Luận văn nghiên cứu mật độ NPK dưa vàng Kim Hoàng hậu - ĐH Hồng Đức

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng mật độ trồng và lượng phân bón NPK đến sinh trưởng, năng suất dưa vàng Kim Hoàng hậu trong nhà màng tại Đông Sơn Thanh Hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách tối ưu mật độ và NPK cho dưa vàng Kim Hoàng hậu

Dưa vàng Kim Hoàng hậu (Cucumis melo L.) là giống dưa chất lượng cao, có giá trị kinh tế lớn trong sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, để đạt năng suất và chất lượng tối ưu, việc xác định mật độ trồnglượng bón NPK phù hợp là yếu tố then chốt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Huệ (2021) tại huyện Đông Sơn, Thanh Hóa đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa mật độ cây và liều lượng phân bón NPK (13:13:13+TE) ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, năng suất và hàm lượng đường trong quả. Khi mật độ trồng quá dày, cây cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng, dẫn đến giảm chất lượng quả. Ngược lại, mật độ thưa làm lãng phí diện tích và giảm hiệu quả kinh tế. Tương tự, bón NPK quá ít gây thiếu hụt dinh dưỡng, trong khi bón quá nhiều dễ gây ngộ độc muối và ô nhiễm môi trường. Do đó, nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác chuẩn cho giống dưa đặc sản này trong điều kiện nhà màng tại Bắc Trung Bộ.

1.1. Đặc điểm sinh học của dưa vàng Kim Hoàng hậu

Dưa vàng Kim Hoàng hậu thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae), có thời gian sinh trưởng ngắn (65–75 ngày), thích nghi tốt trong điều kiện nhà màng. Quả có hình bầu dục, vỏ vàng óng, thịt trắng kem, độ ngọt cao (12–14°Brix). Giống này nhạy cảm với điều kiện vi khí hậunhu cầu dinh dưỡng cân đối, đặc biệt là NPK ở tỷ lệ đồng đều. Nghiên cứu cho thấy cây phát triển tốt nhất ở nhiệt độ 25–30°C và độ ẩm 70–80%. Khả năng ra hoa và đậu quả phụ thuộc chặt chẽ vào mật độ ánh sáng và chế độ tưới tiêu.

1.2. Tầm quan trọng của mật độ và NPK trong canh tác dưa

Mật độ trồng quyết định mức độ cạnh tranh giữa các cá thể về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. NPK (13:13:13+TE) cung cấp đạm, lân, kali và vi lượng thiết yếu cho các giai đoạn sinh trưởng. Đạm thúc đẩy sinh trưởng thân lá, lân hỗ trợ ra rễ và hoa, kali tăng chất lượng quả và khả năng chống chịu. Việc phối hợp hai yếu tố này một cách khoa học giúp tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài nguyên và nâng cao lợi nhuận cho nông hộ. Đây là giải pháp then chốt trong nông nghiệp bền vững và chính xác.

II. Thách thức khi canh tác dưa vàng Kim Hoàng hậu

Mặc dù dưa vàng Kim Hoàng hậu có tiềm năng kinh tế cao, nông dân vẫn gặp nhiều thách thức kỹ thuật trong quá trình sản xuất. Một trong những vấn đề nổi bật là thiếu quy trình chuẩn về mật độ trồngliều lượng phân bón NPK. Nhiều hộ áp dụng kinh nghiệm truyền thống, dẫn đến hiện tượng cây còi cọc, sâu bệnh phát triển mạnh hoặc năng suất không ổn định. Ngoài ra, điều kiện khí hậu biến động tại Thanh Hóa – đặc biệt là rét đậm vào vụ Đông Xuân – ảnh hưởng đến khả năng ra hoa và đậu quả. Việc bón phân không cân đối còn gây suy thoái đấttích lũy kim loại nặng trong hệ thống nhà màng. Do đó, cần có nghiên cứu thực nghiệm để xác định công thức canh tác tối ưu, phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương.

2.1. Rủi ro từ mật độ trồng không phù hợp

Mật độ quá cao (>25.000 cây/ha) làm giảm diện tích lá hiệu quả, hạn chế quang hợp và tăng nguy cơ nấm bệnh như sương maithán thư. Ngược lại, mật độ dưới 19.000 cây/ha làm giảm tổng năng suất trên đơn vị diện tích, dù chất lượng quả có thể cao hơn. Nghiên cứu tại Đông Sơn cho thấy mật độ 22.000–25.000 cây/ha là ngưỡng tối ưu khi kết hợp với liều lượng phân phù hợp.

2.2. Hệ lụy từ việc bón NPK không khoa học

Bón NPK thiếu hoặc thừa đều gây hậu quả nghiêm trọng. Thiếu đạm làm cây còi, lá vàng; thiếu kali giảm độ ngọt và độ giòn của quả. Ngược lại, bón quá nhiều đạm làm cây sinh trưởng quá mức, ra nhiều lá nhưng ít quả. Đặc biệt, việc không bổ sung vi lượng (TE) như Bo, Kẽm, Mangan làm giảm tỷ lệ đậu quả. Do đó, cần tuân thủ liều lượng và thời điểm bón theo từng giai đoạn sinh trưởng.

III. Phương pháp nghiên cứu mật độ và NPK cho dưa vàng

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp thí nghiệm yếu tố chia ô (split-plot) tại Công ty Thiên Trường 36, Đông Sơn, Thanh Hóa trong vụ Đông Xuân 2020–2021. Ba mức mật độ trồng: 19.000, 22.000 và 25.000 cây/ha được kết hợp với bốn mức NPK (13:13:13+TE): 1.200, 1.400, 1.600 và 1.800 kg/ha. Mỗi công thức lặp lại 3 lần, tổng cộng 36 ô thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi gồm: chiều cao cây, số lá, đường kính tán, năng suất thực thu và hàm lượng đường (°Brix). Số liệu được xử lý bằng phần mềm IRRISTAT và phân tích phương sai (ANOVA). Kết quả cho thấy sự tương tác rõ rệt giữa mật độ và liều lượng phân đến các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và điều kiện canh tác

Thí nghiệm được bố trí trong nhà màng, sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt và giàn leo cao 1,8m. Đất thí nghiệm có pH 6,2, giàu mùn và thoát nước tốt. Các biện pháp kỹ thuật như bấm ngọn, tỉa cành, thụ phấn bổ sung được thực hiện đồng bộ. Điều này đảm bảo yếu tố môi trường được kiểm soát, giúp kết quả phản ánh chính xác ảnh hưởng của mật độNPK.

3.2. Chỉ tiêu đánh giá và phương pháp phân tích

Các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao, số lá) được đo định kỳ 7 ngày/lần. Năng suất tính theo kg/ha sau thu hoạch. Chất lượng quả được đánh giá qua hàm lượng đường (°Brix) bằng khúc xạ kế. Phân tích thống kê sử dụng ANOVA và so sánh trung bình theo LSD (α = 0,05). Phương pháp này đảm bảo độ tin cậy cao cho kết luận nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu Mật độ và NPK tối ưu

Kết quả cho thấy công thức M3P3 (mật độ 25.000 cây/ha + 1.600 kg NPK/ha) đạt năng suất cao nhất: 27,04 tấn/ha, đồng thời cho quả có độ ngọt 13,2°Brix – vượt trội so với các công thức khác. Mật độ 22.000 cây/ha kết hợp 1.600 kg NPK/ha (M2P3) cũng cho kết quả tốt, với năng suất 26,12 tấn/ha và độ ngọt 13,0°Brix, phù hợp với điều kiện canh tác hạn chế. Ngược lại, công thức M1P1 (19.000 cây/ha + 1.200 kg NPK/ha) cho năng suất thấp nhất (22,31 tấn/ha). Phân tích thống kê khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa (p < 0,05) giữa các nghiệm thức. Điều này chứng minh rằng mật độ 22.000–25.000 cây/haliều lượng NPK 1.600 kg/ha là giải pháp tối ưu cho dưa vàng Kim Hoàng hậu trong nhà màng tại Thanh Hóa.

4.1. Ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng và năng suất

Mật độ 25.000 cây/ha cho tổng diện tích lá cao nhất, thúc đẩy quang hợp và tích lũy sinh khối. Tuy nhiên, cần kết hợp với liều lượng NPK đủ để tránh suy kiệt dinh dưỡng. Mật độ này giúp tối ưu hóa sử dụng không gian nhà màng mà không gây cạnh tranh quá mức khi cung cấp đủ dinh dưỡng.

4.2. Tác động của NPK đến chất lượng quả dưa

Liều lượng 1.600 kg NPK/ha cung cấp đủ đạm cho sinh trưởng, lân cho ra hoa và kali cho tích lũy đường. Hàm lượng vi lượng (TE) trong phân giúp tăng tỷ lệ đậu quả và độ đồng đều của quả. Bón dưới 1.400 kg/ha làm giảm rõ rệt độ ngọt và trọng lượng quả trung bình.

V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu đã được chuyển giao cho các hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp tại Thanh Hóa. Nhiều mô hình sản xuất dưa vàng Kim Hoàng hậu theo công thức M2P3 và M3P3 đã cho lợi nhuận tăng 25–30% so với canh tác truyền thống. Ngoài ra, việc áp dụng liều lượng NPK cân đối giúp giảm 15–20% lượng phân bón so với tập quán, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí. Nghiên cứu cũng khuyến nghị nông dân nên kết hợp với hệ thống tưới nhỏ giọt và giám sát vi khí hậu để tối ưu hóa hiệu quả. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị ứng dụng của khoa học cây trồng trong nông nghiệp công nghệ cao.

5.1. Hướng dẫn kỹ thuật cho nông hộ

Nông dân nên trồng dưa vàng Kim Hoàng hậu với mật độ 22.000–25.000 cây/ha, bón 1.600 kg NPK (13:13:13+TE)/ha, chia làm 3–4 lần: lót, sau trồng 15 ngày, trước ra hoa và nuôi quả. Cần theo dõi chặt chẽ độ ẩm và nhiệt độ để điều chỉnh kịp thời.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường

Áp dụng công thức nghiên cứu giúp tăng năng suất lên 26–27 tấn/ha, giá bán cao nhờ chất lượng quả đồng đều và ngọt. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro sâu bệnh và ô nhiễm đất nhờ bón phân hợp lý – góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.

VI. Tương lai của nghiên cứu mật độ và NPK cho dưa vàng

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Huệ mở ra hướng đi mới cho việc chuẩn hóa quy trình sản xuất dưa vàng Kim Hoàng hậu. Trong tương lai, cần mở rộng thí nghiệm sang các vùng sinh thái khác như Nghệ An, Hà Tĩnh để kiểm chứng tính phổ dụng của công thức. Đồng thời, nên kết hợp với công nghệ cảm biến và AI để theo dõi nhu cầu dinh dưỡng theo thời gian thực. Việc tích hợp NPK thông minh và hệ thống tưới điều khiển từ xa sẽ giúp nâng cao hiệu quả canh tác. Ngoài ra, nghiên cứu sâu hơn về vai trò của vi lượng (TE) và phân hữu cơ vi sinh trong cải thiện chất lượng đất cũng là hướng đi tiềm năng. Những nỗ lực này sẽ góp phần khẳng định vị thế của dưa vàng Kim Hoàng hậu trên thị trường trong nước và xuất khẩu.

6.1. Mở rộng vùng trồng và đa dạng hóa công nghệ

Cần thử nghiệm công thức tối ưu tại các tỉnh khác để xây dựng bản đồ khuyến cáo kỹ thuật theo vùng. Đồng thời, tích hợp nông nghiệp 4.0 như drone giám sát, cảm biến đất sẽ giúp điều chỉnh mật độNPK linh hoạt theo điều kiện thực tế.

