Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường kinh doanh thiết bị và giải pháp dịch vụ ngành đồ uống (F&B) tại Việt Nam đang chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nhà cung cấp máy móc pha chế cà phê, trà sữa và dịch vụ tư vấn set-up quán. Theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), lượng người sử dụng Internet trên toàn cầu đã chạm mốc 5,4 tỷ người, tương đương 67% dân số thế giới. Tại thị trường nội địa, số liệu từ We Are Social ghi nhận tính đến tháng 1 năm 2023, Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% dân số. Sự phát triển mạnh mẽ của môi trường trực tuyến đã làm biến chuyển căn bản hành vi của người tiêu dùng trong toàn bộ quy trình từ nhận diện nhu cầu, tìm kiếm dữ liệu, so sánh tính năng kỹ thuật đến ra quyết định giao dịch và chia sẻ đánh giá hậu mãi.
Công ty TNHH MADG là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối máy móc, thiết bị pha chế cà phê, trà sữa, cung cấp dụng cụ chuyên ngành, đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn pháp lý, set-up quầy bar và môi giới mặt bằng kinh doanh tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực lân cận. Dù đã tạo dựng được vị thế nhất định trong hệ sinh thái F&B địa phương, hoạt động tạo lập doanh thu trực tiếp từ các nền tảng số của MADG vẫn chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng của thị trường. Việc nắm bắt cụ thể các mắt xích tác động đến hành vi khách hàng trên môi trường số là yêu cầu cấp thiết để công ty xây dựng chiến lược kinh doanh giai đoạn tiếp theo.
Khóa luận xác định ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Những yếu tố nào tác động đến hành vi người tiêu dùng trên Digital Marketing đối với Công ty TNHH MADG?
- Thực trạng hành vi người tiêu dùng trên các ứng dụng Digital Marketing của Công ty TNHH MADG như thế nào?
- Phương pháp nào giúp nâng cao hành vi người tiêu dùng trong quá trình mua sản phẩm trên nền tảng Digital Marketing?
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích hành vi người tiêu dùng thông qua các hoạt động tiếp thị kỹ thuật số dựa trên sự đánh giá thực tế của khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động mua hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ của công ty. Mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan về hành vi người tiêu dùng thông qua Digital Marketing.
- Phân tích thực trạng hành vi người tiêu dùng trên các kênh Digital Marketing của đơn vị.
- Đề xuất các nhóm giải pháp giúp Công ty TNHH MADG tối ưu hóa hành vi tiêu dùng của khách hàng mục tiêu.
Đối tượng nghiên cứu là hành vi của người tiêu dùng đối với Công ty TNHH MADG thông qua các kênh Digital Marketing; đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang tìm hiểu hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty. Về phạm vi nghiên cứu, không gian thực hiện tập trung tại Công ty TNHH MADG (tỉnh Thừa Thiên Huế và thị trường mở rộng tại Quảng Trị). Thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2020 - 2022 và thời gian thực tập của sinh viên; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến từ ngày 12/10/2023 đến ngày 12/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, tác giả tiếp cận hành vi người tiêu dùng qua các định nghĩa học thuật của Hardesty và cộng sự (2009), Gilaninia và cộng sự (2013), Oszust và cộng sự (2020) và Taylor và cộng sự (1974), đồng thời phân định bản chất giữa "người tiêu dùng" (chủ thể trực tiếp sử dụng sản phẩm, không có mục đích thương mại lại) và "khách hàng" (chủ thể thực hiện giao dịch mua, có thể mua đi bán lại). Các nhóm yếu tố chi phối hành vi được tác giả tổng hợp từ Gajjar và cộng sự (2013), gồm bốn nhóm: văn hóa (văn hóa chung, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, tính cách) và tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin, thái độ).
Về lý luận Digital Marketing, khóa luận kế thừa định nghĩa của Panda và cộng sự (2020), Chaffey và cộng sự (2019), quan điểm của Philip Kotler và Viện Marketing Anh quốc (CIM), khẳng định vai trò tiết kiệm chi phí khoảng 40% so với phương thức truyền thống (dẫn số liệu từ báo cáo của Gartner). Các công cụ được hệ thống hóa gồm: Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Quảng cáo trả tiền theo cú nhấp chuột (PPC), Tối ưu hóa mạng xã hội (SMO), Tiếp thị nội dung (Content Marketing), Tiếp thị bằng video, Tiếp thị qua thiết bị di động (ASO/Mobile Marketing) và Tiếp thị qua bảng quảng cáo ngoài trời (Billboard Marketing).
