Nghiên cứu kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo nam dương phát triển kinh tế và bảo tồn

Nghiên cứu kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo nam dương góp phần phát triển kinh tế hộ gia đình và bảo tồn nguồn gen tại xã An Phước, Long Thành.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình nuôi cheo cheo nam dương tại Đồng Nai

Nghiên cứu về kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo nam dương (Tragulus javanicus) đang mở ra một hướng đi mới, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế hộ gia đình và công tác bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Cheo cheo nam dương, loài thú móng guốc nhỏ nhất thế giới, không chỉ là một vật nuôi đặc sản có giá trị kinh tế cao mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái. Tại xã An Phước, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai, các mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ đã bắt đầu hình thành, chứng tỏ sự thích nghi tốt của loài này với điều kiện nuôi nhốt. Tuy nhiên, để nhân rộng và phát triển bền vững, việc xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu của Phạm Phương Thảo (2015) tại Đại học Lâm nghiệp đã cung cấp những dữ liệu khoa học đầu tiên, làm nền tảng cho việc xây dựng mô hình nuôi cheo cheo hiệu quả. Báo cáo chỉ ra rằng, với kỹ thuật phù hợp, việc nuôi cheo cheo nam dương không chỉ mang lại thu nhập ổn định cho người dân mà còn góp phần giảm áp lực săn bắt từ tự nhiên, trực tiếp phục vụ mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học. Sự thành công của các mô hình thí điểm tại Đồng Nai cho thấy tiềm năng to lớn trong việc biến loài động vật hoang dã này thành một đối tượng chăn nuôi chủ lực, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang tìm kiếm các sản phẩm nông nghiệp độc đáo và chất lượng cao. Việc này đòi hỏi sự đầu tư bài bản về kiến thức, từ đặc điểm sinh học, tập tính, dinh dưỡng đến thiết kế chuồng trại và phòng chống dịch bệnh.

1.1. Giới thiệu loài cheo cheo nam dương Tragulus javanicus

Cheo cheo nam dương, với tên khoa học là Tragulus javanicus, là loài thú móng guốc cổ nhất, chỉ tồn tại ở các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Chúng được mệnh danh là loài động vật móng guốc nhỏ nhất thế giới với trọng lượng trưởng thành chỉ từ 1,6 đến 2,0 kg. Đặc điểm hình thái của chúng khá độc đáo: khuôn mặt giống chuột, thân hình thon gọn, chân rất mảnh. Toàn thân phủ lớp lông ngắn, mịn màu nâu đỏ, thẫm hơn ở giữa lưng và nhạt dần hai bên. Dưới cằm và họng có các vệt lông trắng đặc trưng. Một điểm khác biệt là cả con đực và con cái đều không có sừng. Tuy nhiên, con đực có răng nanh hàm trên phát triển dài, chìa ra ngoài mép. Hiện nay, theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp ở cấp độ VU (sẽ nguy cấp) do tình trạng săn bắt và mất môi trường sống. Đây là một nguồn gen quý hiếm cần được bảo vệ khẩn cấp.

1.2. Tiềm năng phát triển kinh tế hộ gia đình từ vật nuôi này

Việc nuôi động vật hoang dã như cheo cheo đang trở thành một hướng đi mang lại hiệu quả kinh tế cao. Cheo cheo nam dương dễ nuôi, ít bệnh tật và thức ăn chủ yếu là các loại lá, quả cây sẵn có tại địa phương. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, phù hợp với điều kiện của các hộ gia đình. Giá cheo cheo giống và cheo cheo thương phẩm trên thị trường luôn ở mức cao do nhu cầu lớn về thực phẩm đặc sản và làm cảnh. Theo khảo sát, giá một cặp cheo cheo giống dao động khoảng 4 triệu đồng, và giá thịt thương phẩm là 1 triệu đồng/kg. Do đó, việc xây dựng một mô hình nuôi cheo cheo quy mô nhỏ tại hộ gia đình có thể mang lại nguồn thu nhập đáng kể, góp phần xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống. Đây là một cơ hội lớn cho ngành chăn nuôi ở Đồng Nai, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện tự nhiên phù hợp như huyện Long Thành.

