Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dv logistics các dn xnk thực phẩm tiêu dùng nhanh tại tphcm

Khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực phẩm tại TPHCM.

Trường đại học

Trường Đại Học Phan Thiết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Sinh Viên Nghiên Cứu Khoa Học

2018

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.3. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.4. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

1.6. Đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát

1.7. Phạm vi nghiên cứu và thời gian nghiên cứu

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.9. Tính mới và kết quả dự kiến của đề tài

1.10. Kết cấu đề tài

1.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LOGISTICS VÀ QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA CÁC CÔNG TY XUẤT KHẨU THỰC PHẨM TIÊU DÙNG NHANH

2.1. Cơ sở lý luận về logistics

2.2. Khái niệm về dịch vụ logistics

2.3. Khái niệm nhà cung cấp dịch vụ logistics

2.4. Thuê ngoài logistics

2.5. Các loại hình dịch vụ logistics

2.6. Cơ sở lý luận về xuất khẩu thực phẩm tiêu dùng nhanh

2.7. Khái niệm xuất khẩu

2.8. Khái niệm thực phẩm tiêu dùng nhanh

2.9. Xuất khẩu thực phẩm tiêu dùng nhanh

2.10. Các lý thuyết liên quan đến quyết định lựa chọn dịch vụ

2.10.1. Lý thuyết hành động hợp lý

2.10.2. Lý thuyết về hành vi dự định

2.10.3. Lý thuyết về hành vi mua hàng của khách hàng tổ chức

2.11. Thang đo SERVQUAL về chất lượng dịch vụ

2.12. Một số lý thuyết liên quan tới lựa chọn nhà kinh doanh dịch vụ logistics

2.12.1. Nghiên cứu của Mentzer và cộng sự (1999)

2.12.2. Nghiên cứu của Bottani and Rizzi (2006)

2.12.3. Nghiên cứu của Edward J.

2.12.4. Nghiên cứu của Ruth và Nucharee (2011)

2.13. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Lựa chọn mô hình nghiên cứu

3.4. Các giả thuyết cần kiểm định trong mô hình nghiên cứu

3.5. Dữ liệu và phương pháp điều tra

3.6. Phương pháp lấy mẫu và thu thập số liệu

3.7. Mã hóa thang đo và thông tin về mẫu điều tra

3.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.8.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.8.2. Phương pháp phân tích tập mờ Truth Table bằng fsQCA

3.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH SỐ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Thống kê chung

4.3. Thống kê mô tả các biến trong mô hình

4.4. Phân tích Truth Table bằng fsQCA

4.5. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà kinh doanh dịch vụ logistics

4.6. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần chất lượng dịch vụ logistics

4.7. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần giá cả dịch vụ logistics

4.8. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần thời gian giao nhận hàng hóa

4.9. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến thành phần tương thích trong hệ thống quản trị chuỗi cung ứng

4.10. Kết quả phân tích các giả thuyết

4.11. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận vấn đề nghiên cứu

5.2. Định hướng phát triển ngành dịch vụ logistics

5.3. Cơ hội và thách thức đối với hoạt động cung cấp dịch vụ logistics cho các công ty xuất khẩu thực phẩm tiêu dùng nhanh tại thành phố Hồ Chí Minh

5.4. Thách thức

5.5. Nội dung một số đề xuất

5.6. Đề xuất chi tiết cho từng nhân tố

5.7. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG KHẢO SÁT CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 2: THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN QUAN SÁT TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Logistics Tại TP

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn nhà cung cấp logistics tại TP.HCM. Trong bối cảnh thị trường dịch vụ logistics tại TP.HCM ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ các yếu tố này trở nên vô cùng quan trọng đối với cả doanh nghiệp sử dụng dịch vụ và các nhà cung cấp. Chuỗi cung ứng hiệu quả đóng vai trò then chốt trong thành công của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu. Nghiên cứu này sẽ giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt hơn khi lựa chọn đối tác logistics, từ đó tối ưu hóa hiệu quả logistics và giảm thiểu chi phí logistics. Thành công của nghiên cứu sẽ có tác động tích cực đến sự phát triển của ngành logistics tại TP.HCM. Nghiên cứu này được thực hiện tại TP.HCM, trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà cung cấp dịch vụ logistics.

1.1. Tầm quan trọng của logistics đối với doanh nghiệp xuất khẩu

Hoạt động logistics hiệu quả là yếu tố then chốt đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đúng thời gian, đúng địa điểm và đúng số lượng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, nơi mà sự cạnh tranh diễn ra gay gắt trên thị trường quốc tế. Theo Mentzer và cộng sự (2004), quản lý logistics hiệu quả là một nguồn lực lớn mạnh cho năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics để giúp các doanh nghiệp xuất khẩu nâng cao lợi thế cạnh tranh.

1.2. Bối cảnh thị trường dịch vụ logistics tại TP.HCM

Thị trường dịch vụ logistics tại TP.HCM đang phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của nhiều nhà cung cấp trong và ngoài nước. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho các doanh nghiệp. Việc lựa chọn nhà cung cấp 3PL phù hợp trở thành một bài toán khó, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố quan trọng cần xem xét khi đưa ra quyết định lựa chọn, giúp doanh nghiệp có cơ sở vững chắc để tìm kiếm đối tác phù hợp.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Tiêu Chí Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Logistics Tối Ưu

Việc lựa chọn nhà cung cấp logistics phù hợp là một quyết định quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và chi phí logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc xác định các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics quan trọng nhất. Sự khác biệt về nhu cầu, quy mô và loại hình kinh doanh của các doanh nghiệp cũng tạo ra những thách thức riêng trong quá trình này. Nghiên cứu này sẽ giúp các doanh nghiệp xác định rõ những yếu tố cần cân nhắc để đưa ra quyết định lựa chọn tối ưu nhất, đồng thời cung cấp các công cụ và phương pháp để đánh giá nhà cung cấp dịch vụ logistics một cách khách quan và hiệu quả.

2.1. Sự phức tạp trong quá trình lựa chọn nhà cung cấp logistics

Quá trình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics không hề đơn giản, đòi hỏi doanh nghiệp phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau. Từ chất lượng dịch vụ logistics đến giá cả dịch vụ, từ kinh nghiệm logistics đến uy tín nhà cung cấp logistics, mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru. Theo D’Este (1992), nhiều chủ hàng lựa chọn nhà cung cấp một cách trực quan, điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro.

2.2. Ảnh hưởng của quyết định lựa chọn đến chi phí và hiệu quả logistics

Quyết định lựa chọn nhà cung cấp logistics có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logisticshiệu quả logistics của doanh nghiệp. Việc lựa chọn sai có thể dẫn đến tăng chi phí vận chuyển, chậm trễ trong giao hàng, và ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Logistics

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng, để xác định các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn nhà cung cấp logistics. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố tiềm ẩn và thu thập thông tin chi tiết từ các chuyên gia và doanh nghiệp. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đã xác định và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích thống kê mô tả, phân tích Truth Table bằng fsQCA là các công cụ được sử dụng. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu thực tế

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: Xác định vấn đề, xây dựng mô hình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và đưa ra kết luận. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn sâu các chuyên gia trong ngành logistics. Mẫu khảo sát bao gồm các doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm tiêu dùng nhanh (TPTDN) tại TP.HCM và các nhà cung cấp 3PL, nhà cung cấp 4PL.

3.2. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết kiểm định

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết liên quan đến quyết định lựa chọn dịch vụ, như Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết về hành vi dự định (TPB). Các giả thuyết nghiên cứu tập trung vào việc kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn, bao gồm: chất lượng dịch vụ, giá cả dịch vụ, thời gian giao nhận, và tương thích chuỗi cung ứng.

3.3. Ứng dụng fsQCA trong phân tích dữ liệu

Phương pháp phân tích tập mờ Truth Table bằng fsQCA được sử dụng để đánh giá tác động của các tổ hợp nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics. Phương pháp này cho phép xác định các cấu hình (configurations) khác nhau của các yếu tố dẫn đến thành công hoặc thất bại trong việc lựa chọn đối tác logistics, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự phức tạp của quá trình này.

IV. Kết Quả Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Lựa Chọn Logistics Tại TP

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chất lượng dịch vụ, giá cả dịch vụ, thời gian giao nhận, và tương thích chuỗi cung ứng là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp logistics của các doanh nghiệp xuất khẩu TPTDN tại TP.HCM. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có sự khác biệt tùy thuộc vào đặc điểm của từng doanh nghiệp và yêu cầu cụ thể của từng lô hàng. Ngoài ra, các yếu tố như uy tín nhà cung cấp logistics, năng lực nhà cung cấp logistics, và mối quan hệ với nhà cung cấp logistics cũng đóng vai trò quan trọng.

4.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ và giá cả cạnh tranh

Chất lượng dịch vụ logisticsgiá cả dịch vụ là hai yếu tố được các doanh nghiệp đặc biệt quan tâm khi lựa chọn nhà cung cấp. Chất lượng dịch vụ bao gồm các yếu tố như độ tin cậy, khả năng đáp ứng nhanh chóng, và sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên. Giá cả dịch vụ phải cạnh tranh và phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp. Ruth Banomyong và Nucharee Supatn (2011) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của tin cậy, đảm bảo và chi phí trong quyết định lựa chọn.

4.2. Ảnh hưởng của thời gian giao nhận và tương thích chuỗi cung ứng

Thời gian giao nhậntương thích chuỗi cung ứng cũng là những yếu tố quan trọng không kém. Thời gian giao nhận nhanh chóng giúp doanh nghiệp đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng và giảm thiểu rủi ro về hàng hóa hư hỏng. Tương thích chuỗi cung ứng đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

4.3. Vai trò của uy tín và năng lực nhà cung cấp logistics

Uy tín nhà cung cấp logisticsnăng lực nhà cung cấp logistics đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và sự an tâm cho doanh nghiệp. Uy tín được xây dựng dựa trên kinh nghiệm, thành tích đã đạt được, và đánh giá của khách hàng. Năng lực được thể hiện qua đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, hệ thống quản lý hiện đại, và khả năng đáp ứng linh hoạt các yêu cầu của khách hàng.

V. Ứng Dụng Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Lựa Chọn Logistics

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả logistics thông qua việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics phù hợp. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện quy trình đánh giá và lựa chọn, tăng cường mối quan hệ với nhà cung cấp logistics, và ứng dụng công nghệ logistics để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị cho các nhà cung cấp logistics để nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

5.1. Cải thiện quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp logistics

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics một cách bài bản, dựa trên các tiêu chí rõ ràng và khách quan. Quy trình này nên bao gồm các bước: Xác định nhu cầu, lập danh sách các nhà cung cấp tiềm năng, thu thập thông tin và đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp, và ký kết hợp đồng. Nên sử dụng phân tích SWOT nhà cung cấp logistics, phân tích PESTEL logistics để có cái nhìn toàn diện.

5.2. Tăng cường mối quan hệ và hợp tác với nhà cung cấp logistics

Xây dựng mối quan hệ với nhà cung cấp logistics bền vững và tin cậy là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hợp tác hiệu quả và lâu dài. Doanh nghiệp nên thường xuyên trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách hợp tác. Tạo dựng niềm tin và sự hiểu biết lẫn nhau giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

5.3. Ứng dụng công nghệ logistics để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả

Ứng dụng công nghệ logistics như hệ thống quản lý kho bãi (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), và công nghệ RFID giúp doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả hơn. Công nghệ giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát hàng hóa.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Ngành Logistics Và Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc làm rõ các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn nhà cung cấp logistics tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với cả doanh nghiệp sử dụng dịch vụ và các nhà cung cấp logistics. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố mới, mở rộng phạm vi nghiên cứu, và áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn.

6.1. Định hướng phát triển ngành dịch vụ logistics tại TP.HCM

Ngành dịch vụ logistics tại TP.HCM đang có nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Để tận dụng tối đa cơ hội, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, đối tác logistics, và cơ quan quản lý nhà nước. Đầu tư vào hạ tầng logistics, phát triển nguồn nhân lực, và ứng dụng công nghệ là những yếu tố then chốt.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về lựa chọn nhà cung cấp logistics

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố mới ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp logistics, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến ứng dụng công nghệ trong logisticsdịch vụ logistics trọn gói. Ngoài ra, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh thành khác và so sánh kết quả để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường logistics Việt Nam.

28/05/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dv logistics các dn xnk thực phẩm tiêu dùng nhanh tại tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cũng nêu sơ lược về tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát, phạm vi và thời gian nghiên cứu của đề tài. Nhóm tác giả cũng trình bày trong chương này phương pháp nghiên cứu, tính mới và kết quả dự kiến của đề tài. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LOGISTICS VÀ QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA CÁC CÔNG TY XUẤT KHẨU THỰC PHẨM TIÊU DÙNG NHANH Cơ sở lý luận về logistics 2. Khái niệm về dịch vụ logistics 2.

Khái niệm về logistics Quan điểm thịnh hành cho rằng thuật ngữ logistics xuất phát từ cuối thế kỷ XIX: bắt nguồn từ chữ logistique của Pháp và được sử dụng đầu tiên bởi nhà quân sự Baron de Jomini trong chiến tranh Napoleon với nghĩa: “một phân ngành của khoa học quân sự liên quan đến thu mua, bảo dưỡng và vận chuyển khí tài, nhân lực và trang thiết bị”. Một quan điểm phổ biến khác cho rằng logistics cấu thành từ hai chữ Hy Lạp: λόγος (Logos) mang hàm nghĩa “hợp lý, lý trí” và λογιστικός (logistikós) mang hàm nghĩa “sự tính toán hợp lý”; trong chiến tranh Hy Lạp – La Mã, những chiến binh có chức danh "logistikas" được giao nhiệm vụ chu cấp và phân phối vũ khí và nhu yếu phẩm. Như vậy, có thể thấy từ logistics ban đầu được sử dụng như một thuật ngữ trong bộ môn khoa học quân sự, sau này đã phát triển rộng ra các ngành khác trong cuộc sống và trở thành một bộ môn khoa học riêng biệt. Tại Việt Nam, logistics còn được hiểu theo nghĩa hẹp của nó là “hậu cần”, tuy nhiên từ này chưa bao hàm trọn vẹn ý nghĩa của logistics.

Hội đồng Quản trị Logistics (CLM) đưa ra định nghĩa về logistics như sau: “Logistics là một phần của chuỗi cung ứng bao gồm việc hoạch định, thực thi, và kiểm soát một cách hiệu quả dòng lưu chuyển và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và các thông tin có liên quan từ điểm đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng, nhằm đáp ứng yêu cầu khách hàng” (CLM, 1999). Hội đồng Chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng (CSCMP), phát triển thay thế CLM, đưa ra định nghĩa cập nhật về logistics như sau: “Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách có hiệu quả việc lưu thông và lưu trữ hàng hoá, bao gồm dịch vụ và các thông tin có liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ với mục tiêu đáp ứng các yêu cầu của khách hàng, quá trình này bao gồm các các hoạt động đầu vào, đầu ra, bên trong và bên ngoài” (CSCMP, 2013). 11 Có thể nhận ra có sự định nghĩa về logistics có sự phát triển không ngừng qua thời gian. Trong bài nghiên cứu này, có thể nêu lên định nghĩa chung về logistics như sau: Logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí và thời điểm, tối ưu hóa việc vận chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên từ điểm đầu vào đầu tiên đến tay người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đáp ứng tốt nhu cầu của người tiêu dùng với chi phí thích hợp, thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế (Đoàn Thị Hồng Vân, 2010).

Phân loại các loại hình dịch vụ logistics Sự phát triển của logistics như chúng ta biết ngày nay bắt nguồn từ những năm 1960, được đặc trưng bởi sự gia tăng tính kết nối giữa những nhiệm vụ chuyên biệt như vận tải, lưu kho, giao nhận… Có nhiều tiêu chí để phân loại các hoạt động logistics, trong đó bốn phương pháp phổ biến là phân loại theo hình thức, quá trình, đối tượng hàng hoá và phạm vi công việc. Phân loại theo hình thức, logistics hiện được chia thành 5 cấp bậc: 1PL, 2PL, 3PL, 4PL và 5PL (N. 1PL – Logistics bên thứ nhất (First Party Logistics) hay Logistics tự cấp: hầu như mọi khâu liên quan đến vận chuyển và lưu trữ hàng hóa để sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu,… đều do công ty tự cung cấp: phương tiện vận tải, nhà xưởng, thiết bị xếp dỡ và các nguồn lực khác, bao gồm cả con người, để hoàn thành chu trình Logistics. 2PL – Logistics bên thứ hai (Second Party Logistics) hay Cung cấp dịch vụ logistics bên thứ hai là các nhà cung cấp dịch vụ cho từng hoạt động đơn lẻ trong chuỗi hoạt động logistics như vận tải, kho vận, thủ tục hải quan, thanh toán,… nhằm đáp ứng nhu cầu của chủ hàng nhưng chưa tích hợp với hoạt động logistics (chỉ đảm nhận một khâu trong chuỗi logistics).

3PL – Logistics bên thứ ba (Third Party Logistics) hay Logistics theo hợp đồng là bên độc lập thay mặt cho chủ hàng quản lý và thực hiện các dịch vụ logistics cho từng bộ phận như: thay mặt cho người gửi hàng thực hiện thủ tục XK, cung cấp chứng từ giao nhận – vận tải hoặc thay mặt cho người nhập khẩu làm thủ tục thông quan hàng hóa và đưa hàng đến điểm đến quy định,…3PL bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, kết hợp chặt chẽ việc luân chuyển, tồn trữ hàng hoá, xử lý thông tin,…. có tính tích hợp vào dây chuyền cung ứng của khách hàng. Sử dụng 3PL là việc 12 thuê các công ty bên ngoài để thực hiện các hoạt động logistics, có thể là toàn bộ quá trình quản lý logistics hoặc chỉ là một số hoạt động có chọn lọc. 4PL – Logistics bên thứ tư (Fourth Party Logistics) hay Logistics chuỗi phân phối, trong đó các NCC dịch bụ quản lý và thực hiện các hoạt động logistics phức tạp như quản lý nguồn lực, trung tâm điều phối kiểm soát, các chức năng kiến trúc và tích hợp các hoạt động logistics.

5PL – Logistics bên thứ năm (Fifth Party Logistics): mô hình này còn rất mới, là loại dịch vụ thị trường thương mại điện tử, bao gồm các 3PL và 4PL quản lý tất cả các bên liên quan trong chuỗi phân phối trên nền tảng thương mại điện tử. Loại hình này đòi hỏi các hệ thống CNTT mạnh như EDI, ERP,…để có thể hoạt động. Phân loại theo quá trình, logistics được phân chia thành 3 công đoạn: Logistics đầu vào, Logistics đầu ra và Logistics ngược (Stock, Lambert, 2001). Logistics đầu vào (Inbound logistics): quản lý dòng vật tư kỹ thuật sản xuất di chuyển từ nơi cung cấp đến doanh nghiệp sản xuất dưới dạng thô hay sơ chế; Logistics đầu ra (Outbound logistics): liên quan đến việc dịch chuyển hàng hóa từ điểm cuối cùng của dây chuyền sản xuất đến khách hàng.

Logistics ngược (Reverse logistics) hay còn gọi là Logistics thu hồi: quản lý dòng chảy ngược của sản phẩm và dịch vụ sau quá trình tiêu dùng về trở lại doanh nghiệp, như vỏ chai rỗng, linh kiện hư hỏng thay thế,… Phân loại theo đối tượng hàng hoá khá đa dạng, do tuỳ thuộc vào tính chất của từng ngành hàng (Alessandra, 2010). Logistics hàng tiêu dùng nhanh (FMCG logistics): là hoạt động logistics cho những mặt hàng tiêu dùng có thời hạn sử dụng ngắn và được tiêu dùng thường xuyên như thực phẩm, các loại hoá mỹ phẩm chăm sóc cơ thể, thuốc lá, khăn giấy, tã lót,… Logistics hàng điện tử (Electronic logistics): là hoạt động logistics phục vụ cho ngành hàng điện tử, linh kiện điện tử, sản phẩm công nghệ cao,… Logistics hàng hoá chất (Chemical logistics): là hoạt động logistics cho ngành hàng hoá chất và chế phẩm từ hoá chất, bao gồm cả các loại có tính độc và độ nguy hiểm cao. 13 Logistics dầu khí (Petroleum logistics), Logistisc ngành dược phẩm (Pharmaceutical logistics), Logistics ngành ô tô (Automotive logistics),… Theo phạm vi công việc, Alessandra, 2010 cũng phân loại logistics theo từng phân đoạn công việc chuyên sâu và nhiệm vụ của người thực hiện dịch vụ logistics. Có thể liệt kê ra một số loại hình điển hình như Logistics Thu mua (Procurement logistics), trong đó bao gồm nghiên cứu thị trường, quản lý nhà cung cấp, đặt hàng, kiểm soát đơn hàng,… Logistics phân phối (Distribution logistics) giữ vai trò phân phối thành phẩm đến tay khách hàng.

Logistics Nhân đạo, hay logistics khẩn cấp (Emergency logistics) nắm vai trò phân phối nhanh chóng hàng hoá, vật phẩm hoặc hàng cứu trợ trong trường hợp khẩn cấp, thiên tai. Logistics sản xuất (Production logistics) đảm bảo dây chuyền sản xuất nhận được đúng vật phẩm với đúng số lượng và phẩm chất vào đúng thời gian. Loại hình phân chia này vô cùng đa dạng, không cố định và tuỳ thuộc vào đặc điểm vận hành riêng của từng tổ chức. Có thể lấy ví dụ, từ những năm 1980 đã xuất hiện phạm trù Logistics xanh (green logistics) nhằm mô tả các hoạt động logistics có mục tiêu đo lường và tối thiểu hoá các tác động đến môi trường.

Còn có thể kể đến RAM logistics, xuất phát từ R – Reliability: đáng tin cậy, A – Availability: tính sẵn sàng, M – Maintainability: tính dễ bảo trì, nâng cấp, là hoạt động kết hợp giữa logistics quân sự và logistics kinh tế. Ngoài ra, còn có Logistics xây dựng (Construction logistics), logistics thắt chặt (Disposal logistics), logistics sau bán hàng (After-sale logistics),… 2. Khái niệm dịch vụ logistics Luật Thương mại Việt Nam 2005 quy định: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Có thể nhận xét rằng, định nghĩa của Luật thương mại đã không còn phù hợp với thực tiễn; khi mà hiện nay, dịch vụ logistics không còn giới hạn ở phần việc giao nhận hay làm thủ tục đơn thuần mà đã phát triển thành những hoạt động kinh tế mang tính tích hợp sâu vào hoạt động của các tổ chức, tạo giá trị gia tăng cao.

Dịch 14 vụ logistics gắn liền cả quá trình nhập nguyên, nhiên vật liệu làm đầu vào cho quá trình sản xuất, sản xuất ra hàng hóa và đưa vào các kênh lưu thông, phân phối để đến tay người tiêu dùng cuối cùng, trở thành công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khái niệm nhà cung cấp dịch vụ logistics Nhà cung cấp (NCC) dịch vụ logistics (Logistics Service Provider – LSP) là bất kể loại hình kinh doanh nào cung cấp dịch vụ logistics (CSCPM, 2013).Luật Thương mại Việt Nam 2005 nêu định nghĩa: “Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics là doanh nghiệp có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics theo quy định của pháp luật”. Những quy định cụ thể này được liệt kê trong Nghị định số 140/2007/NĐ-CP Quy định chi tiết về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Dịch Vụ Logistics Tại TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như giá cả, chất lượng dịch vụ, và độ tin cậy mà còn xem xét các yếu tố khác như sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về quy trình lựa chọn nhà cung cấp, từ đó đưa ra quyết định thông minh hơn trong việc hợp tác.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực logistics, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển chất lượng dịch vụ logistics tại công ty cổ phần dịch vụ vận tải và thương mại viettrans. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ logistics, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.