Nghiên cứu tỷ lệ mắc, đặc điểm và điều trị nấm nông bàn chân ở tiểu thương Nghệ An

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tỷ lệ mắc đặc điểm lâm sàng tác nhân gây bệnh và kết quả điều trị bệnh nấm nông bàn chân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh nấm nông bàn chân ở tiểu thương Nghệ An

Bệnh nấm nông bàn chân là một trong những bệnh da nhiễm trùng phổ biến nhất ở các tiểu thương tại tỉnh Nghệ An năm 2022. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc bệnh nấm nông, những yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị. Các tiểu thương, đặc biệt là những người làm việc trong môi trường ẩm ướt, thường xuyên tiếp xúc với nước và đất, là đối tượng dễ mắc bệnh này. Bệnh nấm nông bàn chân không chỉ gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. Nghiên cứu toàn diện này giúp cộng đồng y tế hiểu rõ hơn về bản chất, tác nhân gây bệnh và phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm sinh học của nấm

Nấm là những sinh vật không có chlorophyll, thuộc giới Fungi, có khả năng sinh sản nhanh trong môi trường ẩm ướt. Các loài nấm gây bệnh nấm nông bàn chân chủ yếu là các nấm dermatophyte, Candida và nấm không phải dermatophyte. Chúng phát triển mạnh mẽ ở độ ẩm cao, nhiệt độ 25-30°C, và có khả năng xâm nhập vào lớp sừng biểu bì của da và móng tay. Đặc điểm sinh học này quyết định tính dễ lây truyền và khó điều trị của bệnh.

1.2. Bệnh nấm nông ở bàn chân khái niệm cơ bản

Bệnh nấm nông bàn chân là tình trạng nhiễm nấm ở vùng da bàn chân, kẽ ngón chân, và móng chân. Bệnh được chia thành nhiều thể lâm sàng khác nhau dựa trên vị trí và mức độ tổn thương. Tiểu thương ở Nghệ An, đặc biệt là những người bán hàng ngoài trời, tiếp xúc với nước và bụi bẩn, là nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh. Bệnh lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, môi trường ẩm ướt, và các vật dụng cá nhân không vệ sinh.

II. Tỷ lệ mắc bệnh và yếu tố liên quan ở tiểu thương Nghệ An 2022

Nghiên cứu năm 2022 tại tỉnh Nghệ An đã khảo sát toàn diện tỷ lệ mắc bệnh nấm nông ở nhóm tiểu thương. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc bệnh khá cao, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính, điều kiện lao động và hành vi vệ sinh. Các yếu tố dịch tễ học quan trọng bao gồm môi trường làm việc ẩm ướt, tiếp xúc trực tiếp với nước, và điều kiện vệ sinh kém. Nhóm tuổi hoạt động lao động cao (30-50 tuổi) có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn, cùng với những người có cơ địa dễ mắc nhiễm trùng hoặc các bệnh nền như tiểu đường. Tính chất công việc và mặt hàng kinh doanh cũng ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mắc bệnh.

2.1. Đặc điểm dịch tễ học đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm tiểu thương nam và nữ tại các chợ, khu buôn bán ở Nghệ An, với độ tuổi từ 18 tuổi trở lên. Phần lớn đối tượng là những người làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, tiếp xúc hàng ngày với nước, bụi bẩn. Trình độ học vấn, dân tộc, và khu vực sống cũng được ghi nhận để phân tích yếu tố liên quan. Nhóm tiểu thương bán hàng nông sản, hải sản có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất do môi trường ẩm ướt và tiếp xúc trực tiếp với nước.

2.2. Yếu tố liên quan đến mắc bệnh nấm nông bàn chân

Các yếu tố chính liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh nấm nông bàn chân bao gồm: tuổi cao, tiếp xúc nước và ẩm ướt liên tục, vệ sinh cá nhân kém, ăn mặc chật, giày tất không thông thoáng, và cơ địa dễ bị nhiễm trùng. Tiểu thương bán hàng nông sản có nguy cơ cao nhất do lao động nặng nhọc trong môi trường ẩm ướt. Phân tích đa biến chỉ ra rằng tiếp xúc nước liên tục là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.

III. Đặc điểm lâm sàng và tác nhân gây bệnh nấm nông bàn chân

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nấm nông bàn chân ở tiểu thương Nghệ An biểu hiện đa dạng, từ tổn thương da đơn giản đến nấm móng chân nặng. Vị trí tổn thương thường gặp nhất là kẽ ngón chân, đặc biệt là giữa ngón thứ tư và thứ năm, sau đó là bàn chân và các vùng khác. Triệu chứng cơ năng bao gồm ngứa, rát, đau, và cảm giác khó chịu. Tổn thương móng chân thể hiện qua sự thay đổi màu sắc (vàng, nâu, xám), dày lên, nứt nẻ, và mảy móng bong tróc. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là các loài dermatophyte như Trichophyton rubrum, T. mentagrophytes, cùng với Candida và các nấm khác.

3.1. Đặc điểm lâm sàng tổn thương da và móng

Tổn thương da thường xuất hiện ở kẽ ngón chân dưới dạng hóa nước, bong tróc da, rối loạn sắc tố. Tổn thương móng là đặc trưng chính, biểu hiện qua sự thay đổi màu sắc (vàng, nâu hoặc xám), dày lên, làm mong manh và bong tróc. Các tổn thương này lan từ bờ tự do của móng vào phần gốc. Mức độ nặng được đánh giá dựa trên tỷ lệ diện tích móng bị tổn thương, số lượng móng bị ảnh hưởng, và vị trí tổn thương.

3.2. Thành phần loài nấm gây bệnh

Nghiên cứu xác định thành phần loài nấm gây bệnh nấm nông bàn chân ở tiểu thương Nghệ An năm 2022. Dermatophyte là tác nhân chính, với Trichophyton rubrumT. mentagrophytes là những loài phổ biến nhất. Candida albicans cũng được phát hiện ở một số bệnh nhân, đặc biệt là những trường hợp với tổn thương da kẽ ngón. Các nấm không phải dermatophyte như Aspergillus cũng được ghi nhận. Phân tích theo thể lâm sàng cho thấy sự khác biệt trong thành phần loài nấm giữa các thể bệnh khác nhau.

IV. Kết quả điều trị và các phác đồ trị bệnh hiệu quả

Kết quả điều trị bệnh nấm nông bàn chân ở tiểu thương Nghệ An phụ thuộc vào loại tác nhân gây bệnh, mức độ nặng của tổn thương, và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Các phác đồ điều trị bao gồm sử dụng thuốc ngoài (kem, dung dịch chứa antifungal) và thuốc uống (azole, terbinafine) tùy theo mức độ bệnh. Tỷ lệ lành bệnh cao nhất ở những bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt, có điều kiện vệ sinh cải thiện, và thường xuyên làm khô chân. Thời gian điều trị trung bình từ 4-12 tuần tùy loại nấm và mức độ tổn thương. Các biến chứng như viêm da tiếp xúc thứ phát, nhiễm trùng vi khuẩn cần được phòng chống.

4.1. Phác đồ điều trị bệnh nấm nông bàn chân

Điều trị bệnh nấm nông bàn chân bao gồm hai mũi tên chính: điều trị toàn thân và điều trị tại chỗ. Thuốc ngoài như terbinafine, miconazole, clotrimazole được áp dụng cho tổn thương da kẽ ngón. Thuốc uống như itraconazole, terbinafine được sử dụng cho nấm móng chân nặng, với liệu trình từ 6-12 tuần. Kết hợp với biện pháp hỗ trợ: rửa sạch, làm khô kỹ, tẩy lớp sừng, và cải thiện điều kiện ẩm ướt. Theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh phác đồ nếu cần.

4.2. Phòng ngừa bệnh nấm nông ở tiểu thương

Biện pháp phòng bệnh rất quan trọng đối với tiểu thương, bao gồm: duy trì vệ sinh cá nhân tốt, rửa chân thường xuyên, lau khô chân hoàn toàn, đặc biệt là kẽ ngón chân. Sử dụng giày thoáng khí, thay đôi vớ hàng ngày, tránh chia sẻ đồ dùng cá nhân. Cải thiện môi trường làm việc bằng cách giảm ẩm ướt, tăng thông thoáng không khí. Giáo dục sức khỏe về nguy cơ lây nhiễm và tầm quan trọng phòng chống sớm. Khám sàng lọc định kỳ để phát hiện sớm những trường hợp nhiễm bệnh.

