Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, vấn đề bảo vệ sức khỏe và chất lượng sống trở thành mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. Xu hướng tiêu dùng xanh và sử dụng thực phẩm hữu cơ (TPHC) đang gia tăng mạnh mẽ tại nhiều quốc gia. Theo số liệu từ Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Hữu cơ (FiBL) và Liên đoàn Quốc tế các Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ (IFOAM) năm 2022, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu TPHC lớn thứ hai thế giới (sau Hoa Kỳ), với sản lượng nhập khẩu nông sản hữu cơ năm 2020 đạt 2,79 triệu tấn (giảm 1,9% so với 2,85 triệu tấn năm 2019), trong đó Hà Lan, Đức và Bỉ là các thị trường nhập khẩu chủ lực.

Tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng xanh nhận được sự quan tâm thông qua Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2011–2020 và tầm nhìn đến năm 2050 của Chính phủ. Theo Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA), cả nước có 17 nhóm PGS (Hệ thống bảo đảm cùng tham gia) tại 13 tỉnh thành, trong đó có 5 nhóm đang hoạt động theo tiêu chuẩn chất lượng của EU. Báo cáo của FiBL và IFOAM (2018) chỉ ra doanh số bán lẻ thị trường TPHC Việt Nam đạt 18 triệu Euro, mức tiêu thụ bình quân đạt 0,2 Euro/người và tổng giá trị xuất khẩu đạt 77 triệu Euro. Đồng thời, báo cáo của AC Nielsen ghi nhận 86% người tiêu dùng Việt Nam ưu tiên lựa chọn sản phẩm TPHC cho bữa ăn hàng ngày.

Người tiêu dùng trẻ mới ra trường (độ tuổi 21–28) là nhóm dân cư có trình độ học vấn, khả năng tiếp nhận xu hướng mới nhanh chóng và có ý thức cao về môi trường. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 11,1% và cao đẳng chiếm 3,8% lực lượng lao động (tương đương 8,17 triệu người); tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt mức cao (ngành Luật đạt 92,45%, Quản trị - Luật đạt 90%, Quản trị kinh doanh đạt 94,23%, Ngôn ngữ Anh đạt 100%), với mức thu nhập bình quân khởi điểm từ 5–7 triệu đồng/người/tháng. Tuy nhiên, nhóm đối tượng này phải đối mặt với rào cản về mức giá cao của TPHC so với thu nhập ban đầu. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu hành vi mua TPHC của nhóm đối tượng người mới ra trường tại thành phố Hà Nội.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung:
    • Nghiên cứu và đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại thành phố Hà Nội.
    • Đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm nâng cao ý định và thúc đẩy hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại thành phố Hà Nội.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường trên địa bàn thành phố Hà Nội.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường trên địa bàn thành phố Hà Nội.
    • Đề xuất giải pháp để các tổ chức, doanh nghiệp đưa ra các quyết định hợp lý trong việc thu hút, nâng cao ý thức sử dụng TPHC của người tiêu dùng, trọng tâm là nhóm người mới ra trường.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường trên địa bàn thành phố Hà Nội?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường trên địa bàn thành phố Hà Nội là như thế nào?
  3. Cần đề xuất, kiến nghị và đưa ra các giải pháp như thế nào để nâng cao ý định mua TPHC của người mới ra trường trên địa bàn thành phố Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường có độ tuổi từ 21 đến 28 tuổi trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố thuộc mô hình hành vi mua TPHC của nhóm người mới tốt nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Khóa luận kế thừa các lý thuyết quản trị và hành vi người tiêu dùng kinh điển:

  1. Khái niệm và đặc tính TPHC: TPHC là thực phẩm được nuôi trồng, sản xuất và chế biến bằng các phương pháp hữu cơ tự nhiên, không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu nhân tạo, chất kích thích tăng trưởng hay sinh vật biến đổi gen (Shafie & Rennie, 2012; USDA; WTO; tiêu chuẩn PGS Việt Nam). TPHC chia thành nhóm nguồn gốc động vật, nguồn gốc thực vật (chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao hơn tới 40% so với nông sản thông thường) và thực phẩm chế biến sẵn.
  2. Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng (Kotler và cộng sự, 2005): Gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá và lựa chọn giải pháp -> Quyết định mua sắm -> Đánh giá sau khi mua sắm.
  3. Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975): Nhấn mạnh ý định hành vi chịu tác động bởi Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
  4. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến Ý định và Hành vi thực tế.
Thành phần lý thuyết Nội dung cốt lõi Vai trò trong mô hình nghiên cứu
TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) Thái độ và Chuẩn chủ quan dẫn dắt xu hướng hành vi Đo lường tác động xã hội và niềm tin cá nhân
TPB (Ajzen, 1991) Bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi Giải thích các rào cản nguồn lực (tài chính, khả năng tiếp cận)
Hành vi người tiêu dùng (Kotler & Levy, 1969) Hành động thỏa mãn nhu cầu qua các giai đoạn mua sắm Định hình chuỗi biến số từ nhận thức đến hành vi mua thực tế

