Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu về mục tiêu và động lực học tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai tại Học viện Hậu cần do tác giả Đào Nguyễn Thúy Hà thực hiện năm 2016 dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Canh. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu đối với lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam. Tại Học viện Hậu cần, nhà trường đã quy định chuẩn đầu ra trình độ B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) đối với học viên đào tạo sĩ quan hậu cần, tương đương chương trình tích lũy 32 tín chỉ với 540 tiết học.

Vấn đề nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn giảng dạy khi phần lớn học viên năm thứ hai gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp thu ngôn ngữ sau một năm đầu tập trung huấn luyện quân sự tại cơ sở Sơn Tây. Dữ liệu khảo sát ban đầu cho thấy gần 80% học viên chỉ đạt mức điểm từ 0 đến 44 trên thang điểm 100 trong bài kiểm tra phân loại đầu khóa, trong khi chỉ có 8,3% đạt điểm trên 70. Tình trạng thiếu động lực học tập tự thân và sự mơ hồ trong việc xác định mục tiêu cá nhân đã ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đào tạo.

Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào hai nội dung cốt lõi: xác định mục tiêu học tập đối với từng kỹ năng ngôn ngữ của học viên và làm rõ mối quan hệ tương quan giữa mục tiêu học tập với các loại hình động lực. Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi 120 học viên năm thứ hai hệ đào tạo đại học quân sự tại cơ sở Long Biên, Hà Nội. Ý nghĩa của đề tài thể hiện qua việc cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện, giúp đội ngũ 20 giảng viên bộ môn Ngoại ngữ điều chỉnh phương pháp sư phạm, từ đó nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn đầu ra B1 trước khi tốt nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về tâm lý học giáo dục và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Trọng tâm là Thuyết Mục tiêu Thành tựu (Achievement Goal Theory) do Dweck và Leggett phát triển năm 1988, phân định rõ hai khuynh hướng: mục tiêu làm chủ kiến thức (Mastery goals) và mục tiêu thể hiện năng lực (Performance goals). Học viên theo đuổi mục tiêu làm chủ thường xem thách thức là cơ hội hoàn thiện bản thân, trong khi học viên hướng đến mục tiêu thể hiện thường có xu hướng né tránh thất bại và tìm kiếm sự công nhận từ môi trường bên ngoài.

Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Deci và Ryan đóng vai trò phân tích cấu trúc động lực học tập thông qua hai nhánh: động lực tự chủ (Autonomous motivation) và động lực bị kiểm soát (Controlled motivation). Dörnyei đã cụ thể hóa mô hình này trong việc học ngoại ngữ thành ba nhóm động lực nội tại (để hiểu biết, để đạt thành tựu, để trải nghiệm kích thích) và bốn mức độ động lực ngoại tại (điều chỉnh bên ngoài, điều chỉnh tiếp thu, điều chỉnh xác định, điều chỉnh tích hợp). Ngoài ra, nghiên cứu còn tích hợp Thuyết Kỳ vọng - Giá trị (Expectancy-Value Theory) của Eccles cùng bảng mô tả năng lực ngôn ngữ theo chuẩn B1 của Khung CEFR để làm thước đo đánh giá mục tiêu thực tế của người học.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods design), kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định lượng và phương pháp định tính nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và chiều sâu khoa học.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 120 học viên nam, độ tuổi từ 18 đến 20, thuộc 4 lớp đại đội năm thứ hai tại Học viện Hậu cần. Phương pháp chọn mẫu theo cụm kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên đại diện được áp dụng để bao quát các chuyên ngành đào tạo như Quân nhu, Tài chính, Xăng dầu và Doanh trại. Lý do lựa chọn cỡ mẫu 120 học viên là nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê cho thang đo định lượng trong phạm vi khóa luận thạc sĩ.

Công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Phiếu khảo sát gồm hai phần chính: Thang đo mục tiêu học tập xây dựng dựa trên tiêu chí Can-Do của NCSSFL-ACTFL và Thang đo động lực gồm 12 biến quan sát theo thang Likert 5 mức độ được chuyển biến từ bảng hỏi của Schmidt cùng cộng sự năm 1996.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc sâu với 15 học viên được lựa chọn ngẫu nhiên, mỗi phiên kéo dài khoảng 10 phút bằng tiếng Việt nhằm làm rõ nguyên nhân của các hành vi học tập.

Quy trình thu thập dữ liệu được tiến hành qua các bước nghiêm ngặt: thử nghiệm pilot trên 50 học viên để kiểm tra độ tin cậy, hoàn thiện phiếu và khảo sát thêm 70 học viên, trước khi phát chính thức 120 phiếu vào giữa học kỳ II năm học 2015-2016 với tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 100%. Dữ liệu định lượng được xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các hàm DCOUNT, SUM và AVERAGE để phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm, trong khi dữ liệu phỏng vấn được mã hóa và diễn giải theo phương pháp phân tích chủ đề.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra ba phát hiện quan trọng về mục tiêu và động lực học tiếng Anh của học viên quân sự:

Thứ nhất, trình độ khởi điểm của học viên ở mức rất khiêm tốn dẫn đến việc thiết lập mục tiêu học tập 4 kỹ năng chỉ dừng lại ở mức cơ bản hoặc trung bình thấp. Trong bài kiểm tra đánh giá năng lực ban đầu, có tới 79,2% học viên chỉ đạt mức điểm từ 0 đến 44, khoảng 12,5% đạt trình độ tương đương A2 (45-69 điểm) và chỉ 8,3% đạt trên 70 điểm. Đối với kỹ năng Nói, 37,8% học viên đặt mục tiêu giao tiếp về nghề nghiệp và kế hoạch tương lai, 37,8% hướng đến các chủ đề giải trí và 20,8% chỉ đặt mục tiêu giới thiệu bản thân. Đối với kỹ năng Viết, 40,9% học viên muốn viết các tin nhắn ngắn đời thường, 30,5% viết câu đơn giản có kết nối và có tới 19,1% chỉ đặt mục tiêu viết danh sách từ vựng ghi nhớ. Kỹ năng Nghe ghi nhận 50,3% học viên mong muốn nắm bắt ý chính trong các đoạn hội thoại hoặc video clip ngắn, trong khi kỹ năng Đọc có đến 50,3% học viên chỉ đặt kỳ vọng thỉnh thoảng hiểu được ý chính của văn bản quen thuộc.

Thứ hai, động lực ngoại tại chiếm ưu thế áp đảo so với động lực nội tại trong cấu trúc tâm lý học tập của học viên. Tỷ lệ học viên thể hiện động lực ngoại tại đạt mức xấp xỉ 70% (với 71,7% lựa chọn đồng ý và hoàn toàn đồng ý ở các tiêu chí ngoại tại), trong khi động lực nội tại chỉ chiếm khoảng 30%. Có 89,2% học viên khẳng định học tiếng Anh nhằm mục đích tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tốt trong tương lai và 89,1% học vì đây là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo của học viện. Bên cạnh đó, 82,5% học viên nhận thức được tầm quan trọng của tiếng Anh trong quá trình hội nhập xã hội và 61,7% học nhằm mục đích vượt qua các kỳ thi để đủ điều kiện tốt nghiệp.

Thứ ba, tồn tại sự mâu thuẫn rõ rệt giữa nhận thức về sự cần thiết của tiếng Anh với mức độ sẵn sàng đối mặt với thử thách học tập. Dù có tới 80,3% học viên khẳng định việc học tiếng Anh là vô cùng cần thiết và 57,2% bày tỏ sự yêu thích môn học, nhưng có tới 80,8% thừa nhận bản thân e ngại các bài tập đòi hỏi tư duy ngôn ngữ phức tạp. Hơn nữa, 22,4% học viên cho biết họ không chủ động sử dụng tiếng Anh ngoài giờ học dù có cơ hội giao tiếp.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh chân thực đặc thù môi trường đào tạo trong các trường quân đội. Dữ liệu từ bảng phân phối tần số các mục tiêu kỹ năng và biểu đồ so sánh mức độ động lực cho thấy học viên bị chi phối mạnh mẽ bởi động lực công cụ (Instrumental motivation). Sau một năm gián đoạn việc học ngoại ngữ để tập trung rèn luyện thể lực và kỹ chiến thuật tại cơ sở Sơn Tây, học viên gặp tình trạng suy giảm kiến thức nền tảng nghiêm trọng, dẫn đến tâm lý tự ti khi bước vào năm học thứ hai.

Việc 89,2% học viên tập trung vào mục tiêu việc làm tương lai và 80,3% xem tiếng Anh là điều kiện bắt buộc phản ánh cơ chế tự quyết ở mức độ điều chỉnh xác định (Identified regulation). Mặc dù học viên hiểu rõ giá trị thực tiễn của ngoại ngữ đối với việc thăng tiến quân hàm, tiếp nhận học bổng đào tạo quốc tế hoặc công tác chuyên môn ngành Hậu cần, nhưng môi trường sinh hoạt tập trung khép kín và lịch trình huấn luyện dày đặc đã hạn chế thời gian tự học. Khi so sánh với các nghiên cứu của Gardner hay Dörnyei trên nhóm sinh viên dân sự, học viên quân sự có mức độ tích hợp văn hóa thấp hơn nhưng lại có tính kỷ luật và sự cam kết hoàn thành mục tiêu ngắn hạn cao hơn nếu được định hướng rõ ràng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất nhằm nâng cao động lực và tối ưu hóa mục tiêu học tập cho học viên:

Thứ nhất, điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng giảng dạy ngôn ngữ dựa trên nhiệm vụ thực tế (Task-based Language Teaching). Ban Giám hiệu và Khoa Ngoại ngữ cần phối hợp xây dựng giáo trình chuyên ngành Hậu cần quân sự, tăng thời lượng thực hành giao tiếp nghề nghiệp lên tối thiểu 40% tổng số tiết học trong vòng 12 tháng tới nhằm đáp ứng nguyện vọng của 37,8% học viên muốn làm chủ kỹ năng nói phục vụ công việc.

Thứ hai, thành lập và duy trì mô hình Câu lạc bộ Tiếng Anh Quân sự tại khuôn viên học viện. Đoàn Thanh niên phối hợp cùng các giảng viên trẻ tổ chức sinh hoạt định kỳ 2 tuần một lần, tạo môi trường tương tác phi chính quy nhằm giúp ít nhất 60% học viên tham gia giảm bớt rào cản tâm lý e ngại thử thách ngôn ngữ trong năm học tiếp theo.

Thứ ba, cải tiến phương pháp kiểm tra đánh giá theo hướng đánh giá quá trình (Formative assessment). Giảng viên cần chia nhỏ chuẩn đầu ra B1 thành các tiêu chí Can-Do cụ thể theo từng học kỳ, giúp học viên tự theo dõi tiến bộ cá nhân, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ học viên học đối phó thi cử từ 61,7% xuống dưới 30% sau 2 năm triển khai.

Thứ tư, triển khai các khóa bồi dưỡng phương pháp sư phạm hiện đại cho toàn bộ 20 giảng viên thuộc bộ môn Ngoại ngữ. Nội dung tập trung vào kỹ năng tạo động lực lớp học, ứng dụng công nghệ thông tin và trang thiết bị đa phương tiện nhằm chuyển hóa động lực ngoại tại của học viên thành động lực nội tại bền vững trong giai đoạn 2016-2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên tiếng Anh tại các học viện, trường đại học khối lực lượng vũ trang: Cung cấp góc nhìn thực chứng về tâm lý người học quân sự, từ đó vận dụng các kỹ thuật thiết lập mục tiêu phù hợp với đặc thù quản lý nội trú.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và hoạch định chương trình giáo dục quân sự: Làm cơ sở dữ liệu tham khảo để điều chỉnh phân bổ tín chỉ, thiết kế lộ trình chuẩn đầu ra B1 CEFR khoa học và đầu tư phòng học đa phương tiện hiệu quả.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, tài liệu tham khảo giá trị về thang đo động lực học ngoại ngữ.
  • Sinh viên, học viên năm thứ hai chuyên ngành Hậu cần quân đội: Giúp người học tự đánh giá năng lực, nhận thức rõ tầm quan trọng của việc chủ động thiết lập mục tiêu học tập cá nhân để đáp ứng yêu cầu công tác sau khi ra trường.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô mẫu như thế nào? Nghiên cứu được thực hiện trên 120 học viên nam năm thứ hai thuộc 4 lớp đại đội tại Học viện Hậu cần bằng bảng hỏi định lượng, kết hợp phỏng vấn sâu 15 học viên được lựa chọn ngẫu nhiên để xác minh nguyên nhân tâm lý.

Động lực học tiếng Anh chủ yếu của học viên Học viện Hậu cần là gì? Động lực ngoại tại chiếm ưu thế vượt trội với xấp xỉ 70% học viên. Trong đó, 89,2% học để phục vụ công việc tương lai, 89,1% học vì môn học bắt buộc và 61,7% học nhằm vượt qua kỳ thi tốt nghiệp.

Mục tiêu học tập 4 kỹ năng của học viên tập trung vào những khía cạnh nào? Học viên chủ yếu hướng tới mức độ trung bình chuẩn B1: 37,8% muốn nói về chủ đề công việc, 40,9% muốn viết tin nhắn ngắn, 50,3% mong muốn nghe hiểu ý chính đời thường và 50,3% đặt mục tiêu đọc hiểu cơ bản.

Tại sao tỷ lệ động lực nội tại của học viên trong nghiên cứu chỉ đạt khoảng 30%? Nguyên nhân xuất phát từ việc gần 80% học viên có nền tảng đầu vào yếu (dưới 45 điểm), gián đoạn học tiếng Anh suốt năm thứ nhất tại Sơn Tây và 80,8% học viên có tâm lý e ngại các thử thách ngữ pháp phức tạp.

Mối quan hệ giữa mục tiêu học tập và động lực được chứng minh ra sao? Việc xác định mục tiêu học tập rõ ràng giúp thúc đẩy động lực mạnh mẽ: 64,3% học viên sẵn sàng tự học ngay cả khi môn học không bắt buộc và 80,3% nhận thức sâu sắc về tính tất yếu của việc làm chủ tiếng Anh.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng mục tiêu và động lực học tiếng Anh của 120 học viên năm thứ hai tại Học viện Hậu cần, chỉ rõ sự vượt trội của động lực ngoại tại (khoảng 70%) so với động lực nội tại (khoảng 30%).
  • Đóng góp khoa học nổi bật của đề tài là việc vận dụng thành công Thuyết Mục tiêu Thành tựu và Thuyết Tự quyết vào bối cảnh đào tạo ngoại ngữ đặc thù trong quân đội Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ giữa việc xác lập mục tiêu kỹ năng theo chuẩn B1 CEFR với việc gia tăng mức độ cam kết và nỗ lực học tập của học viên.
  • Lộ trình tiếp theo đòi hỏi nhà trường và khoa chuyên môn cần tiến hành đổi mới giáo trình, tăng cường thực hành giao tiếp nghề nghiệp và xây dựng môi trường câu lạc bộ ngoại ngữ trong giai đoạn 1 đến 2 năm tới.
  • Quý thầy cô, cán bộ quản lý và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các thang đo và dữ liệu của luận văn để mở rộng quy mô nghiên cứu trên các đối tượng học viên quân sự khác.