầu thể hiện bản thân là nhu cầu cao nhất mà con người mong muốn thỏa mãn. Con người có mong ước làm được gì trong khả năng của họ và trở thành một phiên bản tốt nhất của bản thân họ.

Mỗi người đều có những mong muốn khác nhau, có người mong muốn trở thành người có sức mạnh, có người thì muốn thành công trong nghệ thuật,. Theo như Maslow hiểu thì để đạt được nhu cầu này họ còn cần phải kiểm soát tốt những nhu cầu trước Hình II-1: Tháp nhu cầu của Maslow 8 II. Lý thuyết về sự già hóa dân số. Già hóa dân số hay lão hóa dân số là sự gia tăng độ tuổi trung vị của dân số một vùng do tỷ suất sinh giảm và/hoặc tuổi thọ trung bình tăng.

Ở một số nước, tuổi thọ trung bình tăng lên và dân số đang dần bị lão hóa (Xu hướng này ban đầu tăng cao ở các nước có nền kinh tế phát triển, nhưng nay cũng thấy ở một số nước kinh tế kém phát triển hơn). Tình trạng dân số bị lão hóa hiện nay đang đạt đỉnh trong lịch sử nhân loại. Dân số nước Việt Nam đang ngày một già hóa và xu hướng già hóa này còn được dự kiến sẽ tăng nhanh chóng trong tương lai. Do sự thay đổi về cơ cấu tuổi của dân số nước ta với xu hướng tỷ lệ trẻ em dưới 15 tuổi giảm và tỷ lệ dân số từ 60 tuổi ngày một tăng.

Bên cạnh đó trong vài thập kỷ gần đây, nước ta đã có những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khỏe. Tỷ suất sinh, chết đã giảm mạnh, ước tính tuổi thọ trung bình đã tăng lên 70,6 tuổi đối với nam và 76,0 tuổi đối với nữ vào năm 2014. Nhờ đó, tỷ lệ người cao tuổi (từ 60 tuổi trở lên) trong tổng dân số tăng ngày càng cao hơn. Năm 1990, tỷ lệ người cao tuổi chiếm 7,2% dân số thì đến năm 2011, tỷ lệ này là 10%, chính thức bắt đầu giai đoạn “già hóa dân số”.

Mô hình SERVQUAL Mô hình gốc (1985) Mô hình hiệu chỉnh (1988) Độ tin cậy Độ tin cậy Đáp ứng Đáp ứng Phương tiện hữu hình Phương tiện hữu hình Năng lực phục vụ Phong cách phục vụ Năng lực phục vụ Tín nhiệm khách hàng Tính an toàn Khả năng tiếp cận Sự đồng cảm Thông tin 9 Am hiểu khách hàng Bảng II-1: Mối quan hệ giữa mô hình gốc và mô hình SERVQUAL hiệu chỉnh Năm 1988, Parasuraman và cộng sự đã hiệu chỉnh lại và hình thành mô hình mới gồm năm thành phần: 1. Độ tin cậy (Reliability): Thể hiện khả năng thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng hạn ngay lần đầu. Đáp ứng (Responsiveness): Thể hiện sự sẵn lòng của nhân viên phục vụ nhằm cung cấp dịch vụ kịp thời cho khách hàng. Năng lực phục vụ (Assurance): Thể hiện trình độ chuyên môn và cung cách phục vụ lịch sự, niềm nở với khách hàng.

Sự đồng cảm (Empathy): Thể hiện sự quan tâm chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Phương tiện hữu hình (Tangibles): Thể hiện qua ngoại hình, trang phục của nhân viên phục vụ, các trang thiết bị để thực hiện dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