Nghiên Cứu Mức Độ Hài Lòng Khách Hàng GHTK - Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Giao Hàng Tiết Kiệm: Dịch vụ vận chuyển TMĐT hàng đầu Việt Nam. GHTK khẳng định vị thế số 1 với tốc độ nhanh, phủ sóng rộng, giá cạnh tranh. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Nghiên cứu Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực hành

2023

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp

1.2. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng

2.2. Các mức độ hài lòng:

2.3. Khái niệm về dịch vụ giao hàng:

2.4. Mô Hình nghiên cứu

2.4.1. Các dạng mô hình nghiên cứu

2.4.2. Giả thuyết mô hình nghiên cứu:

2.5. Mô hình nghiên cứu nhân quả:

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Thu thập dữ liệu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu phương pháp định tính

3.3.2. Nghiên cứu phương pháp định lượng

3.4. Bảng đo chính thức

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.1. Phân tích nhân tố khám phá biến độc lập

4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá cho biến phụ thuộc

4.3. Phân tích tương quan pearson correlation

4.4. Phương trình hồi quy

4.5. Kết quả mô hình nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KẾT LUẬN

5.1. Đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp GHTK

5.1.1. Giải pháp về biến giá cả

5.1.2. Giải pháp về sự đồng cảm

5.1.3. Giải pháp về hiệu quả phục vụ

5.1.4. Giải pháp về tin cậy

5.1.5. Giải pháp về phương tiện hữu hình

5.2. Hạn chế của bài nghiên cứu

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

CÂU HỎI BẢNG KHẢO SÁT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. GHTK Giới Thiệu Về Dịch Vụ Vận Chuyển TMĐT Hàng Đầu

Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK), một đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp cho Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam. Ưu điểm của GHTK là tốc độ nhanh, mạng lưới rộng khắp toàn quốc và tư duy phục vụ linh hoạt trên nền tảng công nghệ. Thành lập vào tháng 4 năm 2013 tại Hà Nội, GHTK bắt đầu với một nhà kho, năm shipper, mười cửa hàng và mười lăm đơn hàng. Công ty Cổ phần Giao hàng Tiết kiệm chính thức hoạt động từ ngày 21 tháng 5 năm 2013. Đến tháng 7 năm 2013, hệ thống quản lý đơn hàng và API kết nối đối tác ra mắt. GHTK liên tục mở rộng và phát triển, đến năm 2020 đã trở thành một trong những đơn vị dẫn đầu ngành vận tải TMĐT tại Việt Nam, phủ sóng 63 tỉnh thành với hơn 11.000 huyện xã. Với hơn 20 trung tâm vận hành, hơn 1.000 chi nhánh bưu cục, hơn 500.000m2 diện tích kho bãi, GHTK đã khẳng định vị thế của mình. GHTK xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự trẻ trung, tươi mới, thông minh, nhạy bén và đa dạng bản sắc. Slogan của GHTK là "Mạng chuyển phát hàng nhanh nhất", thể hiện cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất, chất lượng nhất và nhanh nhất cho khách hàng. GHTK hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực giao hàng nhanh, dịch vụ vận chuyển hàng hóa trong và ngoài nước. Dẫn chứng: Theo báo cáo từ Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, GHTK đã phát triển lớn mạnh, vươn lên dẫn đầu ngành Vận tải thương mại điện tử - E- Logistics tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Của GHTK

GHTK ra đời từ nhu cầu vận chuyển ngày càng tăng của thương mại điện tử. Từ một khởi đầu khiêm tốn, GHTK đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới và nâng cao chất lượng dịch vụ. Sự ra đời của hệ thống quản lý đơn hàng và API kết nối đối tác đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác GHTK với các doanh nghiệp TMĐT. Việc mở rộng chi nhánh tại TP.HCM và các tỉnh thành khác cho thấy sự tăng trưởng và tiềm năng phát triển của GHTK. Việc ứng dụng công nghệ vào logistics và quản lý kho GHTK đã giúp GHTK tối ưu hóa quy trình hoạt động và nâng cao hiệu quả giao hàng nhanh.

1.2. Sứ Mệnh và Văn Hóa Doanh Nghiệp Của GHTK

GHTK không chỉ là một đơn vị giao hàng. GHTK còn mang trong mình sứ mệnh tạo ra bản sắc riêng trong ngành với dịch vụ và giá trị cốt lõi 3F (Fast, Flexible, Friendly). Văn hóa doanh nghiệp của GHTK được xây dựng trên tinh thần trẻ trung, năng động và sáng tạo. Tinh thần "Làng Dũng Cảm", "Tinh Thần Dấn Thân" và "Zero Spirit" là những giá trị cốt lõi giúp GHTK không ngừng đổi mới và phát triển. Định vị là doanh nghiệp giao chuyển hàng nhanh nhất, GHTK mong muốn mang đến dịch vụ tốt nhất, chất lượng nhất và nhanh nhất đến cho khách hàng. Điều này thể hiện qua slogan "Mạng chuyển phát hàng nhanh nhất".

II. Thách Thức Của Vận Chuyển TMĐT và Vai Trò Của GHTK

Trong bối cảnh thương mại điện tử ngày càng phát triển, vận chuyển trở thành một yếu tố then chốt. Tuy nhiên, ngành vận chuyển TMĐT cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: nhu cầu giao hàng nhanh, chi phí cạnh tranh, quản lý vận đơn, và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. GHTK đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp dịch vụ giao hàng tiết kiệm, nhanh chóng và tin cậy. Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ GHTK và tìm ra những giải pháp để thúc đẩy chất lượng dịch vụ là rất cần thiết. Nghiên cứu về mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ GHTK khu vực Bắc Từ Liêm là một ví dụ. Mục tiêu nghiên cứu là xác định các tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng, phân tích và đánh giá mức độ hài lòng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng và thu hút khách hàng. Dẫn chứng: Theo báo cáo nghiên cứu marketing, việc đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ GHTK và tìm ra những giải pháp chung để thúc đẩy chất lượng dịch vụ giao hàng là một nhu cầu rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Vận Chuyển Trong TMĐT

Vận chuyển là một phần không thể thiếu của thương mại điện tử. Việc giao hàng nhanh chóng, chính xác và tin cậy là yếu tố quyết định sự thành công của một doanh nghiệp TMĐT. Khách hàng ngày càng kỳ vọng cao hơn về chất lượng dịch vụ vận chuyển, và việc đáp ứng những kỳ vọng này là một thách thức lớn. Sự phát triển của giao hàng online và các ứng dụng giao hàng đã tạo ra nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe hơn đối với các đơn vị vận chuyển.

2.2. Các Thách Thức Của Ngành Vận Chuyển TMĐT

Ngành vận chuyển TMĐT đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: áp lực về thời gian giao hàng, chi phí cạnh tranh, quản lý tracking GHTK, và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Các đơn vị vận chuyển cần phải liên tục cải tiến quy trình hoạt động, ứng dụng công nghệ mới và nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng những thách thức này. Việc quản lý điểm gửi hàng GHTK, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển nội thànhvận chuyển liên tỉnh cũng là những yếu tố quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Về Dịch Vụ Giao Hàng GHTK

Để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ GHTK, nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được thực hiện thông qua tham khảo ý kiến của các thành viên trong nhóm nghiên cứu và thông qua sự bàn luận cùng các đối tượng thực hiện bài khảo sát online để có thể xem xét và đưa ra được những đánh giá khách quan về các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của GHTK. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát online với 300 đối tượng. Nội dung bài khảo sát gồm có 2 phần: Khảo sát một số thông tin cá nhân của đối tượng được làm bài khảo sát: tuổi, giới tính, thu nhập, ứng dụng giao hàng bạn thường dùng để vận chuyển và tần suất sử dụng dịch vụ củ GHTK để dùng vào mục đích cá nhân. Khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng đối với kênh thương mại điện tử Shopee theo mức độ sự hài lòng và sử dụng thang đo Likert với 5 mức độ.

3.1. Phương Pháp Định Tính Trong Nghiên Cứu GHTK

Phương pháp định tính tập trung vào việc thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm của khách hàng với dịch vụ GHTK. Các cuộc phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và phân tích nội dung là những công cụ quan trọng trong phương pháp này. Mục tiêu là hiểu rõ những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó đưa ra những đề xuất cải tiến phù hợp. Các yếu tố như sự tin cậy, sự đồng cảm, phương tiện hữu hình, sự đảm bảo, hiệu quả phục vụ và giá cả đều được xem xét.

3.2. Phương Pháp Định Lượng Trong Nghiên Cứu GHTK

Phương pháp định lượng sử dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát. Thang đo Likert được sử dụng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về các khía cạnh khác nhau của dịch vụ GHTK. Các yếu tố như tuổi, giới tính, thu nhập và tần suất sử dụng dịch vụ cũng được xem xét để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và sự hài lòng của khách hàng. Việc phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS giúp đưa ra những kết luận chính xác và đáng tin cậy.

3.3. Bảng Đo Chính Thức Và Các Biến Quan Sát

Bảng đo chính thức bao gồm các yếu tố và các biến quan sát được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng. Các yếu tố như tin cậy, đồng cảm, phương tiện hữu hình, đảm bảo, hiệu quả phục vụ và giá cả đều được đo lường bằng các biến quan sát cụ thể. Ví dụ, yếu tố tin cậy được đo lường bằng các biến quan sát như dịch vụ quản lý tài chính đối soát đáng tin cậy, dịch vụ vận chuyển của GHTK uy tín, và GHTK mang lại nhiều lợi ích.

IV. Kết Quả Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hài Lòng GHTK

Kết quả phân tích cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ GHTK. Trong đó, yếu tố giá cả có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng, tiếp theo là sự đồng cảm, hiệu quả phục vụ, tin cậy và phương tiện hữu hình. Điều này cho thấy khách hàng quan tâm đến chi phí vận chuyển, sự tận tâm của nhân viên, khả năng giải quyết vấn đề và độ tin cậy của dịch vụ. Các phân tích thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá và phân tích tương quan Pearson Correlation được sử dụng để đưa ra những kết luận này. Dẫn chứng: Theo kết quả khảo sát, giá trị R2 hiệu chỉnh là 0.2% thay đổi mức độ hài lòng với dịch vụ GHTK của khách hàng tại khu vực Bắc Từ Liêm được giải thích bởi các biến độc lập của mô hình.

4.1. Thống Kê Mô Tả Về Khách Hàng Sử Dụng GHTK

Thống kê mô tả cho thấy phần lớn khách hàng sử dụng dịch vụ GHTK là sinh viên, học sinh và nhân viên văn phòng. Mức thu nhập của khách hàng cũng khác nhau, từ dưới 5 triệu đến trên 10 triệu đồng. Tần suất sử dụng dịch vụ GHTK cũng khác nhau, từ dưới 2 lần/tuần đến trên 5 lần/tuần. Những thông tin này giúp GHTK hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng của mình, từ đó đưa ra những chiến lược marketing và dịch vụ phù hợp.

4.2. Phân Tích Tương Quan Pearson Correlation Và Hồi Quy

Phân tích tương quan Pearson Correlation cho thấy có mối tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập (tin cậy, đồng cảm, phương tiện hữu hình, đảm bảo, hiệu quả phục vụ, giá cả) và biến phụ thuộc (mức độ hài lòng). Phương trình hồi quy cho thấy giá cả có tác động mạnh nhất đến mức độ hài lòng của khách hàng. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra những giải pháp cải thiện dịch vụ GHTK.

V. Giải Pháp Nâng Cao Sự Hài Lòng Tối Ưu Vận Chuyển GHTK

Dựa trên kết quả phân tích, có nhiều giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ GHTK. Các giải pháp bao gồm: tối ưu hóa giá cả, tăng cường sự đồng cảm, nâng cao hiệu quả phục vụ, cải thiện độ tin cậy và nâng cấp phương tiện hữu hình. Việc thực hiện những giải pháp này sẽ giúp GHTK giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Dẫn chứng: Theo kết quả bài khảo sát cho thấy rằng ở mức độ người trẻ tuổi sinh viên, học sinh cũng đã từng sử dụng dịch vụ để gửi hàng và ngày nay sinh viên có rất nhiều nghề có thể sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp nên đây là một khách hàng mục tiêu mới và tệp khách hàng mới này thì doanh nghiệp chú trọng vào chiến lược giá cả, xúc tiến và độ tiện lợi của dịch vụ.

5.1. Giải Pháp Về Giá Cả Và Chính Sách Ưu Đãi Của GHTK

GHTK cần đảm bảo giá cả minh bạch, rõ ràng và cạnh tranh. Cung cấp công cụ tính phí vận chuyển trực tuyến để khách hàng biết chính xác mức giá cần trả. Thực hiện đàm phán hợp đồng với các đối tác vận chuyển để đạt được mức giá rẻ và cạnh tranh. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc quà tặng để tạo ưu đãi cho khách hàng thường xuyên sử dụng dịch vụ. Đảm bảo rằng chi phí đối soát được xác định một cách minh bạch và hợp lý.

5.2. Giải Pháp Về Sự Đồng Cảm Và Chất Lượng Phục Vụ GHTK

GHTK cần đào tạo và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự đồng cảm trong phục vụ khách hàng cho đội ngũ nhân viên. Khuyến khích nhân viên làm việc với tinh thần tận tâm, lắng nghe và hiểu nhu cầu của khách hàng. Xây dựng hệ thống thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng để đánh giá độ hài lòng và đồng cảm của nhân viên. Cung cấp nhiều tùy chọn và linh hoạt về thời gian giao hàng. Cung cấp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt và phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

5.3. Giải Pháp Về Hiệu Quả Phục Vụ Và Độ Tin Cậy GHTK

GHTK cần đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và quản lý mối quan hệ với khách hàng. Xây dựng một quy trình rõ ràng và hiệu quả để giải quyết các thắc mắc và vấn đề của khách hàng. Tối ưu hóa quy trình lấy hàng và đảm bảo rằng nhân viên tuân thủ và hoàn thành công việc theo lịch trình đã được đề ra. Áp dụng hệ thống theo dõi đơn hàng hiện đại để cung cấp thông tin tracking GHTK thời gian thực về vị trí và tình trạng của đơn hàng cho khách hàng.

VI. Kết Luận GHTK Trên Đường Trở Thành Số 1 Vận Chuyển

Bài nghiên cứu đã đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ GHTK và đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng. Kết quả nghiên cứu cho thấy GHTK có nhiều ưu điểm, nhưng cũng cần cải thiện một số khía cạnh để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Việc thực hiện những giải pháp đã đề xuất sẽ giúp GHTK củng cố vị thế của mình trên thị trường vận chuyển TMĐT và trở thành một trong những đơn vị dẫn đầu. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, tìm các mô hình mới và các phương pháp nghiên cứu khác để bài nghiên cứu đa dạng và chính xác hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Đề Xuất Cho GHTK

Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tối ưu hóa giá cả, tăng cường sự đồng cảm, nâng cao hiệu quả phục vụ, cải thiện độ tin cậy và nâng cấp phương tiện hữu hình. Việc thực hiện những giải pháp này đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ tất cả các bộ phận của GHTK. Tuy nhiên, những nỗ lực này sẽ mang lại những kết quả tích cực, giúp GHTK nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vận Chuyển Và GHTK

Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi nghiên cứu, tìm các mô hình mới và các phương pháp nghiên cứu khác để bài nghiên cứu đa dạng và chính xác hơn. Cần nghiên cứu thêm các nhân tố khác ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng. Cần xem xét các yếu tố như vận chuyển quốc tế, chính sách bảo hiểm và quy trình xử lý khiếu nại để đưa ra những đề xuất cải tiến toàn diện hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp Công ty Cổ Phần Giao Hàng Tiết Kiệm (Giaohangtietkiem, JSC) là đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp dành cho Thương mại điện tử (eLogictics). Ưu thế của Giao hàng tiết kiệm là tốc độ nhanh, mạng lưới phủ sóng rộng trên toàn quốc và đặc biệt là tư duy phục vụ linh hoạt trên nền tảng công nghệ. Tháng 4 năm 2013 GHTK ra đời tại Hà Nội, vận hành ngày đầu tiên với 01 nhà kho; 05 shipper; 10 shop và 15 đơn hàng.

Ngày 21/05/2013 Công ty Cố phần Giao hàng tiết kiệm chính thức hoạt động. Đến tháng 7 năm 2013 ra mắt hệ thống quản lý đơn hàng và APIs kết nối đối tác. Tháng 6/2014: Ra mắt dịch vụ 6h nội thành Hà Nội Tháng 7/2015: Mở chi nhánh TPHCM. Chính thức ra mắt dịch vụ vận chuyển HN-HCM 24h Tháng 10/2015: Đạt mốc 1.000 đơn hàng: đội ngũ: 200 Tháng 3/2016: Ra mắt nền tảng công nghệ vận hành di động Mobility Operations Technology Tháng 9/2016: Top 1 Nhà vận chuyển được yêu thích nhất sàn TMĐT di động Đội ngũ: 1000 Tháng 3/2017: Mở trung tâm vận hành 10.000m2 đầu tiên tại TPHCM.

Tháng 6/2017: Mở full map 63 trung tâm tỉnh thành trên toàn quốc. Tháng 9/2017: Mở full map giao hàng đến hơn 10.000 huyện xã trên toàn quốc. Năm 2020 Sau hơn 7 năm đi vào hoạt động, đến nay Giaohangtietkiem đã và đang phát triển lớn mạnh, vươn lên dẫn đầu ngành Vận tải thương mại điện tử - E- Logistics tại Việt Nam, phủ sóng rộng khắp 63 tỉnh thành, hơn 11.000 huyện xã với quy mô hơn 20 trung tâm vận hành, hơn 1.000 chỉ nhánh bưu cục, hơn 500.000m2 tổng diện tích kho bãi và hơn 27. Logo công ty: Cơ cấu tổ chức của công ty: 8 Cơ cấu đặc điểm nội bộ: Với văn hóa GHTK: Trẻ - tươi mới - Thông minh - Nhạy bén - Đa dạng bản sắc là những từ chỉ về những con người ở GHTK.

Không ngại khó khăn - không sợ hãi, Luôn trong tâm thế sẵn sàng thay đổi, bỏ cái đang có sẵn bỏ, làm lại quy trình, hệ thống tốt hơn. GHTK sẵn sàng thay đổi thành tạo ra sự chuyển mình, bằng cách làm những việc khó, làm những điều mà chưa ai làm, làm những điều chưa ai nghĩ. Đó chính là LÀNG DŨNG CẢM là TINH THẦN DẤN THÂN là ZERO SPIRIT. Với sứ mệnh tạo ra bản sắc riêng trong ngành với dịch vụ với giá trị cốt lõi 3F, sự chuyên nghiệp, uy tín, thân thiện Công ty Cổ phần Giao hàng tiết kiệm cần đầu tư hơn nữa để có được nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu công việc.

Slogan: "Mạng chuyển phát hàng nhanh nhất" Với định vị là doanh nghiệp giao chuyển hàng nhanh nhất, GTK mong muốn mang đến những dịch vụ tốt nhất, chất lượng nhất, nhanh nhất đến cho khách hàng Website: http://giaohangtietkiem.vn Lĩnh vực và đặc điểm hoạt động của cty: Giao Hàng Tiết Kiệm hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực giao hàng nhanh, dịch vụ vận chuyển hàng hóa trong và ngoài nước 1. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK) và tìm ra những giải pháp chung để thúc đẩy chất lượng dịch vụ giao hàng là một nhu cầu rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay, phù hợp với những chiến lược phát triển chung của hội các dịch vụ vận chuyển tại Việt Nam. Vì vậy bài nghiên cứu chọn đề tài: nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ GHTK khu vực Bắc Từ Liêm. Mục tiêu nghiên cứu đề tài 9 Xác định các tiêu chí để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.

Phân tích, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng với dịch giao hàng. Từ đó, đề xuất những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng và thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ GHTK 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng: 200 khách hàng những người dân đang sống và làm việc tại Bắc Từ Liêm đã và đang sử dụng dịch vụ, ứng dụng của GHTK. Thời gian: 15/10/2023 - 01/11/2023 Phạm vi: tại khu vực Bắc Từ Liêm 1.

Phương pháp nghiên cứu Bằng hình thức điều tra online, phỏng vấn trực tiếp để lấy ý kiến khách hàng để phân tích và xử lý số liệu nhằm đưa ra mức độ hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ giao hàng. Trên cơ sở đó, đánh giá kết quả đạt được, từ đó tìm ra những tồn tại và những khó khăn của dịch vụ giao hàng trong thời gian qua. Số liệu sơ cấp thông qua điều tra online. Kết hợp với việc sử dụng dữ liệu thứ cấp tham khảo từ nguồn datasection Vietnam, Đề xuất những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thẻ và thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ GHTK.

10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng Có nhiều định nghĩa khác nhau về sự hài lòng của khách hàng cũng như có khá nhiều tranh luận về định nghĩa này. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, sự hài lòng là sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế nhận được. Theo Kotler (2001), “Sự hài lòng của khách hàng là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ việc tiêu dùng sản phẩm/dịch vụ và những kỳ vọng của khách hàng”.

Kỳ vọng ở đây được xem là ước mong hay mong đợi của con người, bắt nguồn từ nhu cầu cá nhân, kinh nghiệm trước đó và thông tin bên ngoài như quảng cáo, thông tin truyền miệng từ gia đình và bạn bè.Theo Hansemark và Albinsson (2004), “Sự hài lòng của khách hàng là một thái độ tổng thể của khách hàng đối với một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một cảm xúc phản ứng với sự khác biệt giữa những gì khách hàng dự đoán trước và những gì họ tiếp nhận, đối với sự đáp ứng một số nhu cầu, mục tiêu hay mong muốn”. Các mức độ hài lòng: Sự khác nhau về mong đợi giữa truớc và sau khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ được coi là mức độ hài lòng của khách hàng. Trên cơ sở đó Kotler (2012) xác định 3 mức độ của sự hài lòng. Nếu kết quả nhận được ít hơn mong đợi, thì khách hàng sẽ cảm thấy không hài lòngNếu kết quả nhận được như mong đợi, thì khách hàng sẽ cảm thấy hài lòng.

Nếu kết quả nhận được vượt quá sự mong đợi của khách hàng, thì họ cảm thấy rất hài lòng đối với sản phẩm hay dịch vụ đó. Khái niệm về dịch vụ giao hàng: Dịch vụ giao hàng là quá trình thương mại hóa, khi đó các doanh nghiệp, người chủ shop kinh doanh sẽ thông qua đơn vị vận chuyển để gửi hàng hóa và chuyển đến người nhận theo đúng thời gian mà hai bên đã thỏa thuận. Thông qua các phương tiện vận tải như xe máy, ô tô, máy bay, tàu thủy…hàng hóa sẽ được chuyển đến người nhận trong hiện trạng vẫn còn nguyên vẹn, không bóp méo hay hỏng hóc. Đồng thời, với mỗi hình thức giao nhận hàng hóa sẽ có thời gian vận chuyển hoàn toàn khác nhau.

Hiện tại, các bưu cục, đơn vị vận chuyển cung cấp đến người dùng rất nhiều dịch vụ như: Chuyển phát hỏa tốc, chuyển phát nhanh, chuyển phát thường, ship cod… Tùy vào từng mặt hàng, thời gian vận chuyển mà bạn có thể chọn được một dịch vụ phù hợp. Giao hàng tiết kiệm là gì 11 Giao hàng tiết kiệm là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, đường hàng không thời gian giao hàng sẽ được tính theo ngày. Hình thức chuyển phát tiết kiệm mới được phát triển mạnh trong vài năm gần đây. Đặc biệt là khi các ngành thương mại điện tử bùng nổ và nhu cầu mua sắm hàng hóa online của người tiêu dùng tăng mạnh.

Nhận thấy được tiềm năng trong thị trường dịch vụ vận chuyển hàng hóa, nhiều đơn vị giao hàng không ngừng đẩy mạnh những gói giao hàng nhanh, giao hàng tiết kiệm… với nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn. Để đạt được lợi ích lớn nhất khi sử dụng dịch vụ giao hàng, bạn cần nắm rõ ưu nhược điểm của từng hình thức và khi nào nên sử dụng dịch vụ giao hàng nào… 2. Mô Hình nghiên cứu 2.1 Các dạng mô hình nghiên cứu Nghiên cứu khám phá: Có mục đích tìm hiểu sơ bộ nhằm xác định vấn đề. Loại nghiên cứu này thường dùng để trả lời câu hỏi: “Cái gì”, “vì sao”, “động cơ là gì”… VD: Xác định nhu cầu của khách hàng nhằm thiết kế sản phẩm mới là nghiên cứu khám phá Nghiên cứu mô tả: Có mục đích tả lại thị trường, có thể ở một số mặt như đặc điểm người tiêu dùng.

Loại nghiên cứu này nhằm trả lời câu hỏi “bao nhiêu”. Kết quả nghiên cứu này thường là bản mô tả (thường là định lượng, dạng thống kê) về hành vi tiêu dùng (như chi bao nhiêu cho thu nhập cho loại sản phẩm nào, thời điểm tiêu dùng, quy mô thị trường, thị phần.) Nghiên cứu nhân quả: Có mục đích là tìm ra mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm. Để 2 khái niệm có mối quan hệ nhân - quả hay “cái thứ nhất” gây nên “cái thứ hai” cần có cơ chế “cái thứ nhất” gây nên “cái thứ hai”.2 Giả thuyết mô hình nghiên cứu: Sự tin cậy Sự đồng cảm Phương tiện hữu hình Sự hài lòng Hiệu quả phục vụ Sự đảm bảo Giá cả 12 Mô hình nghiên cứu nhân quả: Nghiên cứu nhân quả là một trong những mục tiêu để khám phá mối quan hệ có thể giữa các biến. Mục tiêu của nó là để hiểu các biến nào là nguyên nhân của hiệu ứng nghiên cứu.

Đó là, nó tìm cách xác định mối quan hệ chức năng giữa nguyên nhân và kết quả. Các đặc điểm: Tìm kiếm nhân quả Như tên của nó, nghiên cứu nhân quả tìm cách thiết lập quan hệ nhân quả. Nói chung, có thể nói rằng những nghiên cứu này thiết lập lý do và cách thức của một hiện tượng. Loại điều tra này khám phá tác động của một điều này lên một điều khác và cụ thể hơn là ảnh hưởng của một biến đối với một biến khác.

Cấu trúc cao Một trong những tính năng nổi bật nhất là chúng có cấu trúc cao. Theo nghĩa đó, họ yêu cầu một cách tiếp cận tuần tự cứng nhắc để lấy mẫu. Lấy mẫu đề cập đến quá trình trong đó một số lượng quan sát được xác định trước được lấy từ một quần thể có kích thước đáng kể. Khắt khe Ngoài ra, họ cũng rất nghiêm ngặt để thực hiện việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