I. Tổng quan nghiên cứu về kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc
Nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam là đề tài cấp Bộ Y tế, được thực hiện bởi NCS Nguyễn Thị Phương Thúy tại Trường Đại học Dược Hà Nội năm 2021. Nghiên cứu khảo sát 360 cơ sở bán lẻ thuốc tại 9 tỉnh/thành phố đại diện các vùng kinh tế. Kết quả cho thấy tỷ lệ bán kháng sinh không có đơn thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc rất cao, trở thành vấn đề đáng lo ngại trong bối cảnh kháng kháng sinh toàn cầu. Người bán thuốc thường thiếu kiến thức chuyên sâu về sử dụng kháng sinh hợp lý. Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu nhiều giai đoạn, phân tầng nhà thuốc và quầy thuốc ở cả khu vực thành thị và nông thôn. Dữ liệu thu thập bao gồm kiến thức về kháng sinh, thái độ đối với việc bán kháng sinh không kê đơn, và thực hành bán kháng sinh trong thực tế. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng can thiệp cải thiện thực hành bán thuốc tại Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện kiến thức, thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang mô tả kết hợp phỏng vấn trực tiếp. Cỡ mẫu 360 cơ sở bán lẻ thuốc được lựa chọn bằng phương pháp lấy mẫu nhiều giai đoạn, có hiệu chỉnh hệ số thiết kế 2,0. Tại mỗi tỉnh chọn 20 nhà thuốc ở thành thị và 20 quầy thuốc ở nông thôn, đảm bảo tính đại diện cho các vùng kinh tế khác nhau trên cả nước.
1.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát
Đối tượng nghiên cứu là người bán thuốc trực tiếp tại nhà thuốc và quầy thuốc đạt tiêu chuẩn GPP. Khảo sát được tiến hành tại 9 tỉnh/thành phố gồm Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ và 5 tỉnh đại diện vùng kinh tế: Phú Thọ, Khánh Hòa, Đắk Lắk, Bình Dương, Kiên Giang. Tiêu chí lựa chọn bao gồm cơ sở bán lẻ thuốc đang hoạt động, đạt tiêu chuẩn thực hành tốt nhà thuốc. Tiêu chí loại trừ là cơ sở không hoạt động hoặc từ chối tham gia nghiên cứu.
II. Phân tích kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh và kháng kháng sinh
Kết quả nghiên cứu cho thấy kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh và kháng kháng sinh còn nhiều hạn chế. Về kiến thức về kháng kháng sinh, 88,4% người bán thuốc nhận biết kháng kháng sinh là vấn đề nghiêm trọng trong cộng đồng. Tuy nhiên, chỉ có 64,8% hiểu đúng định nghĩa kháng kháng sinh là vi khuẩn không bị tiêu diệt bởi kháng sinh. Đáng chú ý, 92% người bán thuốc biết rằng sử dụng kháng sinh không đủ thời gian điều trị sẽ khiến vi khuẩn kháng thuốc hơn. Tỷ lệ người bán thuốc nhận biết việc bán kháng sinh không có đơn là nhân tố góp phần gia tăng kháng kháng sinh đạt 85,2%. Về kiến thức lâm sàng, 82,4% người bán thuốc nhận biết được dấu hiệu viêm phổi ở trẻ dưới 5 tuổi. Tuy nhiên, chỉ có 64% biết viêm tai ở trẻ 3-6 tuổi cần sử dụng kháng sinh. Đặc biệt, tỷ lệ nhận biết trẻ em bị đau họng khởi phát đột ngột kèm sốt trên 39 độ C cần kháng sinh chỉ đạt 42,1%. Những kết quả này phản ánh khoảng trống kiến thức đáng kể, đặc biệt trong nhận diện tình huống lâm sàng cần can thiệp kháng sinh phù hợp.
2.1. Kiến thức về cơ chế và tác dụng của kháng sinh
2.2. Kiến thức về kháng kháng sinh và hậu quả
Nhận thức về kháng kháng sinh ở mức khá cao với 88,4% người bán thuốc đồng ý đây là vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, kiến thức chi tiết về cơ chế kháng thuốc và hậu quả cụ thể còn thiếu. Nghiên cứu tại các quốc gia khác như Ả Rập Saudi (88,4%), Brazil (87,1%), Syria (89,6%) cho thấy tỷ lệ tương đồng. Tại Ai Cập, 81,8% dược sĩ cộng đồng nhận thức việc bán kháng sinh không đơn dẫn đến lựa chọn thuốc và liều lượng không phù hợp. Người bán thuốc tại Việt Nam cần được đào tạo sâu hơn về nguyên nhân và hệ quả của kháng kháng sinh.
