Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp nhiệt đới ẩm gió mùa, sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển trồng trọt nhưng cũng đối mặt với áp lực dịch hại nghiêm trọng. Theo số liệu thống kê từ Cục Bảo vệ thực vật, các loài sâu bệnh hại gây tổn thất từ 40% đến 50% năng suất cây trồng hàng năm, làm suy giảm chất lượng nông sản. Trong các nhóm dịch hại nguy hiểm, ruồi đục trái (Bactrocera dosalis, bộ Diptera, họ Tephritidae) là loài gây thiệt hại nặng nề nhất đối với các vùng chuyên canh cây ăn trái. Ruồi cái trưởng thành đẻ trứng vào mô quả, sâu non (dòi) nở ra ăn thịt quả và tiết phân, mở đường cho nấm và vi khuẩn cơ hội xâm nhiễm, khiến quả bị thối nhũn, biến dạng và rụng hàng loạt. Nhiều ghi nhận cho thấy mức độ thiệt hại do ruồi đục trái có thể lên tới 100% sản lượng nếu không áp dụng biện pháp phòng trừ (CABI, 2016). Khảo sát của Trần Văn Hậu và cộng sự (2015) trên giống xoài cát Hòa Lộc trong mùa khô chỉ ra rằng tỷ lệ trái bị ruồi nhiễm có thể đạt mức 80% đến 85%.

Việc kiểm soát ruồi đục trái Bactrocera dosalis gặp nhiều trở ngại do đặc tính sinh học phức tạp: phổ ký chủ rộng với 478 loại trái cây và rau quả (USDA, 2016), khả năng sinh sản cao, vòng đời ngắn (35 - 45 ngày), ấu trùng phát triển sâu bên trong quả và con trưởng thành có khả năng bay xa tới 100 km/năm. Hiện nay, tập quán canh tác của nông dân chủ yếu dựa vào việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học và bao trái bằng túi nilon. Biện pháp hóa học dù có tác dụng nhanh nhưng gây ra hiện tượng kháng thuốc, làm suy giảm quần thể thiên địch, phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên và tích tụ độc chất trong đất, nước và nông sản. Trong khi đó, việc bao túi nilon làm tăng chi phí lao động và tạo ra lượng rác thải khó phân hủy gây ô nhiễm môi trường. Việc ứng dụng nấm ký sinh côn trùng (Entomopathogenic fungi - EPF) nổi lên như một giải pháp phòng trừ sinh học thay thế bền vững nhờ khả năng xâm nhiễm trực tiếp qua lớp vỏ cutin, tiêu diệt ký chủ và tích lũy bào tử trong tự nhiên để lây truyền cho các thế hệ tiếp theo.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung vào mục tiêu và các nội dung nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu khả năng tiêu diệt ruồi đục trái Bactrocera dosalis của chủng nấm ký sinh côn trùng Isaria fumosorosea Bb-V3.
  • Nội dung nghiên cứu:
    1. Khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy (pH, nhiệt độ và thời gian) đến sự sinh trưởng và phát triển của chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3.
    2. Khảo sát hiệu lực tiêu diệt ruồi đục trái Bactrocera dosalis từ dịch bào tử nấm của chủng Isaria fumosorosea Bb-V3 ở các mật độ khác nhau trong điều kiện phòng thí nghiệm.
    3. Thiết lập môi trường sản xuất chế phẩm sinh học và khảo sát hiệu lực tiêu diệt ruồi đục trái Bactrocera dosalis của chế phẩm Isaria fumosorosea Bb-V3 trong điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài vườn.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm ký sinh côn trùng Isaria fumosorosea Bb-V3 và nhộng của loài ruồi đục trái Bactrocera dosalis.
    • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Động vật học và Phòng thí nghiệm Công nghệ Vi sinh thuộc Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (Cơ sở 3, số 68 Lê Thị Trung, phường Phú Lợi, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương). Nguồn nấm được phân lập từ mẫu ve sầu nhiễm nấm thu tại xã Sơ Pai, huyện K'bang, tỉnh Gia Lai. Nguồn ruồi đục trái được thu thập từ các trái khế hư hỏng tại chợ Thủ Dầu Một, Bình Dương. Thử nghiệm ngoài vườn thực hiện trên cây khổ qua trồng trong chậu.
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 03/2021 đến tháng 07/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết về nấm ký sinh côn trùng (EPF). Theo hệ thống phân loại của Evans (1988) và Pu & Li (1996), nấm ký sinh côn trùng được phân chia thành các nhóm ký sinh trong, ký sinh ngoài, cộng sinh, cũng như ký sinh sơ cấp và thứ cấp. Chủng Isaria fumosorosea (trước đây được xếp trong chi Paecilomyces với tên gọi Paecilomyces fumosoroseus) thuộc họ Cordycipitaceae, bộ Hypocreales. Quá trình xâm nhiễm của nấm vào côn trùng diễn ra qua ba giai đoạn sinh học chặt chẽ:

  1. Giai đoạn xâm nhập: Bào tử đính bám dính vào lớp biểu bì (cuticle) của côn trùng, nảy mầm hình thành giác bám và tiết các enzyme ngoại bào phân giải cấu trúc vỏ như protease, chitinase, lipase, esterase.
  2. Giai đoạn phát triển ký sinh: Sợi nấm sinh trưởng bên trong xoang cơ thể côn trùng, phân tán theo dịch tuần hoàn máu, tiết độc tố và làm tổn thương hệ hô hấp, khiến vật chủ suy kiệt và chết.
  3. Giai đoạn hoại sinh: Nấm sản sinh chất kháng sinh ức chế vi sinh vật hoại sinh cạnh tranh, phát triển sợi nấm đâm xuyên ra ngoài cơ thể và hình thành lớp bào tử bao phủ xác côn trùng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng đồng bộ qua các bước kỹ thuật:

  • Phương pháp vi sinh và hình thái: Quan sát đại thể khuẩn lạc nuôi cấy trên môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) từ 3 đến 15 ngày về đường kính, cấu trúc bề mặt và sắc tố. Phân tích vi thể bằng kỹ thuật nuôi cấy trên phiến kính (lam kính có buồng ẩm) với lớp thạch mỏng PDA, nhuộm cấu trúc bằng Lactophenol Cotton Blue (LPCB) và soi dưới kính hiển vi quang học có dầu soi ở độ phóng đại $\times 100$.
  • Phương pháp khảo sát sinh lý sinh trưởng: Thí nghiệm bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại trên đĩa petri $\varnothing 90,\text{mm}$. Đo đường kính khuẩn lạc theo hai trục vuông góc ($d = \frac{d_1 \times d_2}{2}$ hoặc trung bình cộng) sau 6, 8, 10 và 12 ngày. Xác định mật độ bào tử bằng buồng đếm hồng cầu Thoma theo công thức: $$\text{Số bào tử/ml} = \frac{4a \times 10^6}{b}$$ Trong đó $a$ là số bào tử đếm được trong diện tích ô nhỏ $1/400,\text{mm}^2$ (chiều sâu $0{,}1,\text{mm}$) và $b$ là hệ số pha loãng mẫu.
  • Quy trình nhân nuôi vật chủ: Thu nhận dòi ruồi đục trái từ khế hư hỏng, nhân nuôi trong hộp nhựa có đục lỗ thông khí, cung cấp dinh dưỡng bằng sáp mật ong và vệ sinh định kỳ nhằm thu thập nhộng đồng đều 1 ngày tuổi (khi vừa chuyển từ ấu trùng sang nhộng).
  • Phương pháp thử nghiệm hiệu lực sinh học trong phòng thí nghiệm:
    • Thí nghiệm dịch bào tử: Bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với 4 nghiệm thức: đối chứng (phun nước cất vô trùng), nồng độ $10^7$, $10^8$ và $10^9$ bào tử/ml pha trong nước cất có bổ sung chất bám dính Tween 80. Mỗi nghiệm thức gồm 20 nhộng ruồi/hộp, lặp lại 3 lần. Phun $2,\text{ml}$ dịch bào tử/hộp và theo dõi tỷ lệ chết sau 6, 8, 10 và 12 ngày.
    • Thí nghiệm chế phẩm sinh học: Gồm nghiệm thức trộn chế phẩm (DTN: 1g chế phẩm trộn đều với 10g đất), rải chế phẩm (DRN: 1g chế phẩm rải đều lên mặt 10g đất) và đối chứng (không xử lý nấm). Mật độ bào tử chế phẩm đạt $10^9$ bào tử/g. Mỗi nghiệm thức gồm 20 nhộng, lặp lại 4 lần.
  • Phương pháp thử nghiệm ngoài vườn: Bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) trên cây khổ qua trồng trong chậu, gồm 7 khối (7 lần lặp lại). Ba nghiệm thức bao gồm: trộn nấm (TN: 5g chế phẩm trộn đều với 50g đất), rải nấm (RN: 5g chế phẩm rải bề mặt) và đối chứng (tưới nước 2 lần/ngày). Mỗi chậu đặt 20 nhộng ruồi đục trái.
  • Đánh giá hiệu lực tiêu diệt: Tính toán theo công thức Abbott: $$E (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$ Trong đó $E$ là hiệu lực tiêu diệt (%), $C$ là số nhộng sống ở lô đối chứng và $T$ là số nhộng sống ở lô thí nghiệm.
  • Xử lý số liệu: Thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm thông qua phần mềm Microsoft Excel 2016 và Statgraphics Plus 3.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày toàn diện các cơ sở lý luận về loài ruồi đục trái và nấm ký sinh côn trùng:

  • Đặc điểm sinh học của ruồi đục trái Bactrocera dosalis: Hệ thống hóa nguồn gốc phân bố (từ Đài Loan lan rộng khắp Đông Á, Thái Bình Dương, Hawaii), phổ ký chủ và tập tính hoạt động theo mùa. Con trưởng thành xuất hiện từ tháng 5, hoạt động đẻ trứng mạnh nhất từ tháng 7 đến tháng 9 trên các loại quả chín và đạt đỉnh mật độ vào tháng 10 - 11. Cung cấp chi tiết số liệu hình thái: trưởng thành dài 7,5 - 8 mm, sải cánh 7,5 mm, ngực nâu đen có vệt vàng hình móng ngựa và chữ T đặc trưng ở bụng; trứng dài 1,1 - 1,2 mm; dòi phát triển qua 3 tuổi đạt kích thước tối đa 10 mm; nhộng bọc hình hạt gạo dài 5 - 5,5 mm. Vòng đời kéo dài 35 - 45 ngày với tỷ lệ sống sót từ trứng đến trưởng thành tự nhiên đạt từ 75% đến 85%.
  • Đặc điểm và tình hình nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trên thế giới về chi Isaria trong phòng trừ bọ phấn trắng Bemisia tabaci, rầy chổng cánh Diaphorina citri và mối Coptotermes gestroi. Tại Việt Nam, chương tài liệu điểm lại các khảo sát đa dạng sinh học tại Vườn Quốc gia Pù Mát (Nghệ An) của Trần Ngọc Lân và cộng sự (phát hiện loài I. tenuipes, I. javanica), cùng các nghiên cứu ứng dụng nấm tím Paecilomyces javanicus phòng trừ rầy nâu hại lúa tại Thái Bình của Phan Thị Vượng và Phan Thị Thu Hà.

Phần 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương phương pháp mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu, hóa chất, môi trường và các bước thực nghiệm:

  • Nguồn vật liệu: Nêu rõ lai lịch chủng giống nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 thuần khiết được bảo quản tại Phòng thí nghiệm Động vật học, thu thập nguồn nhộng ruồi từ khế và phương thức nhân nuôi duy trì nguồn ký chủ nhân tạo.
  • Quy trình bố trí thí nghiệm sinh thái - sinh lý: Thiết lập các dãy thí nghiệm khảo sát 5 dải pH (5,0; 5,5; 6,0; 6,5; 7,0), 4 mức nhiệt độ nuôi cấy (27°C, 28°C, 29°C, 30°C) và thời gian theo dõi (6, 8, 10, 12 ngày) trên môi trường PDA.
  • Quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học 2 cấp:
    • Nhân giống cấp 1: Xử lý 1 kg thóc bằng cách ngâm nước 12 giờ, rửa qua dung dịch vôi 3% để hạ chua, luộc nứt vỏ nhẹ, để ráo rồi phối trộn thêm $1,\text{g}$ $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $1,\text{g}$ $\text{MgSO}_4$, 3% cám bắp và 3% cám gạo. Khử trùng nhiệt ẩm ở 121°C, áp suất 1 atm trong 30 phút trước khi cấy giống nấm thuần.
    • Nhân giống cấp 2: Nghiền và phối trộn cơ chất xốp theo tỷ lệ: 40% cám gạo + 20% cám bắp + 30% bột đậu nành + 10% vỏ trấu. Đóng túi 500g, hấp khử trùng ở 121°C trong 30 phút, cấy chuyển 1g giống cấp 1 (mật độ $10^8$ bào tử/g).
    • Thu nhận và tạo chế phẩm: Cơ chất cấp 2 sau 20 ngày nuôi cấy được sấy thông gió ở 45°C đến độ ẩm còn khoảng 10%, sau đó rây qua lưới rây kích thước $75,\mu\text{m}$ để tách thu bào tử và hệ sợi nấm, phối trộn cùng chất mang bột đá $\text{CaCO}_3$.

Phần 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả thể hiện các dữ liệu thực nghiệm đã đạt được qua từng nội dung:

  • Đặc điểm hình thái chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3: Sau 15 ngày nuôi cấy trên PDA, khuẩn lạc phát triển xốp mịn dạng len, mặt trên có màu trắng chuyển dần sang hồng nhạt hoặc tím phấn khi sinh bào tử, mặt dưới đĩa petri có màu vàng nhạt đến kem. Dưới kính hiển vi, sợi nấm phân nhánh có vách ngăn, cuống sinh bào tử mọc thành cụm, mang các chuỗi bào tử đính hình bầu dục hoặc elip.
  • Điều kiện nuôi cấy thích hợp: Khảo sát các dải sinh thái cho thấy chủng I. fumosorosea Bb-V3 sinh trưởng đường kính khuẩn lạc và tạo mật độ bào tử cao nhất ở điều kiện pH 5,5 và nhiệt độ 29°C. Đường kính khuẩn lạc và lượng bào tử tăng trưởng lũy tiến rõ rệt theo thời gian từ 6, 8, 10 đến 12 ngày nuôi cấy.
  • Hiệu lực phòng trừ của dịch bào tử nấm trong phòng thí nghiệm: Dịch huyền phù bào tử nấm ở các nồng độ khác nhau đều thể hiện độc lực đối với nhộng ruồi đục trái. Hiệu lực tỷ lệ thuận với mật độ bào tử và thời gian lây nhiễm. Nồng độ $10^9$ bào tử/ml mang lại hiệu quả diệt nhộng cao nhất, đạt 73,72% sau 10 ngày xử lý. Nhộng chết bị bao phủ bởi lớp sợi nấm màu trắng đục, cứng lại và không thể vũ hóa thành ruồi trưởng thành.
  • Hiệu lực của chế phẩm nấm sinh học:
    • Trong phòng thí nghiệm: Sau 10 ngày thử nghiệm, hình thức trộn chế phẩm vào đất (DTN) với mật độ $10^9$ bào tử/g cho hiệu quả tiêu diệt nhộng đạt 73,81%, vượt trội hơn so với hình thức rải chế phẩm trên bề mặt (DRN).
    • Ngoài vườn (cây khổ qua): Kết quả bố trí khối ngẫu nhiên ngoài vườn xác nhận hình thức trộn chế phẩm nấm vào đất (TN) duy trì khả năng ký sinh ổn định, tiêu diệt nhộng tốt hơn so với nghiệm thức rải trên mặt đất (RN) và vượt trội so với đối chứng tưới nước.

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận khoa học cốt lõi từ thực nghiệm: xác định chuẩn xác ngưỡng sinh thái tối ưu (pH 5,5; nhiệt độ 29°C) cho chủng I. fumosorosea Bb-V3; chứng minh nồng độ dịch $10^9$ bào tử/ml và chế phẩm dạng trộn đạt hiệu lực trên 73% sau 10 ngày; hoàn thiện công thức môi trường nhân nuôi 2 cấp giá rẻ. Tác giả đồng thời đưa ra các kiến nghị về việc nghiên cứu kéo dài hạn sử dụng chế phẩm và triển khai khảo nghiệm trên diện rộng ngoài đồng ruộng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp các số liệu thực nghiệm định lượng về đặc tính sinh học và hiệu lực phòng trừ sinh học của chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 đối với nhộng ruồi đục trái Bactrocera dosalis.

Chỉ tiêu theo dõi Điều kiện / Nghiệm thức Kết quả thực nghiệm đạt được
Độ chua môi trường tối ưu Môi trường PDA sau 12 ngày $\text{pH} = 5{,}5$ (khuẩn lạc và mật độ bào tử tối ưu)
Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu Môi trường PDA sau 12 ngày $29^\circ\text{C}$ (sinh trưởng hệ sợi và sinh bào tử tốt nhất)
Hiệu lực dịch bào tử (PTN) Nồng độ $10^9,\text{bào tử/ml}$ Hiệu lực tiêu diệt nhộng đạt 73,72% sau 10 ngày
Hiệu lực chế phẩm trộn (PTN) Dạng trộn đất (DTN), $10^9,\text{bào tử/g}$ Hiệu lực tiêu diệt nhộng đạt 73,81% sau 10 ngày
Thời gian theo dõi dịch bệnh Khoảng thời gian lây nhiễm 6, 8, 10 và 12 ngày sau xử lý nấm
Thành phần cơ chất cấp 1 Hạt thóc + khoáng + cám 1 kg thóc + $3%,\text{vôi}$ + $1\text{g},\text{KH}_2\text{PO}_4$ + $1\text{g},\text{MgSO}_4$ + $3%,\text{cám bắp}$ + $3%,\text{cám gạo}$
Tỷ lệ cơ chất cấp 2 Hỗn hợp bột phụ phẩm nông nghiệp $40%,\text{cám gạo} + 20%,\text{cám bắp} + 30%,\text{bột đậu nành} + 10%,\text{trấu}$

Các đóng góp thực tiễn và học thuật của khóa luận bao gồm:

  • Khai thác nguồn gen vi sinh vật bản địa: Phân lập thành công và đánh giá tiềm năng ký sinh côn trùng của chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 thu thập từ mẫu ve sầu tự nhiên tại Gia Lai, bổ sung vào tập đoàn vi sinh vật phòng trừ sinh học tại Việt Nam.
  • Xác lập phương thức tác động vào giai đoạn nhộng: Khóa luận chọn hướng tiếp cận xử lý nhộng ruồi trong đất thay vì chỉ tập trung vào con trưởng thành. Đây là mắt xích quan trọng trong chu trình sống của Bactrocera dosalis, giúp giảm thiểu mật độ dịch hại bùng phát ngay từ dưới mặt đất.
  • Quy trình sản xuất chế phẩm sinh học chi phí thấp: Xây dựng thành công công thức giá thể lên men bán rắn 2 cấp tận dụng nguồn nguyên liệu nông nghiệp sẵn có, rẻ tiền (thóc, cám gạo, cám bắp, trấu, bột đậu nành), tạo tiền đề cho việc sản xuất chế phẩm sinh học quy mô bán công nghiệp thân thiện với môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian thực hiện đề tài ngắn (từ tháng 03/2021 đến tháng 07/2021), giới hạn trong phạm vi mùa vụ của một năm nên chưa theo dõi được biến động hiệu lực của nấm qua các điều kiện thời tiết mùa mưa và mùa khô kéo dài.
    • Thử nghiệm ngoài vườn mới dừng lại ở quy mô chậu cây khổ qua biệt lập, chưa đánh giá trên các hệ sinh thái vườn cây ăn trái chuyên canh diện tích lớn (xoài, cam, bưởi).
    • Chưa có số liệu khảo sát chuyên sâu về độ bền sinh học và thời hạn bảo quản khả năng sống của bào tử trong bao bì túi zip ở các điều kiện nhiệt độ phòng khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiến hành nghiên cứu hạn dùng và các chất phụ gia bảo quản giúp kéo dài thời gian sống của bào tử nấm trong chế phẩm thương phẩm.
    • Khảo sát tính tương thích của chế phẩm Isaria fumosorosea Bb-V3 với các loại phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học khác trên đồng ruộng.
    • Mở rộng khảo nghiệm diện rộng ngoài đồng ruộng trên các đối tượng cây ăn quả có giá trị kinh tế cao để hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Nông học và Vi sinh vật học ứng dụng.

Nội dung đặc biệt giá trị để tham khảo bao gồm:

  • Quy trình chi tiết và kỹ thuật bố trí nhân nuôi ruồi đục trái Bactrocera dosalis từ nguồn quả nhiễm trong tự nhiên nhằm phục vụ thử nghiệm sinh học.
  • Phương pháp thao tác vi sinh nuôi cấy nấm ký sinh trên lam kính tạo lớp thạch mỏng phục vụ quan sát cấu trúc cuống và chuỗi bào tử.
  • Công thức tỷ lệ phối trộn môi trường lên men cơ chất rắn 2 cấp từ phế phụ phẩm nông nghiệp để sinh khối bào tử nấm Isaria.
  • Mô hình thiết kế thí nghiệm đánh giá hiệu lực phòng trừ sinh học đối với côn trùng sống trong đất bằng phương pháp phối trộn và rải bề mặt theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD).

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 sử dụng trong đề tài có nguồn gốc từ đâu?
Chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 được phân lập từ mẫu ve sầu bị nhiễm nấm ký sinh ngoài tự nhiên, thu thập tại vườn cà phê thuộc xã Sơ Pai, huyện K'bang, tỉnh Gia Lai, sau đó được làm thuần và lưu giữ giống tại Phòng thí nghiệm Động vật học, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Điều kiện tối ưu về pH và nhiệt độ cho sự phát triển của chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 là gì?
Qua khảo sát thực nghiệm trên môi trường PDA sau 12 ngày nuôi cấy, chủng nấm Isaria fumosorosea Bb-V3 sinh trưởng đường kính khuẩn lạc và hình thành bào tử tốt nhất ở độ pH 5,5 và mức nhiệt độ nuôi cấy là 29°C.

3. Hiệu lực tiêu diệt nhộng ruồi đục trái của dịch bào tử nấm đạt cao nhất ở nồng độ nào và tỷ lệ bao nhiêu?
Trong điều kiện phòng thí nghiệm, dịch bào tử nấm ở nồng độ $10^9$ bào tử/ml đem lại hiệu quả tiêu diệt nhộng ruồi đục trái Bactrocera dosalis tốt nhất, đạt tỷ lệ chết 73,72% sau 10 ngày phun xử lý.

4. Môi trường nhân giống cấp 2 để sản xuất chế phẩm nấm gồm những thành phần nào?
Môi trường nhân giống cấp 2 sử dụng hỗn hợp cơ chất gồm: 40% cám gạo, 20% cám bắp, 30% bột đậu nành và 10% vỏ trấu, được đóng túi 500g, hấp khử trùng ở 121°C trong 30 phút trước khi cấy giống cấp 1.

5. Giữa hai hình thức rải bề mặt và trộn vào đất, hình thức xử lý chế phẩm nào đạt hiệu quả diệt nhộng cao hơn?
Hình thức trộn chế phẩm nấm chung với đất (DTN/TN) cho hiệu quả diệt nhộng ruồi đục trái cao hơn, đạt tỷ lệ chết 73,81% sau 10 ngày thí nghiệm (ở mật độ $10^9$ bào tử/g), do tăng cường khả năng tiếp xúc trực tiếp giữa bào tử nấm và lớp biểu bì của nhộng trong môi trường đất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Triều đã xác định thành công các đặc tính sinh học và điều kiện nuôi cấy tối ưu (pH 5,5; nhiệt độ 29°C) của chủng nấm ký sinh côn trùng Isaria fumosorosea Bb-V3. Nghiên cứu chứng minh hiệu lực tiêu diệt nhộng ruồi đục trái Bactrocera dosalis đạt trên 73% sau 10 ngày xử lý bằng cả dạng dịch phun ($10^9$ bào tử/ml) và dạng chế phẩm sinh học trộn đất ($10^9$ bào tử/g). Quy trình sản xuất chế phẩm 2 cấp từ phụ phẩm nông nghiệp giá rẻ được xây dựng hoàn chỉnh, mở ra tiềm năng ứng dụng phòng trừ sinh học thay thế thuốc hóa học trong quản lý dịch hại nông nghiệp bền vững.