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng dựa trên mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu đề xuất, phù hợp với hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số, gồm 5 giai đoạn liên hoàn:
- Attention (Chú ý - mã hóa AH)
- Interest (Quan tâm - mã hóa AK)
- Search (Tìm kiếm thông tin - mã hóa HB)
- Action (Hành động mua và tương tác - mã hóa MB)
- Share (Chia sẻ cảm nhận và lan tỏa thông tin - mã hóa MH)
Về phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ số liệu kế toán, báo cáo tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2020 - 2022; dữ liệu từ Facebook Analytics; hình ảnh giao diện và thứ hạng từ khóa trên công cụ tìm kiếm Google; dữ liệu số lượng bài đăng, lượt tiếp cận và phản hồi trên Fanpage, Website và các hội nhóm truyền thông trực tuyến của MADG.
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế trên Google Form. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước tính tỷ lệ của Cochran (1997) với quần thể chưa biết quy mô:
$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy $95%$ ($z = 1,96$), xác suất lựa chọn tối đa $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 9%$, cỡ mẫu tính toán trên lý thuyết là 119 mẫu. Thực tế nghiên cứu, tác giả thu thập được 95 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đã biết đến và quan tâm tới công ty. Do điều kiện về thời gian và chi phí, phương pháp lấy mẫu được áp dụng là lấy mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện, phân bổ bảng hỏi qua các nhóm Online PR và tệp khách hàng do nhân viên kinh doanh kết nối.
Về phương pháp phân tích: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua ba kỹ thuật chính:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation) để phác họa đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
- Kiểm định trung bình tổng thể một mẫu (One-Sample T-Test): Kiểm định giá trị trung bình mẫu với mức kiểm định trung bình quy ước $\mu = 4$ (tương ứng với mức "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm, với độ tin cậy $95%$). Giả thuyết $H_0: \mu = 4$; nếu mức ý nghĩa Sig. (2-tailed) $< 0,05$, bác bỏ $H_0$.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận thang đo đạt độ tin cậy là hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về hành vi người tiêu dùng thông qua Digital Marketing
Chương này tập trung hoàn thiện cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm. Tác giả chỉ rõ sự phân biệt giữa Digital Marketing và Online Marketing: Digital Marketing bao hàm cả phương thức trực tuyến lẫn kỹ thuật số ngoại tuyến (bảng điện tử, tin nhắn viễn thông), trong khi Online Marketing chỉ hoạt động trên môi trường Internet.
Tác giả khảo cứu các công trình liên quan làm căn cứ đối sánh:
- Nghiên cứu của Lin-Lin Xue và cộng sự (2021) tại Đài Loan chỉ ra rằng trong mô hình AISAS, hoạt động tìm kiếm thông tin trước và trong chuyến đi tác động mạnh nhất đến hành động, trong khi sự chú ý và quan tâm không tác động trực tiếp đến hành động mua.
- Nghiên cứu của Adinda Dian Ramadhani và cộng sự về sản phẩm FinTech Syariah cho thấy biến tìm kiếm tác động có ý nghĩa đến hành động, nhưng biến hành động lại không thúc đẩy đáng kể biến chia sẻ do sự khác biệt về mức độ hài lòng và nhận định rủi ro.
- Nghiên cứu trong nước của Tống Viết Bảo Hoàng (2023) tại Làng Hành Hương Huế chỉ ra mối quan hệ phi tuần tự giữa các thành phần AISAS, khẳng định hành vi chia sẻ đóng vai trò duy trì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu của Võ Thị Hoài tại chính Công ty TNHH MADG đánh giá hiệu quả Digital Marketing làm tiền đề để tác giả kế thừa và bổ sung các biến quan sát mới.
Hệ thống thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 17 biến quan sát thuộc 5 nhóm:
- Nhóm Chú ý: Giao diện Fanpage/Website nổi bật (AH1), Tên miền dễ nhớ (AH2), Từ ngữ độc đáo (AH3), Hình ảnh video mới lạ (AH4).
- Nhóm Quan tâm: Nội dung cụ thể đáp ứng thắc mắc (AK1), Khuyến mãi thường xuyên (AK2), Có phản hồi tốt từ người mua trước (AK3).
- Nhóm Tìm kiếm: Thông tin chia theo danh mục rõ ràng (HB1), Tốc độ truy cập nhanh (HB2), Thông tin đầy đủ trên Fanpage/Website (HB3).
- Nhóm Hành động: Thường xuyên tương tác bài viết (MB1), Theo dõi trang nhận tin (MB2), Tìm hiểu kỹ dịch vụ trước khi mua (MB3), Ưu tiên chọn dịch vụ trực tuyến (MB4).
- Nhóm Chia sẻ: Chia sẻ lên trang cá nhân và hội nhóm (MH1), Giới thiệu người thân bạn bè (MH2), Gửi phản hồi cảm nhận lên trang công ty (MH3).
Chương 2: Phân tích hành vi người tiêu dùng tại Công ty TNHH MADG thông qua Digital Marketing
Nội dung chương trình bày toàn diện thông tin doanh nghiệp, thực trạng hoạt động kinh doanh, việc triển khai các công cụ số và kết quả phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm.
Công ty TNHH MADG được thành lập ngày 11/09/2016, đại diện pháp luật là ông Phan Văn Nhật, đặt showroom tại 20 Yết Kiêu, Huế và văn phòng tại Quảng Trị. Cơ cấu nhân sự ổn định ở quy mô 17 nhân sự (gồm 1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 5 nhân viên kinh doanh, 3 nhân viên marketing, 2 kế toán, 3 kỹ thuật viên và 2 nhân sự pha chế).
Kết quả kinh doanh và cấu trúc tài chính của công ty trong giai đoạn 2020 - 2022 được phản ánh qua các bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 (Tr.đ) |
Năm 2021 (Tr.đ) |
Năm 2022 (Tr.đ) |
Biến động 2021/2020 (%) |
Biến động 2022/2021 (%) |
| Doanh thu thuần |
2.919 |
2.815 |
3.056 |
-3,73% |
+8,56% |
| Lợi nhuận gộp |
696 |
588 |
717 |
-15,52% |
+21,94% |
| Chi phí bán hàng |
214 |
232 |
309 |
+8,41% |
+33,19% |
| Chi phí quản lý DN |
345 |
350 |
360 |
+1,45% |
+2,86% |
| LN sau thuế TNDN |
94 |
26 |
44 |
-72,34% |
+69,23% |
| Tổng tài sản |
1.876 |
1.888 |
2.157 |
+0,64% |
+14,25% |
| Nợ phải trả (ngắn hạn) |
357 |
346 |
571 |
-3,08% |
+65,03% |
| Vốn chủ sở hữu |
1.519 |
1.542 |
1.586 |
+1,51% |
+2,85% |
Về thực trạng công cụ Digital Marketing của MADG:
- Website: Doanh nghiệp vận hành đồng thời nhiều tên miền (
madg.vn, madgcoffee.vn, cafehue...), gây phân tán thông tin. Giao diện nhận diện màu cam - xanh, hình ảnh thân thiện nhưng thiếu bảng giá niêm yết đồng bộ và chưa tối ưu luồng mua sắm trực tuyến.
- SEO: Đạt vị trí trang đầu Google với từ khóa hẹp tại địa phương ("thiết bị cà phê huế"), nhưng với các từ khóa tìm kiếm tổng quát như "thiết bị cà phê", website của công ty nằm ở các trang sau, làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng ngoài địa bàn.
- Facebook Ads: Chi phí quảng cáo duy trì mức thấp (300.000 - 400.000 VNĐ/bài). Có bài viết bắt kịp xu hướng máy pha chế đạt lượng tiếp cận 4.789 người, 190 lượt tương tác và 28 lượt nhắn tin; tuy nhiên tổng thể trong 90 ngày, tương tác bài viết sụt giảm 4,5%, lượng bình luận rất thấp và chỉ ghi nhận 6 lượt chia sẻ.
- Social Marketing & Online PR: Trang Fanpage MADG đạt 1,3K lượt thích và 1,4K lượt theo dõi, đăng tải 2 - 3 bài/ngày. Kênh TikTok và Instagram chưa được đầu tư đúng mức. Hoạt động Online PR xây dựng group Facebook "Sưu tầm quán cà phê đẹp tại Huế" và trang việc làm F&B giúp tạo thiện cảm với chủ quán nhưng mức độ hiển thị nhận diện thương hiệu công ty trong các cộng đồng này còn mờ nhạt.
Về phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng ($N=95$):
- Nhân khẩu học: Nữ giới chiếm 62,1% (59 người), nam giới chiếm 37,9% (36 người). Độ tuổi từ 26 - 35 tuổi chiếm đa số với 71,6% (68 người); nhóm 36 - 45 tuổi chiếm 15,8% (15 người). Nghề nghiệp chủ yếu là chủ quán cà phê, trà sữa chiếm 41,1% (39 người); cán bộ viên chức chiếm 21,1% (20 người); nội trợ chiếm 16,8% (16 người). Thu nhập tập trung ở mức 7 - 9 triệu đồng (61,1%, gồm 58 người) và 10 - 13 triệu đồng (21,1%, gồm 20 người).
- Hành vi tiếp cận và kỳ vọng: 85,3% khách hàng biết đến MADG qua mạng xã hội; 71,6% qua nhân viên công ty; 51,6% qua bạn bè, người thân; chỉ 26,3% qua website. Mục đích truy cập Fanpage chủ yếu là xem thông tin sản phẩm (96,8%) và đọc bình luận của khách hàng khác (69,5%); chỉ 13,7% sẵn sàng để lại bình luận. Yếu tố được quan tâm hàng đầu là giá (92,6%), cấu hình thiết bị (66,3%) và chương trình khuyến mãi (60,0%).
- Kiểm định One-Sample T-Test đối với giá trị kiểm định $\mu = 4$:
| Biến quan sát |
Nội dung tiêu chí |
Giá trị trung bình (Mean) |
Sig. (2-tailed) |
Chênh lệch trung bình (Mean Difference) |
Kết luận thống kê |
| AH1 |
Giao diện Fanpage/Website nổi bật |
3,96 |
0,468 |
-0,042 |
Chấp nhận $H_0$ ($\mu = 4$) |
| AH2 |
Tên miền website dễ nhớ |
3,88 |
0,070 |
-0,116 |
Chấp nhận $H_0$ ($\mu = 4$) |
| AH3 |
Từ ngữ độc đáo, thu hút |
3,57 |
0,000 |
-0,432 |
Bác bỏ $H_0$ (Mean $< 4$) |
| AH4 |
Hình ảnh, video mới lạ, hấp dẫn |
3,52 |
0,000 |
-0,484 |
Bác bỏ $H_0$ (Mean $< 4$) |
| AK1 |
Nội dung giải đáp thắc mắc cụ thể |
3,60 |
0,000 |
-0,400 |
Bác bỏ $H_0$ (Mean $< 4$) |
| AK2 |
Khuyến mãi diễn ra thường xuyên |
3,85 |
0,080 |
-0,284 |
Chấp nhận $H_0$ ($\mu = 4$) |
| AK3 |
Phản hồi tốt từ người mua trước |
3,37 |
0,000 |
-0,632 |
Bác bỏ $H_0$ (Mean $< 4$) |
Kết quả kiểm định phản ánh rằng khách hàng đánh giá cao cấu trúc giao diện và tính dễ nhớ của tên miền, song nội dung thông điệp chữ viết (AH3), chất lượng hình ảnh/video (AH4), tính chi tiết trong giải đáp thắc mắc (AK1) và đặc biệt là hệ thống phản hồi chứng thực của người mua trước (AK3 đạt điểm thấp nhất: 3,37) chưa đạt đến mức đồng ý của khách hàng, là các điểm nghẽn kìm hãm sự chuyển đổi hành vi.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hành vi người tiêu dùng thông qua Digital Marketing của Công ty TNHH MADG
Trên cơ sở phân tích thực trạng và kiểm định thống kê, chương này thiết lập định hướng phát triển của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 5 giai đoạn của mô hình AISAS:
- Giai đoạn Thu hút (Chú ý): Nâng cấp chất lượng hình ảnh và video trình diễn máy móc thực tế, chuẩn hóa thông điệp tiếp thị ngắn gọn, bắt kịp xu hướng thị trường; sử dụng màu sắc đồng bộ với nhận diện thương hiệu để kích thích thị giác khách hàng.
- Giai đoạn Quan tâm: Xây dựng kho nội dung chứng thực thông qua việc thu thập và đăng tải cảm nhận thực tế, đánh giá chi tiết (feedback) của các chủ quán đã vận hành máy móc; tăng cường tần suất các gói khuyến mãi kết hợp thiết bị và nguyên liệu pha chế.
- Giai đoạn Tìm kiếm: Quy hoạch thống nhất hệ thống website về một tên miền trọng điểm, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) đối với các từ khóa ngành rộng hơn ("thiết bị cà phê", "máy pha cà phê espresso"); cải thiện tốc độ tải trang và xây dựng danh mục phân cấp rõ ràng theo từng phân khúc quán.
- Giai đoạn Hành động: Thiết lập các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) trực quan; tối ưu quy trình tư vấn tự động qua Chatbot và quy định thời gian phản hồi tin nhắn của đội ngũ bán hàng; công khai thông số kỹ thuật và chính sách bảo hành minh bạch.
- Giai đoạn Chia sẻ: Triển khai các minigame, chương trình tặng quà định kỳ yêu cầu khách hàng thực hiện tương tác like, bình luận và chia sẻ bài viết lên trang cá nhân; xây dựng chính sách ưu đãi chiết khấu phụ kiện cho khách hàng cũ giới thiệu khách hàng mới.
- Đẩy mạnh Online PR: Tăng cường lồng ghép khéo léo thông tin thương hiệu và dịch vụ tư vấn của MADG vào các bài viết chia sẻ kinh nghiệm vận hành trên hội nhóm "Sưu tầm quán cà phê đẹp tại Huế" và trang tuyển dụng nhân sự F&B.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm chi tiết về hành vi người tiêu dùng trên môi trường số tại một doanh nghiệp kinh doanh thiết bị F&B cụ thể:
| Khía cạnh đánh giá |
Dữ liệu định lượng trong văn bản |
Ý nghĩa thực tiễn |
| Đặc điểm mẫu ($N=95$) |
62,1% Nữ; 71,6% tuổi 26-35; 41,1% chủ quán; 61,1% thu nhập 7-9 triệu |
Xác định chính xác chân dung khách hàng trọng tâm là các chủ quán trẻ khởi nghiệp. |
| Kênh nhận biết thương hiệu |
Mạng xã hội (85,3%); Nhân viên (71,6%); Người thân (51,6%); Website (26,3%) |
Khẳng định kênh mạng xã hội giữ vai trò chủ lực trong việc tiếp cận ban đầu. |
| Động cơ truy cập Fanpage |
Xem thông tin máy (96,8%); Đọc review (69,5%); Chỉ 13,7% bình luận |
Khách hàng chủ yếu tiếp nhận thông tin thụ động, rất quan tâm đến trải nghiệm người đi trước. |
| Yếu tố sản phẩm quan tâm |
Giá bán (92,6%); Cấu hình kỹ thuật (66,3%); Khuyến mãi (60,0%) |
Mức độ nhạy cảm về giá và thông số kỹ thuật là rào cản lớn nhất khi chốt giao dịch. |
| Độ lệch trung bình One-Sample T-Test |
AH3 (-0,432); AH4 (-0,484); AK1 (-0,400); AK3 (-0,632) |
Chỉ rõ các khuyết điểm về nội dung, hình ảnh và hệ thống review cần khắc phục ngay. |
Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua:
- Về mặt lý luận: Bổ sung cứ liệu thực nghiệm về việc ứng dụng mô hình AISAS để giải thích các bước tâm lý và hành vi người tiêu dùng trong phân khúc sản phẩm máy móc thiết bị đặc thù của ngành F&B tại thị trường cấp tỉnh.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu quả hoạt động số của Công ty TNHH MADG, giúp ban lãnh đạo nhận diện được sự sụt giảm tương tác trên fanpage (giảm 4,5% trong 90 ngày) và sự phân tán của các kênh website. Hệ thống giải pháp bám sát dữ liệu kiểm định One-Sample T-Test giúp công ty có căn cứ rõ ràng để phân bổ ngân sách marketing vào việc xây dựng feedback và nâng cấp chất lượng hình ảnh, thay vì dàn trải chi phí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại các hạn chế được tác giả chỉ rõ trong văn bản:
- Quy mô mẫu: Cỡ mẫu điều tra thực tế chỉ đạt 95 phiếu, thấp hơn cỡ mẫu lý thuyết 119 phiếu tính toán theo công thức Cochran (1997) do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực chi phí.
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) đối với tệp khách hàng sẵn có trong các hội nhóm và quan hệ của nhân viên kinh doanh, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường tiềm năng chưa thực sự toàn diện.
- Giới hạn không gian và dữ liệu: Phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung tại khu vực tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị trong khoảng thời gian ngắn từ ngày 12/10/2023 đến 12/12/2023, chưa đối sánh được với các thị trường F&B lớn khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng cỡ mẫu điều tra trên diện rộng, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, đồng thời kiểm định các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao để lượng hóa mức độ tác động nhân quả giữa từng nấc thang trong mô hình AISAS đối với doanh số bán lẻ thiết bị.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử khi tìm kiếm hình mẫu phân tích hành vi khách hàng bằng mô hình AISAS. Nghiên cứu cung cấp cách thức triển khai bảng hỏi đo lường hành vi theo thang đo Likert, kỹ thuật kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS để xác định các tiêu chí chưa đạt chuẩn kỳ vọng.
Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối thiết bị máy móc hoặc các đơn vị cung cấp giải pháp ngành đồ uống (F&B) quy mô vừa và nhỏ, đề tài mang lại bài học thực tế trong việc quản trị nội dung tiếp thị số: không nên phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo trả phí ngân sách thấp mà phải chú trọng tối ưu hóa trải nghiệm tìm kiếm, đồng bộ thông tin tên miền và thiết lập các bằng chứng xã hội (social proof/feedback) để thuyết phục khách hàng ra quyết định mua sắm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích hành vi người tiêu dùng?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS của Dentsu gồm 5 thành phần nối tiếp: Attention (Chú ý) - Interest (Quan tâm) - Search (Tìm kiếm) - Action (Hành động) - Share (Chia sẻ), kết hợp thiết kế 17 biến quan sát cụ thể để đo lường hành vi khách hàng trên môi trường Digital Marketing.
2. Tình hình kinh doanh và tài chính của Công ty MADG giai đoạn 2020 - 2022 biến động ra sao?
Doanh thu thuần năm 2020 đạt 2.919 triệu đồng, giảm xuống 2.815 triệu đồng năm 2021 (-3,73%), sau đó phục hồi lên 3.056 triệu đồng năm 2022 (+8,56%). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 94 triệu đồng, giảm mạnh còn 26 triệu đồng năm 2021 (-72,34%) do ảnh hưởng của đại dịch, và tăng trưởng trở lại đạt 44 triệu đồng vào năm 2022 (+69,23%).
3. Khách hàng khảo sát chủ yếu biết đến MADG qua kênh nào và quan tâm điều gì nhất ở sản phẩm?
Khảo sát 95 khách hàng cho thấy kênh nhận biết lớn nhất là Mạng xã hội (85,3%) và Nhân viên tư vấn (71,6%). Khi tìm hiểu sản phẩm máy móc thiết bị, khách hàng quan tâm hàng đầu đến Giá bán (92,6%) và Thông tin cấu hình sản phẩm máy (66,3%).
4. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra những hạn chế nào trong giai đoạn Chú ý và Quan tâm của khách hàng?
Tại giai đoạn Chú ý, hai tiêu chí AH3 (Từ ngữ độc đáo, thu hút - Mean 3,57) và AH4 (Hình ảnh/video mới lạ, hấp dẫn - Mean 3,52) có Sig. = 0,000, thấp hơn đáng kể so với mức đồng ý ($\mu = 4$). Tại giai đoạn Quan tâm, tiêu chí AK1 (Nội dung giải đáp thắc mắc - Mean 3,60) và đặc biệt là AK3 (Phản hồi tốt từ khách hàng cũ - Mean 3,37) đều có giá trị kiểm định thấp hơn kỳ vọng một cách có ý nghĩa thống kê.
5. Vì sao hoạt động SEO và Website của Công ty MADG bị đánh giá là chưa tối ưu?
Doanh nghiệp vận hành đồng thời nhiều tên miền (madg.vn, madgcoffee.vn, cafehue...) khiến thông tin bị phân tán và thiếu tính nhất quán về giá. Hoạt động SEO chỉ tập trung đẩy thứ hạng từ khóa địa phương ("thiết bị cà phê huế") lên trang đầu, trong khi từ khóa tìm kiếm chung ("thiết bị cà phê") lại nằm ở các trang sau, làm hạn chế lưu lượng truy cập tự nhiên.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Huỳnh Văn Thoại đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị kỹ thuật số và phân tích toàn diện hành vi người tiêu dùng tại Công ty TNHH MADG thông qua khung mô hình AISAS. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm 95 khách hàng trên phần mềm SPSS 20 đã chỉ ra các điểm hạn chế cốt lõi trong việc sáng tạo nội dung, chất lượng hình ảnh và việc xây dựng hệ thống phản hồi thực tế của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện từ khâu thu hút, tạo sự quan tâm đến kích hoạt chia sẻ cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp đơn vị nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và phát triển thương hiệu bền vững.