Luận văn thạc sĩ về hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương

Luận văn thạc sĩ UEB phân tích hoạt động thanh toán thẻ tại ngân hàng TMCP Đại Dương, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng và thách thức.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Những vấn đề cơ bản về thẻ

1.3. Lịch sử hình thành và sự phát triển của thẻ ngân hàng

1.4. Khái niệm và đặc điểm cấu tạo thẻ

1.5. Phân loại thẻ

1.6. Vai trò của thẻ

1.7. Rủi ro trong hoạt động thanh toán thẻ

1.8. Hoạt động thanh toán thẻ tại NHTM

1.9. Chủ thể tham gia vào hoạt động thanh toán thẻ

1.10. Quy trình phát hành và thanh toán thẻ ngân hàng

1.11. Các tiêu chí đánh giá phát triển hoạt động thanh toán thẻ

1.12. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán thẻ của ngân hàng hiện nay

1.13. Kinh nghiệm phát triển hoạt động thanh toán thẻ của một số ngân hàng thương mại

1.13.1. Kinh nghiệm của Citigroup – Citibank tại Việt Nam

1.13.2. Kinh nghiệm của HSBC

1.13.3. Kinh nghiệm của ANZ

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu khoa học

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp lý luận

2.2.2. Phương pháp trực quan

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu tại bàn

2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.5. Phương pháp phân tích số liệu

2.2.6. Phương pháp phân tích thông tin

2.2.7. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.3. Kế hoạch nghiên cứu

2.4. Tiến hành nghiên cứu

2.5. Kết luận, đánh giá

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THANH TOÁN THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI DƯƠNG

3.1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Đại Dương

3.2. Quá trình hình thành và phát triển

3.3. Hoạt động kinh doanh những năm gần đây

3.4. Thực trạng thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương

3.5. Thực trạng hoạt động phát hành thẻ

3.5.1. Phát hành thẻ tín dụng

3.5.2. Phát hành thẻ ghi nợ

3.6. Thực trạng hoạt động thanh toán thẻ

3.6.1. Dịch vụ thanh toán tại máy ATM

3.6.2. Dịch vụ thanh toán tại POS

3.6.3. Các dịch vụ giá trị gia tăng

3.7. Các hoạt động hỗ trợ thúc đẩy thanh toán thẻ

3.7.1. Mạng lưới thanh toán thẻ

3.7.2. Hoạt động phát triển sản phẩm, dịch vụ

3.7.3. Hoạt động Marketing cho thẻ và hợp tác với các đối tác

3.7.4. Hoạt động quản lý rủi ro và xử lý tra soát khiếu nại

3.8. Đánh giá thực trạng hoạt động thanh toán thẻ của Ngân hàng Đại Dương

3.8.1. Những kết quả đạt được

3.8.2. Những hạn chế

3.8.3. Nguyên nhân của những hạn chế

3.8.3.1. Nguyên nhân khách quan
3.8.3.2. Nguyên nhân chủ quan

4. CHƯƠNG 4: CÁC GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN THẺ TẠI NGÂN HÀNG ĐẠI DƯƠNG

4.1. Định hướng hoạt động của Ngân hàng Đại Dương

4.2. Triển vọng dịch vụ thẻ của Ngân hàng Đại Dương

4.3. Định hướng phát triển hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương

4.4. Những thuận lợi và khó khăn của ngân hàng Đại Dương

4.4.1. Bối cảnh chung về hoạt động Thẻ

4.4.2. Những thuận lợi, khó khăn

4.4.2.1. Những thuận lợi

4.5. Giải pháp đẩy mạnh hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng Đại Dương

4.5.1. Nhóm giải pháp chung

4.5.1.1. Về chỉ đạo điều hành
4.5.1.2. Về tổ chức hoạt động kinh doanh dịch vụ thanh toán thẻ
4.5.1.3. Về phát triển sản phẩm, dịch vụ
4.5.1.4. Về công nghệ
4.5.1.5. Về công tác marketing sản phẩm
4.5.1.6. Về công tác đào tạo cán bộ
4.5.1.7. Ngăn ngừa, hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ

4.5.2. Nhóm giải pháp cụ thể đối với hoạt động thanh toán thẻ

4.5.2.1. Phát triển mạng lưới thanh toán thẻ
4.5.2.2. Hoạt động thanh toán thẻ
4.5.2.3. Xử lý khiếu kiện, khiếu nại

4.5.3. Kiến nghị với nhà nước

4.5.3.1. Nới lỏng sự can thiệp của nhà nước vào thị trường tài chính tiền tệ
4.5.3.2. Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý đối với các dịch vụ thanh toán điện tử ngân hàng

4.5.4. Kiến nghị với chính phủ

4.5.5. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ & BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương

Hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương đã trở thành một phần quan trọng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng đã nỗ lực để cải thiện dịch vụ thẻ của mình. Sự gia tăng số lượng thẻ phát hành và giao dịch thanh toán thẻ cho thấy tiềm năng lớn của thị trường này. Theo số liệu, số lượng thẻ phát hành của Ngân hàng Đại Dương đã tăng gấp ba lần trong năm 2013 và tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tiếp theo.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ ngân hàng

Thẻ ngân hàng đã có một lịch sử dài và phát triển mạnh mẽ từ những năm 1950. Sự ra đời của thẻ Diner Club đã đánh dấu bước ngoặt trong ngành thanh toán. Ngày nay, thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ đã trở thành phương tiện thanh toán phổ biến trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam.

1.2. Vai trò của thẻ trong hoạt động ngân hàng

Thẻ ngân hàng không chỉ giúp khách hàng thực hiện giao dịch nhanh chóng mà còn nâng cao trải nghiệm dịch vụ. Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ cung cấp nhiều tiện ích, từ việc thanh toán trực tuyến đến rút tiền tại ATM, góp phần thúc đẩy nền kinh tế không dùng tiền mặt.

II. Những thách thức trong hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương

Mặc dù hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Các vấn đề như rủi ro gian lận, sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác và sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới đang ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ thẻ.

2.1. Rủi ro và gian lận trong thanh toán thẻ

Rủi ro gian lận là một trong những thách thức lớn nhất mà các ngân hàng phải đối mặt. Các hình thức gian lận ngày càng tinh vi, đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư vào công nghệ bảo mật và đào tạo nhân viên để phát hiện và ngăn chặn kịp thời.

2.2. Cạnh tranh từ các ngân hàng khác

Sự cạnh tranh trong lĩnh vực thanh toán thẻ ngày càng gia tăng. Các ngân hàng khác cũng đang đẩy mạnh phát triển dịch vụ thẻ, điều này tạo ra áp lực lớn cho Ngân hàng TMCP Đại Dương trong việc giữ chân khách hàng và mở rộng thị phần.

III. Phương pháp cải thiện hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương

Để nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán thẻ, Ngân hàng TMCP Đại Dương cần áp dụng một số phương pháp cải thiện. Việc đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường marketing sẽ giúp ngân hàng thu hút nhiều khách hàng hơn.

3.1. Đầu tư vào công nghệ thanh toán hiện đại

Công nghệ thanh toán hiện đại như NFC và QR code đang trở thành xu hướng. Ngân hàng cần tích cực áp dụng các công nghệ này để cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường tính bảo mật.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

Chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố quyết định trong việc giữ chân khách hàng. Ngân hàng cần đào tạo nhân viên để cung cấp dịch vụ tốt nhất và giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương

Nghiên cứu về hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương đã chỉ ra nhiều kết quả tích cực. Sự gia tăng số lượng thẻ phát hành và giao dịch cho thấy ngân hàng đã có những bước tiến đáng kể trong việc phát triển dịch vụ thẻ.

4.1. Kết quả đạt được trong hoạt động thanh toán thẻ

Số lượng thẻ phát hành và giao dịch thanh toán thẻ đã tăng mạnh trong những năm qua. Điều này cho thấy sự chấp nhận của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của ngân hàng.

4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, nhưng ngân hàng vẫn gặp phải một số hạn chế như thương hiệu chưa mạnh và thị phần còn thấp. Nguyên nhân chủ yếu là do sự cạnh tranh khốc liệt và thiếu sự đầu tư vào marketing.