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp người tiêu dùng trẻ mới ra trường tại Hà Nội. Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước chuẩn hóa:

  • Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu.
  • Bước 2: Tổng quan tài liệu, đề xuất mô hình nghiên cứu và thiết lập hệ thống giả thuyết.
  • Bước 3: Soạn thảo bảng hỏi sơ bộ, phỏng vấn thử, tham khảo ý kiến giảng viên hướng dẫn và hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Bước 4: Tiến hành khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu bảng hỏi trực tiếp từ người tiêu dùng.
  • Bước 5: Làm sạch dữ liệu, mã hóa và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số > 0,6).
  • Bước 6: Phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua THPC

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi mua TPHC:

  • Nghiên cứu quốc tế: Shanjida Chowdhury và cộng sự (2021) tại Bangladesh (khảo sát 110 người tại Dhaka, dùng EFA, KMO và Bartlett); Aynul Haydirah Ayub và cộng sự (2018) về người tiêu dùng trẻ (15–30 tuổi); Xiufeng Li và Yazhi Xin (2015) tại Trung Quốc (nhóm 20–25 tuổi); Anupam Singh và Priyanka Verma (2015) tại Ấn Độ (611 mẫu, phân tích ANOVA, hồi quy phân cấp).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Hà Thị Thu Hòa và cộng sự (2020) tại TP.HCM (450 mẫu, mô hình SEM); Vũ Thị Hồng Chinh (2019/2022) tại TP.HCM đối với người tiêu dùng trẻ học vấn cao; Hà Nam Khánh Giao và Đinh Thị Kiều Nhung (2017) (297 mẫu, hồi quy tuyến tính); Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) tại Huế (200 mẫu, SEM - TPB mở rộng); Lê Thị Thùy Dung (2017) tại Đà Nẵng; Lê Thị Phước (2021) tại Huế (nghiên cứu tại Quế Lâm).

Tác giả xác định 3 khoảng trống nghiên cứu chính: (1) Đa số nghiên cứu chỉ dừng lại ở ý định mua mà chưa đo lường hành vi mua thực tế đa khía cạnh; (2) Chưa làm rõ nguyên nhân khoảng cách giữa thái độ quan tâm môi trường và hành vi mua thực tế; (3) Thiếu mô hình nghiên cứu chuyên biệt cho nhóm người tiêu dùng trẻ mới ra trường (21–28 tuổi) tại khu vực Hà Nội.

Từ đó, tác giả xây dựng mô hình đề xuất gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

Nhóm biến Tên biến Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường
Độc lập Nhân khẩu học 4 biến quan sát Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập
Độc lập Nhận thức đối với môi trường 3 biến quan sát Mức độ quan tâm, hiểu biết về bảo vệ sinh thái
Độc lập Giá bán TPHC 3 biến quan sát Cảm nhận về tính hợp lý và mức độ sẵn sàng chi trả
Độc lập Chuẩn chủ quan 3 biến quan sát Áp lực, định hướng từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp
Phụ thuộc Hành vi mua TPHC 3 biến quan sát Tần suất, hành động mua sắm thực tế sản phẩm hữu cơ

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm:

  • H1: Nhân khẩu học có ảnh hưởng đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại Hà Nội (gồm H1a: Độ tuổi, H1b: Giới tính, H1c: Thu nhập, H1d: Trình độ học vấn).
  • H2: Nhận thức đối với môi trường có ảnh hưởng tích cực đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại Hà Nội.
  • H3: Giá bán TPHC có ảnh hưởng tích cực đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại Hà Nội.
  • H4: Chuẩn chủ quan đối với TPHC có tác động tích cực đến ý định/hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại Hà Nội.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu & thang đo

