Nghiên cứu kỹ thuật nuôi và thức ăn cho hươu sao tại Cúc Phương, Ninh Bình

Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi và thành phần thức ăn hươu sao Cervus nippon tại xã Cúc Phương, Ninh Bình, góp phần bảo tồn và phát triển loài.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Nhân Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật nhân nuôi hươu sao Cúc Phương Ninh Bình

Nghiên cứu về kỹ thuật nhân nuôi và thành phần thức ăn hươu sao (Cervus nippon Temminck, 1838) tại xã Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình cung cấp một nền tảng khoa học quan trọng cho việc phát triển ngành chăn nuôi này. Hươu sao, một loài động vật hoang dã có giá trị kinh tế cao, đã từng bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên tại Việt Nam và được xếp hạng EW (Tuyệt chủng ngoài tự nhiên) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007). Hiện nay, loài này chủ yếu được bảo tồn và phát triển thông qua các mô hình nuôi hươu sao quy mô trang trại và hộ gia đình. Việc phát triển nghề chăn nuôi hươu không chỉ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể từ các sản phẩm như nhung hươu, thịt, và các sản phẩm phụ khác, mà còn đóng góp tích cực vào công tác bảo tồn hươu sao và đa dạng sinh học. Nghiên cứu tại Cúc Phương tập trung vào việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật, từ việc xây dựng chuồng trại, chăm sóc, đến việc xác định khẩu phần ăn tối ưu, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đặc biệt là nhung hươu Cúc Phương. Sự thành công của các mô hình tại đây là minh chứng cho tiềm năng phát triển chăn nuôi động vật hoang dã một cách bền vững, kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế cho người dân và mục tiêu bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Các dữ liệu khoa học từ nghiên cứu giúp chuẩn hóa quy trình nuôi hươu sao, tạo cơ sở cho việc nhân rộng mô hình ra các địa phương khác có điều kiện tương tự.

1.1. Giới thiệu về giống hươu sao Cervus nippon temminck 1838

Giống hươu sao Cúc Phương có nguồn gốc từ loài Cervus nippon Temminck, 1838, là một loài động vật có vú thuộc họ Hươu nai. Về đặc điểm sinh học hươu sao, chúng có trọng lượng cơ thể trưởng thành từ 60-80kg. Con đực đặc trưng bởi cặp sừng phân nhánh, trong khi thân mình được phủ một lớp lông ngắn, mịn, màu vàng hung với 6-8 hàng chấm trắng đặc trưng như những ngôi sao. Đặc điểm này là nguồn gốc của tên gọi "hươu sao". Chúng sống thành bầy đàn, bản tính hiền lành và nhút nhát. Trong điều kiện tự nhiên, môi trường sống ưa thích của chúng là rừng thưa, khô ráo. Hiện nay, do đã tuyệt chủng ngoài thiên nhiên, việc chăn nuôi hươu sao trong điều kiện nuôi nhốt là phương pháp duy nhất để bảo tồn và phát triển loài.

1.2. Giá trị kinh tế của hươu sao và tiềm năng phát triển

Giá trị kinh tế của hươu sao là rất lớn, chủ yếu đến từ nhung hươu. Nhung hươu được xem là một dược liệu quý trong y học cổ truyền, có tác dụng bồi bổ sức khỏe, tăng cường thể lực và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh. Ngoài ra, thịt hươu cũng là một sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Nghiên cứu tại Ninh Bình cho thấy, hiệu quả kinh tế nuôi hươu sao mang lại thu nhập ổn định cho các hộ gia đình. Giá một cặp hươu giống có thể lên tới 25-30 triệu đồng, và giá nhung hươu dao động từ 1.5-2 triệu đồng/lạng. Với nhu cầu thị trường ngày càng tăng, tiềm năng phát triển các trang trại hươu sao Ninh Bình là rất lớn, mở ra hướng đi mới trong việc xóa đói giảm nghèo và làm giàu cho người dân địa phương.

II. Thách thức thường gặp trong mô hình nuôi hươu sao hiện nay

Mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế cao, việc phát triển đàn hươu sao tại các hộ gia đình ở Cúc Phương vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các mô hình chăn nuôi hiện tại phần lớn còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ và thiếu sự đầu tư bài bản về cơ sở vật chất cũng như kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là thiết kế chuồng trại nuôi hươu chưa đạt tiêu chuẩn. Nhiều hộ gia đình xây dựng chuồng trại không hợp lý, diện tích chật hẹp, nền xi măng trơn trượt, thiếu sân chơi và không có khu vực cách ly, dẫn đến hươu dễ bị stress, giảm khả năng sinh sản và chất lượng nhung. Vệ sinh chuồng trại cũng là một vấn đề đáng lo ngại, khi hệ thống xử lý chất thải chưa được quan tâm đúng mức, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và bùng phát dịch bệnh. Bên cạnh đó, kiến thức về dinh dưỡng cho hươu sao của người dân còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Việc cung cấp thức ăn chưa đa dạng và cân bằng, thiếu các loại khoáng chất và vitamin cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của đàn hươu. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế nuôi hươu sao mà còn gây khó khăn cho việc xây dựng một thương hiệu bền vững cho sản phẩm nhung hươu Cúc Phương.

2.1. Những hạn chế trong thiết kế chuồng trại nuôi hươu

Qua khảo sát các hộ gia đình tại Cúc Phương, nghiên cứu đã chỉ ra nhiều điểm yếu trong thiết kế chuồng trại nuôi hươu. Phần lớn chuồng có diện tích không đủ (dưới 5m²/con), nền làm bằng xi măng trơn, không có độ dốc thoát nước tốt, gây ẩm ướt và dễ làm hươu trượt ngã. Thiếu sân chơi có cây xanh bóng mát làm hạn chế không gian vận động tự nhiên của hươu. Đặc biệt, việc không có khu chuồng cách ly riêng cho hươu đực trong mùa sinh sản, hươu cái mang thai hoặc hươu bị bệnh làm tăng nguy cơ xung đột trong đàn và lây lan dịch bệnh. Vật liệu xây dựng thường là gạch kín, gây bí bách và không thoáng khí, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của vật nuôi.

2.2. Các bệnh thường gặp ở hươu sao và phương pháp phòng ngừa

Trong điều kiện nuôi nhốt, hươu sao có thể mắc một số bệnh phổ biến. Các bệnh thường gặp ở hươu sao bao gồm bệnh đường tiêu hóa (như chướng bụng, đầy hơi, tiêu chảy), bệnh về phổi, và bệnh do ký sinh trùng máu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ điều kiện vệ sinh chuồng trại kém và nguồn thức ăn không đảm bảo. Để phòng ngừa, cần thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh, khử trùng chuồng trại định kỳ. Nguồn thức ăn và nước uống phải sạch, không bị ôi thiu, nấm mốc. Cần có kế hoạch tẩy giun sán định kỳ cho đàn hươu và tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin cần thiết theo hướng dẫn của cán bộ thú y. Việc cách ly kịp thời những cá thể có dấu hiệu bị bệnh là rất quan trọng để tránh lây lan ra toàn đàn.

III. Phương pháp thiết kế chuồng trại nuôi hươu sao khoa học

Để khắc phục những hạn chế hiện có và nâng cao hiệu quả chăn nuôi hươu sao, nghiên cứu đề xuất một mô hình chuồng trại khoa học, tối ưu hóa điều kiện sống cho vật nuôi. Một chuồng trại nuôi hươu lý tưởng cần được xây dựng ở nơi cao ráo, xa khu dân cư và gần nguồn nước sạch để thuận tiện cho việc vệ sinh. Hướng chuồng tốt nhất là hướng Nam hoặc Đông Nam để đón ánh nắng mặt trời, giúp chuồng luôn khô ráo, ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè. Việc thiết kế không chỉ tập trung vào khu vực có mái che mà còn phải chú trọng đến sân chơi, khu cách ly và hệ thống xử lý chất thải. Vật liệu xây dựng nên ưu tiên các loại có nguồn gốc tự nhiên như gỗ, tre để tạo cảm giác gần gũi với môi trường sống hoang dã, đồng thời đảm bảo độ bền và an toàn. Áp dụng đúng kỹ thuật nuôi hươu lấy nhung bắt đầu từ việc tạo ra một môi trường sống tốt. Một chuồng trại đạt chuẩn không chỉ giúp hươu phát triển khỏe mạnh, giảm thiểu bệnh tật mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng và sản lượng nhung, từ đó tối đa hóa hiệu quả kinh tế nuôi hươu sao cho các hộ gia đình tại Cúc Phương.

3.1. Tiêu chuẩn về diện tích và hướng chuồng nuôi hươu lý tưởng

Theo mô hình đề xuất, diện tích chuồng nuôi tối thiểu phải đạt từ 5 - 10m² mỗi con để đảm bảo không gian sinh hoạt và vận động. Hướng chuồng nên là hướng Nam hoặc Đông Nam. Cách bố trí này giúp tránh được gió lạnh mùa đông và nắng gắt mùa hè, tạo ra môi trường sống ổn định cho hươu. Sân chơi cần chiếm diện tích lớn, khoảng 30-50% diện tích sân nên trồng cây xanh để tạo bóng mát, là nơi nghỉ ngơi cho hươu. Việc tuân thủ tiêu chuẩn diện tích và hướng chuồng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình nuôi hươu sao hiệu quả.

3.2. Vật liệu và cách bố trí nền chuồng sân chơi khu cách ly

Thành chuồng nên được làm bằng gỗ tốt, cột 20x15cm, các thanh ngang cách nhau khoảng 15-25cm và cao từ 2-2.5m để đảm bảo chắc chắn và thoáng mát. Nền chuồng có thể lát gạch hoặc làm bằng xi măng nhưng phải được khía rãnh chống trơn trượt và có độ dốc 5-10 độ hướng về rãnh thoát nước. Sân chơi nên lát gạch để tránh lầy lội vào mùa mưa. Điều quan trọng là phải thiết kế một khu chuồng cách ly riêng biệt để nhốt hươu đực trong mùa giao phối hoặc những cá thể bị bệnh, giúp quản lý đàn tốt hơn và tránh những xung đột không đáng có.

3.3. Mô hình chuồng trại nuôi hươu sao đề xuất tại Cúc Phương

Mô hình đề xuất tổng hợp các yếu tố khoa học: địa điểm xa nhà ở, gần nguồn nước; hướng Đông Nam; diện tích 5-10m²/con; thành chuồng bằng gỗ cao 2.5m; nền gạch dốc có rãnh thoát nước; sân chơi rộng rãi, có cây xanh và lát gạch. Ngoài ra, mô hình còn bao gồm một hố phân có nắp đậy phía sau chuồng để xử lý chất thải, khu vực máng ăn, máng uống hợp vệ sinh. Hệ thống chiếu sáng dùng đèn compact và cần trang bị đầy đủ dụng cụ y tế, thuốc thú y dự phòng. Mô hình này được xem là giải pháp tối ưu cho việc phát triển đàn hươu sao tại Cúc Phương theo hướng chuyên nghiệp và bền vững.

IV. Bí quyết xây dựng khẩu phần ăn của hươu sao dinh dưỡng

Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến sức khỏe, khả năng sinh sản và chất lượng nhung của hươu. Việc hiểu rõ về thành phần thức ăn hươu sao và xây dựng một khẩu phần ăn của hươu cân bằng, đa dạng là yếu tố then chốt trong kỹ thuật nuôi hươu lấy nhung. Hươu sao là loài động vật ăn tạp, thức ăn của chúng rất phong phú, bao gồm các loại lá, cành, củ, quả từ cây rừng và cây nông nghiệp. Nghiên cứu tại Cúc Phương đã thống kê được 30 loại thực vật mà hươu sao sử dụng. Trong đó, chúng đặc biệt ưa thích các loại cây có nhựa mủ trắng như sung, vả, mít, ngái. Việc cung cấp đủ nguồn thức ăn tự nhiên cho hươu là rất quan trọng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa dinh dưỡng cho hươu sao, đặc biệt trong giai đoạn hươu lấy nhung hoặc mang thai, cần bổ sung thêm các loại thức ăn tinh như cháo ngô, cám gạo và thức ăn bổ sung. Lượng thức ăn trung bình một con hươu tiêu thụ mỗi ngày khoảng 8.85 kg. Việc áp dụng các phương pháp chế biến như ủ xanh, ủ chua không chỉ giúp dự trữ thức ăn mà còn làm tăng giá trị dinh dưỡng và khả năng tiêu hóa cho vật nuôi.

4.1. Danh sách nguồn thức ăn tự nhiên cho hươu sao ưa thích

Kết quả nghiên cứu cho thấy, thức ăn cho hươu sao rất đa dạng. Các loài cây được hươu ưa thích nhất (mức độ +++) bao gồm Mít, Vả, Sung, Ngái, Sanh, Rau muống, Khoai lang, Cỏ voi. Đây đều là những loại cây dễ trồng hoặc có sẵn tại địa phương. Ngoài ra, các loại lá cây khác như Dướng, Dâu da xoan, Ngô, Găng cũng là nguồn thức ăn quan trọng. Việc đa dạng hóa nguồn thức ăn lá cây giúp cung cấp đầy đủ chất xơ và các vi chất dinh dưỡng tự nhiên, góp phần cải thiện hệ tiêu hóa và sức đề kháng cho đàn hươu.

4.2. Cách xác định lượng thức ăn và dinh dưỡng cho hươu sao

Lượng thức ăn cần thiết cho một con hươu trưởng thành được xác định thông qua thử nghiệm, trung bình là 8.85 kg/ngày. Con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết, giai đoạn sinh trưởng và tình trạng sinh lý của hươu (mang thai, nuôi con, cho nhung). Ngoài thức ăn thô xanh, cần bổ sung thức ăn tinh như cháo ngô, cám gạo để cung cấp năng lượng. Muối khoáng cũng cần được đặt trong chuồng để hươu liếm tự do, bổ sung các chất điện giải cần thiết. Việc xây dựng một khẩu phần ăn của hươu hợp lý đòi hỏi sự quan sát và điều chỉnh liên tục từ người chăn nuôi.

4.3. Vai trò của thức ăn ủ xanh ủ chua trong chăn nuôi

Thức ăn ủ xanh và ủ chua là giải pháp hiệu quả để dự trữ nguồn thức ăn, đặc biệt vào mùa khan hiếm cỏ lá. Quá trình ủ lên men giúp làm mềm thức ăn, tăng hương vị, kích thích hươu ăn nhiều hơn và quan trọng là làm tăng khả năng tiêu hóa, hấp thụ dinh dưỡng. Các loại cây như cỏ voi, thân cây ngô có thể được băm nhỏ và ủ chua với muối và cám gạo. Đây là một phương pháp tiên tiến trong kỹ thuật nhân nuôi hươu sao, giúp chủ động nguồn thức ăn và nâng cao chất lượng dinh dưỡng cho hươu sao.

V. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học và tập tính hươu sao

Nghiên cứu tại xã Cúc Phương không chỉ tập trung vào kỹ thuật chăn nuôi mà còn cung cấp những dữ liệu quý giá về đặc điểm sinh học và sinh thái của Hươu sao trong điều kiện nuôi nhốt. Việc hiểu rõ các đặc tính này là nền tảng để xây dựng quy trình nuôi hươu sao phù hợp và hiệu quả. Về sinh sản, hươu sao thường đẻ tập trung vào các tháng 3, 4, 5, sau thời gian mang thai khoảng 215-235 ngày, mỗi lứa đẻ một con. Thời kỳ động dục của chúng tập trung vào tháng 8, 9 hàng năm. Đối với hươu đực, thời gian thu hoạch nhung tốt nhất là vào tháng 3-4. Về tập tính, hươu sao dành phần lớn thời gian trong ngày cho các hoạt động nghỉ ngơi (34.36%), di chuyển (30.71%) và kiếm ăn (22.85%). Chúng là loài nhút nhát, có thính giác và khứu giác rất phát triển. Đặc biệt, hươu đực trở nên hung dữ hơn trong mùa động dục, đòi hỏi người chăn nuôi phải có biện pháp quản lý phù hợp, như việc tách riêng chuồng. Những hiểu biết này giúp người nuôi có thể chăm sóc đàn hươu tốt hơn, giảm thiểu stress và tạo điều kiện thuận lợi cho chúng sinh trưởng, phát triển đàn hươu sao một cách khỏe mạnh.

5.1. Đặc điểm sinh học và sinh thái của hươu sao nuôi nhốt

Đặc điểm sinh học hươu sao trong điều kiện nuôi nhốt có nhiều điểm tương đồng với tự nhiên nhưng cũng có những khác biệt. Về hình thái, chúng có trọng lượng 60-80kg, thân phủ lông vàng hung có đốm trắng. Về sinh sản, chúng có chu kỳ rõ rệt, mỗi năm đẻ một lứa. Trong môi trường nuôi dưỡng, chúng dễ mắc các bệnh về đường tiêu hóa và phổi nếu điều kiện vệ sinh không đảm bảo. Việc thuần dưỡng đã giúp phục hồi số lượng loài từ nguy cơ tuyệt chủng, chứng tỏ khả năng thích nghi tốt của hươu sao với môi trường nhân tạo khi được chăm sóc đúng kỹ thuật.

5.2. Phân tích các tập tính hoạt động chính của đàn hươu sao

Quan sát cho thấy hoạt động trong ngày của hươu sao được phân bổ rõ rệt. Hoạt động nghỉ ngơi chiếm tỷ lệ cao nhất (34.36%), diễn ra sau khi chúng ăn no. Tiếp đến là di chuyển và vận động (30.71%), cho thấy nhu cầu về một không gian sân chơi rộng rãi là rất cần thiết. Hoạt động kiếm ăn chiếm 22.85% thời gian. Hươu sao là loài nhai lại, chúng thường nằm nghỉ và ợ thức ăn lên để nhai lại. Hiểu rõ các tập tính này giúp người nuôi bố trí thời gian cho ăn, dọn dẹp chuồng trại và hạn chế các tác động gây ồn ào, căng thẳng cho vật nuôi.

VI. Hướng đi phát triển bền vững nghề chăn nuôi hươu sao

Để nghề chăn nuôi hươu sao tại Cúc Phương phát triển bền vững, không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần vào công tác bảo tồn hươu sao, cần có một chiến lược phát triển đồng bộ. Nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp toàn diện, bao gồm giải pháp về kỹ thuật, kinh tế, thị trường và quản lý. Về kỹ thuật, cần phổ biến rộng rãi quy trình nuôi hươu sao chuẩn đã được nghiên cứu, tổ chức các lớp tập huấn cho người dân về cách xây dựng chuồng trại, kỹ thuật chăm sóc và chế biến thức ăn. Về kinh tế, chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi để các hộ gia đình có điều kiện đầu tư, mở rộng mô hình nuôi hươu sao. Về thị trường, cần xây dựng thương hiệu cho sản phẩm nhung hươu Cúc Phương, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để tăng sức cạnh tranh. Đồng thời, cần có sự liên kết giữa các hộ chăn nuôi để tạo thành chuỗi giá trị, từ sản xuất đến tiêu thụ. Cuối cùng, giải pháp quản lý đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người dân, chính quyền và các cơ quan chuyên môn như kiểm lâm để quản lý tốt nguồn giống và cấp giấy phép lưu hành sản phẩm hợp pháp.

6.1. Giải pháp về kỹ thuật và quản lý trang trại hươu sao

Giải pháp kỹ thuật tập trung vào việc áp dụng mô hình chuồng trại khoa học và khẩu phần ăn dinh dưỡng đã được đề xuất. Cần khuyến khích các hộ chăn nuôi ghi chép nhật ký, theo dõi chi phí và hiệu quả để tối ưu hóa quy trình. Về quản lý, cần thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã chăn nuôi hươu sao để các hộ có thể chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau về kỹ thuật và con giống. Cán bộ kiểm lâm và thú y cần tăng cường hướng dẫn, kiểm tra để đảm bảo việc chăn nuôi tuân thủ đúng quy định của pháp luật và an toàn sinh học.

6.2. Đề xuất về chính sách và thị trường cho nhung hươu Cúc Phương

Để phát triển đàn hươu sao bền vững, chính sách hỗ trợ là rất cần thiết. Chính quyền cần tạo điều kiện cho các hộ vay vốn với lãi suất thấp. Về thị trường, cần đẩy mạnh quảng bá, đăng ký nhãn hiệu và bản quyền chất lượng cho sản phẩm nhung hươu Cúc Phương. Việc xây dựng một website hoặc các kênh bán hàng trực tuyến có thể giúp sản phẩm tiếp cận được nhiều khách hàng hơn. Đồng thời, cần minh bạch hóa nguồn gốc sản phẩm thông qua các giấy chứng nhận, giúp người tiêu dùng tin tưởng và nâng cao giá trị kinh tế của hươu sao.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Tình hình ngiên cứu ngoài nước Chăn nuôi hươu sao đã có từ lâu ở nhiều nước trên thế giới, nhưng tập trung chủ yếu ở các vùng châu Á như: Hàn Quốc, Trung Quốc; Mông Cổ, các nước thuộc châu Á của Liên Xô cũ, Ấn Độ, Việt Nam. Theo thông báo của tổ chức FAO, hươu được nuôi ở Trung Quốc cách đây 2,000 nam, fre ich chính của ngành chăn nuôi này là sản xuất lấy nhung và thịt úẩp cấp cho nhu cầu thị trường trong nước, bởi vì người Trung Quốc €ó truyền thống sử dụng nhung hươu đẻ chế biến thuốc chữa bệnh và làm thuốc bổ. Đặc trưng chăn nuôi hươu ở Trung( Quốc trước dạy là nuôi phân tán tận dụng điều kiện tự nhiên, mang tính chất truyền thống.

Những năm gần đây ngành chăn nuôi hươu đã phát triển mạnh ở ks ố nước theo hướng tập trung thâm canhL192022]_ ~, ` Nuôi hươu theo phương Ấhuyếp tạnŠ, công nghiệp hoá hiện đại có ở NewZeaLand cách đây gần 30. Nhiều nước sau đó cũng đã áp dụng phương pháp chăn nuôi này. Nhờ đầu tư hợp lý và áp dụng những kỹ thuật tiến tiến vào chăn nuôi hươu nên đàn hươuở các nước không, ngừng tăng trưởng. Cụ thể tình hình chăn nuôi của mộtsố nước trên thể giới như I sau: Ở các nước phương Tây, NewZeland, Australia người ta xem trọng thịt hươu.

Lý do vì AC nhiều nạc, ít mỡ và được cho là thịt “an toàn” đối với kc Đức mỗi năm tiêu thụ 40 - 50 tấn. Các nước khác cũng ăn thịt Nene hay Sỹ, Mỹ, các nước Liên minh châu Âu 1929, Ở Anh (1990'- 1993) có 300 trang trại nuôi hươu với số lượng tăng từ 42.000 con (1990) lên tới 50. Hiện nay, hươu sao được nuôi ở Anh đã cung cấp được sản lượng xấp xỉ 750 tấn nhung. Họ còn nhập khẩu từ Newzealand khoảng 250 tấn để đảm bảo tiêu thụ trong nước.

2: Ở Canada: Số lượng đàn hươu năm 1992 là 58.000 con, tăng mạnh so với 5 năm trước đó.00 con được nuôi tập trung ở các trang trại lớn. Hàng năm ở đây tiêu thụ khoảng 200 tấn thịt hươu. Ở Mỹ: Ngành chăn nuôi ở Mỹ đã phát triển cách đây gần 20 năm. Hiện nay ở Mỹ có trên 100.000 con hươu nai đang được nuôi ở các trang.

fy lớn với tổng giá trị lên khoảng 120- 150 triệu USD. Sản lượngthịt hươust xuất bình quân hàng năm gần 300 tấn. we Ở NaUy: Hiện nay có khoảng 255.000 coñ ñươu nai, chủ yếu là giống hươu Bắc Cực. Mục đích của việc chăn nuôi hươu ở Navy zhi yếu là lấy thịt.

Sản lượng thịt năm 1976 đạt 1.330 tấn, năm 1991 tăng lên 2.614 tấn, trong đó 95% sản lượng thu hoạch từ các khu vực chăn nuôi hươu tập trung. Chính phủ NaUy có chính sách trợ cấp cho những người chăn nuôi .hươu khi giết thịt hươu giảm xuống. Chính nhờ có chính sách ¡ khuyến khíêh và bảo trợ hợp lý đó mà trong, thập niên vừa qua nghề chăn nuéi hitod phát tiễn rất mạnh ở NaUy. Ở NewZealand: đây là nước tiên phòng trong việc chăn nuôi hươu công, nghiệp từ năm 1950.000 con hươu được nuôi ở các trang trại cho đến năm 1996 số lượng hươu tăng lên gần 400.000 con và chúng chủ yếu được nhồi trong 350 trang trại.

Doanh thu hàng năm đạt khoảng 300 triệu USD qua việc xuất khẩu -hững, thịt và các sản phẩm phụ từ hươu. Hiện nay theo ước tính & NewZealand có khoảng 1,8 - 2,2 trigu con ở gần 5.000 trang trên khắp đất nước to 1380, 100 trang trại nuôi hươu thuộc loại lớn nhất với số lượng in ø trại trong đó có khoảng 300.000 con hươu đangở giai đoạn cho nhung, 800.000 con cái sinh sản. Doanh thu xuất khẩu các sản phẩm từ hươu ở NewZealand đạt tới 200 triệu USD/năm. Ở Hàn Quốc: Nghề chăn nuôi hươu đã có cách đây từ 300 năm về trước.

Năm 1987 Hàn Quốc có khoảng 3.380 trang trại với 31. Đến năm 1997 3 số trang trại tăng lên 9.909 với ông số con là 122. Hàng năm nhu cầu tiêu thụ nhung hươu ở Hàn Quốc rất lớn, năm 1995 nhu cầu là 180,1 tấn, năm 1996 là 216,3 tấn nhung. Nguồn cung cấp nhung trong nước chỉ chiếm 13- 26%, số lượng còn lại phải nhập khẩu từ nước ngoài.

Giá nhụng, khô ở Hàn Quốc là 80. 6 Trung Quéc: Nghề chăn nuôi hươu có từ cách đây;2000 năm trước vào. đời nhà Hán, người Trung Quốc đã chăn nuôi hướu. Và sử dụng ác sản phẩm của chúng như nhung, thịt và da.

Việc nuôi hươu bắt đầu phát trtriển thương mại từ tỉnh Jinlin vào năm 1733. Theo Vương CâuNguyênthì Khoảng từ năm 1960 trở di, Trung Quéc phat triển mạnh việc chăn nuôi hươu. ‘Nam 19846 Trung Quéc có khoảng 270.000 con hươu và hàng năm thu được hàng triệu USD từ chăn nuôi hươu [192022] Có thể nói ngành chăn nuôi hươu rất phát triển ở các nước trên thể giới. Đặc biệt là những năm gần đây, ngành chăn.

nuôi hươu đã phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu về nhu thy/ để Iathuốc chữa bệnh và thịt phục vụ cho. nhu cầu của người dân. Tình hình nghiên cứu trong nước. Ở 'Việt Nam, việ chăn nu thin dưỡng hươu Sao cũng chỉ mới xuất hiện vào những năm (1920> 1930).

1Năm 1929, ở huyện Thanh Chương có hộ gia đình nuôi Hươu Sao tới 21 côn. Nhân dân một số vùng ở Nghệ An và Hà Tĩnh, trong đó có Quỳnh Lưu và Hương Sơn cũng có tập quán nuôi 1 - 2 con hươu trong nhà để ley ag)oy, Trước 19544do chi chién tranh, số lượng hươu nuôi còn lại không đáng kể. Sau năm 1954 nhân dân Nghệ An và Hà Tĩnh mới lại có điều kiện phát huy tập quán chăn nuôi huou trong gia dinh ©), Năm 1964, Hươu sao từ Quỳ Hợp - Nghệ An đã được chuyển đến nuôi tại Vườn quốc gia Cúc Phương. Năm 1967 - 1969, một số Hươu sao ở Cúc Phương 4 đã được chuyển đến Ninh Bình, Thanh Hoá, Vĩnh Phú, Quảng Ninh để góp phần giữ giống và nhân giống.

Hươu nuôi ở các địa phương này cũng phát triển mạnh, tăng nhanh về số lượng và chất lượng. Số lượng hươu hiện tại (cuối năm 2005) trên địa bàn huyện Quỳnh Lưu (Nghệ An) là là 6.000 con, Hương Sơn (Hà Tĩnh) khoảng 11. Hươu chủ yếu nuôi trong nông hộ.Cố 2 trại nuôi tập trung: Trại hươu xã Quỳnh Vinh (Quỳnh Lưu) 80 - 100 cop va Xí nghiệp giống Hươu Huong Son 200 con 6, / - Lê Hiền Hảo và Trần Hải (1970), đã thông woe L quả bước đầu nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh sản và sinh trướng của hươu nuôi ở Vườn Bách Thao Ha Noi. \ = Vũ Ngọc Tân (1987), đã nhận xét về tình hình nuôi hươu tại các cơ sở xung quanh thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai về đặc điểm ngoại hình, chiều cao và khả năng cho nhung củahướu sao.

Tácgiả rút ra kết luận hươu đực giống tốt phải có sức khoẻ tốt, tính di truyền ôn ổ định, lông mượt, mặt rộng, vừng trán nhô cao, hai xoáy trán cao và cách Xe nhau, >) ngắn, vòm cổ hoi sa xuống trông như có ướm, ngực thon minlgye, lung” Kháy chỉ lưng rõ, chân ngắn vừa phải và mập, luôn đi bằng 4 ngón chân. ( Con cái:Ì phải hài hoã giữa các phần của cơ thể, theo thể trạng của giống cái, đuôi luôn ple phẩy, mắt sáng, đầu nhỏ, mồm hơi rộng (tạp ăn), vành mắt có lông“tu nâu hoặc, nhung nâu, không trắng quá, cỗ hươu cái phải dài, nổi gân, thân mình hơi ngắn, lông mượt, lưng thẳng, bụng võng xuống, mông tròn đều và nỗi P7 Lê Minh ee đã nghiên cứu đặc điểm sinh học của hươu sao va cho biết hươu sao đà loại.đun, 'vật hoang đã, thích chạy nhảy, sống thành bầy đàn, việc chăn nuôi hươu cần có lý thuyết để áp dụng chăn nuôi theo tính cách hoang dã của chúng. Hươu có bản chất ăn tạp, bộ phận tiêu hoá khác với các loại gia súc khác, thời gian chăn nuôi hươu kéo dài từ 25 - 20 nim "41, Nguyễn Quỳnh Anh (1996), đã nghiên cứu về chất lượng giống và sản phẩm của hươu sao Việt Nam. Tác giả kết luận rằng giống ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sản phẩm của nhung hươu và hươu con.

Những con đực giống tốt thường có lai lịch rõ ràng, có ngoại hình tốt, đẹp, khi sơ sinh phải đạt từ 6kg trở lên. Hươu cái không bị cận huyết, đầu nhỏ, mồm hơi rong (tap ăn), vành mắt có lông màu nâu hoặc nhung nâu, không trắng quá. Những tón giống như vậy sẽ cho sản phẩm nhung có chất lượng cao và hươu giống tốt! Trình Công Thành và Võ Đình Sơn (1996), "khi Khảo sát chăn nuôi hươu tai Sai Gòn và một số tỉnh thuộc miền Trung Về miễn Nam Việt Nam đã đưa ra nhận xét về tình hình chăn nuôi hươu, phương pháp xây dựng chuồng trại, hiệu quả kinh tế và một số chỉ tiêu đánh giá khả năng thích nghỉ của hươu nuôi nhốt. Các tác giả đi đến kết luận các hộ chăn nuôi thường ở quy mô vừa (3 - 4 con) và nhỏ (1- 2 con) còn các hộ chăn nuôi ở quy mô lớn từ 5 con trở lên rất ít.

Các hộ chăn nuôi chủ yếu dựa vào kinh nghiệm chất môi lâu năm của gia đình để lại, áp dụng các tiến bộ khoa học Kỹ thuật trong chăn nuôi hươu còn ít. Nhìn chung chuồng trại của các hộ chăn nuôi đã được xây dựng chắc chắn và đảm bảo kỹ thuật 08], ` Dự án BIODIA:của viện chăn nuôi về “Quản lý đàn hươu sao Việt Nam” và “Nghiên cứu về kinh tế kỹ: thuật sản xuất và thương mại hoá các sản phẩm đăng ký nhãn mác nhung"và hươu thịt” từ năm 2005- 2007 ở huyện Hương Sơn - Ha Tinh va Huyện. Quỳnh Tu - Nghệ An "Du án này nhằm mục đích tăng hươu, góp phẫh chế đấy quảng bá thương hiệu hươu sao ở huyện Quỳnh Lưu và huyện Hương Sơn Br Ở nước ta thịt hươu cũng được khen là ngon “vị ngọt, tính ấm, bổ trung, ích khí, mạnh gân cốt”. Chuong 2 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TÉ, XÃ HỘI XÃ CÚC PHƯƠNG 2.

Điều kiện tự nhiên Xã Cúc Phương là xã vùng cao thuộc huyện miền núi Nho Quan, tỉnh Ninh Bình cách thị trấn huyện Nho Quan về phía tây 15km. ` 4 - Phía Đông giáp xã Văn Phương, xã Văn Phú. Lhuyện Nho Quan. - Phía Tây giáp xã Thành Minh, xã Thành Yen thuộc huyện Thạch Thanh, tỉnh Thanh Hóa.

we CS - Phia Nam gidp x4 Ky Phu, huyén Nho Quan. _ Ss - Phía Bắc giáp xã Yên Quang thuộc-huyện Nho. Quan, huyện Yên Thủy, huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình. : Trai qua nhiều thời kỳ lịch sử xã Cúc Phường ngày nay đã được mang nhiều tên gọi khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