Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) nghiên cứu về hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội tại Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Sao Việt (Vietstarmax). Về mặt thực tiễn, Vietstarmax là doanh nghiệp hoạt động hơn 14 năm trong ngành truyền thông – quảng cáo, vốn có bề dày uy tín và năng lực cốt lõi trong lĩnh vực sản xuất phim quảng cáo (TVC), phim phóng sự doanh nghiệp và booking truyền hình. Tháng 7/2020, trước bối cảnh thị trường truyền thông phân mảnh và áp lực cạnh tranh gia tăng, Vietstarmax đã tiến hành tái định vị thương hiệu thành tổ hợp truyền thông tích hợp gồm ba đơn vị: Vietstarmax Production House, Vietstarmax Media và Vietstarmax Digital Marketing.

Mặc dù việc tái định vị đã diễn ra từ năm 2020, Vietstarmax vẫn là đơn vị đi sau ở mảng Digital Marketing so với các đối thủ chuyên biệt trên thị trường. Đồng thời, theo các báo cáo thị trường năm 2022 (Hootsuite, We Are Social), mạng xã hội trở thành kênh thông tin chủ lực khi 53,2% người dùng Internet dùng mạng xã hội để tìm hiểu thương hiệu; tại Việt Nam, TikTok đạt mốc 13 triệu người dùng hoạt động hàng tháng. Do đó, việc xây dựng và hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội (tập trung vào Facebook và TikTok) là yêu cầu thực tế cấp thiết nhằm gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu sau tái định vị, tạo lập niềm tin và hỗ trợ chuyển đổi khách hàng doanh nghiệp (B2B).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội cho thương hiệu Vietstarmax Agency dựa trên báo cáo và số liệu thực tế; từ đó đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn nhằm hoàn thiện hoạt động này.
  • Nội dung/nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Thứ nhất: Tìm hiểu tổng quan về Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Sao Việt, phân tích môi trường kinh doanh, đặc điểm tổ chức, chiến lược marketing và chiến lược thương hiệu của công ty.
    2. Thứ hai: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội (trọng tâm là Facebook và TikTok) của Vietstarmax Agency trong năm 2022 dựa trên hệ thống số liệu thứ cấp nội bộ và dữ liệu sơ cấp thu thập được.
    3. Thứ ba: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện quy trình, tối ưu nội dung và nâng cao hiệu quả truyền thông thương hiệu trên các kênh mạng xã hội cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội của thương hiệu Vietstarmax Agency.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu triển khai trên các kênh mạng xã hội Facebook và TikTok của Vietstarmax Agency tại thị trường Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động truyền thông trong giai đoạn từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị marketing dịch vụ, truyền thông marketing tích hợp (IMC) và mô hình xây dựng thương hiệu để làm khung phân tích:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng: Tác giả sử dụng mô hình Brandkey để phân tích chiến lược định vị thương hiệu (bao gồm: thế mạnh cốt lõi, môi trường cạnh tranh, đối tượng mục tiêu, insight, lợi ích mang lại, giá trị niềm tin/cá tính thương hiệu, lý do tin tưởng và điểm khác biệt). Khung quy trình lập kế hoạch truyền thông gồm 7 bước: (1) Phân tích cơ hội marketing; (2) Xác định công chúng nhận tin mục tiêu; (3) Xác định mục tiêu truyền thông; (4) Thiết kế thông điệp truyền thông; (5) Xác định ngân sách truyền thông; (6) Phát triển chương trình IMC; (7) Đo lường, đánh giá và điều chỉnh. Về mặt pháp lý và môi trường, tác giả đối chiếu các quy định tại Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13 và Nghị định 70/2021/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 181/2013/NĐ-CP về quản lý dịch vụ quảng cáo xuyên biên giới.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ các phòng ban nội bộ của Vietstarmax (Phòng Truyền thông, Phòng Hành chính – Kế toán) gồm báo cáo tài chính 2021–2022, kế hoạch truyền thông năm 2022, báo cáo chỉ số Facebook Insights, TikTok Analytics. Kết hợp số liệu ngành từ các nguồn xuất bản: Báo cáo Digital 2022 (We Are Social), Báo cáo Facebook Trends 2022 (Hootsuite), Báo cáo Vietnam Digital Marketing Trends 2021, tài liệu nghiên cứu của CallRail (2021) và chỉ số chuẩn từ Haravan (2022).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu định tính từ ngày 10/02/2023 đến 28/02/2023. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất với các nhóm đối tượng: đại diện ban lãnh đạo công ty Vietstarmax, khách hàng hiện tại và đối tác đã từng trải nghiệm dịch vụ hoặc tương tác với kênh mạng xã hội của công ty.
    • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp phân tích – tổng hợp dữ liệu thứ cấp, kiểm tra tính xác thực và thời sự của thông tin; kỹ thuật tính toán các chỉ số tương tác mạng xã hội (tỷ lệ tiếp cận, độ lan truyền virality, tỷ lệ tương tác PAE); kết hợp tham vấn ý kiến chuyên gia marketing để đánh giá định tính và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Giới thiệu về Vietstarmax Agency

Chương 1 hệ thống hóa quá trình hình thành, cơ cấu nguồn lực và môi trường hoạt động của Công ty Cổ phần Quảng cáo và Truyền thông Sao Việt:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Thành lập ngày 04/02/2009, Vietstarmax trải qua các giai đoạn phát triển: Khởi nghiệp (2008–2009), Vận hành (2010–2014), Tăng tốc (2015–2018), Bứt phá (2019–nay). Công ty sở hữu quy mô 45 nhân sự, chia thành Ban Quản trị và 5 phòng ban chuyên môn: Truyền thông (7 nhân sự), Khách hàng, Hành chính – Kế toán, Sáng tạo, Sản xuất.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Giai đoạn 2021–2022 ghi nhận sự phục hồi sau dịch Covid-19; doanh thu năm 2022 đạt mức tăng trưởng 3,4% so với năm 2021.
  • Phân tích môi trường ngành và đối thủ: Tác giả chỉ rõ quy mô quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) 21,5% giai đoạn 2020–2025. Phân tích đối thủ cạnh tranh gián tiếp (nhóm Production House: Startling, LP Media, Promotion, Vii Media; nhóm Creative Agency: Admicro, Unblur Creative) và trực tiếp (MediaZ, Color Media, GCO ADS, AZS Agency).
  • Chiến lược định vị (Mô hình Brandkey): Vietstarmax xác định hình mẫu thương hiệu là sự kết hợp giữa The Sage (Hiền triết – thể hiện chuyên môn, tri thức cố vấn) và Excitement (Thú vị – sáng tạo, trẻ trung). Giọng nói thương hiệu (Brand Voice) định hình qua 6 đặc tính: chân thành, hữu ích, am hiểu, thân thiện, nắm bắt xu hướng và thú vị. Giá trị cốt lõi là cung cấp giải pháp truyền thông tổng thể hiệu quả, sáng tạo với chi phí tối ưu.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BẢN ĐỒ ĐỊNH VỊ THƯƠNG HIỆU VIETSTARMAX TRÊN THỊ TRƯỜNG AGENCY               |
|                                                                             |
|                       Mức độ kinh nghiệm CAO                                |
|                                 |                                           |
|          [Góc II]               |               [Góc I]                     |
|                                 |          - Admicro                        |
|                                 |          - GCO ADS                        |
|                                 |          - Color Media                    |
|                                 |                                           |
|  Sự uy tín THẤP ----------------+---------------- Sự uy tín LỚN             |
|                                 |                                           |
|          [Góc III]              |               [Góc IV]                    |
|          - AZS Agency           |          - VIETSTARMAX AGENCY             |
|                                 |            (Mới mở rộng Digital từ 2020,  |
|                                 |             uy tín lớn nhờ 14 năm TVC)    |
|                                 |                                           |
|                       Mức độ kinh nghiệm THẤP                               |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Chương 2 - Thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội cho thương hiệu Vietstarmax Agency

Chương 2 phân tích chi tiết việc triển khai kế hoạch truyền thông năm 2022:

  • Xác định công chúng nhận tin mục tiêu:
    • Theo chức danh: Quản lý cấp cao / C-Levels (30%), Quản lý cấp trung / Managers (30%), Chuyên viên Marketing / Executives (35%), Khác (5%).
    • Theo độ tuổi: Nhóm 25–34 tuổi (chiếm 60% – người có quyền hạn ra quyết định hoặc đề xuất dịch vụ), nhóm 18–24 tuổi (chiếm 30%), nhóm khác (10%).
  • Mục tiêu và phân bổ giai đoạn: Nhận biết (Awareness - 30% nội dung, KPI 300.000 lượt tiếp cận), Quan tâm (Consideration - 50% nội dung, KPI tỷ lệ tương tác 8%, độ lan tỏa 1,5), Ra quyết định (Decision - 20% nội dung, KPI tỷ lệ nhấp liên kết 10%).
  • Chương trình truyền thông marketing tích hợp (IMC): Công ty phối hợp 6 công cụ: (1) Quảng cáo Facebook Ads cho tuyến bài chuyển đổi; (2) Xúc tiến bán chiết khấu 3%–5% dịp sinh nhật, Tết; (3) Quan hệ công chúng qua bài viết trên Brands Vietnam, tài trợ cuộc thi sinh viên (Take One 2021, Marketing Hive, Marketer Match Up 2022), lập Group sinh viên "Vietstarmax – Tất tần tật về Video Marketing cho sinh viên"; (4) Bán hàng cá nhân thông qua đội ngũ Account; (5) Kênh trực tuyến gồm 2 Fanpage (Vietstarmax Agency, Vietstarmax Production House), TikTok, YouTube, Website; (6) Marketing trực tiếp qua email và hotline.
  • Đo lường kết quả trên Fanpage và TikTok:
Chỉ số đo lường trên Fanpage (Tháng 1 - 12/2022) Giá trị thực tế đạt được Chuẩn tham chiếu ngành (Haravan 2022) Đánh giá thực trạng
Tổng lượt tiếp cận (Reach) 251.226 - 252.226 lượt KPI: 300.000 lượt Đạt ~84% mục tiêu đề ra
Tổng số bài viết đăng tải 148 bài (3-4 bài/tuần) - Duy trì lịch xuất bản đều đặn
Tỷ lệ tiếp cận nội dung 0,31% - Mức độ tiếp cận trên tổng fan còn thấp
Tổng lượt tương tác (PAE) 4.012 lượt - Tương tác giảm 31% trong giai đoạn giữa năm
Tỷ lệ tương tác / Tiếp cận 0,015% - Tỷ lệ chuyển đổi tương tác rất thấp
Độ lan truyền (Virality trung bình) 1,5% 2,0% Dưới mức trung bình ngành
Độ hấp dẫn của trang (Xem/Thích) 1,09 - Mức độ thu hút người dùng duy trì ổn định
Tỷ lệ chất lượng người thích trang 3,18% 5,0% - 10,0% Dưới mức chuẩn đối với trang dưới 10k like
Lượt thích mới trong năm 789 lượt Giảm 8,4% so với 2021 Tốc độ tăng trưởng lượng người theo dõi chậm
Lượt truy cập trang 5.948 lượt Tăng 12,1% so với 2021 Người dùng chủ động tìm kiếm thông tin dịch vụ
  • Hiệu quả theo định dạng bài viết: Bài viết định dạng Video trên Facebook có lượt tiếp cận và tham gia cao gấp 5 lần so với định dạng hình ảnh và gấp gần 40 lần so với bài chia sẻ đường dẫn liên kết (link). Kênh TikTok còn ở quy mô thử nghiệm ban đầu (173 followers, 3.796 lượt thích).
  • Hạn chế phát hiện: Vietstarmax chưa phân bổ ngân sách riêng cho việc chạy quảng cáo nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội mà chỉ phụ thuộc tiếp cận tự nhiên; hệ thống đo lường hoàn toàn thủ công qua Excel và công cụ có sẵn của Facebook, thiếu phần mềm phân tích chuyên sâu dẫn đến đánh giá mang tính chủ quan.

Chương 3 - Đề xuất hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội cho thương hiệu Vietstarmax Agency

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Hoàn thiện quy trình lập kế hoạch và đo lường: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát hiệu quả truyền thông; đề xuất ứng dụng nền tảng phần mềm Databox nhằm tự động hóa báo cáo, kết nối dữ liệu đa kênh từ Facebook, Google Analytics, mạng xã hội, giảm thiểu sai sót chủ quan khi đo lường bằng bảng tính.
  • Cải thiện hoạt động trên Facebook: Tái cấu trúc tỷ trọng định dạng bài đăng, ưu tiên sản xuất video ngắn/Reels dựa trên lợi thế sẵn có của đơn vị sản xuất TVC; điều chỉnh nội dung chuyên môn hóa sâu hơn vào dịch vụ Digital Marketing để làm rõ năng lực thực thi ngoài mảng sản xuất video truyền thống; tối ưu khung giờ vàng đăng bài (11h trưa và 20h–21h tối).
  • Cải thiện và phát triển kênh TikTok: Xây dựng kế hoạch nội dung bài bản cho kênh TikTok @vietstarmax_agency, tập trung khai thác các tuyến nội dung văn hóa doanh nghiệp, kiến thức marketing dưới góc nhìn hài hước, quy trình hậu trường sản xuất TVC nhằm tiếp cận nhóm nhân sự trẻ ngành truyền thông.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực tế: Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động truyền thông số của Vietstarmax trong năm 2022. Mặc dù doanh thu toàn công ty phục hồi tăng 3,4% và lượt truy cập Fanpage tăng 12,1% (đạt 5.948 lượt), hiệu quả truyền thông thương hiệu mạng xã hội bộc lộ sự thiếu hụt: lượt tiếp cận thực tế (251.226 lượt) chưa đạt KPI 300.000 lượt; độ lan truyền (1,5%) và chất lượng người thích trang (3,18%) đều nằm dưới chuẩn trung bình ngành theo Haravan (lần lượt là 2% và 5–10%); lượng thích mới giảm 8,4% và kênh TikTok chưa khai thác hiệu quả (dừng lại ở 173 người theo dõi).
  • Giải pháp đề xuất của tác giả:
    1. Đề xuất quy trình báo cáo tự động và đo lường tập trung bằng giải pháp công nghệ Databox.
    2. Định hướng tối ưu hóa ngân sách cho quảng cáo thương hiệu (Branding Ads) bên cạnh quảng cáo bán hàng (Conversion Ads).
    3. Đề xuất cơ cấu lại tuyến bài đăng, tận dụng năng lực sản xuất video sẵn có để nâng cao tỷ lệ tiếp cận tự nhiên trên Facebook và TikTok.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về quá trình chuyển dịch mô hình và truyền thông thương hiệu của một agency chuyên môn kỹ thuật (Production House) sang tổ hợp dịch vụ truyền thông tích hợp. Công trình hệ thống hóa các chỉ số đánh giá hiệu suất mạng xã hội B2B dựa trên dữ liệu vận hành thực tế năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu trên hai nền tảng mạng xã hội là Facebook và TikTok tại khu vực Hà Nội; chưa mở rộng sang các kênh truyền thông B2B quan trọng khác như LinkedIn hay YouTube.
    • Dữ liệu sơ cấp: Phương pháp phỏng vấn sâu sử dụng mẫu phi xác suất với quy mô mẫu hạn chế trong khoảng thời gian ngắn (từ ngày 10/02 đến 28/02/2023), do đó tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng doanh nghiệp trên toàn quốc chưa thực sự cao.
    • Thời gian khảo sát: Toàn bộ dữ liệu thực trạng chỉ tập trung vào năm 2022, giai đoạn thị trường vừa phục hồi sau dịch nên có thể chứa đựng những biến động mang tính thời điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá trên đa nền tảng số B2B, đặc biệt là mạng xã hội nghề nghiệp LinkedIn và tối ưu hóa thư viện nội dung video trên YouTube.
    • Thực hiện khảo sát định lượng trên mẫu khách hàng doanh nghiệp quy mô lớn hơn ở nhiều thị trường trọng điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) để kiểm định mô hình nhận thức thương hiệu Agency.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Truyền thông, Kinh doanh Quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp về truyền thông mạng xã hội, quản trị thương hiệu B2B hoặc giải pháp IMC.
    • Bộ phận Marketing, nhân sự phụ trách thương hiệu tại các Agency quảng cáo, Production House hoặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đang tiến hành tái định vị thương hiệu và chuyển đổi số hóa hoạt động tiếp thị.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Phương pháp xây dựng và áp dụng mô hình Brandkey cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ sáng tạo.
    • Bảng tính toán và công thức đo lường chi tiết các chỉ số Fanpage thực tế (PAE, tỷ lệ virality, tỷ lệ chất lượng fan, tương quan hiệu quả giữa định dạng video so với ảnh/link).
    • Khung quy trình 7 bước lập kế hoạch và tổ chức truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vietstarmax thực hiện tái định vị thương hiệu vào thời điểm nào và thay đổi cấu trúc dịch vụ ra sao?
Vietstarmax tiến hành tái định vị thương hiệu vào tháng 7/2020, chuyển đổi từ một Production House thuần túy (thế mạnh sản xuất TVC, phóng sự, booking truyền hình) thành tổ hợp truyền thông tích hợp gồm 3 đơn vị: Vietstarmax Production House, Vietstarmax Media và Vietstarmax Digital Marketing.

