Chương 1: Cơ Sở Nghiên Cứu và Nghiên Cứu Marketing (GV. Phạm Minh Luân)

Nghiên cứu Marketing: Khám phá cơ sở lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Tìm hiểu phương pháp, quy trình nghiên cứu thị trường hiệu quả cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Nghiên cứu Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CƠ SỞ NGHIÊN CỨU VÀ NGHIÊN CỨU MARKETING

1. CƠ SỞ CỦA NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu khoa học

1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. NGHIÊN CỨU MARKETING

1.1. Định nghĩa về MR

1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

1. QUAN HỆ GIỮA NHÀ QUẢN TRỊ- NHÀ NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGƯỢC TRONG NGHIÊN CỨU MARKETING

1.1. CƠ SỞ CỦA NGHIÊN CỨU

1.1.1. Nghiên cứu khoa học

1.2. NGHIÊN CỨU MARKETING

1.2.1. Định nghĩa về MR

1.3. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU MARKETING

1.4. QUAN HỆ GIỮA NHÀ QUẢN TRỊ-NHÀ NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGƯỢC TRONG MR

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Marketing Tổng Quan Vai Trò và Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Nghiên cứu marketing đóng vai trò then chốt trong việc kết nối doanh nghiệp với thị trường. Nó cung cấp thông tin quan trọng để nhận diện cơ hội, giải quyết vấn đề, và đánh giá hiệu quả các chiến lược marketing. Nghiên cứu marketing không chỉ là thu thập dữ liệu, mà còn là phân tích dữ liệu marketing một cách có hệ thống, có mục đích, nhằm đưa ra các quyết định sáng suốt. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu marketing "là chức năng liên kết giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng, khách hàng, cộng đồng thông qua thông tin". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Nghiên cứu marketing cũng giúp cải thiện hiểu biết về marketing như một quá trình. Các mô hình marketing, như 4P marketing7P marketing, được sử dụng rộng rãi trong quá trình này. Nghiên cứu marketing, khác với nghiên cứu thị trường (market research), tập trung vào các vấn đề marketing cụ thể, trong khi nghiên cứu thị trường đo lường tiềm năng thị trường và đặc trưng thị phần. Quy trình nghiên cứu marketing bao gồm nhiều bước, từ xác định vấn đề đến báo cáo kết quả. Việc bỏ qua bất kỳ bước nào có thể dẫn đến kết quả không chính xác và quyết định sai lầm. Vì thế, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu marketing còn có những hạn chế, do liên quan đến con người, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố và khó khái quát hóa. Tuy nhiên, với phương pháp phù hợp, các hạn chế này có thể được giảm thiểu. Customer insights thu được từ nghiên cứu có thể hỗ trợ nhà quản trị đưa ra những điều chỉnh kịp thời, làm gia tăng tính cạnh tranh. Điều này bao gồm nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, cũng như nghiên cứu sản phẩm. Nó cung cấp thông tin về nhu cầu, mong muốn và kỳ vọng của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ. Từ đó, giúp doanh nghiệp điều chỉnh các sản phẩm để phù hợp hơn với yêu cầu của thị trường.

1.1. Bản chất của Nghiên cứu Marketing Cơ bản và Ứng dụng

Nghiên cứu marketing có thể được phân loại thành nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng. Nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc mở rộng kiến thức về các lý thuyết marketing, trong khi nghiên cứu ứng dụng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề marketing cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, nghiên cứu cơ bản có thể nghiên cứu về tác động của truyền thông marketing đến nhận thức thương hiệu, trong khi nghiên cứu ứng dụng có thể đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo cụ thể. Cả hai loại nghiên cứu đều quan trọng và bổ sung cho nhau. Nghiên cứu tại bàn (Desk research) sử dụng dữ liệu thứ cấp có sẵn, trong khi nghiên cứu tại hiện trường (Field research) thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ thị trường. Nghiên cứu có thể được phân loại theo tính chất thông tin: nghiên cứu định tính (qualitative research) tập trung vào việc khám phá các ý tưởng và cảm xúc của khách hàng, trong khi nghiên cứu định lượng (quantitative research) tập trung vào việc đo lường các biến số và thống kê. Nghiên cứu khám phá được sử dụng để xác định các vấn đề nghiên cứu tiềm năng, nghiên cứu mô tả được sử dụng để mô tả các đặc điểm của thị trường, và nghiên cứu nhân quả được sử dụng để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.

1.2. Phân biệt Nghiên cứu Thị trường và Nghiên cứu Marketing

Cần phân biệt rõ giữa nghiên cứu thị trường (market research) và nghiên cứu marketing (marketing research). Nghiên cứu thị trường tập trung vào việc đo lường tiềm năng thị trường, đặc điểm thị trường và phân tích thị phần. Ví dụ, nghiên cứu thị trường có thể xác định quy mô của thị trường mục tiêu, các đối thủ cạnh tranh chính và xu hướng thị trường. Nghiên cứu marketing, mặt khác, tập trung vào việc thu thập thông tin về các vấn đề marketing cụ thể đang đặt ra trước công ty, giúp việc nhận dạng, xác định các cơ hội, vấn đề marketing, thiết lập, điều chỉnh, đánh giá các hoạt động Marketing và nâng cao sự hiểu biết về quy trình Marketing.

II. Quy Trình Nghiên Cứu Marketing Hướng Dẫn Chi Tiết A Z 57 ký tự

Một quy trình nghiên cứu marketing bài bản là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của kết quả nghiên cứu. Quy trình này thường bao gồm các bước sau: xác định vấn đề, phát triển phương pháp tiếp cận vấn đề, thiết kế nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và chuẩn bị và trình bày báo cáo. Việc xác định rõ vấn đề nghiên cứu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Một vấn đề được xác định rõ ràng sẽ giúp định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu và đảm bảo rằng các thông tin thu thập được liên quan đến vấn đề. Sau khi xác định vấn đề, nhà nghiên cứu cần phát triển phương pháp tiếp cận vấn đề, bao gồm xác định các mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết và phạm vi nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp, xác định cỡ mẫu, thiết kế bảng hỏi và xây dựng kế hoạch thu thập dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, quan sát và thử nghiệm. Sau khi thu thập dữ liệu, nhà nghiên cứu cần phân tích dữ liệu marketing để rút ra các kết luận và đưa ra các khuyến nghị. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu cần được trình bày một cách rõ ràng, súc tích và dễ hiểu trong một báo cáo nghiên cứu. Báo cáo này nên bao gồm các mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu và khuyến nghị. Quan hệ giữa nhà quản trị và nhà nghiên cứu là yếu tố quan trọng, cần có sự trao đổi và hiểu biết rõ ràng. Việc lựa chọn công ty MR cũng rất quan trọng và cần xem xét kỹ các tiêu chí như: Tạo được sự hài lòng với mọi người/ có 1 quan hệ tốt; Hiểu được việc kinh doanh của mình; Hiểu đúng mục tiêu/ ý kiến đề nghị; Gặp gỡ có đúng giờ; Kinh nghiệm và sự hiểu biết/ đào tạo nhân viên tốt; Năng lực thống kê; Đưa ra ý kiến hay; Tính bảo mật thông tin cao

2.1. Xác định Vấn đề Nghiên cứu và Thiết lập Mục tiêu

Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là xác định rõ vấn đề nghiên cứu. Vấn đề nghiên cứu nên được xác định một cách cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Ví dụ, thay vì xác định vấn đề là "doanh số bán hàng giảm", nên xác định vấn đề là "doanh số bán hàng của sản phẩm X giảm 10% trong quý 1 năm 2023". Sau khi xác định vấn đề, cần thiết lập các mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Các mục tiêu nghiên cứu nên được liên kết chặt chẽ với vấn đề nghiên cứu và nên được sử dụng để hướng dẫn quá trình nghiên cứu.

2.2. Lựa chọn Phương pháp Nghiên cứu Phù hợp Định tính Định lượng

Có nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau có thể được sử dụng trong nghiên cứu marketing, bao gồm phương pháp nghiên cứu định tínhphương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp nghiên cứu định tính thường được sử dụng để khám phá các ý tưởng và cảm xúc của khách hàng, trong khi phương pháp nghiên cứu định lượng thường được sử dụng để đo lường các biến số và thống kê. Ví dụ, phỏng vấn nhóm (focus group) là một phương pháp nghiên cứu định tính phổ biến, trong khi khảo sát là một phương pháp nghiên cứu định lượng phổ biến. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, vấn đề nghiên cứu và nguồn lực sẵn có. Nghiên cứu khám phá, nghiên cứu mô tảnghiên cứu nhân quả sẽ cho chúng ta nhiều sự lựa chọn hơn tuỳ vào mục đích và yêu cầu. Chúng ta cũng cần xem xét liệu nghiên cứu đó là nghiên cứu sơ cấp hay thứ cấp để có lựa chọn chính xác hơn.

2.3. Thu thập và Phân tích Dữ liệu Bí quyết và Công cụ

Thu thập dữ liệu là bước quan trọng trong quy trình nghiên cứu marketing. Dữ liệu có thể được thu thập thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, quan sát và thử nghiệm. Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Sau khi thu thập dữ liệu, nhà nghiên cứu cần phân tích dữ liệu marketing để rút ra các kết luận và đưa ra các khuyến nghị. Có nhiều công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm SPSS, R, Excel và các phần mềm thống kê khác. Việc lựa chọn công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu phù hợp phụ thuộc vào loại dữ liệu thu thập được và mục tiêu nghiên cứu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính Khám Phá Insight Khách Hàng 59 ký tự

Nghiên cứu định tính tập trung vào việc khám phá và hiểu sâu sắc về thái độ, động cơ và hành vi của khách hàng. Các phương pháp định tính thường sử dụng bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, quan sát và phân tích nội dung. Phỏng vấn sâu cho phép nhà nghiên cứu thu thập thông tin chi tiết từ từng cá nhân, trong khi thảo luận nhóm tạo cơ hội cho các thành viên tương tác và chia sẻ ý kiến với nhau. Quan sát cho phép nhà nghiên cứu quan sát hành vi của khách hàng trong môi trường tự nhiên, và phân tích nội dung được sử dụng để phân tích các tài liệu văn bản hoặc hình ảnh. Nghiên cứu định tính đặc biệt hữu ích trong giai đoạn đầu của quy trình nghiên cứu marketing, khi cần khám phá các vấn đề nghiên cứu tiềm năng và phát triển các giả thuyết. Nó cũng hữu ích để hiểu rõ hơn về các kết quả nghiên cứu định lượng và giải thích các hiện tượng thị trường phức tạp. Tuy nhiên, nghiên cứu định tính thường tốn thời gian và chi phí hơn nghiên cứu định lượng, và kết quả nghiên cứu định tính thường khó khái quát hóa cho toàn bộ thị trường. Customer insights là yếu tố then chốt được rút ra từ nghiên cứu định tính. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để tìm hiểu tại sao khách hàng lại chọn mua sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

3.1. Phỏng vấn Sâu Bí quyết Khai thác Thông tin Chi tiết

Phỏng vấn sâu là một kỹ thuật nghiên cứu định tính trong đó nhà nghiên cứu phỏng vấn một người tham gia duy nhất để tìm hiểu về kinh nghiệm, quan điểm và cảm xúc của họ về một chủ đề cụ thể. Các cuộc phỏng vấn sâu thường không có cấu trúc hoặc bán cấu trúc, cho phép nhà nghiên cứu đặt các câu hỏi thăm dò và khuyến khích người tham gia chia sẻ những suy nghĩ của họ một cách tự do. Phỏng vấn sâu có thể được thực hiện trực tiếp, qua điện thoại hoặc trực tuyến. Nó rất hữu ích để khám phá các vấn đề phức tạp và thu thập thông tin chi tiết về động cơ và hành vi của khách hàng.

3.2. Thảo luận Nhóm Focus Group Lắng nghe Tiếng nói Tập thể

Thảo luận nhóm là một kỹ thuật nghiên cứu định tính trong đó một nhóm nhỏ người tham gia (thường từ 6 đến 10 người) thảo luận về một chủ đề cụ thể dưới sự hướng dẫn của một người điều phối. Các cuộc thảo luận nhóm thường được sử dụng để khám phá các ý tưởng mới, thu thập phản hồi về sản phẩm hoặc dịch vụ, và hiểu rõ hơn về thái độ và hành vi của khách hàng. Người điều phối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng tất cả người tham gia đều có cơ hội chia sẻ ý kiến của họ và rằng cuộc thảo luận tập trung vào chủ đề nghiên cứu.

IV. Nghiên Cứu Định Lượng Đo Lường và Phân Tích Dữ Liệu Khách Quan 59 ký tự

Nghiên cứu định lượng tập trung vào việc đo lường các biến số và phân tích dữ liệu bằng các phương pháp thống kê. Các phương pháp định lượng thường sử dụng bao gồm khảo sát, thí nghiệm và phân tích dữ liệu thứ cấp. Khảo sát cho phép nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tham gia, thí nghiệm cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát các biến số và xác định mối quan hệ nhân quả, và phân tích dữ liệu thứ cấp cho phép nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu đã được thu thập bởi người khác. Nghiên cứu định lượng đặc biệt hữu ích trong giai đoạn sau của quy trình nghiên cứu marketing, khi cần kiểm định các giả thuyết và đưa ra các kết luận mang tính thống kê. Nó cũng hữu ích để đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing và dự đoán hành vi của khách hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu định lượng thường tốn kém hơn nghiên cứu định tính, và kết quả nghiên cứu định lượng có thể không cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về động cơ và hành vi của khách hàng. Để phân tích dữ liệu marketing một cách hiệu quả, chúng ta cần những công cụ và kỹ năng cần thiết. Các yếu tố như nghiên cứu giá, nghiên cứu sản phẩm sẽ cần một số lượng lớn các dữ liệu định lượng để có thể ra quyết định.

4.1. Khảo sát Survey Thu thập Dữ liệu trên Quy mô Lớn

Khảo sát là một phương pháp nghiên cứu định lượng trong đó một mẫu lớn người tham gia trả lời một bộ câu hỏi tiêu chuẩn. Các câu hỏi khảo sát có thể được đặt ra bằng nhiều hình thức khác nhau, bao gồm câu hỏi đóng, câu hỏi mở và câu hỏi thang đo. Khảo sát có thể được thực hiện trực tiếp, qua điện thoại, qua thư hoặc trực tuyến. Khảo sát là một phương pháp hiệu quả để thu thập dữ liệu về thái độ, hành vi và nhân khẩu học của một nhóm người lớn.

4.2. Thí nghiệm Experiment Kiểm chứng Mối quan hệ Nhân quả

Thí nghiệm là một phương pháp nghiên cứu định lượng trong đó nhà nghiên cứu thao túng một hoặc nhiều biến độc lập để xem ảnh hưởng của chúng đến một hoặc nhiều biến phụ thuộc. Thí nghiệm thường được thực hiện trong một môi trường được kiểm soát để đảm bảo rằng các biến số khác không ảnh hưởng đến kết quả. Thí nghiệm là một phương pháp mạnh mẽ để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Marketing trong Thực Tế Kinh Doanh 58 ký tự

Nghiên cứu marketing có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của kinh doanh, bao gồm phát triển sản phẩm mới, định giá, phân phối và truyền thông. Trong phát triển sản phẩm mới, nghiên cứu marketing có thể được sử dụng để xác định nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đánh giá các khái niệm sản phẩm và thử nghiệm các sản phẩm nguyên mẫu. Trong định giá, nghiên cứu marketing có thể được sử dụng để xác định độ nhạy cảm về giá của khách hàng và xác định mức giá tối ưu. Trong phân phối, nghiên cứu marketing có thể được sử dụng để xác định các kênh phân phối hiệu quả nhất và tối ưu hóa vị trí của các cửa hàng bán lẻ. Trong truyền thông, nghiên cứu marketing có thể được sử dụng để phát triển các thông điệp quảng cáo hiệu quả và lựa chọn các phương tiện truyền thông phù hợp. Bên cạnh đó, nghiên cứu cạnh tranh, nghiên cứu thương hiệunghiên cứu kênh phân phối cũng là những ứng dụng quan trọng của nghiên cứu marketing trong thực tế kinh doanh. Nghiên cứu marketing không chỉ là một công cụ hỗ trợ ra quyết định, mà còn là một yếu tố then chốt để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Nghiên cứu Thị trường Mục tiêu và Phân khúc Khách hàng

Nghiên cứu thị trường mục tiêu và phân khúc thị trường là một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu marketing. Bằng cách phân tích dữ liệu về nhân khẩu học, hành vi và nhu cầu của khách hàng, doanh nghiệp có thể xác định các phân khúc thị trường tiềm năng và phát triển các chiến lược marketing phù hợp cho từng phân khúc. Ví dụ, một công ty sản xuất xe hơi có thể phân khúc thị trường thành các phân khúc khác nhau dựa trên độ tuổi, thu nhập và lối sống của khách hàng, và phát triển các mẫu xe và chiến dịch quảng cáo khác nhau cho từng phân khúc.

5.2. Nghiên cứu Truyền thông Marketing và Đo lường Hiệu quả

Nghiên cứu truyền thông marketing là một ứng dụng quan trọng khác của nghiên cứu marketing. Bằng cách phân tích dữ liệu về hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo, quan hệ công chúng và các hoạt động truyền thông khác, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa các chiến lược truyền thông của mình và cải thiện ROI (tỷ suất hoàn vốn) của các khoản đầu tư marketing. Các yếu tố như nghiên cứu thông điệp quảng cáo, nghiên cứu phương tiện truyền thông đều quan trọng trong việc này.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Marketing Xu Hướng và Thách Thức 57 ký tự

Nghiên cứu marketing đang trải qua những thay đổi lớn do sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong hành vi của khách hàng. Các xu hướng mới trong nghiên cứu marketing bao gồm việc sử dụng dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các phương pháp nghiên cứu trực tuyến. Việc sử dụng dữ liệu lớn cho phép nhà nghiên cứu phân tích một lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, trong khi việc sử dụng AI cho phép tự động hóa các quy trình nghiên cứu và phát hiện các mẫu ẩn trong dữ liệu. Các phương pháp nghiên cứu trực tuyến cho phép nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, nghiên cứu marketing cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu, giải quyết các vấn đề đạo đức liên quan đến việc sử dụng AI và đối phó với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Digital marketing research sẽ trở nên ngày càng quan trọng, và nhà nghiên cứu cần phải thích nghi với các xu hướng mới để duy trì tính cạnh tranh.

6.1. Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo AI trong Nghiên cứu Marketing

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu marketing. AI có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình nghiên cứu, phân tích dữ liệu lớn, phát hiện các mẫu ẩn trong dữ liệu và tạo ra các dự đoán chính xác về hành vi của khách hàng. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để phân tích các bài đăng trên mạng xã hội để xác định thái độ của khách hàng đối với một thương hiệu hoặc sản phẩm cụ thể, hoặc để dự đoán khả năng khách hàng sẽ mua một sản phẩm mới.

6.2. Big Data và Phân tích Dữ liệu Lớn trong Marketing

Dữ liệu lớn (big data) là một nguồn thông tin vô giá cho các nhà nghiên cứu marketing. Bằng cách phân tích dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu giao dịch, dữ liệu mạng xã hội và dữ liệu cảm biến, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng, xác định các cơ hội thị trường mới và cải thiện hiệu quả của các chiến dịch marketing. Tuy nhiên, việc phân tích dữ liệu lớn đòi hỏi các kỹ năng và công cụ chuyên môn, và doanh nghiệp cần phải đầu tư vào các nguồn lực phù hợp để tận dụng tối đa tiềm năng của dữ liệu lớn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CƠ SỞ NGHIÊN CỨU VÀ NGHIÊN CỨU MARKETING GV: PHẠM MINH LUÂN Email: huongdanthuctaphufi@gmail. CƠ SỞ CỦA NGHIÊN CỨU  1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU  1. NGHIÊN CỨU MARKETING  1.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU  1. QUAN HỆ GIỮA NHÀ QUẢN TRỊ- NHÀ NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGƯỢC TRONG NGHIÊN CỨU MARKETING 1. CƠ SỞ CỦA NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu khoa học: Là cách thức con người tìm hiểu sự việc một cách có hệ thống.

• Chấp nhận Khi giải quyết 1 vấn đề • Không chấp nhận -> Research • Thừa nhận các Chấp nhận NC • Các kinh nghiệm Thực hiện các nghiên • Kinh nghiệm của cứu chính mình • Qualitative research: Phù hợp cho việc xây dựng lý thuyết khoa học Định tính tí và̀ định lượng • Quantitative research: Phù hợp với kiểm định lý thuyết hơn Lý thuyết Suy diễn Tổng Vấn đề Giả quát hóa nghiên cứu thuyết Quy nạp Quan sát THẢO LUẬN NHÓM  HÃY XÁC ĐỊNH MỘT VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU.  GIẢI THÍCH VẤN ĐỀ TRÊN THEO PHƯƠNG PHÁP SUY DIỄN HOẶC QUY NẠP SAO CHO PHÙ HỢP NHẤT.  XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG TIN MUỐN THU THẬP CỦA ĐỀ TÀI (SẢN PHẨM LIÊN QUAN 4P; DỊCH VỤ LIÊN QUAN 7P) NGHIÊN CỨU HÀN LÂM: PHƯƠNG PHÁP VÀ MỤC ĐÍCH Phương pháp Mục đích ĐỊNH QUY Xây dựng lý TÍNH NẠP thuyết khoa Định lượng học ĐỊNH SUY Kiểm định lý LƯỢNG DIỄN thuyết khoa Định tính học NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG: PHƯƠNG PHÁP VÀ MỤC ĐÍCH Phương pháp Mục đích ĐỊNH Khám phá vấn đề TÍNH QUY NẠP Marketing của Định lượng công ty ĐỊNH SUY Kết luận vấn đề LƯỢNG DIỄN Marketing của Định tính công ty  Suy diễn là phương pháp được các nhà NCKH-XH và Marketing thường dùng nhất. Ưu điểm của nó dễ dàng xác định đúng hướng nghiên cứu của mình.

 Nhiều người cho rằng nghiên cứu hàn lâm mới theo qui trình suy diễn, còn nghiên cứu ứng dụng thì theo quá trình quy nạp. => nhận định này đúng hay sai trong thực tế? Giải thích và cho ví dụ. Thiết lập giả thuyết trong nghiên cứu Hàn lâm Lý thuyết Khám phá Câu hỏi GIẢ nghiên cứu THUYÊT Kinh nghiệm của nhà quản lý Ứng dụng 1. NGHIÊN CỨU MARKETING 1.

Định nghĩa về MR: MR là chức năng liên kết giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng, khách hàng, cộng đồng thông qua thông tin.tin được sử dụng để nhận dạng, xác định cơ hội hay vấn đề tiếp thị; MR để thiết lập, điều chỉnh, đánh giá hoạt động marketing, theo dõi việc thực hiện marketing. MR cũng giúp cải tiến hiểu biết về marketing như 1 quá trình marketing.ĐỊNH NGHĨA MR  MR: là quá trình thu thập và phân tích một cách có hệ thống, có mục đích những thông tin liên quan đến việc xác định hoặc đưa ra giải pháp cho bất luận các vấn đề liên quan đến lĩnh vực marketing  MR: quá trình t.thập + sử dụng T.thị THEO BẢN CHẤT NGHIÊN CỨU  Nghiên cứu cơ bản: Kết quả làm tăng thêm sự hiểu biết về đối tượng nào đó thuộc lý thuyết.đích phát triển toàn thể các hiểu biết marketing cho mọi người nói chung hay về một ngành nói riêng.  Nghiên cứu ứng dụng: Nhằm giải quyết 1 vấn đề cụ thể marketing của 1 DN  Nghiên cứu tại bàn (Desk research): là các nghiên cứu mà dữ liệu cần thu thập cho nghiên cứu là là dữ liệu thứ cấp (secondary data).  Nghiên cứu tại hiện trường (Field research): là các nghiên cứu khi dữ liệu cần thu thập cho nghiên cứu là là dữ liệu sơ cấp (primary data).

 Nghiên cứu định tính (qualitative research): T.thập ở dạng định tính, (t.tin định tính không thể đo lường bằng số lượng, thường mô tả bằng từ ngữ, bằng lời  Thế nào, Tại sao, Như thế nào…)  Nghiên cứu định lượng (quantitative research): T.thập ở dạng số lượng( khi nào, bao nhiêu…) Sử dụng khi t.tin chính xác là cần thiết để khẳng định tình huống. Việc lấy mẫu đại diện cho bao quát toàn bộ thị trường,.  Nghiên cứu khám phá: Khám phá sơ bộ vấn đề cần n.cứu /khẳng định lại vấn đề n.cứu, các biến hay để thiết lập các giả thiết.  Nghiên cứu mô tả: Chưa tìm hiểu căn nguyên của hiện tượng  Nghiên cứu nhân quả: Để tìm mối quan hệ nhân quả giữa các biến của thị trường.

NGHIÊN CỨU ĐỘT XUẤT, KẾT HỢP, LIÊN TỤC Nghiên cứu đột xuất: N.cứu thực hiện để giải quyết v.ty đang gặp phải. Nghiên cứu kết hợp (n/c nhiều mục đích): N.cứu thực hiện cho nhiều k.hàng khác nhau, mỗi k.hàng cần những loại t.tin khác nhau p.tiêu riêng của mình.cứu này thường thực hiện định kỳ. Nghiên cứu thường xuyên: N.cứu được thực hiện liên tục để theo dõi thị trường.  HỆ THỐNG: 1 dự án MR phải được hoạch định & tổ chức tốt.

 KHÁCH QUAN: Kết quả dự án phải phản ánh chính xác, đúng thực tại. Kết quả không phụ thuộc người nghiên cứu. NOTE (2)  DATA  INFORMATION Giải thích, có ý nghĩa, có giá trị, chính xác, đúng thời điểm, đúng người.CỨU TIẾP THỊ (Marketing research) –Khác với – N.CỨU THỊ TRƯỜNG (Market research):Đo lường tiềm năng t.đ đặc trưng của t.tích thị phần)  NGHIÊN CỨU MARKETING: để thu thập t.tin về từng vấn đề marketing cụ thể đang đặt ra trước công ty.  Giúp việc nhận dạng, xác định các cơ hội, vấn đề marketing.

 Giúp thiết lập, điều chỉnh, đánh giá các hoạt động Marketing.  Nâng cao sự hiệu biết về quy trình Marketing Đôi khi nghiên cứu Marketing có kết quả không chính xác vì:  Nghiên cứu liên quan tới con người:…………  Có nhiều yếu tố tác động, phức tạp khó khái quát hóa  Có thể bị hiệu ứng quan sát  Các phương pháp đo đạc chính xác khó thực hiện  Nghiên cứu bị bó buộc ngân sách + thời gian MỘT SỐ DẠNG MR THƯỜNG ĐƯỢC CÁC CÔNG TY THỰC HIỆN 1. Đặc điểm & xu hướng 5. Nghiên cứu thái độ, của thị trường & thói quen tiêu dùng ngành kinh doanh.

Nhận biết nhãn hiệu 2. Đo lường lượng cầu 7. Nghiên cứu độ nhạy 3. Nghiên cứu để phân của giá khúc thị trường 8.

Nghiên cứu phương 4. Phân tích thị phần tiện truyền thông đại chúng 9. Thử khái niệm sản phẩm 10. Thử bao bì, nhãn hiệu 11.

Nghiên cứu thông điệp quảng cáo 12. Thử khái niệm thông tin 13. Đo lường hiệu ứng của chiêu thị 14. Nghiên cứu bán buôn, bán lẻ 1.

QUI TRÌNH NGHIÊN CỨU MARKETING Viết b.thập + diễn trình n.cứu nguồn cần t. giải bày tiếp gốc t.cứu  Nghiên cứu về NGƯỜI TIÊU DÙNG;  Nghiên cứu về CHIÊU THỊ;  Nghiên cứu về SẢN PHẨM;  Nghiên cứu về PHÂN PHỐI;  Nghiên cứu về BÁN HÀNG;  Nghiên cứu về MÔI TRƯỜNG KINH DOANH. Nghiên cứu về NGƯỜI TIÊU DÙNG  Qui mô thị trường & qui mô phân khúc;  Những khuynh hướng về thị trường;  Thị phần nhãn hiệu của công ty;  Động cơ & đặc điểm của khách hàng;  Thị phần nhãn hiệu của đối thủ; THẢO LUẬN HÃY ĐẶT CÁC CÂU HỎI ĐỂ THU THẬP THÔNG TIN VỀ CÁ NHÂN NGƯỜI TIÊU DÙNG ; THỊ PHẦN NHÃN HIỆU  Hiệu quả của việc truyền thông  Phương pháp thích hợp cho việc truyền thông;  Thông điệp nào có khả năng thu hút;  Phương tiện phù hợp;  Cơ hội cho việc phát triển sản phẩm mới;  Những nhu cầu khi thiết kế sản phẩm;  Thực hiện việc so sánh với việc cung cấp của đối thủ;  Đóng gói; HÃY ĐẶT CÁC CÂU HỎI ĐỂ THU THẬP THÔNG TIN VỀ CÁC ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM (P1) NGƯỜI TIÊU DÙNG THƯỜNG THÍCH  Phương pháp phân phối phù hợp;  Những thành viên của kênh phân phối;  Vị trí tốt nhất để đặt kho & cửa hàng bán lẻ; HÃY ĐẶT CÁC CÂU HỎI ĐỂ THU THẬP THÔNG TIN VỀ CÁCH TIẾP CẬN SẢN PHẨM CỦA KHÁCH HÀNG  Hiệu quả của các phương pháp và kỹ thuật bán hàng;  Thiết lập khu vực bán hàng;  Sự tương xứng của phương pháp tính thù lao;  Những yêu cầu huấn luện bán hàng. HÃY ĐẶT CÁC CÂU HỎI LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC MUA, BÁN HÀNG Nghiên cứu về MÔI TRƯỜNG KINH DOANH  Chính trị;  Kinh tế;  Xã hội;  Kỹ thuật; NOTE  MR chỉ hỗ trợ cho việc RQĐ, hạn chế tối đa các rủi ro do thiếu các t.tin quan trọng chứ không thể làm thay DN RQĐ trong k.

 Biên độ sai sót sẽ được thu hẹp lại. Có thể giảm sai sót vì đã có t. QUAN HỆ GIỮA NHÀ QUẢN TRỊ-NHÀ NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGƯỢC TRONG MR QUY TRÌNH NGƯỢC TRONG MR Chỉ Phân rõ các tích, Xác Xác Thiết Thu phân Tìm báo Xác định định kế thập tích kiếm cáo định báo loại phươ dự thực nguồn và kết cáo dữ ng án liệu, hiện dữ trình quả kết liệu thu theo để có liệu bày nghiê quả cần thập dõi, báo thứ kết n cứu nghiê thu dữ kiểm cáo cấp quả n cứu thập liệu tra kết nghiê quả n cứu YÊU CẦU KHI LỰA CHỌN CÔNG TY MR  Tạo được sự hài lòng với mọi người/ có 1 quan hệ tốt;  Hiểu được việc kinh doanh của mình;  Hiểu đúng mục tiêu/ ý kiến đề nghị;  Gặp gỡ có đúng giờ;  Kinh nghiệm và sự hiểu biết/ đào tạo nhân viên tốt;  Năng lực thống kê; Đưa ra ý kiến hay;  Tính bảo mật thông tin cao

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