Luận Văn Thạc Sĩ: Khả Năng Kháng Nấm Mốc Của Chế Phẩm Chitosan Nano Bạc

Nghiên cứu khả năng kháng nấm mốc của chitosan nano bạc trong luận văn thạc sĩ, ứng dụng tiềm năng trong bảo quản thực phẩm và nông nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2016

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.1.1. Mục tiêu của đề tài

1.1.2. Yêu cầu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về nano bạc

2.2. Khái niệm công nghệ nano

2.3. Phân loại vật liệu nano

2.4. Cơ sở khoa học của công nghệ nano

2.5. Giới thiệu về hạt nano bạc

2.5.1. Hạt nano bạc

2.6. Tính chất lý hóa của hạt nano bạc

2.6.1. Tính chất quang

2.6.2. Tính chất điện

2.6.3. Tính chất nhiệt

2.6.4. Hiệu ứng bề mặt

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

3.3. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp xác định mật độ tế bào bằng phương pháp đếm khuẩn lạc

3.5.2. Chuẩn bị môi trường nuôi cấy và dung dịch đệm acetate

3.5.3. Phương pháp pha chitosan 2%

3.5.4. Phương pháp bảo quản giống

3.5.5. Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của nano bạc lên nấm mốc

3.5.6. Phương pháp xác định MIC của chitosan đối với nấm mốc

3.5.7. Phương pháp xác định MIC của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc

3.5.8. Theo dõi thời gian kháng nấm mốc của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định MIC của nano bạc với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp

4.1.1. Xác định MIC của nano bạc với nấm mốc Penicillium digitatum

4.1.2. Xác định MIC của nano bạc với nấm mốc Penicillium expansum

4.1.3. Xác định MIC của nano bạc với nấm mốc Alternaria sp

4.2. Xác định MIC của chitosan với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp

4.2.1. Xác định MIC của chitosan với nấm mốc Penicillium digitatum

4.2.2. Xác định MIC của chitosan với nấm mốc Penicillium expansum

4.2.3. Xác định MIC của chitosan với nấm mốc Alternaria sp

4.3. Xác định MIC của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp

4.3.1. Xác định MIC của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với nấm mốc Penicillium digitatum

4.3.2. Xác định MIC của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với nấm mốc Penicillium expansum

4.3.3. Xác định MIC của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với nấm mốc Alternaria sp

4.4. Theo dõi thời gian kháng nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào khả năng kháng nấm mốc của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc, một vấn đề quan trọng trong bảo quản thực phẩmnông sản. Chitosan, một vật liệu sinh học có nguồn gốc từ vỏ tôm và mai mực, kết hợp với nano bạc, một vật liệu nano có tính kháng khuẩn mạnh, tạo thành một chế phẩm có tiềm năng lớn trong việc ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc như Penicillium digitatum, Penicillium expansum, và Alternaria sp. Nghiên cứu này nhằm xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chế phẩm này đối với các loại nấm mốc trên, đồng thời đánh giá hiệu quả kháng nấm theo thời gian.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với các loại nấm mốc phổ biến như Penicillium digitatum, Penicillium expansum, và Alternaria sp. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá khả năng kháng nấm của chế phẩm theo thời gian, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng trong bảo quản thực phẩmnông sản.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các chất kháng nấm tự nhiên, thay thế các hóa chất độc hại trong bảo quản thực phẩm. Chế phẩm Chitosan - Nano bạc không chỉ có hiệu quả cao trong việc ngăn chặn nấm mốc mà còn an toàn cho sức khỏe con người, phù hợp với xu hướng sử dụng vật liệu sinh học trong công nghiệp thực phẩm.

II. Tổng quan về Chitosan và Nano bạc

Chitosan là một polysaccharide có nguồn gốc từ chitin, được tìm thấy trong vỏ tôm và mai mực. Nó có tính kháng khuẩnkháng nấm nhờ khả năng liên kết với màng tế bào vi sinh vật. Nano bạc, với kích thước từ 1-100nm, có diện tích bề mặt lớn và khả năng giải phóng ion Ag+, giúp tăng cường hiệu quả kháng khuẩnkháng nấm. Sự kết hợp giữa ChitosanNano bạc tạo ra một chế phẩm có tính kháng nấm mốc cao, đồng thời giúp cố định nano bạc trên bề mặt sản phẩm.

2.1. Tính chất của Chitosan

Chitosan có cấu trúc hóa học gồm các đơn vị β(1-4)-D glucosamineN-acetyl-D glucosamine. Nó có khả năng tự phân hủy sinh học, độc tính thấp, và tính kháng khuẩn mạnh. Chitosan ức chế vi sinh vật bằng cách liên kết với màng tế bào, làm thay đổi tính thấm và dẫn đến sự phá hủy tế bào.

2.2. Tính chất của Nano bạc

Nano bạc có tính kháng khuẩnkháng nấm nhờ khả năng giải phóng ion Ag+. Các ion này liên kết với peptidoglican trong thành tế bào vi sinh vật, ức chế quá trình vận chuyển oxy và dẫn đến sự tê liệt của tế bào. Nano bạc cũng có tính ổn định cao và không gây độc hại cho con người ở nồng độ thấp.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của nano bạc, Chitosan, và chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với các loại nấm mốc. Các mẫu được nuôi cấy trong môi trường thích hợp, và hiệu quả kháng nấm được đánh giá qua sự ức chế sự phát triển của nấm mốc. Nghiên cứu cũng theo dõi khả năng kháng nấm của chế phẩm theo thời gian để đánh giá tính ổn định và hiệu quả lâu dài.

3.1. Xác định MIC

Phương pháp xác định MIC được thực hiện bằng cách sử dụng các nồng độ khác nhau của nano bạc, Chitosan, và chế phẩm phối hợp để ức chế sự phát triển của nấm mốc. Kết quả được ghi nhận qua sự giảm thiểu số lượng khuẩn lạc và sự ức chế hoàn toàn sự phát triển của nấm mốc.

3.2. Theo dõi thời gian kháng nấm

Nghiên cứu theo dõi khả năng kháng nấm của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc theo thời gian để đánh giá tính ổn định và hiệu quả lâu dài. Kết quả cho thấy chế phẩm duy trì hiệu quả kháng nấm trong thời gian dài, phù hợp với ứng dụng trong bảo quản thực phẩm.

IV. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc có hiệu quả kháng nấm mốc cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ Chitosan hoặc Nano bạc. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chế phẩm đối với các loại nấm mốc được xác định ở mức thấp, chứng tỏ tính hiệu quả và tiềm năng ứng dụng trong thực tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chế phẩm duy trì hiệu quả kháng nấm trong thời gian dài, phù hợp với yêu cầu bảo quản thực phẩm.

4.1. Hiệu quả kháng nấm

Chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc cho thấy hiệu quả kháng nấm cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ Chitosan hoặc Nano bạc. Kết quả này được thể hiện qua sự giảm thiểu số lượng khuẩn lạc và sự ức chế hoàn toàn sự phát triển của nấm mốc.

4.2. Ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng chế phẩm Chitosan - Nano bạc trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là các loại quả có múi, táo, và các sản phẩm động vật. Chế phẩm không chỉ hiệu quả mà còn an toàn cho sức khỏe con người, phù hợp với xu hướng sử dụng vật liệu sinh học trong công nghiệp thực phẩm.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng kháng nấm mốc của chế phẩm phối hợp chitosan nano bạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam có khí hậu nóng ẩm rất thuận lợi cho nấm mốc phát triển. Nấm mốc là nguyên nhân chính gây hư hỏng các sản phẩm lương thực, thực phẩm, rau quả đặc biệt là làm hư hỏng quả sau thu hoạch. Trong đó có ba chủng nấm mốc xuất hiện rất phổ biến, gây hư hỏng trên cam quýt và táo đó là Penicillium digitatum, Alternaria sp, Penicillium expansum [6]. Chúng gây ra bệnh mốc lục cam quýt, thối đen cam quýt, nhất là giai đoạn tồn trữ sau thu hoạch, gây nhiều thiệt hại về kinh tế cho con người.

Có rất nhiều công trình nghiên cứu và các biện pháp nhằm ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trên nông sản sau thu hoạch đã được công bố như bảo quản trái cây sau thu hoạch bằng sulfitsodium (Na2SO3) hoặc làm chậm quá trình chín của quả bằng cách sử dụng một số hóa chất như nitrat bạc (AgNO3) [6]. Tuy nhiên các hóa chất nói trên đều là các hóa chất có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người tiêu dùng nếu sử dụng với liều lượng quá mức cho phép. Đặc biệt các sản phẩm xử lý bằng hóa chất gặp phải rào cản rất nghiêm ngặt khi xuất khẩu sang các nước EU, Nhật, Mỹ [24]. Gần đây một xu hướng đang được phát triển trên thế giới là sử dụng các chất bảo quản có nguồn gốc tự nhiên hoặc sinh học để bảo quản nông sản.

Bạc từ lâu đã được sử dụng trong điều trị bệnh y tế do thuộc tính kháng khuẩn tự nhiên của nó. Nano bạc là vật liệu có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có đặc tính khử khuẩn, chống nấm, khử mùi, không có hại cho sức khỏe con người với liều lượng tương đối cao, ổn định ở nhiệt độ cao, chi phí cho quá trình sản xuất thấp [46]. Ngoài ra nó cũng không gây phản ứng phụ, liều lượng không gây độc cho con người và vật nuôi khi nhiễm lượng nano bạc bằng nồng độ diệt khuẩn (< 100ppm) [57]. Khả năng kháng khuẩn của nano bạc nhờ vào các ion Ag+, ion này có khả năng liên kết mạnh với peptidoglican, thành phần cấu tạo nên thành tế bào của vi sinh vật và ức chế khả năng vận chuyển oxy vào bên trong tế bào dẫn đến làm tê liệt n 2 vi sinh vật [56].

Do động vật không có thành tế bào vì vậy chúng không bị tổn thương khi tiếp xúc với ion này. Chitosan là một polysaccharide tuyến tính, là sự kết hợp ngẫu nhiên của β(1- 4)-D glucosamine và N-acetyl-D glucosamine. Chitosan thương mại có nguồn gốc từ vỏ tôm và mai mực [46]. Nó có khả năng tự hòa hợp và tự phân hủy sinh học, độc tính thấp, kháng khuẩn, kháng nấm, hoạt tính sinh cao.

Chitosan ức chế vi sinh vật là do liên kết giữa ion mang điện tích dương vs ion âm của tế bào vi sinh vật, làm thay đổi tính thấm của màng tế bào. Vì vậy chitosan được ứng dụng nhiều trong việc bảo quản, chế biến nông sản, ví dụ như bảo quản thực phẩm và các loại hoa quả và rau [8], các loại thịt cá [17], lọc trong nước quả. Chitosan có khả năng kháng vi sinh vật tuy nhiên khả năng kháng nấm mốc của chitosan trong thực tế là tương đối thấp do đó để tăng hoạt tính kháng khuẩn của chitosan cần kết hợp chitosan với một vật liệu có khả năng kháng khuẩn tốt hơn (nano bạc). Mặt khác chitosan có đặc tính tạo gel nên giúp cho việc cố định nano bạc trên bề mặt của chúng và ngăn không cho nano bạc thấm sâu vào các lớp bên trong của quả do đó chúng tôi tiến hành đề tài “nghiên cứu khả năng kháng nấm mốc của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc”.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1. Mục tiêu của đề tài - Xác định được nồng độ ức chế tối thiểu của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, và Alternaria sp. Yêu cầu của đề tài - Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của nano bạc đối với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp. - Xác định MIC của Chitosan đối với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp.

- Xác định MIC của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc đối với nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp. n 3 - Theo dõi thời gian kháng nấm mốc Penicillium digitatum, Penicillium expansum, Alternaria sp của chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong khoa học - Đánh giá được sự tác động của chitosan, nano bạc và chế phẩm phối hợp Chitosan - Nano bạc ở các nồng độ khác nhau lên khả năng kháng nấm mốc.

Từ đó là cơ sở để xác định nồng độ tác động hiệu quả nhất lên nấm mốc. Ý nghĩa trong thực tiễn - Ứng dụng chế phẩm Chitosan - Nano bạc trong chế tạo vật liệu kháng khuẩn, bảo quản các loại quả có múi, táo, xoài, hay các sản phẩm động vật. n 4 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về nano bạc đạm 2.

Khái niệm công nghệ nano Công nghệ nano là ngành công nghệ liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng, kích thước trên quy mô nanomet [7]. Ở kích thước nano, vật liệu sẽ có tính năng đặc biệt mà vật liệu khác không có được đó chính là do sự thu nhỏ kích thước và việc tăng diện tích bề mặt ngoài. Phân loại vật liệu nano Vật liệu nano là vật liệu trong đó có ít nhất một chiều có kích thước nano mét. Về trạng thái vật liệu, người ta chia thành ba trạng thái: rắn, lỏng, khí.

Vật liệu nano được tập trung nghiên cứu hiện nay chủ yếu là vật liệu dạng rắn, sau đó mới đến lỏng và khí. Về hình dáng vật liệu, người ta phân ra thành các loại sau [9]: - Vật liệu không chiều là vật liệu mà ba chiều đều có kích thước nano, ví dụ: chấm lượng tử, đám nano, hạt nano… - Vật liệu một chiều là vật liệu trong đó hai chiều có kích thước nano, ví dụ: dây nano, ống nano,… - Vật liệu hai chiều là vật liệu trong đó một chiều có kích thước nano, ví dụ: màng mỏng,… (Chiều ở đây có nghĩa là chiều chuyển động không bị hạn chế bởi kích thước của phần tử tải điện). Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nm, hoặc cấu trúc của nó có các phần không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau. Cơ sở khoa học của công nghệ nano Công nghệ nano dựa trên 3 cơ sở chính: - Chuyển tiếp từ tính chất cổ điển đến tính chất lượng tử: Khác với vật liệu khối, khi ở kích thước nano thì các tính chất lượng tử được thể hiện rất rõ ràng.

Vì vậy khi nghiên cứu vật liệu nano chúng ta cần tính tới thăng n 5 giáng ngẫu nhiên. Càng ở kích thước nhỏ thì các tính chất lượng tử càng thể hiện một cách rõ ràng hơn. Ví dụ: một chấm lượng tử có thể được coi là một đại nguyên tử, nó có các mức năng lượng giống như một nguyên tử [7]. - Hiệu ứng bề mặt: Khi vật liệu có kích thước nm, các số nguyên tử nằm trên bề mặt sẽ chiếm tỉ lệ đáng kể so với tổng số nguyên tử.

Chính vì vậy các hiệu ứng có liên quan đến bề mặt, gọi tắt là hiệu ứng bề mặt sẽ trở nên quan trọng làm cho tính chất của vật liệu có kích thước nanomet khác biệt so với vật liệu ở dạng khối [7]. - Kích thước tới hạn: Các tính chất vật lý, hóa học của các vật liệu đều có một giới hạn về kích thước. Nếu vật liệu mà nhỏ hơn kích thước này thì tính chất của nó hoàn toàn bị thay đổi. Người ta gọi đó là kích thước tới hạn.

Nếu ta giảm kích thước của vật liệu đến kích cỡ nhỏ hơn bước sóng của vùng ánh sáng thấy được (400 - 700nm), theo Mie hiện tượng “cộng hưởng Plasmon bề mặt” xảy ra và ánh sáng quan sát được sẽ thay đổi phụ thuộc vào bước sóng ánh sáng xảy ra hiện tượng cộng hưởng. Hay như tính dẫn điện của vật liệu khi tới kích thước tới hạn thì không tuân theo định luật Ohm nữa. Mà lúc này điện trở của chúng sẽ tuân theo quy tắc lượng tử. Mỗi vật liệu đều có kích thước tới hạn khác nhau và bản thân trong một vật liệu cũng có nhiều kích thước tới hạn ứng với tính chất khác nhau của chúng.

Bởi vậy khi nghiên cứu vật liệu nano chúng ta cần xác định rõ tính chất sẽ nghiên cứu là gì. Chính nhờ những tính chất lý thú của vật liệu ở kích thước tới hạn nên công nghệ nano có ý nghĩa quan trọng và thu hút được sự chú ý đặc biệt của các nhà nghiên cứu [9]. Giới thiệu về hạt nano bạc 2. Hạt nano bạc Hạt nano bạc là các hạt có kích thước từ 1nm đến 100nm.

Do có diện tích bề mặt lớn nên hạt nano bạc có khả năng kháng vi sinh vật tốt hơn so với các vật liệu khối do khả năng giải phóng nhiều ion Ag+ hơn [57]. n 6 Các hạt nano bạc có hiện tượng cộng hưởng Plasmon bề mặt. Hiện tượng này tạo nên màu sắc từ vàng nhạt đến đen cho các dung dịch có chứa hạt nano bạc với các màu sắc phụ thuộc vào nồng độ và kích thước hạt nano. Tính chất lý hóa của hạt nano bạc a.

Tính chất quang - Phổ hấp thụ của hạt nano bạc: Phổ hấp thụ của hạt nano bạc nằm trong khoảng từ 400 - 460nm [54]. Phổ hấp thụ của hạt nano bạc phụ thuộc vào kích thước của hạt nano bạc. Khi kích thước hạt tăng thì cường độ đỉnh tăng về phía bước sóng dài. Kích thước hạt nano phụ thuộc vào các yếu tố trong quá trình chế tạo hạt nano bạc.

Với cùng 1 điều kiện, phương pháp chế tạo khác nhau thì đỉnh hấp thụ của hạt nano bạc cũng khác nhau. Với cùng 1 phương pháp, khi thay đổi điều kiện phản ứng như nồng độ chất tham gia phản ứng, tỉ lệ chất bao phủ, thời gian phản ứng và nhiệt độ phản ứng thì phổ hấp thụ cũng có sự thay đổi. - Hiệu ứng cộng hưởng Plasmon bề mặt: Tính chất quang học của hạt nano bạc trong thủy tinh làm cho các sản phẩm từ thủy tinh có màu sắc khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu khả năng kháng nấm mốc của chitosan nano bạc trong luận văn thạc sĩ là một công trình khoa học tập trung vào việc ứng dụng vật liệu nano trong lĩnh vực bảo quản và chống nấm mốc. Nghiên cứu này khám phá hiệu quả của chitosan nano bạc trong việc ức chế sự phát triển của nấm mốc, mang lại tiềm năng lớn trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và nông nghiệp. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế kháng nấm mà còn mở ra hướng phát triển các giải pháp bảo quản an toàn và bền vững.

Để mở rộng kiến thức về vật liệu nano và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano gamma nhôm oxit yal2o3, nghiên cứu này tập trung vào quy trình chế tạo và tính chất của vật liệu nano gamma nhôm oxit. Ngoài ra, Luận văn quy trình chế tạo vật liệu phát quang zns al cu cung cấp thông tin chi tiết về quy trình chế tạo vật liệu phát quang, một lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến công nghệ nano. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học thiết kế vật liệu fedoped cryptomelane để xử lý phẩm nhuộm màu là một nghiên cứu thú vị về ứng dụng vật liệu nano trong xử lý môi trường.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tiềm năng và ứng dụng đa dạng của vật liệu nano trong các lĩnh vực khác nhau.