Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học cây Một Lá (Nervilia aragoana)

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học cây Một lá Nervilia aragoana họ Lan trân châu Orchidaceae. Phân tích, xác định các hợp chất có giá trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2022

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về chi Nervilia

1.1.1. Phân loại khoa học và phân bố

1.1.2. Mô tả thực vật

1.2. Giới thiệu khái quát về loài N. aragoana

1.2.1. Mô tả thực vật

1.3. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Nervilia

1.3.1. Cấu trúc của các hợp chất phân lập từ chi Nervilia

1.4. Các nghiên cứu về tác dụng dược lý của chi Nervilia

1.5. Hoạt tính ức chế a-glucosidase

1.5.1. Giới thiệu về α-glucosidase

1.5.2. Một số chất ức chế α-glucosidase

1.6. Hoạt tính gây độc tế bào

1.6.1. Khái quát về bệnh ung thư

1.6.2. Thuốc điều trị ung thư và hoạt tính gây độc tế bào

1.6.3. Một số hợp chất thiên nhiên có khả năng gây độc tế bào

1.7. Các phương pháp tính toán mới giúp xác định cấu trúc lập thể

1.7.1. Phương pháp DP4+

1.7.2. Phương pháp ECD

1.8. Tóm lược tình hình nghiên cứu về chi Nervilia trên thế giới và Việt Nam

2. PHƯƠNG PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hoá chất, thiết bị

2.1.1. Vật liệu, hóa chất

2.1.2. Thiết bị, dụng cụ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp chiết xuất

2.2.2. Phương pháp phân lập

2.2.3. Phương pháp xác định cấu trúc

2.2.4. Phương pháp thử hoạt tính sinh học

2.3. Điều chế các cao chiết

2.4. Phân lập các hợp chất

2.5. Thử hoạt tính sinh học

3. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Xác định cấu trúc các hợp chất

3.1.1. Các hợp chất thuộc nhóm cycloartane

3.1.2. Hợp chất thuộc nhóm benzofuran - Hợp chất NA

3.1.3. Các hợp chất thuộc nhóm flavone

3.1.4. Các hợp chất thuộc nhóm flavonol

3.1.5. Các hợp chất khác

3.2. Hoạt tính sinh học của các hợp chất

3.2.1. Hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase

3.2.2. Hoạt tính gây độc tế bào

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

PHỤ LỤC PHỔ

PHỤ LỤC KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC

PHỤ LỤC ĐỊNH DANH

Tóm tắt

I. Giải mã cây Một Lá Toàn cảnh nghiên cứu hóa học loài này

Cây Một Lá, với tên khoa học là Nervilia aragoana Gaud., là một dược liệu quý hiếm thuộc họ Lan (Orchidaceae), còn được biết đến với tên dân gian Thanh Thiên Quỳ. Loài cây này đã được ghi vào Sách Đỏ Việt Nam từ năm 1996 do nguy cơ tuyệt chủng cao. Trong y học cổ truyền, dược liệu Một Lá được sử dụng rộng rãi để thanh nhiệt, giải độc (đặc biệt là ngộ độc nấm), chữa ho lâu năm và viêm phế quản. Mặc dù có giá trị sử dụng lâu đời, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về thành phần hóa học Nervilia aragoana tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Hầu hết các công bố quốc tế tập trung vào loài N. fordii, tìm thấy nhiều hợp chất thuộc nhóm flavonoid và triterpene. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức quan trọng, thôi thúc các nhà khoa học thực hiện những nghiên cứu bài bản nhằm làm sáng tỏ các hoạt chất trong cây Một Lá, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các tác dụng dược lý truyền thống. Nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Mai (2022) là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam, tập trung vào việc phân lập hợp chất và xác định cấu trúc hóa học từ loài N. aragoana thu hái tại Đắk Lắk. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ làm giàu thêm dữ liệu hóa thực vật cho chi Nervilia mà còn tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có tiềm năng ứng dụng trong y dược, góp phần bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu quý giá này.

1.1. Nhận diện dược liệu Thanh Thiên Quỳ _Nervilia aragoana_

Cây Một Lá (Nervilia aragoana) là cây thảo, địa sinh, đặc trưng bởi chỉ một chiếc lá duy nhất mọc lên từ một củ mập dưới đất. Phiến lá hình tim tròn, màu xanh lục, có nhiều gân tỏa ra từ cuống lá. Hoa thường xuất hiện trước khi lá mọc, có màu trắng đốm tím hồng. Loài này phân bố chủ yếu ở các vùng núi, ưa ẩm và bóng râm, dưới tán rừng. Tại Việt Nam, cây mọc ở các tỉnh miền núi phía Bắc và một số khu vực ở Tây Nguyên. Việc nhận diện chính xác đặc điểm hình thái thực vật là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi công trình phân tích hóa thực vật, đảm bảo mẫu nghiên cứu là chuẩn xác, tránh nhầm lẫn với các loài khác cùng chi hoặc các cây có hình dạng tương tự.

1.2. Vị thế của dược liệu Một Lá trong y học dân gian

Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và Trung Quốc, dược liệu Một Lá chiếm một vị trí quan trọng. Toàn cây được dùng làm thuốc giải độc, làm mát phổi, và điều trị các bệnh về đường hô hấp. Củ của cây được cho là có tác dụng bồi bổ cơ thể, giảm khát. Các kinh nghiệm dân gian này là cơ sở thực tiễn quý báu, định hướng cho các nghiên cứu hiện đại về tác dụng dược lý cây Một Lá. Việc tìm ra các hoạt chất trong cây Một Lá có khả năng kháng viêm, chống oxy hóa, hay kháng khuẩn sẽ giúp lý giải cơ chế tác dụng của các bài thuốc cổ truyền, từ đó nâng cao giá trị sử dụng của loài cây này một cách khoa học và bền vững.

II. Vì sao nghiên cứu _Nervilia aragoana_ là một thách thức lớn

Nghiên cứu về thành phần hóa học Nervilia aragoana phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ cả yếu tố sinh thái và khoa học. Thách thức lớn nhất là tình trạng khan hiếm của loài cây này trong tự nhiên. Được liệt kê trong Sách Đỏ, cây Một Lá đang bị đe dọa nghiêm trọng do khai thác quá mức để phục vụ mục đích thương mại, đặc biệt là xuất khẩu qua biên giới. Việc thu thập đủ lượng mẫu sinh khối cần thiết cho quá trình chiết xuất và phân lập hợp chất là một bài toán khó, đòi hỏi phải có kế hoạch thu hái bền vững và tuân thủ các quy định về bảo tồn. Một thách thức khác đến từ sự phức tạp của chính thành phần hóa học trong cây. Các hợp chất thiên nhiên trong thực vật thường tồn tại dưới dạng hỗn hợp phức tạp với hàm lượng rất nhỏ, đòi hỏi các phương pháp phân tách có độ phân giải cao và quy trình tinh chế nhiều bước. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước đây trên thế giới chủ yếu tập trung vào các loài khác trong chi Nervilia, khiến cho dữ liệu tham chiếu về cấu trúc hóa học Nervilia aragoana gần như không có. Điều này đồng nghĩa với việc các nhà nghiên cứu phải bắt đầu từ đầu, từ việc sàng lọc sơ bộ, định hướng phân lập cho đến việc xác định cấu trúc các hợp chất hoàn toàn mới, một quá trình tốn nhiều thời gian và nguồn lực.

2.1. Tình trạng khan hiếm và yêu cầu bảo tồn nguồn gen

Sự khai thác cạn kiệt đã đẩy cây Một Lá vào tình trạng nguy cấp. Nguồn cung nguyên liệu cho nghiên cứu trở nên không ổn định và khó khăn. Bất kỳ hoạt động nghiên cứu nào cũng phải gắn liền với trách nhiệm bảo tồn. Việc điều tra, đánh giá trữ lượng và xây dựng các mô hình nhân giống, nuôi trồng dược liệu Một Lá là hướng đi cấp thiết. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung cho các nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý cây Một Lá mà còn góp phần gìn giữ nguồn gen quý của quốc gia, giảm áp lực khai thác lên các quần thể hoang dã.

2.2. Các hạn chế trong công bố khoa học tại Việt Nam

Tại Việt Nam, trước khi có các nghiên cứu chuyên sâu như luận án của Trần Thị Ngọc Mai, hầu như chưa có công trình nào được công bố về thành phần hóa học Nervilia aragoana. Sự thiếu hụt dữ liệu này tạo ra một rào cản lớn cho các nhà khoa học muốn kế thừa và phát triển. Mọi kết quả phân tích, từ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đến phổ khối, đều cần được phân tích và biện giải một cách cẩn trọng. Việc tìm ra các hợp chất mới đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kỹ thuật phân tích hiện đại và kiến thức sâu rộng về hóa học các hợp chất thiên nhiên.

III. Phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất từ cây Một Lá

Quy trình nghiên cứu thành phần hóa học Nervilia aragoana bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu và tiến hành chiết xuất một cách có hệ thống. Toàn bộ cây Một Lá sau khi thu hái được làm sạch, phơi khô và xay thành bột mịn. Bột dược liệu sau đó được ngâm chiết bằng dung môi ethanol (EtOH), một phương pháp phổ biến để thu được hầu hết các nhóm hợp chất có trong thực vật. Cao chiết tổng EtOH thu được sẽ được hòa tan trong nước và tiến hành chiết lỏng-lỏng phân đoạn với các dung môi có độ phân cực tăng dần, bao gồm n-hexane, chloroform (CHCl3), và ethyl acetate (EtOAc). Quá trình này giúp phân tách các hoạt chất trong cây Một Lá thành các nhóm riêng biệt dựa trên tính tan của chúng. Cao n-hexane thường chứa các hợp chất kém phân cực như chất béo, sterol. Cao chloroform và ethyl acetate là nơi tập trung của các hợp chất có độ phân cực trung bình như flavonoid aglycone, triterpenoid. Cao nước còn lại chứa các hợp chất phân cực mạnh như flavonoid glycoside, acid amin. Mỗi cao phân đoạn này sau đó sẽ được sử dụng để tiến hành phân lập hợp chất tinh khiết thông qua các kỹ thuật sắc ký chuyên sâu. Đây là bước quan trọng để tách riêng từng chất ra khỏi hỗn hợp phức tạp ban đầu.

3.1. Quy trình chiết xuất cây Một Lá với dung môi phân cực

Quá trình chiết xuất cây Một Lá là nền tảng cho việc phân lập. Việc lựa chọn dung môi và phương pháp chiết ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và thành phần của cao chiết. Trong nghiên cứu này, phương pháp ngâm chiết ở nhiệt độ phòng với ethanol được áp dụng để hạn chế sự phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Việc phân đoạn bằng chiết lỏng-lỏng không chỉ làm giàu các nhóm hợp chất mục tiêu mà còn loại bỏ các tạp chất không mong muốn, giúp cho quá trình phân lập hợp chất ở các bước sau trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn. Các cao phân đoạn thu được là nguyên liệu chính cho các công đoạn tinh chế tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật sắc ký cột trong việc phân lập hợp chất

Sắc ký cột (CC - Column Chromatography) là công cụ không thể thiếu trong quá trình phân lập hợp chất thiên nhiên. Các cao chiết thô (ví dụ cao CHCl3, EtOAc) được nạp lên cột chứa chất hấp phụ như silica gel pha thường hoặc pha đảo (RP-18). Sau đó, một hệ dung môi rửa giải với độ phân cực thay đổi liên tục được cho chảy qua cột. Các chất khác nhau trong hỗn hợp sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau và được tách ra thành các phân đoạn nhỏ hơn. Quá trình này được lặp đi lặp lại nhiều lần với các hệ dung môi và chất hấp phụ khác nhau (như Sephadex LH-20) cho đến khi thu được các hợp chất ở dạng tinh khiết. Độ tinh khiết của chất được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC).

IV. Cách xác định cấu trúc hóa học _Nervilia aragoana_ hiện đại

Sau khi đã phân lập hợp chất thành công, bước tiếp theo và cũng là bước quyết định là xác định chính xác cấu trúc hóa học của chúng. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp phân tích quang phổ hiện đại. Công cụ cốt lõi để làm sáng tỏ cấu trúc hóa học Nervilia aragoana là các phương pháp phổ. Phổ khối lượng (MS - Mass Spectrometry), đặc biệt là phổ khối phân giải cao (HR-ESI-MS), cung cấp thông tin về khối lượng phân tử chính xác, từ đó giúp suy ra công thức phân tử của hợp chất. Song song đó, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR - Nuclear Magnetic Resonance) đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng nên bộ khung carbon và xác định vị trí của các nguyên tử hydro. Các kỹ thuật NMR một chiều (¹H-NMR, ¹³C-NMR) và hai chiều (HSQC, HMBC, COSY) cho phép các nhà khoa học kết nối các mảnh ghép cấu trúc lại với nhau một cách logic. Ví dụ, phổ HMBC cho thấy tương tác giữa các nguyên tử carbon và hydro cách nhau 2-3 liên kết, giúp xác nhận khung sườn phân tử và vị trí của các nhóm thế. Sự kết hợp các dữ liệu từ MS và NMR là phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định cấu trúc của các hợp chất thiên nhiên đã biết hoặc hoàn toàn mới.

4.1. Ứng dụng phổ NMR và phổ khối MS để giải mã cấu trúc

Việc giải mã cấu trúc hóa học Nervilia aragoana không thể thiếu phổ NMRphổ khối (MS). Dữ liệu từ ¹H-NMR cho biết số lượng và loại proton trong phân tử, trong khi ¹³C-NMR xác định số lượng và môi trường hóa học của các nguyên tử carbon. Các phổ 2D như HSQC giúp xác định các cặp carbon-hydro liên kết trực tiếp, còn HMBC và COSY dùng để xây dựng các đoạn cấu trúc dài hơn. Dữ liệu HR-ESI-MS cung cấp công thức phân tử với độ chính xác cao, là mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện cấu trúc. Việc phân tích và biện giải đồng bộ các dữ liệu phổ này đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu, là chìa khóa để nhận danh các hoạt chất trong cây Một Lá.

4.2. Vai trò của các phương pháp tính toán ECD và DP4

Đối với các hợp chất có cấu trúc phức tạp và nhiều tâm bất đối (chiral centers), việc xác định cấu hình không gian (stereochemistry) là một thách thức. Các phương pháp tính toán hiện đại như phổ lưỡng sắc tròn điện tử (ECD - Electronic Circular Dichroism) và xác suất phân bố (DP4+) đã trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực. Phương pháp ECD so sánh phổ ECD thực nghiệm của hợp chất với phổ được tính toán bằng lý thuyết cho các đồng phân không gian khác nhau. Sự tương đồng giữa phổ thực nghiệm và phổ tính toán sẽ khẳng định cấu hình tuyệt đối của phân tử. Tương tự, phương pháp DP4+ sử dụng dữ liệu phổ NMR tính toán để so sánh với dữ liệu thực nghiệm, từ đó đưa ra xác suất cho mỗi cấu trúc không gian có thể có. Việc áp dụng các kỹ thuật này giúp tăng độ tin cậy và chính xác trong việc xác định cấu trúc 3D của các hợp chất thiên nhiên mới.

V. Các hoạt chất và tác dụng dược lý chính của cây Một Lá

Nghiên cứu về thành phần hóa học Nervilia aragoana đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất thuộc các nhóm hóa học khác nhau. Trong đó, nổi bật là các flavonoid trong cây Một Lá và các triterpenoid khung cycloartane. Các hợp chất thiên nhiên này được xem là nguồn gốc của các tác dụng y học cổ truyền. Để kiểm chứng điều này, các cao chiết và một số hợp chất tinh khiết đã được đưa đi thử nghiệm hoạt tính sinh học. Kết quả cho thấy, các cao chiết từ cây Một Lá thể hiện tiềm năng đáng chú ý trên nhiều mô hình thử nghiệm. Các thử nghiệm về khả năng ức chế enzyme α-glucosidase cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị đái tháo đường type 2. Enzyme này chịu trách nhiệm phân hủy carbohydrate trong ruột, và việc ức chế nó sẽ làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu sau bữa ăn. Bên cạnh đó, các thử nghiệm về hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư người như ung thư vú (MCF-7), ung thư gan (HepG2), và ung thư máu (K-562) cũng cho những kết quả ban đầu khả quan, mở ra hướng nghiên cứu mới về khả năng phòng chống ung thư từ dược liệu Một Lá.

5.1. Phân tích các flavonoid và triterpenoid nổi bật

Các nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện phong phú của các flavonoid trong cây Một Lá, bao gồm cả dạng aglycone và glycoside. Flavonoid là nhóm hợp chất nổi tiếng với các hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại cho tế bào. Ngoài ra, một nhóm hợp chất quan trọng khác được tìm thấy là các triterpenoid có khung cycloartane, một số trong đó là các cấu trúc mới chưa từng được công bố. Các hợp chất này được cho là đóng góp vào tác dụng dược lý chung của cây, đặc biệt là hoạt tính kháng viêm và gây độc tế bào. Việc nhận diện được các hợp chất này là cơ sở để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử.

5.2. Đánh giá tác dụng dược lý Kháng viêm và chống oxy hóa

Dựa trên kinh nghiệm dân gian dùng cây Một Lá để chữa viêm và giải độc, các nghiên cứu hiện đại đã tập trung đánh giá các tác dụng dược lý này. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết đã được chứng minh thông qua các thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH. Kết quả này củng cố cho việc sử dụng cây Một Lá để bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Mặc dù luận án không đi sâu vào thử nghiệm kháng viêm in vivo, nhưng sự hiện diện của các flavonoid và triterpenoid là một chỉ dấu mạnh mẽ cho tiềm năng này. Các nghiên cứu trên thế giới về chi Nervilia đã cho thấy khả năng ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), củng cố thêm giả thuyết về hoạt tính kháng viêm của loài N. aragoana.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với nguồn thực vật phong phú và đa dạng, trong đó có nhiều cây thuốc quý từ lâu đã được nhân dân sử dụng để chữa bệnh, được lưu truyền từ đời này sang đời khác và trở thành những phương thuốc cổ truyền. Trên thế giới ước tính có khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao, nước ta được xếp hạng 16 trên thế giới về sự phong phú của các loài thực vật với khoảng 12.000 loài, trong đó có khoảng 4.000 loài được dùng làm thuốc, đây là một lợi thế lớn trong việc nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên [1]. Cây một lá thuộc chi Nervilia họ Lan trân châu Orchidaceae là cây thuốc quý hiếm được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và Trung Quốc từ năm 1996. Theo Đỗ Huy Bích và cộng sự, lá hoặc toàn cây một lá được dùng làm thuốc giải độc, nhất là ngộ độc nấm, làm mát phổi, chữa ho lao, ho lâu năm, viêm phế quản.

Nhai rễ củ tươi làm giảm khát, bồi dưỡng cơ thể. Trung Quốc còn dùng chữa viêm miệng, viêm họng cấp tính, rối loạn kinh nguyệt hoặc tổn thương do ngã, đau nhức, viêm mủ da, lở loét, mụn nhọn, tràng nhạc [2]. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học của loài N. aragoana còn hạn chế, các công bố chủ yếu từ loài N.

fordii ở Trung Quốc và Ấn Độ, các hợp chất phân lập được hầu hết thuộc nhóm flavonoid và triterpene. Ở Việt Nam chưa tìm thấy nghiên cứu nào được công bố liên quan đến loài N. Do đó, việc nghiên cứu thành phần hoá học và tác dụng dược lý của cây một lá Nervilia là cần thiết nhằm khẳng định giá trị dược liệu của cây thuốc quý hiếm này để có biện pháp bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu của quốc gia. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Ü Phân lập khoảng 20 hợp chất tinh khiết, trong đó ít nhất 1 hợp chất có cấu trúc mới.

Ü Xác định cấu trúc và nhận danh các hợp chất tinh khiết phân lập được. Ü Khảo sát hoạt tính sinh học của các cao chiết và của các hợp chất tinh khiết phân lập được. 2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Ü Phân tích sơ bộ thành phần hóa học của cây một lá để biết sơ bộ sự hiện diện của các nhóm hợp chất tự nhiên. Ü Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết từ loài N.

aragoana, tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có cấu trúc mới, góp phần bổ sung dữ liệu hóa thực vật của loài. Ü Thử nghiệm hoạt tính sinh học của các cao chiết và của các hợp chất tinh khiết phân lập được, để góp phần giải thích tác dụng dược lý của loài N. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về chi Nervilia 1.

Phân loại khoa học và phân bố Nervilia là một chi thuộc họ Lan trân châu Orchidaceae với khoảng 65 loài phân bố rộng rãi ở hầu hết các tiểu vùng Sahara châu Phi (Nam Phi), miền nam châu Á (Saudi Arabia, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Dương, Indonesia.), Úc, và các đảo khác nhau của Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương; 6 loài tìm thấy ở Australia, 16 loài ở Ấn Độ, 10 loài ở Trung Quốc và 5 loài ở Nam Phi [3]. Hệ thống phân loại khoa học của cây một lá [4]: Ngành: Magnoliophyta Lớp: Liliopsida Bộ: Asparagales Họ: Orchidaceae Chi: Nervilia Các loài thuộc chi Nervilia bao gồm N. falcata (King & Pantl. gassneri Börge Pett.

hookeriana (King & Pantl. jacksoniae Rinehart & Fosberg, 1991; N. khasiana (King & Pantl. Ở Việt Nam có 4 loài là N.

Averyanov (2011) [5] phát hiện loài N. gracilis, một loài mới từ miền Bắc Việt Nam (ở các tỉnh Cao Bằng, Hà Giang) sống chủ yếu ở rừng cây lá rộng, hỗn hợp và lá kim; nơi ẩm ướt, nhiều bóng mát; trên núi đá vôi độ cao 900-1400 m. Các loài này phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Hòa Bình, Thanh Hoá, Nghệ An và Ninh Bình. Chúng còn có ở Trung Quốc và Thái Lan.

Ở miền Nam chỉ mới gặp ở Kon Tum và Lâm Đồng [2]. Hiện nay, còn phát hiện một số loài ở Bình Dương và Đồng Nai với loài thường gặp là N. Theo các tài liệu thu thập được thì loài được nghiên cứu làm thuốc nhiều nhất là N. fordii phân bố chủ yếu ở miền Bắc và loài phổ biến ở miền Nam Việt Nam là N.

Mô tả thực vật Chi Nervilia được thành lập vào năm 1820 bởi nhà tự nhiên học người Pháp Charles Gaudichaud-Beaupre. Cây trên mặt đất với rễ củ mập dưới đất. Lá đơn, xuất hiện sau khi ra hoa; phiến lá hình trái tim, lượn sóng. Hoa mọc thẳng, thành chùm, một đến vài hoa.

Hoa không nở rộng, treo ngược xuống. Đài hoa và cánh hoa tương tự nhau, độc lập, hiếm khi mở rộng, hình mũi mác, nhọn. Môi hoa thẳng, đơn hoặc 3 thuỳ. Ống nhuỵ dài, dày, không cánh, bao bọc phấn ở đầu nhuỵ, phủ các hạt phấn hoa nhỏ [6].

Mô tả cấu tạo thực vật của các loài phân bố chủ yếu ở Việt Nam N. crociformis (từ trái qua) [2, 7] 7 Chi Nervilia đa số là cây thảo nhỏ, địa sinh, sống lâu năm, cao 10-20 cm. Rễ củ hình tròn, mập, đường kính 1-2 cm, màu trắng đục, có nhiều ngấn. Thân cây rất ngắn, nhẵn bóng hoặc không có thân.

Lá mọc thẳng từ củ và thường chỉ có một lá, đôi khi gặp cây có 2 lá, 1 lá to, 1 lá nhỏ; phiến lá nguyên, nhẵn, hơi lượn sóng, hình tim tròn, đầu hơi nhọn, màu xanh lục nhạt, dài 5-7 cm, rộng 8-10 cm; gân lá nhỏ và rõ hình chân vịt tỏa đều từ cuống lá gồm 24-28 cái; cuống lá hình tròn, có vạch dọc, dài 8-15 cm, màu tím hồng ở phía dưới. Cụm hoa mọc từ củ khi lá đã tàn lụi thành chùm trên một cán mảnh và dài 15-20 cm; hoa 4-5 cái màu trắng đốm tím hồng; lá đài và cánh hoa giống nhau, cánh môi 3 thùy hình tam giác, có nhiều gân, có lông ở quãng giữa. Quả nang, hình thoi, có khía dọc. Mùa hoa từ tháng 3-4; mùa quả từ tháng 5-8 [2, 3, 8].

Tác dụng dược lý Theo y học cổ truyền, lá và rễ củ cây một lá thuộc chi Nervilia có vị ngọt nhạt, hơi đắng, tính bình, mát; có tác dụng thanh nhiệt, nhuận phế, giảm ho, tán ứ, giải độc, làm dịu đau. Theo công dụng trong dân gian thì lá hoặc toàn cây một lá được dùng làm thuốc giải độc, nhất là ngộ độc nấm, làm mát phổi, chữa ho lao, ho lâu năm, viêm phế quản. Nhai rễ củ tươi làm giảm khát, bồi dưỡng cơ thể. Tại Trung Quốc còn dùng chữa viêm miệng, viêm họng cấp tính, rối loạn kinh nguyệt hoặc tổn thương do ngã, đau nhức, viêm mủ da, lở loét, mụn nhọn, tràng nhạc [2, 8].

Một số vùng ở Malaysia, phụ nữ đun sôi lá N. aragoana và uống sau khi sinh con như một biện pháp phòng chống lại bệnh tật, dịch lá/củ được sử dụng như thuốc mỡ bôi các vết thương, nhai củ để giảm đi cơn khát. được sử dụng bôi các vết thương bên ngoài do côn trùng cắn [9]. Giới thiệu khái quát về loài N.

aragoana Đồng danh của N. bao gồm Aplostellis flabelliformis (Lindl., Cordyla concolor Blume, Epipactis carinata Roxb. yaeyamensis Hayata, Pogonia carinata (Roxb., Pogonia concolor Blume, Pogonia flabelliformis Lindl., Pogonia gracilis Blume, Pogonia scottii Rchb., Roptrostemon concolor (Blume) Lindl. 8 Trong đó, tên khoa học sử dụng trong nghiên cứu này là N.

Tên tiếng việt là lan trân châu xanh, thanh thiên quỳ xanh. Tên tiếng anh của cây một lá là one-leaf orchid. Phân bố Cây một lá N. là cây ưa bóng và đặc biệt ưa ẩm.

Cây thường mọc trong các hốc đá hoặc trên lớp đất có nhiều thảm mục dưới tán rừng kín thường xanh ẩm; hoặc rừng cây lá rộng núi đá vôi. Độ cao phân bố của cây từ 600-1500 m. Hàng năm, từ thân ngầm mọc lên một lá vào cuối mùa xuân hoăc đầu mùa hè. Đến giữa mùa thu, phần trên mặt đất tàn lụi.

Hoa thường xuất hiện trước khi cây ra lá. Trên mỗi cây thường có 1-5 quả. Mỗi quả có nhiều hạt nhỏ, tự mở thành 3 mảnh khi quả già để hạt rơi vãi ra xung quanh. Cây mọc từ hạt vào tháng 6 và tập trung thành những đám nhỏ.

Mùa ra hoa vào tháng 9 đến tháng 12 [2]. Một lá là cây thuốc quý, hiếm được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và Trung Quốc từ năm 1996. Trong vài năm gần đây ở Việt Nam do lợi nhuận kinh tế cao, cây một lá bị khai thác quá nhiều để bán qua biên giới. Hiện tượng đó làm tăng nguy cơ bị đe dọa tuyệt chủng đối với loài cây thuốc quý này [2, 10].

Mô tả thực vật Cây thảo nhỏ chỉ có 1 lá, cây lâu năm, địa sinh, mọc thành từng cụm. Cây mới được hình thành bắt đầu từ cuối giai đoạn nở hoa, 1 lá được mọc ra từ cuống hoa. Cây cao 10-20 cm bao gồm cả phát hoa. Thân củ, mập, hình tròn, đường kính 1,5-3,5 cm.

Lá mọc thẳng, cuống lá dài 15-20 cm; phiến lá nguyên mỏng xòe ra dạng hình thận, rộng 15-25 cm, lõm như lòng chảo, màu xanh lục nhạt; gân lá nổi tỏa đều ra từ cuống lá; mép lá lượn sóng, căng, đáy mép lá xếp nếp ôm cuống, đầu nhọn. Phát hoa ở cuối cành, dài 200-350 mm, màu xanh lục; cuống hoa dài 8-10 mm. Hoa 2-6 cái, lộn ngược, vươn ra, hình sao, kích thước 35-40 mm x 30-35 mm, màu xanh lục nhạt với kem, cánh môi hơi vàng hoặc hơi xanh lá cây. Đài hoa và cánh hoa có đầu nhọn hẹp, dàn rộng.

Phần lưng của đài hoa thẳng đứng, kích thước 17-24 mm x 2-2,5 mm. Phần bên của đài hoa trệch ra, kích thước 17-24 mm x 2-2,5 mm. Cánh hoa xòe rộng 14-20 mm x 2 mm. Cánh môi 17-22 mm x 9-12 mm với các sợi lông tím mảnh hoặc gân xanh, có 3 thùy.

Thùy bên uốn cong vào, thùy giữa có mép 9 không đều gợn sóng và có 3 chóp rậm lông. Quả nang, hình thon dài có cuống, rủ xuống, tự nứt ra khi quả già [3, 6, 11, 12]. (Chú thích: 1. Mặt cắt hoa với cuống nhỏ và nhuỵ; 4.

cánh hoa và d. Đỉnh nhuỵ hoa, ống nhuỵ bao bọc phấn ở đầu nhuỵ; 6. Phấn hoa [6]) Hình 1. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Nervilia Các nghiên cứu về thành phần hoá học của cây một lá thuộc chi Nervilia được công bố tập trung ở loài N.

fordii ở Trung Quốc và N. fordii Năm 2007, Han-shen Zhen và cộng sự, đã phân lập từ phân đoạn EtOAc cây một lá N. fordii hai flavonoid là rhamnocitrin (1) và rhamnazin (2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