Tổng quan nghiên cứu

Nhu cầu tiêu thụ điện năng tại Việt Nam tăng trưởng với tốc độ khoảng 8% đến 10% mỗi năm, đặt ra áp lực rất lớn lên hệ thống truyền tải điện quốc gia. Tại các tuyến đường dây truyền tải điện áp cao từ 275 kV đến 500 kV, tình trạng quá tải cục bộ thường xuyên diễn ra, sinh nhiệt lượng lớn và làm suy giảm độ bền cơ học của dây dẫn truyền thống. Việc nâng cấp hạ tầng bằng cách xây mới toàn bộ hệ thống cột tháp đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn. Do đó, giải pháp mang tính chiến lược là sử dụng các dòng dây dẫn chịu nhiệt thế hệ mới có khả năng tăng công suất tải từ 1,5 lần trở lên trên nền hệ thống kết cấu cột hiện hữu.

Trong số các vật liệu tiên tiến, hợp kim nhôm chịu nhiệt hệ Al-Zr chủng loại AT1 theo chuẩn IEC 62004:2007 đang được ứng dụng rộng rãi trên thế giới nhờ khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ 150°C và chịu quá nhiệt ngắn hạn lên tới 180°C. Tuy nhiên, ngành sản xuất cáp điện trong nước trước đây hoàn toàn phụ thuộc vào việc nhập khẩu nguyên liệu hoặc chuyển giao công nghệ nước ngoài.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 02/2020 đến tháng 08/2020, tập trung giải quyết bài toán tự chủ công nghệ chế tạo hợp kim trung gian Al-Zr-Si từ nguồn tinh quặng zircon loại 1 sẵn có trong nước (chứa trên 64,15% hàm lượng oxit ZrO2 + HfO2), từ đó nấu luyện thành công hợp kim nhôm AT1 và chế tạo dây dẫn đường kính 2,5 mm. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp giảm 20% đến 30% giá thành nguyên liệu đầu vào, nâng cao giá trị chế biến sâu khoáng sản trong nước và đảm bảo dây dẫn thành phẩm đạt độ dẫn điện tối thiểu 60,0% IACS cùng độ bền kéo duy trì trên 96,5% sau khi chịu nhiệt độ 230°C trong 1 giờ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết kim loại học cốt lõi:

Thứ nhất, lý thuyết nhiệt động học phản ứng hoàn nguyên oxit nhiệt nhôm. Quá trình khử zircon và zirconi dioxit bằng nhôm lỏng diễn ra ở nhiệt độ cao 1100°C đến 1200°C theo phản ứng tạo pha liên kim ZrAl3 và xỉ Al2O3. Muối Cryolite (Na3AlF6) và KCl đóng vai trò làm chất trợ dung giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của hệ xỉ, hòa tan màng oxit bề mặt và tăng hiệu suất thu hồi zirconi vào nền nhôm lỏng.

Thứ hai, lý thuyết hóa bền tiết pha và cản trở hồi phục - kết tinh lại trong hợp kim nhôm Al-Zr. Khi thêm nguyên tố zirconi vào nhôm với tỷ lệ thích hợp (từ 0,20% đến 0,30%), pha giả ổn định Al3Zr có cấu trúc tinh thể lập phương tâm diện L12 hình thành ở dạng các hạt kích thước nanomet đồng mạng với nền nhôm. Các hạt pha này neo chặt các mặt trượt lệch mạng, cản trở sự chuyển dịch của biên hạt ở nhiệt độ cao, giúp vật liệu duy trì độ bền cơ học vượt trội khi vận hành liên tục tại 150°C.

Ba khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt gồm: hợp kim trung gian Al-Zr-Si (hợp kim giàu nguyên tố Zr dùng để phối liệu), độ dẫn điện theo chuẩn đồng ủ quốc tế (IACS), và độ bền nhiệt (khả năng duy trì giới hạn bền kéo sau quá trình nung nhiệt tiêu chuẩn).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm thu thập từ quy trình nấu luyện và gia công chế tạo mẫu tại phòng thí nghiệm chuyên ngành và xưởng sản xuất công nghiệp:

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên 6 mẻ nấu hợp kim trung gian Al-Zr-Si (mã hóa từ 2409 đến 1405-1) với khối lượng phối liệu từ 668 g đến 910 g mỗi mẻ, cùng 3 mẻ nấu hợp kim AT1 (mã hóa 0406, 1106, 0707) với khối lượng phối liệu 4 kg mỗi mẻ. Mẫu được chọn theo phương pháp thực nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát thông số phối liệu, thay đổi tỷ lệ phụ gia thiêu kết [Tinh quặng zircon : Cryolite : KCl] từ 1:1,25:1,25 đến 1:2:2 để đánh giá hiệu suất hoàn nguyên Zr.

Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Thành phần hóa học của nhôm và các hợp kim được phân tích bằng máy quang phổ phát xạ nguyên tử SPECTROLAB. Riêng các mẫu có hàm lượng zirconi cao (lớn hơn 0,24%) được định lượng bằng phương pháp quang phổ phát xạ plasma kết hợp cảm ứng (ICP-AES) để đảm bảo độ nhạy và tính chính xác tuyệt đối. Cấu trúc vi mô được khảo sát qua kính hiển vi quang học OLYMPUS PME3 nhằm nhận diện sự phân bố của các pha liên kim Al3Zr và Al3Fe. Độ bền kéo và độ giãn dài được đo trên máy kéo nén vạn năng SHIMADZU, trong khi điện trở suất và độ dẫn điện ở 20°C được đo bằng thiết bị vi sai RESISTOMAT 2304 theo tiêu chuẩn IEC 62004.

Toàn bộ quy trình thực nghiệm được triển khai tuần tự theo dòng thời gian 6 tháng, từ khâu tuyển liệu, thiêu kết, nấu luyện, đúc thỏi đường kính 80 mm, ép đùn nóng thành sợi 4,7 mm, kéo nguội thành dây 2,5 mm, đến công đoạn xử lý nhiệt hóa già tại các dải nhiệt độ từ 350°C đến 500°C.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã đem lại các kết quả định lượng cụ thể:

Thứ nhất, phương pháp nấu luyện kết hợp thiêu kết tinh quặng zircon với Cryolite và KCl ở 700°C trong 2 giờ cho hiệu quả vượt trội so với phương pháp nấu trực tiếp. Hàm lượng zirconi hòa tan vào hợp kim trung gian đạt mức 2,6% theo khối lượng (tăng gấp hơn 5 lần so với hàm lượng dưới 0,5% của phương pháp nấu trực tiếp), với tỷ lệ phối trộn tối ưu là 1 phần tinh quặng zircon : 1,5 phần Cryolite : 1,5 phần KCl.

Thứ hai, hợp kim nhôm AT1 chế tạo từ hợp kim trung gian trên đạt thành phần hóa học tiêu chuẩn với hàm lượng Zr nằm trong dải 0,22% đến 0,26%, hàm lượng Si đạt 0,05% đến 0,08% và Fe khoảng 0,14% đến 0,19%. Thỏi đúc đạt độ đồng nhất cao, không xuất hiện khuyết tật rỗ khí hay nứt nóng nghiêm trọng.

Thứ ba, dây hợp kim AT1 sau khi ép đùn nóng ở 470°C ra đường kính 4,7 mm và kéo nguội về đường kính 2,5 mm, trải qua chế độ nhiệt luyện hóa già ở 450°C trong 10 giờ đã đạt giới hạn bền kéo từ 171 MPa đến 173 MPa, độ giãn dài tương đối đạt 2,0%, vượt mức yêu cầu tối thiểu (159 MPa đến 169 MPa) của tiêu chuẩn IEC 62004:2007.

Thứ tư, độ dẫn điện của dây hợp kim AT1 ở 20°C đạt mức 60,0% IACS (tương ứng điện trở suất 28,735 x 10^-8 Ω.m). Sau khi thử nghiệm độ bền nhiệt bằng cách nung ở 230°C trong 1 giờ, giới hạn bền kéo của dây vẫn duy trì đạt 96,5% so với ban đầu, vượt xa ngưỡng yêu cầu tối thiểu 90% của tiêu chuẩn quốc tế.

Thảo luận kết quả

Cơ chế nâng cao độ bền nhiệt và độ dẫn điện của dây hợp kim AT1 được giải thích thông qua sự tương tác vi cấu trúc:

Khi ủ hóa già ở 450°C, các nguyên tử Zr dư trong dung dịch rắn quá bão hòa tách ra và kết tinh dưới dạng pha nano Al3Zr cấu trúc L12. Cấu trúc này liên kết đồng mạng hoàn hảo với nền nhôm α, tạo nên rào cản năng lượng lớn ngăn cản sự tái kết tinh của hạt nhôm khi làm việc ở nhiệt độ cao. Đồng thời, việc Zr tách khỏi dung dịch rắn làm giảm độ méo mạng tinh thể của nền nhôm, giúp độ dẫn điện tăng từ mức 56% IACS trước nhiệt luyện lên đạt mốc chuẩn 60,0% IACS sau nhiệt luyện.

Khi so sánh với các công bố quốc tế của Đại học AGH (Ba Lan) và nhóm tác giả N. Belov (2015), kết quả nghiên cứu này có sự tương đồng sâu sắc. Nhiệt độ ủ 450°C chính là điểm cân bằng lý tưởng; nếu ủ ở nhiệt độ trên 500°C, pha Al3Zr sẽ chuyển biến sang cấu trúc tứ giác DO23 bán đồng mạng, kích thước hạt thô đại hóa làm suy giảm cả độ bền kéo lẫn độ cứng của vật liệu.

Dữ liệu thực nghiệm về mối tương quan giữa nhiệt độ ủ, thời gian giữ nhiệt với giới hạn bền kéo và độ dẫn điện có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ đường kép (dual-axis line chart) và bảng so sánh đa thông số, giúp các kỹ sư dễ dàng quan sát điểm cực đại của cơ tính tại mốc nhiệt 450°C sau 10 giờ xử lý.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tế trong sản xuất công nghiệp, 4 nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất:

  1. Hoàn thiện công nghệ nấu luyện hợp kim trung gian Al-Zr-Si ở quy mô pilot: Các doanh nghiệp sản xuất kim loại màu cần phối hợp với các viện nghiên cứu tiến hành chuẩn hóa quy trình thiêu kết và hoàn nguyên trong lò cảm ứng trung tần dung tích 100 kg đến 500 kg/mẻ, hướng tới mục tiêu nâng hiệu suất thu hồi Zr đạt trên 92% trong vòng 12 tháng.
  2. Ứng dụng công nghệ đúc và cán liên tục (CCR): Các đơn vị chế tạo cáp điện lớn tại Việt Nam nên đầu tư tích hợp dây chuyền đúc cán liên tục kiểu Continuus Properzi hoặc SCR nhằm thay thế phương pháp sản xuất gián đoạn (đúc thỏi - ép đùn - kéo nguội), giảm thiểu 15% đến 20% lượng phế liệu đầu mẩu và ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa bề mặt dây cán trong vòng 24 tháng.
  3. Chuẩn hóa hệ thống kiểm soát nhiệt luyện hóa già tự động: Các nhà máy cần trang bị lò nhiệt luyện buồng kín có hệ thống điều khiển lập trình PID và tuần hoàn khí cưỡng bức, kiểm soát sai số nhiệt độ dưới ±2°C trong suốt chu kỳ ủ 10 giờ ở 450°C nhằm đảm bảo tính đồng đều cơ lý tính cho toàn bộ cuộn dây cáp trong vòng 6 tháng.
  4. Xây dựng và ban hành tiêu chuẩn quốc gia cho dây cáp điện chịu nhiệt: Bộ Khoa học và Công nghệ cùng Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cần sớm hoàn thiện bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) tương đương với IEC 62004:2007, tạo hành lang pháp lý để đưa dây hợp kim nhôm chịu nhiệt AT1 vào các dự án nâng cấp lưới điện truyền tải quốc gia trong vòng 18 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Kỹ sư công nghệ vật liệu và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy sản xuất dây cáp điện: Tài liệu cung cấp toàn bộ quy trình công nghệ từ phối liệu, nấu luyện, đúc, ép đùn đến nhiệt luyện dây hợp kim AT1, giúp doanh nghiệp làm chủ công nghệ sản xuất dây dẫn chịu nhiệt chất lượng cao.
  2. Chuyên gia quy hoạch và quản lý dự án lưới điện truyền tải (EVN, Ban Quản lý dự án điện): Nắm bắt các thông số kỹ thuật, khả năng chịu nhiệt 150°C và hệ số mang tải vượt trội của dây AT1 để lập phương án kinh tế - kỹ thuật cho các dự án tăng tải đường dây hiện hữu mà không cần thay cột điện.
  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luyện kim, Kỹ thuật Vật liệu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo về cơ chế biến tính nhiệt nhôm, giản đồ pha hệ Al-Zr-Si và quá trình hóa bền tiết pha nano Al3Zr.
  4. Doanh nghiệp khai thác và chế biến khoáng sản titan - zircon: Tìm thấy giải pháp công nghệ giá trị cao để chuyển đổi sản phẩm tinh quặng zircon thô thành hợp kim trung gian phục vụ công nghiệp chế tạo, gia tăng giá trị kinh tế cho tài nguyên khoáng sản trong nước.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hợp kim nhôm chịu nhiệt AT1 có ưu điểm gì vượt trội so với dây nhôm truyền thống? Dây hợp kim nhôm AT1 có khả năng làm việc liên tục ở nhiệt độ 150°C mà không bị suy giảm cơ tính, cho phép truyền tải dòng điện cao hơn khoảng 1,5 lần so với dây nhôm thông thường (chỉ làm việc ở 75°C đến 90°C) trên cùng một tiết diện đường dây.

  2. Tại sao phải chế tạo hợp kim trung gian Al-Zr-Si trước khi nấu hợp kim AT1? Do kim loại Zirconi có nhiệt độ nóng chảy rất cao (khoảng 1855°C) và tỷ trọng lớn (6,49 g/cm3), việc cho trực tiếp Zr vào nhôm lỏng ở 800°C rất khó hòa tan và dễ bị lắng cặn. Hợp kim trung gian Al-Zr-Si giúp Zr hòa tan nhanh chóng và phân bố đồng đều trong bể nhôm lỏng.

  3. Vai trò của muối Cryolite và KCl trong quá trình hoàn nguyên tinh quặng zircon là gì? Hỗn hợp Cryolite (Na3AlF6) và KCl đóng vai trò làm chất trợ dung, giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của xỉ quặng, hòa tan màng oxit Al2O3 sinh ra trong quá trình phản ứng nhiệt nhôm, từ đó tăng diện tích tiếp xúc và nâng cao hiệu suất thu hồi Zr vào hợp kim lên mức 2,6%.

  4. Vì sao chế độ hóa già ở nhiệt độ 450°C trong 10 giờ lại đem lại kết quả tối ưu? Ở 450°C, các hạt pha nano Al3Zr cấu trúc L12 tiết ra đồng đều với mật độ cao nhất và kích thước mịn, giúp neo chặn dịch chuyển lệch mạng hiệu quả. Đồng thời, lượng Zr hòa tan trong nền giảm xuống mức thấp nhất, giúp độ dẫn điện đạt đỉnh 60,0% IACS.

  5. Dây hợp kim AT1 chế tạo trong nghiên cứu có đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn IEC 62004 không? Hoàn toàn đáp ứng. Dây thử nghiệm đạt giới hạn bền kéo 171 MPa đến 173 MPa (chuẩn yêu cầu 159 MPa đến 169 MPa), độ dẫn điện 60,0% IACS (chuẩn yêu cầu tối thiểu 60% IACS) và độ bền kéo sau nung 230°C trong 1 giờ đạt 96,5% (chuẩn yêu cầu ≥ 90%).

Kết luận

  • Luận văn đã nghiên cứu thành công quy trình hoàn nguyên tinh quặng zircon loại 1 trong nước để chế tạo hợp kim trung gian Al-Zr-Si với hàm lượng Zr đạt 2,6% theo khối lượng.
  • Nấu luyện và đúc thành công hợp kim nhôm chịu nhiệt AT1, sau đó ép đùn nóng và kéo nguội thành dây dẫn đường kính 2,5 mm đảm bảo độ đồng đều bề mặt và cấu trúc.
  • Xác lập chế độ xử lý nhiệt hóa già tối ưu tại nhiệt độ 450°C trong thời gian 10 giờ, giúp dây hợp kim đạt giới hạn bền kéo 171 MPa đến 173 MPa và độ dẫn điện đạt chuẩn 60,0% IACS.
  • Chứng minh độ bền nhiệt xuất sắc của sản phẩm với tỷ lệ duy trì độ bền kéo đạt 96,5% sau thử nghiệm nung 230°C trong 1 giờ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe của tiêu chuẩn quốc tế IEC 62004:2007.
  • Đóng góp giải pháp công nghệ mang tính tự chủ cao, mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng nguồn khoáng sản zircon dồi dào của Việt Nam để phục vụ hiện đại hóa hệ thống truyền tải điện quốc gia.

Trong giai đoạn tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến hoàn thiện thiết kế thử nghiệm trên quy mô bán công nghiệp và mở rộng khảo sát các hệ hợp kim siêu nhiệt AT3, AT4 trong vòng 12 đến 24 tháng tới. Các doanh nghiệp sản xuất dây cáp điện và đơn vị truyền tải quan tâm có thể chủ động liên hệ hợp tác chuyển giao công nghệ để triển khai ứng dụng thực tế.