Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, xếp thứ tư sau ung thư vú, ung thư trực tràng và ung thư phổi. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan ghi nhận ung thư quốc tế, năm 2018 toàn cầu ghi nhận khoảng 570.000 ca mắc mới và 311.000 ca tử vong do UTCTC; trong đó hơn 80% số ca mắc và 88% ca tử vong tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, tính đến năm 2019, ước tính có 5.146 ca mắc mới với tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi là 10,6/100.000 dân; trung bình mỗi ngày có 14 ca mắc mới được chẩn đoán và 7 phụ nữ tử vong do căn bệnh này.

Hầu hết các trường hợp UTCTC có căn nguyên từ việc nhiễm vi rút gây u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV) lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18 (chiếm khoảng 90% các ca ung thư cổ tử cung). Tỷ lệ phơi nhiễm và nhiễm mới HPV đạt đỉnh ở nhóm thanh thiếu niên và phụ nữ trẻ độ tuổi 18–25 do tần suất hoạt động tình dục bắt đầu tăng lên. Mặc dù tiêm vắc xin dự phòng HPV (Gardasil, Cervarix) được chứng minh đạt hiệu quả phòng bệnh từ 95% đến 100% đối với các tổn thương tiền ung thư và ung thư xâm lấn ở phụ nữ từ 9 đến 26 tuổi, việc tiếp cận và độ bao phủ vắc xin tại Việt Nam vẫn còn hạn chế do các rào cản về chi phí, khả năng tiếp cận dịch vụ và mức độ nhận thức của cộng đồng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học (chuyên ngành Y tế Công cộng) của tác giả Phạm Thị Huyền Trang được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ kiến thức, thực hành tiêm vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung của sinh viên nữ tại Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành tiêm vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung của đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên nữ hệ chính quy đang học tập tại Trường Đại học Võ Trường Toản (tọa lạc trên Quốc lộ 1A, xã Tân Phú Thạnh, huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang). Thời gian thực hiện nghiên cứu diễn ra từ tháng 02/2021 đến tháng 11/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba nhóm yếu tố chính tác động đến tỷ lệ kiến thức và thực hành tiêm vắc xin phòng UTCTC của sinh viên:

  • Yếu tố cá nhân: Nhóm tuổi, ngành học (Y, Dược, Khối kinh tế...), khóa học/năm học, dân tộc, nơi ở trước khi nhập học, tình trạng hôn nhân.
  • Yếu tố gia đình và kinh tế: Trình độ học vấn của bố và mẹ, nghề nghiệp của bố và mẹ, điều kiện kinh tế gia đình, khả năng chi trả chi phí tiêm chủng, tiền sử gia đình có người mắc UTCTC, việc người thân từng khám sàng lọc.
  • Đặc tính liên quan đến vắc xin và dịch vụ y tế: Giá thành vắc xin, sự lo ngại về tác dụng phụ, mức độ an toàn của vắc xin, khoảng cách địa lý và sự sẵn có của các cơ sở tiêm chủng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (cross-sectional analytical study).
  • Cỡ mẫu và công thức tính: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó: mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$), sai số tuyệt đối cho phép $d = 0{,}05$. Tác giả chọn tỷ lệ dự kiến $p = 0{,}504$ (dựa trên nghiên cứu của Lê Văn Hội năm 2019 tại Trường Đại học Y Hà Nội). Cỡ mẫu lý thuyết tính ra là $n = 385$. Để tăng độ chính xác và bù trừ phiếu không hợp lệ, tác giả tăng thêm 10% cỡ mẫu, thu được cỡ mẫu thực tế là 424 sinh viên nữ.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Điều tra viên trực tiếp đến các phòng học trong giờ giải lao, giới thiệu mục đích, xin phép giảng viên và mời các sinh viên nữ đáp ứng tiêu chuẩn tham gia khảo sát tự nguyện.
  • Bộ công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi tự điền khuyết danh gồm 5 phần: Thông tin chung, Kiến thức về bệnh UTCTC, Kiến thức về vi rút HPV, Kiến thức về vắc xin phòng UTCTC, Thực hành tiêm vắc xin. Bộ câu hỏi được thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 20 sinh viên trước khi triển khai chính thức.
  • Tiêu chuẩn chấm điểm và đánh giá:
    • Kiến thức về UTCTC: Gồm 12 câu hỏi với thang điểm tối đa là 36 điểm. Sinh viên đạt $\ge 18$ điểm (từ 50% tổng điểm) được xếp loại "Đạt", dưới 18 điểm là "Không đạt".
    • Kiến thức về vi rút HPV: Gồm 11 câu hỏi với thang điểm tối đa là 23 điểm. Sinh viên đạt $\ge 12$ điểm được xếp loại "Đạt", dưới 11 điểm là "Không đạt".
    • Kiến thức về vắc xin: Gồm 6 nội dung đánh giá về chủng loại vắc xin (Gardasil, Cervarix), đối tượng chỉ định, độ tuổi khuyến nghị (9–26 tuổi), số liều tiêm (phác đồ 3 mũi) và các tác dụng không mong muốn thông thường.
    • Thực hành: Đánh giá tình trạng đã tiêm vắc xin ngừa HPV, số mũi tiêm đã hoàn thành, lý do tiêm hoặc chưa tiêm, ý định tiêm trong tương lai và ý định giới thiệu cho người khác.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu thu thập được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó chuyển sang phần mềm SPSS 22 để phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận (kiểm định Chi-square, phân tích hồi quy logistic đa biến để xác định các yếu tố liên quan với mức ý nghĩa $p < 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Mục tiêu nghiên cứu

Chương này khái quát tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Tác giả phân tích gánh nặng bệnh tật của UTCTC trên thế giới và tại Việt Nam, sự suy giảm chất lượng cuộc sống và gánh nặng kinh tế khi phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn (tỷ lệ sống sau điều trị chỉ còn 15% so với 93% ở giai đoạn khu trú sớm). Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm chủng vắc xin HPV ở lứa tuổi thanh thiếu niên, đặc biệt là sinh viên nữ khối ngành khoa học sức khỏe – những nhân lực y tế tương lai đóng vai trò tư vấn cho cộng đồng.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước:

  • Bệnh học UTCTC và virus HPV: Trình bày định nghĩa u biểu mô ác tính tại vùng chuyển tiếp cổ tử cung, cơ chế sinh bệnh học do nhiễm dai dẳng các type HPV sinh ung thư (chủ yếu là 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58). Tổng hợp các yếu tố nguy cơ phối hợp: quan hệ tình dục sớm (<18 tuổi), có nhiều bạn tình, hút thuốc lá chủ động/thụ động, sử dụng thuốc tránh thai kéo dài trên 5–12 năm, đa sản ($\ge 3$ lần sinh), tiền sử mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (Chlamydia, HSV-2) và tình trạng suy giảm miễn dịch (nhiễm HIV có tế bào CD4 < 200/$\mu$L).
  • Vắc xin phòng UTCTC: Phân tích đặc tính dược lý, độ an toàn và hiệu lực bảo vệ của hai loại vắc xin chính được cấp phép: vắc xin tứ giá Gardasil (ngừa HPV 6, 11, 16, 18) và vắc xin nhị giá Cervarix (ngừa HPV 16, 18). Tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng chứng minh vắc xin duy trì khả năng sinh kháng thể bảo vệ từ 5 đến 6,4 năm, các tác dụng phụ phổ biến gồm sưng, đau, ban đỏ tại chỗ tiêm và phản ứng toàn thân nhẹ (sốt nhẹ, nhức đầu).
  • Thực trạng kiến thức, thực hành trên thế giới và Việt Nam: Trích dẫn các nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ (chỉ 1,5% sinh viên tiêm phòng HPV), Ả Rập Xê-út (95,7% sinh viên trường y có kiến thức kém), Nigeria (51,8% biết rõ về UTCTC, 39,6% chấp nhận tiêm), Hy Lạp (59,1% có hiểu biết cao), Bình Định (31,2% phụ nữ có kiến thức đạt, 2,3% đã tiêm), Dịch Vọng - Hà Nội (6% học sinh nữ tiêm chủng) và Đại học Y Hà Nội (13,8% tiêm đủ 3 mũi).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Trường Đại học Võ Trường Toản (thành lập năm 2008 theo Quyết định số 196/QĐ-TTg). Trình bày thiết kế cắt ngang mô tả phân tích, tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng, công thức cỡ mẫu ($n = 424$), cấu trúc chi tiết của 5 nhóm biến số nghiên cứu, bảng trọng số tính điểm cho từng câu hỏi khảo sát và quy trình 4 bước tiếp cận đối tượng tại lớp học đảm bảo tính bảo mật thông tin và đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày hệ thống số liệu khảo sát thực tế trên 424 sinh viên nữ:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: phân bố theo độ tuổi, ngành học (Y khoa, Dược học, khối ngoài sức khỏe), khóa học, nơi cư trú, học vấn và nghề nghiệp của bố mẹ.
  • Tỷ lệ kiến thức đạt về UTCTC, kiến thức về HPV và kiến thức về vắc xin phòng bệnh.
  • Tỷ lệ thực hành tiêm vắc xin và tỷ lệ tiêm đủ phác đồ 3 liều.
  • Kết quả phân tích đơn biến và mô hình hồi quy logistic đa biến xác định các biến số có mối liên quan độc lập mang ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đối với mức độ hiểu biết và hành vi tiêm phòng.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu các tỷ lệ đạt được với các nghiên cứu tương đồng trong và ngoài nước. Bàn luận sâu về lý do tỷ lệ kiến thức đạt của sinh viên còn thấp ở nhóm HPV (42,9%) và vắc xin (37,0%), rào cản chi phí tiêm chủng tự nguyện, sự khác biệt giữa sinh viên khối ngành Y Dược so với các khối ngành khác, vai trò định hướng từ trình độ học vấn của cha mẹ và các kênh thông tin tiếp cận sức khỏe sinh sản trong trường đại học.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu khảo sát trên 424 sinh viên nữ Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021 ghi nhận các chỉ số về kiến thức và thực hành như sau:

Chỉ số đánh giá Tỷ lệ đạt (%) Ghi chú theo tiêu chuẩn phân loại
Kiến thức về bệnh UTCTC 56,6% Đạt điểm $\ge 18/36$ điểm
Kiến thức về vi rút HPV 42,9% Đạt điểm $\ge 12/23$ điểm
Kiến thức về vắc xin phòng UTCTC 37,0% Nắm rõ chủng loại, lịch tiêm, đối tượng
Thực hành tiêm vắc xin phòng UTCTC 24,1% Tỷ lệ đã từng tiêm vắc xin ngừa HPV

Khi áp dụng mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đối với từng nhóm biến số:

Biến phụ thuộc Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$)
Kiến thức về bệnh UTCTC Ngành học, khóa học/năm học của sinh viên
Kiến thức về vi rút HPV Ngành học, năm học, trình độ học vấn của bố
Kiến thức về vắc xin UTCTC Nơi ở, ngành học, khóa học, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn của mẹ
Thực hành tiêm vắc xin UTCTC Ngành học, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp của bố, khả năng chi trả chi phí tiêm

Sinh viên theo học khối ngành Y Dược và sinh viên các năm cuối có điểm kiến thức và tỷ lệ thực hành tiêm vắc xin cao hơn có ý nghĩa so với sinh viên khối kinh tế và sinh viên năm đầu. Rào cản lớn nhất đối với việc thực hành tiêm vắc xin là chi phí dịch vụ còn cao so với điều kiện kinh tế của sinh viên.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Về phía hệ thống y tế và chính sách công: Mở rộng mạng lưới cơ sở tiêm chủng tại các địa phương để sinh viên và người dân dễ tiếp cận; Nhà nước cần có chính sách trợ giá hoặc từng bước đưa vắc xin phòng ngừa HPV vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng quốc gia cho trẻ em gái và phụ nữ trẻ.
  2. Về phía cơ sở giáo dục đại học: Nhà trường cần định kỳ tổ chức các buổi hội thảo khoa học, tọa đàm chuyên đề và hoạt động ngoại khóa về sức khỏe sinh sản, các bệnh lây truyền qua đường tình dục, tác hại của HPV và tầm quan trọng của việc phòng ngừa UTCTC.
  3. Về truyền thông xã hội: Đa dạng hóa các kênh truyền thông trực quan, tận dụng mạng xã hội và truyền thông cơ sở để cung cấp thông tin khoa học, chính xác cho phụ huynh và thanh niên.
  4. Về tư vấn cộng đồng: Tăng cường tư vấn cho các bậc cha mẹ có con gái trong độ tuổi tiêm chủng tối ưu (9–14 tuổi và 15–26 tuổi) nhằm nâng cao tỷ lệ bao phủ miễn dịch sớm.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng phản ánh mức độ nhận thức và hành vi tiêm phòng vắc xin UTCTC của nữ sinh viên tại một trường đại học tư thục đào tạo đa ngành ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản học đường và hoạch định chính sách tiêm chủng tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một thời điểm trên nhóm sinh viên của một trường đại học, do đó tính đại diện cho toàn bộ thanh niên nữ trong khu vực có thể bị hạn chế. Thiết kế cắt ngang chỉ cho phép xác định các mối liên quan thống kê mà không thiết lập được mối quan hệ nhân quả tuyệt đối. Việc thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi tự điền khuyết danh có thể dẫn đến sai số nhớ lại hoặc thiên lệch tự báo cáo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang thiết kế can thiệp giáo dục truyền thông sức khỏe (đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành trước và sau can thiệp); đồng thời triển khai nghiên cứu đa trung tâm trên nhiều trường đại học, cao đẳng khác nhau tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Dược học, Y học dự phòng, Y tế Công cộng: Tham khảo khung thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách tính cỡ mẫu ước lượng tỷ lệ, cấu trúc bảng câu hỏi đánh giá kiến thức - thực hành chuẩn và quy trình xử lý dữ liệu dịch tễ học bằng phần mềm EpiData và SPSS.
  • Bộ phận Y tế học đường và Đoàn Thanh niên các trường đại học: Sử dụng các kết quả nghiên cứu và bảng câu hỏi mẫu để xây dựng nội dung truyền thông, tài liệu tập huấn sức khỏe sinh sản và kế hoạch tiêm chủng vắc xin HPV cho sinh viên trong khuôn viên nhà trường.
  • Các nhà nghiên cứu về sức khỏe sinh sản và vắc xin: Kế thừa bộ biến số và các phát hiện về yếu tố kinh tế - xã hội liên quan đến hành vi tiêm chủng để phát triển các đề tài nghiên cứu can thiệp sâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên nữ tiêm vắc xin phòng UTCTC trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 424 sinh viên nữ tại Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021, tỷ lệ sinh viên có thực hành tiêm vắc xin phòng UTCTC đạt 24,1%.

