CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nguồn gốc và phân loại cây thạch đen Cây thạch đen có tên khoa học Mesona chinesis Benth là một loài cây thuộc họ Labiateae, đã thu hút sự quan tâm ngày càng tăng gần đây. Loài cây này được chú ý vì có nhiều hoạt tính sinh học và ứng dụng thực phẩm phong phú. Trên toàn thế giới có khoảng 8-10 loài thuộc chi Mesona BLume trong đó có hai loài (Cây thạch đen Benth.) phân bố ở Trung Quốc.000 ha cây thạch đen được trồng ở Trung Quốc [18].
chinensis là một trong những loài chủ yếu phân bố ở Ấn Độ, Malaysia, Việt Nam, Myanmar và các nước Đông Nam Á khác, và cũng phân bố rộng rãi ở các tỉnh Giang Tây, Quảng Đông, Phúc Kiến, Quảng Tây, Vân Nam và các vùng khác của Trung Quốc trên đất cát và đất khô [77].1: Bản đồ phân bố cây thạch đen trên thế giới. Có nhiều tên gọi cho M. Blume do các khu vực hoặc loài khác nhau, như Benth, Hsian-tsao, M.palustris BL, cincau đen và Platostoma palustre. Ở Việt Nam, cây thạch đen có tên gọi khác là cây tiên nhân đông, sương sáo, tiên thảo.
Nếu cây được đặt tên là M. procumbens Hemsley có thể là cùng loài với M. Đối với cây thạch đen Benth, cây dài từ 25-100 cm, có thân và lá có lông. Lá hình trái xoan đến hình chóp và có răng cưa.
Cây tươi và cây khô của cây thạch đen Benth. Blume đã được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm ở Trung Quốc và Đông Nam Á. 5 Ở Việt Nam, cây thạch đen mọc hoang dại ở vùng rừng núi và sau này được trồng nhiều ở một số tỉnh như Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lâm Đồng, Đồng Tháp và An Giang… [3], [4], [7], [59] Phân loại khoa học: Bộ (Order): Hoa môi (Lamiales); Họ (Family): Bạc hà (Lamiaceae); Chi (Genutis): Cỏ thạch (Mesona); Loài (Species): Mesona chinensis Benth. Đặc điểm hình thái và sinh sản của cây thạch đen Cây thạch đen là loài cây thân thảo, có mùi thơm và có hệ thống rễ phát triển tốt.
Thân hình đứng mềm, bên ngoài thân có phủ một lớp lông thô, rậm. Cây có chiều dài trung bình từ 40 - 60 cm, tùy điều kiện chăm sóc và thổ nhưỡng có thể dài tới 1m. Cây thạch đen có khả năng phân nhánh nhiều từ gốc, nhánh tỏa ra phủ kín trên mặt đất. Các lá được sắp xếp đối diện nhau.
Lá sinh ra từ các mấu, chồi mọc ra từ nách lá. Lá thuộc loại lá đơn, mọc đối, dày, màu xanh nhạt, hình trứng hoặc trứng thuôn, thon hẹp ở gốc, nhọn ở chóp. Lá dài từ 3 - 6 cm, rộng 1 - 2 cm, cuống lá dài 1 - 2 cm. Hai mặt lá đều có phủ một lớp lông mỏng, mép lá hình răng cưa.
6 Phiến lá hình elip thuôn dài hoặc hình trứng thuôn hẹp, gốc nhọn hoặc tròn hẹp, mép có răng cưa hoặc hình răng cưa và có đỉnh nhọn hoặc tù. Cụm hoa ở nách lá hoặc ở đầu ngọn, chùm hoa có kích thước dài khoảng 10 - 15 cm. Hoa mọc thành cụm dày đặc ở đầu cành vào thời điểm lúc hoa nở rộ, chùm hoa dài, được phủ lông mịn và có lá bắc màu hồng. Tràng hoa có màu trắng hay hồng nhạt, môi trên chia làm 3 thùy, môi dưới to.
Quả của cây thạch đen nhỏ, nhẵn, thon dài khoảng 0,7 mm. Quả là loại hạt nhỏ, hình elip, dẹt, kích thước khoảng 1 mm x 0,4 - 0,7 mm và dạng hạt mịn. Rễ cây thạch đen có dạng chùm, rễ tỏa rộng và nông. Rễ có thể mọc từ gốc, thân khi tiếp xúc trực tiếp với đất ẩm.
Do vậy, khi cây thạch đen phát triển, thân cây dài có thể có nhiều đốt thân mọc rễ cắm xuống để hỗ trợ hút chất dinh dưỡng. Cây thạch đen ra hoa vào cuối mùa Thu, đầu mùa Đông [12]. Điều kiện sinh thái của cây thạch đen Điều kiện khí hậu có ảnh hưởng lớn nhất đến sự sinh trưởng, phát triển của cây thạch đen là nhiệt độ và ẩm độ. Cây thạch đen phát triển tốt ở nhiệt độ từ 200 - 250C, lượng mưa bình quân từ 1.000 mm, độ ẩm không khí là 80 - 85%, độ ẩm đất là từ 70 - 80%.
Cây thạch đen là cây ưa sáng. Cũng như các thực vật khác, không khí rất cần đối với đời sống cây thạch đen, chỉ cần một sự thay đổi nhỏ về hàm lượng CO2 cũng có ảnh hưởng tới sự quang hợp của cây. Sự lưu thông không khí, gió nhẹ và có mưa rất có lợi cho sự sinh trưởng của cây thạch. Thạch đen là cây không yêu cầu khắt khe về đất, cây thạch đen mọc ở ven đường, mương nước, trên các sườn đồi, ven rừng, trên ruộng lúa khô và xung quanh suối, từ mực nước biển đến độ cao 2.
Nó có thể phát triển phổ biến ở nhiều địa phương. Tuy nhiên, để sinh trưởng, phát triển tốt, năng suất cao và ổn định nên trồng cây thạch đen ở những nơi đất xốp, đất pha cát, có tầng đất dày, không lẫn đá, nhiều mùn, gần nguồn nước tưới, có khả năng thoát nước tốt (không úng, lầy) và có độ dốc thoải dễ thoát nước. Từ những yêu cầu trên cho thấy ở nước ta có nhiều vùng thích hợp với cây thạch đen, đặc biệt là vùng miền núi phía Bắc. 7 Về thành phần cơ giới, thạch đen ưa các loại đất từ đất pha cát đến đất đồi, đất có độ mùn cao.
Thạch đen thuần được trồng trên những loại đất có thành phần cơ giới nhẹ sản phẩm thạch sẽ có màu đen đẹp, hương thơm tự nhiên, vị mát. Do vậy, muốn có chất lượng cao và hương vị đặc biệt, trồng thạch đen nên ở độ cao nhất định, thông thường phù hợp với đất có độ dốc < 250. Cây ưa đất dốc nhẹ, đất ven suối ẩm thuộc loại đất thịt pha cát màu xám hoặc xám vàng có tầng sâu dày, không lẫn đá. Phân tích trên cho thấy, điều kiện sinh thái có ảnh hưởng lớn tới sự sinh trưởng và phát triển, năng suất của cây thạch đen.
Do vậy, cần hiểu rõ các nhân tố trên để có những giải pháp tác động đến cây thạch đen một cách hợp lý nhằm nâng cao năng suất và chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây thạch đen ở Việt Nam Cây thạch đen là một loại cây được trồng phổ biến ở vùng trung du và miền núi phía Bắc của Việt Nam. Thân lá của cây được sử dụng trong sản xuất thạch đen, đây là một nguyên liệu dược phẩm tự nhiên lý tưởng. Cây thạch đen có chứa nhiều chất dinh dưỡng và có những chức năng y học đặc biệt, điều này đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu.
Thạch đen được coi là một nguồn tài nguyên quý giá trong lĩnh vực y học, với khả năng cung cấp các chất dinh dưỡng và chức năng y học có lợi cho sức khỏe. Sự phát triển và khai thác cây thạch đen tại Việt Nam được đánh giá cao vì khả năng mang lại giá trị kinh tế và giải quyết vấn đề đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc thiểu số trong vùng trồng cây này. Tại Lạng Sơn, cây thạch đen được trồng tập trung chủ yếu ở các huyện Tràng Định, Bình Gia và Văn Lãng, với tổng diện tích khoảng 2. Cây thạch đen được trồng trên hai loại đất chính là đất canh tác nông nghiệp (đất ruộng) và đất lâm nghiệp (đất nương rẫy có độ dốc dưới 20 độ).
Trong số các địa phương tại tỉnh Lạng Sơn, huyện Tràng Định là nơi có diện tích trồng cây thạch đen nhiều nhất và đã trở thành cây trồng truyền thống từ lâu đời của người dân trong huyện. Huyện này duy trì diện tích trồng hàng năm từ 1.000 ha, đạt năng suất bình quân 5,3 - 6 tấn/ha và sản lượng 7. Đây được xem là một nguồn thu nhập cao và hiệu quả giúp giảm nghèo và tạo điều kiện sống tốt cho người dân, với giá trị sản xuất hàng năm khoảng 170 - 250 tỷ đồng. Năm 2021, tỉnh Lạng Sơn đã có diện tích trồng thạch đen vượt 3.000 ha, đạt sản lượng 16.
Thạch đen Lạng Sơn không chỉ được tiêu thụ trên thị trường trong nước mà còn xuất khẩu sang các thị trường lớn như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia và Hàn Quốc, chiếm khoảng 70% tổng sản lượng của tỉnh. Trong đó, thị trường Trung Quốc đã có sự tăng trưởng đáng kể. Trong 8 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu thạch đen sang Trung Quốc đạt trên 1.200 tấn, với tổng kim ngạch khoảng 2 triệu USD, tăng gấp 3 lần so với năm 2020. Để phát triển cây thạch đen một cách bền vững, Lạng Sơn cần tiếp tục thúc đẩy công tác kiểm tra và giám sát mã số vùng trồng, đáp ứng yêu cầu của thị trường nước ngoài.
Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu về bảo quản thạch đen để kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn đảm bảo yêu cầu an toàn thực phẩm. Việc ký Nghị định thư với Trung Quốc về yêu cầu kiểm dịch thực vật cung cấp cơ hội mở rộng vùng sản xuất chuyên canh cây thạch đen, đặc biệt là với Lạng Sơn - tỉnh có diện tích trồng thạch đen lớn nhất cả nước [9]. Tại tỉnh Cao Bằng, huyện Thạch An có điều kiện khí hậu và đất đai phù hợp để phát triển cây thạch đen. Trong những năm gần đây, cây thạch đen đã trở thành cây trồng chủ lực của huyện và được nhiều hộ dân lựa chọn để thoát khỏi cảnh nghèo.
Theo thông tin từ Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Thạch An, Cao Bằng (năm 2020), diện tích trồng thạch đen trong toàn huyện đã tăng từ 314,69 ha vào năm 2017 lên 350 ha vào năm 2019, góp phần tạo việc làm và giảm đói cho hàng nghìn hộ dân[11]. Năm 2022, huyện Thạch An trồng hơn 283,3 ha cây thạch đen với năng suất 50 tạ/ha, đạt sản lượng hơn 1.416 tấn, tương đương 52,9% so với các năm trước đó. Các xã Trọng Con, Đức Thông, Canh Tân, Minh Khai, Quang Trọng, Kim Đồng, Thái Cường và Thụy Hùng là những nơi có diện tích trồng thạch đen chủ yếu. Tuy nhiên, diện tích trồng thạch đen năm 2023 giảm do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
Việc đóng cửa cửa khẩu và gián đoạn trong giao thương đã làm chậm tiêu thụ và giảm giá trị cây 9 thạch đen, buộc người dân phải chuyển đổi một số diện tích trồng sang cây trồng khác. Tuy vậy, với việc mở cửa lại các cửa khẩu và hồi phục thị trường, giá trị cây thạch đen đang tăng dần lên. Cây thạch đen hiện là cây trồng được người dân huyện Thạch An lựa chọn để thay thế các cây trồng nông nghiệp truyền thống như lúa, ngô và sắn.