II. Thách thức trong việc nuôi cheo cheo và bảo tồn nguồn gen

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển nghề nuôi cheo cheo nam dương phải đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo một cách bài bản và khoa học. Hầu hết các hộ chăn nuôi đang hoạt động dựa trên kinh nghiệm tự phát, dẫn đến hiệu quả không ổn định và rủi ro cao. Các vấn đề như tỷ lệ sống của cheo cheo con còn thấp, kỹ thuật ghép đôi cho cheo cheo sinh sản chưa được tối ưu, và việc kiểm soát dịch bệnh còn hạn chế. Bên cạnh đó, các thủ tục pháp lý liên quan đến giấy phép nuôi động vật hoang dã cũng là một trở ngại, đòi hỏi người dân phải có sự am hiểu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà nước. Một thách thức khác đến từ thị trường cheo cheo, dù có nhu cầu nhưng chưa ổn định, chủ yếu là mua bán nhỏ lẻ, thiếu các kênh phân phối chính thức và chuyên nghiệp. Điều này gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô sản xuất. Về mặt bảo tồn nguồn gen, việc quản lý nguồn giống chưa được chú trọng, có nguy cơ dẫn đến hiện tượng cận huyết, làm suy giảm chất lượng con giống và sức đề kháng của quần thể nuôi. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà khoa học, cơ quan quản lý và người chăn nuôi để xây dựng một ngành chăn nuôi bền vững.

2.1. Thực trạng nuôi động vật hoang dã còn manh mún nhỏ lẻ

Hiện nay, hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã trên cả nước, bao gồm cả chăn nuôi ở Đồng Nai, vẫn còn trong giai đoạn đầu, mang tính tự phát, manh mún và nhỏ lẻ. Các trang trại chưa nhiều và chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các loại lâm đặc sản. Đa số các hộ nuôi với quy mô nhỏ, thiếu sự liên kết để tạo thành chuỗi giá trị. Điều này không chỉ giới hạn hiệu quả kinh tế mà còn gây khó khăn trong công tác quản lý, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc thiếu quy hoạch tổng thể và định hướng chiến lược khiến người chăn nuôi dễ gặp rủi ro về thị trường và dịch bệnh, cản trở sự phát triển bền vững của ngành.

2.2. Sự cần thiết của quy trình chăm sóc cheo cheo chuẩn hóa

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc xây dựng và phổ biến một quy trình chăm sóc cheo cheo chuẩn hóa là yêu cầu cấp bách. Một quy trình bài bản sẽ cung cấp kiến thức toàn diện từ việc chọn giống, thiết kế chuồng trại, chế độ dinh dưỡng, kỹ thuật ghép đôi sinh sản, đến cách phòng và trị các bệnh thường gặp. Nghiên cứu của Phạm Phương Thảo (2015) đã đặt nền móng quan trọng cho việc này. Việc áp dụng một quy trình chuẩn không chỉ giúp nâng cao năng suất, giảm tỷ lệ hao hụt mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Hơn nữa, nó còn là cơ sở để nhà nước cấp phép và quản lý hoạt động chăn nuôi, góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả.

III. Hướng dẫn kỹ thuật chọn thức ăn cho cheo cheo nam dương

Dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng và phát triển của cheo cheo nam dương trong điều kiện nuôi nhốt. Một trong những thành công quan trọng của nghiên cứu là đã xây dựng được danh mục thức ăn cho cheo cheo phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Khóa luận đã xác định được 31 loài cây mà cheo cheo sử dụng làm thức ăn, trong đó chúng ưa thích nhất là lá non và quả chín. Việc nắm rõ tập tính ăn uống này giúp người chăn nuôi chủ động được nguồn thức ăn, giảm chi phí và nâng cao sức khỏe cho vật nuôi. Các loại cây như Keo dậu, Chòi mòi, Bìm bìm, và các loại quả như Táo, Chuối, Sơ ri đều là những lựa chọn tuyệt vời. Lượng thức ăn tiêu thụ trung bình mỗi ngày của một cá thể trưởng thành là khoảng 0.44 kg, tương đương 29,36% trọng lượng cơ thể. Con số này cung cấp một định lượng quan trọng để người nuôi tính toán khẩu phần ăn hợp lý, tránh lãng phí hoặc để vật nuôi bị đói. Ngoài thức ăn tươi, việc bổ sung muối khoáng là không thể thiếu, giúp cheo cheo cân bằng điện giải và tăng cường trao đổi chất. Một quy trình chăm sóc cheo cheo hiệu quả phải bắt đầu từ việc đảm bảo một chế độ dinh dưỡng khoa học và đầy đủ.

