Luận văn: Nghiên cứu đa dạng kiến (Formicidae) tại Mê Linh, Vĩnh Phúc

Nghiên cứu đa dạng loài kiến (Hymenoptera: Formicidae) tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc. Phân tích biến động số lượng kiến trên các sinh cảnh khác nhau.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và tài nguyên thiên nhiên khu vực nghiên cứu

1.1.1. Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên

1.1.1.1. Vị trí địa lý và ranh giới hành chính
1.1.1.2. Điều kiện địa chất- thổ nhưỡng
1.1.1.3. Điều kiện khí hậu- thủy văn

1.1.2. Tình hình kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

1.1.3. Hiện trạng đa dạng sinh học

1.2. Khái quát về kiến

1.3. Tình hình nghiên cứu về kiến trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Tình hình nghiên cứu kiến trên thế giới

1.3.2. Tình hình nghiên cứu kiến ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.3. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu mẫu ngoài thực địa

2.3.2. Phương pháp xử lý mẫu vật trong phòng thí nghiệm

2.3.3. Phương pháp định loại

2.3.4. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thành phần và mức độ phổ biến của các loài kiến tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc

3.1.1. Thành phần các loài kiến tại Trạm đa dạng

3.1.2. Mức độ phổ biến của các loài kiến tại Trạm đa dạng

3.1.3. Vị trí số lượng của các loài kiến tại Trạm đa dạng

3.2. Sự phân bố và biến động số lượng của các loài kiến ở các sinh cảnh khác nhau tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc

3.2.1. Sự phân bố của các loài kiến tại các sinh cảnh khác nhau ở Trạm đa dạng

3.2.2. Các loài kiến chiếm ưu thế về số lượng tại các sinh cảnh khác nhau ở Trạm đa dạng

3.2.3. Biến động số lượng cá thể các loài kiến tại Trạm đa dạng sinh học theo các mùa trong năm

3.3. So sánh tính đa dạng của các loài kiến ở các sinh cảnh khác nhau tại Trạm đa dạng

3.3.1. Độ tương đồng thành phần loài kiến ở các sinh cảnh khác nhau tại Trạm đa dạng

3.3.2. So sánh chỉ số đa dạng của kiến ở các sinh cảnh khác nhau tại Trạm đa dạng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu tiếng việt

2. Tài liệu tiếng anh

3. Tài liệu Internet

PHỤ LỤC ẢNH

Tóm tắt

I. Báo cáo nghiên cứu kiến Đa dạng sinh học Mê Linh Vĩnh Phúc

Nghiên cứu về đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc, đặc biệt là khu hệ kiến, cung cấp những dữ liệu nền tảng quan trọng cho công tác bảo tồn. Kiến, thuộc họ Kiến Formicidae, là nhóm côn trùng xã hội có vai trò thiết yếu trong hầu hết các hệ sinh thái trên cạn. Chúng hoạt động như những kỹ sư hệ sinh thái, tham gia vào quá trình phân hủy, làm tơi xốp đất, và kiểm soát quần thể các loài côn trùng khác. Hơn nữa, sự nhạy cảm của kiến với những thay đổi môi trường biến chúng thành một nhóm chỉ thị sinh học lý tưởng để đánh giá sức khỏe của một hệ sinh thái. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Loan (2015) tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh là một trong những công trình tiên phong, cung cấp một danh lục các loài kiến chi tiết và phân tích sự biến động của chúng theo mùa và sinh cảnh. Khu vực này, vốn là vùng đệm của Vườn quốc gia Tam Đảo, sở hữu một hệ động thực vật phong phú, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về kiến trước đây còn hạn chế. Do đó, việc thực hiện nghiên cứu kiến tại đây không chỉ bổ sung vào kho tàng kiến thức về nghiên cứu côn trùng Việt Nam mà còn tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai.

1.1. Vai trò của kiến trong hệ sinh thái Vĩnh Phúc

Kiến đóng một vai trò của kiến trong hệ sinh thái không thể thay thế. Tại hệ sinh thái Vĩnh Phúc, chúng tham gia vào nhiều chu trình sinh địa hóa quan trọng. Bằng hoạt động đào tổ, kiến giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường độ thoáng khí và khả năng thấm nước. Chúng là loài săn mồi hiệu quả, kiểm soát số lượng nhiều loài chân khớp khác, bao gồm cả sâu hại nông nghiệp. Đồng thời, kiến cũng là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật lớn hơn như chim, bò sát và thú. Một số loài kiến còn có mối quan hệ cộng sinh với thực vật, giúp phát tán hạt giống hoặc bảo vệ cây khỏi các loài ăn cỏ. Sự hiện diện và đa dạng của quần xã kiến phản ánh trực tiếp sự ổn định và phức tạp của chuỗi thức ăn cũng như sức khỏe tổng thể của môi trường rừng tại khu vực Mê Linh.

1.2. Giới thiệu Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh

Nằm tại xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên, Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh có diện tích khoảng 170,3 ha, thuộc vùng bán sơn địa kéo dài từ dãy Tam Đảo. Với độ cao dao động từ 50-520m, trạm có địa hình đa dạng bao gồm đồi núi thấp, các suối nhỏ và thảm thực vật phong phú. Đây là khu vực được quản lý bởi Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, đóng vai trò là một trung tâm nghiên cứu, bảo tồn và giáo dục về đa dạng sinh học. Trước nghiên cứu này, trạm đã được ghi nhận có hệ động thực vật phong phú với 1.127 loài thực vật bậc cao và hàng trăm loài động vật có xương sống. Việc lựa chọn địa điểm này để nghiên cứu thành phần loài kiến là hoàn toàn hợp lý, hứa hẹn mang lại những phát hiện giá trị về khu hệ động vật đất còn ít được biết đến.

II. Thách thức bảo tồn đa dạng sinh học kiến tại hệ sinh thái Vĩnh Phúc

Việc bảo tồn đa dạng sinh học tại hệ sinh thái Vĩnh Phúc nói chung và tại Trạm Mê Linh nói riêng đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù khu vực nghiên cứu không có dân cư sinh sống, các hoạt động của con người ở vùng ven vẫn tạo ra áp lực đáng kể. Báo cáo của Nguyễn Thanh Loan (2015) chỉ ra rằng các tập quán canh tác như chăn thả gia súc, lấy củi, và khai thác lâm sản phụ vẫn diễn ra. Những tác động của con người đến côn trùng và môi trường sống của chúng là rất rõ rệt. Việc chặt phá rừng để lấy củi hay đốt nương làm rẫy không chỉ làm mất đi sinh cảnh sống của kiến mà còn làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật, nhiệt độ và độ ẩm của đất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều loài kiến quý hiếm. Hơn nữa, việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp ở các khu vực lân cận có thể gây ô nhiễm nguồn nước và đất, tác động tiêu cực đến quần xã kiến vốn rất nhạy cảm. Việc thiếu các dữ liệu cơ bản về phân bố các loài kiến và động thái quần thể của chúng càng làm cho công tác hoạch định chính sách bảo tồn trở nên khó khăn hơn. Do đó, các nghiên cứu kiến chuyên sâu là cực kỳ cần thiết để xác định các khu vực ưu tiên và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Phân tích tác động của con người đến côn trùng

Hoạt động của con người là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học. Tại khu vực Mê Linh, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ rừng tự nhiên sang rừng trồng (rừng keo) đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc quần xã. Nghiên cứu cho thấy, sinh cảnh rừng keo có chỉ số đa dạng loài thấp hơn hẳn so với rừng tự nhiên. Các hoạt động như làm cỏ, bón phân, và tỉa cành thường xuyên trong rừng trồng làm xáo trộn môi trường đất, phá hủy các tổ kiến và làm giảm nguồn thức ăn. Điều này dẫn đến sự suy giảm của các loài chuyên hóa và sự thống trị của một vài loài cơ hội, có khả năng thích nghi cao như loài Anoplolepis gracillipes (kiến hôi). Những thay đổi này là minh chứng rõ ràng cho tác động của con người đến côn trùng và sự cần thiết phải có các biện pháp quản lý rừng bền vững.