2. Nhóm công chúng nhận tin mục tiêu trên mạng xã hội của Vietstarmax được phân bổ theo cơ cấu nào?
Theo kế hoạch năm 2022, công chúng mục tiêu theo chức danh gồm: Quản lý cấp cao / C-Levels (30%), Quản lý cấp trung / Managers (30%), Chuyên viên Marketing / Executives (35%) và Khác (5%). Về độ tuổi, nhóm 25–34 tuổi chiếm tỷ trọng chủ đạo (60%), tiếp theo là nhóm 18–24 tuổi (30%) và các độ tuổi khác (10%).

3. Hiệu quả truyền thông trên trang Facebook của Vietstarmax năm 2022 đạt các chỉ số thực tế như thế nào so với chuẩn ngành?
Năm 2022, Fanpage Vietstarmax đạt 251.226 lượt tiếp cận qua 148 bài viết. Tuy nhiên, tỷ lệ lan truyền (virality) chỉ đạt 1,5% (thấp hơn mức chuẩn 2,0% của Haravan 2022) và tỷ lệ chất lượng người thích trang đạt 3,18% (thấp hơn mức chuẩn 5–10% đối với trang dưới 10.000 lượt thích).

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu nào?
Tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính 2021–2022, kế hoạch truyền thông nội bộ và số liệu mạng xã hội; kết hợp dữ liệu sơ cấp qua phương pháp phỏng vấn sâu phi xác suất từ ngày 10/02 đến 28/02/2023 với đại diện lãnh đạo công ty, khách hàng và đối tác.

5. Tác giả đề xuất công cụ phần mềm nào để khắc phục hạn chế trong công tác đo lường kết quả truyền thông?
Tác giả đề xuất ứng dụng nền tảng phần mềm Databox nhằm tự động hóa quá trình tổng hợp báo cáo và trực quan hóa dữ liệu truyền thông từ nhiều kênh, thay thế cho việc đo lường thủ công qua Excel và Facebook Insights.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu trên mạng xã hội của Vietstarmax Agency trong năm 2022 sau quá trình tái định vị. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết Brandkey, quy trình IMC và các dữ liệu đo lường thực tế từ Facebook và TikTok, công trình đã chỉ rõ cả những kết quả đạt được về độ phủ lẫn các điểm hạn chế về tỷ lệ lan truyền và chất lượng tương tác. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa quy trình bằng công cụ Databox, tái cơ cấu tỷ trọng định dạng video và phân bổ ngân sách quảng cáo thương hiệu có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền thông – quảng cáo.