18/12/2025
Nghiên cứu tỷ lệ mắc đặc điểm lâm sàng tác nhân gây bệnh và kết quả điều trị bệnh nấm nông bàn chân ở tiểu thương tại tỉnh nghệ an năm 2022 full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về nấm và bệnh nấm nông 1. Đại cương về nấm Theo phân loại của Whittaler (1969), nấm được coi là một giới riêng trong 5 giới (Monera, Protoctista, Plantae, Fungi và Animalia), có những đặc điểm như sau: là những sinh vật nhân thực , có thành tế bào thực sự, dị dưỡng và sinh sản bằng bào tử. Trong tự nhiên, nấm phân bố rất rộng rãi (trong đất, nước, không khí.

Ước tính có trên 1.000 loài nấm, hầu hết sống ngoại sinh trong đất, chỉ một số ít ký sinh gây bệnh cho người và động vật và hiện nay đã phát hiện khoảng 400 loài gây bệnh cho người. Trong đó khoảng ¾ gây bệnh tiên phát ở da và dưới da. Những nấm có vai trò trong y học chủ yếu nằm trong 4 ngành: Ngành nấm Tiếp hợp (Zygomycota) sinh bào tử tiếp hợp. Ngành nấm Đảm (Basidiomycota) sinh bào tử đảm.

Phần lớn nấm sống hoại sinh, tuy nhiên một số loại nấm có thể ký sinh gây bệnh ở người và động vật. Đặc điểm sinh học của nấm Nấm có hai bộ phận chính là bộ phận sinh dưỡng và bộ phận sinh sản. Dựa vào hình thể nấm được chia làm hai nhóm chính là nấm men và nấm sợi. - Bộ phận sinh dưỡng: có dạng men hoặc dạng sợi.

+ Nấm men: cấu tạo đơn bào, hình cầu hoặc trái xoan, kích thước 3μm – 15 µm. Khuẩn lạc nấm men thường nhẵn, giống khuẩn lạc của vi khuẩn. 4 + Nấm sợi: những sợi tơ nấm có hình ống tròn, phân nhánh, có cấu tạo đa bào. Sợi nấm có hai loại: không vách ngăn và có vách ngăn.

Sợi không vách ngăn thường có đường kính lớn (> 5µm) và sợi có vách ngăn thường nhỏ từ 2m - 4 µm. Phần lớn nấm không có màu, một số nấm có màu nâu (Dematiteous). Bề mặt khuẩn lạc thường như bông, len, nhung. Một số nấm sinh sắc tố.

- Bộ phận sinh sản: Bào tử thường có thành dày hơn, có những lớp sắc tố như melanin, bào tương cô đặc, một số bào quan không phát triển. Hình thể, số lượng, kích thước và cách sắp xếp bào tử của nấm có giá trị định loại nấm. - Hấp thu: Nấm không có diệp lục tố, không tự tổng hợp chất hữu cơ mà sống dựa vào hấp thu chất hữu cơ có sẵn trong môi trường. Nấm men thường có ít hoặc không có enzym phân giải ngoại, chúng thường xuất hiện ở vùng giàu chất dinh dưỡng hữu cơ hòa tan, sự chuyển động của môi trường lỏng sẽ cung cấp chất dinh dưỡng liên tục cho chúng.

- Dinh dưỡng Nhu cầu dinh dưỡng của nấm đơn giản: chỉ cần glucid, nitơ, phospat và một số muối khoáng khác. Môi trường Sabouraud là môi trường hay dùng nhất trong nuôi cấy nấm y học. Nấm đề kháng với kháng sinh thông thường nên hay pha kháng sinh vào môi trường nuôi cấy nấm. Một số loại nấm nhạy cảm với cycloheximid.

- Đặc điểm sinh thái + Nhiệt độ: phần lớn nấm đẳng nhiệt, phát triển trong dải nhiệt độ 15 - 350C, thường phát triển tốt ở nhiệt độ phòng (22 – 25 0C). Chỉ một số ít phát triển ở 370C. Nhiệt độ bề mặt da rất thích hợp cho nấm phát triển. + Độ ẩm: nấm phát triển mạnh khi ở điều kiện độ ẩm không khí cao, hầu hết các nấm sợi không phát triển khi độ ẩm không khí dưới 70%.

Một vài 5 Aspergillus spp. có thể mọc trên cơ chất có độ ẩm rất thấp (15 – 16%). Một số nấm màu có khả năng chịu điều kiện khô một thời gian. Tỷ lệ bệnh tăng cao vào mùa hè khi có nhiệt độ, độ ẩm không khí cao.

