Luận văn thạc sĩ về hợp đồng hôn nhân và hoàn thiện Luật Hôn nhân gia đình năm 2014

Luận văn thạc sĩ VNU LS phân tích lý luận hợp đồng hôn nhân và đề xuất hoàn thiện luật hôn nhân gia đình năm 2014 trong lĩnh vực luật dân sự.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

92
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG HÔN NHÂN

1.1. Bản chất pháp lý của hôn nhân

1.1.1. Một số quan niệm về hôn nhân

1.2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc áp dụng hợp đồng hôn nhân tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: HƯỚNG HOÀN THIỆN LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH NĂM 2014

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hợp đồng hôn nhân và Luật Hôn nhân gia đình 2014

Hợp đồng hôn nhân là một khái niệm quan trọng trong Luật Hôn nhân gia đình 2014 tại Việt Nam. Hợp đồng này không chỉ đơn thuần là một văn bản pháp lý mà còn phản ánh sự thỏa thuận giữa các bên về quyền lợi và nghĩa vụ trong mối quan hệ hôn nhân. Luật Hôn nhân gia đình 2014 đã có những bước tiến quan trọng trong việc công nhận và điều chỉnh các vấn đề liên quan đến hợp đồng hôn nhân, từ đó tạo ra một khung pháp lý rõ ràng hơn cho các cặp đôi.

1.1. Khái niệm và bản chất của hợp đồng hôn nhân

Hợp đồng hôn nhân được hiểu là một thỏa thuận giữa hai bên về các quyền và nghĩa vụ trong mối quan hệ hôn nhân. Bản chất của hợp đồng này không chỉ nằm ở khía cạnh pháp lý mà còn ở khía cạnh xã hội, thể hiện sự cam kết và trách nhiệm của các bên đối với nhau.

1.2. Vai trò của Luật Hôn nhân gia đình 2014 trong việc điều chỉnh hợp đồng hôn nhân

Luật Hôn nhân gia đình 2014 đã tạo ra một khung pháp lý cho việc xác lập và thực hiện hợp đồng hôn nhân. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên, đồng thời tạo ra sự minh bạch trong các thỏa thuận tài sản và nghĩa vụ giữa vợ chồng.

II. Những thách thức trong việc áp dụng hợp đồng hôn nhân tại Việt Nam

Mặc dù Luật Hôn nhân gia đình 2014 đã có những quy định rõ ràng về hợp đồng hôn nhân, nhưng việc áp dụng thực tế vẫn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề như sự thiếu hiểu biết về hợp đồng hôn nhân, sự khác biệt trong nhận thức về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên là những rào cản lớn.

2.1. Thiếu hiểu biết về hợp đồng hôn nhân trong xã hội

Nhiều người dân vẫn chưa nhận thức rõ về hợp đồng hôn nhân và quyền lợi của mình trong mối quan hệ này. Điều này dẫn đến việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các thỏa thuận đã ký kết.

2.2. Sự khác biệt trong nhận thức về quyền lợi và nghĩa vụ

Sự khác biệt trong quan điểm về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên có thể dẫn đến tranh chấp và xung đột trong mối quan hệ hôn nhân. Việc thiếu sự đồng thuận có thể làm cho hợp đồng hôn nhân trở nên không hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện hợp đồng hôn nhân theo Luật Hôn nhân gia đình 2014

Để hoàn thiện hợp đồng hôn nhân, cần có những phương pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng và bảo vệ quyền lợi của các bên. Việc bổ sung các quy định về nội dung và hình thức của hợp đồng hôn nhân là rất cần thiết.

3.1. Bổ sung quy định về nội dung hợp đồng hôn nhân

Cần có các quy định rõ ràng về nội dung của hợp đồng hôn nhân, bao gồm các thỏa thuận về tài sản, quyền nuôi con và nghĩa vụ của các bên. Điều này giúp tránh những tranh chấp không đáng có trong tương lai.

3.2. Đưa ra hướng dẫn cụ thể về hình thức hợp đồng hôn nhân

Việc quy định rõ ràng về hình thức của hợp đồng hôn nhân sẽ giúp các bên dễ dàng thực hiện và bảo vệ quyền lợi của mình. Hướng dẫn cụ thể về cách thức lập hợp đồng cũng cần được đưa ra để đảm bảo tính hợp pháp.

IV. Ứng dụng thực tiễn của hợp đồng hôn nhân trong xã hội hiện đại

Hợp đồng hôn nhân không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong đời sống xã hội. Việc áp dụng hợp đồng hôn nhân giúp các cặp đôi có thể bảo vệ quyền lợi của mình và tạo ra sự công bằng trong mối quan hệ.

4.1. Bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong hôn nhân

Hợp đồng hôn nhân giúp bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, đặc biệt trong các trường hợp ly hôn hoặc tranh chấp tài sản. Điều này tạo ra một môi trường công bằng hơn cho cả hai bên.

4.2. Tạo ra sự minh bạch trong quan hệ hôn nhân

Việc có hợp đồng hôn nhân giúp các bên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó tạo ra sự minh bạch và giảm thiểu xung đột trong mối quan hệ.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của hợp đồng hôn nhân tại Việt Nam

Hợp đồng hôn nhân là một công cụ pháp lý quan trọng trong việc điều chỉnh mối quan hệ hôn nhân. Việc hoàn thiện Luật Hôn nhân gia đình 2014 sẽ góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng hợp đồng hôn nhân và bảo vệ quyền lợi của các bên.

5.1. Tương lai của hợp đồng hôn nhân trong pháp luật Việt Nam

Với sự phát triển của xã hội, hợp đồng hôn nhân sẽ ngày càng được công nhận và áp dụng rộng rãi hơn. Điều này sẽ tạo ra một khung pháp lý vững chắc cho các cặp đôi.

5.2. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện Luật Hôn nhân gia đình 2014

Cần có các giải pháp cụ thể để hoàn thiện Luật Hôn nhân gia đình 2014, từ đó tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho việc áp dụng hợp đồng hôn nhân.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls những vấn đề lý luận về hợp đồng hôn nhân và hướng hoàn thiện luật hôn nhân gia đình năm 2014 chuyên ngành luật dân sự và tố tụng dân sự 60 38 01 03

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Những vấn đề lý luận về Hợp đồng hôn nhân Hôn nhân, thành tố cơ bản tạo thành nền văn minh của một xã hội, là một cơ chế tự nhiên có trước khi nhà nước ra đời. Các nhà nước công nhận hôn nhân chứ không tạo ra hôn nhân. Hôn nhân là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội như luật học, nhân chủng học, xã hội học, văn hóa học, thần học.Do đó, trong Chương này, tác giả sẽ nghiên cứu một cách khái quát nhất về bản chất của hôn nhân nói chung và bản chất pháp lý của hôn nhân nói riêng. Từ đó, tác giải tiếp cận và giải quyết các vấn đề lý luận chung nhất về hợp đồng hôn nhân.

Bản chất pháp lý của hôn nhân 1. Một số quan niệm về hôn nhân 1. Một số quan niệm pháp lý về hôn nhân - Hệ thống Common Law Ở các nước theo hệ thống Common law, định nghĩa về hôn nhân được đưa ra trong phán quyết về vụ án Hyde & Hyde. Đây là một trường hợp mang tính bước ngoặt của Tòa di chúc và ly hôn Anh.

Trường hợp này được chấp nhận vào 20/3/1866 bởi thẩm phán Lord Penzance và thiết lập nên định nghĩa của Common law về hôn nhân. John Hyde (một Mormon người Anh) đã yêu cầu ly hôn với vợ của ông ấy là Lavinia vì tội ngoại tình. Sau đó, ông ấy đã rời khỏi Giáo hội và bắt đầu viết và xuất bản Anti-Mormon material (một tài liệu chống lại Mormon). Đó là một động thái khiến ông bị Giáo hội trừng phạt.

Vợ ông ấy đã rời bỏ ông ấy và sau đó tái hôn ở Utah Territory. Đây là nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự kiện tụng của John Hyde [16]. 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trích dẫn Warrender v. Warrender, Lord Penzance đã thấy rằng: các thiết chế ở nước ngoài (bao gồm hôn nhân) không được xem là có hiệu lực theo English Law trừ phi chúng giống với các thiết chế của Anh.

Về hôn nhân, English Law có thể không thừa nhận chế độ nhiều vợ nhiều chồng hoặc việc lấy vợ lẽ như là hôn nhân. Bởi vậy, ông ấy thấy rằng: theo truyền thống văn hóa, Tòa án không có đủ kiến thức để hình thành cơ sở cho các quyết định của Tòa án. Tòa án đã bác bỏ yêu cầu của Hyde [16]. Thẩm phán Lord Penzance đã tuyên bố: Tôi quan niệm rằng, hôn nhân, được hiểu theo đạo Cơ đốc, với mục đích này, có thể được định nghĩa như là sự liên kết tự nguyện suốt đời giữa một người đàn ông và một người đàn bà [16].