III. Giải pháp nâng cao thực hành bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc
Để cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc, nhiều giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Giải pháp đầu tiên là tăng cường đào tạo liên tục cho người bán thuốc về sử dụng kháng sinh hợp lý. Chương trình đào tạo cần tập trung vào nhận diện tình huống lâm sàng, phân biệt nhiễm khuẩn và không nhiễm khuẩn, thời gian điều trị kháng sinh phù hợp. Thứ hai, cần tăng cường vai trò giám sát của cơ quan quản lý nhà nước trong việc kiểm soát bán kháng sinh không kê đơn. Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán thuốc, xây dựng hệ thống cảnh báo khi bán kháng sinh không có đơn. Thứ tư, nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy hiểm của tự ý sử dụng kháng sinh. Thứ năm, xây dựng hướng dẫn lâm sàng đơn giản, dễ áp dụng cho người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ. Các giải pháp cần được thực hiện có lộ trình, phù hợp với điều kiện thực tế và nguồn lực tại từng địa phương.
3.1. Đào tạo và nâng cao năng lực cho người bán thuốc
Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với trình độ của người bán thuốc tại nhà thuốc và quầy thuốc. Nội dung đào tạo bao gồm: kiến thức cơ bản về kháng sinh, nhận diện tình huống lâm sàng cần kháng sinh, kỹ năng giao tiếp với khách hàng, và quy định pháp luật về bán thuốc kê đơn. Phương pháp đào tạo kết hợp học trực tuyến và trực tiếp, sử dụng tình huống giả lập thực tế. Cần xây dựng hệ thống đánh giá sau đào tạo để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của chương trình can thiệp.
3.2. Quản lý nhà nước và chính sách kiểm soát bán kháng sinh
Cơ quan quản lý cần tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ quy định bán thuốc kê đơn tại cơ sở bán lẻ thuốc. Xây dựng chế tài xử phạt đủ mạnh để răn đe hành vi bán kháng sinh không có đơn. Áp dụng công nghệ số trong quản lý như hệ thống kết nối nhà thuốc, phần mềm quản lý bán thuốc có tích hợp cảnh báo. Đồng thời, ban hành hướng dẫn quốc gia về bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ, đảm bảo tính thống nhất và dễ thực hiện trên toàn quốc.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu bán kháng sinh
Nghiên cứu về kiến thức, thái độ, thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng. Kết quả cho thấy tỷ lệ bán kháng sinh không kê đơn còn cao, kiến thức về kháng kháng sinh ở mức trung bình khá, nhưng kiến thức lâm sàng còn nhiều hạn chế. Thái độ của người bán thuốc phần lớn ủng hộ việc bán kháng sinh theo đơn, nhưng thực hành chưa tương xứng. Nghiên cứu là nền tảng để xây dựng các chương trình can thiệp nhằm cải thiện thực hành bán thuốc, góp phần giảm thiểu kháng kháng sinh tại Việt Nam. Ứng dụng thực tiễn bao gồm: xây dựng chương trình đào tạo người bán thuốc, đề xuất chính sách quản lý bán kháng sinh, phát triển công cụ đánh giá kiến thức và thực hành bán thuốc. Nghiên cứu cũng tạo cơ sở để so sánh quốc tế và áp dụng bài học từ các quốc gia có nền dược phát triển. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung đánh giá hiệu quả của các can thiệp đã được đề xuất.
4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học khi cung cấp dữ liệu toàn diện về thực trạng bán kháng sinh tại Việt Nam, bổ sung vào kho tàng tri thức về kháng kháng sinh toàn cầu. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để các cơ quan quản lý xây dựng chính sách kiểm soát bán kháng sinh hiệu quả hơn. Nhà thuốc và quầy thuốc có thể sử dụng kết quả này để tự đánh giá và cải thiện thực hành bán thuốc. Chương trình đào tạo dược sĩ lâm sàng cũng có thể tham khảo để điều chỉnh nội dung đào tạo phù hợp.
4.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Thứ nhất, cần tiến hành nghiên cứu can thiệp để đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo người bán thuốc. Thứ hai, nghiên cứu theo dõi dọc để đánh giá sự thay đổi kiến thức và thực hành theo thời gian. Thứ ba, mở rộng nghiên cứu sang các nhóm đối tượng khác như người tiêu dùng, bác sĩ kê đơn. Thứ tư, nghiên cứu so sánh giữa các mô hình quản lý bán thuốc ở các quốc gia khác nhau để rút kinh nghiệm và áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam.