Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình chuyển đổi số (Digital Transformation) đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, làm thay đổi cấu trúc vận hành và phương thức quản trị nhân sự trong các tổ chức. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số, năng lực số trở thành yếu tố then chốt quyết định năng suất và hiệu quả công việc của người lao động. Theo báo cáo từ Quỹ Thanh niên Úc, nhu cầu tuyển dụng nhân sự sở hữu kỹ năng số đã gia tăng 200% trong vòng ba năm. Tại Việt Nam, chủ trương phát triển kinh tế số đã được thể chế hóa thông qua Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, trong đó đặt mục tiêu tỷ trọng kinh tế số đạt 20% GDP vào năm 2025 và 30% GDP vào năm 2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, phát triển nguồn nhân lực số được xác định là nhiệm vụ nền tảng.

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) - Chi nhánh Huế là đơn vị cung ứng dịch vụ viễn thông và công nghệ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp đặt mục tiêu chiến lược giai đoạn 2025-2030 trở thành đơn vị viễn thông - công nghệ hàng đầu, đổi mới nguồn nhân lực nhằm thích ứng với tiến trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, việc đánh giá thực trạng năng lực số và mức độ tác động của năng lực này tới kết quả thực thi công việc của nhân viên tại chi nhánh vẫn chưa được thực hiện một cách có hệ thống. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đặng Quang Phú đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài: "Nghiên cứu năng lực số của nhân viên tại Công ty cổ phần viễn thông FPT - Chi nhánh Huế theo mô hình IPA".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu năng lực số của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế theo mô hình IPA trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao kết quả công việc của nhân viên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực số và kết quả công việc của nhân viên trong doanh nghiệp.
    • Mục tiêu 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của năng lực số đến kết quả công việc của cán bộ nhân viên tại FPT Telecom - Chi nhánh Huế thông qua việc kết hợp các công cụ phân tích định lượng và mô hình IPA.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm củng cố, phát triển năng lực số của người lao động, góp phần nâng cao kết quả công việc tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và sự ảnh hưởng của năng lực số đến kết quả công việc của nhân viên Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế. Đối tượng khảo sát trực tiếp là toàn bộ cán bộ nhân viên đang công tác tại chi nhánh.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường mức độ quan trọng và mức độ thực hiện các thành phần năng lực số ảnh hưởng đến kết quả công việc, từ đó xác định khoảng cách thực thi để kiến nghị giải pháp quản trị.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế và thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ tháng 2/2025 đến tháng 5/2025; các dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý, các khái niệm học thuật và các khung năng lực quốc tế:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm viễn thông và kinh doanh viễn thông được trích dẫn theo Khoản 1 Điều 3 và Điều 13 Luật Viễn thông năm 2009, phân định rõ giữa kinh doanh dịch vụ viễn thông và kinh doanh hàng hóa viễn thông.
  • Khái niệm năng lực số: Đề tài tổng hợp quan điểm từ Jane Secker (2018), Griffin và cộng sự (2011), Balyk và cộng sự (2020), và UNESCO (2018). Theo đó, năng lực số là tập hợp các kỹ năng tiếp cận, quản lý, tích hợp, đánh giá và sáng tạo thông tin an toàn qua công nghệ số phục vụ công việc và phát triển sự nghiệp.
  • Khái niệm kết quả công việc: Tiếp cận theo mô hình của Campbell (1990) và phân loại của Borman & Motowidlo (1993), chia kết quả công việc thành kết quả thực hiện nhiệm vụ (Task Performance) và kết quả theo bối cảnh (Contextual Performance). Mối quan hệ giữa năng lực số và kết quả công việc được củng cố qua các công trình của Van Laar và cộng sự (2017) cùng báo cáo của Ủy ban Châu Âu (European Commission, 2018).
  • Các khung đánh giá năng lực số: Tác giả so sánh và tổng hợp từ ba hệ thống tham chiếu chính: Khung năng lực số của UNESCO (gồm 7 nhóm năng lực), Khung năng lực của Hội đồng Thủ thư Đại học Úc (CAUL - 6 nhóm năng lực), và Khung DigComp (DigComp 2.0 và DigComp 2.2 của Ủy ban Châu Âu với 5 nhóm năng lực và 4 cấp độ thành thạo).
Khung năng lực Cơ quan ban hành Số lượng nhóm năng lực Đặc trưng tiếp cận chính
DigComp 2.0 / 2.2 Ủy ban Châu Âu (European Commission) 5 nhóm năng lực cốt lõi Chuẩn hóa kỹ năng số cho công dân và lao động EU, phân 4 cấp độ thành thạo (Cơ bản, Trung cấp, Nâng cao, Chuyên sâu).
UNESCO Framework UNESCO (2018) 7 nhóm năng lực Mở rộng từ DigComp, nhấn mạnh đến năng lực liên quan đến nghề nghiệp và vận hành thiết bị, phần mềm.
CAUL Framework Hội đồng Thủ thư Đại học Úc (2020) 6 nhóm năng lực Dựa trên mô hình JISC, tiếp cận mềm dẻo theo 3 phương diện: thuộc tính, kiến thức và kỹ năng thực thi; chú trọng cảm nhận hạnh phúc và danh tính số.
Mô hình nghiên cứu đề xuất Đặng Quang Phú (tổng hợp áp dụng cho FPT Huế) 6 thành phần năng lực Tinh chỉnh phù hợp đặc thù nhân viên dịch vụ viễn thông: Thông tin và dữ liệu; Giao tiếp và hợp tác; Sáng tạo nội dung; An ninh số; Giải quyết vấn đề; Năng lực nghề nghiệp.
  • Mô hình Mức độ quan trọng - Mức độ thực hiện (IPA - Importance-Performance Analysis): Do Martilla và James (1977) đề xuất, phát triển thêm bởi Slack (1991). Mô hình đánh giá các thuộc tính thông qua hai trục tọa độ: mức độ quan trọng (trục tung) và mức độ thực hiện (trục hoành), chia không gian phân tích thành 4 góc phần tư:
    • Góc phần tư I (Tập trung phát triển): Tầm quan trọng cao nhưng mức độ thực hiện kém.
    • Góc phần tư II (Tiếp tục duy trì): Tầm quan trọng cao và mức độ thực hiện tốt.
    • Góc phần tư III (Hạn chế phát triển / Ưu tiên thấp): Tầm quan trọng thấp và mức độ thực hiện thấp.
    • Góc phần tư IV (Giảm sự đầu tư / Có thể dư thừa): Tầm quan trọng thấp nhưng mức độ thực hiện quá mức cần thiết.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình chuẩn hóa gồm 10 bước: từ xác định vấn đề, mục tiêu, xây dựng cơ sở lý thuyết, thiết kế thang đo, thiết kế bảng hỏi, thu thập và làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến phân tích ma trận IPA.

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và biến động nhân sự của FPT Telecom - Chi nhánh Huế giai đoạn 2020-2024; các văn bản pháp luật, tài liệu từ sách, báo và nghiên cứu học thuật liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính thực hiện qua phỏng vấn sâu với cán bộ quản lý và nhân viên nhằm hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tiếp bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  2. Phương pháp chọn mẫu:

    • Dựa trên công thức xác định cỡ mẫu cho phân tích EFA theo Hatcher (1994), Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường: $$n = m \times 5 = 28 \times 5 = 140$$ Trong đó $m = 28$ là số biến quan sát thuộc thang đo đề xuất. Để phòng ngừa sai sót và phiếu không hợp lệ, tác giả phát ra 170 phiếu khảo sát trực tiếp tới cán bộ nhân viên FPT Telecom - Chi nhánh Huế trong các khung giờ nghỉ giải lao.
  3. Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0:

    • Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (Mean), trung vị (Median), mốt (Mode), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), tỷ lệ cơ cấu nhân khẩu học.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha: Áp dụng tiêu chuẩn Nunnally & Bernstein (1994) với hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có giá trị $\text{Sig.} \le 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và trọng số nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$ (Gerbing & Anderson, 1988).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính: Đánh giá mối liên hệ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
    • Phân tích IPA: Tính toán tọa độ trung bình về mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng biến quan sát để định vị vào 4 góc phần tư trên biểu đồ IPA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề và lý luận thực tiễn về năng lực số và kết quả công việc của nhân viên FPT Telecom – Chi nhánh Huế trong thời kì chuyển đổi số

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về năng lực số và kết quả công việc của nhân viên trong ngành dịch vụ viễn thông:

  • Khái quát ngành viễn thông: Phân tích các phương thức truyền dẫn (viễn thông có dây gồm cáp đồng trục, cáp quang, cáp điện thoại; viễn thông không dây gồm thông tin di động, radio, truyền hình, internet) và hai hình thức kinh doanh theo Luật Viễn thông 2009.
  • Đặc điểm lao động ngành viễn thông: Môi trường làm việc đa kỹ năng, chịu áp lực cạnh tranh cao, tốc độ đổi mới công nghệ liên tục (như việc triển khai mạng 5G, IoT, điện toán đám mây), đòi hỏi nhân viên phải thích nghi với môi trường làm việc toàn cầu và linh hoạt trong tác nghiệp.
  • Mối quan hệ giữa năng lực số và kết quả công việc: Năng lực số không chỉ dừng lại ở khả năng thao tác kỹ thuật mà tác động trực tiếp đến hiệu suất thực hiện nhiệm vụ (Task Performance) thông qua việc phân tích dữ liệu khách hàng trên hệ thống CRM, quản lý hạ tầng mạng, và tác động đến kết quả công việc theo bối cảnh (Contextual Performance) qua giao tiếp, chia sẻ tri thức nội bộ.
  • Phân tích các khung năng lực quốc tế và trong nước: Phân tích chi tiết mô hình DigComp của EU, mô hình UNESCO, khung CAUL của Úc, chương trình We Think Digital của Meta/Facebook, cùng các nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm Thị Nguyệt và cộng sự, 2023 với 699 mẫu khảo sát; Nguyễn Phúc Quân, 2024). Trên cơ sở đó, chương 1 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 thành phần năng lực số ảnh hưởng đến kết quả công việc với 28 biến quan sát.
  • Phân tích bối cảnh thực tiễn: Khái quát chiến lược chuyển đổi số quốc gia theo Quyết định 411/QĐ-TTg, các chủ trương của Đảng, Nhà nước và thực trạng nguồn nhân lực số tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng của năng lực số đến kết quả công việc tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm tại doanh nghiệp:

  • Thực trạng tổ chức và hoạt động kinh doanh của FPT Telecom - Chi nhánh Huế: Trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy quản lý, hệ thống sản phẩm - dịch vụ (đặc biệt là các gói dịch vụ WiFi 6), thống kê biến động nhân sự giai đoạn 2020-2024 và phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2021-2024.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích đặc điểm của đối tượng khảo sát theo 5 tiêu chí nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vị trí công tác và thâm niên làm việc tại đơn vị.
  • Đánh giá chất lượng thang đo:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha đối với các thang đo thành phần của biến độc lập (6 nhóm năng lực) và biến phụ thuộc (kết quả công việc) nhằm loại các biến có hệ số tương quan biến tổng $< 0,3$.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett cho thấy các biến có tương quan chặt chẽ; các nhân tố rút trích có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích đạt yêu cầu $> 50%$; các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố $> 0,5$.
    • Phân tích tương quan Pearson: Xác nhận các thành phần năng lực số đều có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$) với kết quả công việc của nhân viên.
    • Kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính: Đánh giá độ phù hợp của mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF và kiểm định phần dư bằng đại lượng Durbin-Watson.
  • Đánh giá mức độ quan trọng và mức độ thực hiện theo mô hình IPA:
    • Thống kê mô tả điểm trung bình đánh giá của nhân viên về mức độ quan trọng và mức độ thực tế đạt được của từng thành phần năng lực số.
    • Thiết lập ma trận IPA chi tiết cho 6 thành phần: (1) Năng lực thông tin và dữ liệu; (2) Năng lực giao tiếp và hợp tác trong môi trường số; (3) Năng lực sáng tạo nội dung số; (4) Năng lực an ninh và an toàn trên không gian mạng; (5) Năng lực giải quyết vấn đề; (6) Năng lực nghề nghiệp. Kết quả xác định rõ các tiêu chí thuộc góc phần tư I (cần tập trung cải thiện ngay) và góc phần tư II (cần tiếp tục duy trì).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực số và kết quả công việc của nhân viên viễn thông FPT Chi nhánh Huế

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp quản trị dựa trên kết quả phân tích IPA và chiến lược phát triển của doanh nghiệp:

  • Căn cứ đề xuất: Xu hướng phát triển công nghệ viễn thông (IoT, 5G, Big Data, AI), bối cảnh thị trường lao động tại miền Trung, và định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của FPT Telecom đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
  • Chi tiết 6 nhóm giải pháp theo từng thành phần năng lực số:
    1. Giải pháp cho "Năng lực thông tin và dữ liệu": Chuẩn hóa quy trình khai thác, phân loại và lưu trữ dữ liệu người dùng mạng; đào tạo kỹ năng đọc hiểu và khai thác báo cáo dữ liệu viễn thông.
    2. Giải pháp cho "Năng lực giao tiếp và hợp tác trong môi trường số": Nâng cấp và đồng bộ hóa các phần mềm cộng tác trực tuyến nội bộ; ban hành quy tắc ứng xử chuẩn mực trên môi trường số; tăng cường chia sẻ thông tin liên phòng ban.
    3. Giải pháp cho "Năng lực sáng tạo số": Khuyến khích nhân viên thiết kế các nội dung số phục vụ truyền thông sản phẩm (như các gói cước WiFi 6); trang bị kiến thức về bản quyền số và sở hữu trí tuệ; khuyến khích các sáng kiến cải tiến quy trình tác nghiệp.
    4. Giải pháp cho "Năng lực an ninh và an toàn trên không gian mạng": Tăng cường đào tạo nhận diện rủi ro mã độc, tấn công lừa đảo (phishing); thiết lập quy chuẩn bảo vệ dữ liệu khách hàng và thiết bị đầu cuối theo tiêu chuẩn an toàn thông tin.
    5. Giải pháp cho "Năng lực giải quyết vấn đề": Rèn luyện tư duy phân tích sự cố kỹ thuật số; xây dựng hệ thống hỏi đáp (knowledge base) nội bộ giúp nhân viên chủ động xử lý các phát sinh kỹ thuật thông thường.
    6. Giải pháp cho "Năng lực nghề nghiệp": Xây dựng lộ trình đào tạo chuyên sâu gắn với công nghệ viễn thông mới; áp dụng các chuẩn chứng chỉ CNTT và viễn thông quốc tế trong đánh giá KPI và bổ nhiệm nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh qua dữ liệu thực nghiệm:

  • Xây dựng thành công thang đo năng lực số gồm 6 thành phần với 28 biến quan sát phù hợp với môi trường dịch vụ viễn thông tại FPT Telecom - Chi nhánh Huế. Thang đo đạt độ tin cậy nội tại cao (Cronbach's Alpha $> 0,6$, hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$) và giá trị hội tụ thông qua phân tích EFA (Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$).
  • Xác định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa 6 nhóm năng lực số và kết quả công việc của nhân viên thông qua phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến.
  • Định vị chính xác các tiêu chí kỹ năng số của nhân viên trên đồ thị IPA 4 góc phần tư:
    • Chỉ ra các điểm mạnh thuộc góc phần tư II (Tiếp tục duy trì): Các kỹ năng giao tiếp số cơ bản, khai thác thông tin tác nghiệp hằng ngày được nhân viên đánh giá có tầm quan trọng cao và mức độ thực hiện tốt.
    • Nhận diện các điểm nghẽn thuộc góc phần tư I (Tập trung phát triển): Một số kỹ năng chuyên sâu về phân tích dữ liệu lớn, an toàn thông tin mạng và ứng dụng công cụ giải quyết sự cố kỹ thuật số có mức độ quan trọng cao nhưng mức độ đáp ứng thực tế của nhân viên còn hạn chế.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực số trong doanh nghiệp viễn thông; chuyển hóa các khung năng lực quốc tế tổng quát (UNESCO, DigComp, CAUL) thành thang đo định lượng cụ thể gồm 6 nhóm thành phần gắn liền với bối cảnh lao động Việt Nam; kết hợp kiểm định độ tin cậy EFA - Hồi quy với kỹ thuật phân tích ma trận IPA để đánh giá khoảng cách thực thi (I-P gaps).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng năng lực số của đội ngũ nhân viên FPT Telecom - Chi nhánh Huế; giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp xác định đúng thứ tự ưu tiên đầu tư ngân sách đào tạo, tập trung vào những kỹ năng đang thiếu hụt trầm trọng thay vì phân bổ dàn trải.
  • Đề xuất kiến nghị vĩ mô và vi mô:
    • Đối với Chính phủ: Đẩy nhanh việc hoàn thiện khung năng lực số quốc gia chuẩn hóa; ban hành các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo kỹ năng số; tăng cường hạ tầng viễn thông phục vụ chiến lược kinh tế số theo Quyết định 411/QĐ-TTg.
    • Đối với Doanh nghiệp: Xây dựng cơ chế đãi ngộ gắn liền với chứng chỉ năng lực số; đầu tư ngân sách thích đáng cho an toàn thông tin; tái cấu trúc quy trình đào tạo nội bộ gắn sát thực tiễn công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn thực tiễn và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Giới hạn về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một đơn vị duy nhất là Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế. Đặc thù quy mô, văn hóa doanh nghiệp và cơ cấu hạ tầng tại một chi nhánh cấp tỉnh có thể chưa phản ánh đầy đủ thực trạng của toàn bộ hệ thống FPT Telecom hoặc ngành viễn thông trên phạm vi cả nước.
  • Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (thực tập từ tháng 2/2025 đến tháng 5/2025), chủ yếu đo lường trạng thái tĩnh tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến động của năng lực số theo chiều dọc thời gian dưới tác động của các khóa đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các công trình tương lai có thể mở rộng phạm vi điều tra sang các chi nhánh khác thuộc khu vực miền Trung hoặc các doanh nghiệp viễn thông đối thủ (Viettel, VNPT) để so sánh đối chuẩn; đồng thời có thể áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) nhằm phân tích sâu hơn các biến trung gian như động lực làm việc hay sự gắn kết tổ chức.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực và Kinh tế số: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, tính toán cỡ mẫu ($n = m \times 5$), đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) kết hợp phân tích ma trận IPA.
  • Cán bộ quản lý nhân sự và ban lãnh đạo các doanh nghiệp viễn thông, CNTT: Cung cấp thang đo 28 biến quan sát về năng lực số để sử dụng làm công cụ khảo sát định kỳ, đánh giá mức độ sẵn sàng số của nhân viên và lập kế hoạch ngân sách đào tạo nguồn nhân lực sát với nhu cầu thực tiễn.
  • Các nhà nghiên cứu về chuyển đổi số doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở lý liệu về việc vận dụng các khung năng lực số của UNESCO, DigComp và CAUL vào thị trường lao động đặc thù tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại kết hợp phân tích hồi quy tuyến tính với mô hình IPA?

Phân tích hồi quy tuyến tính giúp xác định mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động của từng thành phần năng lực số độc lập lên kết quả công việc. Trong khi đó, mô hình IPA (Importance-Performance Analysis) tiến hành so sánh trực tiếp khoảng cách giữa mức độ quan trọng kỳ vọng và mức độ thực hiện thực tế của từng tiêu chí. Sự kết hợp này giúp nhà quản trị không chỉ biết yếu tố nào tác động mạnh đến hiệu suất mà còn nhận diện được chính xác tiêu chí nào đang thiếu hụt cần ưu tiên nguồn lực cải thiện ngay.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được xác định dựa trên nguyên tắc nào?

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo quy tắc kinh nghiệm phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998), Hatcher (1994), và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005), yêu cầu tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường. Thang đo đề xuất có 28 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 28 \times 5 = 140$. Tác giả đã phát ra 170 phiếu khảo sát thực tế nhằm loại trừ các phiếu không hợp lệ và đảm bảo tính đại diện cho cán bộ nhân viên FPT Telecom - Chi nhánh Huế.

3. Khóa luận sử dụng các khung năng lực quốc tế nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận đã tổng hợp và kế thừa ba khung năng lực số quốc tế: Khung năng lực số của UNESCO (2018) với 7 nhóm năng lực; Khung năng lực số CAUL của Hội đồng Thủ thư Đại học Úc (2020) với 6 nhóm năng lực; và Khung DigComp (DigComp 2.0 / 2.2) của Ủy ban Châu Âu với 5 nhóm năng lực cốt lõi. Từ đó, tác giả tinh chỉnh thành mô hình 6 nhóm năng lực phù hợp với đặc thù nhân viên dịch vụ viễn thông tại Huế.

4. Bốn góc phần tư của mô hình IPA cung cấp thông tin quản trị gì cho FPT Telecom - Chi nhánh Huế?

Theo mô hình của Martilla & James (1977) và Slack (1991), 4 góc phần tư phân loại các thuộc tính năng lực số thành: Góc phần tư I (Tập trung phát triển) gồm các kỹ năng rất quan trọng nhưng nhân viên thực hiện kém; Góc phần tư II (Tiếp tục duy trì) gồm các kỹ năng quan trọng và nhân viên thực hiện rất tốt; Góc phần tư III (Hạn chế phát triển / Độ ưu tiên thấp) gồm các kỹ năng có tầm quan trọng thấp và mức độ thực hiện thấp; và Góc phần tư IV (Giảm sự đầu tư) gồm các kỹ năng ít quan trọng nhưng doanh nghiệp đang đầu tư quá mức.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Quang Phú đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực số và đánh giá thực nghiệm tác động của năng lực số đến kết quả công việc của nhân viên FPT Telecom - Chi nhánh Huế. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mô hình phân tích ma trận IPA, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh cần duy trì cũng như các khoảng trống năng lực kỹ thuật số cần ưu tiên đầu tư phát triển. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp viễn thông trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.