Sau này, định nghĩa trên đã được thừa nhận rộng rãi trong hệ thống Common Law. Tuy nhiên, theo thời gian, nhận thức về “tính suốt đời” của hôn nhân có nhiều thay đổi. Ngày nay, vợ chồng có thể ly hôn nếu không muốn tiếp tục duy trì quan hệ hôn nhân. Dưới góc độ của người vợ, người chồng, hôn nhân được hiểu là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà để thiết lập một cam kết lâu dài và riêng biệt cùng nhau được hoàn thành một cách tự nhiên bằng việc sinh đẻ và nuôi nấng con cái.

Nhiều người cho rằng, hôn nhân gồm sự liên kết toàn diện giữa vợ chồng, mối liên kết đặc biệt với con cái, tiêu chuẩn về tính bền vững lâu dài, chế độ một vợ một chồng và riêng biệt [15, tr246]. Đối với một số người theo quan điểm xét lại, hôn nhân là sự liên kết giữa hai người (không phân biệt giới tính) cùng cam kết một tình yêu lãng mạn, chăm sóc lẫn nhau và chia sẻ gánh nặng cũng như lợi ích trong cuộc sống gia đình. Bản chất hôn nhân là sự liên kết giữa trái tim và lý chí [15, tr246]. Luật Hôn nhân của New Zealand định nghĩa hôn nhân là sự liên kết giữa hai người không phân biệt giới tính, thiên hướng tình dục và đặc điểm giới 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tính của họ [17].

Luật Hôn nhân của Australia quy định: Hôn nhân là sự liên kết giữa người đàn ông và người đàn bà, tự nguyện ràng buộc suốt đời [25]. Hôn nhân tại Fiji là sự liên kết tự nguyện giữa một người đàn ông và một người đàn bà [18]. “Notes and Queries on Anthropology” định nghĩa: Hôn nhân là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà, khi đó đứa trẻ sinh ra từ người đàn bà được thừa nhận là con hợp pháp của hai vợ chồng [23]. Tại Mỹ, quan niệm phổ biến cho rằng: Hôn nhân là một hợp đồng dân sự giữa hai người [22, RCW 26.

S Code định nghĩa về hôn nhân như sau: Hôn nhân là sự liên kết pháp lý giữa người đàn ông và người đàn bà (hiện nay Mỹ đã công nhân hôn nhân đồng tính) với tư cách là vợ, chồng (Sec. California Family Code (Art 300a) định nghĩa: Hôn nhân là mối quan hệ cá nhân nảy sinh bằng một hợp đồng dân sự giữa hai người. - Hệ thống Civil law Hệ thống Civil law tồn tại quan niệm phổ biến cho rằng hôn nhân là một hợp đồng. Louisiana Civil Code định nghĩa: Hôn nhân là một mối quan hệ pháp lý giữa một người đàn ông và một người đàn bà được tạo bởi một hợp đồng dân sự [34, Art 86].

Các nước như Pháp, Đức, Bỉ và tỉnh bang Québec, không đưa ra một định nghĩa về hôn nhân trong Bộ luật Dân sự nhưng dành hẳn một chương quy định về hợp đồng hôn nhân và hợp đồng hôn nhân phải tuân theo các quy định như đối với hợp đồng. Bộ luật Dân sự của Cộng hòa Pháp quy định: Hợp đồng hôn nhân chứa đựng các thỏa thuận về hôn nhân, điều chỉnh các mối quan hệ vợ chồng, các thỏa thuận về tài sản mà vợ chồng xác lập khi họ thấy cần thiết (ngoại trừ những quy định trái với phong tục tốt đẹp và trật tự công). Vợ chồng không 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thể có bất kỳ thỏa thuận hay từ chối nào làm thay đổi trật tự luật định về thừa kế. Vợ chồng có thể chỉ rõ luật áp dụng đối với chế độ hôn nhân của họ [32].

Tại Bỉ, hợp đồng hôn nhân được hiểu là một giấy tờ cho phép các cặp vợ chồng tương lai lựa chọn chế độ hôn nhân đặc biệt. Văn bản này phải được soạn thảo bởi một công chứng viên. Hợp đồng này cho phép các bên quy định các mối quan hệ về kinh tế và tài chính giữa vợ chồng, chứng minh sở hữu về tài sản, xác định cách thức quản lý tài sản của vợ chồng, nghĩa vụ tài chính của người này với người khác, thiết lập các quy tắc về chia sẻ kinh tế, sự tham gia của mỗi vợ chồng đối với các khoản nợ do một trong hai bên vợ chồng ký hợp đồng, thiết lập các quy tắc về số phận tài sản khi chấm dứt hôn nhân hoặc tặng cho giữa vợ chồng. Vợ chồng không bắt buộc phải ký kết một hợp đồng hôn nhân [31].

Bộ luật Dân sự tỉnh bang Québec (Canada) quy định: Hợp đồng hôn nhân cho phép thiết lập tất cả các quy định, ngoại trừ các quy định trái với các quy định bắt buộc của pháp luật và trật tự công [33]. Bộ luật Dân sự Cộng hòa liên bang Đức quy định: Với việc ký một hợp đồng hôn nhân, vợ chồng không những có thể quyết định về một chế độ hôn nhân thỏa thuận mà còn thay đổi những quy định cá nhân về chế độ hôn nhân riêng biệt [30]. - Hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa Luật Hôn nhân Trung Quốc không đưa ra một định nghĩa về hôn nhân nhưng quy định hôn nhân được hình thành trên cơ sở sự tự do lựa chọn, bình đẳng, không bị ép buộc giữa một người đàn ông và một người đàn bà [19]. Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng đã có các quy định về thỏa thuận tài sản của vợ chồng (Điều 19 Luật Hôn nhân năm 1980 sửa đổi bổ sung năm 2001).

14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2014 quy định: “Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn. Kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng với nhau theo quy định của Luật này về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn”. Pháp luật Việt Nam không thừa nhận hôn nhân là một hợp đồng dân sự. Qua việc tìm hiểu một số quan niệm pháp lý về hôn nhân, có thể thấy rằng, quan niệm pháp lý về hôn nhân rất đa dạng và phong phú.

Mỗi hệ thống pháp luật, trường phái pháp luật có quan niệm khác nhau về hôn nhân. Nhưng tựu chung lại, các quan niệm về hôn nhân đều thừa nhận hôn nhân có các đặc trưng sau: (1) Sự liên kết đặc biệt giữa hai người; (2) Sự đồng thuận, thỏa thuận, ý chí chung của hai bên; (3) Sự tự nguyện, tự do, bình đẳng bày tỏ ý chí, nguyện vọng; (4) Làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ dân sự. Về cơ bản, các quan niệm đều đề cao sự thiêng liêng, ý nghĩa đặc biệt và vai trò quan trọng của hôn nhân trong xã hội. Sự khác biệt trong các quan niệm về hôn nhân nằm ở việc xác định hôn nhân là một hợp đồng hay không phải là một hợp đồng.

Hôn nhân trong Kitô giáo Trong đời sống hôn nhân, hai người nam và nữ hợp nhất với nhau kiến tạo mái ấm vững bền, đáp ứng cho nhau nhu cầu sinh lý trong yêu thương, từ đó sinh ra con cái. Sự liên kết mật thiết vẫn là sự tự hiến của hai người cho nhau, cũng như lợi ích của con cái buộc vợ chồng phải trung tín và đòi hỏi kết hợp với nhau bất khả phân ly. Chính mục đích này mà trong đời sống hôn nhân đã được Thánh Kinh trong Sáng Thế Ký xác định và thuật lại, nó xảy ra trong vườn địa đàng. Lý do tại sao Thiên Chúa phú ban một người nội trợ và cũng là bạn đường cho người đàn ông, là để nâng đỡ lẫn nhau và để trở nên bạn đồng hành.

"Người nam ở một mình không tốt. Ta sẽ làm cho nó một 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com người trợ tá tương xứng với nó". Vì vậy, Thiên Chúa đã dựng nên một người nữ. Nhìn thấy người phụ nữ, Adam đã nói: "Phen này, đây là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi!" Và Thánh Kinh đã kết luận: "Bởi thế, người đàn ông lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình, và cả hai thành một xương một thịt".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hợp đồng hôn nhân và hoàn thiện Luật Hôn nhân gia đình 2014" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh pháp lý của hợp đồng hôn nhân, đồng thời đề xuất những cải tiến cần thiết cho Luật Hôn nhân gia đình hiện hành. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong hôn nhân, mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi của các cặp đôi.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Quan hệ kết hôn có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến hôn nhân có yếu tố nước ngoài, một chủ đề ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam.