Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng và đời sống người dân ngày càng nâng cao, nhu cầu an toàn theo thang bậc nhu cầu Maslow ngày càng được chú trọng. Thực tế tại Việt Nam ghi nhận nhiều rủi ro thường trực như tai nạn giao thông (năm 2018 có trên 18.000 vụ tai nạn, cướp đi sinh mạng của 8.248 người) và tỷ lệ mắc bệnh hiểm nghèo như ung thư thuộc nhóm thứ hai trên thế giới (với hơn 94.000 ca tử vong). Trước tình hình đó, bảo hiểm nhân thọ (BHNT) trở thành một công cụ bảo vệ tài chính gia đình và tích lũy dài hạn.

Tại tỉnh Khánh Hòa, thị trường kinh doanh bảo hiểm có sự tham gia của các doanh nghiệp bảo hiểm lớn gồm Bảo Việt Nhân thọ, Manulife, Prudential, Bảo Việt và Bảo Minh. Tính đến năm 2016, Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa dẫn đầu thị phần địa phương với 25%, theo sau là Bảo Việt (22%), Bảo Minh (21%), Manulife (14%) và Prudential (9%). Doanh thu của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa giai đoạn 2014–2016 đạt tốc độ tăng trưởng từ 7,5% lên 16,3%, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng lợi nhuận thực chỉ đạt 11,3% đến 15,9% do chi phí quản lý tăng cao. Trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài, việc xác định vị thế thương hiệu và xây dựng phối thức tiếp thị phù hợp là vấn đề cấp thiết đối với chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định mức độ nhận biết của khách hàng về sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và các đối thủ cạnh tranh; nghiên cứu các thuộc tính, lợi ích của sản phẩm; đánh giá chiến lược định vị của Bảo Việt Nhân thọ trên địa bàn thành phố Nha Trang; từ đó đề xuất các giải pháp định vị và hoàn thiện Marketing-Mix.
  • Mục tiêu 1: Định vị vị trí sản phẩm bảo hiểm Bảo Việt Nhân thọ trên thị trường Nha Trang theo phương diện thuộc tính.
  • Mục tiêu 2: Phân tích các chiến lược Marketing-Mix hiện tại của thương hiệu Bảo Việt Nhân thọ, đánh giá ưu điểm, nhược điểm và tìm ra nguyên nhân của các nhược điểm đó.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các chiến lược nhằm hoàn thiện định vị và phối thức Marketing-Mix cho sản phẩm bảo hiểm nhân thọ của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa đối với khách hàng trên địa bàn thành phố Nha Trang.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Có những thương hiệu bảo hiểm nhân thọ nào đang cạnh tranh trên thị trường thành phố Nha Trang?
  • Câu hỏi 2: Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ có những thuộc tính, lợi ích hiệu dụng/chức năng nào quan trọng và mức độ quan trọng của chúng như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Định vị thương hiệu sản phẩm bảo hiểm Bảo Việt Nhân thọ và các thương hiệu cạnh tranh dựa trên lợi ích hiệu dụng như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Từ những nghiên cứu, đánh giá về hành vi mua của sản phẩm, công ty cần áp dụng những chiến lược định vị và marketing-mix nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động định vị thương hiệu và chiến lược Marketing-Mix của sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
  • Khách thể khảo sát: Khách hàng cá nhân từ 25 tuổi trở lên sinh sống và làm việc tại thành phố Nha Trang.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát và các báo cáo được tổng hợp, hoàn thành vào tháng 05 năm 2021 (sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài vận dụng hệ thống lý luận quản trị marketing và hành vi khách hàng với các nền tảng chính:

  • Khái niệm Marketing: Tổng hợp định nghĩa theo Viện Marketing Công chứng Anh (CIM), Philip Kotler (2008) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 2007) được trích dẫn qua giáo trình của Đinh Tiến Minh (2012).
  • Môi trường Marketing: Phân tích môi trường vi mô (doanh nghiệp, nhà cung ứng, 4 cấp độ đối thủ cạnh tranh gồm nhãn hiệu, ngành, nhu cầu, ngân sách, trung gian marketing, khách hàng) và môi trường vĩ mô (dân số học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).
  • Mô hình Marketing-Mix (4P): Trình bày cấu trúc 4 yếu tố Sản phẩm (Product), Giá cả (Price - dựa trên giá trị cảm nhận), Phân phối (Place - cấu trúc kênh phân phối theo El Ansary và Trần Minh Đạo, 2012), Xúc tiến (Promotion - quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng).
  • Khung lý thuyết STP (Segmentation - Targeting - Positioning):
    • Phân khúc thị trường: Tiêu thức phân khúc theo địa lý, nhân khẩu học, hành vi và tâm lý; tuân thủ 5 yêu cầu (đo lường được, khá lớn, có thể tiếp cận được, có thể phân biệt được, có thể hoạt động được).
    • Lựa chọn thị trường mục tiêu: 5 phương pháp lựa chọn gồm tập trung một phân khúc, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, phục vụ toàn bộ thị trường.
    • Định vị sản phẩm: Quy trình định vị 5 bước và 10 phương pháp định vị (chất lượng, giá trị, tính năng, mối quan hệ, mong ước, vấn đề/giải pháp, đối thủ, cảm xúc, công dụng, tái định vị) dựa trên bài giảng của Phạm Long Châu (2012).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu và điều tra định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo nội bộ của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa (2016), thống kê của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia (2018), báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), xếp hạng của Vietnam Report (2019) và khảo sát của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (2020).
  • Phương pháp điều tra bảng hỏi (dữ liệu sơ cấp): Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 5 câu hỏi chính sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), triển khai qua Google Form và phát trực tiếp.
  • Kích thước mẫu: Thu về 33 phiếu, loại bỏ 3 phiếu không hợp lệ (do bỏ trống thông tin), giữ lại 30 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng hàm AVERAGE trong Microsoft Excel để tính giá trị trung bình mức độ quan trọng của các thuộc tính và điểm đánh giá thương hiệu; dùng công cụ Correspondence Analysis (CA) trong phần mềm SPSS 20 để lập sơ đồ không gian định vị; dùng biểu đồ hình cột và biểu đồ mạng nhện để so sánh tương quan giữa các thương hiệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Mở đầu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý do chọn đề tài dựa trên sự cần thiết của việc bảo vệ tài chính trước các biến cố đời sống và thực trạng phát triển ngành bảo hiểm tại Việt Nam nói chung, thành phố Nha Trang nói riêng. Tác giả chỉ rõ vị thế thị phần của Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa (chiếm 25% năm 2016), tốc độ tăng trưởng doanh thu và những áp lực cạnh tranh. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, đóng góp lý thuyết và thực tiễn của đề tài.

Chương 2 – Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về marketing hiện đại, các yếu tố thuộc môi trường vi mô và vĩ mô tác động đến doanh nghiệp. Tác giả đi sâu phân tích mô hình 4P (đặc tính sản phẩm hữu hình/vô hình, giá trị cảm nhận của giá cả, các biến số cấu trúc kênh phân phối theo chiều dài và chiều rộng, các công cụ xúc tiến hỗn hợp) và khung lý thuyết STP. Trong đó, chi tiết hóa 5 tiêu chí đánh giá phân khúc thị trường, ưu nhược điểm của 5 phương pháp chọn thị trường mục tiêu và quy trình định vị sản phẩm 5 bước.

Chương 3 – Phương pháp nghiên cứu định vị các thương hiệu bảo hiểm nhân thọ trên địa bàn thành phố Nha Trang

Chương 3 trình bày căn cứ lựa chọn đối tượng khảo sát là nhóm khách hàng từ 25 tuổi trở lên (nhóm có sức khỏe tốt, phí ưu đãi, tỷ lệ từ chối hồ sơ thấp và thời gian tích lũy dài). Chương này giới thiệu tổng quan về Tổng Công ty Bảo Việt Nhân thọ (thành lập từ 1996, trực thuộc Tập đoàn Bảo Việt thành lập từ 1965, vốn điều lệ 5.000 tỷ đồng, mạng lưới 76 công ty thành viên) cùng 4 thương hiệu cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Nha Trang gồm AIA, Prudential, Manulife và Dai-ichi Life. Đồng thời, xác định 6 thuộc tính quan trọng của ngành BHNT và quy trình 6 bước xử lý dữ liệu qua Excel và SPSS 20.

Chương 4 – Kết quả nghiên cứu định vị thương hiệu của Bảo hiểm Bảo Việt Nhân thọ đối với khách hàng (trên 25 tuổi) trên địa bàn thành phố Nha Trang

Chương 4 công bố kết quả khảo sát 30 khách hàng tại Nha Trang:

  • Cơ cấu mẫu: Nữ giới chiếm 66,7% (20 người), nam giới chiếm 33,3% (10 người); độ tuổi từ 25–35 chiếm ưu thế (46,7%), 36–45 tuổi (30%), 46–55 tuổi (20%), trên 55 tuổi (3,3%); nghề nghiệp kinh doanh chiếm tỷ trọng cao nhất (36,7%); mức thu nhập phổ biến từ 5–10 triệu đồng (33,3%) và 10–15 triệu đồng (30%).
  • Đánh giá 6 thuộc tính của ngành BHNT:
    1. Bảo vệ tài chính cho gia đình: 4,80 điểm
    2. Chăm sóc y tế: 4,67 điểm
    3. Tiết kiệm cho tương lai: 4,57 điểm
    4. Chuẩn bị cho cuộc sống hưu trí: 4,47 điểm
    5. Đầu tư tài chính: 4,27 điểm
    6. Chu cấp việc học hành cho con cái: 4,00 điểm
Thuộc tính sản phẩm Bảo Việt Nhân thọ AIA Prudential Dai-ichi Life Manulife
Bảo vệ tài chính cho gia đình 4,37 3,90 3,83 3,70 3,87
Chăm sóc y tế 4,50 3,87 3,93 3,80 3,87
Tiết kiệm cho tương lai 4,20 3,97 3,83 3,07 3,90
Chuẩn bị cho cuộc sống hưu trí 4,23 3,87 3,80 2,90 3,83
Đầu tư tài chính 4,37 3,77 3,27 3,07 3,10
Chu cấp việc học hành cho con cái 4,17 3,67 3,20 3,07 3,13
  • Sơ đồ định vị (SPSS) cho thấy: Bảo Việt Nhân thọ định vị mạnh nhất ở thuộc tính "Bảo vệ tài chính cho gia đình" và "Chuẩn bị cho cuộc sống hưu trí". AIA và Manulife nằm gần nhau, định vị mạnh ở "Tiết kiệm cho tương lai" và "Đầu tư tài chính". Dai-ichi Life và Prudential có vị trí định vị nổi bật ở "Chăm sóc y tế".
  • Phân tích Marketing-Mix của Bảo Việt Nhân thọ: Doanh nghiệp sở hữu giỏ sản phẩm gần 50 loại (chia thành các nhóm đầu tư như An Phát Trọn Đời, An Phát Cát Tường; giáo dục như An Tâm Học Vấn; gia đình như An Bình Thịnh Vượng, Trọn Đời Yêu Thương; tích lũy như An Hưng Phát Lộc). Tuy nhiên, nhược điểm là danh mục nặng tính truyền thống, thiếu linh hoạt trong liên kết đầu tư so với các đối thủ nước ngoài.

Chương 5 – Đề xuất và kết luận

Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra định hướng giải pháp:

  • Giải pháp định vị: Tận dụng ưu thế thương hiệu quốc gia lâu đời và mạng lưới rộng lớn để củng cố thuộc tính bảo vệ tài chính và hưu trí; tái định vị và gia tăng giá trị thuộc tính đầu tư tài chính, chăm sóc y tế.
  • Giải pháp Marketing-Mix: Cải tiến sản phẩm theo hướng gia tăng quyền lợi bảo vệ kết hợp đầu tư linh hoạt; tối ưu hóa chi phí quản trị nhằm gia tăng biên lợi nhuận; mở rộng và chuẩn hóa chất lượng kênh đại lý; đẩy mạnh hoạt động truyền thông số (Fanpage Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa) để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Nhận diện mức độ ưu tiên của khách hàng: Khách hàng tại Nha Trang đánh giá cao nhất vai trò "Bảo vệ tài chính cho gia đình" (4,80/5 điểm) và "Chăm sóc y tế" (4,67/5 điểm), xem đây là các tiêu chuẩn tiên quyết khi lựa chọn mua bảo hiểm nhân thọ.
  2. Xác lập vị thế định vị thương hiệu: Bảo Việt Nhân thọ duy trì điểm đánh giá trung bình cao nhất ở hầu hết các thuộc tính, thể hiện sự tin tưởng của người tiêu dùng đối với thương hiệu lâu đời của Nhà nước. Trên bản đồ định vị không gian:
    • Bảo Việt Nhân thọ chiếm lĩnh trục bảo vệ tài chính và hưu trí.
    • AIA và Manulife cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc tích lũy và đầu tư tài chính.
    • Prudential và Dai-ichi Life có lợi thế cạnh tranh ở nhóm dịch vụ chăm sóc y tế.
  3. Đánh giá thực trạng Marketing-Mix: Bảo Việt Nhân thọ có danh mục sản phẩm phong phú (gần 50 sản phẩm), quyền lợi chi trả bảo hiểm tử vong lên tới 300% số tiền bảo hiểm gia tăng và tích hợp quyền lợi duy trì hợp đồng sau 3 năm. Tuy nhiên, sản phẩm thiếu tính linh hoạt ở gói liên kết đầu tư và chi phí vận hành bộ máy còn cao.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa và vận dụng khung lý thuyết STP và phối thức Marketing-Mix vào một ngành dịch vụ tài chính đặc thù (bảo hiểm nhân thọ) tại thị trường một đô thị loại 1 của Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Nha Trang; giúp Ban lãnh đạo Bảo Việt Nhân thọ Khánh Hòa nhận diện chính xác điểm mạnh, điểm yếu trong tương quan với 4 đối thủ ngoại (AIA, Prudential, Manulife, Dai-ichi Life), tạo cơ sở xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu thực tế gồm 30 quan sát, còn hạn chế về quy mô do điều kiện dịch bệnh Covid-19 và nguồn lực nghiên cứu cá nhân của sinh viên, chưa bao phủ toàn diện các nhóm dân cư đa dạng tại thành phố Nha Trang.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn thành phố Nha Trang, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã khác của tỉnh Khánh Hòa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu điều tra (n ≥ 200–300), ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến (EFA, Regression, SEM) để kiểm định tác động của từng yếu tố Marketing-Mix đến quyết định mua bảo hiểm, cũng như so sánh hành vi tiêu dùng giữa khu vực thành thị và nông thôn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Bảo hiểm làm đề tài khóa luận hoặc nghiên cứu chuyên đề về định vị thương hiệu và hoạch định Marketing-Mix.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần cấu trúc nghiên cứu ứng dụng phương pháp Correspondence Analysis (SPSS) trong việc lập bản đồ định vị thương hiệu dịch vụ.
  • Bộ phận Marketing của các công ty bảo hiểm nhân thọ đang hoạt động tại khu vực Nam Trung Bộ tham khảo dữ liệu đánh giá thuộc tính sản phẩm từ góc nhìn người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và đối tượng điều tra gồm những ai?
Khóa luận thực hiện khảo sát trên 33 đối tượng và thu về 30 phiếu hợp lệ (loại 3 phiếu do thiếu thông tin). Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng từ 25 tuổi trở lên sinh sống và làm việc trên địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.

Theo kết quả khảo sát, thuộc tính nào của sản phẩm bảo hiểm nhân thọ được khách hàng đánh giá quan trọng nhất?
Thuộc tính "Bảo vệ tài chính cho gia đình" đạt điểm đánh giá quan trọng cao nhất với 4,80/5 điểm, theo sau là "Chăm sóc y tế" với 4,67/5 điểm.

Tập đối thủ cạnh tranh chính của Bảo Việt Nhân thọ được xác định trong nghiên cứu gồm những đơn vị nào?
Tập thương hiệu cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn thành phố Nha Trang gồm 4 doanh nghiệp: AIA, Prudential, Manulife và Dai-ichi Life.

Phần mềm và công cụ kỹ thuật nào đã được tác giả ứng dụng để phân tích dữ liệu định vị?
Tác giả đã sử dụng hàm AVERAGE trên Microsoft Excel để tính điểm trung bình các thuộc tính, công cụ Correspondence Analysis (CA) trên phần mềm SPSS 20 để vẽ sơ đồ định vị không gian, cùng tính năng Chart của Microsoft Word và Excel để vẽ biểu đồ mạng nhện và biểu đồ hình cột.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Mỹ Duyên đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu định vị thương hiệu và phân tích chiến lược Marketing-Mix của Bảo Việt Nhân thọ tại thị trường thành phố Nha Trang. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận marketing hiện đại với phương pháp phân tích định lượng qua SPSS và Excel, đề tài đã chỉ ra rõ ưu thế dẫn đầu của Bảo Việt Nhân thọ ở thuộc tính bảo vệ tài chính và hưu trí, đồng thời làm rõ sự cạnh tranh của các đối thủ quốc tế ở mảng đầu tư và chăm sóc y tế. Các giải pháp đề xuất là căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp hoàn thiện danh mục sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh tại địa phương.