Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng các mô hình phi tuyến hồi quy chuyển tiếp trơn str trong phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và sự truyền dẫn tỷ giá tại việt nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và sự truyền dẫn tỷ giá tại Việt Nam qua mô hình phi tuyến hồi quy chuyển tiếp trơn STR.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2015

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học của luận văn

0.6. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ SỰ TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ

1.1. Những vấn đề lý luận về mối quan hệ giữa sự truyền dẫn tỷ giá và lạm phát

1.2. Các kênh truyền dẫn tác động của tỷ giá đến giá cả và lạm phát

1.3. Môi trường lạm phát ảnh hưởng đến mức độ truyền dẫn tỷ giá

1.4. Tổng quan các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa sự truyền dẫn tỷ giá và lạm phát

1.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.4.2. Các nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ SỰ TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ

2.1. Khung phân tích

2.2. Trường hợp hợp đồng 2 thời kỳ

2.3. Trường hợp hợp đồng 3 thời kỳ

2.4. Trường hợp hợp đồng N-thời kỳ

2.5. Phương pháp thực nghiệm

2.6. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR)

2.7. Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR)

2.8. Quy trình xây dựng mô hình

2.9. Định dạng mô hình

2.10. Kiểm định tuyến tính dựa theo định dạng của mô hình, lựa chọn biến chuyển tiếp và dạng của hàm chuyển tiếp

2.11. Lựa chọn biến và mô tả dữ liệu cần thu thập

2.12. Ước lượng tham số

2.13. Đánh giá mô hình

2.14. Lựa chọn sử dụng phần mềm kinh tế lượng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả thực nghiệm

3.2. Phân tích dữ liệu ban đầu

3.3. Xác định mô hình AR

3.4. Kiểm định tuyến tính, lựa chọn biến chuyển tiếp và định dạng mô hình STR

3.5. Ước lượng mô hình phi tuyến

3.6. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

3.7. Phân tích kết quả thực nghiệm

3.8. Ảnh hưởng của các yếu tố đến lạm phát hiện tại

3.9. Mối quan hệ giữa lạm phát và sự truyền dẫn tỷ giá

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

appendix.1. Các lưới tìm kiếm giá trị bắt đầu ứng với từng biến chuyển tiếp

appendix.2. Kết quả kiểm định tuyến tính từ phần mềm JMulTi

appendix.3. Kết quả ước lượng mô hình với các biến chuyển tiếp còn lại

appendix.3.1. Ước lượng với biến chuyển tiếp Z3

appendix.3.2. Ước lượng với biến chuyển tiếp Z5

appendix.3.3. Ước lượng với biến chuyển tiếp Z6

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ giá tại Việt Nam

Mối quan hệ giữa lạm phát tại Việt Namtỷ giá hối đoái là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu kinh tế. Tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa nhập khẩu mà còn tác động đến lạm phát trong nước. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này, từ đó đưa ra những nhận định và khuyến nghị cho chính sách kinh tế.

1.1. Khái niệm lạm phát và tỷ giá hối đoái

Lạm phát được định nghĩa là sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế. Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ giữa hai loại tiền tệ, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ. Sự biến động của tỷ giá có thể dẫn đến những thay đổi trong lạm phát, đặc biệt là trong nền kinh tế mở như Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu mối quan hệ này

Nghiên cứu mối quan hệ giữa lạm pháttỷ giá hối đoái giúp hiểu rõ hơn về cách thức mà chính sách tiền tệ có thể tác động đến nền kinh tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

II. Những thách thức trong việc phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ giá

Phân tích mối quan hệ giữa lạm pháttỷ giá hối đoái tại Việt Nam gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như chính sách tiền tệ, biến động kinh tế toàn cầu và các yếu tố nội tại của nền kinh tế đều có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

2.1. Tác động của chính sách tiền tệ

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có thể ảnh hưởng đến tỷ giá và từ đó tác động đến lạm phát. Việc điều chỉnh lãi suất và các công cụ tiền tệ khác cần được xem xét kỹ lưỡng trong phân tích.

2.2. Biến động kinh tế toàn cầu

Sự biến động của nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giá dầu và các hàng hóa cơ bản, có thể tác động đến tỷ giá và lạm phát tại Việt Nam. Các yếu tố này cần được đưa vào mô hình phân tích để có cái nhìn toàn diện.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ giá hối đoái

Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) để phân tích mối quan hệ giữa lạm pháttỷ giá hối đoái. Mô hình này cho phép xem xét sự thay đổi phi tuyến trong mối quan hệ giữa các biến.

3.1. Giới thiệu mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn

Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích kinh tế. Mô hình này cho phép xác định các ngưỡng và sự thay đổi trong mối quan hệ giữa lạm pháttỷ giá theo thời gian.

3.2. Quy trình xây dựng mô hình

Quy trình xây dựng mô hình bao gồm việc lựa chọn biến, thu thập dữ liệu và ước lượng tham số. Các bước này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ chặt chẽ giữa lạm pháttỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Những phát hiện này có thể được áp dụng trong việc xây dựng chính sách kinh tế.

4.1. Phân tích kết quả thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng sự thay đổi trong tỷ giá có tác động đáng kể đến lạm phát. Điều này khẳng định vai trò của tỷ giá trong việc điều chỉnh giá cả hàng hóa trong nước.

4.2. Khuyến nghị chính sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính sách được đưa ra nhằm ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát. Điều này sẽ giúp cải thiện tình hình kinh tế và ổn định giá cả.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chỉ ra mối quan hệ quan trọng giữa lạm pháttỷ giá hối đoái tại Việt Nam. Tương lai của nghiên cứu này có thể mở ra nhiều hướng đi mới trong việc áp dụng các mô hình kinh tế hiện đại.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Các phát hiện chính của nghiên cứu cho thấy rằng tỷ giá có ảnh hưởng lớn đến lạm phát. Điều này cần được xem xét trong các chính sách kinh tế trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các mô hình phi tuyến khác để phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa lạm pháttỷ giá hối đoái.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ứng dụng các mô hình phi tuyến hồi quy chuyển tiếp trơn str trong phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và sự truyền dẫn tỷ giá tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẠM PHÁT VÀ SỰ TRUYỀN DẪN TỶ GIÁ 1. Những vấn đề lý luận về mối quan hệ giữa sự truyền dẫn tỷ giá và lạm phát Sự truyền dẫn tỷ giá (Exchange Rate Pass-Through, ERPT) được định nghĩa là phần trăm thay đổi giá nhập khẩu khi tỷ giá giữa quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu thay đổi một phần trăm. ERPT được gọi là toàn phần khi những thay đổi của tỉ giá được trung chuyển toàn bộ sang giá nhập khẩu; trong khi đó, ERPT được gọi là không toàn phần khi toàn bộ những thay đổi của tỉ giá không được trung chuyển sang giá nhập khẩu. Lạm phát là sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế.

Nguyên nhân dẫn đến lạm phát có thể bắt nguồn từ chi phí gia tăng (chi phí đẩy), hoặc do tổng cầu tăng cao (cầu kéo), hoặc cũng có thể xuất phát từ cung tiền vượt mức (yếu tố tiền tệ). Trên cơ sở hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế học từ truyền thống đến hiện đại, kết hợp kinh tế học vi mô và vĩ mô, luận văn mô tả và giải thích mối quan hệ hai chiều giữa sự truyền dẫn tỷ giá và lạm phát. Các kênh truyền dẫn tác động của tỷ giá đến giá cả và lạm phát Có ba kênh tác động chính của tỷ giá đến lạm phát: (i) Tác động trực tiếp của sự thay đổi tỷ giá đến lạm phát thông qua kênh giá nhập khẩu. Cách tiếp cận này được giải thích bởi luật một giá (lý thuyết ngang giá sức mua) và lựa chọn của nhà xuất khẩu về loại tiền tệ niêm yết trên hóa đơn.

(ii) Tác động gián tiếp lên tổng cầu, và truyền đến các loại giá trong nước thông qua “hiệu ứng dịch chuyển chi tiêu”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 (iii) Tác động của tỷ giá đến cán cân thanh toán (bao gồm cán cân thương mại và cán cân tài khoản vốn), ảnh hưởng đến cung tiền trong nền kinh tế và dẫn đến lạm phát.1 mô tả cơ chế truyền dẫn tác động của chính sách tỷ giá đến lạm phát trong nền kinh tế mở. Tỷ giá thay đổi Tác động trực tiếp Tác động gián tiếp Giá nhập khẩu Giá nhập khẩu Hiệu ứng Xuất khẩu ròng Hàng hóa thành phẩm Hàng hóa trung gian dịch chuyển chi tiêu Tài khoản vốn Giá sản xuất Tổng Cầu Cán cân thanh toán Giá tiêu dùng / Giá Cung tiền sản xuất Lạm phát Hình 1. Các kênh truyền dẫn tỷ giá 1.

Kênh tác động trực tiếp qua giá nhập khẩu Lý thuyết ngang giá sức mua – một trong những cơ sở luận quan trọng của ERPT, cho rằng sự trung chuyển tác động của tỉ giá sang giá trong nước phải là toàn phần (độ co giãn bằng 100%) và hoàn toàn không có một cơ hội nào cho kinh doanh chênh lệch giá trong dài hạn. Quy luật một giá giữa một quốc gia với phần còn lại của thế giới là một cấu phần của lý thuyết ngang giá sức mua. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Theo luật một giá (law of one price), các hàng hóa đồng nhất phải bán với cùng mức giá tại quốc gia xuất khẩu và quốc gia nhập khẩu, khi được chuyển đổi sang tỷ giá thị trường: 𝑃𝑡𝑖 = 𝑆𝑡 𝑃𝑡𝑖∗ Trong đó 𝑃𝑖 là giá hàng hóa đồng nhất thứ 𝑖 tại quốc gia nhập khẩu, 𝑆 là tỷ giá danh nghĩa (số lượng đồng nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ), 𝑃∗ là giá hàng hóa tại quốc gia xuất khẩu. Khi tỉ giá tăng làm cho giá nhập khẩu hàng thành phẩm tăng, từ đó dẫn đến mặt bằng giá hàng hóa trong nước tăng lên.

Ngoài ra, một số hàng hóa nhập khẩu là nguyên liệu đầu vào của các mặt hàng trong nước, làm giá sản xuất của các loại hàng hóa này tăng lên, đẩy giá hàng hóa trong nước tăng lên, gây ra lạm phát. Kênh này có tác dụng mạnh đối với những quốc gia có tỉ trọng nhập khẩu/GDP lớn. Khi nghiên cứu mức độ truyền dẫn của tỷ giá đến giá nhập khẩu, một vấn đề quan trọng cần xem xét là loại tiền tệ được nhà xuất khẩu sử dụng để niêm yết trên hóa đơn. Có ba lựa chọn: nhà xuất khẩu có thể niêm yết hóa đơn theo loại tiền của quốc gia mình – trường hợp này được biết đến như là phương thức định giá theo loại tiền của nhà sản xuất (producer currency pricing, PCP), hoặc theo loại tiền của quốc gia nhập khẩu và được gọi là định giá theo loại tiền địa phương của nhà nhập khẩu (local currency pricing, LCP), hoặc cũng có thể theo loại tiền tệ thứ ba và được gọi là định giá theo loại tiền trung gian (vehicle currency pricing, VCP).

Việc lựa chọn PCP, LCP hay VCP phụ thuộc vào các nhân tố sau đây: - Chi phí giao dịch hay tính thanh khoản: Một loại tiền tệ sẽ được sử dụng làm phương tiện thanh toán quốc tế khi có chi phí giao dịch thấp, hay tính thanh khoản cao. - Thị phần trên thị trường thương mại quốc tế: Thị phần thấp của quốc gia xuất khẩu trên thị trường quốc tế có thể dẫn đến việc lựa chọn LCP hay VCP. - Độ biến động của tiền tệ: Sự ổn định hơn về chính sách tiền tệ của quốc gia nhập khẩu so với quốc gia xuất khẩu sẽ dẫn đến việc lựa chọn LCP. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Nếu loại tiền của quốc gia nhập khẩu được dùng cho việc định giá (LCP), thì sự thay đổi tỷ giá sẽ không tác động đến giá trong nước của quốc gia đó; theo đó sẽ không có sự truyền dẫn từ tỷ giá đến các mức giá trong nước.

Còn nếu nhà xuất khẩu niêm yết hóa đơn theo loại tiền của quốc gia mình (PCP) thì sự truyền dẫn từ tỷ giá đến các mức giá trong nước của quốc gia nhập khẩu sẽ là toàn phần. Tuy nhiên, đối với các quốc gia có loại tiền tệ không được sử dụng rộng rãi trong việc niêm yết hóa đơn (không LCP) thì vẫn có khả năng xảy ra trường hợp mức độ truyền dẫn tỷ giá bằng không và giá trong nước trở nên ổn định nếu tồn tại cơ chế định giá theo thị trường (pricing to market, PTM) do các sản phẩm khác biệt và sự hiện diện của các công ty cạnh tranh không hoàn hảo. Kênh tác động gián tiếp lên tổng cầu Kênh tác động này có thể được giải thích thông qua “hiệu ứng dịch chuyển chi tiêu” (expenditure switching effect). Một cuộc khủng hoảng tiền tệ có thể dẫn đến sự thay thế bên trong do làm giảm tiêu thụ các hàng hóa nhập khẩu chất lượng cao đắt tiền và làm tăng việc tiêu thụ hàng hóa sản xuất trong nước chất lượng thấp và rẻ hơn; kết quả là giá cả hàng hóa nội địa tăng lên.

Các nhà sản xuất trong nước cũng có thể thay thế hàng hóa nhập khẩu trung gian bằng hàng hóa sản xuất trong nước, thúc đẩy tổng cầu nội địa, làm tăng mức giá chung trong nền kinh tế. Hiệu ứng thay thế bên ngoài cũng xảy ra do hàng hóa sản xuất trong nước trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài và cầu của họ đối với hàng hóa sản xuất trong nước tăng lên. Bởi vì tiền lương danh nghĩa là cố định trong ngắn hạn, điều này làm giảm tiền lương thực tế, theo đó kích thích tăng sản lượng và khuyến khích xuất khẩu của quốc gia. Tuy nhiên, khi tiền lương thực tế tăng lại về mức ban đầu, chi phí sản xuất tăng lên đẩy mức giá lên, hình thành nên lạm phát.

Kênh tác động gián tiếp lên cán cân thanh toán, cung tiền Tỷ giá được xác định bởi cung cầu tiền tệ phát sinh từ các giao dịch được ghi nhận trên cán cân thanh toán. Một nhà nhập khẩu trong nước khi nhập tivi màu Nhật LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Bản sẽ cần một lượng yên Nhật để thanh toán cho nhà xuất khẩu Nhật, tương tự, một nhà xuất khẩu trong nước bằng việc xuất khẩu hàng hóa sẽ nhận được một lượng cung ngoại tệ. Do đó, cung cầu hàng hóa, dịch vụ trong/ngoài nước sẽ dẫn đến cung cầu tương ứng về tiền tệ. Xem xét phương trình lượng tiền mạnh (high powered money): 𝑀 =𝑅+𝐷 Trong đó 𝑀 là lượng tiền mạnh hoặc tiền cơ sở, 𝑅 là lượng dự trữ ngoại hối, 𝐷 là giá trị tín dụng nội địa được.

Lấy sai phân bậc nhất phương trình trên, ta có: ∆𝑀 = ∆𝑅 + ∆𝐷 Hay: ∆𝑅 = ∆𝑀 − ∆𝐷 Trong đó ∆𝑅 là thay đổi trong lượng dự trữ ngoại hối, ∆𝑀 là thay đổi trong lượng tiền cơ sở, ∆𝐷 là thay đổi trong giá trị tín dụng nội địa. Dưới chế độ tỷ giá cố định, sự thay đổi trong lượng dự trữ ngoại hối được xác định bằng tổng giá trị tài khoản vãng lai và tài khoản vốn. ∆𝑅 = 𝐶𝐴 + 𝐶𝐴𝑃 Với: 𝐶𝐴 = 𝑁𝑋 + 𝑖 ′ 𝑁𝐹𝐴 𝐶𝐴𝑃 = 𝑆𝐶𝐴𝑃 + 𝐿𝐶𝐴𝑃 Trong đó 𝐶𝐴 là tài khoản vãng lai, 𝐶𝐴𝑃 là tài khoản vốn của cán cân thanh toán, 𝑁𝑋 là xuất khẩu ròng hoặc cán cân thương mại, 𝑖 ′ là lãi suất ròng nước ngoài (bằng la trong nước trừ lãi suất nước ngoài, với lãi suất nước ngoài bằng trung bình lãi suất của các quốc gia có giao thương quốc tế), 𝑁𝐹𝐴 là tài sản ròng nước ngoài, 𝑖 ′ 𝑁𝐹𝐴 là thanh toán lãi ròng đối với các tài sản nước ngoài ròng. 𝑆𝐶𝐴𝑃 biểu thị cho tổng dòng vốn ngắn hạn (bao gồm các khoản đầu tư vào tín phiếu kho bạc và tín dụng thương mại), 𝐿𝐶𝐴𝑃 là các dòng vốn dài hạn, bao gồm đầu tư trực tiếp và gián tiếp.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Các quan hệ cân bằng trên cùng với mô hình Mundell-Fleming truyền thống tạo cơ sở cho việc giải thích cơ chế truyền dẫn sự thay đổi của tỷ giá đến cán cân thanh toán, cung tiền và lạm phát. Khi nội tệ giảm, xuất nhập khẩu ròng sẽ tăng lên, góp phần cải thiện tình trạng cán cân thương mại. Mặt khác khi xuất nhập khẩu ròng tăng, đường IS dịch chuyển sang phải (mô hình IS-LM), lãi suất trong nước tăng lên, trong ngắn hạn luồng vốn đổ vào trong nước tăng (nguồn vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp) làm cán cân vốn tăng lên, từ đó cán cân thanh toán tổng thể được cải thiện. Có 2 trường hợp: - Dưới chế độ tỷ giá cố định: Ngân hàng trung ương sẽ phải cung ứng thêm tiền để mua ngoại tệ nhằm giữ tỷ giá cố định để khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, mặt khác để tăng cường dự trữ ngoại hối quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