2. Các yếu tố nào có mối liên quan độc lập đến thực hành tiêm vắc xin trong mô hình hồi quy đa biến?

Mô hình hồi quy logistic đa biến ghi nhận thực hành tiêm vắc xin phòng UTCTC của sinh viên có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với 4 yếu tố: ngành học, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp của bố và khả năng chi trả chi phí tiêm vắc xin.

3. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ "Đạt" về kiến thức UTCTC và HPV được quy định như thế nào?

  • Kiến thức về UTCTC: Thang điểm tối đa là 36 điểm (gồm 12 nội dung). Sinh viên đạt từ 18 điểm trở lên (chiếm $\ge 50%$) được xếp loại Đạt (tỷ lệ đạt thực tế là 56,6%).
  • Kiến thức về vi rút HPV: Thang điểm tối đa là 23 điểm (gồm 11 nội dung). Sinh viên đạt từ 12 điểm trở lên được xếp loại Đạt (tỷ lệ đạt thực tế là 42,9%).

4. Quy mô mẫu nghiên cứu được tính toán như thế nào?

Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$, sai số tuyệt đối $d = 0{,}05$, chọn tỷ lệ $p = 0{,}504$ (theo nghiên cứu của Lê Văn Hội năm 2019) cho ra kết quả $n = 385$. Sau khi cộng thêm 10% dự phòng sai số, cỡ mẫu chính thức được xác định và thu thập là 424 sinh viên.

5. Khóa luận tổng quan những loại vắc xin HPV nào và phác đồ khuyến cáo ra sao?

Khóa luận tổng quan hai loại vắc xin được lưu hành phổ biến là Gardasil (ngừa HPV 6, 11, 16, 18) và Cervarix (ngừa HPV 16, 18). Cả hai loại đều được khuyến cáo tiêm cho nữ giới độ tuổi từ 9 đến 26 tuổi với phác đồ chuẩn gồm 3 mũi vào các mốc tháng 0, tháng 1 (hoặc tháng 2) và tháng 6.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Huyền Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng hiểu biết và hành vi phòng ngừa ung thư cổ tử cung của 424 sinh viên nữ Trường Đại học Võ Trường Toản năm 2021. Kết quả chỉ ra tỷ lệ đạt kiến thức về UTCTC (56,6%), HPV (42,9%), vắc xin (37,0%) và tỷ lệ thực hành tiêm chủng (24,1%) vẫn còn ở mức khiêm tốn, chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi ngành học, yếu tố gia đình và khả năng chi trả kinh tế. Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị về mặt dịch tễ học và y tế công cộng, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp nhà trường và các cơ quan y tế địa phương hoàn thiện các chương trình truyền thông, tư vấn và hỗ trợ tiếp cận vắc xin cho thanh niên.