V. Kết luận và tương lai của hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương

Hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Dương có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Với những giải pháp cải thiện và đầu tư đúng đắn, ngân hàng có thể nâng cao vị thế của mình trên thị trường.

5.1. Tương lai của dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Đại Dương

Dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Đại Dương có thể phát triển mạnh mẽ nếu ngân hàng tiếp tục đổi mới và cải tiến dịch vụ. Sự gia tăng nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt sẽ là cơ hội lớn cho ngân hàng.

5.2. Đề xuất giải pháp cho tương lai

Ngân hàng cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm thẻ đa dạng, cải thiện dịch vụ khách hàng và tăng cường các hoạt động marketing để thu hút khách hàng mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueb hoạt động thanh toán thẻ tại ngân hàng tmcp đại dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho sự du nhập của thẻ thanh toán vào Việt Nam. Sự liên kết này chủ yếu là nhằm phục vụ cho lượng khách du lịch quốc tế đang đến Việt Nam ngày càng nhiều. Sau Ngân hàng Ngoại Thương, Sài Gòn Thương Tín cũng liên kết với trung tâm thanh toán thẻ Visa để làm đại lý thanh toán. Có lẽ chính sách mở cửa thông thoáng đã đem lại cho Việt Nam một bộ mặt kinh tế – xã hội nhiều triển vọng.

Các dự án đầu tư nước ngoài tăng từ số lượng đến quy mô, các định chế tài chính lớn đã chú ý đến Việt Nam và đi theo những tập đoàn này là các dịch vụ song hành trong đó thẻ thanh toán là không thể thiếu được. Năm 1995 cùng với Ngân hàng Ngoại thương TP.HCM, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, Ngân hàng Liên doanh First-Vina-Bank và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Eximbank được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho phép chính thức gia nhập tổ chức thẻ quốc tế Mastercard. Năm 1996, Ngân hàng Ngoại thương chính thức là thành viên của tổ chức Visa International. Tiếp sau đó là Ngân hàng Á Châu, Ngân hàng Công thương Việt Nam cũng lần lượt là thành viên chính thức của tổ chức Visa Card, trong đó Ngân hàng Ngoại thương và Á Châu thực hiện thanh toán trực tiếp với tổ chức này.

Cũng trong 8 năm này Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) phát hành thí điểm thẻ ngân hàng đầu tiên, đồng thời Hội các ngân hàng thanh toán thẻ Việt Nam cũng được thành lập với bốn thành viên sáng lập gồm Vietcombank, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu (Eximbank) và First Vinabank. Hành lang pháp lý cho hoạt động thẻ lúc ấy chỉ là quyết định số 74 do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ký ban hành ngày10/4/1993, qui định “thể lệ tạm thời về phát hành và sử dụng thẻ thanh toán”. Việc ứng dụng thẻ ở Việt Nam vào thời điểm đó còn bị giới hạn rất nhiều về cơ sở pháp lý, điều kiện kinh tế, hạ tầng kỹ thuật… Trên cơ sở thỏa thuận của Ngân hàng Nhà Nước, ngân hàng thương mại thí điểm phát hành thẻ tự xây dựng qui chế, hợp đồng phát hành và sử dụng thẻ, tức tính pháp lý chỉ dừng ở mức điều chỉnh “nội bộ” giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ. Thị trường thẻ năm 2006, 2007 trở lên sôi động vì Việt Nam đã bước vào sân chơi rộng là WTO, thị trường tài chính Việt Nam càng cạnh tranh quyết liệt hơn khi có thêm nhiều ngân hàng nước ngoài đầu tư vào đây và dịch vụ thẻ tín dụng, thẻ ATM là một loại “vũ khí” đắc lực để ngân hàng thâm nhập thị trường.

Hàng loạt sản phẩm thẻ thanh toán ra đời, mở ra một cuộc “so tài” phát hành thẻ giữa các ngân hàng trong nước. Khái niệm và đặc điểm cấu tạo thẻ  Khái niệm. Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do các ngân hàng hay các tổ chức phi tài chính phát hành và cung cấp cho khách hàng. Khách hàng có thể sử dụng để rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lý, các máy rút tiền tự động(ATM) hoặc thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ.

Theo quan điểm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, khái niệm về thẻ được quy định tại quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 như sau: Thẻ ngân hàng là “phương tiện do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận”. 9  Đặc điểm cấu tạo. Hầu hết các thẻ ngân hàng hiện nay đều được cấu tạo bằng nhựa cứng (plastic), có hình chữ nhật kích cỡ 84mm×54mm×0,76mm, có góc tròn gồm 2 mặt:  Mặt trước thẻ gồm: - Tên, biểu tượng thẻ và huy hiệu của tổ chức phát hành thẻ. - Số thẻ: là số dành riêng cho mỗi chủ thẻ.

Số này được dập nổi trên thẻ và sẽ được in lại trên hoá đơn khi chủ thẻ đi mua hàng. Tuỳ theo từng loại thẻ mà có số chữ khác nhau và cách cấu trúc theo nhóm cũng khác nhau. - Ngày hiệu lực của thẻ: là thời hạn mà thẻ được lưu hành. - Họ và tên chủ thẻ.

 Mặt sau thẻ bao gồm: - Dãy băng từ : chứa các thông tin đã được mã hoá theo một thể thống nhất như: số thẻ, ngày hết hạn, các yếu tố kiểm tra an toàn khác. - Băng giấy ghi chữ ký - Ngoài ra còn có thể có các thông tin khác để tăng tính an toàn của thẻ như: số mật mã đợt phát hành, ký hiệu riêng của từng tổ chức, hình của chủ thẻ… 1. Phân loại thẻ.  Phân loại theo đặc tính kỹ thuật.

- Thẻ băng từ: Thẻ được sản xuất dựa trên kỹ thuật thư tín với băng từ chứa thông tin được mã hóa ở mặt sau của thẻ. Thẻ này được sử dụng phổ biến trong vòng 20 năm trở lại đây nhưng vì thông tin ghi trên thẻ hẹp và mang tính cố định nên không thể áp dụng kỹ thuật mã hóa an toàn, có thể dễ dàng đọc được bằng thiết bị gắn máy vi tính vì thế nên dễ bị lợi dụng. - Thẻ thông minh (thẻ điện tử có bộ vi xử lí chip) : Là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán, có tính an toàn và bảo mật rất cao. Thẻ thông minh dựa trên kỹ thuật xử lý tin học nhờ gắn vào thẻ một chip điện tử có cấu trúc giống như một máy tính hoàn hảo.

Tuy vậy, do là công nghệ mới, có giá thành cao nên việc phát hành và chấp nhận thanh toán loại thẻ này mới chỉ phổ biến ở các nước phát triển. 10  Phân loại theo chủ thể phát hành. - Thẻ do ngân hàng phát hành: Đây là loại thẻ do ngân hành giúp cho khách hàng sử dụng một cách linh hoạt tài khoản của mình tại ngân hàng, hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp tín dụng. - Thẻ do các tổ chức phi ngân hàng phát hành: Đây là thẻ du lịch và giải trí của các tập đoàn kinh doanh lớn phát hành bởi các công ty xăng dầu, điện thoại, các cửa hiệu lớn.

 Phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ. - Thẻ tín dụng: Đây là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ để thanh toán cho các hàng hóa, dịch vụ với hạn mức chi tiêu nhất định mà ngân hàng cho phép căn cứ vào khả năng tài chính, số tiền ký quỹ hoặc tài sản thế chấp của chủ thẻ. Thẻ tín dụng là một hình thức chi tiêu trước, trả tiền sau với thời hạn ưu đãi không thu lãi ( khoảng từ 10 đến 45 ngày ). Chủ thẻ có thể thanh toán một phần hoặc thanh toán toàn bộ số tiền đã chi tiêu trong kỳ sao kê.

- Thẻ ghi nợ: Đây là loại thẻ do ngân hàng phát hành cho người có tài khoản tiền gửi mở tại ngân hàng. Chủ thẻ được phép chi tiêu trong phạm vi số dư trên tài khoản tiền gửi. Việc gthanh toán này được tiến hành trên cơ sở chuyển khoản tiền từ tài khoản của chủ thẻ sang tài khoản của người bán hàng. Để gia tăng tính cạnh tranh sản phẩm của mình, các ngân hàng có thể cấp cho chủ thẻ một hạn mức thấu chi.

- Thẻ trả trước: Đây là loại thẻ mới được phát triển trên thế giới, khách hàng không cần phải thực hiện các thủ tục phát hành thẻ theo yêu cầu của ngân hàng như điền vào yêu cầu phát hành thẻ, chứng minh tài chính…, họ chỉ cần trả cho ngân hàng một số tiền sẽ được ngân hàng bán cho một tấm thẻ với mệnh giá tương đương. Đặc tính của loại thẻ này giống như mọi thẻ bình thường khác, chỉ có điều thẻ này chỉ được giới hạn trong số tiền có trong thẻ và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định tuỳ vào quy định của mỗi ngân hàng, tức là hạn mức thẻ không có tính chất tuần hoàn. 11  Phân loại theo hạn mức tín dụng - Thẻ thường : Đây là loại thẻ căn bản nhất, là loại thẻ tín dụng mang tính chất phổ biến, đại chúng, được hơn 142 triệu người trên thế giới sử dụng mỗi ngày. Hạn mức tối thiểu tuỳ theo Ngân hàng phát hành qui định (thông thường khoảng 1000 USD) - Thẻ vàng : là loại thẻ được phát hành cho những đối tượng “cao cấp”, những khách hàng có mức sống, thu nhập và nhu cầu tài chính cao.

Loại thẻ này có thể có những điểm khác nhau tuỳ thuộc vào tập quán, trình độ phát triển của mỗi vùng, nhưng chung nhất vẫn là thẻ có hạn mức tín dụng cao (trên 5000 USD) hơn thẻ thường.  Phân loại theo phạm vi sử dụng thẻ. - Thẻ nội địa: Là loại thẻ được giới hạn trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia, do vậy đồng tiền được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hay rút tiền mặt phải là đồng bản tệ. - Thẻ quốc tế: Đây là loại thẻ được chấp nhận trên toàn cầu.

Thẻ quốc tế được quản lý và hỗ trợ bởi những tổ chức thẻ quốc tế như Mastercard, Visacard, Amex, JCB, Diner Club, hoạt động theo một hệ thống thống nhất, theo những quy tắc nhất định và đồng bộ. Vai trò của thẻ.  Đối với ngân hàng Hơn ai hết, Ngân hàng chính là người được hưởng lợi từ hoạt động thanh toán thẻ. Điều này thể hiện trên các mặt sau: Lợi nhuận Ngân hàng: Lợi ích lớn nhất mà thẻ đem lại cho Ngân hàng thanh toán thẻ là lợi nhuận.

Thu nhập từ thẻ mà Ngân hàng có được là: phí CSCNT, phí sử dụng thẻ (phí thường niên) và lãi suất cho khoản tín dụng mà chủ thẻ chậm thanh toán. Đó là chưa kể các khoản thu từ các dịch vụ Ngân hàng và đầu tư kèm theo. Một yếu tố nữa có thể mang lại lợi nhuận cho Ngân hàng từ thẻ đó là lòng trung thành của khách hàng. Một khi khách hàng đã có tài khoản hoặc thẻ tại Ngân 12 hàng thì hiếm khi họ lại muốn chuyển sang một tổ chức đối thủ.

Lợi dụng tâm lý này của khách hàng, Ngân hàng có thể tăng lãi suất tương đối cho khoản tín dụng thanh toán thẻ để tăng thêm lợi nhuận cho Ngân hàng mà không sợ mất khách hàng đồng loạt. Ngoài ra, thanh toán thẻ còn tạo ra sự “hỗ trợ chéo” rất có hiệu quả cho Ngân hàng. Tỷ lệ lợi nhuận tương đối cao từ thanh toán thẻ có thể bù đắp cho những hoạt động kém sinh lời hơn của Ngân hàng như kinh doanh trên tài khoản vãng lai (thường lãi suất thấp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