Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ văn học với đề tài Lời thoại trong kịch của Samuel Beckett được nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012, thuộc chuyên ngành Văn học Pháp (mã số 62 22 30 15), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Anh Đào và PGS.TS Đào Duy Hiệp.
Về tính cấp thiết, Samuel Beckett (tác giả đoạt giải Nobel Văn học năm 1969) là một trong những đại diện tiêu biểu của trào lưu kịch phi lí trong văn học phương Tây thế kỷ XX. Trong nghệ thuật kịch, lời thoại là yếu tố hạt nhân cơ bản cấu thành văn bản kịch phẩm. Sự cách tân của Beckett nói riêng và trào lưu kịch phi lí nói chung thể hiện tập trung và sâu sắc nhất ở phương diện lời thoại – một phương thức biểu đạt mới thay thế lối viết truyền thống để phản ánh hiện thực phi lí của đời sống và thân phận con người. Khảo sát các công trình nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy, dù nguồn tài liệu về Beckett tương đối phong phú, song chưa có một công trình nào khảo sát và nghiên cứu lời thoại trong kịch của ông một cách toàn diện và có hệ thống.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm:
- Thông qua việc phân tích lời thoại để làm sáng tỏ những nét mới trong ngôn ngữ kịch của Beckett và những đóng góp của ông đối với tiến trình phát triển của thể loại kịch hiện đại.
- Làm rõ mối quan hệ tương thích giữa nội dung và hình thức trong sáng tác kịch của Beckett: sử dụng chính hình thức phi lí của lời thoại để phản ánh tư tưởng phi lí của thời đại, qua đó thể hiện tình trạng bế tắc trong giao tiếp giữa con người trong một bối cảnh ngập tràn ngôn từ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lời thoại trong kịch của Samuel Beckett, trọng tâm là sự biến dạng và chuyển hóa của lời thoại.
- Phạm vi tư liệu: Khảo sát toàn bộ 27 vở kịch của Samuel Beckett dựa trên nguyên bản tiếng Pháp do Nhà xuất bản Minuit (Les Éditions de Minuit) phát hành, bao gồm: Trong khi chờ Godot (En attendant Godot, 1952), Tất cả những người ngã xuống (Tous ceux qui tombent, 1956), Động tác không lời I (Actes sans paroles I, 1956), Tàn cuộc (Fin de partie, 1957), Cuộn băng cuối cùng (La dernière bande, 1958), Tro tàn (Cendres, 1959), Động tác không lời II (Actes sans paroles II, 1959), Lời và nhạc (Paroles et musique, 1959), Ôi những ngày tươi đẹp (Oh les beaux jours, 1961), Hài kịch (Comédie, 1963), Cascando (Cascando, 1963), Đi tới đi lui (Va-et-vient, 1966), Phim (Film, 1966), Nói đi Joe (Dis Joe, 1966), Thở (Souffle, 1966), Không phải tôi (Pas moi, 1973), Phác thảo kịch truyền thanh (Esquisse radiophonique, 1973), Trích đoạn kịch I (Fragment de théâtre I, 1974), Trích đoạn kịch II (Fragment de théâtre II, 1974), Tốc kí kịch truyền thanh (Pochade radiophonique, 1975), Bước chân (Pas, 1975), Lần này (Cette fois, 1976), Bài hát ru (Berceuse, 1982), Thảm họa (Catastrophe, 1982), Khúc ứng tác từ Ohio (Impromptu d’Ohio, 1982), Độc thoại (Solo, 1982), Nao nào (Quoi où, 1984). Luận án cũng đối chiếu với các bản dịch tiếng Việt hiện có và liên hệ với một số tác phẩm tiểu thuyết của tác giả để mở rộng phạm vi so sánh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp và phân loại lịch sử vấn đề nghiên cứu theo hai khối nguồn tài liệu chính:
Nguồn tài liệu tiếng Việt
Tình hình tiếp nhận tác phẩm của Beckett tại Việt Nam trải qua các giai đoạn:
- Giai đoạn trước năm 1975 tại miền Nam: Các công trình nghiên cứu và dịch thuật sớm nhất xuất hiện tại Sài Gòn, tiêu biểu là Nguyễn Văn Trung với Lược khảo văn học (nhận định kịch phi lí là thứ kịch phản kịch, phủ nhận cả con người và ngôn ngữ) và Phong Hiền với Văn học hiện sinh ở Sài Gòn (phản ánh ảnh hưởng của văn học hiện sinh, phi lí đối với giới trẻ đô thị miền Nam). Về dịch thuật, Hoàng Ngọc Biên dịch Màn kịch không lời (Tạp chí Văn học, 1965), Mai Vi Phúc dịch Trong khi chờ Godot (Nxb Kỷ Nguyên, 1969).
