Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dân số thế giới đang trong quá trình già hóa nhanh chóng. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, số lượng người từ 60 tuổi trở lên dự kiến sẽ tăng từ 901 triệu người vào năm 2015 lên hơn 2,1 tỷ người vào năm 2050. Quá trình lão hóa tự nhiên gắn liền với sự suy giảm khả năng sản xuất năng lượng của ty thể tại các mô và cơ quan trong cơ thể do sự cạn kiệt của co-enzym nicotinamid adenin dinucleotid (NAD+). Trong nhóm các hoạt chất hỗ trợ chống lão hóa, niacinamid mononucleotid (NMN) thu hút sự quan tâm lớn nhờ vai trò là tiền chất trực tiếp ở bước cuối của quá trình tổng hợp NAD+ nội sinh.

Trên thị trường, NMN thường được phối hợp cùng vitamin B3 dưới hai dạng cấu trúc hóa học là acid nicotinic (NA) và niacinamid (NAM) nhằm tăng cường hiệu quả sinh học và tái tạo NAD+. Tuy nhiên, việc sử dụng các hoạt chất này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về liều lượng nhằm tránh các tác dụng không mong muốn khi dùng quá liều (như độc tính trên gan, thận, rối loạn dung nạp glucose hoặc giãn mạch, đỏ bừng mặt do acid nicotinic). Từ tháng 12 năm 2022, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã ban hành lệnh cấm lưu hành NMN dưới dạng thực phẩm bổ sung do hoạt chất này đang được tiến hành nghiên cứu dưới dạng dược phẩm.

Về mặt kiểm nghiệm, các tài liệu công bố trên thế giới về định lượng NMN còn hạn chế; các nghiên cứu đồng thời NMN và vitamin B3 chủ yếu thực hiện trên nền mẫu dịch sinh học hoặc mô động vật bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép hai lần khối phổ (UPLC-MS/MS) vốn đòi hỏi trang thiết bị đắt tiền và quy trình pha loãng phức tạp. Tại Việt Nam, thời điểm đề tài thực hiện chưa có phương pháp tiêu chuẩn chính thức để xác định đồng thời NMN cùng các dạng vitamin B3 trong các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của sinh viên Trần Thị Bích Thảo thực hiện đề tài nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và thẩm định phương pháp phân tích đồng thời niacinamid mononucleotid, acid nicotinic và niacinamid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên nền thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  2. Áp dụng phương pháp đã xây dựng để phân tích thành phần và hàm lượng các chất trên trong một số mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang lưu hành trên thị trường Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ba hoạt chất phân tích gồm niacinamid mononucleotid (NMN), acid nicotinic (NA) và niacinamid (NAM).
  • Đối tượng phân tích thực tế: Các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe dưới các dạng bào chế viên nang cứng, bột cốm và siro được thu thập trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Địa điểm và thời gian thực hiện: Nghiên cứu được tiến hành vào năm 2024 tại Khoa Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc (Trường Đại học Dược Hà Nội) và Khoa Dinh dưỡng và Phụ gia thực phẩm (Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tính chất của chất phân tích

Khóa luận dựa trên cơ sở lý thuyết về hóa học phân tích, chuyển hóa sinh hóa của các tiền chất tổng hợp NAD+ và nguyên lý vận hành hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò mảng diod (HPLC-PDA). Các chất phân tích có đặc tính hóa lý cơ bản như sau:

Thông số Niacinamid mononucleotid (NMN) Acid nicotinic (NA) Niacinamid (NAM)
Công thức phân tử C11H15N2O8P C6H5NO2 C6H6N2O
Khối lượng phân tử 334,22 g/mol 123,11 g/mol 122,12 g/mol
Số CAS 1094-61-7 59-67-6 98-92-0
Cảm quan Chất rắn màu trắng/vàng, rất hút ẩm Bột tinh thể trắng, không mùi, vị chua Bột màu trắng, không mùi, vị đắng
Điểm nóng chảy 166 °C 237 °C 130 °C
Độ tan trong nước Tan tốt trong nước Ít tan (1,8 g/100 mL ở 20 °C) Tan rất tốt (100 g/100 mL ở 20 °C)
Hằng số phân ly (pKa) - 2,4 (ở 20 °C) 3,35 (ở 20 °C)
Hệ số phân bố LogP 0,147 - 0,37

Thiết bị, hóa chất và chất chuẩn

  • Thiết bị chính: Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao Shimadzu Model 20A (trang bị bơm cao áp, bộ lấy mẫu tự động, detector PDA), cột phân tích pha đảo C18 InertSustain của GL Sciences (kích thước 250 mm × 4,6 mm; kích thước hạt 5 µm) kèm tiền cột bảo vệ. Các thiết bị phụ trợ gồm cân phân tích Mettler Toledo (độ chính xác 0,0001 g), cân kỹ thuật Scientech, máy ly tâm Hermle Z383K, bể siêu âm, máy lắc xoáy vortex (IKA) và màng lọc PTFE 0,2 µm / 0,45 µm.
  • Hóa chất và chất chuẩn: Chuẩn NMN của Sigma-Aldrich (mã số kiểm soát N3501, độ tinh khiết > 99%). Hóa chất đạt độ tinh khiết phân tích gồm Acetonitril (ACN), Methanol (MeOH), Natri dihydro phosphat (NaH2PO4), Acid ortho-phosphoric 85% từ Merck và nước siêu tinh khiết điều chế qua hệ thống Milli-Q.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Phương pháp phân tích được xây dựng thông qua khảo sát thực nghiệm các điều kiện sắc ký (pha động, nồng độ đệm, pH, tỷ lệ dung môi hữu cơ, thể tích tiêm, bước sóng phát hiện) và kỹ thuật xử lý mẫu (dung môi chiết xuất, thời gian lắc cơ học).

Quy trình thẩm định phương pháp được thực hiện nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thống (AOAC 2016) và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm hiện hành, đánh giá qua các chỉ tiêu:

  • Độ thích hợp hệ thống (System Suitability): Đánh giá qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của thời gian lưu, diện tích pic và độ phân giải ($R_s$) sau 6 lần tiêm lặp lại dung dịch chuẩn hỗn hợp 10 ppm.
  • Độ đặc hiệu/chọn lọc (Specificity): So sánh sắc ký đồ của mẫu trắng, mẫu chuẩn hỗn hợp 20 ppm và mẫu trắng thêm chuẩn.
  • Khoảng tuyến tính (Linearity): Khảo sát dãy 10 điểm nồng độ từ 0,1 đến 75 mg/L, đánh giá hệ số xác định ($R^2$) và độ chệch (bias) của từng điểm.
  • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Xác định trên mẫu trắng thêm chuẩn nồng độ 0,2 ppm với 10 lần phân tích lặp lại, tính theo công thức $\text{LOD} = 3 \times \text{SD}$ và $\text{LOQ} = 10 \times \text{SD}$.
  • Độ lặp lại (Repeatability - $\text{RSD}_r$): Phân tích 6 mẫu độc lập ($n = 6$) trên cùng một nền mẫu viên nang cứng trong cùng điều kiện phân tích.
  • Độ chụm trung gian (Intermediate Precision - $\text{RSD}_R$): Phân tích trên 10 mẫu độc lập chia làm 2 lô ($n_1 = 6, n_2 = 4$) thực hiện vào hai ngày khác nhau.
  • Độ đúng / Hiệu suất thu hồi (Recovery): Thêm chuẩn vào nền mẫu trắng tại 3 mức nồng độ (thấp: 167 mg/kg; trung bình: 1667 mg/kg; cao: 3333 mg/kg), mỗi mức thực hiện 4 mẫu độc lập.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan về chất nghiên cứu và phương pháp phân tích

Chương này trình bày chi tiết về cơ chế sinh học của NAD+, vị trí của NMN trong chu trình tổng hợp NAD+ cùng tác dụng dược lý của vitamin B3 (acid nicotinic và niacinamid). Tác giả tổng hợp các nghiên cứu về nguồn cung cấp tự nhiên: hàm lượng NMN trong rau quả (0,25 - 1,88 mg/100 g), thịt bò và tôm sống (0,06 - 0,42 mg/100 g); hàm lượng acid nicotinic trong rau cải xoong (2,165 mg/100 g), niacinamid trong nấm (1,829 mg/100 g) và thịt gia cầm/gan động vật (13,4 - 17,29 mg/100 g).

Chương tổng quan cũng tổng hợp các nghiên cứu phân tích trên thế giới:

  • Phương pháp UPLC-MS/MS với cột tương tác ưa nước HILIC hoặc cột C18 ứng dụng phân tích tế bào nấm men và mô chuột cho LOQ ở mức picomol.
  • Phương pháp HPLC-UV và HPLC-FLD để định lượng vitamin B3 và NMN trên nền thực phẩm, ngũ cốc, sữa bột.
  • Khảo sát báo cáo của ChromaDex năm 2021 kiểm tra 22 sản phẩm NMN bán chạy trên nền tảng thương mại điện tử Amazon.
  • Cơ sở kỹ thuật HPLC-PDA: Giải thích cấu tạo mảng diod cho phép quét phổ UV-VIS liên tục từ 190 đến 800 nm, đánh giá độ tinh khiết pic thông qua hệ số tương đồng phổ (match factor > 0,99).

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết các bước thiết kế thực nghiệm:

  • Lựa chọn cột C18 làm pha tĩnh phân tích do tính sẵn có và mức độ phổ biến trong kiểm nghiệm.
  • Thiết lập quy trình khảo sát các thông số sắc ký: pha động đệm phosphat với các giá trị pH (2,0; 3,0; 5,3), nồng độ đệm (5 mM, 10 mM, 20 mM), loại dung môi hữu cơ rửa giải (Methanol vs Acetonitril), tỷ lệ pha động (đệm : MeOH ở 70:30, 80:20, 90:10) và thể tích tiêm (10, 20, 50 µL).
  • Thiết lập quy trình khảo sát dung môi chiết xuất mẫu: thử nghiệm song song nước cất ($H_2O$) và dung dịch acid tricloacetic (TCA) 4% kết hợp lắc cơ học 20 phút và ly tâm 6000 vòng/phút trong 5 phút.
  • Xây dựng chi tiết quy trình thẩm định các chỉ tiêu đo lường theo chuẩn mực AOAC.
  • Phương pháp thu thập mẫu thực tế: lấy ngẫu nhiên 13 sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe (dạng viên nang cứng, cốm, siro) từ 13 điểm bán hàng trực tiếp và sàn thương mại điện tử trên địa bàn Hà Nội.

Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  1. Tối ưu hóa điều kiện HPLC và xử lý mẫu:

    • Thành phần pha động: Hệ đệm phosphat - Methanol cho pic đối xứng và đường nền ổn định hơn so với đệm phosphat - Acetonitril.
    • Ảnh hưởng của pH: Tại pH 2,0 pic bị chồng lấn; tại pH 5,3 thời gian lưu kéo dài và pic bị chẻ; tại pH 3,0 ba chất phân tách rõ ràng, pic sắc nét.
    • Nồng độ đệm: Nồng độ 10 mM $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ cho hiệu lực tách cao hơn so với 5 mM và 20 mM.
    • Tỷ lệ pha động: Tỷ lệ đệm 10 mM $\text{NaH}_2\text{PO}_4$ pH 3 : MeOH (90:10, v/v) cho thời gian lưu phù hợp và hệ số tách tối ưu so với tỷ lệ 70:30 và 80:20.
    • Thể tích tiêm mẫu: Mức 20 µL cho hình dạng pic cân đối, tín hiệu rõ; mức 50 µL gây quá tải cột và biến dạng pic.
    • Bước sóng phát hiện: Quét phổ UV-VIS xác định 261 nm là bước sóng hấp thụ cực đại của acid nicotinic, đồng thời tại đây NMN và niacinamid đều có độ hấp thụ quang học cao.
    • Dung môi chiết: Nước cho hàm lượng chiết xuất NMN đạt 22456 mg/kg (so với 18826 mg/kg của TCA 4%), NA đạt 8,70 mg/kg (so với 6,68 mg/kg của TCA 4%) và NAM đạt 791 mg/kg (so với 670 mg/kg của TCA 4%). Do đó, nước được lựa chọn làm dung môi chiết.
  2. Kết quả thẩm định phương pháp:

    • Độ thích hợp hệ thống: Thời gian lưu trung bình của NMN là 2,987 phút (RSD 0,4%), NA là 4,450 phút (RSD 0,2%), NAM là 5,650 phút (RSD 0,4%). RSD diện tích pic dao động từ 0,7% đến 1,2%. Độ phân giải $R_s$ giữa NMN - NA đạt 4,761 và giữa NA - NAM đạt 4,008 (đều > 2,0).
    • Độ chọn lọc: Mẫu trắng không xuất hiện tín hiệu tại thời gian lưu của ba chất; mẫu thêm chuẩn có thời gian lưu sai lệch không quá $\pm 0,1$ phút so với mẫu chuẩn.
    • Độ tuyến tính: Cả 3 chất đạt $R^2 = 1$ trong khoảng nồng độ 0,1 - 75 mg/L với phương trình đường chuẩn lần lượt là: NMN ($y = 14427x + 193$), NA ($y = 45485x - 757$), NAM ($y = 39548x - 430$). Độ chệch (bias) tại các điểm nằm trong giới hạn cho phép ($\le 15%$, điểm LOQ $\le 20%$).
    • Giới hạn phát hiện và định lượng:
      • NMN: $\text{LOD} = 0,48\text{ mg/kg}$, $\text{LOQ} = 1,6\text{ mg/kg}$ (hệ số kiểm tra $R = 6,67$).
      • NA: $\text{LOD} = 0,53\text{ mg/kg}$, $\text{LOQ} = 1,8\text{ mg/kg}$ (hệ số kiểm tra $R = 7,73$).
      • NAM: $\text{LOD} = 0,52\text{ mg/kg}$, $\text{LOQ} = 1,7\text{ mg/kg}$ (hệ số kiểm tra $R = 7,17$).
    • Độ lặp lại và độ chụm trung gian: Phân tích trên mẫu viên nang cứng 6 cho độ lặp lại ($\text{RSD}_r$) của NMN là 1,1%, NA là 1,2%, NAM là 1,9%. Độ chụm trung gian ($\text{RSD}_R$) tương ứng là 1,0%, 0,9% và 2,3%.
    • Độ đúng: Tỷ lệ thu hồi tại 3 mức nồng độ nằm trong khoảng 97,2% - 99,8% đối với NMN; 96,5% - 98,7% đối với NA; 96,0% - 99,5% đối với NAM.
  3. Khảo sát thực tế trên 13 mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại Hà Nội: Kết quả kiểm nghiệm cho thấy sự chênh lệch chất lượng giữa các sản phẩm trên thị trường là rất lớn.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các chỉ số thẩm định phương pháp

Chỉ tiêu thẩm định NMN Acid nicotinic (NA) Niacinamid (NAM) Tiêu chuẩn đánh giá
Thời gian lưu ($t_R$, phút) 2,987 ($\text{RSD} = 0,4%$) 4,450 ($\text{RSD} = 0,2%$) 5,650 ($\text{RSD} = 0,4%$) $\text{RSD} \le 2,0%$
Độ phân giải ($R_s$) - 4,761 (so với NMN) 4,008 (so với NA) $R_s > 2,0$
Khoảng tuyến tính 0,1 - 75 mg/L 0,1 - 75 mg/L 0,1 - 75 mg/L $0,99 \le R^2 \le 1$
Hệ số tương quan ($R^2$) 1,0000 1,0000 1,0000 Đạt
Giới hạn phát hiện (LOD) 0,48 mg/kg 0,53 mg/kg 0,52 mg/kg $4 \le R \le 10$
Giới hạn định lượng (LOQ) 1,6 mg/kg 1,8 mg/kg 1,7 mg/kg $4 \le R \le 10$
Độ lặp lại ($\text{RSD}_r$, $n=6$) 1,1% 1,2% 1,9% Đạt yêu cầu AOAC
Độ chụm trung gian ($\text{RSD}_R$, $n=10$) 1,0% 0,9% 2,3% Đạt yêu cầu AOAC
Hiệu suất thu hồi ($H$, %) 97,2% - 99,8% 96,5% - 98,7% 96,0% - 99,5% $90% - 107%$

Kết quả phân tích mẫu thực tế trên thị trường Hà Nội

STT Dạng mẫu NMN công bố NMN thực tế NA công bố NA thực tế NAM công bố NAM thực tế
1 Viên nang cứng 1 125,17 mg/g 0 Không ghi Không ghi 1,46 mg/g 0,89 mg/g
2 Viên nang cứng 2 575,2 mg/g 0 38,3 mg/g 0 19,2 mg/g 0,03 mg/g
3 Viên nang cứng 3 444,6 mg/g 0 3,56 mg/g 0 1,78 mg/g 1,23 mg/g
4 Viên nang cứng 4 533,7 mg/g 0 Không ghi Không ghi Không ghi 0,49 mg/g
5 Viên nang cứng 5 590,9 mg/g Không ghi Không ghi Không ghi Không ghi 1,49 mg/g
6 Viên nang cứng 6 Không ghi 477,3 mg/g 40,5 mg/g Không ghi Không ghi 1,66 mg/g
7 Viên nang cứng 7 151,1 mg/g 144,6 mg/g (95,7%) 3,02 mg/g 3,96 mg/g 3,02 mg/g 3,93 mg/g
8 Bột cốm 1 0,57 mg/g 0,29 mg/g (51,2%) Không ghi Không ghi Không ghi Không ghi
9 Bột cốm 2 34,3 mg/g Dưới LOQ Không ghi Không ghi 1,43 mg/g 0,37 mg/g
10 Bột cốm 3 1,14 mg/g 1,16 mg/g (101,7%) Không ghi Không ghi 0,86 mg/g 1,71 mg/g
11 Siro 1 0,67 mg/mL 0,51 mg/mL (76,1%) Không ghi Không ghi 0,33 mg/mL 0,42 mg/mL
12 Siro 2 116,7 mg/mL 0 Không ghi Không ghi Không ghi 0,02 mg/mL
13 Siro 3 0,33 mg/mL Dưới LOQ Không ghi Không ghi 0,067 mg/mL 0,007 mg/mL

Tổng hợp phân tích từ 13 mẫu:

  • 7 mẫu (chiếm 54%) hoàn toàn không phát hiện NMN hoặc hàm lượng nằm dưới giới hạn định lượng (< LOQ).
  • 2 mẫu (chiếm 15%) đạt hàm lượng NMN trên 90% so với công bố trên nhãn (viên nang cứng 7 đạt 95,7% và bột cốm 3 đạt 101,7%).
  • 2 mẫu có hàm lượng NMN thấp hơn đáng kể so với nhãn (siro 1 đạt 76,1% và bột cốm 1 đạt 51,2%).

Đóng góp và đề xuất của đề tài

  • Đóng góp về mặt phương pháp: Xây dựng thành công quy trình định lượng đồng thời 3 chất NMN, NA và NAM trên thiết bị HPLC-PDA thông dụng. Quy trình xử lý mẫu sử dụng dung môi nước và lắc cơ học đơn giản, loại bỏ hoàn toàn các bước thủy phân bằng acid, kiềm hoặc enzym phức tạp vốn dùng cho nền thực phẩm truyền thống, đáp ứng tiêu chí hóa học xanh và tiết kiệm chi phí phân tích.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về chất lượng các sản phẩm NMN thương mại tại Hà Nội, chứng minh tình trạng sai lệch nghiêm trọng giữa hàm lượng thực tế và nhãn công bố.
  • Kiến nghị: Đề xuất các cơ quan quản lý chức năng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm nghiệm định kỳ và kiểm soát chặt chẽ việc ghi nhãn thành phần các sản phẩm thực phẩm chức năng chứa NMN và vitamin B3 lưu thông trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khảo sát thực nghiệm mới chỉ thực hiện trên phạm vi 13 mẫu sản phẩm thu thập ngẫu nhiên tại thị trường Hà Nội trên ba dạng bào chế (viên nang cứng, bột cốm, siro), chưa mở rộng khảo sát trên các dạng bào chế phức tạp khác hoặc quy mô liên tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Áp dụng quy trình HPLC-PDA đã thẩm định vào kiểm nghiệm thường quy với quy mô mẫu lớn hơn; mở rộng thẩm định trên các dạng nền mẫu khác như mỹ phẩm hoặc các dạng thực phẩm bổ sung phức tạp; đồng thời nghiên cứu theo dõi độ ổn định của hoạt chất NMN trong các điều kiện bảo quản khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Dược học, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, cũng như các kiểm nghiệm viên tại các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và dược phẩm.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần khảo sát các điều kiện sắc ký (pH pha động, nồng độ đệm phosphat, tỷ lệ dung môi hữu cơ) cung cấp kinh nghiệm thực nghiệm xử lý các hợp chất phân cực có vòng pyridin.
    • Quy trình chiết mẫu trực tiếp bằng nước cất và lắc cơ học 20 phút có thể ứng dụng trực tiếp cho các phòng kiểm nghiệm phân tích thường quy.
    • Bộ dữ liệu thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn AOAC là tài liệu tham khảo cho việc xây dựng hồ sơ thẩm định phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn nước cất làm dung môi chiết xuất mẫu thay vì dung dịch TCA 4%?
Trả lời: Dựa trên khảo sát thực nghiệm so sánh, dung môi nước cất cho hiệu suất chiết cả 3 hoạt chất cao hơn hẳn so với dung dịch TCA 4% (hàm lượng chiết được trong nước: NMN đạt 22456 mg/kg so với 18826 mg/kg; NA đạt 8,70 mg/kg so với 6,68 mg/kg; NAM đạt 791 mg/kg so với 670 mg/kg). Ngoài ra, nước cất là dung môi dễ kiếm, giá thành thấp và thân thiện với môi trường, đáp ứng định hướng hóa học xanh trong kiểm nghiệm.

2. Điều kiện sắc ký tối ưu cuối cùng được xác lập trong khóa luận là gì?
Trả lời: Điều kiện sắc ký tối ưu gồm: Cột pha đảo C18 InertSustain của GL Sciences (250 mm × 4,6 mm, 5 µm); Pha động đẳng dòng gồm đệm natri dihydro phosphat 10 mM điều chỉnh đến pH 3,0 bằng acid ortho-phosphoric 85% phối hợp với Methanol theo tỷ lệ thể tích 90:10; Tốc độ dòng 1,0 mL/phút; Thể tích tiêm mẫu 20 µL; Bước sóng phát hiện trên detector PDA là 261 nm.

3. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đối với ba hoạt chất đạt mức nào?
Trả lời: Phương pháp xác định được LOD của NMN là 0,48 mg/kg (LOQ: 1,6 mg/kg); LOD của acid nicotinic là 0,53 mg/kg (LOQ: 1,8 mg/kg); LOD của niacinamid là 0,52 mg/kg (LOQ: 1,7 mg/kg). Các giá trị này được kiểm tra độ tin cậy với hệ số $R$ đều nằm trong khoảng quy định từ 4 đến 10 ($R_{\text{NMN}} = 6,67$; $R_{\text{NA}} = 7,73$; $R_{\text{NAM}} = 7,17$).

4. Kết quả kiểm tra 13 mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe trên thị trường Hà Nội phản ánh điều gì?
Trả lời: Kết quả phân tích thực tế cho thấy sự chênh lệch chất lượng nghiêm trọng giữa các sản phẩm chứa NMN. Trong 13 mẫu khảo sát, có tới 7 mẫu (chiếm 54%) hoàn toàn không có hoạt chất NMN hoặc nồng độ thấp hơn giới hạn định lượng; chỉ có 2 mẫu (chiếm 15%) chứa hàm lượng NMN đạt trên 90% so với nhãn công bố; 2 mẫu có hàm lượng đạt từ 51,2% đến 76,1% so với nhãn.

5. Vì sao bước sóng 261 nm được lựa chọn để phát hiện đồng thời cả ba chất phân tích?
Trả lời: Kết quả quét phổ UV-VIS trong dải bước sóng 190 - 400 nm cho thấy 261 nm là bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\max}$) của acid nicotinic, đồng thời tại bước sóng này cả NMN và niacinamid đều có độ hấp thụ quang học cao, bảo đảm tín hiệu phân tích rõ ràng và độ nhạy tối ưu cho cả ba chất trên cùng một lần chạy sắc ký.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Bích Thảo đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình phân tích đồng thời niacinamid mononucleotid (NMN), acid nicotinic (NA) và niacinamid (NAM) trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe bằng phương pháp HPLC-PDA. Quy trình sử dụng pha động đệm phosphat 10 mM pH 3 : Methanol (90:10) cùng dung môi chiết nước cất đơn giản, đạt đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định về tính đặc hiệu, độ tuyến tính ($R^2 = 1$), độ lặp lại, độ chụm trung gian và độ đúng theo chuẩn mực AOAC. Kết quả áp dụng phân tích trên 13 mẫu thương phẩm tại Hà Nội đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tình trạng thả nổi chất lượng của các sản phẩm chứa NMN, khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn cao của phương pháp trong công tác kiểm soát chất lượng thực phẩm bảo vệ sức khỏe.