Thực Trạng Nhiễm Ký Sinh Trùng Demodex Canis Ở Chó Nuôi Tại Thành Phố Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thành phần sâu đục thân mía đặc điểm sinh vật học sinh thái học của sâu đục thân mía bốn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Mục đích nghiên cứu

1.8. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.9. Tổng quan tài liệu

1.10. Tìm hiểu điều kiện tự nhiên

1.11. Tìm hiểu tình hình nuôi chó trên địa bàn tỉnh Hà Nội

1.12. Đặc điểm của một số ngoại ký sinh

1.13. Bệnh ghẻ tai do Otodectes cynotis

1.14. Bệnh ghẻ do Sarcoptes

1.15. Một số hiểu biết chung về bệnh do Demodex canis

1.16. Hình thái và cấu tạo Demodex canis

1.17. Bệnh do Demodex canis gây ra trên chó. Đặc điểm dịch tễ

1.18. Những nghiên cứu về phòng trị bệnh do Demodex canis gây ra trên chó

1.19. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.19.1. Đối tượng, vật liệu và địa điểm nghiên cứu

1.19.1.1. Đối tượng nghiên cứu
1.19.1.2. Vật liệu nghiên cứu

1.19.2. Nội dung nghiên cứu

1.19.2.1. Nghiên cứu tình hình mắc bệnh ở chó đưa đến khám tại phòng mạch
1.19.2.2. Nghiên cứu tình hình mắc bệnh do Demodex canis gây ra trên chó
1.19.2.3. Mô tả triệu chứng lâm sàng của chó do Demodex canis gây ra
1.19.2.4. Kết quả thử nghiệm điều trị

1.19.3. Phương pháp nghiên cứu

1.19.3.1. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin
1.19.3.2. Phương pháp kiểm tra và lấy mẫu trên da
1.19.3.3. Phương pháp quan sát, đánh giá vùng da tổn thương
1.19.3.4. Phương pháp phân loại loài Demodex
1.19.3.5. Phương pháp phân loại giống chó nội và chó ngoại
1.19.3.6. Phương pháp phân loại nhóm lông dài và ngắn ở chó
1.19.3.7. Phương pháp đánh giá mức độ gây bệnh do Demodex canis gây ra trên chó qua triệu chứng lâm sàng
1.19.3.8. Mùa vụ trong năm
1.19.3.9. Quy định lứa tuổi chó
1.19.3.10. Phương pháp xử lý số liệu

1.19.4. Phác đồ điều trị

1.20. Kết quả và thảo luận

1.20.1. Tình hình mắc bệnh ở chó đưa đến khám tại trung tâm

1.20.2. Tình hình mắc bệnh chung

1.20.3. Tình hình mắc bệnh ngoài da

1.20.4. Tình hình mắc bệnh do Demodex canis gây ra trên chó

1.20.5. Xác định thành phần loài

1.20.6. Tỷ phần mắc bệnh theo lứa tuổi

1.20.7. Tỷ lệ mắc bệnh theo tính biệt

1.20.8. Tỷ lệ mắc bệnh theo nguồn gốc

1.20.9. Tỷ lệ mắc bệnh theo kiểu lông

1.20.10. Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng

1.20.11. Tỷ lệ vị trí vùng da nhiễm Demodex canis trên cơ thể chó nuôi nhiễm bệnh

1.20.12. Mô tả triệu chứng lâm sàng của chó mắc bệnh do Demodex canis gây ra

1.20.13. Kết quả thử nghiệm điều trị

1.21. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhiễm Ký Sinh Trùng Demodex Canis

Nghiên cứu về nhiễm ký sinh trùng ở chó, đặc biệt là Demodex canis, là một lĩnh vực quan trọng trong thú y học. Demodex canis là một loại ve thường trú trên da chó, nhưng khi hệ miễn dịch của chó suy yếu, chúng có thể sinh sôi quá mức và gây ra bệnh ghẻ Demodex. Bệnh này có thể gây ra các vấn đề về da nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của chó. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng nhiễm Demodex ở chó tại Hà Nội, một khu vực có điều kiện khí hậu và môi trường sống đặc thù có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Việc hiểu rõ về tình hình nhiễm Demodex ở chó tại Hà Nội là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu bệnh Demodex ở chó

Nghiên cứu bệnh Demodex ở chó có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe thú cưng và nâng cao chất lượng cuộc sống của chúng. Bệnh ghẻ Demodex không chỉ gây khó chịu, ngứa ngáy mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng thứ cấp và suy giảm hệ miễn dịch. Việc nghiên cứu sâu về bệnh này giúp các bác sĩ thú y có thêm kiến thức và công cụ để chẩn đoán và điều trị bệnh một cách hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu Demodex Canis tại Hà Nội

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm Demodex canis ở chó tại Hà Nội, phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh, và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các phòng khám thú y và bệnh viện thú y trên địa bàn thành phố, nơi chó được đưa đến để khám và điều trị các vấn đề về da.

II. Thách Thức Chẩn Đoán và Điều Trị Ghẻ Demodex ở Chó

Chẩn đoán và điều trị ghẻ Demodex ở chó có thể gặp nhiều thách thức. Các triệu chứng của bệnh có thể dễ bị nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác, dẫn đến việc chẩn đoán sai hoặc chậm trễ. Hơn nữa, một số phương pháp điều trị có thể gây ra tác dụng phụ hoặc không hiệu quả đối với một số con chó. Tình trạng kháng thuốc cũng là một vấn đề đáng lo ngại, đòi hỏi các bác sĩ thú y phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đối phó với bệnh Demodex một cách hiệu quả. Theo nghiên cứu, tỷ lệ chó mắc bệnh Demodex chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh về da.

2.1. Khó khăn trong chẩn đoán bệnh ghẻ Demodex ở chó

Việc chẩn đoán bệnh ghẻ Demodex ở chó có thể gặp khó khăn do các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác. Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ thú y cần thực hiện các xét nghiệm da như soi da tìm Demodex hoặc sinh thiết da để xác định sự hiện diện của ve Demodex canis.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị Demodex

Hiệu quả điều trị Demodex ở chó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể của chó, và sự tuân thủ điều trị của chủ nuôi. Ngoài ra, tình trạng kháng thuốc của ve Demodex cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

2.3. Nguy cơ tái phát bệnh Demodex và cách phòng tránh

Bệnh Demodex ở chó có nguy cơ tái phát cao, đặc biệt là ở những con chó có hệ miễn dịch suy yếu. Để phòng tránh tái phát, chủ nuôi cần tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ thú y, đảm bảo vệ sinh sạch sẽ cho chó, và tăng cường hệ miễn dịch cho chó bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý và bổ sung vitamin.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Demodex Canis Chính Xác Nhất

Để chẩn đoán Demodex canis một cách chính xác, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Soi da là một phương pháp đơn giản và nhanh chóng để phát hiện ve Demodex, nhưng đôi khi có thể cho kết quả âm tính giả. Sinh thiết da là một phương pháp chính xác hơn, nhưng đòi hỏi kỹ thuật và trang thiết bị chuyên dụng. Ngoài ra, việc đánh giá các triệu chứng lâm sàng và tiền sử bệnh cũng rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác. Theo tài liệu, việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán giúp tăng độ chính xác và hiệu quả.

3.1. Soi da tìm Demodex Ưu điểm và hạn chế

Soi da tìm Demodex là một phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và không xâm lấn, cho phép bác sĩ thú y quan sát trực tiếp ve Demodex dưới kính hiển vi. Tuy nhiên, phương pháp này có thể cho kết quả âm tính giả nếu số lượng ve trên da chó không đủ lớn hoặc nếu kỹ thuật lấy mẫu không đúng cách.

3.2. Sinh thiết da Khi nào cần thiết và quy trình thực hiện

Sinh thiết da là một phương pháp chẩn đoán chính xác hơn so với soi da, đặc biệt là trong các trường hợp bệnh Demodex không điển hình hoặc khi cần loại trừ các bệnh da liễu khác. Quy trình thực hiện bao gồm việc lấy một mẫu da nhỏ từ vùng da bị tổn thương và gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.

3.3. Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán Demodex ở chó

Ngoài soi dasinh thiết da, một số xét nghiệm khác có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán Demodex ở chó, bao gồm xét nghiệm máu để đánh giá chức năng miễn dịch và xét nghiệm dị ứng để loại trừ các nguyên nhân gây ngứa khác.

IV. Phác Đồ Điều Trị Ghẻ Demodex Canis Hiệu Quả Nhất

Hiện nay, có nhiều phác đồ điều trị ghẻ Demodex ở chó, bao gồm sử dụng thuốc Ivermectin, Amitraz, Milbemycin oxime, và Oclacitinib. Việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, tình trạng sức khỏe của chó, và khả năng tài chính của chủ nuôi. Điều quan trọng là phải tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ thú y và theo dõi sát sao tình trạng của chó trong quá trình điều trị. Theo nghiên cứu, việc sử dụng Bravecto (Fluralaner) cho thấy hiệu quả cao trong điều trị.

4.1. Ivermectin và các lưu ý khi sử dụng điều trị Demodex

Ivermectin là một loại thuốc diệt ký sinh trùng được sử dụng rộng rãi trong điều trị Demodex ở chó. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ivermectin có thể gây độc cho một số giống chó như Collie, Sheltie, và Australian Shepherd do đột biến gen MDR1. Do đó, cần kiểm tra gen MDR1 trước khi sử dụng Ivermectin cho các giống chó này.

4.2. Amitraz Cách sử dụng và tác dụng phụ cần biết

Amitraz là một loại thuốc diệt ve được sử dụng dưới dạng dung dịch tắm để điều trị Demodex ở chó. Cần pha loãng Amitraz theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và đeo găng tay bảo hộ khi sử dụng. Tác dụng phụ có thể gặp bao gồm buồn ngủ, chán ăn, và nôn mửa.

4.3. Bravecto Fluralaner Ưu điểm và hiệu quả trong điều trị

Bravecto (Fluralaner) là một loại thuốc diệt ve dạng viên nhai có tác dụng kéo dài đến 12 tuần. Bravecto có hiệu quả cao trong điều trị Demodex ở chó và ít gây tác dụng phụ so với các loại thuốc khác. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y trước khi sử dụng Bravecto cho chó.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Nhiễm Demodex Canis Tại Hà Nội

Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy tỷ lệ nhiễm Demodex canis ở chó là khá cao, đặc biệt là ở chó con và chó có hệ miễn dịch suy yếu. Các yếu tố như giống chó, điều kiện vệ sinh, và chế độ dinh dưỡng cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh Demodex hiệu quả tại Hà Nội. Theo trích yếu luận văn, số chó nhiễm Demodex chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh ngoài da.

5.1. Tỷ lệ nhiễm Demodex theo lứa tuổi và giống chó

Nghiên cứu cho thấy chó con có tỷ lệ nhiễm Demodex cao hơn so với chó trưởng thành do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Một số giống chó như Shar Pei, American Pit Bull Terrier, và Staffordshire Bull Terrier có nguy cơ nhiễm Demodex cao hơn so với các giống chó khác.

5.2. Ảnh hưởng của điều kiện sống đến tỷ lệ nhiễm Demodex

Điều kiện sống không đảm bảo vệ sinh, thiếu dinh dưỡng, và stress có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của chó và tăng nguy cơ nhiễm Demodex. Do đó, việc cải thiện điều kiện sống và chăm sóc sức khỏe cho chó là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh Demodex.

5.3. So sánh tỷ lệ nhiễm Demodex giữa chó nội và chó ngoại

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm Demodex giữa chó nội và chó ngoại. Chó ngoại thường có hệ miễn dịch yếu hơn so với chó nội do chưa thích nghi với điều kiện khí hậu và môi trường sống tại Việt Nam, dẫn đến nguy cơ nhiễm Demodex cao hơn.

VI. Phòng Ngừa Nhiễm Demodex Canis Bí Quyết Cho Chó Khỏe

Phòng ngừa nhiễm Demodex canis là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cho chó. Việc duy trì vệ sinh sạch sẽ, cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, và kiểm soát stress có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của chó và giảm nguy cơ nhiễm bệnh. Ngoài ra, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ và điều trị kịp thời các bệnh lý khác cũng rất quan trọng để phòng ngừa Demodex. Theo tài liệu, việc vệ sinh và dinh dưỡng hợp lý là yếu tố quan trọng.

6.1. Vệ sinh cho chó Tần suất và cách thực hiện đúng

Tắm cho chó thường xuyên (khoảng 1-2 lần/tháng) bằng các loại dầu gội chuyên dụng có thể giúp loại bỏ ve Demodex và các chất bẩn trên da. Sau khi tắm, cần lau khô lông cho chó để tránh ẩm ướt và tạo điều kiện cho ve sinh sôi.

6.2. Dinh dưỡng cho chó Vai trò của vitamin và khoáng chất

Chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất có vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch cho chó và phòng ngừa bệnh Demodex. Nên cho chó ăn các loại thức ăn chất lượng cao, bổ sung vitamin A, vitamin E, và kẽm.

6.3. Kiểm soát stress cho chó Môi trường sống và hoạt động thể chất

Stress có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của chó và tăng nguy cơ nhiễm Demodex. Do đó, cần tạo môi trường sống thoải mái, yên tĩnh cho chó, cung cấp đủ hoạt động thể chất, và tránh các tình huống gây stress cho chó.

05/06/2025
Luận văn thành phần sâu đục thân mía đặc điểm sinh vật học sinh thái học của sâu đục thân mía bốn vạch đầu nâu chilo tumidicostalis

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trước kia chó mèo được thuần hóa với mục đích giúp quá trình săn bắn, trông coi gia súc, bảo vệ mùa màng,…ngày nay việc chăn nuôi chó mèo nhằm thực hiện các mục đích khác nhau: chó nghiệp vụ, chó cảnh, chó săn, chó giữ nhà và chó cung cấp làm thực phẩm. Do nhu cầu của xã hội, việc chăn nuôi chó ngày càng phát triển đã và đang mang lại nhiều lợi ích cho xã hội và người chăn nuôi. Do đó mà số lượng cũng như chủng loại các giống chó mèo không ngừng tăng lên. Tuy nhiên, Vệt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa luôn thay đổi thất thường, nóng ẩm về mùa hè, lạnh về mùa đông, khiến cho những giống chó mèo mới nhập về và những chó mèo nội khi không kịp thích nghi với điều kiện thời tiết, giảm sức đề kháng sẽ rất dễ mắc bệnh về truyền nhiễm, nội khoa, ngoại khoa, ký sinh trùng,…Trong đó, bệnh ký sinh trùng, tuy không gây chết vật nuôi nhanh cũng như lan rộng trong đàn vật nuôi nhưng lại gây ảnh hướng lớn đến sức khỏe vật nuôi, ngoài ra bệnh ngoại ký sinh trùng còn gây ảnh hưởng đến vấn đề thẩm mỹ của thú cưng cũng như sự lây lan bệnh từ thú cưng sang người.

Ngoại ký sinh trùng và bệnh do chúng gây ra là rất phổ biến trong tất cả các loại vât nuôi nói chung và chó mèo cảnh nói riêng. Ngoại ký sinh trùng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây bệnh rối loạn chức năng da, gây viêm da trên đàn chó, mèo. Ngoại ký sinh trùng gây thiếu máu và rối loạn do phản ứng quá mẫn trên động vật non và những động vật bị suy nhược (Araujo et al. Bên cạnh đó, độc tố của ve có thể gây tê liệt trên chó và một số loài khác như mèo, ngựa, chim, bò sát và con người.

Trong quá trình hút máu, một số loài ve tiết ra chất độc thần kinh chứa trong nước bọt của chúng gây tê liệt cơ cấp tính trên động vật, có thể nói rằng đứng sau muỗi, ve được xem là một trong những ngành tiết túc đóng vai trò như một vector truyền bệnh hoạt động giống như virus: sốt Crimean-Congo, sốt Colorado và viêm não do ve truyền bệnh, bệnh Rocky Mountain spotted fever, Ehrlichiosis and Lyme do ve và bọ chét truyền bệnh, ve có thể truyền giun chỉ (Dirofilaria, Dipetalonema), xoắn khuẩn Borellia, vi khuẩn (Richkettsia, Pasteurella), nguyên bào (Hepatozoon, Coxiella). Rận có thể là trung gian truyền sán dây Dipylium canium, truyền bệnh thiếu máu, là vector truyền bệnh virus. Bọ chét là ký chủ trung gian truyền sán dây Dipylium canium, có thể truyền bệnh dịch hạch (Pasteurella pestis). Chó mèo 1 tiềm ẩn nhiều nguồn ngoại ký sinh trùng gây bệnh, mà chó lại được xem như người bạn đồng hành, sống thân thiết gần gũi với con người.

Chính vì vậy mà chúng tôi thực hiện đề tài: “ Thực trạng nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn thành phố Hà Nội và thử nghiệm điều trị bệnh do Demodex canis gây ra”. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Tình hình nhiễm ngoại ký sinh trùng ở chó nuôi trên địa bàn tại Hà Nội - Thử nghiệm điều trị bệnh do Demodex canis gây ra tại Trung tâm điều trị thú y đa khoa IVET center Hà Nội. Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung và hoàn thiện thêm các nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và bệnh học của bệnh do Demodex canis gây ra trên chó trong điều kiện chăn nuôi hiện nay ở Hà Nội. - Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng để chẩn đoán và phòng trị bệnh do Demodex canis gây ra, góp phần khống chế bệnh trong thực tiễn.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌM HIỂU ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN Về vị trí địa lý: Thành Phố Hà Nội nằm chếch về phía tây bắc của trung tâm vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, Hà Nội có vị trí từ 20°53' đến 21°23' vĩ độ Bắc và 105°44' đến 106°02' kinh độ Đông, tiếp giáp với các tỉnh Thái Nguyên, Vĩnh Phúc ở phía Bắc, Hà Nam, Hòa Bình phía Nam, Bắc Giang, Bắc Ninh và Hưng Yên phía Đông, Hòa Bình cùng Phú Thọ phía Tây. Hà Nội cách thành phố cảng Hải Phòng 120 km. Sau đợt mở rộng địa giới hành chính vào tháng 8 năm 2008, thành phố có diện tích 3.324,92 km2, nằm ở cả hai bên bờ sông Hồng, nhưng tập trung chủ yếu bên hữu ngạn.

Địa hình Hà Nội thấp dần theo hướng từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông với độ cao trung bình từ 5 đến 20 mét so với mực nước biển. Nhờ phù sa bồi đắp, ba phần tư diện tích tự nhiên của Hà Nội là đồng bằng, nằm ở hữu ngạn sông Đà, hai bên sông Hồng và chi lưu các con sông khác. Phần diện tích đồi núi phần lớn thuộc các huyện Sóc Sơn, Ba Vì, Quốc Oai, Mỹ Đức, với các đỉnh núi cao như Ba Vì (1. Khu vực nội thành có một số gò đồi thấp, như gò Đống Đa, núi Nùng.

Thủ đô Hà Nội có bốn điểm cực là: + Cực Bắc là xã Bắc Sơn, huyện Sóc Sơn. + Cực Tây là xã Thuần Mỹ, huyện Ba Vì. + Cực Nam là xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức. + Cực Đông là xã Lệ Chi, huyện Gia Lâm.

Về khí hậu: Khí hậu Hà Nội tiêu biểu cho vùng Bắc Bộ với đặc điểm của khí hậu cận nhiệt đới ẩm, mùa hè nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, ít mưa về đầu mùa và có mưa phùn về nửa cuối mùa. Nằm về phía bắc của vành đai nhiệt đới, thành phố quanh nǎm tiếp nhận lượng bức xạ mặt trời rất dồi dào và có nhiệt độ cao. Và do tác động của biển, Hà Nội có độ ẩm và lượng mưa khá lớn, trung bình 114 ngày mưa một năm. Một đặc điểm rõ nét của khí hậu Hà Nội là sự thay đổi và khác biệt của hai mùa nóng, lạnh.

Mùa nóng kéo dài từ tháng 5 tới tháng 9, kèm theo mưa nhiều, nhiệt độ trung bình 28,1 °C. Từ tháng 11 tới tháng 3 năm sau là mùa đông với nhiệt độ trung bình 18,6 °C. Trong khoảng thời gian này số 3 ngày nắng của thành phố xuống rất thấp, bầu trời thường xuyên bị che phủ bởi mây và sương, tháng 2 trung bình mỗi ngày chỉ có 1,8 giờ mặt trời chiếu sáng. Cùng với hai thời kỳ chuyển tiếp vào tháng 4 (mùa xuân) và tháng 10 (mùa thu), thành phố có đủ bốn mùa xuân, hạ, thu và đông.

Về dân số: Theo tổng cục thống kê năm 2015 trên 7 triệu người. Về kinh tế xã hội: Vị thế trung tâm kinh tế của Hà Nội đã được thiết lập từ rất lâu trong lịch sử. Tên những con phố như Hàng Bạc, Hàng Đường, Hang Than,. đã minh chứng cho điều này.

Tới thế kỷ gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực Nam Bộ, Hà Nội chỉ còn giữ vị trí quan trọng thứ hai trong nền kinh tế Việt Nam. Sau một thời gian dài của thời kỳ bao cấp, từ đầu thập niên 1990, kinh tế Hà Nội bắt đầu ghi nhận những bước tiến mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng GDP (Tổng Sản Phẩm Quốc Nội) bình quân của thành phố thời kỳ 1991–1995 đạt 12,52%, thời kỳ 1996–2000 là 10,38%. Từ năm 1991 tới 1999, GDP bình quân đầu người của Hà Nội tăng từ 470 USD lên 915 USD, gấp 2,07 lần so với trung bình của Việt Nam.

Theo số liệu năm 2010, GDP của Hà Nội chiếm 12,73% của cả quốc gia và khoảng 41% so với toàn vùng Đồng bằng sông Hồng. Trong bảng xếp hạng về Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Việt Nam năm 2011, Hà Nội xếp ở vị trí thứ 36/63 tỉnh thành. Năm 2012, Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Hà Nội xếp thứ 51/63 tỉnh thành. Kinh tế Hà Nội năm 2013 duy trì tăng trưởng so của cùng kỳ năm trước: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 8,25% so cùng kỳ năm trước.

Trong đó: Giá trị tăng thêm ngành nông lâm nghiệp thuỷ sản tăng 2,46%; Giá trị tăng thêm ngành công nghiệp, xây dựng tăng 7,57%; Giá trị tăng thêm ngành dịch vụ tăng 9,42%. Kinh tế Hà Nội năm 2014 duy trì tăng trưởng so của cùng kỳ năm trước: Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) tăng 6,6%; vốn đầu tư phát triển trên địa bàn tăng 9,3%; tổng mức bán hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng xã hội tăng 10,2%; kim ngạch xuất khẩu tăng 9,8%,. TÌM HIỂU TÌNH HÌNH NUÔI CHÓ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ NỘI Hiện nay kinh tế nông nghiệp thành phố Hà Nội còn gặp nhiều khó khăn, bên cạnh đó đất nông nghiệp của một số các quận thuộc thành phố Hà Nội giảm, một số người dân không có nghề chuyên môn, nguy cơ không có việc làm tăng cao, chăn nuôi là cách lựa chọn tạo công ăn việc làm cho lao động nông nhàn. Nhận thức được 4 vấn đề này, Tp.

Hà Nội tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân để phát triển sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, nâng cao hiệu quả sản xuất khuyến khích phát triển mô hình kinh tế trang trại chất lượng trong đó có chăn nuôi chó, mèo. Nhưng vì điều kiện, người dân nuôi chó để giữ nhà, mèo để bắt chuột hoặc làm cảnh, để giải trí là chính. Tuy nhiên, có một số ngưòi đã đầu tư hàng trăm triệu đồng để phát triển chăn nuôi chó mèo. Như ông Nguyễn Văn Thành đã mở trang trại nuôi chó mèo ở khu công viên Yên Sở.

Ở 167 Trương Định có trại chó mèo cảnh (chuyên buôn bán, khám chữa bệnh, …) cho chó mèo của ông Nguyễn Bảo Sinh. Những trang trại này đã nắm được khoa học kĩ thuật và đã thuê những cán bộ thú y có chuyên môn về làm việc tại đó. Song số lượng mô hình chăn nuôi này còn quá ít. Phần lớn các hộ gia đình đều nuôi chó mèo theo mô hình nhỏ lẻ mang tính tập quán để phục vụ đời sống và tận dụng thức ăn trong gia đình.

Trình độ dân trí thấp, không am hiểu kĩ thuật gây khó khăn cho công tác quản lí giám sát dịch bệnh trên đàn vật nuôi. Theo khai thác số liệu thống kê về chăn nuôi và phỏng vấn, khảo sát trực tiếp qua mấy năm gần đây cho thấy số lượng chó, mèo được nuôi trong gia đình có sự chênh lệch không đáng kể nhưng về về chất lượng con giống, thức ăn và mục đích nuôi là khác nhau, có nhiều sự chênh lệch giữa các giống chó mèo lai ngoại với nhau. Trong những năm trước người dân nuôi chó mèo chủ yếu là để giữ nhà, bắt chuột và lấy thịt nên chủ yếu là nuôi chó ta và mèo ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhiễm Ký Sinh Trùng Demodex Canis Ở Chó Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm ký sinh trùng Demodex Canis ở chó, một vấn đề ngày càng phổ biến trong thú y. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đối với những người nuôi chó và các bác sĩ thú y, tài liệu này mang lại kiến thức quý giá giúp họ nhận diện và xử lý kịp thời tình trạng nhiễm bệnh, từ đó bảo vệ sức khỏe cho thú cưng của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các bệnh ngoài da ở chó, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện các biện pháp phòng và điều trị các bệnh ngoài da cho chó đến khám tại phòng mạch thú y vi hoàng an, nơi cung cấp các biện pháp cụ thể trong việc chăm sóc và điều trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện quy trình chăm sóc phòng và trị bệnh về da cho chó tại phòng mạch thú y vi hoàng an cũng sẽ giúp bạn nắm rõ quy trình chăm sóc và điều trị bệnh da cho chó, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc chăm sóc thú cưng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về sức khỏe và bệnh lý ở chó.