Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát hệ vi khuẩn trên cơ có dấu hiệu hoại tử của tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei bằng metagenomics

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hệ vi khuẩn gây hoại tử cơ trên tôm thẻ chân trắng bằng phương pháp metagenomics. Phân tích chi tiết và chuyên sâu.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Metagenomics Tôm Thẻ 55 ký tự

Ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với nhiều thách thức, trong đó có bệnh hoại tử cơ (IMNV, CMNV, PvNV, Vibrio harveyi) gây thiệt hại lớn. Các nghiên cứu trước đây đã công bố một số tác nhân gây bệnh, nhưng nhiều trường hợp tôm chết rải rác với dấu hiệu hoại tử cơ lại không xác định được các tác nhân này. Phân tích mô học cho thấy có sự nhiễm khuẩn tại vị trí cơ bị hoại tử. Metagenomics là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu hệ vi sinh vật và tìm ra nguyên nhân gây bệnh. Đề tài “Khảo sát hệ vi khuẩn trên cơ có dấu hiệu hoại tử của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) bằng metagenomics” được thực hiện để xác định các tác nhân gây bệnh chưa biết và cung cấp thông tin cần thiết cho việc phòng và điều trị bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của Metagenomics trong Thủy Sản

Metagenomics, còn được gọi là giải trình tự gen metagenomics, mở ra cánh cửa mới để khám phá thế giới vi sinh vật phức tạp trong môi trường nuôi trồng thủy sản. Phương pháp này cho phép phân tích toàn bộ vật liệu di truyền từ một quần thể vi sinh vật hỗn hợp mà không cần phải nuôi cấy từng loài riêng lẻ. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu các hệ vi khuẩn phức tạp như hệ vi khuẩn đường ruột tôm, nơi có nhiều loài vi khuẩn chưa thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Bằng cách phân tích dữ liệu metagenomics, các nhà khoa học có thể xác định thành phần, chức năng và tương tác của các vi sinh vật trong môi trường nuôi trồng, từ đó hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong sức khỏe và bệnh tật của tôm.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu Metagenomics

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tác nhân gây bệnh hoại tử cơ trên tôm thẻ chân trắng (L. vannamei) bằng cách sử dụng phân tích metagenomics hệ vi sinh vật. Đầu tiên, nghiên cứu xác nhận sự hiện diện của các tác nhân gây bệnh hoại tử cơ đã được công bố. Sau đó, hệ vi khuẩn tôm thẻ chân trắng bị hoại tử và tôm khỏe được so sánh bằng kỹ thuật 16S metabarcoding. Cuối cùng, một số chủng vi khuẩn Vibrio và Staphylococcus được xác định. Các mẫu tôm thẻ chân trắng bị hoại tử cơ được thu thập từ các ao nuôi ở tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Các tác nhân gây bệnh đã biết được sàng lọc bằng kỹ thuật PCR/real-time PCR. Phân tích mô bệnh học được sử dụng để sàng lọc mẫu có dấu hiệu hoại tử trên cơ. 16S metabarcoding được sử dụng để phân tích hệ vi khuẩn trên cơ tôm bị hoại tử cơ. Một số chủng vi khuẩn Vibrio và Staphylococcus được phân lập từ cơ tôm thẻ chân trắng L. vannamei bị hoại tử.

II. Thách Thức Hoại Tử Cơ Ảnh Hưởng Hệ Vi Khuẩn Tôm 59 ký tự

Bệnh hoại tử cơ là một vấn đề nghiêm trọng trong nuôi tôm thẻ chân trắng, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể. Các tác nhân gây bệnh được biết đến như IMNV, CMNV, PvNV và Vibrio harveyi không phải lúc nào cũng giải thích được tất cả các trường hợp bệnh. Có thể có những tác nhân khác chưa được xác định hoặc sự tương tác phức tạp giữa các vi sinh vật khác nhau trong hệ vi khuẩn tôm. Nghiên cứu metagenomics tôm thẻ chân trắng có thể giúp làm sáng tỏ vai trò của các vi sinh vật này và tìm ra các nguyên nhân gây bệnh tiềm ẩn. Theo nghiên cứu của Trần Thị Câm Nguyên, nhiều mẫu tôm chết rải rác và có dấu hiệu hoại tử cơ nhưng không phát hiện các tác nhân đã được công bố.

2.1. Ảnh hưởng kinh tế của bệnh Hoại Tử Cơ tôm

Bệnh hoại tử cơ trên tôm thẻ chân trắng gây ra những thiệt hại kinh tế to lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Tôm bị bệnh thường chậm lớn, tỷ lệ sống giảm, và chất lượng sản phẩm thấp, dẫn đến giảm năng suất và lợi nhuận cho người nuôi. Ngoài ra, việc phòng và điều trị bệnh cũng đòi hỏi chi phí đáng kể, bao gồm chi phí thuốc men, hóa chất, và công lao động. Các đợt bùng phát dịch bệnh hoại tử cơ có thể gây ra sự sụt giảm nghiêm trọng trong sản lượng tôm, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và xuất khẩu. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh hoại tử cơ là một ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm.

2.2. Sự phức tạp của Hệ Vi Khuẩn và Bệnh tôm

Hệ vi khuẩn trên tôm thẻ chân trắng không chỉ đơn thuần là tập hợp của các loài vi khuẩn, mà còn là một hệ sinh thái phức tạp với sự tương tác giữa các loài khác nhau. Một số loài vi khuẩn có thể có lợi cho tôm, giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện tiêu hóa, hoặc cạnh tranh với các vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, khi hệ vi khuẩn bị mất cân bằng, ví dụ như do tác động của môi trường, thức ăn, hoặc sử dụng kháng sinh, các vi khuẩn gây bệnh có thể phát triển mạnh và gây ra các vấn đề sức khỏe cho tôm. Do đó, việc nghiên cứu hệ vi khuẩn trên tôm cần phải xem xét đến sự tương tác phức tạp giữa các loài vi khuẩn và các yếu tố môi trường.

III. Phương Pháp Metagenomics Xác Định Vi Khuẩn Hoại Tử 58 ký tự

Nghiên cứu sử dụng metagenomics để phân tích hệ vi khuẩn trên cơ tôm bị hoại tử. Các mẫu tôm được thu thập từ các ao nuôi ở Bà Rịa - Vũng Tàu. Kỹ thuật PCR và mô bệnh học được sử dụng để loại trừ các tác nhân gây bệnh đã biết (IMNV, CMNV, PvNV, Vibrio harveyi). Sau đó, giải trình tự metagenomics được thực hiện trên các mẫu tôm khỏe mạnh và tôm bị hoại tử để so sánh thành phần và sự đa dạng của hệ vi khuẩn. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa microbiome tôm thẻ chân trắng khỏe mạnh và tôm bị bệnh.

3.1. Thu thập và Xử lý Mẫu Tôm thẻ chân trắng

Việc thu thập và xử lý mẫu tôm thẻ chân trắng là một bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả phân tích metagenomics. Mẫu tôm cần được thu thập từ các ao nuôi có dấu hiệu bệnh hoại tử cơ, đồng thời cũng cần thu thập mẫu tôm khỏe mạnh từ các ao nuôi không có dấu hiệu bệnh để làm đối chứng. Mẫu tôm cần được bảo quản trong điều kiện thích hợp để ngăn chặn sự phân hủy của DNA và sự phát triển của các vi sinh vật ngoại lai. Các phương pháp bảo quản mẫu phổ biến bao gồm đông lạnh sâu, sử dụng dung dịch bảo quản, hoặc sấy khô. Sau khi thu thập, mẫu tôm cần được xử lý để tách chiết DNA tổng số, sẵn sàng cho quá trình giải trình tự.

3.2. Kỹ thuật PCR và Phân tích Mô Bệnh Học tôm

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) và phân tích mô bệnh học là những công cụ quan trọng để xác định các tác nhân gây bệnh đã biết trên tôm thẻ chân trắng. PCR là một kỹ thuật khuếch đại DNA cho phép phát hiện các đoạn gen đặc trưng của các tác nhân gây bệnh, như IMNV, CMNV, PvNV, và Vibrio harveyi. Phân tích mô bệnh học cho phép quan sát các tổn thương mô học đặc trưng của bệnh hoại tử cơ, giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và loại trừ các bệnh khác có triệu chứng tương tự. Kết hợp cả hai kỹ thuật này giúp tăng độ chính xác trong việc xác định các tác nhân gây bệnh đã biết, từ đó tập trung vào việc tìm kiếm các tác nhân mới bằng metagenomics.

3.3. 16S Metabarcoding trong phân tích hệ vi sinh vật

16S metabarcoding là một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích thành phần và sự đa dạng của cộng đồng vi sinh vật trong một mẫu. Kỹ thuật này dựa trên việc khuếch đại và giải trình tự vùng gen 16S rRNA, một đoạn gen bảo tồn có mặt trong tất cả các loài vi khuẩn. Bằng cách so sánh trình tự 16S rRNA với các cơ sở dữ liệu tham chiếu, có thể xác định được các loài vi khuẩn có mặt trong mẫu và ước tính tỷ lệ tương đối của chúng. 16S metabarcoding cho phép phân tích hàng ngàn loài vi khuẩn trong một mẫu duy nhất, cung cấp một bức tranh toàn diện về hệ vi sinh vật và sự thay đổi của nó trong các điều kiện khác nhau. Điều này rất hữu ích trong việc nghiên cứu hệ vi khuẩn đường ruột tôm và xác định các vi khuẩn có liên quan đến bệnh hoại tử cơ.

IV. Kết Quả Staphylococcus Liên Quan Hoại Tử Cơ Tôm 59 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần hệ vi khuẩn đường ruột tôm giữa tôm khỏe mạnh và tôm bị hoại tử cơ. Mẫu tôm khỏe mạnh có nhiều loài vi khuẩn khác nhau, trong đó chi Tessaracoccus, Ruegeria và Algoriphagus chiếm ưu thế. Ngược lại, mẫu tôm bị hoại tử cơ chủ yếu bao gồm chi Staphylococcus (hơn 99%), cùng với một tỷ lệ nhỏ Vibrio và Janibacter. Điều này cho thấy Staphylococcus có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh hoại tử cơ. Vi khuẩn gây bệnh trên tôm cần được nghiên cứu sâu hơn.

4.1. Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột Tôm Thẻ Chân Trắng Khỏe mạnh

Hệ vi khuẩn đường ruột của tôm thẻ chân trắng khỏe mạnh là một cộng đồng vi sinh vật đa dạng và cân bằng. Các loài vi khuẩn khác nhau đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa thức ăn, hấp thụ dinh dưỡng, tăng cường hệ miễn dịch, và cạnh tranh với các vi khuẩn gây bệnh. Các chi vi khuẩn thường gặp trong đường ruột tôm khỏe mạnh bao gồm Tessaracoccus, Ruegeria, Algoriphagus, và nhiều loài vi khuẩn chưa được xác định khác. Sự đa dạng và cân bằng của hệ vi khuẩn đường ruột là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe và năng suất của tôm.

4.2. Sự thay đổi Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột khi Tôm Bị Bệnh

Khi tôm bị bệnh hoại tử cơ, hệ vi khuẩn đường ruột thường trải qua những thay đổi đáng kể về thành phần và sự cân bằng. Các loài vi khuẩn có lợi có thể bị suy giảm, trong khi các loài vi khuẩn gây bệnh có thể phát triển mạnh. Nghiên cứu cho thấy chi Staphylococcus chiếm ưu thế trong hệ vi khuẩn của tôm bị hoại tử cơ, cho thấy vai trò tiềm năng của chi này trong sự phát triển của bệnh. Sự thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của tôm, làm cho chúng dễ bị nhiễm bệnh hơn.

4.3. Vai trò của Staphylococcus và Vibrio trong bệnh hoại tử cơ

Staphylococcus và Vibrio là hai chi vi khuẩn thường được tìm thấy trong các mẫu tôm bị hoại tử cơ. Staphylococcus là một chi vi khuẩn gram dương, có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau ở người và động vật. Vibrio là một chi vi khuẩn gram âm, có nhiều loài gây bệnh cho tôm, như Vibrio harveyi gây bệnh trắng đuôi. Sự hiện diện của Staphylococcus và Vibrio trong các mẫu tôm bị hoại tử cơ cho thấy chúng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh, tuy nhiên cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của chúng.

V. Phân Lập Vibrio Staphylococcus Từ Tôm Hoại Tử Cơ 58 ký tự

Để xác nhận sự hiện diện của Staphylococcus và Vibrio, các mẫu cơ tôm hoại tử được nuôi cấy trên môi trường TSA bổ sung NaCl và môi trường chọn lọc Chrom Agar Staphylococcus và TCBS. Kết quả nuôi cấy cho thấy Vibrio parahaemolyticus, Vibrio mediterranei và Vibrio sp. phân lập được từ cả mô cơ tôm khỏe và mô cơ tôm hoại tử. Ở nhóm mẫu cơ hoại tử, Staphylococcus cũng được phân lập và phát triển trên môi trường cơ bản và môi trường chọn lọc. Vi sinh vật liên quan đến bệnh hoại tử cơ cần được nghiên cứu kỹ hơn.

5.1. Môi trường Nuôi Cấy và Phân Lập Vi Khuẩn Tôm

Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp là rất quan trọng để phân lập và xác định các loài vi khuẩn có mặt trong mẫu tôm. Môi trường TSA (Tryptic Soy Agar) bổ sung NaCl là một môi trường cơ bản, cho phép nhiều loài vi khuẩn phát triển. Môi trường Chrom Agar Staphylococcus là một môi trường chọn lọc, chỉ cho phép các loài Staphylococcus phát triển. Môi trường TCBS (Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose) là một môi trường chọn lọc, chỉ cho phép các loài Vibrio phát triển. Bằng cách sử dụng các môi trường nuôi cấy khác nhau, có thể phân lập và xác định được các loài vi khuẩn khác nhau có mặt trong mẫu tôm.

5.2. Kết quả Phân Lập Vibrio từ Tôm Thẻ Chân Trắng

Kết quả nuôi cấy cho thấy Vibrio parahaemolyticus, Vibrio mediterranei và Vibrio sp. phân lập được từ cả mô cơ tôm khỏe và mô cơ tôm hoại tử. Vibrio parahaemolyticus là một loài vi khuẩn gây bệnh phổ biến ở tôm, có thể gây ra các triệu chứng như bệnh trắng đuôi, hoại tử gan tụy, và chết hàng loạt. Vibrio mediterranei là một loài vi khuẩn ít gây bệnh hơn, nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe cho tôm trong điều kiện nhất định. Sự hiện diện của các loài Vibrio trong cả tôm khỏe và tôm bệnh cho thấy chúng có thể là một phần của hệ vi khuẩn đường ruột bình thường của tôm, nhưng có thể trở thành gây bệnh khi có các yếu tố tác động.

5.3. Xác định Staphylococcus trong Tôm Bị Hoại Tử Cơ

Trong nhóm mẫu cơ hoại tử, Staphylococcus cũng được phân lập và phát triển trên môi trường cơ bản và môi trường chọn lọc. Staphylococcus là một chi vi khuẩn gram dương, có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau ở người và động vật. Sự hiện diện của Staphylococcus trong các mẫu tôm bị hoại tử cơ cho thấy chúng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh. Cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của Staphylococcus trong bệnh hoại tử cơ và để xác định các yếu tố làm cho chúng trở thành gây bệnh.

VI. Hướng Nghiên Cứu Metagenomics Bệnh Hoại Tử Cơ 57 ký tự

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ vi khuẩn liên quan đến bệnh hoại tử cơ trên tôm thẻ chân trắng. Kết quả cho thấy Staphylococcus có thể là một tác nhân gây bệnh tiềm ẩn. Cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của Staphylococcus và các vi sinh vật khác trong sự phát triển của bệnh. Nghiên cứu sâu hơn về metagenomics trong nuôi trồng thủy sản có thể giúp phát triển các phương pháp phòng bệnh hoại tử cơ trên tôm hiệu quả hơn.

6.1. Nghiên cứu Sâu Hơn về Vai Trò của Staphylococcus

Để xác định vai trò chính xác của Staphylococcus trong bệnh hoại tử cơ, cần có thêm nghiên cứu để xác định các loài Staphylococcus có mặt trong mẫu tôm bị bệnh, và để xác định các yếu tố làm cho chúng trở thành gây bệnh. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích độc lực của các loài Staphylococcus phân lập được từ tôm bị hoại tử cơ, và vào việc nghiên cứu sự tương tác giữa Staphylococcus và các vi sinh vật khác trong hệ vi khuẩn đường ruột của tôm.

6.2. Ứng dụng Metagenomics vào Chẩn Đoán và Phòng Bệnh

Metagenomics có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh hoại tử cơ nhanh chóng và chính xác, cho phép phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời. Ngoài ra, metagenomics có thể được sử dụng để nghiên cứu các yếu tố môi trường và quản lý có thể ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột của tôm, từ đó phát triển các biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

6.3. Tương Lai của Nghiên Cứu Metagenomics trong Nuôi Tôm

Nghiên cứu metagenomics có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện sức khỏe và năng suất của tôm. Bằng cách hiểu rõ hơn về hệ vi khuẩn đường ruột của tôm và sự tương tác của nó với môi trường, có thể phát triển các phương pháp quản lý hệ vi sinh vật, sử dụng probiotic, prebiotic, hoặc các phương pháp khác để tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện tiêu hóa, và phòng ngừa bệnh tật. Nghiên cứu metagenomics cũng có thể giúp phát triển các phương pháp chọn giống tôm có hệ vi khuẩn đường ruột khỏe mạnh, giúp tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật và thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) 1. Phân loại, đặc điểm sinh học và môi trường sống Tôm thẻ chân trắng có tên khoa học là Litopenaeus vannamei thuộc giéng Litopenaeus, họ Penaeidae, bộ Decapoda, lớp Malacostraca, ngành Arthropoda. Tôm thẻ chân trắng có vỏ mỏng, màu trắng đục nên có tên là tôm bạc, bình thường có màu xanh lam, chân bò có màu trắng ngà nên gọi tôm chân trắng.

Chùy là phần kéo dài tiếp với bụng. Dưới chùy có 2 - 4 răng cưa, đôi khi có tới 5 - 6 răng cưa ở phía bụng. Những răng cưa đó kéo dài, có thể tới đốt thứ hai. Vỏ đầu ngực có những gai gân và gai râu rất rõ, không có gai mắt và gai đuôi (gai telssm), không có rãnh sau mắt, đường go sau chùy khá dai đôi khi từ mép sau vỏ đầu ngực.

Go bên chùy ngắn, chỉ kéo dài tới gai thượng vị. Có 6 đốt bụng, mang trứng ở đốt, rãnh bụng rất hẹp hoặc không có Telsson (gai đuôi) không phân nhánh. Râu không có gai phụ và chiều dài râu ngắn hơn nhiều so với vỏ giáp. Xúc biện của hàm đưới thứ nhất thon dài và thường có 3 - 4 hàng, phần cuối của xúc biện có hình roi.