3.1. Phân tích 31 loại cây là thức ăn ưa thích của cheo cheo

Nghiên cứu đã chỉ ra, trong điều kiện nuôi tại huyện Long Thành, cheo cheo nam dương sử dụng lá của 26 loài cây (chiếm 83,87%), quả của 7 loài (22,58%), cành non của 4 loài (12,9%), hoa của 3 loài (9,68%) và ngọn của 2 loài (6,45%). Các loại cây này đều phổ biến và dễ trồng tại địa phương. Một số loài được ưa thích đặc biệt bao gồm: Bình linh (Vitex ajugaeflora), Chuối (Musa sp), Táo (Ziziphus mauritiana), Sơ ri (Malpighia glabra), và lá non của Keo dậu (Leucaena leucocephala). Việc chủ động trồng các loại cây này trong khu vực chăn nuôi không chỉ cung cấp nguồn thức ăn cho cheo cheo một cách bền vững mà còn giúp tiết kiệm đáng kể chi phí, nâng cao lợi nhuận cho các hộ gia đình.

3.2. Lượng thức ăn tiêu thụ và bí quyết chăm sóc dinh dưỡng

Việc xác định chính xác lượng thức ăn là chìa khóa cho một kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo thành công. Thí nghiệm cho thấy, với tổng trọng lượng 4 cá thể là 6,0 kg, lượng thức ăn tiêu thụ trung bình là 0.444 kg/cá thể/ngày. Cheo cheo có tập tính ăn liên tục nhiều lần trong ngày, vì vậy cần đảm bảo thức ăn luôn có sẵn trong chuồng. Nước uống sạch cũng phải được cung cấp đầy đủ và thay mới thường xuyên. Đặc biệt, muối khoáng là thành phần dinh dưỡng thiết yếu không thể thiếu trong điều kiện nhân nuôi. Người nuôi cần đặt các cục muối khoáng tại một vị trí cố định để cheo cheo có thể liếm tự do. Việc tuân thủ những nguyên tắc dinh dưỡng này sẽ giúp cheo cheo khỏe mạnh, sinh trưởng tốt và tăng khả năng sinh sản.

IV. Phương pháp xây dựng chuồng trại nuôi cheo cheo hiệu quả

Thiết kế chuồng trại nuôi cheo cheo là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tập tính và khả năng sinh sản của loài vật nhút nhát này. Dựa trên phân tích các mô hình tại hộ gia đình ở xã An Phước, nghiên cứu đã đề xuất một mô hình chuồng nuôi tối ưu, vừa đảm bảo an toàn sinh học vừa tạo ra môi trường sống gần với tự nhiên. Mô hình nuôi cheo cheo được khuyến nghị nên đặt ở nơi yên tĩnh, gần nguồn nước sạch và có nền đất cao ráo để tránh ngập úng. Hướng chuồng tốt nhất là hướng Đông Nam để đón ánh nắng buổi sáng và thoáng mát. Một trong những điểm quan trọng nhất là mái che. Nên sử dụng vật liệu như fibro xi măng hoặc lá, tránh dùng mái tôn vì tiếng ồn khi mưa lớn có thể khiến cheo cheo hoảng sợ. Hệ thống sân chơi cần đủ rộng, nền đất tự nhiên và được rào bằng lưới B40 chắc chắn, cao từ 2-3m. Bên trong sân chơi, việc trồng các loại cây cỏ, cây ăn quả không chỉ tạo bóng mát và nơi trú ẩn mà còn là nguồn thức ăn bổ sung, giúp cheo cheo cảm thấy an toàn và giảm stress. Hệ thống xử lý chất thải và thoát nước cũng cần được thiết kế khoa học để đảm bảo vệ sinh, phòng ngừa dịch bệnh. Áp dụng đúng các tiêu chuẩn này sẽ tạo tiền đề cho sự thành công của mô hình nuôi cheo cheo.

4.1. Tiêu chuẩn thiết kế chuồng trại nuôi cheo cheo quy mô hộ

Đối với quy mô hộ gia đình, chuồng trại nuôi cheo cheo cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau: diện tích sân chơi càng rộng càng tốt để gần với môi trường tự nhiên; nền sân là nền đất; xung quanh rào bằng lưới thép B40 và cọc bê tông. Mái che nên có độ che phủ khoảng 50%, cao hơn thành chuồng khoảng 2m, và phần mái thừa ra so với mép chuồng khoảng 50cm để tránh mưa tạt. Bên trong cần bố trí một chòi nhỏ hoặc các gốc cây, bụi rậm để cheo cheo trú ẩn. Máng ăn và máng uống phải được đặt ở nơi cố định và vệ sinh hàng ngày. Hệ thống ống dẫn nước sạch nên được lắp đặt thuận tiện cho việc cung cấp nước uống và cọ rửa chuồng trại.

4.2. Vật liệu và cách bố trí sân chơi gần gũi tự nhiên nhất

Để tạo môi trường sống lý tưởng, nên ưu tiên các vật liệu tự nhiên và cách bố trí không gian mô phỏng môi trường sống hoang dã. Sân chơi nên trồng các loại cỏ, cây bụi và một vài cây bóng mát, cây ăn quả như chuối, xoài. Việc này không chỉ cung cấp nơi trú ẩn, nghỉ ngơi cho cheo cheo mà còn bổ sung nguồn lá non và quả, giúp tiết kiệm chi phí thức ăn. Cần tránh các vật sắc nhọn có thể gây tổn thương cho cheo cheo. Phía trước hàng rào lưới B40 nên có thêm một lớp lưới cước để bảo vệ, phòng trường hợp cheo cheo hoảng sợ và lao vào hàng rào. Một không gian sống được thiết kế tốt sẽ giúp cheo cheo sinh sản và phát triển khỏe mạnh.

V. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học và hiệu quả kinh tế

Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của cheo cheo nam dương trong điều kiện nuôi nhốt. Các kết quả này là cơ sở để hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo. Về sinh trưởng, cân nặng của cheo cheo tăng dần theo độ tuổi: mới sinh khoảng 0.2 kg, đạt 1.2 kg ở giai đoạn sắp trưởng thành (12-14 tháng tuổi) và ổn định ở mức 1.6 - 2.0 kg khi trưởng thành hoàn toàn. Về tập tính, cheo cheo sống đơn lẻ và hoạt động chủ yếu về đêm. Thời gian kiếm ăn chiếm tỷ lệ cao nhất (27,15%), tập trung vào lúc chập tối và ban đêm. Ban ngày chúng dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi và nhai lại. Những hiểu biết này giúp người nuôi sắp xếp thời gian cho ăn và chăm sóc hợp lý. Về hiệu quả kinh tế, mô hình này cho thấy tiềm năng rất lớn. Với giá cheo cheo giống và thương phẩm ổn định ở mức cao, việc đầu tư vào mô hình nuôi cheo cheo có thể mang lại lợi nhuận hấp dẫn, góp phần trực tiếp vào việc phát triển kinh tế hộ gia đình tại huyện Long Thành và các địa phương có điều kiện tương tự.

5.1. Đặc điểm hình thái và sinh trưởng của cheo cheo nam dương

Tragulus javanicus sơ sinh đã có bộ lông mịn giống cá thể trưởng thành và mở mắt ngay sau khi sinh. Trong 2 tuần đầu, chúng chủ yếu ngủ và bú mẹ. Sau khoảng 2-3 tháng tuổi, cheo cheo con thôi bú và bắt đầu sống độc lập. Việc theo dõi các giai đoạn phát triển này giúp người nuôi có chế độ chăm sóc phù hợp, đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp từ bú sữa sang ăn thức ăn ngoài, nhằm giảm tỷ lệ tử vong và đảm bảo đàn vật nuôi đặc sản phát triển đồng đều.

5.2. Tập tính hoạt động và sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt

Cheo cheo trưởng thành sống đơn lẻ, không tranh giành thức ăn và chỉ ghép đôi vào mùa động dục. Các con đực có thể đánh nhau để tranh giành con cái. Hoạt động giao phối diễn ra trong khoảng 3-5 phút. Chúng có tập tính bài tiết phân vào một điểm cố định, cho thấy đây là loài sống định cư. Hiểu rõ các tập tính này, đặc biệt là tập tính liên quan đến cheo cheo sinh sản, giúp người nuôi bố trí chuồng trại hợp lý (tách riêng các cá thể đực trưởng thành) và tạo điều kiện tốt nhất cho việc ghép đôi, nâng cao tỷ lệ sinh sản thành công.

