Mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá và lạm phát ở Việt Nam: Bằng chứng từ mô hình STAR

Nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát tại Việt Nam qua mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn STAR, cung cấp bằng chứng thực nghiệm.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết về truyền dẫn tỷ giá

2.1.1. Khái niệm truyền dẫn tỷ giá (ERPT)

2.1.2. Các kênh truyền dẫn tỷ giá

2.1.3. Tại sao truyền dẫn tỷ giá có thể là phi tuyến?

2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về truyền dẫn tỷ giá

2.2.1. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ERPT và các mức giá cả

2.2.1.1. Nghiên cứu truyền dẫn tỷ giá đến giá tiêu dùng theo mô hình VECM
2.2.1.2. Nghiên cứu truyền dẫn tỷ giá đến các mức giá trong các mô hình nền kinh tế vĩ mô mở mới nổi khác nhau dựa vào mô hình VAR

2.2.2. Một số nghiên cứu có liên quan đến quan hệ giữa ERPT và lạm phát

2.2.2.1. Nghiên cứu về sự bất cân xứng của truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát
2.2.2.2. Nghiên cứu mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá và lạm phát ở những quốc gia trải qua các cơ chế lạm phát khác nhau
2.2.2.3. Nghiên cứu sự truyền dẫn thấp của tỷ giá vào lạm phát và mối quan hệ phi tuyến giữa lạm phát và truyền dẫn tỷ giá

2.2.3. Các nghiên cứu thực nghiệm về ERPT sử dụng mô hình ước lượng phi tuyến

2.2.3.1. Nghiên cứu mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá và lạm phát bằng mô hình ước lượng dữ liệu chuỗi thời gian phi tuyến
2.2.3.2. Nghiên cứu giải thích sự tồn tại cơ chế phi tuyến của sự truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát

2.2.4. Bảng tóm tắt, so sánh một số nghiên cứu trước về truyền dẫn tỷ giá

3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU

3.1. Mô hình STAR

3.1.1. Mô hình tự hồi quy ngưỡng (TAR)

3.1.2. Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR)

3.1.3. Chiến lược mô hình hóa của các mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR)

3.1.3.1. Giai đoạn thiết lập mô hình
3.1.3.2. Giai đoạn ước lượng các tham số hồi quy
3.1.3.3. Giai đoạn đánh giá sự phù hợp của mô hình

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Mô tả dữ liệu

3.2.2. Thống kê mô tả

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU & THẢO LUẬN

4.1. Kiểm định tính dừng

4.2. Kiểm định tuyến tính dựa theo chỉ định mô hình STAR

4.3. Kết quả ước lượng từ mô hình ESTAR

4.4. Kết quả ước lượng mô hình DLSTAR đối xứng

4.5. Kết quả ước lượng mô hình DLSTAR bất đối xứng

4.6. Kiểm định việc lựa chọn mô hình STAR

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát ở Việt Nam

Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoáilạm phát ở Việt Nam đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong những năm gần đây. Nền kinh tế Việt Nam, với sự mở cửa và hội nhập quốc tế, đã chứng kiến nhiều biến động về tỷ giá và lạm phát. Việc hiểu rõ mối quan hệ này không chỉ giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh các biện pháp kinh tế mà còn giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng có những quyết định đúng đắn hơn. Nghiên cứu này sẽ sử dụng mô hình STAR để phân tích mối quan hệ này một cách chi tiết.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền so với một đồng tiền khác. Trong bối cảnh Việt Nam, tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng lớn đến giá cả hàng hóa và dịch vụ. Sự biến động của tỷ giá có thể dẫn đến sự thay đổi trong giá nhập khẩu, từ đó tác động đến lạm phát. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế.

1.2. Lạm phát và các yếu tố ảnh hưởng

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế. Các yếu tố như chính sách tiền tệ, chi phí sản xuất, và đặc biệt là tỷ giá hối đoái có thể tác động đến lạm phát. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố này và cách mà chúng tương tác với nhau.

II. Thách thức trong việc nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoáilạm phát, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc xác định chính xác mối quan hệ này. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phi tuyến trong mối quan hệ giữa các biến. Nhiều nghiên cứu trước đây đã sử dụng các mô hình tuyến tính, nhưng thực tế cho thấy mối quan hệ này có thể là phi tuyến và bất cân xứng.

2.1. Sự phi tuyến trong mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát

Sự phi tuyến trong mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát có thể dẫn đến những kết quả không chính xác nếu chỉ sử dụng các mô hình tuyến tính. Các yếu tố như sự thay đổi đột ngột của tỷ giá có thể tạo ra những phản ứng khác nhau trong lạm phát, điều này cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.2. Tác động của chính sách tiền tệ đến tỷ giá và lạm phát

Chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và từ đó tác động đến lạm phát. Việc điều chỉnh lãi suất, can thiệp vào thị trường ngoại hối có thể tạo ra những biến động lớn trong tỷ giá, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát qua mô hình STAR

Mô hình STAR (Smooth Transition Autoregressive Model) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoáilạm phát. Mô hình này cho phép nghiên cứu sự chuyển tiếp mượt mà giữa các trạng thái khác nhau của lạm phát, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cách mà tỷ giá ảnh hưởng đến lạm phát trong các điều kiện khác nhau.

3.1. Cấu trúc của mô hình STAR

Mô hình STAR bao gồm các thành phần chính như biến phụ thuộc, biến độc lập và hàm chuyển tiếp. Cấu trúc này cho phép mô hình hóa mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá và lạm phát một cách hiệu quả, giúp phát hiện các điểm ngưỡng quan trọng trong mối quan hệ này.

3.2. Quy trình ước lượng mô hình STAR

Quy trình ước lượng mô hình STAR bao gồm các bước như xác định dữ liệu, kiểm định tính dừng, và ước lượng các tham số. Việc thực hiện đúng quy trình này là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoáilạm phát ở Việt Nam là phi tuyến. Khi lạm phát ở mức thấp, sự truyền dẫn từ tỷ giá đến lạm phát là không đáng kể. Tuy nhiên, khi lạm phát tăng lên, sự truyền dẫn này cũng tăng theo, đạt mức tối đa khi lạm phát vượt qua một ngưỡng nhất định. Kết quả này có thể giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh các biện pháp kinh tế phù hợp.

4.1. Phân tích kết quả từ mô hình STAR

Kết quả từ mô hình STAR cho thấy rằng sự truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát là không đồng nhất. Các giai đoạn lạm phát khác nhau có thể dẫn đến những phản ứng khác nhau từ tỷ giá, điều này cần được xem xét trong các chính sách kinh tế.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào chính sách tiền tệ

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng vào việc điều chỉnh chính sách tiền tệ. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định hợp lý hơn trong việc quản lý tỷ giá và lạm phát.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chỉ ra mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá hối đoáilạm phát ở Việt Nam thông qua mô hình STAR. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng các mô hình phi tuyến là cần thiết để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát là phi tuyến, với sự truyền dẫn tỷ giá vào lạm phát tăng lên khi lạm phát cao. Điều này cho thấy rằng các chính sách cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn lạm phát khác nhau.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần có thêm các nghiên cứu để khám phá sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tỷ giá và lạm phát, cũng như áp dụng các mô hình khác nhau để kiểm tra tính chính xác của các kết quả nghiên cứu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá và lạm phát ở việt nam bằng chứng thực nghiệm từ mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn star

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU Trong khuôn khổ một nền kinh tế mở, nhất là đối với một nền kinh tế có quy mô nhỏ và đang phát triển như Việt Nam, mức độ truyền dẫn tỷ giá hối đoái vào giá cả trong nước là một trong những yếu tố then chốt đánh giá hiệu quả của chính sách tiền tệ. Trong vài thập kỷ gần đây, đã có nhiều công trình ở trong và ngoài nước nghiên cứu về mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá và lạm phát. Tuy nhiên, phần lớn tập trung vào mối quan hệ tuyến tính, các nhà mô hình khi đối mặt với các trường hợp phi tuyến thường xử lý bằng cách lấy xấp xỉ tuyến tính. Nhưng trên thực tế, từ cuối những năm 1990 đến nay việc áp dụng mô hình chuỗi thời gian tuyến tính trong phân tích thực nghiệm về tài chính và kinh tế vĩ mô không còn phù hợp đối với những quốc gia trải qua những thay đổi trong thể chế chính sách, sự phát triển của hệ thống tài chính, xu hướng hội nhập, khủng hoảng dầu mỏ, biến động chu kỳ kinh tế, các cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới và thậm chí là sự can thiệp chính sách của chính phủ trong điều tiết kinh tế.

Những tác động như vậy ít nhiều đã gây ra những thay đổi cấu trúc dữ liệu của các biến hệ thống tài chính cũng như các biến kinh tế vĩ mô, làm cho các chuỗi dữ liệu xuất hiện quan hệ phi tuyến. Bởi thế, việc áp dụng các mô hình tuyến tính để giải thích các mối quan hệ kinh tế vĩ mô hiện nay chỉ giải quyết được một số các trường hợp riêng lẻ. Vì vậy luận văn này sử dụng mô hình chuỗi thời gian phi tuyến để nghiên cứu mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá hối đoái và lạm phát ở Việt Nam. Sự truyền dẫn tỷ giá đến các mức giá là một vấn đề quan trọng trong các thảo luận về những chính sách tỷ giá và tiền tệ.

Những lý thuyết truyền thống cho rằng sự truyền dẫn tỷ giá hối đoái là ngoại sinh đối với chính sách tiền tệ. Một quan điểm thay thế đã được đưa ra bởi J. Taylor (2000), ông cho rằng sự sụt giảm trong truyền dẫn tỷ giá vào các mức giá là do môi trường lạm phát thấp. Taylor giải thích sự tương quan giữa lạm phát và truyền dẫn trong điều kiện các doanh nghiệp cạnh tranh độc quyền và thiết lập giá thay đổi.

Một doanh nghiệp thiết lập các mức giá trước cho một vài kỳ, các mức giá này dễ dàng thay đổi hơn đối với sự gia tăng chi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 phí (do tỷ giá giảm hoặc nguồn gốc khác) nếu chi phí thay đổi được coi là dai dẳng hơn. Môi trường lạm phát cao có khuynh hướng làm cho các chi phí dai dẳng hơn, do đó môi trường lạm phát cao sẽ làm tăng sự truyền dẫn tỷ giá hối đoái. Gần đây, vấn đề phi tuyến là một trong các chủ đề đang phát triển trong lý thuyết truyền dẫn tỷ giá. Trong thực tế, có nhiều trường hợp khác nhau có thể tạo ra sự điều chỉnh bất cân xứng của giá cả đối với những thay đổi tỷ giá mà chúng ta không thể mô hình hóa được trong khuôn khổ tuyến tính.

Những nghiên cứu thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn phi tuyến còn khá ít ỏi. Trong đó hai mô hình phi tuyến phổ biến có thể kể đến, thứ nhất là mô hình hồi quy ngưỡng mà sự chuyển tiếp thông qua cơ chế thay đổi đột ngột. Thứ hai, mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) với sự chuyển tiếp giữa các cơ chế mượt mà hơn. Liên quan đến mô hình STR, có 2 nghiên cứu về ERPT bằng mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn.

Shintani và cộng sự (2013) đã ước lượng ERPT vào giá cả trong nước ở Mỹ. Họ tìm thấy rằng thời kỳ ERPT thấp có liên quan đến môi trường lạm phát thấp. Một nghiên cứu đầy đủ hơn, Nogueira Jr. và Leon-Ledesma (2008) đã kiểm tra mối quan hệ phi tuyến giữa ERPT và lạm phát ở một loạt các quốc gia khác nhau.

Họ đã tìm thấy sự điều chỉnh bất cân xứng của các chỉ số giá đối với những thay đổi trong tỷ giá hối đoái, và nguyên nhân là do các yếu tố vĩ mô, bao gồm tỷ lệ lạm phát, độ lớn thay đổi tỷ giá, sự bất ổn kinh tế và tăng trưởng sản lượng. Mục tiêu của bài này là nghiên cứu giả thuyết của Taylor về mối quan hệ cùng chiều giữa ERPT và lạm phát bằng mô hình ước lượng phi tuyến với dữ liệu chuỗi thời gian. Đặc biệt, luận văn này sử dụng các lớp của mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR) để ước lượng mức độ ERPT vào chỉ số giá tiêu dùng với số liệu trong thời kỳ từ tháng 1 năm 1995 đến tháng 5 năm 2014. Luận văn chọn thời gian nghiên cứu từ 1995 – 2014 bởi vì, thứ nhất diễn biến của lạm phát trong thời kỳ này chia thành hai giai đoạn, từ 1995 đến 2007 lạm phát thấp và tương đối LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 ổn định, từ sau 2007 đến 2014 lạm phát biến động hơn và theo xu hướng tăng cao hơn.

Thứ hai, để đảm bảo số liệu được thu thập đầy đủ từ các nguồn đáng tin cậy. Với mục tiêu nghiên cứu trên, luận văn sẽ trả lời cho hai câu hỏi về truyền dẫn tỷ giá và lạm phát. Thứ nhất là mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá và lạm phát ở Việt Nam là như thế nào. Thứ hai là có hay không sự bất cân xứng của truyền dẫn tỷ giá hối đoái vào lạm phát trong trường hợp lạm phát thấp so với lạm phát cao.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mối quan hệ giữa truyền dẫn tỷ giá hối đoái và lạm phát là đồng biến nhưng theo cách phi tuyến. Trong môi trường lạm phát ổn định thì sự truyền dẫn tỷ giá hối đoái vào giá tiêu dùng là không đáng kể nhưng khi lạm phát tăng lên thì sự truyền dẫn tỷ giá hối đoái cũng tăng lên và đạt mức hoàn toàn khi lạm phát tăng trên một giá trị ngưỡng nhất định. Phần còn lại của luận văn được trình bày như sau. Chương kế tiếp sẽ giới thiệu cơ sở lý thuyết về sự truyền dẫn tỷ giá cùng với các nguyên nhân có thể dẫn đến sự phi tuyến trong ERPT.

Trong chương này cũng giới thiệu tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về sự truyền dẫn tỷ giá hối đoái, trong đó có các nghiên cứu gần đây về sự tương quan giữa ERPT và lạm phát bằng các mô hình hồi quy phi tuyến. Chương III giới thiệu lý thuyết mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR), mô tả dữ liệu và phương pháp nghiên cứu của luận văn này. Những kết quả nghiên và thảo luận được trình bày trong chương IV. Cuối cùng là phần kết luận được trình bày trong chương V.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về truyền dẫn tỷ giá: 2.1 Khái niệm truyền dẫn tỷ giá (ERPT) Theo Goldberg và Knetter (1997), truyền dẫn tỷ giá (ERPT) được xác định như là “phần trăm thay đổi giá nhập khẩu tính bằng đồng nội tệ khi tỷ giá giữa các nước xuất khẩu và nhập khẩu thay đổi 1%”. Những thay đổi trong giá nhập khẩu ở một chừng mực nào đó cũng truyền dẫn đến giá sản xuất và giá tiêu dùng từ đó sẽ tác động đến chỉ số lạm phát trong nước nhập khẩu. Do đó, trong luận văn này ERPT được nhìn nhận rộng hơn như là “sự thay đổi của tỷ lệ lạm phát dưới tác động của sự thay đổi trong tỷ giá danh nghĩa”.2 Các kênh truyền dẫn tỷ giá Theo Goldberg và Knetter (1997) thì có hai kênh truyền dẫn tỷ giá quan trọng: truyền dẫn tỷ giá trực tiếp và gián tiếp. + Kênh truyền dẫn trực tiếp phụ thuộc vào yếu tố của thị trường nước xuất khẩu.

Gọi e là tỷ giá của đồng tiền nội tệ trên một đơn vị đồng ngoại tệ và p* là giá hàng hóa nhập khẩu từ thị trường nước ngoài theo ngoại tệ, thì khi đó e.p* là giá hàng hóa nhập khẩu tính theo đồng nội tệ. Nếu tỷ giá e tăng nhưng giá p* không thay đổi (trong trường hợp này có nghĩa là đồng nội tệ mất giá) thì giá hàng hóa nhập khẩu theo nội tệ sẽ tăng tương ứng. Kết quả này gọi là truyền dẫn tỷ giá đến giá nhập khẩu. Đến lượt mình, sự tăng lên trong giá nhập khẩu sẽ truyền dẫn vào giá sản xuất, giá tiêu dùng nếu các doanh nghiệp nhập khẩu tăng giá bán đối với nhà sản xuất hàng hóa cuối cùng, và do đó sẽ làm gia tăng lạm phát.

+ Kênh truyền dẫn gián tiếp của tỷ giá đề cập đến tính cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế. Một sự giảm sút trong tỷ giá làm cho sản phẩm nội địa trở nên rẻ hơn đối với người tiêu dùng nước ngoài và hệ quả là xuất khẩu và tổng cầu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 sẽ tăng dẫn đến sự tăng lên trong mức giá nội địa. Bởi vì những hợp đồng lương danh nghĩa được cố định trong ngắn hạn, tiền lương thực tế giảm và sản lượng sẽ tăng. Tuy nhiên khi tiền lương thực tế được đẩy lên theo thời gian, chi phí sản xuất sẽ tăng, mức giá tổng thể sẽ tăng và sản lượng giảm.

Do đó, cuối cùng sự giảm sút trong tỷ giá về lâu dài sẽ tác động đến chỉ sổ giá trong nước. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Hình 1 :Sự truyền dẫn từ sụt giảm tỷ giá đến giá tiêu dùng Tỷ giá gảm Tác động trực tiếp Tác động gián tiếp Nguyên liệu Hàng hóa thành Nhu cầu Cầu xuất nhập khẩu trở phẩm nhập trong nước khẩu tăng nên đắt hơn khẩu trở nên đối với hàng lên đắt hơn thay thế Cầu lao Chi phí sản động tăng xuất gia tăng lên Hàng hóa thay thế và xuất khẩu trở nên đắt hơn Tiền lương tăng Giá tiêu dùng gia tăng Nguồn: Laflèche (1996) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Hiện nay đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về ERPT, tuy nhiên hầu hết đều tập trung giải thích sự tác động của ERPT đến chỉ số giá, mức độ ảnh hưởng của ERPT đến lạm phát với giả định được ngầm hiểu sự tương tác của ERPT là tuyến tính. Nhưng thực tế, có nhiều lý do làm cho hành vi của ERPT là phi tuyến và bất cân xứng. Chúng ta sẽ nhận diện những nguyên nhân này từ các công trình nghiên cứu trước ngay sau đây.3 Tại sao truyền dẫn tỷ giá có thể là phi tuyến?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