2.2. Nhận diện các loài kiến quý hiếm và đặc hữu

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu kiến là xác định và bảo vệ các loài kiến quý hiếm hoặc loài kiến đặc hữu. Mặc dù tài liệu của Nguyễn Thanh Loan (2015) chưa công bố một loài đặc hữu nào, việc phát hiện 3 loài là ghi nhận mới cho khu hệ phía Bắc Việt Nam (Dolichoderus taprobanae, Camponotus cf leonardi, Harpegnathos venator) cho thấy tiềm năng khám phá rất lớn. Các loài chỉ thu được với số lượng rất ít (duy nhất một cá thể) như Cataulacus granulatus hay Centromyrmex feae có thể là những loài hiếm, có yêu cầu sinh thái khắt khe. Việc bảo vệ các sinh cảnh nguyên sơ như rừng kín thường xanh, nơi các loài này được tìm thấy, là yếu tố then chốt để bảo tồn chúng. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về sinh học, sinh thái của các loài này để đánh giá chính xác tình trạng và đề xuất phương án bảo vệ phù hợp.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu quần xã kiến tại Mê Linh

Để có được bức tranh toàn cảnh về đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc, một phương pháp luận nghiên cứu khoa học và có hệ thống đã được áp dụng. Công trình của Nguyễn Thanh Loan (2015) đã sử dụng phương pháp bẫy hố (pitfall traps) làm công cụ thu mẫu chính. Đây là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong nghiên cứu côn trùng Việt Nam, đặc biệt hiệu quả đối với các loài kiến hoạt động trên mặt đất. Các bẫy được đặt một cách có hệ thống tại bốn loại sinh cảnh khác nhau, bao gồm: rừng kín thường xanh, rừng tre nứa, rừng trồng hỗn giao và rừng keo. Sự lựa chọn đa dạng các sinh cảnh sống của kiến này cho phép so sánh và đánh giá sự khác biệt trong cấu trúc quần xã kiến. Mẫu vật sau khi thu thập được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm, định danh dựa trên các tài liệu phân loại học kiến chuyên ngành và sự hỗ trợ từ các chuyên gia quốc tế. Các số liệu sau đó được phân tích bằng các chỉ số sinh thái học như chỉ số đa dạng Shannon-Weiner (H') và chỉ số tương đồng Bray-Curtis để đưa ra những kết luận khoa học chính xác về sự phân bố và cấu trúc của khu hệ động vật đất này. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khả năng lặp lại, làm cơ sở cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học lâu dài.

3.1. Kỹ thuật thu mẫu và xử lý trong phòng thí nghiệm

Quá trình thu mẫu được tiến hành từ tháng 3/2013 đến tháng 3/2014 để ghi nhận sự biến động theo mùa. Bẫy hố, làm từ cốc nhựa chứa cồn và formalin, được đặt tại 4 điểm nghiên cứu, mỗi điểm 15 bẫy. Mẫu vật được thu định kỳ 10 ngày một lần. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu kiến được tách lọc, bảo quản trong cồn 70%. Các mẫu vật có kích thước lớn được cắm kim côn trùng, trong khi các mẫu nhỏ hơn được dán lên bìa tam giác. Mỗi mẫu đều có nhãn ghi đầy đủ thông tin về địa điểm, thời gian và phương pháp thu. Quy trình xử lý tỉ mỉ này đảm bảo chất lượng mẫu vật cho công tác định danh và lưu trữ lâu dài tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật.

3.2. Phương pháp định loại và phân tích dữ liệu

Việc định tên các loài kiến (công tác phân loại học kiến) là một bước cực kỳ quan trọng, dựa trên các tài liệu tham khảo kinh điển như của Bolton (1994) và các công trình cập nhật về khu hệ kiến Đông Nam Á. Các chỉ số sinh thái được sử dụng để lượng hóa sự đa dạng. Chỉ số đa dạng Shannon-Weiner (H') được tính để đo lường mức độ đa dạng về loài, có tính đến cả số lượng loài và sự đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Phân tích cụm (Cluster Analysis) và chỉ số tương đồng được dùng để so sánh mức độ giống nhau về thành phần loài giữa các sinh cảnh, qua đó xác định các nhóm sinh cảnh có cấu trúc quần xã tương tự nhau. Những phương pháp phân tích này giúp chuyển hóa dữ liệu thô thành các kết luận có ý nghĩa về sinh thái học.

IV. Phân tích thành phần loài kiến tại Trạm đa dạng Mê Linh

Kết quả từ nghiên cứu kiến: đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc đã cung cấp một danh lục các loài kiến đầu tiên và tương đối toàn diện cho khu vực. Tổng cộng đã ghi nhận được 55 loài thuộc 30 giống và 8 phân họ. Con số này cho thấy sự phong phú của khu hệ kiến tại một khu vực có diện tích tương đối nhỏ (170 ha). Đáng chú ý, ba phân họ Ponerinae, Myrmicinae và Formicinae chiếm ưu thế tuyệt đối với 43 loài, tương đương 78,18% tổng số loài được phát hiện. Điều này phù hợp với quy luật phân bố chung của họ Kiến Formicidae ở các vùng nhiệt đới. Về số lượng, loài kiến hôi Anoplolepis gracillipes chiếm số lượng đông đảo nhất với 3427 cá thể (33,14%), cho thấy khả năng thích nghi cao và có thể là một loài xâm lấn tiềm tàng. Các loài khác cũng phổ biến bao gồm Odontomachus cf. monticolaOdontoponera denticulata. Ngược lại, có 6 loài chỉ ghi nhận được duy nhất một cá thể, cho thấy sự tồn tại của các loài kiến quý hiếm cần được quan tâm bảo vệ. Những số liệu này là bằng chứng xác thực về giá trị đa dạng sinh học tại Trạm Mê Linh.

4.1. So sánh thành phần loài với Vườn quốc gia Tam Đảo

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đó tại Vườn quốc gia Tam Đảo, kết quả này cho thấy nhiều điểm mới mẻ. Có tới 37 loài ghi nhận tại Mê Linh chưa từng được công bố tại Tam Đảo. Ngược lại, 56 loài có trong danh lục của Tam Đảo lại không được tìm thấy tại Mê Linh trong khuôn khổ nghiên cứu này. Sự khác biệt lớn này có thể được giải thích bởi sự khác nhau về độ cao, vi khí hậu và các loại sinh cảnh sống của kiến. Trạm Mê Linh, với vị trí vùng đệm ở độ cao thấp hơn, có thể là nơi trú ngụ của một tập hợp loài khác biệt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu ở nhiều địa điểm và độ cao khác nhau để có cái nhìn đầy đủ về đa dạng sinh học của cả một khu vực rộng lớn.

4.2. Các ghi nhận mới về khu hệ côn trùng Việt Nam

Một trong những đóng góp khoa học giá trị nhất của nghiên cứu là việc ghi nhận 3 loài mới cho khu hệ kiến miền Bắc Việt Nam, bao gồm Dolichoderus taprobanae, Camponotus cf. leonardi, và Harpegnathos venator. Trước đây, các loài này chỉ được ghi nhận ở VQG Cát Tiên, Đồng Nai. Việc phát hiện chúng tại Mê Linh đã mở rộng đáng kể vùng phân bố các loài kiến này, đồng thời cung cấp thêm dữ liệu cho các nghiên cứu về địa lý sinh vật học của khu hệ côn trùng Việt Nam. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng khám phá các loài mới và các ghi nhận phân bố mới ngay cả ở những khu vực gần các trung tâm đô thị lớn, cho thấy sự cấp thiết của việc đẩy mạnh các cuộc điều tra đa dạng sinh học cơ bản.

V. Đánh giá đa dạng kiến theo sinh cảnh sống tại Mê Linh Vĩnh Phúc

Việc phân tích đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc theo từng sinh cảnh riêng biệt đã hé lộ những quy luật sinh thái thú vị. Kết quả cho thấy sinh cảnh sống của kiến có ảnh hưởng quyết định đến cấu trúc quần xã kiến. Sinh cảnh rừng tre nứa ghi nhận số lượng loài cao nhất (36 loài), trong khi sinh cảnh rừng trồng hỗn giao dưới tán keo có số lượng cá thể nhiều nhất (4407 cá thể). Tuy nhiên, khi xét đến chỉ số đa dạng Shannon-Weiner (H'), sinh cảnh rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới lại có chỉ số cao nhất (H' = 2,275), cho thấy đây là môi trường sống ổn định và có độ đa dạng cân bằng nhất. Ngược lại, rừng trồng hỗn giao dưới tán keo có chỉ số đa dạng thấp nhất (H' = 1,554), mặc dù có số lượng cá thể lớn, điều này phản ánh sự thống trị của một vài loài cơ hội. Sự tương đồng về thành phần loài cũng rất khác biệt: hai sinh cảnh rừng tự nhiên (rừng kín và rừng tre nứa) có độ tương đồng cao (71%), trong khi độ tương đồng giữa nhóm rừng tự nhiên và nhóm rừng trồng rất thấp (chỉ 11%). Điều này khẳng định rằng việc thay thế rừng tự nhiên bằng rừng trồng đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và thành phần của khu hệ động vật đất.

5.1. Phân bố các loài kiến ưu thế theo từng sinh cảnh

Sự phân bố các loài kiến ưu thế có sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh. Loài Anoplolepis gracillipes chiếm ưu thế tuyệt đối trong các sinh cảnh rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng hỗn giao dưới tán keo (2602 cá thể). Trong khi đó, các loài như Odontomachus cf. monticolaPheidole planifrons lại phổ biến hơn trong các sinh cảnh rừng tự nhiên và gần như vắng mặt ở rừng keo. Loài Technomyrmex brunneus là một trường hợp đặc biệt, chỉ được tìm thấy duy nhất ở sinh cảnh rừng keo. Sự phân bố chọn lọc này cho thấy mỗi loài có những yêu cầu sinh thái riêng và phản ứng khác nhau với mức độ tác động của con người. Dữ liệu này rất hữu ích cho việc sử dụng kiến làm chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng của từng loại sinh cảnh.

5.2. Biến động quần xã kiến theo mùa trong năm

Số lượng loài và số lượng cá thể kiến tại Mê Linh có sự biến động rõ rệt theo mùa. Nghiên cứu ghi nhận số lượng cá thể và số loài đều đạt cao nhất vào mùa thu (tháng 8-10) với 4014 cá thể và 38 loài. Mùa hè cũng là thời điểm hoạt động mạnh của kiến. Ngược lại, mùa xuân (tháng 2-4) là thời điểm ghi nhận số lượng cá thể và số loài thấp nhất (1503 cá thể và 24 loài). Quy luật biến động này có thể liên quan đến các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa, cũng như sự sẵn có của nguồn thức ăn. Hiểu được động thái theo mùa của quần xã kiến là thông tin quan trọng cho việc lên kế hoạch thu mẫu trong các nghiên cứu tương lai và các chương trình giám sát sinh học, đảm bảo tính so sánh và chính xác của dữ liệu.

VI. Kết luận ứng dụng kiến làm chỉ thị sinh học để bảo tồn

Công trình nghiên cứu kiến: đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc đã đạt được những kết quả khoa học quan trọng. Nghiên cứu đã xác lập được danh lục gồm 55 loài kiến, trong đó có nhiều ghi nhận mới, cung cấp bức tranh chi tiết về thành phần loài và cấu trúc quần xã kiến tại khu vực. Các phân tích đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về đa dạng và phân bố của kiến giữa các sinh cảnh tự nhiên và sinh cảnh bị tác động, khẳng định giá trị của việc bảo vệ các khu rừng nguyên sinh. Kết quả nghiên cứu là cơ sở dữ liệu nền tảng, không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học cơ bản mà còn mang tính ứng dụng cao. Từ những dữ liệu này, có thể xác định các loài chỉ thị sinh học tiềm năng để giám sát sức khỏe môi trường. Các kiến nghị đề xuất từ nghiên cứu, như tiếp tục khảo sát sâu hơn và bảo vệ các sinh cảnh rừng kín thường xanh, là kim chỉ nam cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học tại Trạm Mê Linh và các khu vực lân cận thuộc hệ sinh thái Vĩnh Phúc. Đây là một minh chứng cho thấy các nghiên cứu cơ bản về họ Kiến Formicidae có thể đóng góp trực tiếp và hiệu quả vào công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên.

6.1. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất. Trước hết, cần ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các vùng rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới, bởi đây là sinh cảnh có chỉ số đa dạng cao nhất và là nơi trú ngụ của nhiều loài hiếm. Cần hạn chế tối đa các hoạt động khai thác và chăn thả gia súc trong khu vực trạm và vùng đệm. Đối với các khu vực rừng trồng, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh bền vững hơn, ví dụ như trồng xen kẽ các loài cây bản địa để tăng tính đa dạng của thảm thực vật, tạo thêm nguồn thức ăn và nơi ở cho côn trùng. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân địa phương về vai trò của kiến trong hệ sinh thái và tầm quan trọng của việc bảo tồn là một giải pháp lâu dài và cần thiết.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về khu hệ côn trùng Việt Nam

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho nghiên cứu côn trùng Việt Nam. Cần tiếp tục các nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của các loài phổ biến và các loài được xác định là hiếm. Việc sử dụng các phương pháp thu mẫu khác nhau (như bẫy mồi, sàng lọc thảm mục) sẽ giúp có được một danh lục hoàn thiện hơn. Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khu vực lân cận của Vườn quốc gia Tam Đảo và các độ cao khác nhau sẽ giúp làm rõ hơn các quy luật phân bố của kiến. Đặc biệt, việc ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để giải quyết các vấn đề phân loại học kiến phức tạp (ví dụ các nhóm loài cf.) và xây dựng cây phát sinh chủng loại cho khu hệ kiến Việt Nam là một hướng đi đầy hứa hẹn, góp phần nâng tầm các nghiên cứu đa dạng sinh học trong nước.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự đa dạng và biến động số lượng của các loài kiến hymenoptera formicidae trên một số sinh cảnh tại trạm đa dạng sinh học mê linh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Kiến (Hymenoptera: Formicidae) là nhóm côn trùng có thể được tìm thấy trong bất kỳ môi trường sống nào từ Bắc Cực đến xích đạo [27], mặc dù chúng vắng mặt tại các vùng băng giá như Iceland, Greenland và Nam Cực. Các nhà khoa học ước tính có khoảng hơn 35000 loài trên thế giới và hiện nay có khoảng hơn 16000 loài đã được mô tả [42]. Sự đa dạng các loài kiến ở từng khu vực cũng rất khác nhau, thậm chí là các vùng khô cằn cũng có sự đa dạng cao [8] và sự đa dạng đó tùy thuộc vào điều kiện môi trường nơi chúng sống, ví dụ các vùng đất ngập nước đã làm giảm sự đa dạng của các loài kiến [32].

Có thể sử dụng kiến như các loài chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng môi trường rừng, do kiến khá nhạy cảm với sự thay đổi về điều kiện môi trường, việc thu mẫu kiến khá dễ dàng và không quá khó trong việc phân loại nên người ta thường sử dụng kiến để đánh giá công tác bảo tồn, giám sát tác động môi trường, quản lí các hệ sinh thái và đánh giá sự phục hồi của các hệ sinh thái [26]. Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới có tính đa dạng của các loài sinh vật cao và kiến cũng không nằm ngoài nhận định này. Do đó tiềm năng nghiên cứu về kiến ở Việt Nam là rất lớn, đặc biệt là vai trò quan trọng của kiến trong các hệ sinh thái, nhưng các nghiên cứu về khu hệ kiến họ Formicidae ở Việt Nam mới chỉ được một số tác giả trong nước và nước ngoài quan tâm nghiên cứu từ những năm đầu của thế kỷ 20. Trong đó VQG Tam Đảo được cho là khu vực có sự đa dạng các loài kiến cao ở miền Bắc Việt Nam do vị trí địa lí nằm ở trung tâm khu vực và ở đây có hệ động thực vật phong phú vào bậc nhất của nước ta.

Tuy nhiên, mới chỉ có nghiên cứu về thành phần các loài kiến được thực hiện ở Tam Đảo [19], mà chưa có nghiên cứu nào về sự đa dạng và biến động số lượng của các loài kiến (Hymenoptera: Formicidae) ở các sinh cảnh khác nhau tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc, là vùng đệm của VQG Tam Đảo. Nguyễn Thanh Loan Cao học K17 Trang 1 download by : skknchat@gmail.com Xuất phát từ những lí do trên, đề tài : “Nghiên cứu sự đa dạng và biến động số lượng của các loài kiến (Hymenoptera: Formicidae) trên một số sinh cảnh tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc” được lựa chọn. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu sự đa dạng, mức độ phổ biến và biến động số lượng của các loài kiến ở các sinh cảnh khác nhau tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn - Ý nghĩa khoa học: Nghiên cứu nhằm đưa ra những dẫn liệu mới về thành phần và sự đa dạng của các loài kiến tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc, làm cơ sở cho những nghiên cứu về sinh học sinh thái, sử dụng các loài kiến làm chỉ thị sinh học và ứng dụng trong phòng trừ sinh học.

