Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm bào ngư (Pleurotus spp.), hay còn gọi là nấm sò, là một trong những loài nấm ăn và nấm dược liệu được nuôi trồng phổ biến trên toàn cầu, chiếm khoảng 25% tổng sản lượng nấm thương mại thế giới. Tại Việt Nam, nguồn phế phụ phẩm nông lâm nghiệp dồi dào cùng điều kiện khí hậu nhiệt đới tạo môi trường thuận lợi để phát triển các mô hình nuôi trồng nấm quanh năm. Tuy nhiên, các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong nước phần lớn tập trung vào kỹ thuật nhân giống, điều kiện nuôi cấy nhằm gia tăng năng suất sinh khối thực phẩm mà chưa đi sâu khảo sát các hợp chất có hoạt tính sinh học giá trị cao trong hệ sợi nấm.

Lovastatin ($C_{24}H_{36}O_5$) là một chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm statin, lần đầu tiên được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép điều trị vào năm 1987. Hợp chất này có khả năng ức chế cạnh tranh đối với enzyme 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A reductase (HMG-CoA reductase) – enzyme giữ vai trò giới hạn tốc độ trong chu trình sinh tổng hợp cholesterol ở gan. Nhờ đó, lovastatin giúp hạ nồng độ cholesterol toàn phần và lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), hạn chế nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đồng thời được ghi nhận có tiềm năng kháng viêm, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ tái tạo xương. Mặc dù lovastatin ban đầu được phát hiện và khai thác công nghiệp từ vi nấm Aspergillus terreus hoặc men gạo đỏ (Monascus spp.), nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra chi Pleurotus cũng có khả năng tích lũy hợp chất này cùng tiền chất lovastatin acid ($C_{24}H_{38}O_6$).

Nhằm xây dựng cơ sở khoa học cho việc chọn lọc, lai tạo giống nấm dược liệu có hoạt tính cao, tác giả Phan Thị Mai Thi (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện đề tài tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ Sinh học với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phát hiện hoạt chất lovastatin và tối ưu hóa phản ứng PCR nhằm khảo sát, phát hiện các gene thuộc cụm gene sinh tổng hợp lovastatin trên một số chủng nấm bào ngư (Pleurotus spp.).
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nhiệm vụ 1: Phát hiện hoạt chất lovastatin và lovastatin acid bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần siêu hiệu năng (UPLC-MS/MS) trên 5 chủng nấm bào ngư.
    2. Nhiệm vụ 2: Thiết kế các cặp mồi đặc hiệu, tối ưu hóa nồng độ mồi và nhiệt độ bắt cặp ($T_a$) trong phản ứng PCR để khảo sát sự hiện diện của các gene tham gia con đường sinh tổng hợp lovastatin.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: 5 chủng nấm bào ngư đơn bội gồm 4 chủng Bào ngư xám Bến Tre (ký hiệu: XBT2-9, XBT2-13, XBT2-14, XBT2-21) và 1 chủng Bào ngư trắng Sài Gòn (ký hiệu: TSG2-1a), được phân lập, định danh và lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học Ứng dụng (ABI).
    • Không gian thực hiện: Phòng thí nghiệm thuộc Trung tâm Công nghệ Sinh học TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian thực hiện: 6 tháng (từ cuối năm 2023 đến tháng 3/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và con đường sinh tổng hợp lovastatin

Lovastatin được tổng hợp thông qua con đường polyketide phức tạp. Cụm gene sinh tổng hợp lovastatin điển hình (được giải trình tự ở Aspergillus terreus) chứa 18 khung đọc mở (ORF), trong đó có các gene mã hóa enzyme chức năng cốt lõi:

  • lovB: Mã hóa polyketide synthase chính (LNKS - Lovastatin Nonaketide Synthase) chịu trách nhiệm ngưng tụ 9 phân tử acetate/malonate tạo thành dihydromonacolin L, với sự tham gia phối hợp của enoyl reductase do gene lovC mã hóa.
  • lovF: Mã hóa diketide synthase (LDKS) tổng hợp chuỗi nhánh 2-methylbutyryl-CoA từ 2 phân tử acetate.
  • lovD: Mã hóa enzyme transesterase liên kết chuỗi nhánh diketide vào khung monacolin J.
  • lovA: Mã hóa cytochrome P450 monooxygenase xúc tác các phản ứng oxy hóa chuyển đổi dihydromonacolin L thành monacolin L và monacolin J.
  • lovG: Mã hóa thioesterase hỗ trợ giải phóng sản phẩm trung gian từ phức hợp LovB.
  • Các gene điều hòa phiên mã và vận chuyển: lovE, lovH (hoặc nhân tố tương đồng LaeA), lovR, lovT.
Hợp chất Công thức hóa học Khối lượng phân tử (g/mol) Tên gọi khác Dạng ion hóa ($[M+H]^+$)
Lovastatin $C_{24}H_{36}O_5$ 404,5 Mevinolin / Monacolin K $m/z\ 405,50$
Lovastatin acid $C_{24}H_{38}O_6$ 422,6 Mevinolic acid (tiền chất) $m/z\ 423,20$

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình thực nghiệm được chia thành hai nhánh kỹ thuật chính:

  1. Phương pháp hóa phân tích (UPLC-MS/MS):

    • Thu nhận sinh khối: Các chủng nấm được hoạt hóa trên môi trường thạch PDA trong 4 ngày, sau đó chuyển sang nuôi cấy lắc trong môi trường lỏng PDB ($pH = 5,0$, nhiệt độ $27^\circ\text{C}$) trong 14 ngày. Hệ sợi được lọc, sấy khô ở $50^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi.
    • Chiết xuất mẫu: Cân 2,55 g bột hệ sợi khô, thực hiện chiết Soxhlet với dung môi acetonitrile (ACN) trong 3 giờ ở $60^\circ\text{C}$. Dịch chiết được cô quay chân không ở $60^\circ\text{C}$ ($150\text{ vòng/phút}$, làm lạnh $5^\circ\text{C}$), thổi khô hoàn toàn bằng khí, hòa cắn trong 2 mL methanol (MeOH), rung siêu âm và lọc qua màng lọc $0,45\ \mu\text{m}$.
    • Điều kiện sắc ký (Waters ACQUITY UPLC H-Class): Cột phân tích ACQUITY UPLC BEH C18 ($1,7\ \mu\text{m}; 2,1 \times 100\text{ mm}$); nhiệt độ cột $60^\circ\text{C}$; tốc độ dòng $0,40\text{ mL/phút}$; thể tích tiêm mẫu $5\ \mu\text{L}$. Pha động A ($H_2O + 0,01%\text{ formic acid}$) và pha động B (Methanol) chạy theo chương trình gradient nồng độ trong 11 phút.
    • Điều kiện khối phổ (Xevo TQ-S micro): Nguồn ion hóa phun điện tử dương ($ESI^+$), điện thế mao quản (Capillary voltage) $3,00\text{ kV}$, điện thế nón (Cone voltage) $15,00\text{ V}$, nhiệt độ nguồn ion $130^\circ\text{C}$, nhiệt độ khử dung môi $350^\circ\text{C}$, lưu lượng khí khử dung môi $600\text{ L/h}$. Chế độ ghi nhận đa phản ứng (MRM) theo dõi cặp ion chuyển tiếp: ion định lượng $m/z\ 405,50 \rightarrow 199,20$ và ion định tính $m/z\ 405,50 \rightarrow 285,40$.
  2. Phương pháp sinh học phân tử (PCR và điện di Gel):

    • Tách chiết DNA: Sử dụng quy trình ly trích nhanh bằng đệm TE ($100\ \mu\text{L}$), làm lạnh sâu ở $-20^\circ\text{C}$ trong 10 phút, ly tâm $13.000\text{ rpm}$ trong 2 phút để thu dịch nổi chứa DNA tổng số.
    • Thiết kế mồi: 12 cặp mồi được thiết kế dựa trên trình tự các gene sinh tổng hợp lovastatin của A. terreus (Accession: AH007774.2) và các gene nội tại của nấm (Act, E2-6) thông qua công cụ NCBI Primer-BLAST.
    • Tối ưu hóa phản ứng PCR: Khảo sát 3 mức nồng độ mồi ($0,125\ \mu\text{M}$; $0,25\ \mu\text{M}$; $0,375\ \mu\text{M}$) và 3 mức nhiệt độ bắt cặp ($55^\circ\text{C}, 57^\circ\text{C}, 60^\circ\text{C}$).
    • Chu trình nhiệt PCR: Tiền biến tính ($95^\circ\text{C}$, 7 phút); 40 chu kỳ lặp lại gồm Biến tính ($94-95^\circ\text{C}$, 30 giây), Bắt cặp ($50-60^\circ\text{C}$, 30 giây), Kéo dài ($72^\circ\text{C}$, 30 giây); Kéo dài kết thúc ($72^\circ\text{C}$, 5 phút).
    • Kiểm tra sản phẩm: Điện di trên gel agarose 1,2% pha trong đệm TAE 1X, điện thế 100V trong 30 phút, nhuộm GelRed và đọc kết quả bằng thang chuẩn HyperLadder 100 bp trên hệ thống GenPix.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu dược tính của nấm ăn, đặc biệt là khả năng tổng hợp lovastatin ở chi Pleurotus. Trình bày mục đích khảo sát sự tồn tại của hoạt chất và hệ gene sinh tổng hợp lovastatin nhằm phục vụ công tác tuyển chọn, định hướng lai tạo giống nấm dược liệu tại Việt Nam.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ba nhóm nội dung chính:

  • Đặc điểm phân loại học, chu trình sống 9 giai đoạn của nấm đảm Basidiomycota từ pha đơn bội (monokaryon) đến pha song di nhân (dikaryon) và hình thành quả thể; giá trị dinh dưỡng (hàm lượng protein khô 10–40%, giàu acid amin thiết yếu, vitamin nhóm B và C).
  • Cấu trúc hóa học, lịch sử phát hiện từ Penicillium citrinum (compactin) và Aspergillus terreus (lovastatin), cơ chế dược lý hạ mỡ máu thông qua ức chế HMG-CoA reductase, các ứng dụng lâm sàng trong điều trị tim mạch và bệnh tự miễn.
  • Chi tiết 18 gene thuộc cụm sinh tổng hợp polyketide lovastatin và các phương pháp phân tích phổ biến (HPLC-UV, NMR, UPLC-MS/MS, PCR, qRT-PCR).

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Mô tả chi tiết hóa chất, chủng giống nấm từ ABI, thiết bị phân tích sắc ký khối phổ tại Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM. Thiết lập quy trình chiết tách Soxhlet, thông số vận hành UPLC-MS/MS theo chế độ MRM và bảng thiết kế thành phần hóa chất cho phản ứng PCR thể tích $20\ \mu\text{L}$ sử dụng MyTaq Master Mix 2X.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm, đồ thị sắc ký đồ, phổ đồ MS/MS và ảnh điện di gel agarose:

  1. Kết quả phát hiện hoạt chất Lovastatin bằng UPLC-MS/MS:

    • Thời gian lưu ($R_t$) của chất chuẩn lovastatin trên sắc ký đồ được xác định chuẩn xác ở $5,53\text{ phút}$ với pic ion phân tử $m/z\ 405,50$.
    • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp được thẩm định qua 10 lần đo lặp lại ($n=10$) ở mẫu nồng độ thấp: độ lệch chuẩn $SD = 0,18$, tỷ số $R = 6,33$ (thỏa mãn tiêu chuẩn $4 < R < 10$ của AOAC). Giá trị $LOD = 0,55\ \mu\text{g/L}$ và $LOQ = 1,84\ \mu\text{g/L}$.
    • Phân tích dịch chiết từ 5 chủng nấm bào ngư đơn bội cho thấy cả 5 chủng (XBT2-9, XBT2-13, XBT2-14, XBT2-21, TSG2-1a) đều xuất hiện tín hiệu ion $m/z\ 405,50$ tại thời gian lưu tương ứng với chuẩn, đồng thời ghi nhận sự hiện diện của tiền chất lovastatin acid tại pic ion $m/z\ 423,20$.
  2. Kết quả thiết kế mồi và tối ưu hóa phản ứng PCR:

    • Bảng 12 cặp mồi được kiểm tra tính đặc hiệu bằng công cụ BLAST:
Cặp mồi Trình tự xuôi (F) / ngược (R) (5' $\rightarrow$ 3') $T_m$ (°C) Kích thước dự kiến (bp)
lovA F: GCG ATG TCA AGC CAC TCC TCA TTA TG
R: AGA CCC AAG CTC CC AGT ACG TCA AG
59,6
62,1
~200–300
lovB F: GCC GGA TTC TAT AAA AAC CTG AGG ATT C
R: AGT CCT CAT TAT TCG AGA CTC GCA GC
57,5
60,1
226
lovC F: GCA GAG GAG GTC TTT GAC TAT CG
R: GAC TCG ACG TTG GTG ATA CAG TCG
56,9
59,0
161
lovD F: GGA TCT GGA CGG AGA GAA CTG
R: CAG GGT TCC AGT TGG AAG AAC
56,7
55,8
183
lovE F: TCG ATG CGT CTA CAG TGA GC
R: TAG CTT GTC CGG TGG ATC AAG
56,9
56,6
175
lovF F: TTG CAT CTT GCC ATT CAG AG
R: TCG AGT CAA ATG AGT AGG A
53,3
49,8
218
lovG F: GCT CCG TTC CCT TCC TCT GCA
R: GGG GTG TTG AGT CTG CCA GTC G
61,7
62,2
161
lovR F: GCC TCA AGA ATG GTG CCT CCG
R: TTC AAC GCC CAT GCC TCC AAC
60,8
60,7
247
lovT F: GAT CCT TGT GTC CAT ATC CGC CG
R: GCT AGC GAA ATG CCG ATG GG
59,7
59,0
240
Act F: CCA CGT TAC CAC TTT CAA CTC C
R: GAG GAG CGA TGA TCT TGA CCT
55,9
56,3
Kích thước chuẩn
LaeA F: GGA TGC ACG AGA ACA TAA TCC TGG C
R: AAC TTG TGG AAA AGA TGC AGG CGA TC
59,8
59,2
Kích thước chuẩn
E2-6 F: TGA CCA GCG AAG AAA TGA CA
R: TTA TCT TTC ATC CAT TTC CA
54,3
46,5
Kích thước chuẩn
  • Tối ưu nồng độ mồi: Khảo sát mồi lovA ở $0,125\ \mu\text{M}$, $0,25\ \mu\text{M}$ và $0,375\ \mu\text{M}$. Mức $0,125\ \mu\text{M}$ cho vạch khuếch đại mờ; mức $0,375\ \mu\text{M}$ xuất hiện hiện tượng khuếch đại không đặc hiệu; nồng độ $0,25\ \mu\text{M}$ cho băng sản phẩm đơn nhất, sáng rõ, không có sản phẩm phụ.
  • Tối ưu nhiệt độ bắt cặp: Thử nghiệm gradient ở $55^\circ\text{C}, 57^\circ\text{C}, 60^\circ\text{C}$. Nhiệt độ $60^\circ\text{C}$ cho băng DNA đậm nét và đặc hiệu nhất.
  • Kết quả tầm soát hệ gene: Áp dụng điều kiện tối ưu ($0,25\ \mu\text{M}$ mồi, $T_a = 60^\circ\text{C}$) cho các mồi còn lại:
Chủng nấm lovA lovB lovC lovD lovE lovF lovG lovR lovT Act LaeA E2-6
XBT2-9 + + + + + + + + Smear + Smear +
XBT2-13 + + + + + + + Smear + + Smear +
XBT2-14 + + + + + + + - + + Smear +
XBT2-21 + + + + + + + + Smear + Smear +
TSG2-1a + + + + + + + Smear + + Smear +

(Ghi chú: [+] Phát hiện băng kích thước chuẩn; [Smear] Có vạch nhưng bị nhòe/vệt; [-] Không xuất hiện băng).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Xác lập thành công quy trình phân tích UPLC-MS/MS độ nhạy cao để phát hiện lovastatin trong sinh khối nấm bào ngư với $LOD = 0,55\ \mu\text{g/L}$ và $LOQ = 1,84\ \mu\text{g/L}$. Chứng minh thực nghiệm cả 5 chủng nấm khảo sát (XBT2-9, XBT2-13, XBT2-14, XBT2-21, TSG2-1a) đều có khả năng sinh tổng hợp lovastatin ($m/z\ 405,50$) và tích lũy tiền chất lovastatin acid ($m/z\ 423,20$).
  • Tối ưu hóa thành công thông số phản ứng PCR khuếch đại cụm gene lov với nồng độ mồi $0,25\ \mu\text{M}$ và nhiệt độ bắt cặp $60^\circ\text{C}$.
  • Xác định sự hiện diện đồng thời của 8/10 gene thuộc cụm sinh tổng hợp lovastatin (lovA, lovB, lovC, lovD, lovE, lovF, lovG, lovT/lovR) cùng 2 gene nội tại (Act, E2-6) trên các chủng nấm bào ngư đơn bội. Kích thước các phân đoạn khuếch đại hoàn toàn trùng khớp với kích thước lý thuyết thiết kế từ ngân hàng gene.

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm ở cả hai cấp độ hóa sinh (sắc ký khối phổ) và phân tử (PCR chỉ thị gene) về tiềm năng dược liệu của các giống nấm bào ngư đang lưu hành tại Việt Nam.
  • Bộ 12 cặp mồi được thiết kế và kiểm chứng là công cụ hữu hiệu phục vụ công tác sàng lọc nhanh nguồn vật liệu di truyền mang gene sinh tổng hợp statin, hỗ trợ đắc lực cho các chương trình lai tạo và tuyển chọn giống nấm có giá trị kinh tế cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế ghi nhận từ thực nghiệm

  • Thời gian nuôi cấy tăng sinh hệ sợi trong môi trường lỏng PDB kéo dài (cần 14 ngày mới thu đủ lượng sinh khối tương đương nghiên cứu của Chanida và cộng sự nuôi trong 7 ngày).
  • Phương pháp ly trích DNA nhanh bằng đệm TE tuy đơn giản nhưng độ tinh sạch dịch chiết DNA chưa cao, còn lẫn tạp chất dẫn đến hiện tượng nhòe vạch (smear) ở một số cặp mồi như lovR, lovT, LaeA.
  • Khóa luận mới dừng lại ở việc phát hiện sự có mặt của đoạn gene qua kích thước điện di, chưa tiến hành giải trình tự chuỗi nucleotide (Sanger sequencing) để so sánh mức độ tương đồng chính xác với chủng gốc Aspergillus terreus.

Hướng mở rộng nghiên cứu

  • Cải tiến quy trình tách chiết DNA bằng phương pháp CTAB hoặc cột silica để nâng cao độ tinh sạch mẫu khuôn cho phản ứng PCR.
  • Giải trình tự đoạn khuếch đại PCR và phân tích cây phát sinh loài (phylogenetic tree) đối với các gene lovB, lovF, lovA.
  • Ứng dụng kỹ thuật Real-time RT-PCR (qRT-PCR) để đánh giá mức độ biểu hiện (expression levels) của các gene sinh tổng hợp lovastatin dưới các điều kiện nuôi cấy, nguồn cơ chất và giai đoạn phát triển khác nhau của nấm bào ngư.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Ứng dụng, Dược liệu học và Hóa sinh phân tích.
  • Các nhóm nghiên cứu đang tìm kiếm quy trình tối ưu hóa sắc ký lỏng khối phổ UPLC-MS/MS để định tính/định lượng các hợp chất tự nhiên có hàm lượng vết.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm nghiên cứu và sản xuất giống nấm ăn/nấm dược liệu cần bộ chỉ thị mồi PCR để sàng lọc kiểu gene sinh tổng hợp các hoạt chất thứ cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp UPLC-MS/MS trong nghiên cứu này đạt giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) là bao nhiêu?
Qua 10 lần phân tích lặp lại ($n=10$) ở mẫu nồng độ thấp với độ lệch chuẩn $SD = 0,18$ và tỷ số $R = 6,33$ (đáp ứng chuẩn $4 < R < 10$ của AOAC), giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp được xác định là $0,55\ \mu\text{g/L}$ và giới hạn định lượng (LOQ) là $1,84\ \mu\text{g/L}$.

2. Nồng độ primer và nhiệt độ bắt cặp ($T_a$) tối ưu cho phản ứng PCR khảo sát hệ gene lovastatin là bao nhiêu?
Điều kiện tối ưu được xác định qua thực nghiệm là nồng độ mỗi mồi $0,25\ \mu\text{M}$ và nhiệt độ bắt cặp $60^\circ\text{C}$. Ở điều kiện này, các băng điện di hiển thị rõ nét, đậm màu và không xuất hiện sản phẩm khuếch đại phụ.

3. Khóa luận đã phát hiện những hợp chất và ion phân mảnh đặc trưng nào của lovastatin?
Nghiên cứu phát hiện pic phân tử lovastatin ở dạng ion hóa $[M+H]^+$ với $m/z\ 405,50$ (thời gian lưu $5,53\text{ phút}$, các mảnh ion con $m/z\ 199,20$ và $m/z\ 285,40$), đồng thời ghi nhận tiền chất lovastatin acid tại pic ion $m/z\ 423,20$ trên cả 5 chủng nấm khảo sát.

4. Vì sao sản phẩm điện di của một số cặp mồi như lovR, lovT và LaeA lại xuất hiện hiện tượng vệt mờ (smear)?
Hiện tượng này được tác giả giải thích do quy trình ly trích DNA nhanh bằng dung dịch đệm TE tuy rút ngắn thời gian nhưng chưa loại bỏ triệt để tạp chất và protein, làm giảm độ tinh sạch của DNA khuôn, ảnh hưởng đến độ đặc hiệu khi primer bắt cặp.

5. Trong số các gene thuộc cụm sinh tổng hợp lovastatin, những gene nào giữ vai trò quyết định cấu trúc enzyme tổng hợp khung phân tử?
Các gene cốt lõi bao gồm lovB (mã hóa enzyme tổng hợp polyketide chính LNKS tạo dihydromonacolin L), lovF (mã hóa enzyme tổng hợp chuỗi nhánh LDKS), lovC (enoyl reductase), lovD (transesterase ghép chuỗi nhánh) và lovA (cytochrome P450 monooxygenase xúc tác hydroxyl hóa).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Mai Thi đã thực hiện thành công việc khảo sát hoạt chất lovastatin và tiền chất lovastatin acid trên 5 chủng nấm bào ngư (Pleurotus spp.) bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ siêu hiệu năng UPLC-MS/MS với độ nhạy cao. Đồng thời, đề tài đã thiết kế bộ 12 cặp mồi đặc hiệu và tối ưu hóa phản ứng PCR (nồng độ mồi $0,25\ \mu\text{M}$, nhiệt độ bắt cặp $60^\circ\text{C}$), qua đó chứng minh sự hiện diện của cụm gene sinh tổng hợp lovastatin trong các chủng nấm bào ngư đơn bội khảo sát. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thực nghiệm quan trọng phục vụ công tác sàng lọc, bảo tồn và định hướng lai tạo các giống nấm dược liệu chất lượng cao tại Việt Nam.