5.3. Giá cheo cheo giống và tiềm năng thị trường cheo cheo

Thị trường cheo cheo hiện rất tiềm năng do đây là một đặc sản quý hiếm. Khảo sát tại Đồng Nai cho thấy, giá cheo cheo giống hiện tại là 4 triệu đồng/cặp và cheo cheo thịt là 1 triệu đồng/kg. Mặc dù giá có giảm so với trước năm 2010 nhưng vẫn ở mức rất hấp dẫn so với các vật nuôi thông thường. Với chi phí đầu tư không quá lớn và nguồn thức ăn sẵn có, việc phát triển các trang trại nuôi cheo cheo thương phẩm hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao, mở ra một hướng làm giàu mới cho nông dân.

VI. Giải pháp phát triển bền vững nghề nuôi cheo cheo nam dương

Để nghề nuôi cheo cheo nam dương phát triển bền vững, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ kỹ thuật, thị trường đến quản lý. Nghiên cứu đã đề xuất một loạt các giải pháp khả thi, hướng tới mục tiêu kép là phát triển kinh tế hộ gia đìnhbảo tồn nguồn gen. Về kỹ thuật, cần tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi cheo cheo cho các hộ dân. Về thức ăn, khuyến khích các hộ tự trồng các loại cây trong danh mục thức ăn ưa thích của cheo cheo để đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm chi phí. Đối với thị trường cheo cheo, cần đẩy mạnh quảng bá sản phẩm, tìm kiếm các thị trường tiêu thụ ổn định và tiến tới đăng ký bản quyền, xây dựng thương hiệu cho sản phẩm cheo cheo của địa phương. Về tài chính, nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để mở rộng quy mô. Cuối cùng, công tác quản lý giống phải được đặt lên hàng đầu để tránh suy thoái nguồn gen. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ tạo ra một ngành chăn nuôi vật nuôi đặc sản chuyên nghiệp, hiệu quả và có trách nhiệm với công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

6.1. Các giải pháp về kỹ thuật thị trường và quản lý nguồn giống

Nhóm giải pháp cụ thể bao gồm: mở các lớp đào tạo kỹ thuật về nhân nuôi động vật hoang dã; tìm đầu ra ổn định cho cả sản phẩm thương phẩm và con giống; hỗ trợ đăng ký mã bản quyền để bảo hộ sản phẩm. Đặc biệt, cần nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân tỷ lệ sống của cheo cheo con còn thấp và phương pháp vận chuyển an toàn để giảm tỷ lệ hao hụt khi đưa sản phẩm ra thị trường. Về quản lý giống, cần thiết lập sổ theo dõi phả hệ, thực hiện trao đổi con giống giữa các hộ nuôi để tránh giao phối cận huyết, đảm bảo duy trì một quần thể cheo cheo nam dương khỏe mạnh, có sức sinh sản tốt.

6.2. Hướng đi tương lai cho việc bảo tồn đa dạng sinh học

Phát triển thành công mô hình nhân nuôi cheo cheo nam dương không chỉ mang ý nghĩa kinh tế. Đây còn là một giải pháp thiết thực cho công tác bảo tồn nguồn gen. Khi nguồn cung từ các trang trại đáp ứng đủ nhu cầu thị trường, áp lực săn bắt trái phép loài này từ tự nhiên sẽ giảm mạnh. Trong tương lai, các trang trại có thể trở thành trung tâm bảo tồn, cung cấp con giống khỏe mạnh cho các chương trình tái thả về tự nhiên. Hướng đi này biến hoạt động chăn nuôi thành một công cụ hữu hiệu, chung tay cùng các nỗ lực của nhà nước và các tổ chức quốc tế trong việc bảo vệ các nguồn gen quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU. Khái quát về họ Cheo cheo Traguladie. Lịch sử nghiên cứu Bộ guốc chin & VietNam. ¬ 8 CHUONG 2:DIEU KIEN TU NHIEN, Km TÉ, XÃ HỘ 2.

Điều kiện tự nhiên. Địa hình, khí hau. Các nguồn tài nguyên. Thực trạng môi trường.

Vấn đề thiên tai. Hiện trạng kinh tế - xã hội 2. Các chỉ tiêu chính. Mục tiêu chung 3.

Mục tiệu bự thể 3. Phương pháp: CHƯƠNG 4:KÉT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 4. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái loài Cheo cheo nam dương trong điều kiện nuôi nhốt 27 4. Đặc điểm hình thái 4.

Đặc điểm sinh trudng. Nghiên cứu đặc điểm sử dụng thức ăn 4. Thành phần thức ăn và đặc điểm ăn 4. Kỹ thuật chăm sóc.

Nghiên cứu kỹ thuật tạo chuồng nuôi. Phân tích chuồng nuôi hộ gia đình 4. Đề xuất mô hình chuồng nuôi cheo cheo Kiến nghị Tài liệu tham khảo PHỤ LỤC TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP Khóa luận: “Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi Cheo cheo nam dương (Tragulus javanicus Osbeck, 1765) góp phần phát triển kinh tế hộ gia đình và bảo tồn nguồn gen ở xã An Phước, huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai”. Research on breeding technique for the species (Tragulus javanicus Osbeck, 1765) contributing to family — based economic development and gene conservation in An Phuoc commune, Long Thanh-suburban, Dong Nai province Giáo viên hướng dẫn : TS.Nguyễn Hải Hà Sinh vên thực hiện : Phạm Phương, Thảø Lớp :56Aˆ QUTNR & MT 1.

Mục tiêu nghiên cứu ` * Mục tiêu chung ề Góp phần phát triển nghềnhân nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam nhằm nâng cao thu nhập của người dân và bảo tồn đa dạng sinh học. * Mục tiêu cụ thỄ LY - Bổ sung đữ liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái học và tập tính cho loài Cheo cheo nam:đương; : - Nghiên cứu được đặc điểm sử dụng thức ăn; -_ Xây dựng được kỹ thuật tạo chuồng nuôi; - Để xuất €áẽ giải pháp phát triển nghề nhân nuôi Cheo cheo nam dương tại địa phương: ` Ke 2. Nội dung Phù hợp với mục tiêu đề ra, đề tài thực hiện những nội dung sau: - Nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của loài Cheo cheo nam dương trong điều kiện nuôi nhét; ~ Nghiên cứu đặc điểm sử dụng thức ăn và kỹ thuật chăm sóc; ~ Nghiên cứu kỹ thuật tạo chuồng nuôi; - Đề xuất các giải pháp phát triển nghề nhân nuôi Cheo cheo nam đương tại địa phương. Phương pháp nghiên cứu ~ Phương pháp chọn lọc và kế thừa các tài liệu; - Phương pháp phỏng vấn; 5 - Phương pháp nghiên cứu thành phần thức ăn Cheo chee fam duong; - Phương pháp xác định lượng thức ăn cần thiết cho Cheo cheo; - Phương pháp nghiên cứu tập tính hoạt Xe của CheØ cheo; 4.

Kết quả đạt được Á =” * Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái loài Cheo cheo nam dwong trong diéu kién nudinhét ˆ 7 - Đặc điểm hình thái: J Cheo cheo nam dương là loài động vậÈ nóng guốc nhỏ nhất thế giới. Với kích thước chiều dài đầu đến thân. trúng bình khoảng từ 400 đến 500 mm, trọng lượng đạt từ 1300g đến 2300g. Khuôn mặt cheo cheo nam dương khá giống con chuột, chỉ rất mảnh, ngón 3, 4 phát triển.

Toàn thân phủ lông màu nâu đỏ, thẫm ở dọc giữa lưng,nhạt dần ở hai bên, dọc gáy có vệt lông đen. Dưới cằm và họng có vệt trắng, chung gốc, 1 vệt đọc giữa tự do, lông cheo mịn, ngắn và bóng mượt. Đuôi lông xù, mặt trêể màu giống lưng, mặt dưới trắng nhạt. Con đực và con cái đều không Só sừng, không có tuyến trước ổ mắt, nhưng một số con trưởng thành đ đãng nanh chìa ra bên mép, con đực có răng nanh dài hơn con cái, răng.

nạnh hàm trên phát triển thò ra ngoài miệng, thiếu răng cửa trên. ~ Đặc điểm:sinh 4rưởng: Cân nặng Cheo cheo theo độ tuổi: + Cheo cheo mới sinh: 0.20 kg; + Cheo cheo 2 - 3 tháng tuổi: 0.5 kg; + Cheo cheo sắp trưởng thành (12 - 14 tháng tuổi): 1.2 kg; + Cheo cheo trưởng thành (20 - 24 tháng tuổi): 1,6 - 2. ~ Một số tập tính hoạt động: , Cheo cheo trưởng thành sống đơn lẻ, thường, ít có những hoạt động đùa giỡn lẫn nhau. Chúng cũng không tranh giành thức ăn trong quá trình kiếm ăn.

Các con đực trong mùa động dục có thé đánh nhau để tranh giành con cái. Kết | quả quan sát cho thấy, Cheo cheo có các dạng tập tính höạt động cơ bản sau: kiếm ăn, uống nước, liếm khoáng, vận động đi lại, chuốt lông, nằm nghỉ, ngủ. * Nghiên cứu đặc điểm sử dụng thúcăn -” ~ Thành phần thức ăn và đặc điểm ăn TY Khóa luận đã xác định được 31 loài cây Cheo cheo nam dương sử dụng làm thức. Trong đó: ăn lá của 26 loài, chiếm 83,87%; Ngọn của 2 loài, chiếm 6,45%; Cành non của 4 loài, chiếm 12,9%; Hoa của3 loài, chiếm 9,68%; Quả của 7 ăn Cheo cheo thích ăn chủ yếu là lá non và loài, chiếm 22,58%.

Bộ phận thức quả. Thành phần thức ăn của Cheo chẹo nam dương ăn đều sẵn có, phổ biến tại địa phương, các hộ gia đình.có thể w trồng để phục vụ nhân nuôi, giảm chỉ phí, tích kiệm và tăng nguồn thu. / Š ~ Lượng thức ăn tiêu thụ ‘trong ngày: Lượng thức in Cheo cheo nam dương tiêu thụ một ngày Thời Hết | Lượng | ME | Luong | wa |* khối Ngày cho ăn thừa tiêu thụ thể lượng \ (kg) (kg) | 8 than 18/4/2015 `|“-.Năng 5,0 3,15 1,85 0,46 | 30,83 19/4/2015 | Râm mát 4,50 2,80 1,70 0,43 28,33 20/4/2015 | Ram mát 4,0 2,25 1,75 0,44 29,17 21/4/2015 Nang 3,50 1,60 1,90 0,48 31,67 Thời tiế Lượng Tune Lượng „ | % khối Ngày cho ăn thừa tiêu thụ 7 lugng ) | ay | ŒĐ thân 22/4/2015 Mưa 3,0 185 1,65 ©“). 0,41 26,67 23/4/2015 | Nang 2,50 0,70 ~ 0450 30,0 24/4/2015 | Nang 3,0 1,15 046 | 30,83 25/4/2015 | Ram mat | 3,50 1,80 022 28,33 26/4/2015 Năng 4,0 2,20 é 0,45 30,0 27/4/2015 Mua 4,50 2,85 0.41 27,50 TB ( l \ c 0,444 | 29,36 Lượng thức ăn Cheo cheo nam dương tiêu thụ trung bình một ngày là 0.44 kg hat, quả, lá tươi/cá thể, bằng khoảng 29, 36% trọng lượng cơ thể.

~ Nghiên cứu kỹ thuật tạo chuồng nuôi Qua phỏng vấn và pháo tích chuậmp khôi hộ gia đình, đề tài đã đề xuất mô hình chuồng nuôi cheo cheo nam duong quy mô hộ gia đình như sau: © Địa điển làm ¡chung trai - Diện tích cầnpHải rộng; 0 - Chuỗng nên ấm xã nhà và khu dân cư. Chuồng nên ở gần nguồn nước để tiện việc cho. xiệo vệ sinh mộng trại, tránh những nơi quá dm ướt, lầy lội; - Hướng.chường: Hướng đông nam (thường xuyên nhận được ánh sáng mặt trời, thoáng. tiệt về mù hè, ấm áp về mùa đông); - Có cây be phủ để tránh ánh nắng cho Cheo cheo (50% độ che phủ); ~ Nền cao hơn khu vực xung quanh tránh tụ nước.