- Ý nghĩa thực tiễn: Đề xuất những giải pháp bảo tồn sự đa dạng của các loài kiến. Điểm mới Đây là nghiên cứu đầu tiên về sự đa dạng thành phần và biến động số lượng của các loài kiến trên các sinh cảnh khác nhau theo mùa tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc. Nguyễn Thanh Loan Cao học K17 Trang 2 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và tài nguyên thiên nhiên khu vực nghiên cứu.

Theo tài liệu của UBND xã Ngọc Thanh (2004) [7] và báo cáo khoa học của Lê Đồng Tấn (2003) [5], Trạm đa dạng sinh học Mê Linh – Vĩnh Phúc có những đặc điểm sau: 1. Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý và ranh giới hành chính Trạm đa dạng sinh học Mê Linh nằm trong địa phận của hợp tác xã Đồng Trầm, thuộc xã Ngọc Thanh, Thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Cách trung tâm thị xã Phúc Yên 35 km, cách hồ Đại Lải khoảng 12 km về phía Bắc.

Khu vực trạm ở phía Bắc giáp huyện Phổ Yên, tỉnh Bắc Thái; phía Đông giáp Hợp tác xã Đồng Trầm, xã Ngọc Thanh Thị xã Phúc Yên; phía Tây giáp vùng ngoại vi Vườn Quốc gia Tam Đảo, huyện Tam Đảo. Diện tích Trạm khoảng 170,3 ha; chiều dài khoảng 3.000m, chiều rộng từ 300- 800 m. Độ cao từ 50-520 m so với mặt nước biển [3]. Khu vực Trạm có tọa độ: Điểm cực Bắc (A): N21025’35; E 105046’85.

Điểm cực Nam (D): N21023’57; E 105043’21. Điểm cực Tây (Đ): N21023’35; E 105042’40. Điểm cực Đông (B): N21025’15; E 105046’65. Nguyễn Thanh Loan Cao học K17 Trang 3 download by : skknchat@gmail.1 Bản đồ đa dạng thực vật Trạm đa dạng sinh học Mê Linh 1.

Địa hình Khu vực Trạm đa dạng thuộc vùng bán sơn địa ở phía Bắc huyện Mê Linh. Đây là phần kéo dài về phía Đông Nam của dãy Tam Đảo, có địa hình đồi núi thấp với xu hướng thấp dần từ Bắc xuống Nam, điểm cao nhất huộc đỉnh núi Đá Trắng cao 520m. Địa hình của Trạm đa dạng phần lớn là đất dốc (độ dốc trung bình 15-300), các bãi bằng rất ít, rải rác vài ba bãi nhỏ dọc ven suối vùng ranh giới phía Tây. Đây là khu vực rừng đầu nguồn của một vài suối nhỏ chảy ra hồ Đại Lải.

Nguyễn Thanh Loan Cao học K17 Trang 4 download by : skknchat@gmail. Điều kiện địa chất- thổ nhưỡng  Về địa chất Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc là một bộ phận của dãy núi Tam Đảo nên có cấu tạo địa chất chủ yếu là tầng phun trào acid gồm các lớp Rionit, Daxit kết tinh xen kẽ nhau, có tuổi khoảng 260 triệu năm.  Về thổ nhưỡng Nhìn chung các loại đá mẹ khá cứng, thành phần khoáng có nhiều thạch anh, Muscovit, khó phong hóa, hình thành nên các loại đất thành phần cơ giới nhẹ, cấp hạt thô, dễ bị rửa trôi và xói mòn, ở những nơi đất cao (khu vực có độ cao 300-400 m) đất bị xói mòn mạnh nhiều nơi trơ phần đá cứng. Theo nguồn gốc phát sinh có hai loại đất chính như sau: - Trên độ cao 300 m là đất Feralit mùn đỏ vàng, đất thường có màu vàng do độ ẩm cao, hàm lượng sắt di động và nhôm tích lũy tương đối nhiều.

Đất phát triển trên đá Macma acid kết tinh chua: Rhyonit, Daxit, Granit nên tầng đất mỏng, thành phần cơ giới nhẹ, tầng mùn mỏng, không có tầng thảm mục, đá lộ đầu nhiều >35%. - Dưới độ cao 300 m là đất Feralit vàng phát triển trên đá sa thạch cuội kết hoặc dăm kết, thành phần đất có nhiều khoáng sét (phổ biến là Kaolinit, ngoài ra còn có khoáng Hydroxit sắt, nhôm lẫn trong đất và Silic bị rửa trôi). Khả năng hấp phụ của đất không cao. Độ cao dưới 100 m ven các con suối lớn có đất tụ phù sa, thành phần cơ giới của loại đất này là trung bình, tầng dất dày, độ ẩm cao, màu mỡ, đã được khai phá trồng lúa và hoa màu.

Đất chua, có độ pH từ 3,5-5,5 thành phần cơ giới trung bình, độ dày tầng đất mặt trung bình từ 30 cm- 50 cm. Điều kiện khí hậu- thủy văn  Điều kiện khí hậu Nguyễn Thanh Loan Cao học K17 Trang 5 download by : skknchat@gmail.com Trạm đa dạng sinh học Mê Linh nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm là 23,50C, mùa hè từ 27-290C, mùa đông từ 16-170C. Có hai mùa gió thổi: gió mùa Đông Bắc thổi từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, gió Đông Nam thổi từ tháng 4 đến tháng 9 trong năm. Trạm đa dạng sinh học Mê Linh- Vĩnh Phúc bị những dãy núi nhỏ ngăn cách gió Đông Nam từ Thái Nguyên thổi sang.

Lượng mưa trong năm vào loại thấp khoảng 1. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9 chiếm 85% lượng mưa cả năm. Lương mưa phân phối không đều, thường tập trung vào mùa hè (từ tháng 4 đến tháng 9 hàng năm). Lượng mưa cao nhất vào tháng 6 đến tháng 8.

Số ngày mưa trong năm khoảng 140 ngày. Độ ẩm trung bình khoảng 85%.thấp nhất vào tháng 2, độ ẩm nhỏ hơn 80%. Lượng bốc hơi nước trung bình hàng năm là 1040,2 mm gần bằng lượng mưa trong năm.  Điều kiện thủy văn Trạm đa dạng sinh học Mê Linh chỉ có một con suối nhỏ có nước thường xuyên, bắt nguồn từ cực bắc chảy dọc biên giới phía Tây (phân cách với huyện Tam Đảo) và gặp suối Thanh Lộc rồi chảy ra hồ Đại Lải.

Ngoài ra, còn một số suối cạn ngắn ngày chỉ có nước sau những trận mưa. Tình hình kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu Trong khu vực nghiên cứu không có người dân sinh sống tuy nhiên do tập quán canh tác của những người dân sinh sống gần khu vực nên các hoạt động như: Chăn thả gia súc, lấy củi, măng vẫn diễn ra trong khu vực nghiên cứu. Trong những năm gần đây do có sự đổi mới các chính sách về kinh tế, xã hội của nhà nước nên đã có những tác động tích cực đến đời sống nhân dân trong xã nên đã phần nào cải thiện được đời sống của người dân. Tuy nhiên do ảnh hưởng của tập quán sinh sống của nhân dân quanh khu vực là nhờ vào khai thác lâm sản trong rừng đã có từ lâu đời nên ý thức người dân về bảo vệ rừng vẫn chưa cao: rừng vẫn bị chặt để lấy củi, săn bắt các loài thú, đốt nương làm rẫy… đây là những nguyên nhân làm cho nguồn tài nguyên sinh vật của khu vực bị giảm sút nghiêm trọng.

Nguyễn Thanh Loan Cao học K17 Trang 6 download by : skknchat@gmail. Hiện trạng đa dạng sinh học Kết quả nghiên cứu của Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật cho thấy khu hệ động thực vật của khu vực nghiên cứu rất đa dạng và phong phú [6].  Về thực vật Đã ghi nhận tại khu vực Trạm đa dạng sinh học Mê Linh có 1.127 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 651 chi, 168 họ.  Về động vật Động vật có xương sống ở cạn: Đã ghi nhận 20 loài thú, 73 loài chim, 20 loài bò sát, 12 loài ếch nhái.

Trong đó có 12 loài quý hiếm được đưa vào Sách đỏ Việt Nam năm 2000; 3 loài xếp trong Sách đỏ thế giới của IUCN năm 2000; 3 loài đặc hữu và 3 loài ghi trong Danh lục I (Những loài cấm săn bắt và buôn bán) của Nghị định 18/HĐBT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