Tôm thẻ chân trang có nguồn gốc từ bờ biên Đông Thái Bình Dương từ Sonora, Mexico ở phía Bắc, qua Trung và Nam Mỹ đến tận Tumbes ở Peru, ở những nơi nhiệt độ nước quanh năm thường lớn hon 20°C. Litopenaeus vannamei sông trong các sinh cảnh biển nhiệt đới. Con trưởng thành sống và đẻ trứng ngoài biển khơi, trong khi hậu ấu trùng di cư vào bờ để trải qua giai đoạn con non, thiếu niên và dưới trưởng thành ở các cửa sông ven biên, đầm phá hoặc khu vực rừng ngập mặn (Tang, 2019). Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).

Các giai đoạn phát triển Thụ tỉnh và phát triển phôi Tôm cái có thelycum hở, túi tinh dính bên ngoài sau khi tiễn hành giao vi với con đực, tinh trùng phóng ra cùng lúc tôm cái đẻ trứng và sự thụ tinh diễn ra trong nước (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009). Trứng ở giai đoạn phôi trải qua quá trình từ hợp tử đến 2 tế bào, 4 tế bào, phôi bào, phôi nang, phôi vị và ấu trùng trong màng trứng. Sau khi nở ra khỏi màng, ấu trùng cũng trải qua giai đoạn phát triển âu trùng và hậu ấu trùng, trước khi trở thành tôm con (Wei va ctv, 2014). Phát triển ấu trùng Các giai đoạn ấu trùng gồm nauplius (6 giai đoạn), zoea (3 giai đoạn) và mysis (3 giai đoạn) (Vũ Thế Trụ, 2003).

Giai đoạn nauplius không cử động trong thời gian 30 phút sau khi nở, sau thời gian này âu trùng bắt đầu hoạt động và bị lôi cuốn bởi ánh sáng. Giai đoạn này không cân cho ăn do được nuôi bang noãn hoàng. Ở giai đoạn zoea ấu trùng bơi liên tục và bắt đầu ăn thực vật phiêu sinh. Gồm 3 giai đoạn Z¡, Z2 và Z3.

Giai đoạn Z¡ mắt xuất hiện nhưng chưa nhô cao khỏi carapace, ống tiêu hóa chạy dài từ miệng tới hậu môn, có thể nhìn thấy thức ăn khi ấu trùng ăn; giai đoạn Z; xuất hiện 2 mắt có cuống và chủy; au trùng Z; có gai xuất hiện trên mỗi đoạn bụng. Giai đoạn mysis gồm 3 giai đoạn nhỏ: Mì, Ma va Ma, chúng có khuynh hướng bơi xuống sâu và bơi giật về phía sau, mysis ít bị lôi cuốn bởi ánh sáng, giai đoạn M1 các cặp chân bụng bắt đầu nhô ra, xuất hiện quạt đuôi (telson); giai đoạn M2 chân bụng nhô ra xa nhưng chưa xuất hiện các đoạn nhỏ, vết lõm ở cuối quạt đuôi cạn hơn so với giai đoạn M1; giai đoạn M3 chân bụng bắt đầu dài hơn và phân thành nhiều đốt nhỏ, không còn xuất hiện chỗ lõm ở cuối quạt đuôi, xuất hiện răng trên chủy đầu tiên. Giai đoạn hậu ấu trùng Tiếp sau giai đoạn mysis là giai đoạn hậu ấu trùng (postlarvae) hay tôm bột, hình dạng giống như tôm trưởng thành, postlarvae đầu tiên có chiều dài khoảng 4.5 mm, các chân bụng có nhiều lông tơ (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009). Trong tự nhiên, nguồn thức ăn chủ yếu của giai đoạn hậu ấu trùng là giun nhiều tơ, giáp xác chân chèo (Gatune và ctv, 2014), trong trại sản xuất giống thức ăn nhân tạo và artemia là nguồn dinh dưỡng quan trọng trong việc ương ấu trùng ở giai đoạn nay (Wouters va ctv, 2009).

Tình hình nuôi tôm thé chân trắng trên thế giới Tôm thẻ chân trang Litopenaeus vannamei là tôm nhiệt đới, phân bô vùng ven bờ phía Đông Thái Bình Dương, từ biển Peru đến Nam Mehico, vùng biển Equado. Hiện tôm chân trắng đã được di giống ở nhiều nước Đông Á và Đông Nam Á như Trung Quốc, Thái Lan, Philipines, Indonesia, Malaysia và Việt Nam (Tang, 2019). Thị trường tôm nuôi toàn cau tiếp tục tăng trưởng nhanh hơn so với các loài nuôi trồng thủy sản khác, hầu hết tôm được sản xuất ở châu Á. Thị trường chính ngoài châu A là Mỹ Latin, như Ecuador gần đây đã vượt qua Thái Lan dé trở thành nhà sản xuất tôm lớn thứ năm thế giới.

Ở châu Á, nuôi thâm canh có xu hướng tăng đồng nghĩa với việc thả mật độ cao hơn, dẫn đến hiện tượng dịch bệnh và dễ bị biến đổi khí hậu. Đã có một số tiến bộ tích cực trong an toàn sinh học, người nuôi nhận thức rõ hơn về sự cần thiết phải hợp tác quốc tế nhiều hơn trong các quy trình an toàn sinh học. Từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2019, sản lượng tôm Ấn Độ (90% là L. vannamei) đã tăng lên khoảng 700.

Năng suất khai thác tốt hơn, sản lượng trại giống tăng, điện tích nuôi mở rộng là những yếu tô góp phan vào sự phát triển sản xuất này. Tại Bangladesh, sản xuất tôm nuôi (L.000 tấn được sản xuất trong năm 2018, tiếp theo là Iran (46.000 tấn) và Ai Cập (7. Saudi Arabia cũng là nơi có cơ sở hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn an toàn sinh học (RAS) lớn nhất thế giới và sản lượng dự kiến đạt 200. Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng ở Việt Nam Theo Trung tâm chuyên đổi số và Thống kê Nông nghiệp, Bộ Nông nghiệp và PTNT, tổng sản lượng thủy sản năm 2023 ước đạt 9.312,3 nghìn tan, tăng 2,2% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, sản lượng nuôi trồng thủy sản ước đạt 5.455,8 nghìn tan, tăng 4,2% so với năm 2022; sản lượng thủy sản khai thác ước đạt 3.856,5 nghìn tan, giảm 0,5% so với năm 2022. Theo ước tính, tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản cả năm ước đạt 5.455,8 nghìn tấn, tăng 4,2% so với năm 2022. Trong đó cá ước đạt 3.631,4 nghìn tan, tăng 3,7%, tôm ước đạt 1.211,6 nghìn tan, tăng 5,8%. Sản lượng tôm năm 2023 ước đạt 1.211,6 nghìn tấn, tăng 5,8%, trong đó tôm thẻ chân trang ước đạt 858,6 nghìn tan, tăng 7,1%.

Cùng với việc phát triển phương thức nuôi tôm thâm canh công nghệ cao, nuôi tôm siêu thâm canh, từ đầu tháng 8 năm 2023 nhu cầu từ hai thị trường chủ lực là Mỹ và Trung Quốc bắt đầu gia tăng tạo cơ hội cho xuất khâu tôm sang 2 cường quốc này. Bên cạnh đó, một số thị trường chính trong khối CPTPP như Nhật Bản, Australia, Canada cũng đang tăng nhập khâu tôm từ Việt Nam. Đây là những yếu tố tích cực dẫn đến sản lượng tôm tăng trưởng khá trong năm 2023. Diện tích nuôi thủy sản nước lợ, mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long chiếm khoảng 90% tổng diện tích tiềm năng nuôi trồng thủy sản cả nước (Nguyễn Thanh Phương và ctv, 2014).

Tôm thẻ chân trắng (L. vannamei) được nhập vào và nuôi thử nghiệm ở Việt Nam vào năm 1998 (Hoàng Tùng và ctv, 2016). Đồng bằng sông Cửu Long là vùng nuôi tôm thẻ chủ lực của cả nước, chiếm 94% tổng diện tích nuôi và 70% sản lượng tôm thẻ của cả nước và có xu hướng tăng nhanh trong thời gian tới (Hoàng Tùng và ctv, 2016). Các tác nhân gây bệnh hoại tử cơ ở tôm thẻ chân trắng đã được báo cáo 1.

Tác nhân virus gây bệnh hoại tử cơ a. Virus gây hoại tử cơ truyền nhiễm (IMNV) Bệnh hoại tử cơ truyền nhiễm IMN (Infectious Myonecrosis) do một loại virus RNA sợi đôi có tên là IMNV (Infectious Myonecrosisvirus) gây ra. Bệnh được bao cáo lần đầu tiên trên tôm thẻ chân trắng L. vannamei ở Brazil vào năm 2004 (Lightner và ctv, 2004).

IMNV có khả năng lây nhiễm trên họ tôm he bao gồm các loài được nuôi phô biến như tôm thẻ trắng (L. vannamei) và tôm st (Penaeus monodon), tôm su nâu (Penaeus esculentus), tôm bac thẻ (Penaeus merguiensis). IMNV 1a một thành viên cua họ Totiviridae. Cac hạt virus IMNV là virus không có vỏ bao bọc, hình dang tứ diện và đường kính 40 nm.

Bộ gen bao gồm một phân tử RNA đơn, chuỗi kép có kích thước 7.560 bp chứa hai khung đọc mở (OIE, 2009). IMNV có thể được truyền lây ngang và truyền lây doc. Có kha năng, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng, rằng virus có thé được truyền qua nước hoặc tram tích, như đã được chứng minh với các virus tôm khác. IMNV có thể được truyền qua đường tiêu hóa của mô bị nhiễm bệnh thông qua việc ăn thịt tôm bị bệnh và chết.

Âu trùng tôm có thê bị nhiễm bệnh thông qua truyền dọc. IMNV đã được phát hiện trong trứng và buồng trứng của tôm mẹ bị nhiễm bệnh, cho thấy có sự lây truyền từ mẹ sang con (da Silva và ctv, 2015). Hoai tử co truyền nhiễm (IMN) là bệnh nhiễm trùng mãn tính, có thé xảy ra ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào của tôm. Ở giai đoạn cấp tính xuất hiện các vùng hoại tử trắng rộng ở các cơ vân như phần cơ bụng và cơ đuôi trắng đục, đặc biệt là các phần bụng và dẫn đến hiện tượng hoại tử và sau khi chết các phần này có màu đỏ tương tự như màu của tôm nấu chín.

Dấu hiệu lâm sàng như cơ có màu trắng, hoại tử, thường nổi bật hơn ở tôm thẻ L. vannamei so với tôm xanh Penaeus stylirostris và tôm su Penaeus monodon. Tôm trở nên lờ do, sức ăn giảm (Tang va ctv, 2019). Mô cơ tôm bị hoại tử do IMNV (Lightner và ctv, 2004).

Các dau hiệu lâm sang này cũng có thé được gây ra do tôm mắc một số bệnh khác, ví dụ: thiếu oxy, đông đúc, thay đôi nhiệt độ hoặc độ mặn đột ngột. IMNV khác với các bệnh trang đuôi được tìm thay ở họ tôm he hoặc trong tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii), mặc du các dấu hiệu lâm sàng và mô học là tương tự nhau. Bệnh trắng đuôi biểu hiện các dấu hiệu tổng thé và mô học bắt chước IMNV, nhưng gây ra bởi nodaviruses: Penaeus vannamei nodaviruses (PVNV) và Macrobrachium rosenbergii nodaviruses (MrNV).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