6.2. Phát triển mô hình tuần hoàn và hữu cơ

Tương lai của dưa vàng Kim Hoàng hậu không chỉ nằm ở năng suất mà còn ở chứng nhận hữu cơtruy xuất nguồn gốc. Nghiên cứu kết hợp NPK với phân vi sinh và phụ phẩm nông nghiệp sẽ tạo ra hệ thống canh tác tuần hoàn, thân thiện môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và lượng bón npk 131313te đến sinh trưởng năng suất chất lượng dưa vàng kim hoàng hậu cucumis melo l trồng trong nhà màng tại huyện đông sơn thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp, nông nghiệp cũng đã có những bước tiến mới, cạnh tranh cao về giá cả và chất lượng. Bên cạnh các nước tiên tiến như: Mỹ, Anh, Phần Lan, Pháp, Nga… và nhiều nước châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc…) cũng đã chuyển từ nền nông nghiệp số lượng sang nền nông nghiệp chất lượng nông nghiệp công nghệ cao- trồng cây trong nhà lưới, nhà màng. Nông nghiệp trồng cây trong nhà lưới, nhà màng ứng dụng công nghệ cao được tích hợp nhiều kỹ thuật trong một quy trình khép kín như: Sử dụng giống tốt, chế phẩm sinh học, tự động hóa, áp dụng đồng bộ các công nghệ 4.0 để tạo ra sản phẩm có năng suất chất lượng cao, an toàn và hiệu quả.

Như vậy, có thể thấy rằng ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp- trồng cây trong nhà màng- nhà lưới đã và đang trở thành lựa chọn hàng đầu ở nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam. Dưa vàng Kim Hoàng Hậu có tên khoa học là Cucumis melo L., là loại rau ăn quả thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae). Dưa vàng Kim Hoàng hậu có nguồn gốc từ Ấn Độ và châu Phi. Người Ai Cập là những người đầu tiên trồng loài cây này, sau đó là người Hy Lạp và La Mã.

Cây dưa vàng Kim Hoàng hậu lần đầu tiên được Cristoforo Colombo đưa đến Bắc Mỹ trên hành trình lần thứ hai của ông đến Châu Mỹ vào năm 1494 [37]. Theo các nhà nghiên cứu Pháp, dùng nước ép dưa vàng Kim Hoàng hậu mỗi ngày có thể giúp chúng ta chống lại mệt mỏi và stress một cách có hiệu quả. Được lớp vỏ dày bảo vệ nên trái luôn mọng nước (88%); hàm lượng potassium (300 mg/100g) đáng kể nên dưa vàng Kim Hoàng hậu có tính năng thanh lọc, lợi niệu; chất xơ (1g/100g) giúp nhuận tràng. Theo kết quả phân tích định lượng các chất khoáng và vitamin thì cứ 100g dưa vàng Kim Hoàng hậu có chứa: Acid Folic (21µg), Nianci (0,734mg), beta-carotene (2020µg), Magiê (12mg), 1 sắt (0,21mg), canxi (9mg), vitamin C (36,7mg), vitamin A (169 µg), năng lượng (34 kcal).

Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ khuyến cáo nên ăn nhiều dưa vàng Kim Hoàng hậu vì chúng được xem là một trong những loại thực phẩm có khả năng đánh bại căn bệnh ung thư ruột và những khối u ác tính [36]. Các chỉ tiêu năng suất, chất lượng của dưa vàng Kim Hoàng hậu có sự biến động khá lớn phụ thuộc vào giống, các biện pháp kỹ thuật canh tác, trong đó mật độ trồng và dinh dưỡng khoáng là những yếu tố rất quan trọng [11; tr. Để phát huy tiềm năng về năng suất, chất lượng của giống dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng. Mật độ trồng có ý nghĩa trong việc tạo hiệu ứng biên hợp lý cho quẩn thể để giúp cây tăng hiệu suất quang hợp.

Hơn nữa dưa vàng Kim Hoàng hậu yêu cầu cao về dinh dưỡng khoáng, trong đó nhiều nhất là kali sau đó là đạm và ít hơn là lân. Bón loại phân hỗn hợp NPK trong suốt thời kỳ sinh trưởng, phát triển là tối ưu cho việc sử dụng hợp lý phân bón đối với cây dưa Kim Hoàng hậu. Tuy nhiên, lượng bón NPK cần được xác để phù hợp với từng vùng, từng thời vụ, từng thời kỳ sinh trưởng… Xuất phát từ những vấn đề nêu trên chúng tôi đã lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và lượng bón NPK (13-13-13+TE) đến sinh trưởng, năng suất, chất lượng dưa vàng Kim Hoàng hậu (Cucumis melo L.) trồng trong nhà màng tại huyện Đông Sơn- Thanh Hóa”. Thành công của đề tài sẽ góp phần hoàn thiện quy trình canh tác cây dưa vàng Kim Hoàng hậu trong điều kiện nhà màng- ứng dụng công nghệ cao tại Thanh Hóa.

