Luận án TS: Kiến thức, Thái độ, Thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại Việt Nam

Nghiên cứu chi tiết kiến thức, thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại các cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam. Phân tích sâu các yếu tố ảnh

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ Dược học

2021

214
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc

Nghiên cứu về kiến thức, thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tập trung vào hiểu biết, quan điểm và hành vi của nhân viên nhà thuốc trong việc phân phối kháng sinh. Chủ đề này quan trọng vì kháng sinh bị lạm dụng dẫn đến kháng kháng sinh, một thách thức y tế toàn cầu. Tại Việt Nam, bán kháng sinh không có đơn phổ biến tại các cơ sở bán lẻ thuốc. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện. Nó áp dụng phương pháp định lượng và định tính để đánh giá tác động. Mục tiêu là nâng cao quản lý kháng sinh trong cộng đồng. Các yếu tố như kiến thức y khoa, áp lực khách hàng và quy định pháp luật được xem xét. Kết quả giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Việc hiểu rõ chủ đề này đóng góp vào nỗ lực kiểm soát kháng kháng sinh.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của việc bán kháng sinh hợp lý

Bán kháng sinh hợp lý nghĩa là cung cấp thuốc theo đơn chỉ định của bác sĩ, đảm bảo đúng liều lượng và loại kháng sinh. Điều này ngăn ngừa kháng kháng sinh và tác dụng phụ. Người bán thuốc đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng thuốc. Kiến thức vững về kháng sinh giúp họ tư vấn đúng đắn. Thái độ tích cực thúc đẩy tuân thủ quy định. Thực hành đúng đắn bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tầm quan trọng của việc này được nhấn mạnh bởi các tổ chức y tế thế giới. Tại Việt Nam, nâng cao nhận thức là ưu tiên cấp bách.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam và các yếu tố liên quan

Tại Việt Nam, nghiên cứu về bán kháng sinh được thực hiện tại nhiều tỉnh thành như Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM và Cần Thơ. Các cơ sở bán lẻ thuốc bao gồm nhà thuốc và quầy thuốc. Yếu tố ảnh hưởng bao gồm trình độ chuyên môn của người bán thuốc, áp lực từ khách hàng và hệ thống quản lý dược. Nghiên cứu sử dụng mẫu đại diện để đảm bảo tính tổng quát. Kết quả từ các cuộc khảo sát chỉ ra nhiều bất cập trong thực hành. Bối cảnh này phản ánh thách thức trong quản lý kháng sinh tại các nước đang phát triển.

II. Phân tích thực trạng kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh

Thực trạng kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh cho thấy nhiều hiểu biết sai lầm. Ví dụ, nhiều người tin rằng kháng sinh điều trị được cảm lạnh thông thường. Thái độ thường bị ảnh hưởng bởi lợi nhuận và nhu cầu khách hàng, dẫn đến bán kháng sinh không có đơn. Thực hành bán kháng sinh không hợp lý phổ biến, với tỷ lệ cao trong các khảo sát. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kiến thức hạn chế góp phần vào thực hành kém. Thái độ tiêu cực như coi nhẹ vai trò quản lý kháng sinh cũng là vấn đề. Thực trạng này đặt ra nhu cầu cải thiện đào tạo và giám sát. Phân tích giúp xác định các điểm yếu cần can thiệp.

2.1. Kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh và quy định

Kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh thường thiếu sót ở nhiều khía cạnh. Nhiều người không rõ nguyên tắc sử dụng kháng sinh, như chỉ dùng cho nhiễm khuẩn. Hiểu biết về nguy cơ kháng kháng sinh cũng hạn chế. Quy định bán kháng sinh theo đơn không được tuân thủ nghiêm ngặt. Nghiên cứu tại Ba Vì cho thấy tỷ lệ sử dụng kháng sinh không hợp lý cao. Người bán thuốc đôi khi tư vấn sai cho khách hàng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Cần đào tạo chuyên sâu để nâng cao kiến thức.

2.2. Thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc

Thái độ của người bán thuốc đối với kháng sinh đa dạng. Một số có thái độ tích cực, nhận thức trách nhiệm trong quản lý kháng sinh. Tuy nhiên, nhiều người bán thuốc bị áp lực từ khách hàng và lợi nhuận kinh tế. Thực hành bán kháng sinh không có đơn diễn ra phổ biến. Ví dụ, bán kháng sinh cho các triệu chứng nhẹ mà không cần đơn. Nghiên cứu định tính cho thấy yếu tố văn hóa và xã hội cũng ảnh hưởng. Thực hành này gây nguy hiểm cho việc kiểm soát kháng kháng sinh. Cần thay đổi thái độ thông qua giáo dục và quy định.

III. Giải pháp và phương pháp cải thiện thực hành bán kháng sinh

Giải pháp cải thiện thực hành bán kháng sinh bao gồm đào tạo liên tục cho người bán thuốc. Chương trình đào tạo nên tập trung vào kiến thức kháng sinh và quy định pháp luật. Phương pháp can thiệp có thể sử dụng giáo dục truyền thông và giám sát chặt chẽ. Các yếu tố ảnh hưởng như áp lực khách hàng cần được giải quyết thông qua tư vấn bệnh nhân. Nghiên cứu đề xuất áp dụng lý thuyết hành vi để thay đổi thực hành. Hợp tác giữa cơ quan y tế và nhà thuốc là cần thiết. Công nghệ như hệ thống cảnh báo có thể hỗ trợ. Giải pháp phải phù hợp với bối cảnh địa phương tại Việt Nam.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn

Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn bao gồm kiến thức yếu kém của người bán thuốc. Áp lực từ khách hàng muốn mua thuốc nhanh chóng cũng là nguyên nhân. Yếu tố kinh tế như lợi nhuận từ bán kháng sinh thúc đẩy hành vi sai. Quản lý lỏng lẻo từ cơ quan chức năng cho phép thực hành không hợp lý. Nghiên cứu định lượng xác định các yếu tố này thông qua phân tích hồi quy. Hiểu rõ yếu tố giúp xây dựng can thiệp mục tiêu. Ví dụ, cải thiện giám sát có thể giảm bán không đơn.

3.2. Phương pháp can thiệp và đào tạo cho người bán thuốc

Phương pháp can thiệp bao gồm các chương trình đào tạo ngắn hạn về kháng sinh. Nội dung đào tạo nên thực tế, dựa trên tình huống thường gặp. Sử dụng phỏng vấn sâu để hiểu quan điểm người bán thuốc. Áp dụng nghiên cứu định tính để thiết kế can thiệp phù hợp. Giám sát và phản hồi liên tục giúp củng cố thực hành tốt. Hợp tác với tổ chức y tế quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm. Đánh giá hiệu quả can thiệp thông qua khảo sát sau đào tạo. Phương pháp phải dễ tiếp cận và chi phí thấp.

IV. Kết luận và ứng dụng trong quản lý kháng sinh cộng đồng

Kết luận nghiên cứu cho thấy kiến thức, thái độ và thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc cần cải thiện nhiều. Bán kháng sinh không có đơn vẫn là vấn đề phổ biến tại Việt Nam. Ứng dụng kết quả vào quản lý kháng sinh cộng đồng đòi hỏi hành động đa ngành. Chính sách nên tăng cường giám sát và đào tạo cho người bán thuốc. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách. Tầm nhìn dài hạn là giảm kháng kháng sinh thông qua thực hành bán hàng có trách nhiệm. Cộng đồng cũng cần được giáo dục về sử dụng kháng sinh hợp lý. Kết luận nhấn mạnh vai trò của người bán thuốc trong chuỗi chăm sóc sức khỏe.

4.1. Tổng kết các phát hiện chính từ nghiên cứu

Nghiên cứu tổng kết rằng kiến thức của người bán thuốc về kháng sinh còn hạn chế. Thái độ thường bị chi phối bởi yếu tố kinh tế hơn là y tế. Thực hành bán kháng sinh không đơn xảy ra ở tỷ lệ cao. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm trình độ, áp lực khách hàng và quản lý. Kết quả định lượng và định tính hỗ trợ lẫn nhau. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. Tổng kết giúp xác định ưu tiên cho cải thiện. Nó cũng chỉ ra khoảng trống trong kiến thức cần bù đắp.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và đề xuất cho tương lai

Ứng dụng thực tiễn bao gồm xây dựng hướng dẫn bán kháng sinh cho nhà thuốc. Đề xuất áp dụng hệ thống cảnh báo điện tử để ngăn bán không đơn. Hợp tác với Sở Y tế để triển khai đào tạo thường xuyên. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ kháng kháng sinh cũng quan trọng. Nghiên cứu tương lai nên mở rộng mẫu và theo dõi dài hạn. Chính sách nên dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu này. Ứng dụng thành công đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các bên liên quan.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc ở việt nam full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cơ sở bán lẻ thuốc (CSBLT) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng. Ở nhiều nước có mức thu nhập thấp và trung bình, nhà thuốc là kênh chính để người dân mua thuốc và trao đổi thông tin khi có vấn đề về sức khỏe [60]. Tại Việt Nam, theo thống kê cho thấy khoảng 65%-80% người dân có vấn đề sức khỏe sẽ tìm đến CSBLT trước khi đến với dịch vụ y tế khác [33, 123]. Do đó, người bán lẻ thuốc (NBT) là người đầu tiên mà người dân dễ dàng tiếp cận nhất, thực hiện việc cung cấp, tư vấn sử dụng thuốc trong cộng đồng.

Với mạng lưới các CSBLT đã và đang phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam, để có thể phát huy vai trò của CSBLT trong cung ứng và chăm sóc sức khỏe cộng đồng, kiến thức, thái độ và thực hành của NBT có vai trò rất quan trọng. Nếu kiến thức, thái độ, thực hành của NBT không phù hợp có thể dẫn đến nhiều hệ lụy khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe, gia tăng gánh nặng chi phí điều trị và trầm trọng nhất có thể là tính mạng của người bệnh [60]. Tuy nhiên, thực tế hoạt động của hệ thống này đang tồn tại một số vấn đề bất cập đặc biệt là NBT bán kháng sinh mà không có đơn thuốc và CSBLT trở thành địa điểm cung cấp kháng sinh bất hợp lý trong cộng đồng [98]. Trong khi kháng sinh là nhóm thuốc có vai trò quan trọng trong điều trị và chăm sóc sức khỏe, đặc biệt các nước đang phát triển như Việt Nam, kháng sinh cần được quản lý và kiểm soát chặt chẽ nhằm giảm thiểu kháng kháng sinh.

Theo Tổ chức Y tế thế giới, tình trạng kháng kháng sinh đã trở nên nguy hiểm, cấp bách, đe dọa đến an ninh y tế toàn cầu, vì vậy đòi hỏi phải có sự nỗ lực và phải có can thiệp mạnh mẽ nhằm tránh khỏi việc nhân loại quay trở về thời kỳ hậu kháng sinh [135]. Việt Nam là quốc gia đang phải đối mặt với mức độ và tốc độ lan rộng các vi khuẩn kháng với nhiều loại kháng sinh, xuất hiện vi khuẩn kháng đa thuốc cả ở trong bệnh viện cũng như ở ngoài cộng đồng [11, 23]. Đáng quan ngại hơn, mặc dù đã xây dựng nhiều chương trình và kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc (giai đoạn 2013-2020) nhằm giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh [11], nhưng Việt Nam là một trong 3 quốc gia có tốc độ gia tăng mức tiêu thụ kháng sinh cao nhất trên thế giới [56]. Tổ chức Y tế thế giới xếp Việt Nam vào danh sách các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc kháng sinh cao trên thế giới.

Một trong những nhân tố quan trọng dẫn đến thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam là tình trạng 1 lạm dụng kháng sinh trong cộng đồng, tự sử dụng kháng sinh khi không có đơn của bác sỹ, người dân có thể tự ý mua kháng sinh không có đơn ở các nhà thuốc hoặc theo lời khuyên của NBT [11, 23]. Nghiên cứu quan sát tại 30 nhà thuốc năm 2011 ở Hà Nội đã cho thấy phần lớn kháng sinh được bán không đơn 88% (thành thị) và 91% (nông thôn) [55]. Có lẽ điều này góp phần khiến Việt Nam đang rơi vào “vùng trũng” của tình trạng kháng thuốc trên thế giới. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu của chúng tôi được tiến hành cho thấy cơ quan quản lý chưa có giải pháp riêng đối với CSBLT nhằm giải quyết vấn đề bán kháng sinh không có đơn ở Việt Nam [11].

Bên cạnh đó, rà soát y văn về các nghiên cứu liên quan kể từ khi Việt Nam hoàn thành lộ trình áp dụng “Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc” cho thấy, hầu hết các nghiên cứu mới dừng ở việc tập trung phản ánh thực trạng một số khía cạnh hoạt động của loại hình nhà thuốc như cơ sở vật chất, trang thiết bị, hổ sơ, sổ sách, hoạt động sắp xếp, bảo quản thuốc, kỹ năng thực hành bán thuốc, thực trạng bán kháng sinh không đơn tại một địa phương đơn lẻ [20, 24, 31, 55] mà chưa đề cập toàn diện các khía cạnh về kiến thức, thái độ của NBT về kháng sinh và chưa phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc bán kháng sinh không đơn của NBT tại CSBLT. Trong bối cảnh hiện nay, chúng tôi thực hiện nghiên cứu nhằm trả lời câu hỏi về thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của NBT đối với hoạt động bán kháng sinh tại nhà thuốc, quầy thuốc hiện nay ra sao? Yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của NBT tại nhà thuốc, quầy thuốc như thế nào? Trên cơ sở đó đề xuất và triển khai các can thiệp phù hợp để cải thiện thực trạng bán kháng sinh không đơn tại CSBLT. Dựa trên nền tảng và phát triển từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Y tế, luận án “Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành bán kháng sinh của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc ở Việt Nam” được thực hiện với mục tiêu như sau: 1. Đánh giá thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc đối với hoạt động bán kháng sinh tại cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn một số tỉnh, thành phố ở Việt Nam giai đoạn 2017-2018.

Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến thực hành bán kháng sinh không đơn của người bán thuốc tại cơ sở bán lẻ thuốc trên địa bàn một số tỉnh, thành phố ở Việt Nam. 2 Kết quả nghiên cứu của luận án được kỳ vọng sẽ cung cấp được những bằng chứng khoa học, toàn diện và hữu ích về kiến thức, thái độ, thực hành của NBT tại CSBLT đối với hoạt động bán kháng sinh, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi bán kháng sinh không đơn. Từ đó, đề xuất được các giải pháp hữu hiệu, phù hợp trong bối cảnh hiện nay, góp phần đảm bảo và tăng cường chất lượng hành nghề và sử dụng kháng sinh hợp lý, an toàn, giảm tình trạng bán kháng sinh không đơn ở Việt Nam. Quản lý kháng sinh tại các cơ sở bán lẻ thuốc 1.

Quản lý kháng sinh tại các CSBLT trên thế giới Theo Tổ chức y tế thế giới, kháng sinh là thuốc được sử dụng để dự phòng và điều trị bệnh lý do nhiễm vi khuẩn. Đây là một nhóm thuốc đặc biệt bởi xuất hiện hiện tượng đề kháng kháng sinh xảy ra khi vi khuẩn thay đổi đáp ứng với thuốc, việc sử dụng kháng sinh không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người bệnh mà còn ảnh hưởng đến cộng đồng. Nhân loại đang đối mặt với mức độ đề kháng kháng sinh ngày càng gia tăng [136].Tỷ lệ kháng kháng sinh cao đã được ghi nhận ở các vi khuẩn gây ra bệnh lý thông thường và nhiễm khuẩn phổ biến tại cộng đồng (ví dụ nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn hô hấp) ở tất cả các khu vực trên thế giới, làm giảm hiệu quả điều trị, gia tăng gánh nặng xã hội và nguy cơ tử vong kể cả với các bệnh lý nhiễm khuẩn thông thường [135]. Do đó, kháng sinh luôn được quan tâm và quản lý bởi các quy định, chính sách nhằm đảm bảo sử dụng kháng sinh hợp lý, an toàn, giảm thiểu tỷ lệ đề kháng và bảo tồn hiệu quả kháng sinh.Quy định bán kháng sinh tại CSBLT Tại hầu hết các quốc gia, kháng sinh được quản lý là thuốc phải kê đơn, chỉ được bán cho người bệnh khi có đơn của bác sĩ [45].

Một số ít quốc gia có chính sách dược sĩ cộng đồng được cung cấp kháng sinh và được chỉ định kháng sinh hợp pháp cho người bệnh mà không cần đơn thuốc của bác sĩ trong một số trường hợp cụ thể [138]. Ví dụ tại Canada, Thái Lan, Newzealand, dược sĩ cộng đồng được phép kê đơn cho người bệnh kháng sinh để điều trị một số bệnh lý như nhiễm khuẩn da và mô mềm ở mức độ nhẹ, nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng theo các hướng dẫn điều trị [66, 119]. Yêu cầu trách nhiệm của dược sĩ - người bán lẻ thuốc trong quản lý sử dụng kháng sinh tại cộng đồng CSBLT là mắt xích quan trọng trong hệ thống cung ứng thuốc để thúc đẩy sử dụng kháng sinh hợp lý cũng như thực hiện giám sát, quản lý kháng sinh, ngăn chặn nguy cơ đề kháng kháng sinh tại cộng đồng [117]. Theo tổ chức y tế thế giới, do có nhiều ưu thế trong tiếp cận, dược sĩ cộng đồng- người bán lẻ thuốc cần thực hiện cung ứng thuốc có trách nhiệm, tư vấn sử dụng kháng sinh an toàn, hợp lý cho người bệnh trong cộng đồng [138].

Cụ thể như sau: 4 a. Tư vấn sử dụng hợp lý kháng sinh theo đơn thuốc Khuyến cáo bệnh nhân tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị bao gồm sử dụng đúng kháng sinh đã được kê đơn với liều lượng và thời gian điều trị chính xác [127, 138]. Tư vấn cho người bệnh những điều cần thiết khi sử dụng kháng sinh, đặc biệt đối với bệnh nhẹ, giảm thiểu tác dụng không mong muốn có thể xảy ra và những lưu ý để xử trí khi xuất hiện tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng [127, 138]. Tư vấn cho người bệnh về các tương tác thuốc - thuốc, thuốc - thức ăn có thể gặp phải để có biện pháp dự phòng và kiểm soát phù hợp [127, 138].

Dược sĩ có thể sử dụng phương pháp ghi nhớ FRAIS tư vấn cho người bệnh khi bán kháng sinh theo đơn thuốc góp phần tăng cường sử dụng kháng sinh hợp lý. Nguyên tắc tư vấn sử dụng kháng sinh theo đơn tại nhà thuốc [66] F Finish course Sử dụng cho đến khi kết thúc đợt điều trị R Regular intervals (eg, six-hourly, Thời gian dùng đều đặn, không quên eight-hourly, etc) thuốc A After, with or before food Thời điểm dùng sau ăn, trước ăn hoặc cùng thức ăn I Interactions Tương tác thuốc S Side effects Tác dụng không mong muốn của thuốc b. Giám sát và tư vấn giảm thiểu việc tự sử dụng kháng sinh NBT là chuyên gia chăm sóc sức khỏe dễ tiếp cận nhất, thường là nhân viên y tế đầu tiên được người dân tìm đến để xin lời khuyên về các bệnh nhiễm trùng và các thuốc không kê đơn làm giảm các triệu chứng bệnh [92]. NBT cần được đào tạo về bệnh học, triệu chứng, sinh lý bệnh của các bệnh nhiễm khuẩn thường gặp tại cộng đồng và nhận biết được các tình huống cần thuyết phục người bệnh đến khám bác sĩ để chẩn đoán và điều trị phù hợp [127].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