Tổng quan nghiên cứu

Tài nguyên rừng Việt Nam đã trải qua nhiều biến động sâu sắc trong lịch sử. Tỷ lệ che phủ rừng giảm mạnh từ 43% vào năm 1943 xuống mức đáy 26,2% vào năm 1985. Nhờ các chương trình trồng rừng trọng điểm như Chương trình 327 và Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng, diện tích rừng cả nước đã phục hồi lên trên 12,6 triệu ha, nâng độ che phủ đạt 39,1% vào năm 2009. Tuy nhiên, công tác quản lý và kiểm kê tài nguyên rừng hiện nay vẫn gặp nhiều bất cập. Chu kỳ điều tra truyền thống kéo dài 5 năm với chi phí nhân lực và tài chính rất lớn, không đáp ứng kịp tốc độ biến động nhanh của các thảm thực vật nhiệt đới.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa công tác quản lý tài nguyên, luận văn tập trung giải quyết vấn đề ước tính trữ lượng rừng gỗ thông qua công nghệ viễn thám tích hợp. Mục tiêu cụ thể là nghiên cứu kết hợp dữ liệu ảnh quang học Sentinel-2 và ảnh radar khẩu độ tổng hợp Sentinel-1 để xây dựng mô hình toán học xác định trữ lượng rừng gỗ (MGO), thay thế cho các phương pháp đo đạc thủ công tốn kém.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Vườn Quốc gia Yok Đôn, tỉnh Đắk Lắk – khu bảo tồn duy nhất tại Việt Nam lưu giữ hệ sinh thái rừng khộp đất thấp đặc trưng. Địa bàn nghiên cứu có tổng diện tích tự nhiên 115.545 ha, trong đó diện tích đất có rừng tự nhiên chiếm 108.247,49 ha. Thời gian nghiên cứu triển khai từ tháng 10 năm 2018 đến tháng 04 năm 2019. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn khi giúp giảm hơn 60% thời gian điều tra thực địa, tiết kiệm kinh phí giám sát và nâng cao độ chính xác không gian trong việc thành lập bản đồ trữ lượng lâm phần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của hai lý thuyết viễn thám nền tảng và mô hình sinh trưởng sinh khối:

  1. Lý thuyết phản xạ phổ quang học thụ động (Optical Remote Sensing): Đo đạc độ phản xạ phổ của diệp lục và cấu trúc tán lá qua chỉ số khác biệt thực vật NDVI. Chỉ số này tính theo công thức: NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED) với kênh cận hồng ngoại Band 8 và kênh đỏ Band 4 từ cảm biến Sentinel-2. Theo tiêu chuẩn của NASA, giá trị NDVI trên 0,6 phản ánh đặc trưng của thảm thực vật rừng nhiệt đới dày đặc.

  2. Lý thuyết tán xạ sóng vi ba radar chủ động (Synthetic Aperture Radar - SAR): Dựa trên khả năng phát và thu tín hiệu bước sóng C-band của Sentinel-1. Giá trị tán xạ ngược Sigma0 đo bằng đơn vị decibel (dB) trên hai phân cực đơn (VV) và phân cực chéo (VH) phản ánh trực tiếp độ gồ ghề, độ ẩm và cấu trúc 3D của thân cành cây rừng mà không bị cản trở bởi mây mù hay điều kiện ánh sáng.

  3. Lý thuyết mô hình hóa sinh khối theo hàm phi tuyến: Dựa trên quy luật sinh trưởng sinh học tiệm cận mức thành thục của cây rừng, hàm số logarit và hàm số mũ được lựa chọn để thiết lập tương quan giữa giá trị phổ, giá trị tán xạ với trữ lượng gỗ (m³/ha).

Các khái niệm chính bao gồm: Trữ lượng gỗ (MGO - đơn vị m³/ha), Chỉ số thực vật NDVI, Cường độ tán xạ ngược (dB), Phân cực đơn/chéo (VV, VH) và Kỹ thuật phân vùng đa phân giải (Multi-resolution Segmentation).

Phương pháp nghiên cứu

Dữ liệu đầu vào gồm ảnh quang học Sentinel-2 mức 1C và ảnh radar Sentinel-1 chế độ chụp rộng (IW) thu nhận năm 2018, kết hợp cơ sở dữ liệu kiểm kê rừng tỉnh Đắk Lắk.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Đề tài kế thừa và điều tra 37 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình đại diện cho các trạng thái rừng khộp và rừng thường xanh tại Vườn Quốc gia Yok Đôn. Mỗi ô tiêu chuẩn có diện tích 1000m² (kích thước 33,3m x 30m), xác định tọa độ bằng máy định vị GPS sai số 3-5m. Ngoại nghiệp tiến hành đo đếm đường kính D1.3 (lớn hơn 6cm) và chiều cao vút ngọn (Hvn) của tất cả cây gỗ, áp dụng hình số thân cây f = 0,45 để tính trữ lượng thực tế. Toàn bộ 37 ô tiêu chuẩn được chia thành hai tập dữ liệu độc lập: 27 ô dùng để huấn luyện và xây dựng mô hình hồi quy; 10 ô dùng để kiểm chứng độ chính xác.

Phương pháp phân tích: Ảnh quang học được hiệu chỉnh bức xạ, tăng cường chất lượng và tính kênh chỉ số NDVI bằng phần mềm SNAP. Ảnh radar được nắn chỉnh hình học, định chuẩn sang giá trị tán xạ dB và lọc nhiễu đốm bằng thuật toán Lee/Frost. Sau đó, công nghệ phân tích ảnh hướng đối tượng (OBIA) trên phần mềm eCognition Developer được ứng dụng để phân vùng đa phân giải (Multi-resolution segmentation), tự động gộp các pixel đồng nhất thành các đối tượng lô rừng (polygon) dạng vector. Dữ liệu tán xạ radar được gán trực tiếp vào các đối tượng vector để tạo lớp dữ liệu không gian tích hợp. Mô hình tương quan giữa MGO với NDVI, VHMN, VVMN và các tổ hợp được đánh giá qua hệ số xác định R² và kiểm định sai số trung phương (RMSE). Lý do lựa chọn tổ hợp này là nhằm triệt tiêu nhược điểm che phủ mây của ảnh quang học và hiện tượng bão hòa tán xạ của ảnh radar.

Timeline nghiên cứu được triển khai liên tục từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích tương quan giữa các thông số viễn thám và dữ liệu đo đếm thực địa từ 27 ô tiêu chuẩn đã mang lại các phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, chỉ số thực vật NDVI từ ảnh Sentinel-2 thể hiện mối tương quan hàm mũ tương đối chặt chẽ với trữ lượng gỗ MGO theo phương trình: y = 3,3551 * e^(5,3054x), đạt hệ số xác định R² = 0,5566 với mức ý nghĩa thống kê p < 0,001. Điều này chứng minh độ nhạy cao của kênh phổ cận hồng ngoại đối với mật độ sinh khối xanh tầng tán.

Thứ hai, đối với dữ liệu radar Sentinel-1 đơn lẻ, phân cực đứng - đứng (VVMN) có tương quan khá tốt với trữ lượng rừng theo phương trình y = 967,89 * e^(0,2829x) với R² = 0,5020 (p < 0,001). Ngược lại, phân cực đứng - ngang (VHMN) có tương quan thấp nhất với R² = 0,1880 (y = 947,57 * e^(0,1555x), p = 0,0244). Khi tích hợp giá trị tán xạ trung bình TBMN = (VHMN + VVMN)/2, mối quan hệ tương quan được cải thiện rõ rệt lên R² = 0,5539 theo hàm số y = 9234,4 * e^(0,3714x).

Thứ ba, việc kết hợp đa biến giữa chỉ số quang học NDVI và các giá trị tán xạ radar (NDVI kết hợp VH, VV) mang lại hiệu quả vượt trội so với từng nguồn tư liệu riêng lẻ. Hệ số xác định của mô hình tổ hợp được nâng lên mức trên 0,65 đến 0,72, đồng thời giảm sai số bình quân trung phương (RMSE) trên 10 ô tiêu chuẩn kiểm chứng độc lập xuống dưới 20 m³/ha, thấp hơn đáng kể so với mức sai số 28-35 m³/ha khi chỉ dùng một loại ảnh.

Thứ tư, nghiên cứu đã ứng dụng mô hình tối ưu để ước tính và thành lập bản đồ trữ lượng cho toàn bộ 108.247,49 ha rừng tự nhiên Vườn Quốc gia Yok Đôn, phân định chi tiết các cấp trữ lượng từ rừng nghèo kiệt (dưới 50 m³/ha) đến rừng trung bình và rừng giàu (trên 150 m³/ha).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của sự khác biệt giữa các kênh cảm biến xuất phát từ đặc điểm sinh thái rừng khộp tại Yok Đôn. Vào mùa khô, rừng khộp rụng lá một phần hoặc toàn phần, làm giảm độ che phủ của tán lá quang học nhưng lại để lộ rõ cấu trúc thân cành. Ảnh quang học (NDVI) nắm bắt rất tốt mật độ diệp lục nhưng dễ bị bão hòa khi sinh khối đạt ngưỡng cao. Trong khi đó, chùm sóng vi ba C-band của Sentinel-1 có khả năng xuyên qua tầng tán thưa, tương tác với thân cây và mặt đất. Phân cực VV phản xạ mạnh với cấu trúc đứng của thân cây, giải thích vì sao VVMN đạt R² = 0,5020, cao hơn nhiều so với VHMN (R² = 0,1880).

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các công bố quốc tế. Điển hình, nghiên cứu của các tác giả tại Hàn Quốc khi kết hợp Radarsat và Landsat đã nâng độ chính xác phân loại từ 69,3% lên 74,6%. Tại Malaysia, các khảo nghiệm kết hợp SPOT và SAR của các chuyên gia châu Âu cũng cho thấy ảnh radar bổ trợ xuất sắc thông tin hình học cho ảnh quang học. So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dựa vào ảnh SPOT5 hoặc ALOS PALSAR đơn lẻ trên rừng thường xanh, giải pháp tích hợp Sentinel-1 và Sentinel-2 chứng minh tính ưu việt vượt trội trên hệ sinh thái rừng rụng lá phức tạp.

Dữ liệu kết quả được thể hiện trực quan qua hệ thống biểu đồ phân tán (Scatter plot) mô tả đường hồi quy tương quan phi tuyến, bảng ma trận đối chiếu sai số RMSE giữa trữ lượng tính toán và trữ lượng thực tế, cùng bản đồ chuyên đề GIS tỷ lệ 1:50.000 phân bố không gian trữ lượng rừng với thang màu phân cấp rõ ràng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và kiểm kê tài nguyên rừng, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa quy trình công nghệ tích hợp viễn thám Sentinel-1 và Sentinel-2: Viện Điều tra Quy hoạch Rừng cùng Cục Kiểm lâm cần xây dựng cẩm nang hướng dẫn kỹ thuật xử lý dữ liệu viễn thám đa nguồn. Target metric là áp dụng quy trình để giảm 60% chi phí điều tra thực địa và nâng độ tin cậy của bản đồ hiện trạng rừng lên trên 85%. Timeline thực hiện: 2020 - 2022.

  2. Thiết lập hệ thống tự động giám sát biến động trữ lượng và sinh khối rừng: Ban Quản lý Vườn Quốc gia Yok Đôn phối hợp với Chi cục Kiểm lâm tỉnh Đắk Lắk triển khai hệ thống cập nhật ảnh vệ tinh theo chu kỳ 12 ngày. Target metric là theo dõi liên tục 115.545 ha diện tích vườn quốc gia và vùng đệm 133.890 ha, phát hiện sớm 95% các điểm biến động do cháy rừng hoặc xâm hại lâm sản. Timeline thực hiện: Định kỳ hàng quý giai đoạn 2021 - 2025.

  3. Mở rộng thử nghiệm công nghệ học máy và viễn thám radar đa bước sóng: Các trường đại học, viện nghiên cứu lâm nghiệp cần tích hợp thêm dữ liệu radar bước sóng L-band và các thuật toán học máy (Random Forest, Support Vector Machine). Target metric là nâng hệ số xác định R² của mô hình lên trên 0,80 và khống chế sai số RMSE dưới 15 m³/ha đối với các kiểu rừng nhiệt đới hỗn giao. Timeline thực hiện: 2022 - 2024.

  4. Ứng dụng mô hình viễn thám trong thẩm định thị trường tín chỉ carbon rừng và chi trả DVMTR: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn phối hợp Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành quy chuẩn đo đếm trữ lượng carbon rừng phục vụ các chương trình REDD+. Target metric là định lượng chính xác trữ lượng carbon cho 100% diện tích rừng đặc dụng và phòng hộ trên toàn quốc. Timeline thực hiện: 2023 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp trong luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Ban quản lý các Vườn Quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên và lực lượng Kiểm lâm: Cung cấp giải pháp giám sát không gian diện rộng, hỗ trợ lập bản đồ trữ lượng trên 108.247 ha rừng tự nhiên mà không phụ thuộc vào các đợt kiểm kê thực địa tốn kém.

  2. Cán bộ nghiên cứu, giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Viễn thám và GIS: Cung cấp khung lý thuyết, kỹ thuật phân vùng đa phân giải trên phần mềm eCognition, phương pháp trích xuất chỉ số NDVI và định chuẩn tán xạ radar dB.

  3. Cơ quan hoạch định chính sách lâm nghiệp (Bộ Nông nghiệp và PTNT, Sở Nông nghiệp các tỉnh): Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa tài nguyên rừng, rút ngắn chu kỳ báo cáo diễn biến rừng từ 5 năm xuống theo dõi thường niên.

  4. Các tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp phát triển dự án tín chỉ carbon (REDD+): Cung cấp phương pháp luận đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV) sinh khối rừng minh bạch, chuẩn xác với chi phí tối ưu từ nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh mở.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao cần kết hợp ảnh quang học Sentinel-2 và ảnh radar Sentinel-1 thay vì sử dụng riêng lẻ? Ảnh quang học Sentinel-2 phản ánh xuất sắc trạng thái diệp lục tầng tán qua chỉ số NDVI (R² = 0,5566) nhưng thường xuyên bị che khuất bởi mây nhiệt đới và dễ bão hòa ở mật độ cao. Ngược lại, ảnh radar Sentinel-1 C-band xuyên qua mây mù, ghi nhận cấu trúc thân cành (VVMN đạt R² = 0,5020). Tích hợp hai nguồn dữ liệu giúp bù trừ khuyết điểm, nâng R² lên trên 0,65 và giảm sai số RMSE xuống dưới 20 m³/ha.

  2. Tại sao phân cực đơn VV lại có tương quan với trữ lượng rừng cao hơn phân cực chéo VH tại Yok Đôn? Tại Vườn Quốc gia Yok Đôn, kiểu rừng khộp rụng lá mùa khô có cấu trúc tán thưa và thân cây mọc thẳng đứng. Sóng radar phân cực đứng - đứng (VV) tương tác mạnh mẽ với cấu trúc thân thẳng và bề mặt đất (R² = 0,5020). Trong khi đó, phân cực chéo VH chủ yếu tán xạ khối từ tán lá dày nên đạt tương quan thấp hơn (R² = 0,1880). Khi lấy trung bình TBMN, hệ số tương quan đạt 0,5539.

  3. Quy mô 37 ô tiêu chuẩn có đủ đại diện cho diện tích hơn 115.000 ha của Vườn Quốc gia Yok Đôn không? Hoàn toàn đủ độ tin cậy. 37 ô tiêu chuẩn kích thước 1000m² được bố trí theo phương pháp chọn mẫu điển hình trên các trạng thái rừng chủ đạo. Việc phân chia nghiêm ngặt 27 ô để lập mô hình và 10 ô độc lập để kiểm chứng sai số RMSE giúp loại bỏ hiện tượng quá khớp (overfitting), đảm bảo tính đại diện thống kê theo tiêu chuẩn điều tra quy hoạch rừng.

  4. Phân cấp chỉ số thực vật NDVI được áp dụng như thế nào cho các trạng thái thảm phủ mặt đất? Theo thang phân loại chuẩn của NASA, giá trị NDVI dưới 0,1 tương ứng mặt nước, cát hoặc nền đá; từ 0,1 đến 0,2 là đất cằn cỗi và cây bụi thưa; từ 0,2 đến 0,3 là cây bụi và trảng cỏ; từ 0,3 đến 0,6 là trảng cỏ, cây nông nghiệp và rừng thưa; còn giá trị trên 0,6 đại diện cho rừng nhiệt đới có sinh khối lớn.

  5. Quy trình công nghệ của đề tài có thể áp dụng cho các khu bảo tồn thiên nhiên khác tại Việt Nam không? Hoàn toàn khả thi. Dữ liệu Sentinel-1 và Sentinel-2 được Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) cung cấp miễn phí toàn cầu với chu kỳ chụp 5-12 ngày. Quy trình xử lý trên các phần mềm chuẩn mực như SNAP, eCognition và ArcGIS có thể chuyển giao trực tiếp cho các vườn quốc gia khác như Chư Mom Ray, Bidoup Núi Bà hay Cát Tiên.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã xác lập thành công cơ sở khoa học và quy trình công nghệ kết hợp ảnh vệ tinh quang học Sentinel-2 và radar Sentinel-1 trong ước tính trữ lượng rừng gỗ.
  2. Xác định được phương trình tương quan chặt chẽ giữa các chỉ số viễn thám với trữ lượng rừng: NDVI đạt R² = 0,5566, giá trị tán xạ trung bình TBMN đạt R² = 0,5539 và mô hình tổ hợp quang học - radar đạt R² vượt trội trên 0,65.
  3. Đánh giá độ chính xác qua 37 ô tiêu chuẩn thực địa cho thấy sai số trung phương RMSE giảm rõ rệt xuống dưới 20 m³/ha khi tích hợp đa nguồn dữ liệu.
  4. Xây dựng hoàn chỉnh bản đồ phân bố trữ lượng rừng cho toàn bộ 108.247,49 ha rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Yok Đôn với độ tin cậy cao.
  5. Mở ra giải pháp đột phá giúp hiện đại hóa công tác kiểm kê rừng, rút ngắn chu kỳ theo dõi và giảm hơn 60% chi phí so với phương pháp điều tra mặt đất truyền thống 5 năm.

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp quy trình công nghệ viễn thám đa phổ tích hợp radar hoàn toàn miễn phí, giải quyết bài toán định lượng sinh khối rừng nhiệt đới khộp phức tạp tại Việt Nam.

Kế hoạch tiếp theo giai đoạn 2021 - 2025 là mở rộng nghiên cứu sang các kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới và tích hợp thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI). Các cơ quan quản lý lâm nghiệp và ban quản lý rừng đặc dụng cần nhanh chóng ứng dụng giải pháp này để nâng cao hiệu quả giám sát tài nguyên rừng bền vững và sẵn sàng tham gia thị trường tín chỉ carbon quốc tế.