Trên da nấm thường phát triển nơi ẩm ướt như bẹn, kẽ chân, thắt lưng [7, 9]. Đại cương về bệnh nấm nông ở bàn chân Nấm nông: là nhiễm nấm chỉ xâm nhập vào tổ chức sừng, ví dụ: lớp sừng thượng bì lông, tóc, móng. Tùy mức độ xâm nhập của nấm và đáp ứng miễn dịch của cơ thể mà trên lâm sàng có biểu hiện viêm hạn chế hoặc viêm rõ [7]. Bàn chân được tính từ dưới hai mắt cá chân đến đầu mút các ngón chân, bao gồm gan chân, mu chân [2].

Toàn bộ trọng lực của cơ thể dồn lên bàn chân. Bên cạnh đó, đây là vị trí thường xuyên tiếp xúc với môi trường như đất, nước, chất bẩn. trong làm việc và sinh hoạt hằng ngày, dễ bị chấn thương. Đơn vị móng không có khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào hiệu quả và nấm sản xuất các enzym có hoạt tính phân giải protein, keratin, lipid giúp phân hủy keratin tạo điều kiện cho nấm xâm nhập [3].

Bệnh nấm nông có nhiều cách phân loại theo tác nhân gây bệnh kết hợp vị trí tổn thương, mức độ tổn thương: - Do nấm sợi: nấm da và nấm sợi không phải nấm da (NDM) + Bệnh do nấm da thường được phân loại theo vùng da bị bệnh Nấm thân: là nhiễm nấm da trên da ở thân mình và các chi, ngoại trừ lông, tóc, móng và nếp gấp. Tại bàn chân, nấm thân là tổn thương do nấm da vùng mu chân. Nấm bàn chân: là nhiễm nấm dermatophytes ở vùng lòng bàn chân và kẽ ngón chân. Nấm móng: do nấm da hoặc một số nấm không phải nấm da gây bệnh ở móng.

+ Do nấm sợi không phải nấm da: NDM là mầm bệnh mới nổi trong 6 nấm móng chân. Một số mầm bệnh ít gặp như Scytalidium dimidiatum (S. dimidiatum) và Scytalidium hyalinum (S. hyalinum) đã được báo cáo có thể gây bệnh cho da và móng.

- Do nấm men : do Candida spp và các giống nấm men khác như Trichosporon, Meyerozyma caribbica. + Nhiễm Candida da: thể kẽ ngón, thể viêm da tã lót, viêm nang lông do Candida… + Nhiễm Candida niêm mạc: viêm miệng, viêm âm hộ, âm đạo, viêm quy đầu. + Nhiễm Candida quanh móng và móng. + Nhiễm Candida da/niêm mạc mạn tính và u hạt: là biểu hiện lâm sàng của một số rối loạn, bao gồm cả suy giảm miễn dịch.

Bệnh nhân có rối loạn miễn dịch tế bào dẫn đến không ngăn chặn phát triển của nấm Candida. Gặp ở mặt, da đầu, tay, thân mình [10, 7]. Dựa vào mức độ xâm lấn, phản ứng viêm của cơ thể và mầm bệnh chia nấm nông thành bốn nhóm: - Nấm ngoại biên: là nhiễm nấm ở lớp nông nhất của da, tóc; không gây viêm hoặc viêm hạn chế. Nhóm này bao gồm các bệnh: nấm tóc Piedra đen, nấm tóc Piedra trắng, lang ben và nấm da Nigra.

Do đặc tính giống nhau về sinh học, hình dạng và sinh bệnh học nên chúng được gọi chung là nấm dermatophytes (nấm da) gồm 3 giống: Microsporum, Trichophyton, Epidermophyton. Có đặc điểm chung: + Có mối quan hệ loài gần gũi. + Có hoạt tính ưa keratin (keratinolytic). + Là tác nhân gây bệnh nấm da – lây truyền giữa người và động vật.

- Nhiễm Candida nông: là nhiễm trùng da, niêm mạc ở lớp thượng bì, do 7 Candida spp. và nấm men không phải Candida [7] [11]. Tỷ lệ mắc, yếu tố liên quan bệnh nấm nông bàn chân 1. Tỷ lệ mắc bệnh nấm nông ở bàn chân 1.

Tình hình bệnh trên thế giới Tỷ lệ dân số thế giới nhiễm nấm nông khoảng 20 đến 25% [12]. Nghiên cứu 1303 bệnh nhân cao tuổi có bệnh da tại một bệnh viện ở Bangladesh thấy tỷ lệ nhiễm nấm thân là 5,6%, nấm bàn chân chiếm 1.14%, nấm Candida da chiếm 5,06% [13]. Các nghiên cứu về nấm nông ở bàn chân vẫn chưa được chú ý đúng mức. Dự án “Achilles” được tiến hành tại 34 vùng của châu Âu (1997 - 1998) chỉ ra rằng qua khám lâm sàng có 35% người nhiễm nấm trên tổng số trường hợp mắc bệnh tại bàn chân.

Các kết quả từ nghiên cứu này cho thấy cần phải chú ý nhiều hơn đến các bệnh lý tại bàn chân để dự đoán cũng như ngăn ngừa các bệnh và biến chứng trong tương lai. Đặc biệt nhóm bệnh ở bàn chân gây nên bởi nấm, bệnh ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân [4]. Tại French Guiana – một vùng khí hậu nhiệt đới ở Nam Mỹ, trong một nghiên cứu hồi cứu từ 2006 – 2009, cho thấy tổn thương do nấm nông tại bàn chân chiếm 22% số trường hợp ghi nhận bị nấm nông. Tại Brazil, một nghiên cứu hồi cứu 16 năm (1996 -2011) ở bệnh nhân nhiễm nấm da thấy tổn thương tại bàn chân chiếm tỷ lệ 33,08 %, tác nhân chính là T.

Cũng một nghiên cứu khác về nấm bàn chân và nấm móng tại Tunisia ghi nhận 268 trường hợp mắc nấm móng chân, 78 trường hợp mắc nấm bàn chân. Thể tổn thương bờ bên và bờ xa hay gặp nhất trong nấm móng chân, thể tăng sừng hay gặp nhất trong nấm bàn chân. Số lượng bệnh nhân tăng nhiều về mùa xuân [14]. 8 Tỷ lệ mắc nấm móng lên đến 5,5% dân số toàn cầu [3].

Bệnh nấm Nigra khá hiếm gặp, chủ yếu là báo cáo ca bệnh từ các vùng nhiệt đới trên thế giới. Lemus- espinoza D khi nghiên cứu hồi cứu bệnh nấm da giai đoạn 2002 - 2012 tại bang Anzoátegui, Venezuela cũng đã phát hiện một trường hợp mắc nấm Nigra [15]. Tình hình bệnh nấm nông ở bàn chân tại Việt Nam Tại Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu đi sâu về nấm nông tại bàn chân. Nguyễn Cảnh Cầu (2001), nghiên cứu 435 công nhân mỏ than tại Thái Nguyên thấy tỷ lệ mắc bệnh nấm kẽ chân 7,12% [16].

Trương Quang Ánh, Tôn nữ Phương Anh (2003) nghiên cứu 199 trường hợp xét nghiệm trực tiếp nấm dương tính thấy tỷ lệ bị tổn thương do nấm da tại bàn chân là 14 trường hợp, chiếm 7,04% [17]. Trong một nghiên cứu về nấm da tại Nghệ An, Nguyễn Thái Dũng (2015 – 2016) thấy tỷ lệ tổn thương do nấm ở bàn chân là 4,35% trong số 184 bệnh nhân bị nấm da [18]. Yếu tố liên quan nhiễm nấm nông ở bàn chân - Đặc điểm nhân khẩu học: Nấm nông ở bàn chân thường gặp ở nam giới hơn nữ giới. Tỷ lệ bệnh tăng theo tuổi, ít gặp ở trẻ em.

Tỷ lệ mắc nấm móng chân tăng dần theo tuổi [19]. Tỷ lệ nam giới mắc nấm móng chân cao gấp ba lần nữ [20]. Trong đó tỷ lệ mắc nấm bàn chân ở người già trên 60 tuổi là 80% [11]. - Đặc điểm kinh tế, xã hội: Những người làm nghề thường xuyên tiếp xúc với nước như người bán cá, rửa bát, bán hàng.

có nguy cơ cao mắc nhiễm nấm Candida da, quanh móng và móng. Những nghề phải đi giày thường xuyên như bộ đội, nhân viên văn phòng. có nguy cơ mắc nấm bàn chân cao hơn bình thường [19] [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