Nghiên cứu kiểm soát vi đạm niệu, rối loạn mỡ máu ở người tăng huyết áp - ĐH Y Dược Cần Thơ

Luận án NCS Lê Minh Hữu: Toàn văn công trình nghiên cứu chuyên sâu. Tải luận án đầy đủ, phân tích chi tiết kết quả nghiên cứu và đóng góp mới.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2021

179
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở bệnh nhân tăng huyết áp

1.2. Các yếu tố liên quan rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở bệnh nhân tăng huyết áp

1.3. Đặc điểm nơi nghiên cứu

1.4. Kiểm soát tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và vi đạm niệu ở bệnh nhân tăng huyết áp

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung, kiến thức, các yếu tố nguy cơ, điều trị của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Tình hình rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở người tăng huyết áp

3.3. Các yếu tố liên quan đến rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở người tăng huyết áp

3.4. Kết quả rối loạn mỡ máu và vi đạm niệu sau can thiệp

4. BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tình hình rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở người tăng huyết áp

4.3. Các yếu tố liên quan đến rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở người tăng huyết áp

4.4. Kết quả rối loạn mỡ máu và vi đạm niệu sau can thiệp

4.5. Điểm mạnh và những hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiểm soát Vi đạm niệu và Rối loạn mỡ máu Thách thức và Giải pháp

Nghiên cứu kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu là một lĩnh vực trọng yếu trong y học nội khoa hiện đại, đặc biệt khi các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp và đái tháo đường đang ngày càng gia tăng. Chủ đề này không chỉ tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của hai tình trạng mà còn hướng đến việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng toàn diện. Vi đạm niệu (VĐN), hay microalbumin niệu, là một dấu hiệu sớm cho thấy chức năng thận đang bị suy giảm, đồng thời là một yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập, cảnh báo sự tổn thương của các mạch máu nhỏ. Trong khi đó, rối loạn mỡ máu (RLMM), hay rối loạn lipid máu, với sự gia tăng của cholesterol cao và triglyceride cao, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nghiêm trọng [33], [124].

Tình trạng tăng huyết áp thường đi kèm với cả vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu, tạo thành một "bộ ba" nguy hiểm làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển bệnh thận mạn và các biến chứng tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, việc kiểm soát tốt một trong các yếu tố này có thể cải thiện tiên lượng bệnh tổng thể. Tuy nhiên, thách thức lớn nằm ở việc đa số bệnh nhân không nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình trạng mình, dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA rất cao, nhưng tỷ lệ được phát hiện, điều trị và kiểm soát huyết áp còn thấp [48], [80]. Tương tự, tỷ lệ rối loạn mỡ máu và vi đạm niệu ở bệnh nhân THA cũng ở mức báo động, ví dụ như nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận tỷ lệ VĐN là 37,8% và RLMM lên đến 77,4% [20], [42], [46].

Mục tiêu của các nghiên cứu kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu không chỉ dừng lại ở việc điều trị vi đạm niệu và điều trị rối loạn mỡ máu bằng thuốc mà còn nhấn mạnh vai trò của thay đổi lối sống. Các can thiệp toàn diện bao gồm chế độ ăn giảm cholesterol, tập thể dục thường xuyên, kiểm soát đường huyết chặt chẽ (đối với bệnh nhân đái tháo đường), và bỏ hút thuốc lá. Những biện pháp này không chỉ giúp giảm mỡ máu cao và microalbumin niệu mà còn góp phần vào phòng ngừa biến chứng tim mạch và thận. Việc triển khai các chương trình quản lý tổng thể tại cộng đồng, thay vì chỉ tại bệnh viện, được xem là hướng đi cấp thiết để nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt là ở những vùng có tỷ lệ mắc bệnh cao như Vĩnh Long [40], [47].

Trong bối cảnh y tế hiện nay, việc tập trung vào nghiên cứu kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu mang ý nghĩa chiến lược. Nó giúp định hình các chiến lược can thiệp sớm, tối ưu hóa phác đồ điều trị, và cung cấp kiến thức cần thiết cho cả người bệnh và cán bộ y tế. Các giải pháp đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, từ y học nội khoa đến y tế công cộng, nhằm xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do các biến chứng thận và bệnh tim mạch gây ra. Sự nỗ lực không ngừng trong nghiên cứu khoa học sẽ mở ra những triển vọng mới, mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh.

1.1. Vi đạm niệu và Rối loạn mỡ máu Định nghĩa và tầm quan trọng.

Vi đạm niệu (VĐN), hay microalbumin niệu, là tình trạng bài tiết một lượng nhỏ albumin vào nước tiểu, dao động từ 30 đến 300mg/ngày. Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ, giá trị bình thường là dưới 30mg/ngày. Nếu lượng albumin vượt quá 300mg/ngày, đây được gọi là đạm niệu đại thể [52]. VĐN được xem là dấu hiệu sớm của tổn thương thận, phản ánh sự rối loạn chức năng nội mô và tăng áp lực trong mao mạch cầu thận. Tình trạng này không chỉ cảnh báo biến chứng thận mà còn liên quan đến tổn thương các mạch máu nhỏ và mao mạch ở các cơ quan khác trong hệ thống tim mạch [9], [10], [12].

Rối loạn mỡ máu (RLMM), còn gọi là rối loạn lipid máu hoặc mỡ máu cao, là tình trạng mất cân bằng hoặc tăng nồng độ các thành phần lipid trong máu, bao gồm cholesterol cao (đặc biệt là LDL-C), và triglyceride cao, đồng thời có thể kèm theo giảm HDL-C. Lipid là thành phần cơ bản của cơ thể, nhưng khi rối loạn, chúng tích tụ tạo thành mảng vữa, gây xơ vữa động mạch và dẫn đến bệnh tim mạch [59], [81]. RLMM là yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập và thường song hành với tăng huyết áp. Việc định lượng các thông số như Cholesterol toàn phần (CTP), Triglyceride (TG), LDL-Cholesterol (LDL-C), và HDL-Cholesterol (HDL-C) là phương pháp chẩn đoán tối ưu [6], [106]. Sự xuất hiện đồng thời của vi đạm niệurối loạn mỡ máu ở bệnh nhân tăng huyết áp đặt họ vào nhóm nguy cơ rất cao cho các biến chứng thậnbiến chứng tim mạch nghiêm trọng [33], [124]. Việc hiểu rõ định nghĩa và tầm quan trọng của hai tình trạng này là nền tảng cho quản lý tổng thểphòng ngừa biến chứng hiệu quả.

1.2. Mối liên hệ nguy hiểm Tăng huyết áp và biến chứng tim mạch.

Tăng huyết áp (THA) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ước tính gây ra hàng triệu ca tử vong mỗi năm và là gánh nặng bệnh tật đáng kể [129]. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA ở người trưởng thành cũng rất cao, với con số đáng báo động từ 33,8% đến 47,3% tùy theo nghiên cứu [48], [80]. Điều đáng lo ngại là THA thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, chỉ được phát hiện tình cờ hoặc khi các biến chứng nguy hiểm đã xuất hiện [8], [15]. Theo nghiên cứu tại Vĩnh Long, có tới 62% bệnh nhân không biết mình mắc bệnh THA [24].

Mối liên hệ giữa tăng huyết áp, vi đạm niệurối loạn mỡ máu là một vòng luẩn quẩn nguy hiểm. Tăng huyết áp không kiểm soát sẽ gây tổn thương thành mạch, làm chúng dày và cứng, thu hẹp lòng mạch. Khi kết hợp với rối loạn mỡ máu, quá trình này thúc đẩy mạnh mẽ sự hình thành xơ vữa động mạch, đặt bệnh nhân vào nhóm nguy cơ bệnh tim mạch rất cao [33], [124]. Tình trạng vi đạm niệu ở người THA là minh chứng cho sự rối loạn chức năng nội mô, không chỉ ảnh hưởng đến thận mà còn gây tổn thương các cơ quan khác trong hệ thống tim mạch [20], [42].

Các biến chứng thận như bệnh thận mạnsuy thận là hệ quả trực tiếp của THA và VĐN không được kiểm soát. Ngoài ra, nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và suy tim cũng tăng lên đáng kể [127]. Đặc biệt, ở bệnh nhân đái tháo đường mắc kèm THA, VĐN và RLMM, yếu tố nguy cơ tim mạch và thận còn cao hơn bội phần. Do đó, việc kiểm soát đường huyết cùng với HA, lipid máu và VĐN là tối quan trọng để phòng ngừa biến chứng và cải thiện tiên lượng bệnh [15].

II. Tình Hình Thực Tế Rối loạn mỡ máu và vi đạm niệu ở bệnh nhân THA

Tình hình rối loạn mỡ máu (RLMM)vi đạm niệu (VĐN) ở bệnh nhân tăng huyết áp (THA) đang là một thách thức lớn đối với ngành y tế. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc các tình trạng này rất cao, cả trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là ở những người có nguy cơ cao và ít được kiểm soát huyết áp thường xuyên. Đây không chỉ là vấn đề riêng lẻ mà còn là những yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng, góp phần thúc đẩy sự tiến triển của xơ vữa động mạch, bệnh thận mạn và các biến chứng tim mạch khác.

Theo dữ liệu từ nhiều nghiên cứu, tỷ lệ rối loạn lipid máu ở bệnh nhân THA thường vượt quá 50%. Ví dụ, một nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Thủy (2014) trên người cao tuổi bị THA tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ RLMM là 77,4% [46]. Các nghiên cứu quốc tế cũng cho thấy con số tương tự, với 52,7% bệnh nhân THA mắc RLMM theo Katharine H. Hendrix (2005) [72]. Điều này cho thấy RLMM là một yếu tố đồng mắc rất phổ biến. Các chỉ số cholesterol cao (CTP, LDL-C) và triglyceride cao thường tăng, trong khi HDL-C có thể giảm, làm tăng nguy cơ hình thành mảng vữa động mạch, dẫn đến các sự kiện tim mạch nghiêm trọng.

Đối với vi đạm niệu, tình hình cũng không kém phần đáng lo ngại. VĐN được coi là một dấu ấn sớm của tổn thương thận và là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho bệnh tim mạch. Tỷ lệ VĐN ở bệnh nhân THA dao động khá rộng tùy thuộc vào khu vực và đặc điểm dân số, nhưng thường trên 30%. Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ VĐN ở người THA từ 33% đến 70,8% [20], [42]. Sự xuất hiện của microalbumin niệu cho thấy có sự rối loạn chức năng nội mô, không chỉ ở thận mà còn ở các mạch máu khác trên toàn cơ thể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc sàng lọc và xét nghiệm microalbumin định kỳ để phát hiện sớm và phòng ngừa biến chứng.

Mối liên hệ giữa tăng huyết áp, rối loạn mỡ máuvi đạm niệu là đa chiều. THA có thể làm tăng nguy cơ RLMM và VĐN, trong khi RLMM và VĐN lại góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng THA và tăng tốc độ tổn thương cơ quan đích. Sự tương tác phức tạp này đòi hỏi một chiến lược quản lý tổng thể và liên tục, không chỉ tập trung vào một bệnh lý riêng lẻ mà phải xem xét tất cả các yếu tố nguy cơ tim mạch đồng thời. Việc hiểu rõ tình hình thực tế và các yếu tố liên quan sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả nhằm kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu trong cộng đồng, đặc biệt là ở những khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao như tỉnh Vĩnh Long.

2.1. Đánh giá Rối loạn mỡ máu Phổ biến và các yếu tố liên quan.

Rối loạn mỡ máu (RLMM) ở bệnh nhân tăng huyết áp (THA) là tình trạng rất phổ biến. Định lượng các thông số lipid máu như Cholesterol toàn phần (CTP), Triglyceride (TG), LDL-Cholesterol (LDL-C)HDL-Cholesterol (HDL-C) là cách để chẩn đoán chính xác [106]. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã cho thấy tỷ lệ RLMM ở người THA dao động từ 38% đến 52,7% [62], [72]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Nguyễn Thị Hồng Thủy (2014) ghi nhận tỷ lệ RLMM lên đến 77,4%, với tỷ lệ ở nữ cao hơn nam [46]. Các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến RLMM ở bệnh nhân THA bao gồm thừa cân - béo phì (OR=2,2 theo Nguyễn Thiện Tuấn [38]), hút thuốc lá, không vận động thể lực (OR=0,35 [38]), và đái tháo đường. Một nghiên cứu khác của Phạm Vũ Thụy cũng chỉ ra các yếu tố như béo bụng và ít vận động thể lực làm tăng nguy cơ RLMM [47]. Cholesterol cao, đặc biệt là LDL-C, được xem là thành phần quan trọng nhất trong việc tạo nên các mảng xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch [59], [81].

2.2. Vi đạm niệu Dấu ấn sớm của tổn thương thận và mạch máu.

Vi đạm niệu (VĐN), hay microalbumin niệu, là một dấu hiệu sớm của tổn thương thận và là yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập. Trong THA, tình trạng tăng lưu lượng huyết tương qua thận và tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch cầu thận là cơ chế chính dẫn đến VĐN. Khi tổn thương búi mao mạch cầu thận tiến triển, đạm niệu sẽ nặng hơn, cuối cùng dẫn đến giảm chức năng thậnsuy thận [18], [56]. VĐN được định nghĩa là khi có từ 30-300mg albumin/ngày trong nước tiểu. Phương pháp chẩn đoán đáng tin cậy là xét nghiệm tỷ số albumin/creatinine (ACR) trên mẫu nước tiểu sáng sớm, có giá trị tương đương với định lượng albumin niệu 24 giờ [1], [66]. Tỷ lệ VĐN ở bệnh nhân THA rất cao, các nghiên cứu quốc tế ghi nhận từ 11% đến 67,8% [51], [70]. Tại Việt Nam, con số này cũng dao động từ 33% đến 70,8% [20], [33]. Sự hiện diện của VĐN phản ánh rối loạn chức năng nội mô và tổn thương các mạch máu nhỏ, không chỉ ở thận mà còn ở các cơ quan khác.

2.3. Mối tương quan RLMM VĐN và biến chứng tim mạch thận.

Mối liên hệ giữa rối loạn mỡ máu (RLMM), vi đạm niệu (VĐN) và các biến chứng tim mạch khác ở bệnh nhân tăng huyết áp (THA) là rất chặt chẽ. RLMM không chỉ là một yếu tố nguy cơ tim mạch mà còn ảnh hưởng đến chức năng thận. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng khi cholesterol toàn phầntriglyceride tăng, độ lọc cầu thận có xu hướng giảm [22], [115]. Tương tự, sự xuất hiện của VĐN cho thấy rối loạn chức năng nội mô hoặc sự phát triển của xơ vữa động mạch, cảnh báo nguy cơ bệnh tim mạch hoặc các tai biến mạch máu lớn [124].

Các yếu tố như tuổi cao, đái tháo đường, béo phì, hút thuốc lá, và ít vận động thể lực đều liên quan đến cả RLMM và VĐN [75], [38]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng VĐN có liên quan đến các biến chứng thậnbiến chứng tim mạch như phì đại thất trái và tổn thương đáy mắt ở bệnh nhân THA [14], [125]. Do đó, việc kiểm soát đồng thời rối loạn mỡ máu, vi đạm niệutăng huyết áp là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnhphòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

III. Giải Pháp Tối Ưu Kiểm soát toàn diện vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu

Việc kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sốngđiều trị bằng thuốc, đặc biệt ở những bệnh nhân tăng huyết áp. Mục tiêu chính là giảm thiểu các yếu tố nguy cơ tim mạch, bảo vệ chức năng thậnphòng ngừa biến chứng nghiêm trọng.

Trong các biện pháp thay đổi lối sống, chế độ ăn giảm cholesterol đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khuyến cáo bao gồm việc tiêu thụ nhiều rau xanh, trái cây, các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt, và cá. Đồng thời, hạn chế chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa (Trans fat), và cholesterol cao từ thực phẩm. Giảm lượng muối xuống dưới 5g/ngày là yếu tố then chốt trong kiểm soát huyết áp và cũng có lợi cho thận [15], [63]. Bên cạnh chế độ ăn, tập thể dục thường xuyên ít nhất 30 phút mỗi ngày cũng là một biện pháp không thể thiếu, giúp cải thiện chỉ số huyết học, giảm mỡ máu cao và huyết áp. Việc giảm cân và duy trì BMI ở mức khỏe mạnh, cùng với việc ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia, sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho quản lý tổng thể bệnh nhân [15].

Về phương diện dùng thuốc, thuốc statin là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị rối loạn mỡ máu, giúp giảm đáng kể LDL-C và triglyceride cao, đồng thời có thể tăng HDL-C. Các hoạt chất như Rosuvastatin và Atorvastatin đã được chứng minh hiệu quả, nhưng cần theo dõi chức năng gan định kỳ [6], [32]. Đối với vi đạm niệu, các nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEIs)ức chế thụ thể angiotensin (ARBs) được khuyến cáo hàng đầu. Chúng không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn có tác dụng bảo vệ thận mạnh mẽ, giảm lượng albumin bài tiết qua nước tiểu [15], [42]. Các nghiên cứu đã cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có vi đạm niệu chuyển về âm tính hoặc giảm đáng kể khi sử dụng các thuốc này, ví dụ như Perindopril hay Irbesartan [3], [42], [30].

Tuy nhiên, việc kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu đòi hỏi sự tuân thủ điều trị lâu dài và sự theo dõi sát sao của cán bộ y tế. Ở những bệnh nhân mắc kèm đái tháo đường, việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ cũng là một phần không thể tách rời của phác đồ điều trị. Mục tiêu là duy trì huyết áp dưới 130/80 mmHg và albumin niệu dưới 30mg/ngày. Sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ và bệnh nhân, cùng với các chương trình giáo dục sức khỏe tại cộng đồng, sẽ là chìa khóa để đạt được kết quả can thiệp bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

3.1. Hướng dẫn Thay đổi lối sống Chìa khóa giảm mỡ máu và VĐN.

Thay đổi lối sống là nền tảng trong chiến lược kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu. Chế độ ăn giảm cholesterol được khuyến cáo mạnh mẽ, tập trung vào việc tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, và hạn chế chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa. Việc giảm lượng muối xuống dưới 5g/ngày giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả, từ đó gián tiếp cải thiện tình trạng vi đạm niệu [15], [63]. Tập thể dục thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày, không chỉ giúp giảm cân, giảm mỡ máu cao (tăng HDL-C, giảm triglyceride) mà còn cải thiện chức năng nội mô [91], [108]. Ngừng hút thuốc lá là một yếu tố quan trọng khác, giúp giảm triglyceride và tăng HDL-C đáng kể [74]. Các biện pháp này không chỉ hỗ trợ trực tiếp việc điều trị rối loạn mỡ máuđiều trị vi đạm niệu mà còn đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa biến chứng tim mạch và thận.

3.2. Dược Phẩm Thuốc statin và các liệu pháp cho RLMM VĐN.

Trong điều trị rối loạn mỡ máu, thuốc statin là nhóm dược phẩm hàng đầu. Chúng hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp cholesterol toàn phần nội sinh, giúp giảm LDL-C, VLDL, TG và tăng nhẹ HDL-C. Rosuvastatin và Atorvastatin là hai statin phổ biến, có hiệu quả giảm LDL-C từ 18-55% và TG từ 7-30% [32]. Tuy nhiên, cần theo dõi chức năng gan do nguy cơ tác dụng phụ. Đối với vi đạm niệu, các thuốc ức chế men chuyển (ACEIs)ức chế thụ thể angiotensin (ARBs) đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu đã chứng minh ACEIs (ví dụ: Perindopril, Enalapril) và ARBs (ví dụ: Irbesartan, Telmisartan) có khả năng làm giảm đáng kể lượng albumin bài tiết qua nước tiểu, thậm chí đưa về âm tính ở nhiều bệnh nhân tăng huyết áp [3], [30], [35], [42]. Các nhóm thuốc này không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn bảo vệ thận hiệu quả, là yếu tố then chốt trong điều trị vi đạm niệuphòng ngừa biến chứng thận.

3.3. Quản lý tổng thể Đích kiểm soát và chiến lược bền vững.

Quản lý tổng thể bệnh nhân tăng huyết áp kèm vi đạm niệurối loạn mỡ máu bao gồm việc thiết lập các đích kiểm soát rõ ràng. Mục tiêu huyết áp thường là < 140/90 mmHg, và thậm chí < 130/80 mmHg ở đa số bệnh nhân đáp ứng tốt [15]. Đối với vi đạm niệu, mục tiêu là giảm lượng albumin niệu xuống dưới 30mg/ngày. Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ cũng là yếu tố then chốt cho bệnh nhân đái tháo đường. Chiến lược bền vững đòi hỏi sự tuân thủ điều trị liên tục, giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân về thay đổi lối sống, tầm quan trọng của chế độ ăn giảm cholesterol, tập thể dục và sử dụng thuốc đúng cách. Các mô hình can thiệp tại cộng đồng, có sự tham gia của y tế cơ sở và dược sĩ, đã cho thấy hiệu quả trong việc nâng cao tỷ lệ kiểm soát huyết áp, cải thiện chỉ số mỡ máu và giảm vi đạm niệu, từ đó cải thiện tiên lượng bệnh [61], [64].

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết quả nghiên cứu can thiệp tại cộng đồng

Các nghiên cứu can thiệp kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu tại cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa các giải pháp y tế tiếp cận gần hơn với người bệnh, đặc biệt là ở những khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao và khả năng tiếp cận dịch vụ chuyên sâu còn hạn chế. Luận án tiến sĩ của Lê Minh Hữu (2022) tại tỉnh Vĩnh Long là một ví dụ điển hình, tập trung vào đánh giá kết quả can thiệp ở người tăng huyết áp [Luận án Tiến sĩ Y học, Cần Thơ, 2022]. Đây là một phần quan trọng của các nỗ lực nghiên cứu khoa học nhằm cải thiện quản lý tổng thể bệnh nhân mãn tính.

Nghiên cứu này và các nghiên cứu can thiệp tương tự đã cung cấp kết quả can thiệp thực tiễn đáng khích lệ. Thông qua các chương trình giáo dục sức khỏethay đổi lối sống tích cực, bao gồm chế độ ăn giảm cholesterol, tập thể dục thường xuyên, và kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường, đã ghi nhận sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ số huyết học liên quan đến rối loạn mỡ máuvi đạm niệu. Đặc biệt, các can thiệp tại cộng đồng có thể giúp tăng tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị và duy trì các thay đổi hành vi dài hạn, điều mà các can thiệp chỉ tập trung vào bệnh viện khó đạt được.

Một trong những thành công nổi bật là sự giảm đáng kể các chỉ số mỡ máu cao như LDL-C và triglyceride cao, đồng thời cải thiện HDL-C. Cùng với đó, tỷ lệ bệnh nhân có microalbumin niệu chuyển về mức bình thường hoặc giảm xuống đáng kể sau can thiệp. Điều này không chỉ thể hiện hiệu quả của các biện pháp điều trị rối loạn mỡ máuđiều trị vi đạm niệu mà còn cho thấy tầm quan trọng của việc cá nhân hóa phác đồ và theo dõi sát sao. Các mô hình can thiệp có sự tham gia của dược sĩ, y tế thôn bản, và hội cựu người cao tuổi đã được chứng minh là hiệu quả trong việc nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành của người bệnh [64], [108].

Từ những ứng dụng thực tiễn này, có thể rút ra bài học quý báu về tầm quan trọng của việc triển khai các chương trình kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu tại tuyến y tế cơ sở và cộng đồng. Điều này giúp phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạchbệnh thận mạn, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Việc tiếp tục các nghiên cứu khoa học và mở rộng các mô hình can thiệp này là cần thiết để đạt được hiệu quả bền vững trong tương lai.

4.1. Hiệu quả can thiệp Giảm mỡ máu cao và vi đạm niệu tại Vĩnh Long.

Tại tỉnh Vĩnh Long, các nghiên cứu can thiệp nhằm kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu ở bệnh nhân tăng huyết áp đã mang lại những kết quả tích cực. Sau thời gian can thiệp, nhiều bệnh nhân đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong chỉ số huyết học về mỡ máu cao. Cụ thể, các chỉ số cholesterol toàn phần, triglyceride cao và LDL-C có xu hướng giảm, trong khi HDL-C tăng lên. Điều này phản ánh hiệu quả của các chương trình thay đổi lối sốngđiều trị bằng thuốc phù hợp [Luận án Tiến sĩ Y học, Cần Thơ, 2022].

Đối với vi đạm niệu, tỷ lệ bệnh nhân có microalbumin niệu giảm đáng kể, thậm chí chuyển về âm tính ở nhiều trường hợp. Việc này được thúc đẩy bởi sự kiểm soát huyết áp tốt hơn và việc sử dụng các thuốc bảo vệ thận như thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin. Các can thiệp giáo dục sức khỏe đã giúp bệnh nhân nâng cao kiến thức, cải thiện sự tuân thủ điều trị và thực hiện các hành vi lành mạnh như chế độ ăn giảm cholesteroltập thể dục thường xuyên. Đây là những minh chứng quan trọng cho thấy tiềm năng của việc triển khai các chương trình quản lý tổng thể tại cộng đồng để phòng ngừa biến chứng tim mạch và thận.

4.2. Bài học từ cộng đồng Tối ưu chiến lược quản lý tổng thể THA.

Các nghiên cứu can thiệp tại cộng đồng đã cung cấp những bài học quý giá trong việc tối ưu hóa chiến lược quản lý tổng thể bệnh tăng huyết áp (THA), vi đạm niệurối loạn mỡ máu. Việc triển khai các chương trình tại y tế cơ sở, với sự tham gia của cán bộ y tế địa phương và các tổ chức xã hội, giúp bệnh nhân dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc và giáo dục sức khỏe [17].

Một yếu tố thành công là việc nhấn mạnh vai trò của giáo dục sức khỏe tương tác, giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh của mình, các yếu tố nguy cơ tim mạch, và tầm quan trọng của việc thay đổi lối sống. Chương trình bao gồm hướng dẫn chi tiết về chế độ ăn giảm cholesterol, lợi ích của tập thể dục, và sự cần thiết của việc tuân thủ điều trị bằng thuốc. Các mô hình theo dõi huyết áp tại nhà, cùng với tư vấn cá nhân, đã chứng minh hiệu quả trong việc tăng tỷ lệ kiểm soát huyết áp và cải thiện các chỉ số mỡ máu caomicroalbumin niệu. Điều này cho thấy rằng việc đầu tư vào các can thiệp dựa vào cộng đồng là một chiến lược hiệu quả để phòng ngừa biến chứng và nâng cao tiên lượng bệnh dài hạn [61], [64], [108].

V. Kết Luận Kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu Triển vọng bền vững

Việc nghiên cứu kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu đã khẳng định tầm quan trọng của một cách tiếp cận toàn diện và liên tục để đối phó với những thách thức sức khỏe cộng đồng. Các bệnh lý này, đặc biệt khi song hành với tăng huyết ápđái tháo đường, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến biến chứng tim mạchbệnh thận mạn, gây ra gánh nặng lớn cho cả cá nhân và hệ thống y tế.

Những phát hiện từ các nghiên cứu khoa học, bao gồm cả luận án tại Vĩnh Long, đã chỉ ra rằng việc can thiệp kịp thời và hiệu quả có thể làm giảm đáng kể mỡ máu caovi đạm niệu. Điều này không chỉ bao gồm việc sử dụng các thuốc statin để điều trị rối loạn mỡ máu và các thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin để điều trị vi đạm niệu, mà còn nhấn mạnh vai trò cốt lõi của thay đổi lối sống tích cực. Các biện pháp như chế độ ăn giảm cholesterol, tập thể dục thường xuyên, giảm cân, và ngừng hút thuốc lá đã được chứng minh là có khả năng cải thiện các chỉ số huyết học và bảo vệ chức năng thận [15].

Triển vọng tương lai trong lĩnh vực kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu hướng đến việc phát triển các chiến lược quản lý tổng thể cá nhân hóa hơn, dựa trên các yếu tố nguy cơ tim mạch riêng biệt của từng bệnh nhân. Việc tăng cường các chương trình sàng lọc sớm, đặc biệt là xét nghiệm microalbuminxét nghiệm mỡ máu định kỳ, sẽ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, từ đó có thể can thiệp kịp thời và phòng ngừa biến chứng hiệu quả hơn. Công tác giáo dục sức khỏe cộng đồng cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức về các nguy cơ và lợi ích của việc tuân thủ điều trị.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y học nội khoa, y tế công cộng, và chính quyền địa phương là chìa khóa để xây dựng các mô hình chăm sóc sức khỏe bền vững. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tiếp tục nghiên cứu khoa học và ứng dụng những tiến bộ mới vào thực tiễn sẽ mở ra nhiều hy vọng trong việc đạt được một tương lai sức khỏe tốt đẹp hơn, nơi vi đạm niệurối loạn mỡ máu được kiểm soát hiệu quả, giúp cải thiện tiên lượng bệnh dài hạn.

5.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt trong quản lý tổng thể bệnh nhân.

Quản lý tổng thể bệnh nhân mắc tăng huyết áp cùng với vi đạm niệurối loạn mỡ máu đòi hỏi sự kết hợp đa chiều. Các yếu tố then chốt bao gồm chẩn đoán sớm thông qua xét nghiệm mỡ máuxét nghiệm microalbumin định kỳ. Việc thay đổi lối sống tích cực, bao gồm chế độ ăn giảm cholesterol, tập thể dục thường xuyên, giảm cân, và ngừng hút thuốc lá, là nền tảng không thể thiếu [15]. Đồng thời, điều trị bằng thuốc thích hợp như thuốc statin cho rối loạn lipid máuthuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin cho vi đạm niệu là cực kỳ quan trọng. Sự kiểm soát huyết ápkiểm soát đường huyết chặt chẽ (ở bệnh nhân đái tháo đường) cũng góp phần vào việc phòng ngừa biến chứng hiệu quả. Mục tiêu là đạt được các chỉ số mục tiêu để cải thiện tiên lượng bệnh và giảm nguy cơ bệnh thận mạnbệnh tim mạch [15].

5.2. Triển vọng Nghiên cứu khoa học và phòng ngừa biến chứng hiệu quả.

Triển vọng trong việc kiểm soát vi đạm niệu và rối loạn mỡ máu nằm ở việc tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và ứng dụng các phát kiến mới. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm hơn, chính xác hơn, và các liệu pháp điều trị tiên tiến hơn, đặc biệt là các thuốc mới có tác dụng kép lên cả vi đạm niệurối loạn mỡ máu. Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới cũng sẽ giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Bên cạnh đó, các mô hình quản lý tổng thể tại cộng đồng cần được mở rộng và tối ưu hóa để tăng cường phòng ngừa biến chứng trên diện rộng. Sự hợp tác liên ngành giữa y học nội khoa, y tế dự phòng, và công nghệ thông tin có thể tạo ra các công cụ hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn trong việc kiểm soát đường huyết, chức năng thận và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe bền vững, giúp cải thiện tiên lượng bệnh và chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Định nghĩa tăng huyết áp Theo WHO, THA được định nghĩa là khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥90 mmHg [126]. Tăng huyết áp có liên quan tới việc tăng hoạt động thần kinh giao cảm, vai trò của hệ Renin-Angiotensin-Aldosteron, khi lượng natri trong máu cao sẽ tăng giữ nước, thay đổi chức năng thụ cảm thể áp lực và quá trình xơ vữa là giảm độ đàn hồi của thành động mạch lớn gây THA. Bộ Y tế, Hội Tim Mạch Việt Nam, Hội tim mạch Châu Âu vẫn dùng định nghĩa và phân loại THA phòng khám của khuyến cáo 2015. Chẩn đoán THA khi đo HA phòng khám có HATT ≥ 140mmHg và/hoặc HATTr ≥90mmHg [8],[15],[57].

1 Phân độ THA theo Bộ Y tế [8] Phân độ HA tâm thu HA tâm trương Huyết áp (mmHg) (mmHg) HA tối ưu < 120 và < 80 HA bình thường 120 – 139 và/hoặc 80–84 HA bình thường cao 120 – 139 và/hoặc 80–89 THA giai đoạn 1 140 – 159 và/hoặc 90–99 THA giai đoạn 2 160 – 179 và/hoặc 100 - 109 THA giai đoạn 3 ≥ 180 và/hoặc ≥ 110 5 Bảng 1. 2 Phân tầng nguy cơ THA theo mức HA, các yếu tố nguy cơ, tổn thương cơ quan đích và các bệnh đi kèm [15]. Phân độ HA (mmHg) Giai đoạn Các YTNC, tổn Bình Độ 1 Độ 2 Độ 3 thương cơ quan thường cao bệnh THA 140-159 160-179 ≥180 đích hoặc bệnh 130-139 90-99 100-109 ≥110 85-89 Không có YTNC Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ thấp thấp trung bình cao Giai đoạn 1 Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ 1 hoặc 2 YTNC trung (không biến thấp trung bình cao bình-cao chứng) Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ ≥ 3 YTNC thấp-trung trung cao cao bình bình-cao Giai đoạn 2 Tổn thương cơ quan địch, BTM Nguy cơ Nguy cơ (bệnh Nguy cơ Nguy cơ giai đoạn 3 hoặc trung bình- cao-rất không triệu cao cao ĐTĐ không tổn cao cao chứng) thương cơ quan BTM có triệu Giai đoạn 3 chứng, BTM giai đoạn ≥ 4 hoặc Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ Nguy cơ (bệnh có ĐTĐ có tổn rất cao rất cao rất cao rất cao triệu chứng) thương cơ quan đích 6 1. Tình hình tăng huyết áp Tăng huyết áp là bệnh có diễn tiến âm thầm, không triệu chứng, chỉ phát hiện tình cờ thông qua khám sức khỏe hoặc có các biến chứng kèm theo.

Theo Phạm Hùng Lực, Lê Minh Hữu và cộng sự nghiên cứu tại Vĩnh Long, 62% bệnh nhân không biết mình có bệnh THA, sự phát hiện tăng HA chỉ là tình cờ đi khám bệnh phát hiện huyết áp tăng. Do đó, tỷ lệ biến chứng do THA vẫn còn khá cao trong cộng đồng [24]. Theo số liệu của WHO, số người trưởng thành bị THA đã tăng từ 594 triệu người vào năm 1975, lên 1,13 tỷ người vào năm 2015, trong đó, sự gia tăng của THA xảy ra chủ yếu ở các nước thu nhập thấp và trung bình [107]. Tỷ lệ THA chung ở người trưởng thành là khoảng 30-45%, với tỷ lệ mắc chuẩn hóa toàn cầu lần lượt là 24% và 20% ở nam và nữ, trong năm 2015.

Tỷ lệ THA này phù hợp trên toàn thế giới, không phân biệt tình trạng thu nhập. THA ngày càng phổ biến hơn theo độ tuổi, với tỷ lệ lưu hành > 60% ở những người > 60 tuổi [57]. Ước tính đến năm 2025, cả thế giới sẽ có có 1,56 tỷ người trưởng thành sẽ sống chung với THA. Đối với những người dưới 45 tuổi, THA thường phổ biến ở nam nhiều hơn nữ.

Đối với những người từ 65 tuổi trở lên, THA phổ biến ở nữ nhiều hơn nam. Chi phí THA khiến quốc gia phải chi trả là khoảng 47,5 tỷ USD mỗi năm, bao gồm: chi phí dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thuốc điều trị THA và bỏ lỡ ngày làm việc [86]. Tại Thái Lan năm 2017 đã sàng lọc tổng cộng 21.379 THA với kết quả có 29% mới phát hiện, 99% được dùng thuốc hạ HA và 57,8% kiểm soát HA. Một nghiên cứu tại Iran năm 2017 chỉ có 65,3% bệnh nhân THA này sử dụng thuốc thường xuyên [130].

Năm 2012, tỷ lệ THA tại Việt Nam là 25,1% trong đó: 28,3% ở nam và 23,1% ở nữ. Tỷ lệ THA được phát hiện, điều trị và kiểm soát là rất thấp (tương ứng là 48,4%, 29,6% và 10,7%)[112]. Đến năm 2015, kết quả điều tra quốc gia về yếu tố nguy cơ bệnh không lây cho kết quả tỷ lệ tăng huyết áp đối tượng từ 30 – 64 tuổi 7 là 30,6% trong đó tỷ lệ THA của nam giới là 35,1%, nữ là 26,3%[123]. Một nghiên cứu được tiến hành tại Huế năm 2015 cho thấy tỷ lệ THA chung là 44,8%, có 67,3% trong số những người tham gia nghiên cứu đã biết về bệnh THA của họ; 33,2% được điều trị và 12,2% trong số những người THA ở trên được kiểm soát [76].

Tại tỉnh Vĩnh Long, nghiên cứu của Phạm Hùng Lực và cộng sự năm 2012 về tỷ lệ mắc bệnh THA của người dân tuổi từ 25 – 64 là 32,2% [24], Nghiên cứu của Văn Công Minh ở người dân từ 40 tuổi trở lên tại Bình Minh năm 2013 với kết quả tỷ lệ THA là 25,7% [27]. Huyết áp cao, nếu không được kiểm soát đúng cách gây ra các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến mạch máu. Tăng huyết áp làm thành mạch dày và cứng làm lòng mạch hẹp lại, nếu kèm theo RLMM dễ gây xơ vữa động mạch. Tình trạng tăng huyết áp làm động mạch chủ giãn ra, nó có thể gây phình động mạch chủ hay thậm chí là bóc tách động mạch chủ, đây là biến chứng nguy hiểm dễ dẫn đến tình trạng tử vong ở bệnh nhân.

Nếu các động mạch vành đột nhiên bị chặn hoặc thu hẹp do tình trạng xơ vữa động mạch, hậu quả là đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim. Những tổn thương mạch máu sẽ dẫn đến suy tim do chức năng của tim suy giảm. Một số biến chứng khác như đột quỵ hoặc thậm chí mất trí nhớ do thiếu máu não cục bộ. Nếu xảy ra trên thận sẽ làm chức năng thận suy giảm, dẫn đến bệnh suy thận mãn.

THA có thể dẫn đến mất thị lực do bệnh võng mạc và gây ra rối loạn chức năng tình dục [127]. Tổ chức Y tế thế giới đánh giá THA là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất gây tử vong sớm trên toàn thế giới. Ước tính gây ra 7,5 triệu ca tử vong, chiếm khoảng 12,8% tổng số ca tử vong. Khoảng 70% những người bị cơn nhồi máu cơ tim đầu tiên bị THA.

Khoảng 80% những người có cơn đột quỵ đầu tiên bị HA cao [86]. Vì vậy, việc kiểm soát tốt huyết áp rất cần thiết ở người tăng huyết áp. Rối loạn mỡ máu, vi đạm niệu ở bệnh nhân tăng huyết áp 1.1 Rối loạn mỡ máu ở bệnh nhân tăng huyết áp 1.1 Sơ lược về sinh tổng hợp, chuyển hóa và vai trò của lipid Lipid là một trong những thành phần cơ bản của cơ thể, là nguồn cung cấp năng lượng cho tế bào, là tiền chất của các hormon steroid và acid mật. 1 Thành phần của các lipoprotein trong huyết tương[81] Trong cơ thể, lipid tồn tại dưới 3 dạng: Cấu trúc: có trong tất cả các mô, tham gia cấu tạo màng tế bào, thành phần là các loại lipid phức tạp, phổ biến là phospholipid.

Dự trữ: tạo nên lớp mỡ dưới da, thành phần chủ yếu là triglycerid (TG). Lưu hành: gồm phospholipid (PL), triglycerid (TG), cholesterol tự do (FC), cholesterol este (CE) và acid béo tự do. Các loại lipid máu theo kích thước: Chilomicron vi dưỡng chất chứa triglycerid: VLDL (very low dencity lipoprotein, LDL (low dencity lipoprotein), HDL (high dencity lipoprotein) [19],[ 25], [59], [81]. Gan có chức năng quan trọng trong quá trình chuyển hóa các chất béo.

Chất béo trong thực phẩm và trong cơ thể chủ yếu là TG, phospholipid, cholesterol và các axit béo tự do. Các thành phần này còn gọi là lipid máu. Có hai con đường 9 chuyển hóa lipoprotein: ngoại sinh và nội sinh. Hai con đường này vận chuyển triglycerid và cholesterol đến các mô trong cơ thể.

HDL liên quan đến cả hai con đường, có vai trò “dọn dẹp” cholesterol và một phần triglyceride và vận chuyển về gan. HDL - C có những vai trò rất quan trọng trong cơ thể như: Chuyển cholesterol từ các tế bào dư thừa cholesterol hoặc thu nhặt cholesterol trên thành mạch đưa về gan để tổng hợp acid mật hoặc đưa đến các tế bào cần cholesterol để tổng hợp steroid; Phụ giúp chuyên chở triglyceride về gan hoặc các mô khác; HDL - C kho phân phát các apoCII, apoE cho CM, VLDL mới sinh [19]. 2 Các con đường chuyển hóa lipoprotein [81] 1. Rối loạn mỡ máu Rối loạn mỡ máu là tình trạng rối loạn và/hoặc tăng nồng độ các thành phần lipid trong máu, đây là rối loạn thường gặp song hành với bệnh THA.

Một bệnh nhân THA kèm RLMM có thể làm tăng nguy cơ dẫn đến các bệnh tim mạch khác. Định lượng bilan lipid là phương pháp tối ưu để chẩn đoán RLMM. 10 Các thông số lipid tăng lên sau ăn, nên để chẩn đoán chính xác RLMM, cần phải lấy máu vào buổi sáng khi chưa ăn. Các thông số lipid thường được khảo sát: Cholesterol toàn phần (CTP) máu, Triglycerid (TG), LDL-Cholesterol (LDL-C), HDL-Cholesterol (HDL-C).

Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm các thông số lipid máu [6],[ 106]. 3 Đánh giá rối loạn lipid máu theo APT III [106] Lipid máu Giá trị (mmol/l) Cholesterol toàn phần tăng ≥ 5,2 Triglyceride tăng ≥ 1,7 LDL – C tăng ≥ 3,36 HDL – C giảm ≤ 0,9 Cholesterol máu là thành phần quan trọng nhất trong việc tạo nên các mảng vữa ở các thành mạch nên cholesterol máu càng cao thì tần xuất xuất hiện vữa xơ động mạch càng lớn, nhất là ở người cao tuổi. Bệnh xơ vữa động mạch hay gặp do tăng LDL- C, cholesterol và triglycerid, nhất là khi giảm đồng thời lượng HDL- C. THA, hút thuốc lá, đái tháo đường…cũng gây nên tổn thương tế bào nội mô làm cho các lipoprotein dễ thâm nhập vào thành động mạch.

Đây cũng là các yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch. Vì vậy, RLMM có mối tương quan với bệnh mạch vành, mạch não, THA…Tăng nồng độ Cholesterol trong máu và tử vong do bệnh mạch vành có mối tương quan thuận [59],[ 81].3 Tình hình rối loạn mỡ máu ở bệnh nhân tăng huyết áp Tỷ lệ phân bố RLMM trên bệnh nhân THA ở mức cao theo một số nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