® Mô tả - Day chuồng liền tường theo hang ngang; + Mái fibro xi măng có hệ thống khung sắt khỏe chống (không nên ding mái tôn vì Cheo cheo rất nhát, khi có mưa hoặc tác động nhỏ lên mái cũng gây ra tiéng động lớn, khiến Cheo cheo sợ hãi); hoặc bằng lá 9, cỏ tranh, lá mía. + Độ cao của mái xo với thành chuồng khoảng, Sen)" 4 + Có hệ thống phun nước trên mái để làm mátt chuồng (ảnh nóng cho Cheo cheo vào mùa nắng); + Phần thừa ngoài của mái so với mép Bites cu khoảng 50cm (khi có mưa sẽ không hắt vào chuồng đồng thời tifa cho việc chăm sóc vào những ngày mưa); Á 7 + Trồng những cây tạo bóng ram, tránh nhữn cây cao to (khi có mưa bão ảnh hưởng đến Cheo cheo), nên trồng những ( cây dây leo để giữ mát cho mái. : 9 - Hé thong sân chơi: XS à ĐÁ + Diện tích: Tùy thuộc So điều kiện của từng hộ nhân muôi (diện tích sân chơi càng rộng càng, tốt, sao cho gần với môi trường tự nhiên nhất để đảm bảo cho Cheo cheo sinh guờng lỗ nhat); + Nền sân: nền đất, - t < ` +Xung quan le choi tảo bằng lưới thép B40 và cọc bê tông chắc chắn, phía trước có lưới cước Bio vệ Cheo cheo không lao đầu vào hàng rào), chiều cao của' 1à tir 222 „3m; + Cầu trnh những chướng ngại vật nhọn sắc dễ gây tai nạn, tổn thương cho Cheo chéo; ` 7 + Trong Sâu chơi trồng các loại cỏ và một vài cây bóng mát, cây ăn quả (tạo nơi trú Ẩn, nghỉ ngơi cho Cheo cheo; ngoài ra còn cung cấp lá non và quả cho Cheo cheo ăn, tiết kiệm chỉ phí mua thức ăn); + Máng nước và máng ăn để ở một nơi cố định (được vệ sinh và thay nước thường xuyên); + Dựng một cái chòi để Cheo cheo trú ẩn, tránh mưa gió, nắng và để nghỉ Agel vào buổi tiêm ăn thừa, nước tiểu trong ngày. - Hệ thông dẫn thải và xử lý chất thải: + Đại lên thải: thục dẫn đi ra trước sáu + Ong dẫn thải đặt chìm dưới lốiđi, cỏ độ tắc ông.

ố a - Hệ thông nuéc sach va vé sinh chuéng trai: + Là hệ thống ống ố nhựa PVC. từ giếng chạy dọc theo mái che, trên ống, chính có các ống nhánh nhỏ cố Văn. “Các ống này được gắn vào góc chuồng bên trên máng uống nước, vặn y ¡xả nước vào máng khi hết nước (đảm bảo nguồn nước sạch cung cấp cho ae eo), Khi rửa chuồng sẽ thuận lợi cho việc cung. % ý ~ Hệ thống chiếu ¡ Sáng: 1 đèn compact/chuéng (iện cho việc chăm sóc và tiết kiệm điện).

* Đề xuất các giải pháp phát triển nghề nhân nuôi Cheo cheo nam + Giải Sem se kỹ thuật: Tăng cường công tác bồi dưỡng, nâng cáo hiểu biết cho hộ chăn nuôi đảm bảo chăn nuôi có hiệu quả và theo đúng pháp luật. + Giải pháp về thức ăn: Các hộ gia đình có thể tự trồng để phục vụ nhân nuôi, giảm chỉ phí, tiết kiệm và tăng nguồn thu nhập. + Giải pháp về thị trường: Tuyên truyền, quảng bá sản phẩm rộng rãi ra các thị trường trong nước và nước ngoài, đẩy mạnh công tác tìm các thị trường ổn định tiêu thụ sản phẩm. + Giải pháp về tài chính: Tạo điều kiện cho người chắnnuôitếpcận với nguồn vốn vay với thời hạn dài và lãi suất thấp để tạo điều kiệ (tholộ đủkhả nâng mở rộng quy mô phát triển chăn nuôi, nâng cao hiệu quả kinh we /@ > © + Giải pháp về quản lý: Quản lý nguồn giống hiệu quả; côn giống cần được thích nghi, bảo đảm sinh trưởng và phát ee nang suất và chất lượng Oey cao.

4 ® Nhóm giải pháp cụ thể ~ Lượng thức ăn cung cấp cho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