Mục đích, yêu cầu của đề tài 2. Mục đích của đề tài Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và liều lượng bón NPK (13:13:13+TE) đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và phẩm chất dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng vụ Đông Xuân 2020- 2021 tại huyện Đông Sơn- Thanh Hóa, góp phần tạo cơ sở để bổ sung hoàn thiện qui trình kỹ thuật và phổ biến trong sản xuất. Yêu cầu của đề tài - Xác định được mật độ và liều lượng bón NPK (13:13:13+TE) phù hợp cho cây dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng vụ Đông Xuân 2020- 2021 tại huyện Đông Sơn- Thanh Hóa; - Đánh giá được hiệu quả kinh tế sản xuất dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng trong vụ Đông Xuân tại huyện Đông Sơn- Thanh Hóa. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.

Ý nghĩa khoa học của đề tài - Kết quả của đề tài sẽ đóng góp thêm phần lý luận cho việc hoàn thiện quy trình canh tác dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng tại huyện Đông Sơn; - Giúp các cơ sở sản xuất, các doanh nghiệp và người dân tiếp cận và làm chủ được quy trình canh tác dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng tại Thanh Hóa. - Làm cơ sở cho việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng theo hướng phát triển sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại Thanh Hóa. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài - Xác định mật độ và lượng bón NPK (13:13:13) phù hợp để hoàn thiện quy trình canh tác giống dưa vàng Kim Hoàng hậu trồng trong nhà màng làm cơ sở cho người dân áp dụng; - Góp phần thay đổi tập quán canh tác hiện nay để phù hợp với công cuộc phát triển nông nghiệp- nông thôn theo hướng sản xuất hàng hóa và bền vững. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1.

Nguồn gốc của dƣa cây vàng Kim Hoàng hậu - Dưa vàng Kim Hoàng hậu (Cucumis melo L.) là một loại cây trồng nông nghiệp được phát triển rộng rãi trên thế giới. Trong chi Cucumis, nó thuộc về phân chi melo, có 2n = 24 nhiễm sắc thể. Các loài khác nhau có hình thái quả ở các đặc điểm như kích thước, hình dạng, màu sắc, kết cấu, hương vị và thành phần các chất dinh dưỡng khác nhau. Do đó Cucumis melo được xem là loài đa dạng nhất trong chi Cucumis (dẫn theo Stepansky et al.

Các loài bao gồm giống hoang dã và giống canh tác, sau đó có dưa hấu ngọt "tráng miệng", cũng như các loại dưa không ngọt dùng để ăn tươi, ngâm muối hoặc nấu chín. Các tài liệu cổ xưa nhất về trồng Cucumis melo L. (dẫn theo Stepansky et al.38] xuất hiện trong các Bức họa của Ai Cập. Trong Kinh thánh của người Do Thái ở Ai Cập các loại rau được ăn là qishu'im, là giống Cucumis melo không ngọt như var.flexuosus hoặc adzhur.

Theo nhiều tài liệu cho thấy đã được trong các tác phẩm Trung Quốc cổ đại từ khoảng năm 2000 TCN (dẫn theo Stepansky et al.41] và các văn bản Hy Lạp, La Mã từ thế kỷ thứ nhất trước công nguyên. Theo tác giả Pangalo, 1929 (dẫn theo Stepansky et al.48] cho biết: Loại dưa không ngọt có mặt trong thời kỳ La Mã và được nhập khẩu từ Ba Tư hay hành lý của du khách làm cho chúng xuất hiện ở châu Âu từ khoảng thế kỷ thứ XIII. Muskmelons cũng là dưa vàng thơm, thường là dưa lưới, ít được trồng ở Nam Phi, mặc dù họ đang dần gia tăng diện tích canh tác tại nhiều khu vực của họ để xuất khẩu. Vỏ quả có rãnh sâu hoặc nốt sần nhỏ, có vảy, thịt màu cam hoặc màu xanh lá cây.

Muskmelons (Cucumis melo L.), còn có loại khác là vỏ quả có vân lưới. Một số loại dưa vàng Kim Hoàng hậu khác cũng thuộc họ bầu bí bao gồm dưa chuột, dưa hấu và dưa ngọt, dưa Ba Tư, dưa vàng, và dưa Crenshaw. Dưa đỏ đầu tiên được trồng ở vùng Cận Đông và 4 đã được tìm thấy ở các khu vực đang phát triển từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Trung Quốc, bao gồm cả phía Tây Bắc Ấn Độ, Uzbekistan và Afghanistan. Một số giống dưa đỏ đã được báo cáo là trồng ở miền Bắc Ấn Độ vào đầu 1494.

Dưa đỏ cũng đã được trồng bởi người Mỹ bản địa gần thành phố Montreal vào năm 1535 và vùng lân cận của Philadelphia trước 1748. Vùng sản xuất ở Nam Phi: Quần thể hoang dã của muskmelons xuất hiện ở sa mạc và thảo nguyên ở châu Phi, Arabia, Tây Nam Á và Úc. Trong miền Nam châu Phi, nó xuất hiện ở Tỉnh Nam Phi Limpopo, Gauteng và Mpumalanga [13; tr. - Theo Milind and Kulwant (2011) [26; tr.5] dưa vàng Kim Hoàng hậu lần đầu tiên được khám phá bởi Linné vào năm 1753.

Nó là một chi trong họ bầu bí gồm 118 chi và có đến 825 loài. Nguồn gốc của dưa vàng Kim Hoàng hậu đang tranh cãi, nhưng những nghiên cứu gần đây chỉ ra rõ ràng nguồn gốc của dưa vàng Kim Hoàng hậu là ở phía Nam và phía Đông châu Phi. Dưa vàng Kim Hoàng hậu có thể được trồng ở Trung Quốc từ 2000 năm trước Công nguyên. Từ một vài dạng cây trồng và cây hoang dại đã phát triển trên toàn thế giới ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Hiện nay, Trung Quốc và Mỹ có sản lượng dưa vàng Kim Hoàng hậu cao nhất thế giới. - Như vậy dưa vàng Kim Hoàng hậu có nguồn gốc từ Ấn Độ và châu Phi; Người Ai Cập là những người đầu tiên trồng loại này, sau đó là người Hy Lạp và La Mã, và ngày nay dưa được trồng nhiều nơi trên thế giới đặc biệt là ở Trung Quốc. Những nghiên cứu về đặc tính thực vật học và các giai đoạn sinh trƣởng của dƣa vàng Kim Hoàng hậu 1. Nghiên cứu về đặc tính thực vật học - Bộ rễ: Bộ rễ dưa vàng Kim Hoàng hậu có cấu trúc giống như bộ rễ của dưa hấu gồm rễ chính dài 0,7- 1,2m và có khoảng 10- 13 rễ phụ ăn lan rộng trên mặt đất.

Vì thế dưa vàng Kim Hoàng hậu chịu hạn tốt nhưng yếu 5 hơn dưa hấu và chịu ấm khá [1]. Rễ mọc trải rộng 85- 125 cm ở tầng đất mặt 15- 20 cm. Cũng như các cây cùng họ, khả năng tái sinh của rễ cây dưa vàng Kim Hoàng hậu rất kém nên khi gieo hạt phải gieo trực tiếp hoặc ươm trong bầu đất và không được nhổ cây để trồng. Ẩm độ đất quá cao hay mực nước ngầm cao sẽ ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của bộ rễ.

Hơn nữa khi thân cây bắt đầu vươn dài, những rễ phụ được phát triển tại các mắt đốt. Những rễ này trở nên quan trọng cho việc hút nước, hút dinh dưỡng để nuôi thân và quả. Nếu thân cây bị dập nát hoặc gãy và những rễ này bị đứt thì năng suất sẽ bị giảm. Trong kỹ thuật canh tác plastic thì ảnh hưởng này giảm đi hoặc loại trừ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