- Giai đoạn thập niên 1980: Tác phẩm của Beckett được tiếp nhận dưới góc nhìn phê bình văn học mác-xít. Tiêu biểu là Đỗ Đức Hiểu với công trình Phê phán văn học hiện sinh chủ nghĩa (1979) và mục từ Samuel Beckett trong Từ điển văn học (1984), nhìn nhận kịch phi lí là bi kịch của ngôn ngữ trống rỗng, thể hiện sự bất lực của tư duy và cái nhìn bi quan về thân phận con người.
- Giai đoạn từ thập niên 1990 đến nay: Việc tiếp cận chuyển sang hướng thi pháp học và nghệ thuật học. Đặng Anh Đào trong giáo trình Văn học Phương Tây (1992) và chuyên luận Việt Nam và phương Tây, tiếp cận và giao thoa trong văn học (2007) đã phân tích sâu về ngôn từ trì đọng, cấu trúc lời thoại và vị trí hàng đầu của ngôn ngữ trong trào lưu kịch mới. Cùng giáo trình năm 1992, Phùng Văn Tửu phân tích tính chất phản kịch bản văn học thuần túy của kịch phi lí. Vũ Đình Phòng (1997) nghiên cứu sự phá hủy ngôn ngữ kịch; Lê Nguyên Cẩn công bố chuyên luận Kịch phi lí trong văn học phương Tây thế kỉ XX (2007) cùng các bài viết năm 2005, 2011 khảo sát cấu trúc nhân vật cặp đôi và đối thoại giữa những người điếc. Nguyễn Văn Dân qua các công trình Văn học phi lí (2002), Lí luận văn học so sánh (2003) và bài viết trên Tạp chí Nghiên cứu văn học (2010) đã phân tích thủ pháp phá hủy ngôn ngữ, nhân vật và kỹ thuật dòng ý thức.
- Về dịch thuật: Bản dịch Trong khi chờ Godot có các bản của Mai Vi Phúc (1969, xưng hô "anh–tôi"), Đình Quang (1995/2006, xưng hô "cậu–tớ"), Vũ Đình Phòng (1997/2002, xưng hô "mày–tao"). Một số vở kịch ngắn được Hoàng Ngọc Biên, Nguyễn Đăng Thường, Hoàng Ngọc Tuấn dịch và đăng tải trên mạng năm 2006.
Nguồn tài liệu tiếng Pháp
- Nghiên cứu về lời thoại và ngôn ngữ kịch phi lí: Các chuyên luận của Martin Esslin (Théâtre de l'absurde), Michel Pruner (Les théâtres de l'absurde), Marie-Claude Hubert (Langage et corps fantasmé dans le théâtre des années cinquante, 1992), Emmanuel C. Jacquart (Le théâtre de dérision: Beckett, Ionesco, Adamov), Jean-Luc Dejean (Le théâtre français depuis 1945), Pierre Larthomas (Technique du théâtre, 1992), Klaus Völker (1994), Franck Evrard (1995), Thomas Hunkeler (1997), Franck Neveu (1998), Michel Vinaver (2000), Muriel Lazzarini-Dossin (2002), Roland Barthes (2002), Élisabeth Angel-Perez (2006), Patrice Pavis (Dictionnaire du théâtre, 2006), Serge Bonnevie (2007), Lydie Parisse (La parole trouée: Beckett, Tardieu, Novarina, 2008).
- Nghiên cứu về đối thoại và độc thoại: Tadeusz Kowzan (Sémiologie du théâtre, 1992) với mô hình giao tiếp sân khấu; Alain Couprie (Le théâtre, 1995) về ngữ cảnh và dạng thức đối thoại; Anne Ubersfeld (Lire le théâtre, 1997) về chức năng tiếp xúc; Jean-Pierre Ryngaert (Introduction à l'analyse du théâtre, 2001; Lire le théâtre contemporain, 2007) về khủng hoảng đối thoại và sự phân đôi nhân vật; Pierre Larthomas (Le langage dramatique, 1980) và Pierre Pasquier (Le monologue au théâtre 1950-2000: la parole solitaire, 2007) về cấu trúc và sự biến chuyển của độc thoại.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình đi trước tiếp cận kịch Beckett ở góc độ tổng quan về trào lưu kịch phi lí, phân tích chủ đề hiện sinh hoặc khảo sát ngôn ngữ ở mức độ khái quát. Luận án này lựa chọn giải quyết trực tiếp và chuyên sâu sự vận hành, biến dạng và chuyển hóa của hệ thống lời thoại xuyên suốt 27 vở kịch của Beckett.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết giao tiếp và ký hiệu học sân khấu: Vận dụng mô hình 6 nhân tố giao tiếp của Roman Jakobson (người phát, người nhận, hoàn cảnh, thông điệp, tiếp xúc, mã), kết hợp lý thuyết giao tiếp đa mã và các thành tố phát ngôn sân khấu của Tadeusz Kowzan, Alain Couprie, Anne Ubersfeld.
- Lý thuyết thi pháp kịch hiện đại: Sử dụng các khái niệm về dạng thức diễn ngôn kịch (đối thoại, độc thoại, đàm thoại, im lặng) và sự khủng hoảng của kịch phẩm từ các công trình của Pierre Larthomas, Michel Pruner, Jean-Pierre Ryngaert, Patrice Pavis, Jean-Pierre Sarrazac.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Phân tích cấu trúc hình thức, hệ thống hóa các phương thức nghệ thuật xây dựng lời thoại của tác giả.
- Phương pháp lịch sử – xã hội: Đặt tác phẩm và sự khủng hoảng của lời thoại trong mối liên hệ với bối cảnh lịch sử, xã hội và trào lưu văn học phương Tây sau Thế chiến II.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp góc nhìn văn học, ngôn ngữ học (ngữ dụng học, phân tích hội thoại) và nghệ thuật sân khấu (chỉ dẫn biểu diễn, âm thanh, ánh sáng, thị giác).
- Các thao tác cụ thể: Thống kê định lượng sự phân bố lời thoại và cấu trúc văn bản; so sánh đối chiếu văn bản gốc và bản dịch, đối chiếu giữa kịch truyền thống và kịch Beckett; mô tả, phân tích và tổng hợp dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Sự biến dạng và soán ngôi của độc thoại
Chương 1 phân tích bối cảnh xuất hiện của lời thoại và sự thay đổi vị trí, tính chất của độc thoại trong kịch bản của Beckett:
- Bối cảnh của lời thoại:
- Về không gian: Beckett xây dựng không gian mang tính phi thực tế, trừu tượng, chia thành ba dạng chính: thiên nhiên hoang vắng trơ trụi (Trong khi chờ Godot, Tro tàn), căn phòng cô lẻ (Tàn cuộc, Cuộn băng cuối cùng) và không gian "lồng nhốt" thu hẹp cực hạn (bị chôn trong gò đất như Ôi những ngày tươi đẹp, nhốt trong thùng rác như Tàn cuộc, bò trong túi như Động tác không lời II).
- Về thời gian: Có tới 24/27 vở kịch hoàn toàn không có chỉ dẫn sân khấu về thời gian; thời gian bị tẩy trắng, vô định hoặc rơi vào trạng thái đồng hiện giữa quá khứ và hiện tại thông qua dòng hồi ức đứt nối (Cuộn băng cuối cùng, Bước chân).
| Tiêu chí |
Bối cảnh đối thoại |
Bối cảnh độc thoại |
| Không gian |
Thường diễn ra trong không gian thiên nhiên hoang vắng; hoặc hình ảnh những "người bao" bị giam hãm đang cố giao tiếp với nhân vật khác. |
Thường diễn ra trong căn phòng khép kín, nơi nhân vật không trò chuyện với ai và không liên hệ với thế giới bên ngoài. |
| Thời gian |
Thời gian bị xóa mờ, tẩy trắng. |
Thời gian đồng hiện quá khứ – hiện tại. |
| Nhân vật |
Nhiều nhân vật xuất hiện. |
Thường chỉ có duy nhất một nhân vật xuất hiện, hoặc có sự hiện hữu của người thứ hai nhưng người đó câm lặng. |
- Sự phân bố và tỷ lệ độc thoại so với đối thoại: Tác giả thống kê cấu trúc lời thoại trên 27 vở kịch của Beckett, chỉ ra sự chiếm ưu thế của độc thoại:
| Sự phân bố lời thoại |
Tỷ lệ (trên 27 vở) |
Tên vở kịch |
| Các vở kịch có thể coi hoàn toàn là độc thoại |
37% (10 vở) |
Cuộn băng cuối cùng, Hài kịch, Cascando, Nói đi Joe, Ôi những ngày tươi đẹp, Không phải tôi, Lần này, Độc thoại, Bài hát ru, Khúc ứng tác từ Ohio. |
| Kịch chỉ xuất hiện đối thoại, không có độc thoại |
26% (7 vở) |
Đi tới đi lui, Trích đoạn kịch I, Trích đoạn kịch II, Tốc ký kịch truyền thanh, Phác thảo kịch truyền thanh, Thảm hoạ, Nao nào. |
| Độc thoại xen kẽ đối thoại |
22% (6 vở) |
Trong khi chờ Godot, Tàn cuộc, Tất cả những người ngã xuống, Tro tàn, Bước chân, Lời và nhạc. |
| Kịch câm (hoàn toàn không có lời thoại) |
15% (4 vở) |
Hành động không lời I, Hành động không lời II, Phim, Thở. |
- Các kiểu nhân vật độc thoại: Luận án xác định các mô hình phát ngôn đặc thù: nhân vật vừa phát vừa nhận thông qua thiết bị công nghệ (máy ghi âm trong Cuộn băng cuối cùng); người nhận vắng mặt hoặc câm lặng (Nói đi Joe, Ôi những ngày tươi đẹp); chủ thể xưng "tôi" nhưng tự phân thân thành "kẻ khác" (Không phải tôi, Khúc ứng tác từ Ohio).
- Sự biến đổi hiệu quả độc thoại: Độc thoại không còn chức năng bộc lộ mâu thuẫn nội tâm sâu sắc hay tính chất trữ tình như kịch cổ điển, cũng không kích thích hay dẫn dắt đến hành động sân khấu, mà rơi vào trạng thái lặp lại, trống rỗng và gián đoạn.
Chương 2: Sự biến dạng và thất thế của đối thoại
Chương 2 tập trung khảo sát sự suy thoái của hình thức đối thoại truyền thống:
- Các hình thức đối thoại: Khảo sát các dạng song thoại, tam thoại và đa thoại. Đối thoại không còn mang tính chất trao đổi thông tin hay giải quyết xung đột mà trở thành các mảnh ghép rời rạc, các phát ngôn song song không ăn nhập.
- Tính không xác định của nhân vật: Nhân vật mất dần căn cước rõ ràng, được định danh bằng các chữ cái (A, B, F, V, E, L), các danh từ chung hoặc trạng thái thể xác. Nguyên tắc luân phiên đổi vai (lượt lời) trong giao tiếp bị phá vỡ hoàn toàn.
- Bước đường cùng của lời lẽ: Đối thoại rơi vào tình trạng mơ hồ, hiểu lầm; cấu trúc câu bị kéo căng giữa hai thái cực đối nghịch kệch cỡm: hoặc là những câu cụt lủn, cộc lốc, nhát gừng, hoặc là những tràng tu từ bất tận, vô nghĩa; dẫn đến sự bế tắc và tình trạng bất khả giao tiếp giữa các nhân vật.
Chương 3: Chuyển hoá của lời thoại
Chương 3 luận giải các quy luật và phương thức chuyển hóa của lời thoại:
- Cơ sở chuyển hóa: Phân tích nguồn gốc lịch sử – xã hội (sự đổ vỡ niềm tin sau các cuộc thế chiến, sự khủng hoảng của chủ nghĩa duy lý) và tiền đề nghệ thuật (kế thừa từ Alfred Jarry, Franz Kafka, James Joyce, Marcel Proust và trào lưu Kịch Mới).
- Sự chuyển hóa trong phạm vi một tác phẩm:
- Ngôn ngữ bị phân hủy ở cấp độ từ vựng và cú pháp, câu văn gãy khúc, mất liên kết logic.
- Dạng thức lời thoại dịch chuyển từ đối thoại sang độc thoại, rồi từ độc thoại đi dần đến im lặng.
- Lời thoại bị cắt giảm và thay thế bằng các yếu tố chỉ dẫn sân khấu phi ngôn ngữ: ánh sáng (đèn chiếu rọi cục bộ), âm thanh phi ngôn từ, cử chỉ điệu bộ, tư thế bất động, trang phục và hóa trang mang tính biểu tượng.
- Sự chuyển hóa trong toàn bộ tiến trình sáng tác: Khảo sát sự vận động từ các vở kịch có lời thoại phong phú ở giai đoạn đầu sang các vở kịch rút gọn, kịch truyền thanh, kịch truyền hình và cuối cùng là các vở kịch câm hoàn toàn (Actes sans paroles I & II, Film, Souffle).
- Từ văn bản đến không gian trình diễn: Phân tích sự biến đổi của lời thoại qua các bản dịch và quá trình dàn dựng thực tế (như các thể nghiệm biểu diễn tại Liên hoan sân khấu Avignon).
Kết quả và những đóng góp mới
- Về phương diện văn học sử: Luận án làm rõ quá trình cách tân nghệ thuật của Samuel Beckett thông qua hệ thống lời thoại; định vị vị trí của Beckett trong tiến trình phát triển của kịch nghệ phương Tây thế kỷ XX từ góc nhìn thi pháp học và lịch sử thể loại.
- Về phương diện lý luận: Cung cấp một khung thao tác và kinh nghiệm tiếp cận văn bản kịch phi lí thông qua việc kết hợp thi pháp học với ký hiệu học sân khấu và lý thuyết giao tiếp, chứng minh rằng sự hủy diệt lời thoại truyền thống chính là phương thức phản ánh nội dung hiện sinh của thời đại.
- Về phương diện tư liệu và thực tiễn: Là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam khảo sát có hệ thống và toàn diện toàn bộ 27 vở kịch của Beckett bằng tiếng Pháp. Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu văn học nước ngoài và giảng dạy chuyên đề thi pháp kịch hiện đại tại các trường đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào văn bản kịch bản tiếng Pháp của Beckett và khảo sát các yếu tố biểu diễn ở mức độ văn bản hóa (chỉ dẫn sân khấu), chưa có điều kiện khảo sát thực địa toàn diện mọi phương án dàn dựng kịch của Beckett trên các sân khấu quốc tế ngoài một số tư liệu tại Pháp (như sân khấu Avignon).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng so sánh sự biến đổi lời thoại giữa văn bản kịch bản và nghệ thuật dàn dựng sân khấu thực tế; nghiên cứu sâu hơn về nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết của Beckett trong mối tương quan với kỹ thuật lời thoại kịch phẩm.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Văn học nước ngoài, Văn học so sánh, Lý luận văn học và Ngôn ngữ học.
- Giảng viên giảng dạy các học phần Văn học phương Tây hiện đại, Thi pháp học sân khấu, Lịch sử kịch nghệ thế giới.
- Các nhà nghiên cứu sân khấu, đạo diễn, biên kịch và dịch giả quan tâm đến kỹ thuật biên kịch phi lí, nghệ thuật xử lý lời thoại và cách chuyển ngữ tác phẩm kịch hiện đại sang tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát bao nhiêu tác phẩm kịch của Samuel Beckett?
Luận án tiến hành khảo sát toàn bộ 27 vở kịch của Samuel Beckett dựa trên nguyên bản tiếng Pháp do Nhà xuất bản Minuit ấn hành, kết hợp đối chiếu với các bản dịch tiếng Việt và một số tiểu thuyết của ông.
2. Tỷ lệ giữa độc thoại và đối thoại trong kịch phẩm của Beckett được thống kê như thế nào?
Trong tổng số 27 vở kịch: các vở kịch hoàn toàn là độc thoại chiếm 37% (10 vở); kịch chỉ có đối thoại chiếm 26% (7 vở); độc thoại xen kẽ đối thoại chiếm 22% (6 vở); và kịch câm hoàn toàn không có lời thoại chiếm 15% (4 vở). Tổng số kịch có lời thoại chiếm 85%.
3. Beckett đã xử lý các chỉ dẫn không gian và thời gian sân khấu như thế nào?
Beckett xóa mờ tính xác định của không gian và thời gian. Có 24/27 vở kịch không đưa ra chỉ dẫn về thời gian. Không gian thường mang tính trừu tượng, hoang vắng, khép kín hoặc có dạng "lồng nhốt" (thùng rác, gò đất, túi bọc) nhằm tạo cảm giác ngột ngạt và phi thực tế.
4. Luận án chỉ ra những dạng nhân vật độc thoại nào trong kịch Beckett?
Luận án chỉ ra ba dạng nhân vật độc thoại: nhân vật vừa phát vừa nhận tin qua máy ghi âm (Cuộn băng cuối cùng); nhân vật phát ngôn hướng tới một người nhận vắng mặt hoặc hoàn toàn câm lặng (Nói đi Joe); và nhân vật xưng "tôi" nhưng tự phân thân, nhìn nhận mình như một "kẻ khác" (Không phải tôi).
5. Xu hướng chuyển hóa cuối cùng của lời thoại trong kịch Beckett là gì?
Lời thoại trong kịch Beckett chuyển hóa từ các đối thoại thông thường sang độc thoại kéo dài, sau đó phân rã cú pháp thành những từ ngữ đứt nối, dần nhường chỗ cho các chỉ dẫn sân khấu (âm thanh, ánh sáng, động tác) và cuối cùng quy về sự im lặng tuyệt đối trong các vở kịch câm.
Kết luận
Luận án Lời thoại trong kịch của Samuel Beckett của tác giả Nguyễn Thùy Linh là công trình nghiên cứu hệ thống về thi pháp ngôn ngữ kịch phi lí tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích toàn diện 27 kịch bản nguyên tác tiếng Pháp, luận án đã làm sáng tỏ các quy luật biến dạng của độc thoại và đối thoại, cũng như tiến trình chuyển hóa từ ngôn từ sang hành động câm và chỉ dẫn sân khấu. Công trình khẳng định sự thống nhất chặt chẽ giữa hình thức cấu trúc lời thoại bị phá vỡ với nội dung phản ánh thân phận con người và tình trạng bất khả giao tiếp trong xã hội hiện đại.