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế bảng hỏi và tiêu chuẩn thống kê:

  • Thiết kế mẫu hỏi tập trung vào người mới tốt nghiệp có độ tuổi từ 21 đến 28 tuổi tại Hà Nội.
  • Thang đo Likert được xây dựng chi tiết qua các bảng từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.5 cho từng nhân tố: Nhân khẩu học, Nhận thức đối với môi trường, Giá bán TPHC, Chuẩn chủ quan và Hành vi mua TPHC.
  • Xác lập quy tắc đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 2.6): hệ số tổng $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$.
  • Quy chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA: kiểm định hệ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
  • Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu, phân tích

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê định lượng trên SPSS:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát theo giới tính (Bảng 3.2), độ tuổi (Bảng 3.3), trình độ học vấn (Bảng 3.4) và mức thu nhập (Bảng 3.5).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo Nhân khẩu học (Bảng 3.7), Nhận thức đối với môi trường (Bảng 3.8), Giá bán TPHC (Bảng 3.9), Chuẩn chủ quan (Bảng 3.10) và Hành vi mua TPHC (Bảng 3.11) đều đạt yêu cầu độ tin cậy khoa học.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett đối với nhóm biến độc lập (Bảng 3.12) và biến phụ thuộc (Bảng 3.15) đều thỏa mãn điều kiện; bảng tổng phương sai trích (Bảng 3.13, Bảng 3.16) và ma trận nhân tố xoay (Bảng 3.14, Bảng 3.17) xác nhận các biến quan sát hội tụ rõ nét vào các nhóm nhân tố gốc.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính:
    • Ma trận hệ số tương quan Pearson (Bảng 3.8 / Bảng tương quan) xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Hệ số xác định $R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh (Bảng 3.9) đo lường mức độ giải thích của mô hình đối với biến động của hành vi mua TPHC.
    • Bảng kiểm định ANOVA (Bảng 3.10) khẳng định độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy ($p < 0,05$).
    • Bảng trọng số hồi quy (Bảng 3.11) cung cấp các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), hệ số chưa chuẩn hóa ($B$), giá trị kiểm định $t$ và mức ý nghĩa $p$-value.
  • Kiểm định One-Sample T-Test và giả thuyết: Thực hiện kiểm định One-Sample cho từng nhân tố (Bảng 3.12 đến 3.15) và tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết mô hình (Bảng 3.16) phục vụ việc thảo luận học thuật.

Chương 4: Kết luận và giải pháp cho tổ chức doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh THPC

Chương 4 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị cho doanh nghiệp:

  1. Giải pháp theo nhân tố Nhân khẩu học: Phân đoạn thị trường theo độ tuổi (21–28 tuổi), giới tính và mức thu nhập (5–7 triệu đồng/tháng); phát triển các dòng sản phẩm đóng gói nhỏ, mức chi tiêu vừa phải phù hợp với ngân sách của người mới đi làm.
  2. Giải pháp theo nhân tố Chuẩn chủ quan: Tận dụng truyền thông xã hội, kênh người có tầm ảnh hưởng (KOLs), mạng lưới bạn bè, đồng nghiệp và gia đình để tạo hiệu ứng lan tỏa tâm lý tiêu dùng TPHC.
  3. Giải pháp theo nhân tố Nhận thức đối với môi trường: Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông minh bạch về quy trình canh tác hữu cơ, chứng nhận PGS, nhấn mạnh lợi ích bảo vệ sinh thái và giảm thiểu ô nhiễm.
  4. Giải pháp theo nhân tố Giá bán TPHC: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, áp dụng chính sách giá linh hoạt, các chương trình khuyến mãi, định vị giá trị sản phẩm tương xứng với chi phí người tiêu dùng bỏ ra.
  • Hàm ý đối với người mới ra trường: Định hướng lập kế hoạch tài chính cá nhân hợp lý, chủ động tìm hiểu kiến thức về nhãn mác, tiêu chuẩn TPHC để đưa ra quyết định mua sắm tối ưu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập mô hình định lượng đánh giá hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại Hà Nội dựa trên 4 nhóm nhân tố: Nhân khẩu học, Nhận thức đối với môi trường, Giá bán TPHC và Chuẩn chủ quan.
  • Chứng minh các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ giá trị qua phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Phân tích tương quan và hồi quy kiểm định rõ chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố độc lập đến hành vi mua sắm TPHC thực tế.

Đóng góp về mặt khoa học

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về TPHC, lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) và quá trình ra quyết định mua sắm.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu và bộ thang đo thực nghiệm chuyên biệt cho phân khúc người tiêu dùng trẻ mới tốt nghiệp (21–28 tuổi) tại một đô thị lớn đang phát triển như Hà Nội.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng định lượng, bổ sung vào nguồn tài liệu nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp hữu cơ và marketing hành vi tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cho các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất và nhà phân phối TPHC bức tranh toàn cảnh về đặc điểm tâm lý, rào cản tài chính và động lực mua sắm của nhóm khách hàng trẻ mới ra trường.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp định vị sản phẩm, định giá và xúc tiến thương mại có tính ứng dụng thực tế cao, giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi từ ý định sang hành vi mua sắm thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn thành phố Hà Nội trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023), chưa mở rộng so sánh với các đô thị khác.
  • Hạn chế về đối tượng và phương pháp chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu tập trung vào nhóm người mới tốt nghiệp đại học/cao đẳng trong độ tuổi 21–28, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường tiêu dùng còn giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc.
    • Tăng kích thước mẫu khảo sát để nâng cao độ chính xác thống kê.
    • Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết mới (như niềm tin thương hiệu, mức độ sẵn có của sản phẩm, ảnh hưởng của thương mại điện tử) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị thương mại khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh, thực phẩm an toàn hoặc ứng dụng mô hình TRA/TPB.
  • Doanh nghiệp kinh doanh TPHC: Tham khảo khung phân tích nhân khẩu học và cảm nhận giá để thiết kế danh mục sản phẩm, chính sách giá ưu đãi và chiến lược truyền thông xã hội nhắm vào nhóm khách hàng trẻ mới đi làm.
  • Cơ quan quản lý và hiệp hội (VOAA, các nhóm PGS): Sử dụng các số liệu thực chứng để xây dựng các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng về nông nghiệp hữu cơ và tiêu dùng bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên hai lý thuyết cốt lõi về hành vi: Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), kết hợp cùng mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm của Kotler và cộng sự (2005).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm biến nào?
Mô hình gồm 4 nhóm biến độc lập (Nhân khẩu học với 4 biến quan sát; Nhận thức đối với môi trường với 3 biến quan sát; Giá bán TPHC với 3 biến quan sát; Chuẩn chủ quan với 3 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Hành vi mua TPHC (với 3 biến quan sát).

3. Khóa luận xác định khoảng trống nghiên cứu dựa trên những luận điểm nào?
Tác giả chỉ ra 3 khoảng trống: (1) Đa số các đề tài trước chỉ tập trung đo lường ý định mua thay vì hành vi mua thực tế; (2) Chưa giải thích rõ tại sao người tiêu dùng có thái độ tốt với môi trường nhưng chưa chuyển hóa thành hành động mua sắm; (3) Chưa có mô hình nghiên cứu chuyên sâu cho đối tượng người mới ra trường (21–28 tuổi) tại Hà Nội.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và ở đâu?
Dữ liệu khảo sát được thu thập trực tiếp từ đối tượng người tiêu dùng trẻ mới ra trường (21–28 tuổi) trên địa bàn thành phố Hà Nội trong khoảng thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 5/2023.

5. Các giải pháp quản trị trong Chương 4 được tác giả phân chia theo những khía cạnh nào?
Các giải pháp được đề xuất tương ứng với 4 nhân tố trong mô hình: giải pháp theo Nhân khẩu học, giải pháp theo Chuẩn chủ quan, giải pháp theo Nhận thức đối với môi trường, giải pháp theo Giá bán TPHC, cùng với phần hàm ý thực tiễn dành riêng cho người mới ra trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng xanh và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua TPHC của người mới ra trường tại Hà Nội. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và kiểm định T-Test trên phần mềm SPSS, đề tài đã làm rõ vai trò của các nhân tố Nhân khẩu học, Nhận thức môi trường, Giá bán và Chuẩn chủ quan. Công trình không chỉ đóng góp cứ liệu khoa học thực chứng cho lĩnh vực nghiên cứu hành vi tiêu dùng mà còn cung cấp hệ thống giải pháp marketing, định giá thiết thực cho các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam.