Đỗ thị thu phân lập đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư và ức chế sản sinh pge2 in vitro của các hợp chất phân lập được từ thân rễ loài bát giác liên podophyllum difforme hemsl e h wilson họ hoàng liên gai b

Nghiên cứu phân lập, đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư và PGE2 từ thân rễ cây Bát Giác Liên (Podophyllum difforme). Tìm kiếm hợp chất tiềm năng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tiềm Năng Ức Chế Ung Thư Từ Bát Giác Liên

Ung thư là một trong những thách thức y tế lớn nhất trên toàn cầu. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ mắc mới và tử vong do ung thư đang gia tăng, đặc biệt tại Việt Nam. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm và phát triển các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn. Trong bối cảnh đó, các hợp chất tự nhiên từ dược liệu đang thu hút sự quan tâm lớn của giới khoa học và ngành công nghiệp dược phẩm. Cây Bát Giác Liên (Podophyllum difforme), một loài thực vật quý hiếm phân bố ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các chứng viêm và ung nhọt. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học về hoạt tính sinh học của loài cây này còn hạn chế. Đề tài nghiên cứu về hoạt tính ức chế tế bào ung thưPGE2 từ Bát Giác Liên có ý nghĩa quan trọng trong việc khám phá tiềm năng dược lý và ứng dụng lâm sàng của loài cây này. Theo tài liệu gốc, các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào đặc điểm thực vật và thành phần hóa học sơ bộ của Bát Giác Liên.

1.1. Tổng Quan Về Cây Bát Giác Liên Podophyllum difforme

Bát Giác Liên (Podophyllum difforme), còn gọi là Pha mỏ (Tày), Độc cước liên, hay Quỷ cửu, là một loài cây thảo sống lâu năm, thuộc chi Podophyllum, họ Hoàng liên gai (Berberidaceae). Cây thường mọc ở độ cao từ 15 cm đến 30 cm. Thân rễ của cây có hình trụ, cứng, chia thành nhiều đốt, và có nhiều rễ nhỏ hình sợi. Phần thân trên mặt đất mọc thẳng và thường có một lá. Bát Giác Liên được tìm thấy chủ yếu ở các tỉnh vùng núi phía Bắc của Việt Nam, như Lạng Sơn, Cao Bằng, và Bắc Kạn.

1.2. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Hoạt Tính Ức Chế Ung Thư Của Bát Giác Liên

Nghiên cứu về hoạt tính ức chế tế bào ung thư của Bát Giác Liên có ý nghĩa lớn trong việc tìm kiếm các liệu pháp điều trị ung thư mới từ nguồn dược liệu tự nhiên. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2020, tình hình mắc ung thư trên thế giới, và đặc biệt tại Việt Nam, đang có xu hướng tăng. Việc phát triển các thuốc mới có tác dụng điều trị ung thư từ thảo dược, như Bát Giác Liên, là một hướng đi đầy hứa hẹn.

II. Thách Thức Thiếu Nghiên Cứu Sâu Về Bát Giác Liên Với Ung Thư

Mặc dù Bát Giác Liên đã được sử dụng trong y học cổ truyền Việt Nam để điều trị các chứng viêm và ung thư, số lượng nghiên cứu khoa học chứng minh hiệu quả và cơ chế tác dụng của nó còn rất hạn chế. Nhiều công dụng của dược liệu này vẫn dựa trên kinh nghiệm dân gian, chưa được kiểm chứng bằng các bằng chứng khoa học vững chắc. Các nghiên cứu trước đây mới chỉ tập trung vào mô tả thực vật học và phân tích sơ bộ thành phần hóa học. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học, đặc biệt là hoạt tính ức chế tế bào ung thưkhả năng chống viêm của Bát Giác Liên, để khai thác tối đa tiềm năng dược lý của loài cây này. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu của Cao Thanh Mai (2014) và Nguyễn Thị Dung và Man Thanh Long (2018) là những công trình hiếm hoi về Bát Giác Liên ở Việt Nam.

2.1. Hạn Chế Trong Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Của Bát Giác Liên

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về thành phần hóa học của Bát Giác Liên, nhưng vẫn còn nhiều hợp chất chưa được xác định và đánh giá hoạt tính sinh học. Việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất mới từ Bát Giác Liên, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính ức chế tế bào ung thư, là một nhiệm vụ quan trọng.

2.2. Thiếu Bằng Chứng Khoa Học Về Hiệu Quả Điều Trị Ung Thư

Các bài thuốc cổ truyền sử dụng Bát Giác Liên để điều trị ung thư cần được kiểm chứng bằng các nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng. Việc đánh giá hiệu quả của Bát Giác Liên trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, cũng như trên mô hình động vật ung thư, là cần thiết để xác định tiềm năng điều trị ung thư của loài cây này.

III. Phương Pháp Phân Lập Đánh Giá Hoạt Tính Ức Chế Ung Thư

Để giải quyết những thách thức trên, nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất từ Bát Giác Liên (Podophyllum difforme), sau đó đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thưức chế sản sinh PGE2 của các hợp chất này. PGE2 (Prostaglandin E2) là một chất trung gian quan trọng trong quá trình viêm và sự phát triển của ung thư. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp chiết xuất, sắc ký và phổ nghiệm hiện đại để phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất. Hoạt tính ức chế tế bào ung thư được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm MDA-MB-231 (ung thư vú), HL60 (ung thư bạch cầu) và HepG2 (ung thư gan). Hoạt tính ức chế sản sinh PGE2 cũng được đánh giá in vitro.

3.1. Chiết Xuất Và Phân Lập Các Hợp Chất Từ Bát Giác Liên

Quá trình chiết xuất được thực hiện bằng cách sử dụng các dung môi khác nhau để thu được các phân đoạn có chứa các hợp chất khác nhau. Sau đó, các phương pháp sắc ký, như sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng, được sử dụng để phân lập các hợp chất tinh khiết. Cấu trúc của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm, như NMRMS.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Ức Chế Tế Bào Ung Thư In Vitro

Các hợp chất phân lập được đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư bằng cách đo lường khả năng ức chế sự phát triển và sinh sản của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%) được xác định để so sánh hoạt tính của các hợp chất khác nhau.

IV. Kết Quả Phân Lập 5 Hợp Chất Đánh Giá Hoạt Tính Ưc Chế

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của 5 hợp chất từ phân đoạn EtOAc của thân rễ Bát Giác Liên. Các hợp chất này bao gồm: BGL1, BGL2, BGL3, BGL4 và BGL5. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư in vitro cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư MDA-MB-231, HL60 và HepG2. Ngoài ra, một số hợp chất cũng thể hiện khả năng ức chế sản sinh PGE2 in vitro. Theo tài liệu gốc, các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu và phát triển các thuốc mới từ Bát Giác Liên để điều trị ung thư.

4.1. Xác Định Cấu Trúc Của Các Hợp Chất Phân Lập Được

Sử dụng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại như NMR (Nuclear Magnetic Resonance) và MS (Mass Spectrometry), cấu trúc của các hợp chất BGL1, BGL2, BGL3, BGL4 và BGL5 đã được xác định. Điều này cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về bản chất hóa học và hoạt tính sinh học tiềm năng của các hợp chất này.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Ức Chế Tế Bào Ung Thư Trên Các Dòng Tế Bào

Các hợp chất phân lập được đã được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác nhau, như MDA-MB-231 (ung thư vú), HL60 (ung thư bạch cầu), và HepG2 (ung thư gan), để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Kết quả cho thấy một số hợp chất có triển vọng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư.

V. Bàn Luận Cơ Chế Tác Dụng Tiềm Năng Ứng Dụng Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy Bát Giác Liên (Podophyllum difforme) có tiềm năng trở thành một nguồn dược liệu quý giá để phát triển các thuốc điều trị ung thư. Các hợp chất phân lập được có thể tác động lên nhiều cơ chế khác nhau trong tế bào ung thư, bao gồm ức chế sự phát triển, gây chết tế bào và ngăn chặn quá trình viêm. Việc ức chế sản sinh PGE2 cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển của ung thư. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế tác dụng của các hợp chất này và đánh giá hiệu quả, độc tính trên mô hình động vật và lâm sàng. Theo tài liệu gốc, cần nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của Bát Giác Liên lên quá trình di căn của tế bào ung thư.

5.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Các Hợp Chất Phân Lập Được

Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng của các hợp chất phân lập được từ Bát Giác Liên là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử mà các hợp chất này tác động lên, cũng như các con đường tín hiệu liên quan.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Lâm Sàng Của Bát Giác Liên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Bát Giác Liên có thể được sử dụng để phát triển các thuốc điều trị ung thư mới, hoặc làm thành phần bổ trợ trong các liệu pháp điều trị ung thư hiện có. Tuy nhiên, cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của Bát Giác Liên trên người.

VI. Kết Luận Bát Giác Liên Hướng Nghiên Cứu Điều Trị Ung Thư

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng khoa học ban đầu về tiềm năng ức chế tế bào ung thưPGE2 của Bát Giác Liên (Podophyllum difforme). Việc phân lập và xác định cấu trúc của 5 hợp chất, cũng như đánh giá hoạt tính sinh học của chúng, đã mở ra một hướng nghiên cứu mới trong việc tìm kiếm các liệu pháp điều trị ung thư từ nguồn dược liệu tự nhiên. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để khai thác tối đa tiềm năng dược lý của Bát Giác Liên và phát triển các thuốc điều trị ung thư hiệu quả, an toàn. Theo tài liệu gốc, các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và tinh chế hoạt chất từ Bát Giác Liên.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bát Giác Liên

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc: (1) Đánh giá hiệu quả của Bát Giác Liên trên các mô hình động vật ung thư; (2) Xác định cơ chế tác dụng phân tử của các hợp chất phân lập được; (3) Tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của Bát Giác Liên trên người; (4) Nghiên cứu về tác dụng bảo vệ của Bát Giác Liên đối với các tế bào khỏe mạnh trong quá trình điều trị ung thư.

6.2. Đề Xuất Ứng Dụng Bát Giác Liên Trong Y Học

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, Bát Giác Liên có thể được ứng dụng trong y học theo các hướng sau: (1) Phát triển các thuốc điều trị ung thư mới; (2) Sử dụng làm thành phần bổ trợ trong các liệu pháp điều trị ung thư hiện có; (3) Nghiên cứu phát triển các sản phẩm phòng ngừa ung thư từ Bát Giác Liên.

15/05/2025
Đỗ thị thu phân lập đánh giá hoạt tính ức chế tế bào ung thư và ức chế sản sinh pge2 in vitro của các hợp chất phân lập được từ thân rễ loài bát giác liên podophyllum difforme hemsl e h wilson họ hoàng liên gai b

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chi Podophyllum 1. Vị trí phân loại của chi Podophyllum Theo khung phân loại ngành Ngọc lan, chi Podophyllum thuộc [3]: Giới thực vật: Plantae Ngành Ngọc lan: Magnoliophyta Lớp Ngọc lan: Magnoliosida Bộ Hoàng liên: Ranunculales Họ Hoàng liên gai: Berberidaceae Chi: Podophyllum Tuy nhiên: Theo Shaw, chi Dysosma được xếp vào chi Podophyllum. Nên theo nhiều tài liệu, một số loài thuộc chi Dysosma cũng được sắp xếp thuộc chi Podophyllum [1].

Đặc điểm thực vật của chi Podophyllum Cây thảo, sống lâu năm. Thân rễ bò, có nhiều mấu, nhiều rễ con dạng sợi. Thân cây (phần trên mặt đất) mọc thẳng, có lá bắc lớn bao quanh gốc. Lá hình khiên, chia 3-9 thùy.

Hoa mọc thành cụm hoặc thành chùm tán. Lá đài 6, chia vách. Tràng hoa 6, màu đỏ tía. Bao phấn dài, hướng trong, tự khai.

Nhụy hoa đơn độc; bầu 1 ô; nhiều lá noãn; đầu nhụy hình cầu. Quả mọng màu đỏ hoặc đỏ tía. Hạt nhiều, phần thịt quả ít [1]. Chi Podophyllum có 32 loài [4], trong đó có khoảng 10 loài được tìm thấy ở Trung Quốc và Việt Nam, trong đó có 7 loài phổ biến ở Trung Quốc (được phân vào chi Dysosma) và 3 loài (được phân vào chi Podophyllum) [1].

Bảy loài phổ biến bao gồm:  Podophyllum majoense Gagnepain (Dysosma majoensis)  Podophyllum versipelle Hance (Dysosma versipellis)  Podophyllum difforme Hemsley & E. Wilson (Dysosma difformis)  Podophyllum aurantiocaule Handel-Mazzetti (Dysosma aurantiocaulis)  Podophyllum pleianthum Hance (Dysosma pleiantha)  Podophyllum aurantiocaule Shaw (Dysosma tsayuensis)  Podophyllum delavayi Franchet (Dysosma delavayi) Ba loài hiếm gặp bao gồm: 3  Podophyllum glaucescens J. Shaw  Podophyllum hemsleyi J. Shaw & Stearn  Podophyllum trilobulum J.

Shaw Và một loài Dysosma villosa mới được phát hiện năm 2019 tại Tây Nam, Trung Quốc [5]. Thành phần hóa học của chi Podophyllum Thành phần hóa học của chi Dysosma nói riêng và chi Podophyllum nói chung có thể chia thành 2 nhóm là: lignan và flavonoid. Tác dụng chữa bệnh chủ yếu do podophyllin quy định và có thể thu được podophyllin bằng cách chiết dược liệu với ethanol. Thành phần này chủ yếu là các lignan-C18 trong đó podophyllotoxin chiếm hàm lượng lớn, bên cạnh đó cũng thu được các lignan khác như demethylpodophyllotoxin, deoxypodophyllotoxin và podophyllotoxon.

Một số flavonoid cũng đã được phân lập từ nhựa bao gồm astragalin, isorhamnetin, kaempferol và quercetin. Những thành phần không tạo thành nhựa là: albumen, calci oxalat, acid gallic, tinh bột, chất béo và chất dễ bay hơi [6]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy từ thân rễ của D. pleianthum đã phân lập được 10 lignan, bao gồm: picropodophyllin, podophyllotoxin, 4'- demethylpodophyllotoxin, diphyllin, dehydropodophyllotoxin, podophyllotoxon, picllropodophyllon, ismethylpodophyllophyllon desosoneoxjolophyll và hai anthraquinon: physcion và dysoanthraquinon [7].

Từ thân rễ loài D. versipellis đã xác định được cấu trúc của 15 hợp chất là: β-sitosterol, 4'-demethylpodophyllotoxin, kaempferol, picropodophyllotoxin-4-O-glucosid, cleistanthin-B, kaempferol-3-O-β-D- glucopyranosid, 4'-demethylpodophyllotoxin-4-O-glucosid, quercetin-3-O-β-D- glucopyranosid, icropodophyllotoxin-4-O-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D- glucopyranosid, quercetin, daucosterol, podophyllotoxon, acid vanillic, 4'- demethyldeoxypodophyllotoxin và sucrose [8], [9], [10]. Ngoài ra từ thân rễ của loài P. sikkimensis còn phần lập được hợp chất sikkimotoxin - một lacton có công thức phân thử C23H26O8 [11].

4 Tên chất R1 R2 R3 R4 Podophyllotoxin OH H CH3 H 4'-Demethylpodophyllotoxin H OH H H Demethyldeoxypodophyllotoxin H H H H Deoxypodophyllotoxin H H CH3 H α-Peltatin H H H OH Tên chất R1 R2 Podophyllotoxon CH3 H 4'-Demethylpodophyllotoxon H H Hình 1. Các hợp chất lignan trong một số loài Podophyllum 1. Tác dụng sinh học và độc tính của chi Podophyllum 1. Tác dụng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư là một tác dụng dược lý chính của chi Podophyllum, trong đó hợp chất podophyllotoxin (PTOX) là một lignan aryl-tetralin được tìm thấy trong D.

versipellis đóng vai trò quan trọng. Từ PTOX người ta đã bán tổng hợp ra etoposid, etopopho và teniposid các hợp chất này được sử dụng trên lâm 5 sàng để điều trị một số bệnh ung thư như: ung thư phổi, ung thư bạch cầu, ung thư biểu mô phổi tế bào nhỏ và ung thư tinh hoàn [12], [13], [14]. Theo nghiên cứu của Pu và cộng sự dịch chiết từ loài D. versipellis có khả năng ức sự phát triển và xâm lấn của tế bào ung thư thực quản CP-C [15].

Ba hợp chất podophyllotoxin, 4'-demethylpodophyllotoxin và deoxypodophyllotoxin được phân lập từ thân rễ loài D. versipellis có tác dụng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt với giá trị IC50 trong khoảng 0,030-0,056 và 0,032-0,082 µM [13]. Hai hợp chất podophyllotoxon và 4'-demethylpodophyllotoxin được phân lập từ thân rễ loài D. versipellis có tác dụng ức chế mạnh trên ba dòng tế bào PC3 (ung thư biểu mô tuyến tiền liệt), Bcap-37 (ung thư vú) và BGC-823 (ung thư biểu mô dạ dày) với các giá trị IC50 tương ứng là 17,8 ± 1,0 μM, 21,1 ± 1,8 μM, 19 ± 1,6 μM và 10,6 ± 1,5 μM, 13,2 ± 0,5 μM và 11,5 ± 0,6 μM [10].

Trên bào ung thư gan HepG2, 04 hợp chất là: 4'- demethylpodophyllotoxin, α-peltatin, podophyllotoxin và β-peltatin được phân lập từ D. versipellis đều có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư HepG2 với giá trị IC50 < 50 nM, trong đó β-peltatin thể hiện khả năng ức chế tốt nhất với giá trị IC50 là 5 nM [16]. Ngoài ra trong một nghiên cứu khác, kết hợp phân tử nano bạc với dịch chiết nước từ thân rễ loài D. pleiantha tạo thành hạt nano (AgNPs), sau đó khảo sát khả năng gây độc tế bào ung thư vú (MDA-MB-231 và MDA-MB-453) và tế bào ung thư dạ dày (AGS) của các hạt AgNPs.

Kết quả cho thấy, AgNPs có khả năng ức chế sự phát triển và phá hủy ADN trên hai dòng tế bào này với giá trị IC50 lần lượt là 33,521 và 36,25 µM. Ngoài ra, AgNPs cũng thể hiện khả năng gây độc đối với tế bào ung thư dạ dày của người với IC50 là 7,14 µM. Do đó, các AgNPs được tổng hợp từ thân rễ D. pleiantha có thể được sử dụng trong quá trình nghiên cứu phát triển các loại thuốc chống ung thư mới [17].

Tác dụng bảo vệ gan Quercetin và kaempferol được phân lập từ loài P. versipellis đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan do độc tố podophyllotoxin gây ra. Thí nghiệm trên chuột cho thấy, nhóm sử dụng cả podophyllotoxin và flavonoid có tỷ lệ tử vong và tổn thương gan, thận thấp hơn đáng kể so với nhóm chỉ dùng podophyllotoxin. Các tác dụng biểu hiện trên 6 lâm sàng gồm giảm nồng độ transaminase huyết tương, phosphatase kiềm, lactat dehydrogenase, ure huyết tương, creatinin và tăng nồng độ glutathion [13], [18].

Tác dụng khác Podophyllotoxin, deoxypodophyllotoxin và β-peltatin được phân lập từ thân rễ các loài Podophyllum có hoạt tính chống lại virus sởi và virus Herpes simplex I với cơ chế có thể là phá vỡ các tế bào vi khuẩn gây cản trở sự nhân lên của virus [19]. Độc tính Các bộ phận như quả xanh, lá, thân, rễ và thân rễ của cây D. pleiantha đều có chứa lignan gây độc gọi là podophyllotoxin, trong đó thân rễ của cây được coi là một bộ phận có độc tính cao nhất vì có chứa hàm lượng podophyllotoxin cao. Biểu hiện ngộ độc D.

pleiantha là kích thích nhu động ruột, rối loạn hấp thu, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, chậm mọc móng, suy yếu thần kinh, tê bì chân tay. Liều gây tử vong trên người tính theo podophyllin ước tính là 350 mg [20]. Năm hoạt chất được tìm thấy trong thân rễ loài D. versipellis là podophyllotoxin-4- O-D-glucosid, podorhizol, podophyllotoxin, podophyllotoxon và 3′,4′-O,O- didemethylpodophyllotoxin đều gây ảnh hưởng đến chuyển hóa phenylalanin, chuyển hóa glycerolipid, chuyển hóa năng lượng, do đó gây ra hiện tượng stress, oxy hóa, quá trình chết tế bào, phản ứng viêm và tiêu hao năng lượng, cuối cùng dẫn đến tổn thương tế bào gan [21].

Trong thử nghiệm độc tính cấp của loài D. versipellis trên chuột cho thấy, tế bào cơ tim, tế bào gan, tế bào biểu mô ống thận bị phù nề, cấu trúc của màng tế bào và màng nhân tế bào thần kinh bị phá hủy [22]. Công dụng và một số bài thuốc trong YHCT của chi Podophyllum 1. pleiantha là một trong những loại thuốc cổ truyền lâu đời nhất của Trung Quốc.

pleiantha đem cắt thành lát hoặc đập dập được ngâm với nước hoặc rượu để làm thuốc ở Đài Loan và Trung Quốc để điều trị rắn cắn, suy nhược, u bã đậu, bệnh nổi hạch, khối u, áp xe với liều lượng 3-60 g cao khô D. pleiantha còn được sử dụng như một loại thuốc long đờm, thuốc giảm đau, chống co thắt, tác dụng an thần [14]. versipellis có tác dụng tiêu đờm, giải độc, tiêu huyết ứ, tán kết, chủ yếu được dùng để điều trị ho, đau họng, đau bìu, nọc độc sưng tấy, rắn cắn, chấn thương do va đập và đau khớp, thấp khớp [21] và thường dùng trị mụn nhọt lở ngứa, tràng nhạc, sưng yết hầu [3]. Một số bài thuốc trong YHCT Loài D.

versipellis được ứng dụng trong một số bài thuốc để điều trị ung thư vú, nhọt độc sưng tấy, tràng nhạc, rắn cắn. Cụ thể: Bài thuốc chữa u vú, nhọt độc sưng tấy: Thân rễ bát giác liên 15 g, Hoàng đỗ quyên 15 g, Tử bối thiên quỳ 30 g ngâm với 500 ml rượu trắng sau 7 ngày, mỗi lần uống 10- 15 ml, ngày 2-3 lần, kết hợp dùng ngoài xoa hoặc lá Bát giác liên giã nhỏ hơ nóng đắp vào nơi đau [3], [23]. Bài thuốc chữa tràng nhạc: Thân rễ bát giác liên nghiền thành bột, chế với dấm, đắp vào hạch sưng đau hoặc dùng thân rễ 30 g sắc uống, bã đắp tại chỗ [23]. Bài thuốc chữa rắn cắn: Thân rễ Cước diệp 6-12 g giã vắt lấy nước cốt uống, còn bã đắp vào nơi vết rắn cắn [3], [23].

Tổng quan về loài Podophyllum difforme 1. Vị trí phân loại của loài P. difforme Bát giác liên còn có tên gọi khác trong Tiếng Việt là: Pha mỏ (Tày), Độc cước liên, Quỷ cửu. Tên khoa học là: Podophyllum difforme Hemsl.

Wilson; tên đồng nghĩa là Dysosma difformis (Hemsley & E. Ying, Dysosma tonkinensis (Gagnepain) Hiroe, Podophyllum tonkinense Gagnepain; Podophyllum triangulum Handel-Mazzetti) thuộc chi Podophyllum, họ Hoàng liên gai (Berberidaceae), bộ Hoàng liên (Ranunculales), lớp Ngọc lan (Magnoliosida), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) [1], [3]. Đặc điểm thực vật của loài P. difforme Cây thảo, sống lâu năm, chiều cao từ 15 cm đến 30 cm.

Thân rễ hình trụ, cứng, chia nhiều đốt, có nhiều rễ nhỏ hình sợi, nhiều xơ. Phần trên mặt đất thẳng, một thân có một lá, có màu đỏ tía hoặc màu xanh lục, thân nhẵn, đường kính 0,5-1 cm. Lá mọc xen kẽ so le, thường có 1-2 cái, phiến lá hình khiên chéo, kích thước khác nhau, phần lớn lá không phân thùy. Nhánh trên cùng với 1 lá nên có dạng cuống dài.

Cuống lá khác nhau 8 về chiều dài, cuống nhẵn, dài 20-40 cm. Mặt trên phiến lá có màu đỏ tía kích thước 5- 11 x 7-15 cm, phiến lá mỏng, cả hai bề mặt nhẵn, gốc lá thường tròn. Mép lá rải rác có hoặc rất ít răng cưa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hoạt tính ức chế tế bào ung thư và PGE2 từ cây Bát Giác Liên (Podophyllum difforme)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng ức chế tế bào ung thư của cây Bát Giác Liên, một loại thảo dược có tiềm năng trong việc điều trị ung thư. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của các hợp chất trong cây mà còn chỉ ra mối liên hệ giữa chúng và sự sản xuất PGE2, một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển của ung thư. Những thông tin này có thể giúp các nhà nghiên cứu và người quan tâm đến y học cổ truyền hiểu rõ hơn về ứng dụng của cây Bát Giác Liên trong điều trị ung thư.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại thảo dược khác có tác dụng tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hay nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng diệt tế bào ung thư của lá xạ đen ehretia asperula zoll mor. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất tự nhiên và khả năng chống ung thư của chúng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.